Tiểu thuyết
Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ
Phần Một 01
Gửi tới Mẹ —
Người đã luôn đồng hành cùng con với những hy sinh lặng thầm và niềm tin sâu sắc ở mỗi bước chân con chập chững.

✍️ Lời gửi tới các bạn đọc thân mến,
Câu chuyện này diễn ra tại Syria những năm 70 của thế kỷ trước, trong một thời khắc giao thoa đầy chông chênh giữa biến động xã hội sâu sắc và sự bế tắc chính trị ngột ngạt.
Đây là hành trình của một chàng trai thôn quê — Numan — người đi tìm cho mình một con đường riêng giữa truyền thống và hiện đại, giữa mong mỏi của gia đình và khát vọng của trái tim.
Từ cửa hàng vải nhỏ ở những con phố cổ Damascus đến những ngõ nghèo xơ xác ở làng quê đầu tiên của Numan — những địa danh ấy không chỉ là phông nền, mà là những tấm gương phản chiếu nội tâm đan xen và mâu thuẫn. Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, giữa học vấn và nghèo khó, giữa tự do và ràng buộc — tất cả đều tạo nên nền tảng tâm thức lẫn chính trị cho câu chuyện này.
“Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ” không phải là một bản tuyên ngôn chính trị, nhưng bên trong nó là từng rung động tinh vi về một xã hội đang nuôi dưỡng lớp trẻ trong bóng tối của nỗi lo và bất định. Nó là câu chuyện của kẻ tìm đường đi, là câu chuyện của hy vọng đứng lên trước mọi thứ muốn bóp nghẹt và dập tắt nó.
Tôi mời bạn hãy lắng nghe những thế giới ấy bằng một trái tim mở rộng và đôi mắt thức tỉnh — bởi có lẽ bạn sẽ bắt gặp trong đó tiếng vọng nào đó từ ký ức mình, vừa xa… vừa gần trong cùng một khoảnh khắc.
–– Numan Albarbari
📖
Trước khi bắt đầu
Numan trở về nhà sau hơn một tuần vùi đầu trong kỳ thi căng thẳng ở ngôi trường tư giữa lòng thủ đô Damascus. Trong mắt cậu vẫn còn đọng lại vẻ mệt mỏi, như thể những ngày qua đã lấy đi khỏi tâm hồn cậu một phần bình yên mà chỉ khi đặt chân về nhà, cậu mới nhận ra nó đã vắng mặt.
Sự trở về ấy mang theo một cảm giác chờ đợi thầm lặng — như thể cậu đang lắng nghe tiếng vọng của kết quả chưa được công bố.
Nơi đây, trên ranh giới giữa thành phố và thôn quê, ánh sáng chậm rãi trước khi hừng lên, và tâm hồn cũng chần chừ trước khi rơi vào định mệnh của chính nó.
Hai miền ấy không chỉ cách nhau bởi địa lý, mà bởi một vực sâu vô hình của cảm xúc — khó thấy nhưng luôn hiện hữu trong từng nhịp tim.
Với Numan, thành phố là chiến trường học tập và thử thách suốt cả năm qua — nơi cậu vật lộn với chính mình, còn miền quê là nơi trú ngụ của ký ức, của tình thân, của bản chất giản dị nhất của đời sống.
Thế nhưng lần này, trái tim cậu lại mang theo điều gì đó lạ lẫm — một cảm xúc mơ hồ chưa từng biết tới: hòa lẫn giữa nỗi hoang mang mập mờ và một tia hy vọng dịu nhẹ, như sợi nắng len vào bóng tối nghi ngại.
Hoàng hôn buông xuống trên thị trấn Douma, vùng ngoại ô của Damascus, ánh sáng trải dài như dọn đường cho bước chân trở về. Những ngọn đèn nhỏ trong con hẻm hẹp rọi ánh sáng yếu ớt, dẫn cậu về khu as-Saha, nơi quen thuộc của tuổi thơ, trước khi chập choạng nhòa đi trong màn đêm.
Dù thân thể mỏi mệt, trong lòng Numan vẫn dấy lên một niềm háo hức khó tả. Và khi cánh cửa nhà vừa khép lại sau lưng, giọng mẹ cậu vang lên — như khúc hát dịu dàng mà cậu đã mong chờ bấy lâu:
“Numan! Cuối cùng con cũng về rồi, con trai của mẹ… Mệt lắm phải không, sau những ngày thi căng thẳng ấy?”
Một nụ cười thoảng qua trên khuôn mặt cậu, mệt mỏi nhưng ánh mắt lại lóe lên tia sáng nhỏ bé của niềm vui đang được giấu kín. Cậu đáp, giọng nhẹ như hơi thở:
“Vâng… mệt lắm, mẹ à. Nhưng… con không biết nữa, có gì đó thay đổi trong con. Con cảm thấy thành công đang đến rất gần — con gần như chạm được vào nó.”
Khuôn mặt bà mẹ bừng sáng, như ngọn đèn dầu xưa thắp lên giữa bóng tối. Bà bước tới, ôm chầm lấy cậu bằng tất cả tình thương chỉ có ở người mẹ.
“Con là niềm tự hào của chúng ta, Numan ạ,” bà khẽ nói. “Chúng ta đã vất vả, đã kiên nhẫn nhìn con lớn lên trong những giấc mơ của mình. Mẹ tin ở con. Mẹ biết con sẽ đạt được điều xứng đáng với nỗ lực và tấm lòng của mình.”
Những lời ấy vang lên với niềm tin thuần khiết — nơi người mẹ trở thành tấm gương phản chiếu giấc mơ, là trung tâm của hy vọng, là điểm tựa của cả thế giới cảm xúc.
Khoảnh khắc bà nói: “Con là người hùng của chúng ta”, hoàng hôn không còn chỉ là bức nền xa xăm nữa; nó trở thành giây phút sống động, khi Numan cảm thấy cuộc đời này thực sự có ý nghĩa.
Lời mẹ thấm sâu vào tim, lay động đến tận cùng. Bà luôn tin tưởng ở cậu, ở năng lực và khát vọng của cậu, đặt trọn niềm hy vọng vào đứa con trai duy nhất giữa cuộc đời nhiều khắc nghiệt.
Khi ấy, cha Numan xuất hiện nơi cửa, bị thu hút bởi tiếng nói trong phòng. Ông mặc bộ đồ giản dị thường ngày của mình — như mọi ngày nghỉ — và ánh nhìn hiền hậu của ông khẽ dừng lại trên hai người, trong khoảnh khắc bình yên hiếm hoi ấy.
Gương mặt người cha ánh lên niềm tự hào và hơi ấm dịu dàng — ánh nhìn của một người đàn ông thấy trong con trai mình sự tiếp nối của hy vọng.
Ông tiến lại gần, giọng nói trầm và đầy xúc cảm:
“Cha tự hào về con, Numan à… nhưng cha biết, con sẽ không dừng lại ở đây, đúng không?”
Numan ngước lên nhìn cha, rồi lại nhìn đôi tay mẹ vẫn đang ôm chặt mình. Trong giây phút ấy, cậu cảm thấy như đang đứng thật sự trên ngưỡng cửa của quyết định lớn nhất đời mình — theo đuổi giấc mơ của bản thân, và của cả gia đình.
Một khoảng lặng trôi qua, dày đặc và thiêng liêng. Rồi cậu cất giọng, đầy tin tưởng:
“Con đã quyết rồi, cha mẹ à… Sau khi có kết quả thi, con sẽ tiếp tục học, và chuẩn bị vào trường kỹ thuật.
Con không còn do dự nữa. Con sẽ cố hết sức, và một ngày nào đó — con sẽ trở thành người giỏi nhất trên con đường này.”
Khuôn mặt cha mẹ bừng sáng, như thể cả căn phòng thắp lên ngọn lửa vui mừng.
Đó không chỉ là lời tuyên bố về việc học — mà là tuyên bố về sự trưởng thành, về quyền được lựa chọn, về khoảnh khắc ra đời của một “ước mơ”.
Hai người nhìn nhau bằng ánh mắt lặng lẽ mà thấu hiểu, rồi cha cậu nói, giọng dịu dàng nhưng kiên định:
“Vậy thì, Numan… chúng ta sẽ luôn bên con, trong từng bước con đi.
Đây là giấc mơ của con — và chúng ta tự hào về con, về tất cả những gì con sẽ trở thành.”
Numan mỉm cười. Trong nụ cười ấy run rẩy một cảm giác như được cứu rỗi.
Quyết định ấy giờ đây không chỉ thuộc về riêng cậu, mà còn thuộc về trái tim của cha mẹ.
Trong mắt họ ánh lên niềm hân hoan kín đáo — như người vừa nghe tin được cứu khỏi cơn bão.
Một giấc mơ khởi đầu từ một người, nhưng dần mở rộng để ôm trọn cả những người yêu thương.
Có thể, quyết định ấy sẽ là khởi điểm cho chuỗi thử thách, cho những cuộc gặp gỡ đổi thay cuộc đời, hay những lần vấp ngã khiến cậu nhìn lại chính mình.
Nhưng điều chắc chắn — đây là khoảnh khắc đầu tiên cậu bước trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ,
một điểm khởi đầu mà suốt đời cậu sẽ còn ngoảnh lại và nói:
“Chính nơi ấy, tôi đã bắt đầu.”
Rồi cậu nói khẽ, giọng chan chứa biết ơn:
“Con cảm ơn cha mẹ… Con chỉ cần lời cầu nguyện và sự động viên của hai người thôi.”
Giữa hơi ấm gia đình, Numan cảm nhận rõ ràng rằng mình đã sẵn sàng để thay đổi cuộc đời —
không chỉ cho riêng mình, mà để thắp lên một ánh sáng trong bầu trời của những người cậu yêu thương.
Như cách cậu vẫn luôn chọn — đi về phía tốt đẹp hơn.
LỜI MỞ ĐẦU
Trong ký ức của Numan, cửa hàng ấy không chỉ là một nơi làm việc, mà như một cấu trúc của cảm xúc — một ngôi đền nhỏ nơi ký ức lắng đọng, nơi hơi thở của thời gian và lao động không ngừng hòa quyện trong từng thớ vải.
Những cuộn vải với sự thô ráp và mềm mại, với màu sắc và sợi chỉ đan xen, dường như phản chiếu chính cuộc đời hai mặt của Numan: giữa mơ ước và hiện thực, giữa khát vọng và bổn phận.
Trong góc nhỏ của cửa hàng cũ giữa lòng Damascus, giữa những thùng gỗ và hộp giấy chất đầy vải vóc — có những cuộn được buộc chặt bằng sợi bố thô, và có những tấm lụa mảnh rủ nhẹ trên mép kệ — ở đó, câu chuyện của một chàng trai trẻ bắt đầu.
Cửa hàng ấy, nằm trong khu chợ al-Harīqa, không chỉ là nơi Numan làm việc mùa hè. Đó là trạm dừng mà từ đó cậu tiếp thêm niềm hy vọng — để tiếp tục con đường dẫn tới tương lai mà cậu hằng mơ ước.
Numan khi ấy vừa tròn hai mươi mốt tuổi — một chàng trai sinh ra giữa vùng quê nghèo và sùng đạo, là con cả trong gia đình đông con, là đứa cháu đầu tiên của ông bà, và là người duy nhất trong nhà theo đuổi việc học.
Trong căn nhà nơi tri thức không phải là con đường sẵn có, học tập với cậu là một hành trình len lỏi qua những hẻm nhỏ chật hẹp của đời sống khắc nghiệt.
Cha cậu, một người thợ cắt tóc, ngày ngày làm việc trong tiệm nhỏ chỉ đủ thu nhập nuôi mười một miệng ăn.
Mẹ cậu, từ sáng đến tối, cần mẫn bên chiếc máy thêu cổ truyền “aghbani”, dệt nên những hoa văn Damacus tinh xảo để bù đắp phần thiếu hụt chi tiêu trong nhà.
Numan hiểu, từ khi còn rất nhỏ, rằng con đường học vấn không thể trải bằng ý chí tốt đẹp mà thôi. Đó là con đường gập ghềnh, chất đầy hi sinh và những khoản phí vượt quá khả năng của một cậu trai nghèo.
Vì thế, cậu bắt đầu đi làm sớm — ngay sau khi hoàn thành bậc tiểu học — để tự nuôi mình và chi trả cho việc học.
Từ mùa hè năm ấy, cậu dấn thân vào một công việc không thuộc về ước mơ của mình — một nghề xa lạ nhưng là lối thoát duy nhất, vì Numan không có quyền chọn lựa, không có đặc ân thử nghiệm.
Cậu phải làm việc, không phải vì đam mê, mà vì nhu cầu cấp bách — để tiếp tục học lên trung học cơ sở, rồi trung học phổ thông.
Nhưng mùa hè này lại khác. Cậu chọn làm việc cho ông Abu Mahmoud.
Abu Mahmoud là một ông lão lớn tuổi, nghiêm khắc và kiệm lời, sống theo một nhịp điệu không bao giờ thay đổi.
Ông là người tôn thờ kỷ luật — không dễ tin vào con số hay giao dịch nào nếu chưa được ghi chép cẩn thận bằng bút và giấy, dù ông có thể tính nhẩm trong chớp mắt.
Và chính trong nhịp sống tỉ mỉ ấy, Numan dần khám phá ra một thế giới khác — nơi lao động trở thành nghi thức, và mỗi ngày trôi qua là một thử thách để giữ gìn giấc mơ giữa hiện thực khắc nghiệt.
Mỗi buổi sáng, đúng tám giờ, Numan bước vào cửa hàng. Cậu nhìn quanh — sạch sẽ, ngăn nắp. Cậu rà soát lại những cuộn vải đang xếp thành hàng, xem kỹ từng chi tiết nhỏ, rồi ghi chép và nhẹ nhàng truyền đạt cho người phụ việc kế hoạch của ngày.
Một tháng đã trôi qua kể từ khi Numan bắt đầu làm việc với ông Abu Mahmoud — người chủ duy nhất của cửa hàng, sau khi cậu hoàn thành kỳ thi lớp ba trung học. Dễ thấy: chỉ trong thời gian ngắn, Numan đã gây ấn tượng mạnh với tất cả mọi người.
Động lực của cậu rất đơn giản: đỗ đạt – vượt lên – vào đại học – để thay đổi số phận, để mang lại một ngày mai tốt hơn cho bản thân và cho gia đình. Kết quả thi đã đến — Numan đỗ. Không phải top đầu, nhưng đủ để đặt dấu chân đầu tiên trên đường mình chọn.
Sáng ấy, cậu mang theo bảng điểm đến cửa hàng, mắt lộ vẻ vừa hồi hộp vừa vui mừng. Trong lòng vang lên câu hỏi: “Liệu những điểm này đã đủ chưa? Liệu đây có thể gọi là thành công thật sự của tất cả những gì mình đã hy sinh?”
Rồi, một tiếng nói dịu mát từ bên trong: “Con là người duy nhất trong gia đình tiếp tục học. Mỗi điểm số trong bảng này là chiến tích của con.”
Ông Abu Mahmoud nhìn bảng điểm trong im lặng. Rồi môi ông mỉm một nụ cười nhỏ:
– “Chúc mừng con đã thành công.”
Rồi ông mở két, rút ra ba tờ tiền mệnh giá một trăm lira, đặt vào túi Numan và nói:
– “Con xứng đáng với cái bằng hôm nay…!”
Ông dừng một nhịp rồi nói tiếp:
– “Trước tiên con hãy tới cửa hàng của ông Ali ở quảng trường al-Marja, mua hai hộp bánh ngọt Damacus xịn. Hãy bảo ông ấy: ‘Tôi được ông Abu Mahmoud gửi tới.’ Và chúng ta – chúng ta và hàng xóm sẽ ăn mừng con trước tiên. Hộp kia thì mang về cho gia đình con, để con cùng họ chia sẻ như đáng phải vậy.”
Ba trăm lira đó là khoản tiền tương đương một tháng công việc. Trên đường tới quảng trường al-Marja, Numan tự hỏi: “Mình có nên dùng công sức cả tháng chỉ cho một ngày ăn mừng?”
Nhưng cậu nhanh chóng dập tắt tiếng nghi hoặc khi nhớ rằng người trao tiền là chủ nhân – và lễ mừng thành công không còn là xa xỉ nữa, mà là một sự xứng đáng.
Cậu quay về với ba hộp bánh ngọt Damacus. Đặt lên bàn ông Abu Mahmoud nhìn và nói:
– “Trước khi chúng ta mở ra… Con nhận lấy cái này.”
Ông Abu Mahmoud mở két sắt, lấy ra thêm ba tờ tiền mới, mỉm cười trao cho cậu học trò.
“Nhưng… thưa thầy, nhiều quá ạ!” – Numan ngỡ ngàng.
Ông khẽ lắc đầu, giọng trầm mà ấm:
“Không đâu, thầy Numan. Với người đã nỗ lực và thành công như em, chừng ấy chẳng là gì cả. Em làm thầy vui lắm… Ngày xưa, thầy cũng từng ước mình có thể khiến cha mẹ tự hào, như em hôm nay. Nhưng… thầy đã không làm được.”
Lần đầu tiên, ông mở lòng. Sau bao năm giữ vẻ nghiêm nghị, một vết nứt nhỏ hiện ra nơi giọng nói — vết nứt của một con người từng thất bại với chính giấc mơ của mình.
Khi ông nói: “Thầy từng cố gắng biết bao lần… nhưng chẳng bao giờ đủ.” — dường như thời gian quay ngược, quá khứ ông hòa vào câu chuyện của Numan. Trong ánh mắt chàng trai, ông nhìn thấy hình bóng một người mà mình từng muốn trở thành.
Buổi lễ nhỏ mà ông định tổ chức cho Numan không chỉ là niềm vui thoáng qua. Nó như một nghi thức giản dị nhưng đầy biểu tượng: cửa hàng vải cũ kỹ giữa khu chợ cổ bỗng hóa thành nơi tôn vinh sự trưởng thành của một con người — chứ không phải niềm vui của một món lời.
Ông đứng dậy, giọng đầy quyết tâm:
“Nào, ta gọi vài người hàng xóm tới nhé. Hôm nay phải ăn mừng cho ra trò!”
Và thế là, giữa mùa hè nắng rực của Damascus, cửa hàng vải lâu đời ấy sẽ không mừng vì một thương vụ, mà vì một giấc mơ vừa chớm nở — giấc mơ của Numan, chàng trai miền quê đang bước thêm một bước về phía tương lai mà cậu hằng mong đợi.
Ngay lúc đó, một người đàn ông trung niên bước vào. Ông mặc bộ vest đen, sơ mi xám, cà vạt màu khói than. Bên cạnh là một cô gái trong sáng, làn da trắng mịn, độ tuổi chừng như Numan. Cô mặc váy đen ngắn, áo len xám tay lửng, tay cầm một mảnh vải nhỏ.
Người đàn ông cất giọng nhẹ nhàng:
“Xin chào.”
Ông Abu Mahmoud đáp lại với giọng quen thuộc, chậm rãi và điềm đạm:
“Chào anh, mời vào.”
Rồi ông quay lại bàn làm việc, trong khi Numan chuẩn bị rời đi để làm việc khác theo lời dặn của thầy.
Bỗng tiếng ông cất lên rõ ràng:
“Numan, con giúp thầy tiếp khách nhé.”
Numan dừng lại nơi ngưỡng cửa, quay bước trở lại. Cậu nhanh chân đến quầy, nở nụ cười tươi và nói với người khách:
“Chào anh, tôi có thể giúp gì cho anh hôm nay?”
Chương Một 01:
Lời nói của Numan hướng về người đàn ông, hai tay anh chống nhẹ lên chiếc quầy dài ngăn giữa họ.
Anh không nhìn cô gái, cũng chẳng để mắt đến mảnh vải nhỏ cô đang chìa ra, chỉ nghe giọng cô vang lên tự tin, ánh mắt lóe lên chút thách thức:
“Từ sáng đến giờ, chúng tôi đã tìm khắp nơi một tấm vải giống hệt mảnh này — cả màu sắc lẫn chất liệu.”
Nhưng Numan, với vẻ điềm tĩnh không lay chuyển, vẫn nói với người đàn ông, không hề đưa tay ra:
“Xin lỗi ông, cửa hàng chúng tôi chỉ bán sỉ hoặc bán nửa sỉ, không bán lẻ.”
Cô gái liền bước tới, ánh mắt lướt qua những chồng vải và kệ hàng, giọng phản đối:
“Nhưng người ta chỉ chúng tôi đến đây mà. Họ nói các anh chuyên loại vải này, chắc chắn sẽ có thứ chúng tôi cần.”
Numan nhẹ giọng lặp lại lời xin lỗi, vẫn điềm nhiên như cũ:
“Thật tiếc, như tôi đã nói, chúng tôi không bán lẻ.”
Cô gái khẽ nhíu mày, giọng trở nên gay gắt:
“Ngay cả xem thử cũng không được sao? Hay các anh thấy mình cao hơn nhu cầu của người khác?”
Numan vẫn giữ vẻ bình thản, không nhìn cô, chỉ nói tiếp với người đàn ông:
“Thưa ông, nếu có thể…”
Cô ngắt lời, giọng bốc lên đầy bực tức:
“Kia kìa! Trên kệ đó! Đúng rồi, chính tấm đó! Ba ơi, con tìm thấy rồi!”
Cô gần như hét lên, nhưng Numan vẫn giữ giọng nhẹ và đều, như thể chẳng hề nghe thấy:
“Xin lỗi ông, chúng tôi thực sự chỉ bán sỉ.”
Cơn giận của cô gái bùng lên. Cô chỉ tay về phía kệ, quát:
“Lấy nó xuống đi!… Mau lên!… Anh làm gì mà đứng như tượng vậy?… Anh điếc à?… Hay anh ngốc?”
Từ phía xa, ông Abu Mahmoud lặng lẽ quan sát, đôi mắt ánh lên vẻ hiểu đời.
Numan vẫn dịu dàng nói, giọng anh không hề đổi:
“Thưa ông, tôi có thể viết cho ông tên một thương nhân bán lẻ gần khu chợ Al-Harika. Ông ấy mua lại loại vải này từ cửa hàng chúng tôi. Ở đó, chắc chắn ông sẽ tìm thấy thứ mình cần.”
Người đàn ông khẽ gật đầu, nói nhỏ:
“Vâng, cảm ơn cậu.”
Người đàn ông nhận tờ giấy từ tay Numan, cảm ơn nhẹ rồi nắm tay con gái chuẩn bị rời đi.
Nhưng cô gái kéo tay lại, giọng đầy cứng cỏi:
“Chúng ta phải chắc chắn trước đã!”
Rồi cô bước lên, nhìn thẳng vào Numan, hét lớn:
“Tôi đang nói chuyện, không phải cha tôi! Anh mù à? Hay điếc? Hay không hiểu tiếng người?”
Dù bị xúc phạm, khuôn mặt Numan vẫn giữ nụ cười điềm tĩnh.
Chính sự im lặng đó lại khiến lời cô như rơi vào khoảng trống – và càng khiến cô tức giận hơn.
Cô bắt đầu buông những lời nặng nề, tiếng nói gấp gáp và lộn xộn, như những cú tát vào không khí.
Numan vẫn đứng yên, như bức tường chịu cơn mưa lạnh mà không rạn nứt.
Anh chỉ nói nhỏ, giọng vẫn mềm:
“Thưa ông, tôi có thể giúp gì thêm cho ông không?”
Lúc này, cơn giận của cô gái bùng nổ. Cô quay phắt về phía ông Abu Mahmoud, hét lên:
“Không tìm được người làm nào thông minh hơn hắn sao? Hay cả Damascus đều hết người rồi nên ông phải thuê đồ ngốc này?”
Ông Abu Mahmoud bước đến, dáng điềm đạm, giọng ôn tồn nhưng cứng rắn:
“Chào mừng hai vị. Tôi nghĩ có lẽ hai người vừa trải qua một chuyến đi dài đến Damascus, chắc hẳn mệt lắm.
Mời hai vị ở lại uống tách trà, nghỉ chút, rồi chúng ta nói chuyện cho rõ.”
Cô gái đáp ngay, giọng gay gắt:
“Cảm ơn! Cách nhân viên của ông đối xử với khách nói rõ cách người Damascus tiếp đón khách thế nào rồi!”
Ông chỉ mỉm cười nhẹ, vẫn giữ giọng dịu:
“Xin đừng vội phán xét, thưa cô. Chàng trai này – Numan – thật ra là người lễ phép và chân thành.
Cậu ấy chưa từng giao tiếp với phụ nữ, vì cửa hàng chúng tôi chỉ bán sỉ, không bán lẻ như cậu ấy đã nói.
Khách hàng của chúng tôi đều là thương nhân.”
Cô gái gằn giọng:
“Tôi không quan tâm! Tôi trả tiền, và ông là chủ, ông phải bán! Còn anh ta là nhân viên, thì phải biết phục vụ!”
Ông Abu Mahmoud gật đầu chậm rãi, nói bằng giọng ôn hòa:
“Cô nói cũng có lý. Nhưng tôi chỉ thấy nơi cậu ấy là sự điềm đạm và tôn trọng,
dù cô có nói những lời khiến người ta tổn thương, cậu ấy vẫn không đáp lại bằng thô bạo.
Cho phép tôi thay mặt cửa hàng xin lỗi cô vì sự hiểu lầm này.”
Rồi ông nhẹ nhàng đưa tay về phía khay kẹo, mỉm cười:
“Nhân tiện, hôm nay là một ngày đặc biệt với chúng tôi.
Numan vừa thi đỗ kỳ thi tú tài ngành khoa học.
Cậu ấy mang bánh kẹo đến để chúng tôi cùng mừng.
Chúng tôi định mời hàng xóm đến chia vui,
nhưng vì hai vị đến trước, xin mời cùng chung vui với chúng tôi.”
Cô gái khựng lại một chút, rồi nói nhỏ, giọng dịu đi:
“Không… cảm ơn. Chúng tôi chỉ muốn mua vải, rồi sẽ đi ngay.”
Ông Abu Mahmoud bình thản nói:
“Tuỳ cô thôi.”
Rồi quay lại bàn làm việc.
Muna bước tới, giọng đã dịu hơn nhưng vẫn kiên quyết:
“Ông không định nhờ nhân viên của mình bán cho chúng tôi một mảnh vải sao?
Hay anh ta không nghe thấy? Hay đang chờ lệnh nào đó không đến?”
Numan trả lời nhẹ nhàng, giọng điềm tĩnh:
“Xin lỗi, chúng tôi không có hồ sơ bán lẻ, và cũng không bán lẻ phần dư thừa.”
Muna lẩm bẩm, nhìn Numan với ánh mắt đầy nghi ngờ:
“Chắc chắn không ai mua ở đây… với cách các người đối xử như thế này.”
Rồi cô quay sang ông Abu Mahmoud:
“Được rồi, tôi sẽ mua cả tấm. Hạ nó xuống đây cho tôi.”
Ông yêu cầu Numan thực hiện. Numan nhẹ nhàng hạ tấm vải lên bàn, trước mặt thầy mình, rồi quay lại chỗ cũ.
Mắt anh đỏ lên, như muốn chứa những giọt nước mắt chưa rơi.
Muna kiểm tra vải, quấn thử quanh người rồi soi vào chiếc gương nhỏ lấy từ túi.
Cô nhìn cha mình, ánh mắt nói lên điều gì đó chỉ họ hiểu, rồi thì thầm:
“Đây rồi, bố… đúng như con muốn.”
Người đàn ông rút ví, đưa một nắm tiền cho Abu Mahmoud, nhưng số tiền vẫn chưa đủ. Ông hứa sẽ đi lấy thêm.
Muna vội vàng nói với Numan, giọng ra lệnh:
“Mang tấm vải ra xe, chúng tôi sẽ trả tiền ở đó.”
Numan lặng đi một khoảnh khắc. Làm sao anh có thể làm điều đó sau tất cả những gì vừa xảy ra?
Nhưng anh kìm nén mọi cảm xúc bùng lên trong lòng.
Người cha lịch sự nói:
“Xin anh giúp đưa tấm vải ra xe. Chúng tôi sẽ không để anh phải chờ lâu. Xe gần đây thôi.”
Numan nhìn thầy mình, như xin phép, rồi khẽ nói:
“Các ông có thể thuê người khuân vác ở đó.”
Ông Abu Mahmoud gật đầu, mỉm cười:
“Không cần đâu, Numan. Chỉ một tấm, nhẹ thôi. Chỉ cần đặt vào xe, nhận tiền, rồi quay lại nhanh.”
Người đàn ông nói thêm:
“Nếu được, Numan.”
Numan cúi đầu, nhẩm thầm trong lòng:
“Chỉ cần đặt tấm vải vào xe… nhận tiền… và quay lại nhanh.”
Anh do dự một chút, rồi nâng tấm vải lên, nặng trĩu im lặng và ngượng ngùng, bước ra theo sau người đàn ông.
Muna đi trước, từng bước vững chắc, như muốn nói bằng ánh mắt:
“Theo tôi đi…”
Cô dẫn đầu, như kéo theo cả thế giới mà cô cho là của riêng mình.
Chương Hai 02:
Đã hai giờ chiều, nhưng Numan vẫn chưa trở lại cửa hàng. Giờ nghỉ trưa đã đến, và các cửa hàng bán sỉ trong khu chợ cổ ở Damascus đóng cửa như thường lệ.
Ba giờ nghỉ ngơi trôi qua nặng nề đối với ông Abu Mahmoud. Khi bữa trưa kết thúc, các cửa hàng dần dần sống lại nhịp điệu thường ngày.
Ông bước xuống gác, thấy cửa vẫn đóng, như thể thời gian vắng bóng đã kéo dài vô tận. Ông dừng lại, rồi tiến tới, mở cửa, nhô đầu ra, nhìn quanh như tìm kiếm một bóng hình vừa khuất.
Bước vào, ông đi chậm rãi, lục soát các góc và phòng phụ trợ, gọi khẽ mà không tiếng, Numan vẫn chưa thấy đâu.
Ngồi sau bàn, ông lật qua những suy nghĩ, nhìn vào khoảng im lặng trống rỗng, chỉ có kim đồng hồ nhấn từng giây chậm rãi. Ông tiếp đón vài khách một cách miễn cưỡng, trì hoãn việc thực hiện các yêu cầu của họ, như thể không muốn làm gì khi Numan vắng mặt.
Thời gian trôi dài, như từng giờ ăn mòn ông, cho đến khi Numan cuối cùng xuất hiện.
Anh bước vào với dáng đi nặng nề, khuôn mặt tái nhợt lạ thường, như một đời dài đã trôi qua trên vai anh, lấy đi một phần gì đó không thể lấy lại.
Không chỉ mệt mỏi thể chất, mà trong lòng còn chất chứa một nỗi nhục sâu kín, đánh vào tim óc anh cùng một lúc. Một vết thương vô hình bên trong vẫn rỉ máu, bùng cháy âm ỉ.
Đồng hồ chỉ bảy giờ rưỡi tối, Numan đặt tiền lên bàn trước mặt thầy mình trong im lặng.
Ông Abu Mahmoud ngẩng mắt nhìn, sự kinh ngạc và lo lắng hiện rõ trên gương mặt, giọng dịu dàng hỏi:
“Con ở đâu vậy, Numan? Sao lại muộn đến vậy? Có chuyện gì xảy ra với con?”
Numan không trả lời. Anh đi đến tủ lạnh nhỏ, lấy một chai nước uống một hơi, rồi ngồi xuống trong im lặng. Một lúc sau, anh đứng dậy chuẩn bị đóng cửa, như muốn khép lại ngày hôm nay càng nhanh càng tốt.
Ngày hôm đó dài, đặc biệt, chứa đựng mọi cung bậc cảm xúc. Khi đồng hồ gần tám giờ tối, ông Abu Mahmoud ra về, để lại Numan một mình dọn dẹp và khóa cửa.
Numan cẩn thận đóng cửa chính, kiểm tra các ổ khóa bên hông, quay lại nhìn bên trong lần cuối, rồi bước ra, kéo đôi chân mệt mỏi hướng đến bến xe buýt.
Numan lên xe buýt, ngồi cạnh cửa sổ, im lặng nhìn ra bóng tối qua tấm kính trầy xước, như thể đang tìm kiếm những hình ảnh chỉ riêng anh thấy.
Trong khi tài xế chuẩn bị xuất phát, ông Abu Mahmoud bỗng xuất hiện, như đi tìm một ai đó.
Numan vẫn ở đó, nhưng không hề chú ý đến thầy hay bất kỳ ai khác trên xe, mắt anh vẫn dán vào màn đêm phía sau kính, bất động.
Ông Abu Mahmoud ngồi xuống bên cạnh anh, không nói một lời.
Numan vẫn trầm ngâm, đôi mắt như treo lơ lửng vào một thứ vô hình, không tên, không hình dạng. Khi soát vé bước đến, ông Abu Mahmoud nhẹ nhàng đưa tiền, chỉ ra cho nhân viên:
“Hai vé thôi.”
Thời gian trôi, cả giờ đồng hồ trôi qua trong im lặng, như thể im lặng là chủ nhân thực sự của chiếc xe buýt.
Khi xe đến trạm kế tiếp, ông Abu Mahmoud gọi lớn với tài xế:
“Dừng ở trạm tiếp theo, làm ơn.”
Numan quay sang, kinh ngạc, nhận ra chỉ lúc đó thầy mình đã ngồi cạnh anh suốt cả chặng đường. Sự bất ngờ khiến ánh mắt anh chuyển thành câu hỏi không lời, không tìm được đáp án.
Ông nhẹ nhàng nhắc anh trước khi bước xuống:
“Tôi đã trả tiền vé cho con rồi…”
Rồi ông thêm một cách trìu mến:
“Nhớ mang theo hai đĩa bánh kẹo về nhà nhé…”
Ông định xuống, nhưng bỗng dừng lại, quay sang Numan, mỉm cười ấm áp:
“Và chú ý hai đĩa đó, đừng để quên… như lúc để lại ở cửa hàng vừa rồi!”
Rồi ông vẫy tay chào, để lại sau lưng một dư âm ấm áp, vang vọng trong tim chàng trai như một lời xin lỗi không lời, khó quên.
Chương Ba : 03
Numan trở về nhà như mọi tối muộn, quấn mình trong bóng mờ của mệt mỏi và những sợi nhớ nhung. Mẹ anh đứng ở cửa, nở nụ cười ấm áp mà bấy lâu cô hằng mong, không phải để trách anh về sự trễ nải, mà để tặng anh niềm vui giữa đêm thành công.
Khuôn mặt bà, mặc dù mệt mỏi, vẫn rực rỡ, như mệt nhọc trở thành trang sức của tình yêu. Suốt cả ngày, bà bận rộn chuẩn bị mâm cơm xứng đáng cho Numan – người con không khuất phục trước mệt nhọc, mà dường như càng mài dũa anh thêm.
Những em nhỏ quây quanh mẹ, mắt dõi theo từng bước chân, hít hà hương thức ăn thoảng ra từ cửa, như báo hiệu một ngày lễ. Chúng không chỉ chờ bữa tối, mà còn chờ khoảnh khắc gặp Numan, niềm hân hoan trước chiến thắng của anh.
Numan bước vào, nặng nhọc, chào bằng giọng khẽ, ướt đẫm mệt mỏi và chút thất vọng… Nhưng khi ánh mắt anh gặp gỡ khuôn mặt mẹ sáng rực và những gương mặt đầy niềm vui của các em, một hơi ấm chảy vào tim, xua tan mỏi mệt và cay đắng. Anh mỉm cười e thẹn, đưa hai tay dâng đĩa kẹo, như trao tấm lòng chất đầy biết ơn.
Ngay khi lũ trẻ nhìn thấy kẹo, chúng reo lên vui sướng, chạy ùa về phía Numan, bỏ lại mâm cơm mà chúng đã trông ngóng. Mẹ anh cố vớt vát cảnh tượng, nâng một trong hai đĩa lên:
“Đĩa này đủ cho mọi người… có lẽ cho hai ngày hoặc hơn!”
Nhưng bọn trẻ đã đắm chìm trong thế giới đường ngọt và ngạc nhiên.
Numan nhờ mẹ để chúng được tự do trong đêm ấy, rồi ngồi xuống bên bà, ăn tối yên lặng, mắt anh lướt qua gương mặt các em nhỏ, thắp sáng trong lòng những tia hài lòng.
Mẹ anh vừa cắt bánh vừa đưa:
“Niềm vui của mẹ không thể tả, con à, con đã khiến mẹ ngẩng cao đầu.”
Anh mỉm cười, chỉ về các em:
“Ở đây, bên họ, con tìm thấy hạnh phúc thật sự… nhìn xem, chúng thể hiện niềm vui thế nào!”
Mẹ cười:
“Chúng đã chờ bữa ăn hàng giờ, hít hương thơm bằng mũi, quan sát mẹ bằng mắt, rồi bỏ tất cả để dành cho kẹo mừng thành công của con.”
Chị cả xen vào, đầy tự hào:
“Nhưng em đã giúp mẹ, đừng quên!”
Em nhỏ đáp:
“Và em đã đi mua dầu ô liu nữa!”
Từng đứa kể về phần đóng góp của mình, mỗi em giương cao lá cờ sẻ chia theo cách riêng, tạo nên một bức tranh gia đình đầy sống động và ấm áp.
Numan cười, nói một cách tự nhiên:
— Các con là những người anh em tốt nhất trên đời… Cảm ơn các con, cảm ơn mẹ, và cả bố nữa. Nếu không có sự ủng hộ, kiên nhẫn và bình tĩnh của các người khi con học, con sẽ không đạt được như ngày hôm nay. Nhưng… hãy cẩn thận! Các con cũng phải chăm lo việc học của mình… và để lại một ít kẹo cho bố mẹ!
Em gái nhỏ nhíu mày, ôm chặt đĩa kẹo trong tay:
— Đừng nói là anh để dành cho con nhà hàng xóm nữa nhé! Họ có cho gì đâu!
Mẹ giơ tay, giọng dịu nhưng cứng rắn:
— Không, con yêu, chúng ta không nhìn vào những gì người khác có… Chúng ta hài lòng, và biết ơn Chúa.
Tiếng cười vang lên khắp góc nhà, lấp đầy không gian nhỏ bé bằng niềm vui. Mẹ bắt đầu thu dọn bát đĩa, giọng đầy yêu thương:
— Bây giờ, mọi người rửa tay, đánh răng và đi ngủ. Ngày mai… mẹ muốn nghe những giấc mơ của các con.
Em gái nhỏ cười nhí nhảnh:
— Không mẹ ơi! Con muốn ngủ với vị kẹo trong miệng… để mơ về nó!
Mẹ mỉm cười trêu đùa:
— Vậy con muốn “quái vật sâu răng” tha hồ chạy nhảy trong miệng sao? Rửa miệng đi, nếu không… sáng mai mẹ sẽ không nghe được giấc mơ của con vì mùi đó!
Khi ngôi nhà chìm trong yên lặng và mọi người đã ngủ, bố trở về từ công việc, nét mệt mỏi hiện rõ trên mặt. Mẹ ngồi bên ông, kể lại mọi chuyện, đưa ông một đĩa nhỏ kẹo, đặt lên chiếc đĩa đồng cũ kỹ mà bà giữ từ lễ cưới.
Bố ngạc nhiên hỏi:
— Numan lấy đâu ra tiền mua những món kẹo sang trọng này vậy?
Mẹ bình thản đáp:
— Con chưa hỏi đâu… Nó đang bận, hôm nay là một ngày thành công và hạnh phúc, mẹ không muốn làm hỏng niềm vui của nó.
Bố nhìn mẹ, suy tư:
— Con thấy hai hộp từ những cửa hàng nổi tiếng… Muốn biết nó lấy được từ đâu.
Mẹ nhẹ nhàng trấn an:
— Sáng mai mẹ sẽ hỏi. Đêm nay, để niềm vui của nó còn nguyên vẹn.
Bố gật đầu, mỉm cười:
— Chỉ cần đừng quên gửi một chút cho bố mẹ mình, anh em và con cháu, và bất cứ ai con muốn chia sẻ niềm vui thành công.
Mẹ thì thầm, đầy hài lòng:
— Mẹ đã định làm rồi, nhưng số lượng này không đủ cho tất cả mọi người!
Sau khi xong việc bếp núc, mẹ nằm cạnh bố, hai người chìm trong im lặng êm dịu như lời cầu nguyện.
Trước bình minh, Numan thức dậy, tắm rửa, trải thảm ở góc xa để không làm phiền các em, rồi cầu hai rakaat. Anh ngước nhìn bố đang ngủ, thì thầm nhỏ:
— Đừng lo, bố ơi… Con vẫn như ngày thường, nhờ Chúa.
Rồi trở lại giường, đọc hai Surah bảo vệ, rồi nhắm mắt.
Khi tiếng azan đầu tiên vang lên, Numan đứng dậy, tắm rửa, cầu nguyện, sau đó nhẹ nhàng đánh thức các em, giúp các em chuẩn bị. Anh chuẩn bị bữa sáng im lặng: bánh mì, oliu, thyme, sữa và trà.
Rút từ túi ba tờ tiền, đưa mẹ:
— Thầy đã cho con 100 lira để mua kẹo, sau đó tặng thêm ba tờ này… Nói là quà cho thành công của con. Đây là tất cả số tiền con có, mẹ ơi.
Mẹ nhận lấy, hôn lên đầu anh:
— Đây là của con, con yêu… Niềm vui này là đủ cho mẹ rồi.
Mẹ quay sang các em, giọng nghiêm nhưng chan chứa yêu thương:
— Còn các con, các con có hứa sẽ trở thành như anh ấy không?
Các em hô đồng thanh:
— Có, mẹ ơi!
Nhưng Numan vẫn trầm tư. Mẹ hỏi:
— Con đang nghĩ gì thế, Numan?
Anh đáp giọng nhẹ nhàng:
— Con định nghỉ làm ở cửa hàng của bố Mahmoud để chuẩn bị nộp hồ sơ vào đại học ở Damascus… hoặc ít nhất là một trường trung cấp.
Mẹ giọng dịu, trấn an:
— Mẹ sẽ nói chuyện với bố con, và mẹ nghĩ bố sẽ không phản đối. Con biết rõ tương lai của mình nhất, Numan à.
Bố bước vào bếp lúc đó, cười:
— Chào buổi sáng!
Tất cả đồng thanh:
— Chào buổi sáng, bố ơi!
Bố ngồi xuống bên cạnh Numan, vỗ vai cậu:
— Chúc mừng con, thành công rồi đấy, con trai!
Numan hôn tay bố, thì thầm:
— Cảm ơn bố mẹ, chúc phúc cho cả hai người.
Rồi xin phép ra đi, bố đi cùng đến cửa, giọng dịu dàng:
— Đừng sợ sự nghiêm khắc của bố… Bố chỉ lo cho con thôi. Nghe con nói chuyện với mẹ, bố biết tương lai là của con, và bố tin con.
Vỗ vai Numan lần nữa, bố nói thêm:
— Chúc con bình an.
Numan ra ngoài từ sớm, đi làm, còn bố quay lại giường tiếp tục giấc ngủ đến tám giờ. Khi ấy, các em của Numan bắt đầu chuẩn bị đi học, đến những nhà học nhỏ trong xóm, nơi một bà lão được gọi là “Bà Khaja” dạy các em học từng phần trong kinh Qur’an với sự kiên nhẫn và yêu thương.
Khi ồn ào buổi sáng qua đi và mẹ Numan xong việc nhà, bà ngồi bên máy thêu, kim chỉ lụa nhiều màu trên các tấm vải, tạo nên kế sinh nhai bằng đôi tay khéo léo, như bà vẫn làm suốt nhiều năm. Các sản phẩm thêu là nguồn thu nhập chính của mẹ. Bà nhận vải và chỉ từ khách hàng, rồi biến chúng thành những tác phẩm tinh tế, đôi khi một trong các con giúp mang vải, và trước đây Numan cũng làm việc đó nhiều năm, giờ đến lượt em trai nhỏ hơn.
Chương bốn 04:
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa ló dạng trên những con ngõ cổ ở Damascus, Numan đến cửa hàng vải như thường lệ, rất sớm, trước cả những tia sáng đầu tiên. Cậu mở khóa thành thạo, bắt đầu lau sàn và xếp lại vải một cách cẩn thận, như người đang tìm kiếm kho báu ẩn giấu.
Trước khi thầy đến, Numan đun nước, chuẩn bị một tách trà thảo mộc cho thầy, như cậu vẫn làm mỗi sáng.
Rồi Hajj Abu Mahmoud, chủ cửa hàng, bước vào, chào theo thói quen với giọng đều đều:
— Chào buổi sáng!
Numan đáp lại một cách khẽ, lễ phép:
— Chào buổi sáng, thầy ạ.
Nhưng Hajj lại bất ngờ nở một nụ cười nhẹ, giọng điệu êm dịu:
— Hôm nay… thầy muốn uống cà phê thay trà thảo mộc. Chúng ta sẽ cùng uống. Con có biết pha cà phê không?
Numan đi về phía căn phòng nhỏ, đáp:
— Dĩ nhiên, thầy ạ. Nhưng… xin thầy, cháu không muốn uống cà phê.
Tiếng thầy từ sau cánh cửa vang lên, kèm theo một nụ cười tinh nghịch:
— Con sẽ uống thôi, và không được từ chối như mọi khi đâu. Phải không?
Numan mỉm cười mệt mỏi:
— Vâng… theo ý thầy.
Trong lòng, cậu thầm nhủ:
— Cà phê mà không có điếu thuốc thì còn gì là cà phê nữa! Hai thứ này như cặp sinh đôi, không thể tách rời…
Hajj hỏi lượng đường, Numan trả lời:
— Theo cách thầy thích.
Vài phút sau, Numan quay lại với khay nhỏ, trên đó có hai tách cà phê và một ly nước lạnh. Cậu đặt khay lên bàn nhỏ, đưa tách đầu tiên cho thầy với nụ cười hơi gượng gạo:
— Mời thầy dùng, thầy ạ…
Hajj nhìn kỹ, hơi ngạc nhiên:
— Hôm nay thấy con khác mọi khi. Cho thầy biết lý do được không?
Numan hít nhẹ, cố giấu sự căng thẳng:
— Không có gì… chỉ là cháu tin thầy không phải người chỉ thích cà phê một mình.
Hajj cười khẽ:
— Đúng vậy, nhưng hôm nay thầy muốn một tách cà phê cùng con, và nghe chuyện buổi tối hôm qua. Nói cho thầy về khoảng thời gian con vắng mặt ở cửa hàng từ lúc mang vải đi… đến khi quay lại trước giờ đóng cửa.
Numan nhìn thầy chăm chú, rồi nói:
— Nhưng, thầy ơi… liệu thầy có giận không nếu cháu xin ba điều?
Hajj nhướn mày:
— Chỉ lần này thôi… thầy sẽ không giận. Nói đi, con muốn gì?
Numan khẽ ho, rồi nói:
— Thứ nhất, xin thứ lỗi, cháu không muốn nhắc lại chuyện hôm qua. Thứ hai, cháu muốn trả lại số tiền thầy đã đưa, và số thầy đã tặng mua kẹo là đủ rồi.
Cậu đặt ba tờ tiền trước mặt thầy một cách bình thản.
Hajj nhìn cậu một lúc, rồi hỏi:
— Và thứ ba là gì?
Numan đáp với giọng pha lẫn quyết tâm và nỗi buồn:
— Xin thầy tìm một nhân viên mới cho cửa hàng, còn cháu sẽ tiếp tục giúp thầy cho đến khi tìm được người thay thế…
Hajj im lặng một lúc, như đang đọc giữa những lời chưa nói, rồi nói với giọng bình thản hơn:
— Vậy còn điều gì nữa?
Ngay lúc đó, một người đàn ông nghiêm nghị bước vào cửa hàng. Ông tiến lại gần họ, cúi chào lịch sự:
— Chào thầy, xin lỗi đã làm phiền… liệu tôi có thể tham gia cùng thầy và Numan không?
Hajj Abu Mahmoud đứng dậy, mời ông ngồi, giọng thân thiện:
— Chào ông, chào mừng. Chúng tôi đang chuẩn bị nói về chuyện tối qua… xin mời ngồi.
Numan mang khay tách và ly nước vào phòng bên cạnh, ngồi uống cà phê trong im lặng nặng nề. Một cảm giác từ chối cháy bỏng dâng lên trong lòng cậu khi chứng kiến thầy mình chấp nhận người đàn ông này, người đã giữ im lặng khi con gái ông cư xử không đúng trước mặt khách.
Người đàn ông khẽ yêu cầu Hajj nói chuyện riêng. Hajj quay lại, gọi lớn:
— Numan, con trai! Mang cho chúng ta chút bánh ngọt từ cửa hàng con mua hôm qua… lấy tiền trên bàn đi.
Numan ra ngoài, trở lại sau khoảng nửa giờ, tay bê một đĩa baklava, đặt vào đĩa nhỏ, đưa cho thầy mà không nói gì, rồi nhanh chóng ra ngoài, đứng trên vỉa hè đối diện, tránh ánh mắt mọi người trong cửa hàng, châm điếu thuốc và chờ người khách rời đi.
Lần lượt khách hàng bước vào, Hajj ra hiệu họ chờ Numan quay lại. Một khách hàng gọi người khuân vác, anh ta nhanh chóng đến, hỏi về Numan, rồi chỉ tay:
— Anh ấy ở trên vỉa hè.
Khách hàng nói:
— Làm ơn gọi anh ấy đến, hướng dẫn anh ấy mang hàng ra xe tôi. Đây là tiền công trước…
Ông chỉ vào chiếc xe trắng phía sau một chiếc xe tải gần đó, rồi nhấn mạnh:
— Cửa sau mở, chú ý hàng hóa nhé.
Người khuân vác quay lại, gọi to:
— Numan! Đừng để gián đoạn công việc của chúng tôi, chúng tôi còn nhiều việc!
Numan bước vào im lặng, chỉ tay vào thùng carton lớn:
— Mang cái này lên xe của thương gia Abu Said, xong rồi nếu muốn, có thể nhận thêm việc nữa.
Khách đến nối tiếp, mỗi người hỏi một điều, và Numan trả lời lịch sự, kiên nhẫn. Một vị khách tìm mua tấm vải trước đó, Numan lắc đầu xin lỗi:
— Tiếc quá, ông Abu Zuhair, tấm vải đó đã bán hôm qua rồi.
Người khách nài nỉ muốn được cung cấp ngay, Numan liền quay sang thầy mình. Thầy bước tới, trò chuyện với khách, hứa sẽ cố gắng tìm cách.
Người lạ vẫn đứng đó, quan sát Numan trong im lặng nặng nề. Numan giả vờ không thấy, mắt lướt qua cánh cửa, kéo dài khoảng chờ đợi.
Cuối cùng, Hajj Abu Mahmoud gọi:
— Numan, con trai, lại đây. Có thể mang gì cho thầy không?
Numan tiến đến, trả lời nhẹ nhàng:
— Dạ, thầy, có cần cháu lấy gì không ạ?
Hajj Abu Mahmoud chỉ về phía người đàn ông:
— Không… nhưng ông Ahmed muốn nhờ con việc gì đó.
Numan thở dài, nói thầm:
— Hy vọng mọi chuyện ổn, ông ấy muốn gì nữa đây…
Hajj đứng chỉnh lại áo, nở nụ cười nhẹ:
— Đến giờ cầu nguyện rồi, thầy sẽ đi đến nhà thờ.
Ông nhấc túi nhỏ, bên trong có khăn và dép lê, tiến về cửa, mỉm cười vẫy tay chào, rồi rời đi, để lại Numan đứng trước một khoảnh khắc mới… khác hẳn buổi trưa hôm qua.
Chương Năm :05
Người đàn ông đưa tay ra, mỉm cười dịu dàng:
— Assalamu alaikum.
Numan ngẩng lên, khẽ đáp lại lời chào, rồi bắt tay ông ta. Cử chỉ ấy chậm rãi, như có điều gì trong lòng níu giữ, nhưng cuối cùng, anh vẫn làm tròn phép lịch sự.
Vị khách ngồi xuống, nâng tay nhẹ như để xin phép, giọng ông ta pha chút ngập ngừng:
— Tôi nghe ông Hajj Abu Mahmoud, chủ cửa hàng này, kể về anh… rằng anh là người nghiêm túc, không để mắt đến chuyện ngoài đường, chỉ chăm chú vào con đường của mình, vào mục tiêu phía trước. Ông ấy nói về anh rất nhiều. Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên hiểu nhau hơn một chút.
Ông dừng lại, hít một hơi sâu, rồi tiếp lời:
— Tôi sẽ không làm mất nhiều thời gian của anh. Tôi là Ahmed Abdul Karim, kỹ sư xây dựng, người Hồi giáo Sunni, bốn mươi lăm tuổi, đến từ Beirut. Tôi có văn phòng riêng, đồng thời là đối tác trong một công ty xây dựng lớn – vốn được thành lập bởi cha vợ quá cố của tôi, rồi sau đó có thêm vài người thân gia nhập.
Giọng ông chùng xuống, hơi run:
— Vợ tôi… và đứa con trai nhỏ… đã mất trong một tai nạn thảm khốc khoảng một năm trước ở Beirut. Giờ chỉ còn tôi và con gái duy nhất — Muna, cô gái đã đi cùng tôi hôm qua.
Không gian lặng đi trong chốc lát. Rồi ông nói tiếp, giọng nghẹn lại nơi cổ họng:
— Từ sau ngày ấy, tôi sống chỉ vì nó. Tôi làm mọi điều để nó không cảm thấy cô đơn, không nhận ra khoảng trống mẹ và em trai để lại. Đêm qua… sau khi nó cư xử tệ với anh, Numan, nó đã không ngủ được. Tôi đã nói chuyện với nó, nghiêm khắc hơn bao giờ hết.
Numan ngẩng lên, ánh mắt pha lẫn buồn và thận trọng:
— Xin Chúa ban phước cho người đã khuất… Nhưng, xin lỗi, điều đó liên quan gì đến tôi?
Ông Ahmed khẽ mỉm cười, nụ cười vừa như xin lỗi vừa chứa nỗi xót xa:
— Anh nói đúng, anh chẳng có lỗi gì cả. Nhưng có lẽ anh đang tự hỏi: tại sao chúng tôi lại ở Damascus, tại sao lại tìm đúng tấm vải ấy, và tại sao Muna lại nổi giận khi gặp anh hôm qua?
Ông hít sâu, nhìn vào khoảng không như đang tìm lại ký ức:
— Những điều tôi sắp nói… không phải để biện minh cho nó, không phải vì nó được nuông chiều, mà vì… nó là tất cả những gì tôi còn lại. Một cô gái mong manh, mất mẹ khi chưa kịp lớn, và vẫn sống trong ký ức của người đã khuất.
Đột nhiên, ông im bặt. Rút chiếc khăn tay, ông lau giọt nước mắt vừa rơi, đôi mắt đỏ hoe. Giọng ông run rẩy, vỡ ra từng tiếng:
— Mẹ nó… đã chết cháy trong vụ tai nạn ấy. Cả em trai nó cũng thế… họ đều ra đi trong ngọn lửa đó.
Ông ấy tiếp tục, giọng nghẹn ngào:
— Cô bé đã mặc chiếc váy mới, do những thợ may khéo léo nhất thiết kế. Cô ấy sẽ trông như một nàng công chúa trong buổi lễ tốt nghiệp của con gái tôi, Muna… Ông bà nội, cha mẹ vợ tôi, xin Chúa siêu độ, đã chuẩn bị buổi lễ như một bất ngờ cho con gái duy nhất nhân dịp tốt nghiệp loại xuất sắc.
Nhưng bi kịch đã xảy ra: vợ tôi và con trai nhỏ gặp tai nạn khi di chuyển cùng cha mẹ họ đến khách sạn đã đặt trước cho sự kiện ấy. Từ chiếc váy ấy chỉ còn vài mảnh nhỏ, hầu như không còn hình dạng hay chất liệu gì. Mảnh vải còn lại với Muna là lớn nhất. Suốt nhiều tháng, cô bé luôn muốn mua một loại vải tương tự để may lại váy, như để tưởng nhớ mẹ, em trai và ông bà nội.
Muna và các dì đã tìm khắp các cửa hàng vải ở Lebanon… cho đến khi nhà thiết kế váy tiết lộ: loại vải này xuất xứ từ Damascus, dành cho những dịp đặc biệt. Và thế là chúng tôi đến đây. Một tuần qua, chúng tôi tìm kiếm từ sáng đến tối hằng ngày.
Numan lắng nghe ban đầu với vẻ lãnh đạm, tựa lưng vào ghế, nhưng dần dần nét mặt anh bắt đầu thay đổi. Anh nghiêng người về phía ông, đưa tay ra lần nữa, giọng đượm lửa:
— Xin lỗi, thưa ngài, nếu cách cư xử của tôi hôm qua khiến ngài phiền lòng… Nhưng tại sao ngài lại bỏ tôi phía sau? Ngay cả khi vào những cửa hàng không cần thiết… Tôi cảm giác như bị trừng phạt! Tôi nghĩ ngài muốn hạ nhục tôi… Tôi bước theo sau như một người nô lệ. Phải chăng tôi đã nhầm? Xin thứ lỗi, tâm trí tôi rối loạn và tôi đau đớn.
Anh cúi đầu, rồi tiếp tục, cố gắng nói với ông rằng tất cả những gì xảy ra không phải là lời nói thô lỗ… mà là một sự tổn thương sâu kín, một thứ tinh tế chưa kịp đặt tên:
— Tôi đã giữ kín mọi thứ, để giữ thể diện cho bản thân… và để tôn trọng thầy. Ông ấy nhìn thấy nơi tôi hình ảnh của những giấc mơ chưa hoàn thành, và trao tôi một trách nhiệm mà ông chưa làm được khi còn trẻ. Tôi đã cầu xin vài người buôn bán và những người khiêng hàng đừng tiết lộ với thầy. Tôi có thể chỉ là một người lao động bình thường, nhưng tôi biết mình nghĩ gì và bước đi ra sao. Xin ngài… hãy để tôi yên. Hãy gửi lời xin lỗi của tôi tới con gái ngài, hoặc nói sự thật với cô bé, và cho cô ấy biết tôi tiếc nuối cho mẹ, em trai và ông bà của cô.
Vừa lúc đó, Hajj Abu Mahmoud bước vào cửa hàng. Numan đứng thẳng ngay, xin lỗi khách một lần nữa, rồi chào thầy với tất cả sự tôn trọng:
— Chúc thầy được ban phước, thưa thầy.
Thầy đáp, giọng nhẹ nhàng:
— Chúc Chúa nhận lấy những việc thiện của chúng ta và của các con.
Rồi thầy ngồi sau bàn, hỏi:
— Anh có tìm được thứ ông Abu Zuhair cần không? Tôi gặp ông ấy ở nhà thờ, và ông ấy lại hỏi về anh.
Numan bước đến gần, giọng thì thầm:
— Thưa thầy, thứ ông Abu Zuhair muốn… ở chỗ người đàn ông đó. Xin thầy, tôi không muốn nói chuyện với ông ấy nữa.
Anh ngẩng đầu, giọng đủ nghe:
— Nếu thầy cho phép, tôi sẽ đi thực hiện lễ cầu nguyện trưa.
Ông Ahmed vẫn ngồi đó, ánh mắt chăm chú vào những tờ giấy trên tay, như đang tìm kiếm điều gì vượt ngoài những con số.
Numan trở về sau khi thực hiện xong lễ cầu nguyện, thấy tấm vải trải trên bàn, không còn dấu vết của bất kỳ chiếc cặp nào. Anh nhìn thầy mình với vẻ ngạc nhiên. Thầy mỉm cười, giọng bình thản nhưng ẩn chứa sự bí ẩn:
— Lấy cho tôi hai mét rưỡi vải này, chỉnh sửa thông tin. Ông Abu Zuhair sẽ đến lấy. Lấy thêm giấy gói đẹp và túi xách phù hợp… lần này tiền thuộc về anh.
Ông tiếp tục, nhận ra nét kinh ngạc trên khuôn mặt Numan:
— Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
Numan làm đúng theo yêu cầu, mang túi gói lịch sự trở lại và trao cho thầy:
— Đây thầy, xin mời.
Vài phút sau, thương nhân Abu Zuhair bước vào, Numan trao vải cho ông, thầy nhận tiền, và người mua nhanh chóng rời đi.
Numan tiến lại gần thầy, giọng thận trọng:
— Thưa thầy, chuyện đó xảy ra thế nào vậy?
Thầy cười nhẹ:
— Đơn giản thôi, có một người mua một lượng vải không cần thiết, chỉ cần hai mét rưỡi nhưng trả nhiều hơn mức cần. Đồng thời, một thương nhân khác cần phần còn lại. Chúng ta hoàn tất cả hai đơn hàng, và tôi xem anh như người bán lẻ đã giao vải cho ông Ahmed… mọi lợi nhuận từ đó sẽ thuộc về anh, mà anh không hề hay biết.
Ông rút ra một khoản tiền, nói với giọng nhẹ nhàng nhưng kiên định:
— Đây là tiền của anh, quyền lợi của anh.
Numan thành thật, không giấu được:
— Xin lỗi thầy… con chỉ làm việc ở đây và nhận lương đều đặn. Con không nghĩ mình xứng đáng với số tiền này.
Thầy lắc đầu, đặt tiền vào két nhỏ, giọng nghiêm nhưng ấm áp:
— Vậy tôi sẽ giữ cho anh đến cuối thời gian phục vụ. Giờ gần đóng cửa, tôi sẽ lên lầu ăn trưa và nghỉ ngơi. Anh sẽ đóng cửa hàng… và sẽ có người chờ anh ở cửa.
Ông thêm một lúc sau, giọng cẩn trọng:
— Đây là lời mời dùng bữa trưa. Tôi yên tâm với người mời, đừng làm ông ấy khó xử. Tôi tin anh và quyết định của anh, hãy làm những gì anh thấy phù hợp… nhưng đừng quên mở cửa hàng sau giờ trưa. Chúa phù hộ.
Thầy bước lên cầu thang bên, từng bước nhẹ nhàng, lẩm nhẩm cầu nguyện và sám hối, còn Numan đứng đó, đầu óc tràn ngập câu hỏi:
— Người đàn ông đó là ai? Tại sao lại mời tôi? Tôi có nên tin ông ấy không? Hay nên từ chối lịch sự?
Một tiếng nói nhỏ bên trong anh thôi thúc, khẽ nhắc anh nên nhận lời… Có lẽ là tò mò, có lẽ là điều gì khác… một cảm giác công bằng, nhẹ nhàng.
Chương sáu 06:
Numan đóng cửa hàng từ bên ngoài, đứng trên vỉa hè chờ. Chẳng bao lâu, một chiếc Buick đen dừng lại trước mặt anh, rẽ chậm qua dòng xe chật chội. Kính hạ xuống, khuôn mặt ông Ahmed hiện ra với nụ cười và giọng sốt sắng:
— Nhanh lên, con trai! Đường hẹp, xe phía sau đã bắt đầu bóp còi!
Numan chần chừ một chút, rồi mở cửa, ngồi bên cạnh ông và đóng lại nhẹ nhàng, chào bằng giọng e lệ. Ông Ahmed đón nhận bằng nụ cười chân thành:
— Chào con, Numan. Cảm ơn con đã nhận lời… cảm ơn gấp đôi vì con đã tin tưởng tôi!
Ông hiểu rằng Numan sẽ không đến nếu không có sự giới thiệu của ông Abu Mahmoud, vị lão già sống trong tim cậu như thân cây của tuổi thơ.
Numan nói nhẹ nhàng, thận trọng:
— Nhưng mong ông đừng đi xa, tôi phải có mặt ở cửa hàng lúc năm giờ kém mười lăm, để chuẩn bị một số việc trước khi ông Abu đến.
Ông Ahmed mỉm cười trấn an:
— Yên tâm, tôi đã báo với ông Abu, sắp xếp mọi việc rồi. Chúng ta không lâu đâu… trước tiên hãy thoát khỏi cảnh tắc đường này đã.
Chiếc xe lướt qua những con phố Damascus, cuối cùng dừng trước một khách sạn sang trọng nơi ông Ahmed và con gái ở. Họ cùng nhau bước lên phòng đã đặt trước, ông chỉ vào chiếc sofa cạnh cửa sổ:
— Này, Muna yêu… chúng ta đã đến rồi. Đây là Numan, người kiên quyết đi cùng tôi để xin lỗi con!
Numan đứng cứng người, nhìn ông với vẻ sửng sốt:
— Xin lỗi? Ý ông là gì, thưa ông?
Ông Ahmed vẫy tay ra hiệu một cách mơ hồ, giọng gần như đùa:
— Đừng soi kỹ quá, Numan… lần này chỉ hợp tác với tôi thôi, được chứ?
Nhưng Numan không chịu nổi trò này. Anh đột ngột đứng lên, giọng pha lẫn nỗi đau:
— Tôi xin lỗi… tôi không thể tham gia trò kịch này. Chuyện hôm qua đã đủ rồi, tôi không muốn lặp lại. Tôi sẽ trở về công việc… Chào ông.
Anh bước đến cửa, nhưng ông Ahmed theo kịp, nhẹ nhàng giữ tay anh, thì thầm với giọng chân thành:
— Làm ơn… chỉ lần này thôi. Tôi xin lỗi con, tôi không đòi hỏi điều gì quá sức… chỉ hãy cho cô ấy một cơ hội… làm ơn.
Trong mắt ông lóe lên những tia hy vọng, như đang bám víu vào một chiếc phao cứu sinh, trong khi tay vẫn nắm chặt cánh tay Numan.
Từ trong phòng vang lên một giọng nói sắc lạnh, đầy giận dữ:
— Con không muốn gặp hắn! Đuổi anh ta đi, cha! Con không muốn thấy mặt kẻ ngốc ấy!
Đó là giọng của Muna.
Dẫu vậy, ông Ahmed vẫn không buông tay Numan. Ông ra hiệu cho cậu đi cùng xuống sảnh tầng trệt, nơi hai người có thể nói chuyện yên tĩnh hơn.
Họ ngồi ở góc khuất, giữa ánh sáng dịu của buổi trưa muộn. Ông Ahmed khẽ nói, giọng lẫn giữa nỗi buồn và lời cầu khẩn:
— Hãy bỏ qua mọi chuyện cũ, con trai. Bắt đầu lại nhé. Ta đã kể cho con nghe về tai nạn, nhưng chưa kể rằng nó đã để lại trong lòng Muna một vết thương không bao giờ khép lại. Một cô gái tuổi ấy… mất mẹ, em trai và cả ông bà ngoại cùng một lúc — thử hỏi có trái tim nào chịu nổi? Từ ngày đó, nó không còn tin vào ai nữa. Bất cứ điều gì chạm đến ký ức về mẹ, nó xem như xúc phạm.
Ông dừng lại giây lát, mắt nhìn sâu vào Numan:
— Thái độ bình tĩnh của con hôm qua thật đáng quý, nhưng Muna lại nghĩ con coi thường nó, cố tình lạnh nhạt. Mảnh vải con thấy trong tay nó… chính là thứ cuối cùng còn sót lại từ chiếc váy mẹ nó từng mặc. Nó giữ như báu vật. Giờ đây, mỗi khi ký ức ùa về, nó lại như người đi trên vết thương hở, vừa làm đau người khác, vừa tự làm đau mình.
Một giọt nước mắt lặng lẽ rơi trên má ông. Ông lau đi, rồi thở dài:
— Ta không bảo con xin lỗi vì lỗi lầm gì cả, chỉ mong con giúp nó nhẹ lòng, thoát khỏi cái bóng của nỗi mất mát ấy. Tin ta đi, không phải lần đầu Muna mất đi bạn bè vì cách nó phản ứng. Chúng ta đã mất quá nhiều ở Beirut… nên mới đến Damascus này, tìm một khởi đầu mới — như đi tìm mảnh vải xưa.
Ông mỉm cười, nụ cười mệt mỏi mà hiền lành, đưa tay ra:
— Nào, bắt tay đi, Numan. Ta cần một người bạn như con. Ta không hiểu vì sao, nhưng nói chuyện với con khiến lòng ta bình yên. Có lẽ Chúa đã đưa con đến đây. Từ ngày mất vợ và đứa con trai nhỏ, Muna là tất cả với ta — là hơi thở, là phần còn lại của linh hồn ta. Và giờ, điều duy nhất ta muốn… là bảo vệ nó.
Dù luôn tỏ ra cởi mở và điềm đạm với mọi người, trong lòng ông Ahmed vẫn có một nỗi bất an âm ỉ, như cái gai không bao giờ nhổ được. Ông sợ cơn giận dữ bất chợt của Muna, sợ mình sẽ làm con thất vọng, sợ một sai lầm nhỏ cũng đủ khiến cô tổn thương. Chính cảm giác tội lỗi cũ kỹ ấy đã khiến ông sẵn sàng gạt bỏ cả lòng tự trọng của mình — chỉ mong cứu lấy con gái.
Numan nhìn bàn tay ông chìa ra. Cậu ngập ngừng giây lát rồi nhẹ nhàng nắm lấy, giọng điềm đạm nhưng kiên quyết:
— Cháu rất trân trọng tình cảm của bác, và nếu có thể giúp được gì, cháu sẽ làm hết sức. Nhưng… về Muna thì xin bác hiểu cho, cháu không thể tiến gần hơn nữa. Không thể nói chuyện, cũng chẳng dám nhìn vào mắt cô ấy. Xin bác thông cảm.
Ông Ahmed khẽ mỉm cười, nụ cười buồn pha chút cảm thông:
— Ta hiểu mà, con trai… Dù sao, cảm ơn con. Chỉ là… nếu ngày mai con rảnh, đến ăn trưa cùng ta nhé. Một bữa đơn giản thôi.
