Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 03

Phần Ba 03
Chương mười hai 12:
Vào một buổi sáng thứ Sáu, Numan đang mặc quần áo chuẩn bị ra ngoài sau khi xin phép mẹ, thì một người cháu chạy tới hớt hải nói:
— Có một người đàn ông ở cửa hỏi về con!
Numan vội ra cửa, thấy bác mình đóng cửa lại sau lưng, giọng lạnh lùng:
— Không có ai cả.
Numan thắc mắc:
— Nhưng con cháu bảo có người đợi con!
— Người đó đã đi rồi, chúng ta không biết ông ta là ai!
Numan tức giận, nhưng vẫn kiềm chế, nói lịch sự:
— Nhưng ông ấy hỏi về con, và ông ấy đến đón con… vì con đã hứa sẽ có mặt đúng giờ! Xin bác, sao không hỏi con trước khi hành động như vậy?
Lúc đó, cơn giận hiện rõ trên nét mặt bác, giọng nghiêm khắc, căng thẳng:
— Chú ý đến bản thân và cách cư xử đi, Numan! Con thuộc một gia đình danh giá, nổi tiếng về đạo đức và thanh liêm. Không thể để người lạ như thế bước vào nhà chúng ta! Ông nội hay cha mẹ con có biết gì không? Mối quan hệ của con với những người này là gì? Tại sao lại để họ đưa con đi? Chẳng khác gì đặt danh dự gia đình vào nguy cơ! Con có nhận ra người hàng xóm sẽ nói gì? Danh tiếng của chúng ta sẽ bị bôi nhọ ra sao? Hành động của con dẫn chúng ta… đến tận đáy… đến tận đáy!
Numan im lặng, nhận ra cơn giận của bác đã vượt quá mức.
Khi tiếng nói ngày càng căng thẳng, ông nội xuất hiện, ánh mắt dõi theo cảnh tượng với sự nghiêm nghị nhưng cũng đầy cảm xúc. Ông hỏi giọng điềm tĩnh:
— Chuyện gì thế, con trai? Sao tiếng con lại lớn như vậy?
Bác nhanh chóng giải thích:
— Một người lạ, tuổi gần bằng tôi hoặc hơn, ăn mặc lịch lãm, lái xe sang, giọng khác với chúng ta! Đi cùng ông ấy là một cô gái… Ông ấy đến hỏi Numan, bảo rằng đã hẹn gặp! Xin cha, ông có cho phép cháu đi với người lạ như thế không?
Ông nội nhìn Numan, ánh mắt muốn tìm hiểu sự thật.
Numan trả lời nhẹ nhàng, buồn bã:
— Ông ấy đã đi rồi, ông nội à… bây giờ nói gì cũng vô ích.
Nhưng ông nội vẫn kiên quyết, dẫn cháu vào phòng, nơi lát gạch mosaic và các sợi bạc lấp lánh. Ông rót một cốc trà, mời:
— Kể cho ông nghe tất cả đi, con trai… đừng sợ gì cả.
Trong lúc hai ông cháu trò chuyện, mẹ Numan e dè xuất hiện, muốn đưa con đi. Nhưng ông nội mời cả hai cùng ngồi lại uống trà.
Người mẹ lặng lẽ, giọng buồn nhưng cứng rắn:
— Xin bác, tôi không muốn tạo rắc rối thêm với con trai bác. Tôi đã nhẫn nhịn nhiều vì chồng tôi và tôn trọng bác… nhưng khi liên quan đến con trai tôi, tôi không thể im lặng! Nếu con trai bác còn can thiệp vào cuộc sống của chúng tôi, tôi sẽ rời đi cùng gia đình, dù phải thuê một căn phòng nhỏ. Và con trai bác, cũng như mọi người, cần biết rằng chúng tôi không hề tham vọng vào bất cứ thứ gì mà cha chúng sở hữu!
Ông nội mỉm cười nhẹ:
— Thế thì, chúng ta cùng uống trà, và ông sẽ lắng nghe con kể mọi chuyện một cách bình tĩnh.
Mọi người ngồi xuống, Numan bắt đầu kể lại với ông nội. Khi câu chuyện vừa dứt, tiếng còi xe vang lên ngoài cửa sổ.
Numan nhìn ra, đôi mắt rưng rưng:
— Ông xem kìa, ông nội… ông ấy đã về rồi. Ông có thể hỏi trực tiếp.
Ông nội đứng dậy, ra ngoài đón khách và dẫn ông Ahmed vào phòng. Ông Ahmed liếc nhìn quanh căn phòng một lượt, rồi, sau vài câu trò chuyện ngắn, ông nội quay sang Numan:
— Này con trai, đây là vị khách của chúng ta… con sẽ giúp ông ấy theo khả năng của mình.
Numan cảm thấy yên tâm, xin phép mẹ và ông nội, rồi cùng ông Ahmed ra xe, hướng về trung tâm Damascus.
Tại Damascus, họ gặp chủ văn phòng bất động sản, sau đó đến một ngôi chùa gần khu Al-Mazzeh. Sau khi hoàn tất lễ cầu nguyện ngày thứ Sáu, họ tụ tập tại cổng chùa, nơi chủ công trình đang đợi sẵn.
Hai chiếc xe nối nhau theo xe của chủ công trình, rồi đến một con đường rộng, hai bên hàng cây rợp bóng. Họ dừng trước một tòa nhà mới, xung quanh là khu vườn xanh mát.
Chủ tòa nhà mở cửa chính:
— Quý vị muốn xem tầng nào trước? Tầng trệt, tầng một hay tầng hai?
Ông Ahmed trả lời với giọng chuyên nghiệp và điềm tĩnh:
— Chúng tôi muốn xem tất cả các lựa chọn nếu có thể.
Chủ tòa nhà nhanh chóng giải thích:
— Tất cả căn hộ đều chỉ bán, không cho thuê. Chúng tôi mới hoàn thiện và muốn bán để đầu tư dự án mới.
Ông Ahmed tiến lại gần, nói:
— Tôi là kỹ sư xây dựng, có thể sau khi mua một căn sẽ còn cơ hội hợp tác trong tương lai.
Họ bắt đầu tham quan căn hộ tầng trệt trước, chủ tòa nhà đưa chìa khóa để họ tự xem các căn khác, rồi xin phép rút lui một lúc.
Numan thì thầm với ông Ahmed, ánh mắt cẩn trọng:
— Không biết Muna nên có mặt để chọn căn hộ, có thể cô ấy sẽ có ý kiến khác…
Ông Ahmed gật đầu, đồng ý, và xin phép chủ tòa nhà gọi điện cho con gái mình. Chủ tòa nhà dẫn họ ra một cabin điện thoại gần đó, gọi nhanh và quay lại, xin lỗi:
— Cho phép tôi nửa giờ thôi… tôi sẽ trở lại cùng con gái.
Numan ngồi trên bậc cửa, gần chủ văn phòng, chờ đợi sự trở lại của ông Ahmed và Muna, trong khi ánh mặt trời từ từ trườn xuống, chiếu bóng cây xuống vỉa hè, như nhắc họ kiên nhẫn thêm một chút, trước khi khung cảnh hoàn thiện.
Sau khoảng nửa giờ, ông Ahmed cùng con gái Muna tới. Họ cùng chủ văn phòng bước vào căn hộ tầng trệt, còn Numan đứng lại, chờ đợi. Nhưng ông Ahmed qua cửa sổ nhìn ra, ra hiệu cho Numan gia nhập để cùng họ xem chi tiết căn hộ.
Numan bước vào, hơi do dự, và lập tức bị ấn tượng bởi không gian rộng rãi gần 250 m². Các phòng được bố trí xung quanh, mỗi phòng có phòng tắm riêng, kèm theo bếp phụ rộng thoáng. Ở trung tâm, phòng khách sang trọng với lò sưởi treo tường, nối ra ban công mở ra khu vườn xanh mướt. Ánh sáng tự nhiên tràn ngập, khiến không gian thêm rực rỡ và trong lành.
Sáng hôm sau, Numan vẫn chưa hết kinh ngạc; cậu chưa bao giờ tưởng tượng ai đó có thể sống trong một căn nhà rộng rãi như vậy, với những chi tiết trang trí tinh xảo, và tiện nghi đáp ứng đầy đủ nhu cầu lẫn những thứ sang trọng. Cậu cố kìm cơn ngạc nhiên, giữ im lặng khi ông Ahmed hỏi cảm nhận, chỉ lặng lẽ quan sát Muna và cha cô trao đổi. Cô không giấu sự bực dọc, lúc giận dữ, lúc thì lẩm bẩm vài lời mơ hồ mỗi khi chủ văn phòng đưa ra gợi ý.
Ông Ahmed yêu cầu chủ văn phòng tiếp tục tham quan. Họ di chuyển lên căn hộ tầng một, rồi tầng hai.
Sau hai giờ, chủ văn phòng hỏi xem họ đã quyết định chưa. Ông Ahmed nói cần thêm thời gian, nghiêng về căn hộ tầng trệt. Chủ văn phòng đề nghị liên hệ khi họ sẵn sàng thương lượng chính thức.
Hôm đó, chủ văn phòng xin phép không thể hoàn tất giao dịch, vì đã mệt sau một ngày dài. Các bên thống nhất gặp lại ngày hôm sau, lúc 14:30, mang theo tất cả giấy tờ cần thiết.
Đúng 14 giờ hôm sau, ông Ahmed đón Numan tại xe. Vừa lên xe, họ cùng đi tới văn phòng. Chủ văn phòng tiếp đón nồng hậu, một nhân viên bưng trà, trong khi ông ngồi sau bàn làm việc sang trọng, bên cạnh két sắt lớn và tivi chiếu phim tài liệu không tiếng. Khi trà được bưng lên, chủ văn phòng bước vào, mang theo phong bì chứa tất cả giấy tờ.
Cuộc đàm phán ba bên bắt đầu, xoay quanh giá căn hộ và hoa hồng văn phòng. Chủ nhà yêu cầu 5 triệu, ông Ahmed đề nghị 3,5 triệu. Numan quan sát lặng lẽ, ánh mắt di chuyển giữa các gương mặt. Cuộc trao đổi kéo dài, giá cả không giảm, cũng không tăng.
Cuối cùng, ông Ahmed nhờ Numan đưa ý kiến. Numan đề xuất một giải pháp trung hòa: giá ở mức trung bình giữa hai bên. Ông Ahmed mỉm cười, đồng ý, dù mức giá cao hơn mong đợi của ông.
Chủ căn hộ đồng ý sau một cuộc trao đổi ngắn, với điều kiện thanh toán toàn bộ khi ký hợp đồng. Ông Ahmed vui vẻ chấp nhận, đề nghị thanh toán một phần tư số tiền ngay lập tức cùng hoa hồng cho văn phòng, để nhận chìa khóa.
Mọi thứ dường như sắp đi đến kết thúc có hậu, cho đến khi chủ văn phòng nhắc nhở rằng theo giấy tờ, ông Ahmed không được phép sở hữu bất động sản tại Syria.
Ông Ahmed quay sang Numan, đề nghị ghi tên căn hộ vào tên cậu. Numan thoáng do dự, nhưng nụ cười trấn an của ông Ahmed khiến cậu nhận thẻ căn cước và đồng ý.
Chủ văn phòng bắt đầu thêm các điều khoản vào hợp đồng, bao gồm phạt tiền một triệu lira Syria nếu vi phạm. Ông Ahmed trở lại xe, mang theo một chiếc cặp đen, lấy ra một số tiền lớn đặt lên bàn:
“Đây là 1.275.000 Lira Syria: 1.062.500 Lira là tiền đặt cọc, phần còn lại là hoa hồng văn phòng.”
Các bên nhận phần của mình, ký vào hợp đồng: chủ nhà, người mua, Numan và chủ văn phòng làm chứng. Mỗi người giữ một bản, bắt tay nhau nồng nhiệt. Ông Ahmed nhận chìa khóa, còn Numan đứng đó, vẫn chưa tin vào mắt mình:
“Đây là mơ hay thực?”
Hai ngày sau khi ký hợp đồng, điện thoại Numan reo. Chủ văn phòng gọi, yêu cầu cậu tới ngay cùng ông Ahmed. Numan xin phép thầy Hajj Abu Mahmoud hai giờ, vì gần trưa, và được phép nhưng được dặn không trễ giờ mở cửa buổi chiều.
Numan đến nhà ông Ahmed và báo rằng chủ văn phòng đã gọi nhiều lần, nhưng số điện thoại bận, nên phải liên lạc qua số cửa hàng để hẹn họ tới ngay.
Họ lên xe cùng nhau. Khi đến nơi, chủ căn hộ đã có mặt trong văn phòng. Sau lời chào, mọi người ngồi lại, và chủ văn phòng trình bày yêu cầu của chủ nhà: hủy hợp đồng một cách tự nguyện, hoặc ông Ahmed nhượng lại hợp đồng đã ký hai ngày trước, mà không phải chịu phạt vi phạm.
Ông Ahmed yêu cầu giải thích lý do, nhưng chủ nhà từ chối nêu chi tiết. Cuộc đối thoại kéo dài hơn một giờ giữa hai bên qua trung gian chủ văn phòng.
Cuối cùng, Numan đề nghị hoãn quyết định hai giờ, gợi ý ông Ahmed trở về nhà, tham khảo ý kiến con gái Muna: cô sẽ quyết định có nhượng lại hợp đồng hay giữ nguyên.
Thực vậy, ông Ahmed cùng Numan trở về nhà, gặp Muna và giải thích sự việc, thêm rằng Numan đề nghị để cô là người có tiếng nói cuối cùng.
Muna nhìn Numan ngồi ở góc phòng, ánh mắt chăm chú vào màn chiếu nối với TV. Cô biết cậu sẽ không nhìn mình, cũng chẳng nói chuyện như thường lệ, nên nhẹ nhàng ngắt lời cha. Nhưng trong giọng nói của ông Ahmed, có điều gì đó khiến Muna gần như muốn quay sang Numan, ánh mắt rực lửa và lời nói muốn bật ra.
Cô tiến đến gần Numan, chậm rãi, như do dự một khoảnh khắc, rồi cúi xuống, mặt gần tai cậu và thì thầm:
“Đây là lần thứ hai con làm mẹ nợ ơn con, khiến mẹ cảm thấy phải biết ơn.”
Numan vẫn im lặng, dường như không nghe thấy.
Muna quay lại nói với cha rằng cô không đồng ý nhượng lại căn hộ mà cô thích, nơi cô đã tưởng tượng cách bài trí và trang trí suốt hai ngày qua. Cô kể rằng đã nhiều lần trao đổi qua điện thoại với dì ở Beirut, thậm chí một trong các dì đề nghị cô nhờ cha tìm một căn hộ tương tự, sẵn sàng để nghỉ ngơi cùng chồng và con gái nhỏ tại Damascus trong tương lai.
Ông Ahmed mỉm cười, hỏi Muna về tính xác thực của yêu cầu từ dì cô. Muna xác nhận, nói rằng dì cô đã nhắn tối hôm qua.
Không chần chừ, ông Ahmed gọi điện quốc tế. Chốc lát sau, điện thoại reo. Ông Ahmed gọi cho chồng dì Muna, hỏi xem ông ấy có thật sự muốn mua căn hộ tại Damascus không. Người đàn ông trả lời rằng hôm qua vợ ông đã nói chuyện và muốn có một căn hộ gần Muna, vì nhận thấy cô thay đổi trong cách đối xử với họ, muốn ở gần cô để giữ mối quan hệ thân thiết.
Ông Ahmed thông báo rằng có hai căn hộ sẵn sàng bán ở tầng một và tầng hai của tòa nhà mà ông đã đặt mua, và đề nghị hôm sau đến Damascus để xem, đồng thời chuyển trước số tiền tương đương 5 triệu lira Syria, rồi kết thúc cuộc gọi.
Ông Ahmed nhờ Numan quay về văn phòng bất động sản, mang theo túi tiền dưới gầm giường của Muna. Nhưng Numan xin phép và trở về cửa hàng làm việc.
Ông Ahmed một mình đến văn phòng bất động sản, thấy cả chủ căn hộ và chủ văn phòng đang chờ.
Ngồi trước chủ căn hộ, ông Ahmed hỏi:
“Ông muốn bao nhiêu cho căn hộ tầng một?”
Người chủ thẳng thắn trả lời:
“Tôi sẽ nói thẳng, muốn bán cả tòa nhà một lần, sẵn sàng chuyển quyền sở hữu trong một tuần.”
Ông Ahmed nói:
“Tôi đang cố gắng mua cùng một số người thân, nhưng còn thiếu tiền. Hiện tại, tôi chỉ đủ mua hai căn.” Ông lấy hợp đồng từ túi trong, đưa cho chủ tòa nhà và nói thêm:
“Đây là hợp đồng. Khi Numan có mặt, tôi sẽ đặt trước mặt ông. Cậu ấy có quyền chứng kiến việc nhượng lại hợp đồng, như đã chứng kiến khi ký trước đó. Tôi chỉ nhận lại số tiền đã trả hai ngày trước, không yêu cầu thêm bất kỳ phạt nào, và rất biết ơn ông.”
Chủ tòa nhà nói:
“Có điều tôi muốn nói với anh: tôi thích sự trung thực và cách anh xử lý, nhưng tôi muốn bán toàn bộ tòa nhà ngay, vì sắp bắt đầu dự án xây dựng mới. Nếu anh muốn mua, chuyển nhượng trong một tuần và thanh toán ngay, tôi không ngần ngại bán trong buổi này.”
Ông Ahmed gọi điện một hồi rồi cúp máy, ngồi xuống trước chủ nhà và hỏi giá cả.
Một cuộc thương lượng dài diễn ra, nhưng hai bên vẫn không thể thống nhất về giá. Ông Ahmed đề nghị tiếp tục buổi thương lượng vào ngày hôm sau, lúc 14:30.
Trở về nhà, ông Ahmed cảm thấy thất vọng, cố giấu nỗi lo khi báo chuyện cho con gái. Khi Muna tò mò hỏi, ông do dự một chút rồi nói:
“Numan đã để cha ở cổng tòa nhà và quay về công việc. Có lẽ cha không thể tiến hành mua căn hộ vì chỉ có một mình, không biết ai, và không biết phải xử lý thế nào. Nếu không có Numan, có thể cha sẽ chẳng hoàn tất được giao dịch này.”
Muna nhìn cha với giọng nghiêm nghị:
“Sao vậy? Người ta bắt nạt cha à, mà sao cha cứ nghĩ đến Numan trong mọi hướng?”
Ông Ahmed mỉm cười, trả lời bình thản:
“Cậu ấy phải có mặt. Với Numan, mọi việc trở nên dễ dàng hơn nhiều so với kế hoạch, và đơn giản hơn những gì cha tưởng. Con hãy thử nhìn cậu ấy như cha nhìn, nghe cậu ấy như cha nghe. Xem mọi chuyện diễn ra thế nào khi cậu ấy ở đó, rồi so sánh khi không có cậu ấy.
Cậu ấy trầm lặng, nhưng như có núi lửa bên trong, luôn mỉm cười dù đối mặt với thử thách mà ta khó lòng chịu nổi. Hơn thế nữa, cậu ấy rất học thức dù còn trẻ. Con còn nhớ bao lâu con tìm miếng vải cũ của mẹ, từ Beirut đến Damascus, chỉ có thể tìm thấy nhờ cậu ấy, và chỉ nhờ cậu ấy mà chúng ta mua được? Nhớ không, buổi trưa hôm đó bên bờ sông Barada, cách cậu ấy trò chuyện khiến con thích thú? Rồi sao mọi thứ lại thay đổi, dù trước đó hai người khá hòa hợp?”
Muna nhíu mày, nói:
“Nhưng chẳng phải cậu ấy ngốc sao? Cậu ấy phớt lờ con, tránh né nói chuyện với con. Khi con nhờ mang tập thơ cậu ấy viết, cậu ấy cũng bỏ qua. Lần gặp gần đây, cậu ấy lạnh lùng, và con nghi ngờ mọi lời cậu ấy nói.”
Ông Ahmed cười nhẹ:
“Đúng, nhưng chúng ta chưa từng hỏi tại sao cậu ấy như vậy. Tốt hơn là nhìn mọi việc từ xa để thấy sự thật khách quan, đừng vội phán xét. Con muốn nghe bí mật không? Cha đã cố bù đắp cho cậu ấy vì những gì chúng ta đã gây ra. Cha nhờ thầy cậu ấy đưa một số tiền, mà cậu ấy không biết là từ cha. Thầy cậu ấy nói cậu ấy đã nhận được tiền nhờ cha, nhưng cậu ấy từ chối. Con cũng thấy, cậu ấy thậm chí không nhận số tiền nhỏ mà cha đưa cuối ngày hôm đó.”
Ông Ahmed tiếp tục:
“Con à, cha muốn kể thêm một điều, đã xảy ra khi chúng ta còn ở bên nhau trước khi về Beirut. Khi chúng ta đồng ý sẽ không trở lại Damascus nữa, cha nhờ Numan đưa đi sáng chiều để có thể trò chuyện riêng với cậu ấy, mở lối cho cậu ấy bước vào cuộc sống của chúng ta, và ngược lại. Nhưng cậu ấy rất thận trọng, từ chối một cách nhẹ nhàng mà không làm phiền cha. Cậu ấy luôn tránh những tình huống có thể gây khó xử sau này.
Con còn nhớ khi chúng ta ở khách sạn hai ngày mà không gặp cậu ấy, mặc dù cậu ấy biết chúng ta đã về Beirut. Rồi khi cha nhờ cậu ấy giúp tìm căn hộ thuê, Numan không ngần ngại, đi cùng cha đến văn phòng bất động sản và chính cậu ấy chọn căn hộ để chúng ta ở gần cậu ấy. Như vậy, ít nhất cậu ấy không ghét chúng ta, không oán trách, luôn muốn chúng ta ở gần và sẵn sàng giúp đỡ. Cha còn nhờ văn phòng trả hoa hồng cho cậu ấy vì tìm khách thuê theo mùa, cậu ấy nhận, nhưng trước khi trời tối đã trả lại, nói rằng đó là khoản giảm trừ khi thanh toán trước toàn bộ, mà văn phòng không nói với cha điều này.
Con thấy chưa, con gái, Numan là chàng trai tận tụy, chính trực, trung thực và đáng tin. Không chỉ vậy, cậu ấy còn đẹp trai, phong thái rạng rỡ… Nhưng cha lo nếu không có cậu ấy, mọi nỗ lực của chúng ta sẽ vô ích. Chúng ta có thể mất căn hộ mơ ước ở Damascus. Sự hiện diện của chúng ta ở Syria giờ gắn liền với việc có Numan bên cạnh. Con hãy tin cha: nếu con không chịu được việc có cậu ấy quanh mình, tốt hơn là chúng ta nên trở về Beirut.”
Muna gật đầu, giọng kiên quyết:
“Không, cha ơi, con không muốn về Beirut. Và xin đừng hỏi lý do, vì cha đã biết. Nhưng con cảm thấy cha đặt Numan vào vị trí khiến con như bị ngăn cách giữa cha và cậu ấy, như thể cậu ấy là đứa con trai ưu tú nhất của cha.”
Ông Ahmed thở dài, giọng tràn đầy yêu thương:
“Đừng quên con vẫn là con gái của cha, và việc chúng ta ở Damascus xuất phát từ mong muốn của chính con.”
Ông quay sang Muna, tiếp tục:
“Về vị trí con nói, cha nói thật: con đã bắt đầu ghen với cậu ấy. Cha không phân biệt ai hơn ai, và Numan không bao giờ được ưu tiên hơn con. Con biết điều đó. Dù sao, con vẫn là con gái duy nhất của cha.”
Muna đáp, giọng vừa nghiêm túc vừa thổn thức:
“Con hiểu cha nói, con đồng ý. Nhưng con vẫn chưa thể chấp nhận Numan như chính con người cậu ấy. Con đã làm theo những gì cha yêu cầu, ngày mời cậu ấy đến nhà hàng, ngày ăn trưa bên bờ sông Barada, và con đã chứng kiến con cư xử lịch sự với cậu ấy – tất cả đều vì cha!”
Cha hỏi Muna:
“Con có muốn chúng ta nghe ý kiến của Numan không? Như vậy con sẽ hiểu cậu ấy nghĩ gì và phản ứng ra sao. Chúng ta đang gặp khó về cả mặt tinh thần lẫn vật chất, và cha lo có thể mất cơ hội mua căn hộ. Con đồng ý chứ?”
Muna gật đầu:
“Đồng ý! Nhưng kế hoạch của cha là gì?”
Ông Ahmed mỉm cười:
“Cha sẽ giải thích… chúng ta sẽ đến gặp cậu ấy cùng nhau.”
Ngày hôm sau, Hajj Abu Mahmoud thông báo rằng ông phải đi việc riêng và không thể trở lại, để Numan một mình trông coi cửa hàng. Trong lúc Numan bận rộn sắp xếp hàng hóa và hóa đơn, Muna bước vào, hơi do dự nhưng tiến lại gần, vẫy tay để thu hút sự chú ý của cậu. Cô nói giọng nhỏ, nhẹ nhàng:
“Xin lỗi Numan… và xin cậu nhận lời mời uống một tách cà phê với tôi, ở bất cứ nơi nào cậu muốn.”
Numan lặng người, không biết nói gì. Trong các lần gặp trước, cô chưa bao giờ nói với cậu như thế này. Giây phút ấy, phong thái của Muna hoàn toàn khác, khiến cậu bất ngờ. Numan hít một hơi, trả lời nghiêm nghị:
“Xin lỗi cô, hôm nay và ngày mai tôi không rảnh. Tôi không thể đóng cửa hàng vì thầy tôi có việc và đã đi rồi, không trở lại hôm nay.”
Cậu tiếp tục công việc, Muna theo sau bước từng bước, nói thầm với giọng mới mẻ. Numan vẫn im lặng, tập trung vào công việc chuẩn bị hàng hóa.
Chốc lát sau, ông Ahmed bước vào, chào hỏi. Muna nhẹ nhàng ra hiệu:
“Bố ơi, con đã xin lỗi như bố yêu cầu Numan, và mời cậu ấy uống cà phê cùng con, nhưng cậu ấy từ chối vì bận.”
Ông Ahmed nhìn Numan:
“Cậu có thể pha hai tách cà phê trong lúc cha ra ngoài lấy chút gì đó và sẽ quay lại ngay. Không tốn nhiều thời gian của cậu đâu.”
Ông Ahmed rời cửa hàng, bước vào xe và bắt đầu tìm gì đó. Numan vào phòng bên cạnh pha cà phê, Muna theo sát, tiến từng bước, viện lý do giúp tìm cốc. Khi đứng cạnh cậu trong góc nhỏ, cô nghiêng người lại gần, thì thầm nhẹ nhàng:
“Cảm ơn cậu… người đàn ông nhỏ bé nhưng vĩ đại về cách sống và phẩm chất, người chiếm trọn trái tim tôi mà tôi không thể gạt bỏ, khả năng của cậu áp đảo tôi mà tôi chưa thể hiểu hết!”
Mặt Numan đỏ bừng, ngơ ngác không biết phản ứng ra sao. Cậu bỏ mọi thứ lại, bước vội ra ngoài. Muna đứng đó, nhìn chằm chằm theo, nói dứt khoát:
“Con không xấu hổ về những gì mình nói hay làm, và sẽ không rút lại.”
Muna do dự một chút rồi thêm:
“Con không muốn áp đặt gì lên anh, chỉ muốn anh biết thôi! Hôm nay bố quyết định chúng ta sẽ trở lại Beirut, và con không thể rời đi nữa. Trái tim con đã loạn nhịp vì anh. Con hiểu những gì anh nghĩ, biết rằng anh chưa quen nói về chuyện này—giống như con—nhưng con đã vượt qua tất cả rào cản bằng những cuộc trò chuyện dài với bố, nhờ đó con càng gắn bó với anh hơn. Con đã nhìn thấy tất cả bằng mắt mình và cảm nhận bằng trái tim. Vâng, Numan à, con không mong gì từ anh, không cần anh đáp lại nếu không thật lòng. Chúng ta đừng chia tay với bất cứ điều còn dở dang trong lòng, dù chỉ một lời muốn nói chưa kịp thốt ra.”
Lúc đó, ông Ahmed bước vào, mỉm cười:
“Cha đã xong hết rồi. Hai con chuẩn bị cà phê chưa?”
Muna nhếch mép cười nhẹ:
“Có vẻ như có người không chỉ keo kiệt với tách cà phê mà còn keo kiệt với những lời thật lòng để làm vui chúng ta!”
Numan đứng giữa họ, im lặng, tạo nên khoảng không nặng nề. Ông Ahmed chìa tay đưa cho Numan một tấm danh thiếp:
“Đây là địa chỉ chúng ta ở Beirut. Mong anh ghé thăm. Hẹn gặp lại nhé.”
Numan quay sang hỏi ông Ahmed:
“Cha đã xong chuyện căn hộ và hợp đồng trước khi đi sao?”
Ông Ahmed nhìn Muna, bật cười:
“Sao chúng ta quên chuyện đó nhỉ!”
Ông lấy hợp đồng từ túi, nhờ Numan đưa bút—cậu đưa cho ông một cây bút từ văn phòng thầy. Ông Ahmed mỉm cười:
“Cha sẽ nhường hợp đồng này cho anh. Anh có thể tiếp tục làm việc với văn phòng và chủ nhà để hoàn tất thủ tục. Anh có thể yêu cầu điều khoản phạt với khoản trả trước và hoa hồng văn phòng, hoặc từ bỏ hợp đồng mà không ràng buộc, hoặc mua căn hộ theo giá anh thấy phù hợp, thậm chí giữ quyền sở hữu và thanh toán nốt theo hợp đồng.”
Numan nhìn ông Ahmed, hỏi:
“Khi nào buổi tiếp theo để theo yêu cầu của chủ nhà mà hôm qua chưa thỏa thuận xong?”
Ông Ahmed trả lời:
“Chắc anh đã liên hệ với văn phòng hoặc chủ nhà rồi, chắc ai đó đã thông báo anh mà.”
Numan bình tĩnh đáp:
“Con chưa gọi ai cả, nhưng cha vừa nói rằng vẫn chưa thỏa thuận được, hợp đồng vẫn ở cha, và cha chưa mua được căn hộ của dì Muna và chồng, vì hôm nay anh ấy không đến theo thỏa thuận. Cha cũng nói hai người đã quyết định trở lại Beirut đột ngột, vì có chuyện sẽ xảy ra sau 2 giờ chiều. Đừng lo, con chúc cha mẹ chuyến đi thuận lợi, và con sẽ sớm giải quyết xong hợp đồng, gửi lại toàn bộ số tiền đã thanh toán, hoặc ít nhất là phần lợi nhuận con có thể đảm bảo cho cha.”
Ông Ahmed ký vào văn bản từ bỏ hợp đồng và đưa cho Numan, thông báo rằng buổi họp tiếp theo sẽ diễn ra lúc 2 giờ 30 phút chiều. Numan tiến đến gần Muna, người đang nhìn cậu đầy kinh ngạc, và hỏi:
“Em có chắc muốn giữ căn hộ này, hay thật sự sẽ đi và từ bỏ tất cả kế hoạch của mình?”
Muna lưỡng lự, gần như không thể nói nên lời… Liệu cô có nên thổ lộ rằng phần lớn những gì cô diễn xuất đã trở thành thật, làm tim cô như muốn nhảy ra ngoài không? Nhưng cô không biết diễn tả thế nào. Cuối cùng, cô chỉ nhờ bố hủy bỏ ý định đi, khẳng định sự quyết tâm giữ căn hộ và hiện thực hóa giấc mơ của mình.
Đúng giờ hẹn, ông Ahmed và Numan có mặt tại văn phòng bất động sản. Ông Ahmed ngồi một mình trên ghế sô-pha, quan sát sát sao, trong khi Numan nhanh chóng đạt được thỏa thuận với chủ nhà: chuyển nhượng quyền sở hữu trong vòng hai ngày, thanh toán đầy đủ, đồng thời tìm người mua cho hai căn hộ còn lại trong thời gian đó.
Sau buổi họp, mọi người ra về với sự hài lòng. Numan trở lại công việc cùng ông Ahmed, người liên tục đặt câu hỏi nhưng không nhận được câu trả lời thỏa đáng. Ông gọi một thương nhân vải mà ông tin tưởng, mời ông ta đến trước giờ đóng cửa.
Khi thương nhân đến, Numan nhờ ông ta cùng ông Ahmed đến nhà ông Ahmed, trong lúc Numan hoàn tất việc đóng cửa cửa hàng và theo sau họ.
Tại nhà ông Ahmed, Numan hỏi về căn hộ mà ông từng nhắc gần đây. Ông Ahmed lắc đầu, Numan nói:
“Có một căn tương tự, thậm chí còn tốt hơn, đang chờ chữ ký của ông. Nhưng nếu không ký nhanh, sẽ có người mua chỉ trong một ngày.”
Thương nhân tỏ ra quan tâm và muốn trực tiếp xem căn hộ. Numan gọi điện cho văn phòng, sắp xếp với chủ nhà, xác định buổi sáng hôm sau là thời điểm thích hợp, đồng thời nhờ ông Ahmed làm bạn đồng hành với người mua.
Sáng hôm sau, ông Ahmed đến sớm, đưa thương nhân đến văn phòng và trấn an:
“Mọi thứ đã sẵn sàng, hôm nay chúng ta sẽ hoàn tất như mong muốn.”
Thương nhân gật đầu, ánh mắt lấp lánh vẻ hài lòng. Buổi họp ký kết diễn ra lúc 2 giờ 30 phút chiều, trong không khí đầy hồi hộp. Hợp đồng được ký, quyền sở hữu chuyển giao và các khoản thanh toán theo đúng thỏa thuận.
Cuối ngày, Numan đứng cách văn phòng vài bước, quan sát mọi người lần lượt ra về, trao nhau những lời cảm ơn và tri ân. Anh hít một hơi thật sâu, như thể đang lấy lại nhịp thở đã cạn kiệt suốt những ngày qua, và thầm thì với chính mình:
“Mình đã giữ lời hứa.”
Đó là ngày khép lại một hành trình dài, đồng thời cũng mở ra một trang mới trong sổ ghi chép âm thầm của Numan, nơi anh lưu giữ sự tin cậy và trách nhiệm mà không cần phải công bố.
Trong một buổi tối ấm áp đầu mùa đông, khi cuộc sống đã ổn định trong ngôi nhà mới, với hơi thở, nội thất và những ký ức vừa chớm hình thành, Muna thì thầm bên tai cha:
— “Bố ơi… hãy gọi một cuộc điện thoại nhỏ nhé? Gọi Numan và mời cậu ấy dùng bữa tối cùng gia đình chúng ta hôm nay.”
Ông Ahmed mỉm cười, dường như đã đoán trước lời nhắn, rồi cầm điện thoại và gọi.
Chưa đầy một giờ sau, Numan đã gõ cửa. Ông Ahmed tự mình ra đón, bắt tay cậu nồng nhiệt và dẫn đến căn phòng nơi bàn ăn được Muna chuẩn bị tỉ mỉ, như thể cô đang sắp xếp điều gì lớn hơn cả bữa ăn.
Muna xuất hiện sau vài phút, trùm khăn nhẹ nhàng, chọn bộ trang phục kín đáo nhưng gương mặt cô tỏa sáng khắp không gian. Cô bước đi uyển chuyển, điềm tĩnh, nụ cười vừa thanh thản vừa rạng rỡ.
Cô nói dịu dàng:
— “Chào mọi người… Xin chào, Numan!”
Cậu đáp lễ nhẹ nhàng, nhưng cô không để cậu kịp nói thêm mà tiếp tục:
— “Tôi đã nói thật với bố về cậu… Và sự thật là? Tôi đã ghen với cậu! Tôi ghen vì thấy bố yêu cậu theo cách khiến tôi cảm giác như đang cạnh tranh với cậu trong tim ông ấy. Tôi quyết định mua những bộ quần áo này để gần gũi với sở thích của tâm hồn cậu, và từ hôm nay, chúng ta bắt đầu trên cùng một bước chân. Cả hai chúng ta đều yêu ông ấy, không ghen tuông, không cạnh tranh. Cậu thấy sao? Bộ trang phục này có hợp với tôi không?”
Numan im lặng vài giây, cố gắng sắp xếp lại những lời nói như những giọt mưa rơi trên cửa sổ đêm, rồi nhẹ nhàng hỏi:
— “Vậy người cậu nói là tôi chứ? Hay là một người khác?”
Muna cười khẽ:
— “Vâng, là cậu! Cậu có ngờ tôi sẽ nói với bố theo giọng điệu này không?”
— “Không… Tôi không ngờ. Nhưng tôi không cạnh tranh với cậu về tình yêu dành cho bố, và thực ra không nên tranh cãi gì cả. Vì vậy, em không được ghen với tôi. Dẫu vậy, tôi rất vui vì chúng ta bắt đầu lại từ đầu. Nếu em giữ những nguyên tắc này với tình yêu và sự tuân thủ, bộ trang phục này sẽ là vương miện của em chứ không chỉ là khăn che đầu.”
Muna nhìn thẳng vào mắt Numan, tự tin nói:
— “Con hứa trước mặt bố. Bây giờ… chúng ta cùng ăn nhé, và cậu kể cho con nghe một chút về bản thân.”
Họ cùng tiến đến bàn ăn, bóng đổ trên tường như những nhân chứng thầm lặng, lắng nghe và mỉm cười.
Numan, cùng ông Ahmed và Muna, bắt đầu một chương mới trong cuộc sống của họ. Ông Ahmed vẫn tiếp tục công việc hằng ngày, đều đặn, với các cuộc gọi liên tục và những chuyến đi hai, ba ngày mỗi tuần đến Lebanon.
Chương 13
Muna theo học tại Khoa Văn chương, Đại học Damascus, sau khi chính thức được nhận vào ngành Ngôn ngữ Ả Rập – nơi linh hồn cô luôn hướng về một cách thầm kín, và cô chỉ thổ lộ điều đó khi nhận ra mình đã tìm thấy trong ngôn ngữ một “ngôi nhà” nội tâm mà cô chưa từng có.
Ngay từ những ngày đầu của học kỳ, mỗi lần Numan đến thăm căn hộ của họ càng làm Muna tin chắc rằng chàng trai này, dù vẫn còn nét rụt rè của một cậu thanh niên nông thôn, nhưng bên trong lồng ngực là một trái tim rực lửa với tri thức, một niềm say mê sách vở và chữ nghĩa mà cô hiếm khi gặp.
Cô luôn khuyến khích Numan, nhắc nhở anh mỗi khi họ ngồi ở góc phòng quen thuộc rằng anh cần nuôi dưỡng sở thích của mình, không theo cách ngẫu hứng mà bằng một phương pháp học tập nghiêm túc, xứng đáng với tài năng âm thầm đang chờ người biết lắng nghe.
Một buổi tối nọ, sau khi vừa kết thúc một cuộc họp điện thoại với Beirut, ông Ahmed nhìn Numan và nói với giọng pha trộn giữa nghiêm túc và hy vọng:
— “Tại sao con không đăng ký một khóa học vẽ kỹ thuật? Một khóa học ngắn nhưng chuyên sâu sẽ khơi lại phần nào giấc mơ cũ của con, đồng thời hỗ trợ công việc của bố.”
Muna và Numan trao nhau ánh mắt nhanh, hiểu ý nhau mà không cần lời. Cô lật cuốn sổ tay đại học trong tay và đáp:
— “Thật tuyệt! Thực ra, kỹ thuật không mâu thuẫn với văn chương đâu. Hai thứ đó là hai anh em sinh đôi, bổ trợ cho nhau mà con chưa nhận ra.”
Kể từ hôm đó, hầu như ngày nào Numan cũng ghé thăm căn hộ của họ, bất kể ông Ahmed có ở nhà hay đang công tác ở Lebanon, nơi ông quản lý công việc từ văn phòng riêng – cũng là nơi Numan thỏa sức với những dự án kỹ thuật và tìm chốn tĩnh lặng khi cuộc sống bỗng trở nên chật chội.
Bác họ của Muna, người sống cùng họ, luôn tạo ra bầu không khí yên bình cho những cuộc gặp gỡ ấy, với nụ cười không rời và sự im lặng vừa đủ. Sự hiện diện của bác khiến các buổi thăm viếng của Numan trở nên tự nhiên, an toàn, không ai thắc mắc hay nghi ngờ.
Và thế là, những ngày của họ trôi đi lặng lẽ, hòa quyện giữa sách vở, dự án, và tiếng bút lướt trên giấy, ghi lại những giấc mơ giữa thước kẻ và trang sách.
Chương 14
Sau một buổi tối dài trò chuyện với Muna và cha cô, kéo dài tới gần bình minh, mọi người đều trở về phòng nghỉ. Nhưng Numan không thể ngủ. Anh lặng lẽ ra phố, bước đi không định hướng, cho đến khi đứng trước chuyến xe buýt sáng đầu tiên trở về làng. Anh lên xe, không phải để chạy trốn Damascus, mà tìm một nơi có thể tái hình thành cội rễ mình, những câu trả lời còn bỏ ngỏ cứ lởn vởn trong tâm trí.
Đêm đã qua, nhưng những câu hỏi và câu trả lời vẫn thức cùng Numan, trò chuyện với chính bản thân anh, không theo khuôn mẫu nào, mà là ý thức tự do đối thoại với những điều chưa biết; với hệ thống chính trị, không phải là thực tế áp đặt, mà như xiềng xích len lỏi vào ý nghĩa, tự do, và số phận, khiến anh vừa sợ hãi vừa run rẩy.
Nhà vẫn yên ắng khi anh về đến cửa sau bằng hai cánh gỗ mở nhẹ, không cần chìa khóa. Trước bậc thềm, cô chó đen vẫn nằm như thường lệ. Anh đã nuôi nó từ nhỏ, từng dẫn đi đồng ruộng, theo lén đến trường, và giờ đây nó đã lớn cùng anh, gắn liền với mọi con đường làng, sau tường nhà. Một lần cô bị ốm nặng, anh chăm sóc tận tình, cho ăn bánh nhúng nước hạt lanh đun sôi. Giờ đây, cô lại chạy tới chào anh, đặt đầu lên đầu gối anh như đón chào một tổ ấm đã lạc mất.
Anh lặng lẽ bước vào sân xi măng, như xin lỗi những cây cối cổ thụ vì đã đến trễ bình minh. Lá ô liu ướt sương, rủ xuống như những ngón tay bà ngoại, hướng lên trời. Ngôi nhà vẫn y như lần cuối anh rời đi, nhưng nhỏ hơn, như thời gian đã uống cạn một năm hay hơn, để lại chút hụt hẫng trong lòng anh.
Anh đến bồn rửa sân nhà, rửa tay mặt. Không hay rằng mẹ anh đang lặng lẽ nhìn từ cửa sổ, quấn khăn len quanh vai, chuẩn bị thứ gì đó trên bếp lửa nhẹ. Khi thấy anh đứng rửa, bà không nói gì, chỉ nhìn anh thật lâu, ánh mắt như muốn ôm trọn. Khi anh kết thúc, bà cất giọng nhẹ như tự nhủ:
— “Chào buổi sáng, con trai.”
Numan quay lại, ngạc nhiên thấy mẹ ở đó. Anh đáp:
— “Chào mẹ.”
— “Con tưởng mùa đông này con sẽ không về.”
Anh tiến lại gần, hôn tay mẹ, được bà ôm trọn trong vòng tay ấm áp. Anh lễ phép xin phép:
— “Con sẽ đi cầu nguyện sáng trước khi mặt trời mọc rồi sẽ trở lại.”
Sau khi thực hiện xong lễ, anh quay lại bên mẹ, như đứa trẻ vừa trở về từ nơi xa. Nhìn vào khuôn mặt quen thuộc đến từng chi tiết, anh nói:
— “Con nhớ mẹ… nhớ biết bao! Sự yên lặng của mẹ… thức dậy trước mọi người… thậm chí cả im lặng của mẹ… con nhớ mọi thứ trong ngôi nhà này.”
Bà nhìn anh, nhận thấy anh bình tĩnh hơn, nhưng ánh mắt rực rỡ vẫn giảm đi chút ít. Bà rót trà và ngồi lặng lẽ quan sát. Khi họ nhấp vài ngụm, bà phá vỡ im lặng với một câu hỏi treo lửng từ năm trước:
— “Con không nói rằng sẽ vào Khoa Kỹ thuật sao? Con muốn trở thành kỹ sư, xây nhà cho người nghèo, tạo nên vẻ đẹp nơi họ sống. Sao rồi, chuyện gì đã xảy ra?”
Anh ngập ngừng, nhìn lâu vào làn hơi bốc lên từ miệng cốc, rồi nhẹ giọng nói:
— “Tôi chưa bao giờ thay đổi giấc mơ… chỉ là… tôi tìm thấy nó ở nơi khác. Một nơi tên là Khoa Văn học!”
Anh mỉm cười, vừa như thừa nhận vừa như tự biện minh:
— “Tôi muốn hiểu những câu chuyện, mẹ ạ, trước khi bắt đầu tô điểm lên những bức tường của nó.”
Mẹ anh im lặng một lát, như đang nghiền ngẫm ý nghĩa, rồi thầm thì với giọng chất chứa lo lắng:
— “Câu chuyện không nuôi nổi cái bụng, cũng không xây nổi ngôi nhà đâu, con à.”
Anh cúi đầu một giây, rồi ngẩng lên nói:
— “Cũng không phải những công trình đâu mẹ… nếu chúng vô hồn.”
Bà nhìn anh lâu, rồi mỉm cười, lắc đầu trong pha lẫn giữa bối rối và hài lòng:
— “Lời con giống hệt con người con… không ai hiểu ngay lần đầu.”
Anh cười, giọng trầm lắng, như thú nhận:
— “Còn tôi… tôi cũng chẳng còn hiểu mình nữa, và chẳng ai hiểu tôi cả… chỉ có nơi này.”
Mẹ anh mỉm cười, đưa tay vỗ vai anh đầy yêu thương, như lời cầu nguyện của những người mẹ:
— “Điều quan trọng là con biết mình đang đi đâu, dù có đi một mình.”
Trong khoảnh khắc ấy, anh cảm nhận ngôi nhà bỗng rộng ra, thời gian, bất chấp những hỗn loạn quen thuộc, cũng ngồi xuống bên cạnh họ, và anh cúi đầu tôn trọng.
Tiếng chim ngoài sân không chỉ là những tiếng ríu rít, mà là cả một dàn hợp xướng vỗ cánh và ngân vang, như chính cành cây cũng cất lên giai điệu xanh tươi.
Anh trở về phòng, nằm dài trên chiếc giường gỗ, mắt nhìn trần nhà bằng đất nện, nơi dù đơn sơ nhưng vẫn giữ một hơi ấm mà không gì trong thành phố có thể sánh bằng. Buổi sáng này là một trong những buổi sáng hiếm hoi, không đòi hỏi gì, không chờ đợi gì, chỉ là một buổi sáng mở ra ký ức.
Sau vài phút nghỉ ngơi, anh xuống sân lần nữa tìm mẹ, thấy bà đang chuẩn bị củi gần lò, nhồi bột và sẵn sàng nướng bánh. Anh cầm một cục củi, nhìn như đang đọc lại một ký ức nhỏ, mắt nửa nhắm nửa mở lắng nghe một lời gọi xa xăm chưa nói ra.
Quan sát mẹ chuẩn bị lò, anh hỏi:
— “Mẹ vẫn nướng bánh trên lò này sao?”
Bà trả lời mà không quay lại, như đã nghe thấy giọng anh trước khi anh kịp nói:
— “Không đâu, con sẽ không tìm được ổ bánh nào giống bánh mẹ. Hãy nhớ những ngày xưa, Numan, khi con luôn dậy sớm, chuẩn bị củi, nhóm lửa, rồi đứng bên mẹ nhào bột bằng đôi tay nhỏ xíu.”
Anh cười, tiến gần bà, nhẹ nhàng như đứa trẻ trở về với trò chơi cũ:
— “Và con vẫn làm, mẹ ạ! Nếu mẹ muốn, hôm nay con sẽ làm giúp mẹ… mẹ cứ nghỉ ngơi.”
Bà cười, vừa nâng lớp bột lên, giọng pha chút đùa giỡn chứa đầy ký ức:
— “Ai mà chắc con không rải bột lên áo như hồi nhỏ, khi con nhất định phải nhào bột bằng đôi tay bé bỏng ấy?”
Numan đưa tay ra với bó củi, giọng vừa ngây thơ vừa chín chắn:
— “Ngày xưa, tôi học… còn bây giờ, tôi là thầy trong việc nhóm lửa, là ông chủ trong trái tim của đống tro.”
Họ trao nhau ánh mắt đầy ấm áp và tinh nghịch, rồi anh ngồi xuống bên lò, mắt dõi theo những ngọn lửa nhảy múa, trong lòng vẫn cháy bỏng một niềm khao khát, như muốn giữ lại những năm tháng nhẹ nhàng đã trôi qua mà không xin phép ai.
Trong giọng nói của anh, thoáng nghe một điều mong được ở lại, dù chưa từng thốt ra, và trong từng cử chỉ là khao khát thuộc về… như thể thành phố này chưa từng ôm anh đúng cách, hay chỉ ban cho anh những tiếng ồn mà anh chưa hiểu nổi.
Ngọn lửa trong lò đã bắt đầu đỏ rực, hương bánh lan tỏa hòa quyện giữa sự chín của bột và sương mai đầu ngày, làm cả không gian ngập tràn mùi ký ức và nỗi nhớ.
Khi Numan cầm ổ bánh nóng, nhấm nháp chậm rãi, Muna nháy mắt, một nửa đùa, một nửa trông mong:
— “Con sẽ ở lại với chúng ta cả tuần này chứ? Hay Damascus không cho phép ai vắng lâu đến vậy?”
Anh chần chừ một lát, rồi đáp:
— “Con sẽ ở… hết sức mình. Rồi… ai mà biết được, có khi một ngày nào đó con trở về… thật sự.”
Muna nhìn anh với ánh mắt vừa ngạc nhiên, rồi lặng nhìn ra xa, đến nơi chỉ trái tim cô mới thấy, và nói như từ một giếng cũ vang ra:
— “Đừng trở về… nếu không có giấc mơ ở đây. Chỉ nỗi nhớ thôi không xây dựng được cuộc sống đâu, Numan.”
Im lặng lặng lẽ bao trùm họ, không phải im lặng thoáng qua mà là thứ thì thầm trong tim mà không cần lời.
Mọi thứ trong sân như hòa quyện: mùi đất ướt trộn với mùi bánh bốc khói, tiếng mẹ khẽ thì thầm lời cầu nguyện xưa… tất cả chỉ có thể cảm nhận trong căn nhà này, sân này, và sự yên lòng này.
Khi ngực anh đầy hơi ấm của bánh, và một chút yên tĩnh hiếm thấy giữa lòng thành phố, Numan trở lại phòng. Trong lòng có dư vị ấm áp của bánh và một sự bình yên lạ thường. Anh cởi chậm chiếc áo len, như gỡ bỏ cả những nỗi nhớ và ngày tháng bám trên vai, rồi ngồi lên giường gỗ, bàn tay lần qua tấm ga thêu hoa cũ mà mẹ đã khâu cho anh năm học đại học đầu tiên.
Anh nằm xuống, nhắm mắt. Nhưng giấc ngủ không đến. Có điều gì đó trong anh vẫn thức, nhịp đập dưới da như một giấc mơ cũ đang vùng dậy, gõ cửa ký ức nhẹ nhàng nhưng kiên trì.
Một thứ gì đó bên trong vẫn đánh thức anh…
Như một giấc mơ ngủ dưới làn da, bắt đầu thức dậy, gõ cửa ký ức mà không xin phép.
“Liệu mình đã chạy trốn khi chọn Văn học thay vì Mỹ thuật?… Hay chỉ là tìm giọng nói của mình trong văn bản, chứ không phải trong màu sắc?”
Anh lẩm bẩm câu hỏi, như tự nghĩ thành tiếng, mắt dán vào trần gỗ phòng, nơi những vết nứt nhỏ len lỏi như những tĩnh mạch sâu trong cơ thể một ngôi nhà cũ.
Numan từng nghĩ rằng rời xa ồn ào của thành phố sẽ mang lại cho mình sự rõ ràng… nhưng khoảng cách ấy không trả lời, mà lại đặt thêm câu hỏi.
Anh nhớ lại lớp vẽ đầu tiên… mùi màu sắc làm say mê, và cảm giác bất lực khi đứng giải thích ý tưởng về ánh sáng và bóng tối. Anh nhớ sự lúng túng trước hội đồng tuyển sinh, những người yêu thích bức tranh chì của anh, nhưng khi được yêu cầu tái hiện nó trong một cảnh thực tế, với một bạn nữ có kinh nghiệm do hội đồng đề xuất, anh đã bị choáng ngợp.
Ngay khi cô bạn chuẩn bị thực hiện cảnh anh vẽ, cởi bớt một phần trang phục trên bục, Numan đứng cứng tại chỗ. Tay run rẩy, cơ thể như phản bội, lưỡi như co lại… cảm giác xấu hổ trở nên không thể chịu nổi. Anh viện cớ đau bụng và rời phòng trước khi sự ngượng ngùng biến thành thảm họa.
Có lẽ… đó không phải là chạy trốn giấc mơ, mà là trốn chạy sự xấu hổ. Hoặc là nỗi bất lực mà anh sợ bị hiểu lầm là thất bại.
Và sao anh lại đồng ý với đề xuất của Muna sau này, khi cô nói nhẹ nhàng sau cuộc trò chuyện dài:
— “Có lẽ bây giờ con không cần màu sắc… mà cần văn bản, nơi con có thể nói tất cả mà không nhìn ai.”
Nhưng… liệu chỉ từ ngữ có đủ để hàn gắn bên trong? Liệu chỉ đọc đời sống có đủ, mà không vẽ hay sống trọn vẹn nó?
Cuối cùng, anh ngồi xuống, rút từ cặp một cuốn sổ nhỏ, bìa nâu, nơi anh bắt đầu ghi lại những suy tư đầu tiên từ năm học đại học đầu tiên. Lật chậm từng trang, anh dừng lại ở một dòng chữ run rẩy viết một buổi tối:
— “Thành phố quyến rũ tôi, nhưng không nhận ra tôi. Quê hương hiểu tôi, nhưng không thể ôm trọn tôi.”
Anh khép sổ lại, lẩm bẩm trong âm thanh chỉ mình nghe:
— “Tôi cần tự viết chương này của đời mình… chứ không để người khác viết thay.”
Bên ngoài, mẹ anh đã xong việc nướng bánh, rửa tay và ngồi dưới gốc lựu, lau mồ hôi trán bằng khăn, chờ con trai trở xuống.
Nhưng anh vẫn ở đó… như một dấu tích xưa, lật giở đời mình như lật trang sách viết vội.
Dưới sân… cha anh vừa thức dậy, giọng trầm gọi:
— “Numan! Con trai… bữa sáng đã sẵn.”
Cha ngồi cùng gia đình, cầm ổ bánh nóng, chờ con trai gia nhập, như một lời hứa đã hoãn cả năm. Nhưng liệu giờ có phải lúc nhắc lại?
Numan bước xuống, nặng trĩu, như đang mang trên vai giấc mơ chưa hoàn thành. Chào buổi sáng khẽ khàng, hôn tay cha như thường lệ, rồi ngồi vào bàn. Nhưng anh không nói. Như miệng ăn, mà không có lưỡi kể.
Gia đình trò chuyện thoải mái: hỏi anh nghĩ gì, khi nào về… anh không trả lời. Những câu chuyện khác về thức ăn, họ hàng, trường lớp… Anh có mặt, nhưng vô hồn, lướt qua từng khoảnh khắc. Chị gái liếc nhìn, thì thầm:
— “Hôm nay Numan có gì đó khác thường…”
Anh không đáp. Ăn xong, rửa tay và thì thầm xin phép:
— “Xin lỗi… tôi phải trở lại phòng.”
Vội vàng, trở về thế giới riêng, như truy đuổi thứ gì đã tuột khỏi tay.
Trong phòng, ngồi trên mép giường, mắt dõi theo bức tường, lẩm bẩm như xét xử ký ức:
— “Liệu tôi đã chạy trốn khi chọn Khoa Văn thay vì Mỹ thuật? Tìm giọng mình trong trang chữ, chứ không phải trong màu sắc? Đây có phải là chạy trốn… hay tìm một khoảng không không đòi hỏi tôi phải run rẩy, hay xấu hổ trước người khác?”
Khi Numan lặng thinh, cả căn phòng chìm vào yên tĩnh, nhưng bên trong anh, một cơn hỗn loạn không thể chịu nổi vẫn rì rầm.
Tiếng của Muna vang lên trong đầu anh, như phát lại từ một cuộn băng bị lưu giữ nơi sâu thẳm không ngủ:
— “Con không chạy trốn nghệ thuật, Numan… Con chạy trốn chính cơ thể mình.”
Anh lắc đầu, tưởng tượng cô đứng ở góc phòng, nhìn thẳng, không chấp nhận sự giả tạo.
— “Mình chưa sẵn sàng…” anh thì thầm, “Chưa biết đặt cơ thể mình vào trung tâm ý nghĩa… Mình vẽ vì yêu những vệt sáng, chứ không phải để đứng trước ai đó nhìn thất bại.”
Lại nghe tiếng cô lần nữa, giọng không cho anh lối thoát:
— “Nhưng con đã vẽ bằng trắng và đen những gì một nhà thơ cũng không thể nói… Vậy sao con không ở lại?”
— “Vì bức tranh một mình không che chở chủ nhân…”, anh trả lời trong im lặng, “Mình cần một bức tường để giấu nỗi sợ.”
Anh dựa lưng vào tường, nhắm mắt.
— “Mọi thứ đều có thể là nghệ thuật… kể cả im lặng… nếu được viết thật lòng.”
Mở mắt, nhìn lên trần nhà bằng đất nện, thấy những vết nứt nhỏ như mạch ký ức cũ bị thời gian rạch. Anh thở chậm, như thử nốt một nốt nhạc quyết định mà chưa từng hoàn tất.
Có lẽ đó là lần đầu anh chạy trốn… không phải khỏi giấc mơ, mà khỏi xấu hổ, khỏi sợ hãi khi cơ thể không thể diễn tả như cọ vẽ. Ngày ấy, Numan nghe theo lời gợi ý của Muna vào Khoa Văn, nơi từ ngữ có thể làm được những gì cơ thể không thể.
Anh nhớ lúc bước vào phòng tuyển sinh Khoa Mỹ thuật, tay cầm bức tranh, mùi dầu màu choáng ngợp như mưa rào làm giác quan hồi tưởng tuổi thơ. Anh run rẩy trước hội đồng, nhìn sang cô bạn đồng hành sẽ giúp tái hiện bức tranh, nhìn vào mắt cô, nhìn từng nét mặt, một vai trần… và có lẽ… anh sợ.
Muna từng nói khi họ đi trên phố:
— “Chỉ cần nhìn tranh, không cần nhìn cơ thể cô gái. Sao con lại trộn lẫn ý tưởng với những gì cô ấy thể hiện?”
Anh ngượng ngùng trả lời:
— “Vì mình chưa học cách tháo rời cái đẹp mà không bối rối trước nó.”
Cô cười nhạt:
— “Vậy từ ngữ có dịu dàng hơn không? Chẳng phải thơ cũng là cơ thể sao?”
Lúc ấy Numan cúi gằm, và giờ cũng vậy:
— “Có lẽ mình chọn Văn vì nó không phơi bày mình như màu sắc. Ở đây, mình ẩn sau chữ, sắp xếp thất bại vào dòng, chứ không rối rắm bàn tay.”
Muna nhìn anh, không khí lạnh đêm ấy:
— “Nhưng văn học thật sẽ không để con trốn sau trang chữ. Nó sẽ đòi con gỡ mặt nạ. Viết chính mình, đừng ẩn.”
— “Và mình… đã sẵn sàng?” anh tự hỏi, câu hỏi treo lơ lửng trong căn phòng, như ánh sáng le lói ở góc.
— “Từ ngữ không đủ để hàn gắn bên trong đâu… Phải là sự thật. Viết đi, Numan… nhưng đừng dối.”
Numan nằm dài trên giường gỗ, cảm nhận làn gió nhẹ lướt qua trán, nhưng ngực anh vẫn nghẹt lại, như căn phòng thu nhỏ lại, trần nhà đè nặng mỗi khi anh lặn sâu vào ký ức.
— “Mình không ốm đâu, Muna… mình chỉ dối để chạy trốn. Cơ thể không nghe lời, mắt không tha thứ.”
Giọng Muna vang lên trong đầu anh, sắc bén như khoan sâu dưới bề mặt lời nói:
— “Vấn đề của con là gì? Không phải sợ hãi. Mà là con chưa sẵn sàng nhìn thấy cái đẹp trong một cơ thể sống, mà không rối bời.”
Anh im lặng lâu, rồi thì thầm trong tâm tưởng, như thể cô đứng ngay bên kia phòng, đôi khi đứng ở cửa, khóa tất cả lối ra:
— “Mình không biết nhìn mà không bối rối. Cô ấy mặc áo cotton ôm sát, quần làm lộ chi tiết nhiều hơn mức chịu đựng của mình. Mình không thể thấy ‘hình dáng’ như trong tranh… Mình chỉ thấy người phụ nữ, và mất khả năng khuất phục cơ thể hay đưa nó vào bức tranh mình vẽ.”
— “Nhưng cô ấy chỉ là đồng nghiệp, Numan. Không hề phơi bày bản thân. Con mới là người phơi bày trong tưởng tượng.”
— “Mình biết… nhưng không chắc em hiểu được. Vì tưởng tượng đôi khi không thể bị kiềm chế, và mình chưa học cách điều chỉnh cảm xúc. Như thể nhìn thấy sự thật bất ngờ mà không lớp bọc, làm sao mình, kẻ đã vẽ nó và hiểu cốt lõi, có thể đứng vững.”
— “Vậy nếu được yêu cầu vẽ một phụ nữ khỏa thân như trong các lớp Mỹ thuật khác, con sẽ chạy tới cửa sổ gần nhất?”
— “Có thể… hoặc… không biết nữa. Nhưng lúc đó, mình cảm thấy quá nhỏ bé trước ý tưởng hóa ngôn ngữ cơ thể. Như bức tranh quá lớn, và đồng nghiệp lớn hơn mọi hình dáng, mọi nét vẽ.”
Anh lặng một lúc, rồi lẩm bẩm:
— “Mình sợ nếu làm sẽ trái với quan niệm của mình… mà không làm thì… chẳng biết sẽ ra sao? Họ sẽ coi mình thế nào? Hay mình sẽ lộ rõ sự thiếu hiểu biết.”
Tiếng Muna vang lên lần nữa, như cười tinh quái:
— “Vậy con chọn Văn học vì con có thể khoác cho cơ thể một phép ẩn dụ?”
— “Không hoàn toàn… chỉ một phần, hoặc ít nhất, vì chữ che nhiều hơn để lộ. Hoặc lộ điều mình chọn, chứ không bị áp đặt.”
— “Phần nào là ‘có’, như con nói?”
— “Sự khích lệ và ủng hộ của em trong lĩnh vực này.”
— “Còn phần nào là ‘không’?”
— “Sự thiếu hiểu biết của mình về ngôn ngữ.”
— “Nhưng điểm số trung học đã đủ cho con vào khoa Ngôn ngữ Ả Rập, sao lại thế?”
Cánh cửa khẽ gõ, cha của Numan bước vào, giọng vội vàng pha chút ngạc nhiên:
— “Sao con không ở lại với chúng ta? Mẹ con, anh chị em con đều nhớ con! Mình phải đi làm đây, tối về sẽ nói chuyện tiếp… Nếu cần gì, đến quán gặp bố!”
Rồi ông thêm, trước khi rời đi:
— “Ông nội đang chờ con ở vườn, muốn gặp con và nói chuyện, cùng với ông hàng xóm. Đừng để họ phải chờ lâu, họ cũng nhớ con lắm… Chào con!”
Cánh cửa khép lại trong im lặng.
Mặt trời mùa đông đã nghiêng về phía nam, ánh sáng ấm áp trải xuống khu vườn rộng của nhà ông nội, lan trên cành hạnh nhân và óc chó cũ kỹ như tấm khăn lụa nhạt, những cơn gió chơi đùa với lá còn sót lại, lắc chúng như ký ức không chịu rời đi. Chỉ duy nhất cây oliu già đứng hiên ngang, giữ lá như một ông lão giữ phẩm giá.
Numan ngồi ở góc, dựa vào chiếc gối rơm, mắt dõi theo ánh sáng rơi trên tay ông nội, người đang sửa chuỗi tràng hạt, như cố gắng gom góp lại trật tự còn sót lại của một thời đã cũ.
Bên cạnh, ông hàng xóm Abu Rashid tựa vào cây gậy, im lặng quan sát, như chờ đợi sau cơn gió yên lặng.
Ông nội, Abu Mahmoud, nhìn Numan với ánh mắt vừa thận trọng vừa bâng khuâng, giọng nặng nề như lật từng trang ký ức:
— “Con à… Chúng ta đã mở đường để con học tập, và hôm nay, nhìn con, bố thấy con đã trưởng thành. Đã đến lúc bố kể cho con nghe chuyện đàn ông, dù bố chưa từng nói những lời này với con hay bất cứ ai khác. Chuyện bố con ta xưa nay là: làm và không làm… đó là truyền thống.
Con biết bố yêu con thế nào, và bố hạnh phúc ra sao khi thấy con đọc cho bố nghe hồi con còn nhỏ. Nhưng bố không bao giờ tỏ ra, để con không kiêu ngạo, không tham vọng quá.
Nhưng gần đây, nghe nói con ngồi với các cô gái ở vườn, đọc những cuốn sách lạ và bảo rằng thành phố đã dạy con ánh sáng… Ánh sáng nào vậy, Numan, ánh sáng khiến con xa rời chúng ta, xa cả mẹ con? Không phải sự e thẹn, như tiên tri dạy, là một phần của đức tin sao? Vậy e thẹn của con đâu?”
Numan cúi đầu, lặng lẽ tìm từng lời trong vô vọng, rồi thì thầm, giọng yếu ớt cắt qua lòng mình:
— “Không xa lạ gì đâu, ông… Con chỉ cố gắng làm một đứa con hiếu thảo. Cố gắng hiểu mình là ai giữa các con người và thế giới mà con đang sống.”
Ông hàng xóm Abu Rashid mỉm cười nhẹ, như tìm thấy điều mình mong đợi trong câu nói ấy, rồi nói với ánh mắt sáng lên hiểu biết:
— “Tôi cũng nghe rồi, thưa ông… nhưng tôi nghĩ Numan không muốn cắt đứt cội rễ, chỉ đang tìm màu sắc riêng cho bóng mình. Nhớ không, như nhà thơ nói: ‘Ai không yêu leo núi… sẽ sống mãi giữa hố sâu.’”
Numan dừng lại một lát, rồi tiếp tục với giọng điềm tĩnh nhưng mạnh mẽ:
— “Thời gian đã thay đổi, ông nội Abu Mahmoud… Chúng ta từng nhìn phụ nữ như những bóng hình không chạm tới được. Nhưng Chúa nói: ‘Và một trong những dấu chỉ của Ngài là Ngài đã tạo cho các ngươi từ chính bản thân mình những người bạn đời để tìm sự yên ổn nơi họ.’ Sự yên ổn, bạn của con, không đến từ sợ hãi, mà từ sự chia sẻ.”
Ông nội gật đầu chậm rãi, mắt lướt qua những bóng ký ức:
— “Thời của chúng tôi đơn giản, Abu Rashid… Không câu hỏi, không gương mặt đối thoại, không tiếng tranh luận. Chúng tôi im lặng trước người lớn, chỉ nói khi được yêu cầu… Đó là ý nghĩa của câu nói: ‘Một phần tốt đẹp trong đạo Hồi là tránh những gì không liên quan đến mình.’”
Một rào cản trong Numan như bị phá vỡ, cậu ngẩng đầu, giọng tràn đầy những điều cất giấu bao năm:
— “Nhưng con vẫn tin vào những giới hạn đó, ông nội… Chỉ là các ông lo cho con quá nhiều: bệnh tật, trường học, xã hội, thậm chí cả phụ nữ… Như thể ánh nhìn trong sáng của một cô gái là sự phản bội cho giá trị, là một sai lầm trên con đường. Con cảm nhận được, nhưng không thể gọi tên cảm giác ấy.”
Ông nội nhìn Numan, giọng pha lẫn đau lòng và giận dữ:
— “Và với tất cả nỗi sợ và sự cẩn trọng đó, con lại đi chọn một nghề xa lạ với chúng ta, xa lạ cả về bản chất và dòng dõi: thợ xây bê tông! Một nghề không giống con, cũng không giống ai trong nhà con.
Con bảo thích đọc, học từ sách để tranh luận, nhưng rồi lại tự nhốt mình… Trong tù… tù chính trị! Rồi sau tất cả, con lại bảo vẫn tin vào những giới hạn đó sao? Niềm tin nào dẫn con đến kết quả này? Niềm tin được rèn trong lửa đau khổ sao? Hay trừng phạt là con đường dẫn đến sự chắc chắn? Hay từ những cánh cổng lạnh lùng của nhà tù mà những chiếc mặt nạ được xây nên? Hay con dùng vết thương để dẫn lối? Hay con đã coi lạc lối là con đường?”
Numan im lặng một lúc, như nhấm nháp từng lời của ông nội, rồi nói bằng giọng nhẹ nhàng, không tranh cãi, mà suy tư và giải thích:
— “Ông nội ạ, không phải thế này, cũng không phải thế kia! Con không tìm cái gì giống các ông, cũng không tìm quá khứ của mình… Con chỉ tìm điều giống với con tương lai con muốn trở thành. Nghề thợ xây bê tông có vẻ lạ, nhưng với con, đó là cách kiếm sống nhanh để tiếp tục học hành, và ông biết điều đó mà. Còn việc đọc sách, con không để tranh luận, mà để hiểu. Con không vào tù vì muốn, mà vì sự thật trong thời đại này là tội lỗi. Con không tin vào những giới hạn được đặt ra để trói buộc, để ép người ta chạy vào im lặng và sợ hãi. Con tin vào giới hạn như những ý nghĩa Chúa đặt ra để gắn kết chúng ta, bảo vệ chúng ta, dạy chúng ta về tự do và phẩm giá. Và nếu giá của niềm tin ấy cao, thì vẫn rẻ hơn giá trị mà những tâm hồn sống xứng đáng nhận được.”
“Con không nói là con luôn đúng, ông nội ạ… nhưng con không thể sống với những gì mình không tin.”
Numan hít một hơi sâu, rồi như sụp xuống cuối cùng, thốt lên:
— “Ở trường đại học, ông nội ạ… con nhìn họ cười, xem các trận đấu, tranh luận về âm nhạc và cuộc thi… còn con thì sao? Con đứng một mình… nghĩ đến những điều không làm họ cười, không thu hút họ… Có lúc con ghen tỵ, có lúc lại châm biếm… nhưng con hiểu sâu thẳm trong lòng, họ chọn thờ ơ hơn là suy ngẫm về công lý… về những kẻ bị hành hạ, về những người đau khổ, về một thế giới giống con… hay giống nỗi sợ mà con e rằng mình sẽ trở thành.”
Đôi mắt Abu Rashid lóe lên một sự dịu dàng kín đáo, giọng ông nhẹ nhàng, như thú nhận:
— “Không phải lỗi của con, Numan… Chúng ta đều lớn lên dưới bóng sợ hãi chạy trong huyết mạch. Sợ ước mơ, sợ mong muốn, sợ cười thẳng từ trái tim, để ánh mắt kẻ ganh tỵ hay lòng tham của kẻ rình mò không trói lấy tiếng cười… Chúng ta học cách sợ cả chính sự thật của bản thân mình.”
Ông nội Abu Mahmoud cằn nhằn, gõ gậy xuống đất như muốn xóa bụi từ những lời nghe được, rồi nói giọng pha lẫn giận dữ:
— “Nhưng tôn giáo dạy ta về halal và haram, không phải hỗn loạn trong tâm trí và trái tim. Đức Messenger đã nói: ‘Halal rõ ràng, haram rõ ràng.’”
Một im lặng ngắn tràn qua, Numan nhìn vào mắt ông nội, sâu thẳm như trái tim đang nứt ra, giọng trầm mà vẫn vang:
— “Ông biết không, ông nội… con từng nghĩ cầu nguyện là đủ cho sự bình yên của tâm hồn, vậy sao trái tim con lại vẫn bất an khi ngày cầu nguyện năm lần? Con yêu Chúa, con sợ Ngài, nhưng con không cảm thấy Ngài yêu con… con run rẩy trước Ngài như trước một quyền lực tàn bạo… Chẳng phải Ngài đã viết: ‘Hỡi các tôi tớ Ta, những người đã làm tổn hại bản thân, đừng tuyệt vọng về lòng thương xót của Ta’? Vậy sao con không cảm nhận được lòng thương ấy?”
Abu Rashid thở dài, như đang hồi tưởng về những cảnh cũ, rồi nói giọng ấm áp:
— “Con nói đúng, Numan… Những câu hỏi này đã làm chúng ta trưởng thành trước tuổi, luôn sục sôi trong lòng, không im lặng nào dập tắt được. Nhớ không, hajj? Những mong muốn mà ta sợ thổ lộ… cũng là một phần nhân tính của chúng ta.”
Rồi ông tiến lại gần Abu Mahmoud, thì thầm như tiết lộ một bí mật cũ:
— “Ngay cả những mong muốn bị kìm nén ấy… cũng là một phần con người chúng ta.”
Numan ngẩng mặt, nháy mắt với một nụ cười tinh nghịch:
— “Ông có nghe về Rabia al-Adawiyya không? Khi bà nói: ‘Con yêu ông bằng hai cách: yêu vì đam mê, và yêu vì ông xứng đáng được yêu.’… Thừa nhận rằng tình yêu là cả thân xác lẫn tâm hồn.”
Numan nghẹn lời một lúc, rồi kìm nén, nói, giọng xuyên qua tĩnh lặng:
— “Không phải chúng ta, cũng không phải bản thân con, là cội nguồn của khủng hoảng, ông nội ạ… Chúng ta, và những thế hệ khác, mang trong tim nỗi sợ hãi được truyền lại.”
Rồi ông giơ tay, như nhặt lại một ký ức xa xưa, giọng ông dần dâng lên:
— “Đó là nỗi sợ được vẽ nên bởi một số người… Họ dựng hình Thượng Đế như một vị thần chỉ chăm chú trừng phạt con người, đày đoạ và quở trách. Rồi quyền lực xuất hiện, muốn mọi người tuân phục, dù phải đổi lấy sự im lặng, hoặc mải mê tìm miếng bánh, để không ai còn thời gian mơ về tự do mà họ sinh ra để có, hay dùng trí tuệ mà Thượng Đế đã ban tặng.”
Ông dừng một chút, rồi tiếp tục giọng tự tin:
— “Một người thực sự theo đạo Hồi là người tin vào những quyền mà Thượng Đế đã ban cho, biết nắm lấy những quyền đó để suy nghĩ, hỏi han, và hiểu. Chẳng phải Ngài đã nói trong Surah Al-Isra, Ayah 70:
﴿Chúng ta đã tôn vinh con cháu Adam﴾
Chữ ‘tôn vinh’ đứng trước nỗi sợ, đặt phẩm giá con người làm nền tảng, không phải nhục nhã hay khuất phục trước hình ảnh Thượng Đế giận dữ… Thượng Đế trong đức tin của chúng ta là Đấng nhân từ, cao quý, tôn trọng con người.”
Numan tiếp lời, giọng vừa đau đáu vừa chan chứa đức tin, ánh mắt bừng lên ngọn lửa của câu hỏi lâu giấu:
— “Chẳng phải Ngài đã nói trong Surah Al-Baqarah, Ayah 256:
﴿Không có cưỡng bách trong tôn giáo; sự đúng đắn đã tách biệt khỏi sai lầm﴾
Vậy sao ta lại gieo nỗi sợ dưới danh nghĩa tôn giáo? Sao lại khóa chặt trí tuệ? Đây là lời công nhận tự do trong đức tin, không áp đặt, mà chỉ chỉ dẫn con đường đúng đắn, để người đi chọn lối đi riêng.”
Mọi người cúi đầu, như lời Numan đã xé màn sương phủ kín những ý nghĩa ẩn giấu. Anh tiếp, giọng chậm rãi, thấm nỗi đau trải nghiệm:
— “Và trong Surah Al-Anfal, Ayah 22:
﴿Điều ác nhất trước mặt Thượng Đế là kẻ câm điếc, không biết suy nghĩ﴾
Một lời cảnh báo cho những kẻ tắt nghẽn trí tuệ, theo những gì họ không hiểu, vì sợ hãi hay bắt chước. Chẳng phải đó là giải thích cho những gì chúng ta đã làm sao?”
Abu Rashid gật đầu chậm, như thừa nhận một lỗi xưa, rồi thở dài:
— “Đúng… Chúng ta cầu nguyện, tán tụng, khóc vì nỗi đe dọa, nhưng hiếm khi nở nụ cười trước lòng thương của Ngài. Như thể ta sợ Ngài hơn là yêu Ngài.”
Numan nhìn ông với sự cảm thông, nói:
— “Và trong Surah An-Nisa, Ayah 58:
﴿Thượng Đế ra lệnh trao trả niềm tin cho người được thụ hưởng, và khi xét xử giữa người với người, hãy công bằng﴾
Còn gì rõ ràng hơn thế? Chìa khóa của phán quyết: công lý, không phải nỗi sợ. Quyền lực là niềm tin, chứ không phải sự áp đặt.”
Abu Mahmoud lắng nghe chăm chú, khuôn mặt mềm ra như tảng đá rạn nứt. Khi im lặng bao phủ khung cảnh, gió ngừng, lá rụng tĩnh lặng, thời gian như nhường chỗ cho lời Numan cất lên không bị ngắt quãng.
Giọng Abu Rashid thì thầm, như tự hỏi bản thân nhiều hơn nói với người khác:
— “…Chúng ta thật sự yêu Thượng Đế, hay chỉ sợ Ngài?”
Ông im lặng một lúc, rồi thở dài nặng nề:
— “Ta run mỗi khi nghe kể về hình phạt, và khóc. Nhưng khi đọc về lòng thương của Ngài, ta không mỉm cười… Và đó chính là sự khác biệt.”
Rồi ông xin phép ra đi, nhưng đã nghe tiếng con trai gọi từ phía bức tường.
Abu Mahmoud hơi cúi người, đặt tay lên thân cây ô liu rồi từ từ ngẩng đầu, đôi mắt dõi xa về một khoảng không vô tận:
— “Có lẽ chúng ta đã quên rằng tình yêu không đè nén nỗi sợ, mà là định hình nó… Ai yêu thật lòng sẽ không chạy trốn, mà sợ, như sợ làm tổn thương người mình thương.”
Bà Muna, mẹ của Abu Mahmoud, người luôn lắng nghe cuộc trò chuyện qua khung cửa sổ phòng mình, tiến lại gần, ngồi bên chồng, thì thầm với đôi mắt lấp lánh những giọt nước mắt mỏng manh:
— “Lần đầu tiên tôi nghe về tôn giáo theo cách này… Không phải để dọa chúng tôi khi còn bé.”
Numan gật đầu, đáp lại:
— “Đó là lý do tôi luôn nói: chúng ta cần đọc và nghe những lời này, nhưng với trái tim trong sáng, không phải với trí óc dùng để đe dọa hay kiểm soát.”
Bà cụ từ từ xoa tay, nói:
— “Chúng tôi từng đọc thuộc lòng các câu kinh như học sinh học thuộc bài ca, không dừng lại để suy ngẫm, không tranh luận… Có lẽ vì thế mà chúng tôi không thay đổi.”
Cả nhóm im lặng sau lời bà, như nhớ lại những lời cầu nguyện xưa được đọc trong sợ hãi, và những giọt nước mắt rơi trong nỗi kinh hãi, mà không bao giờ hỏi: Tình yêu ở đâu? Con người ở đâu trong tất cả điều này?
Bỗng nhiên, tiếng gió vang lên, len lỏi khắp sân như một hơi thở sâu, lá cây rung rinh, cành cây khẽ thì thầm, như đồng tình với những lời vừa nói.
Numan nhìn sâu vào mắt họ, nói:
— “Chúng ta không muốn một tôn giáo chỉ gieo sợ hãi, giữ chúng ta như những đứa trẻ khóc trong góc khuất. Chúng ta cần một tôn giáo nuôi dưỡng, giúp ta hiểu, đứng thẳng, bước đi giữa đời với ánh mắt hướng về trời cao, chứ không cúi đầu trước bụi đất.”
Abu Mahmoud im lặng một lát, rồi khẽ khàng hắng giọng, như nói với chính mình nhiều hơn người khác:
— “Có thể chúng ta quá nghiêm khắc với các con, và cả với chính mình. Chúng tôi sợ các con nên càng nghiêm hơn… Và chưa từng hỏi: điều đó là tình yêu, hay chỉ là sợ hãi trước cơn giận mà chúng tôi tưởng tượng lớn hơn cả lòng thương của Đấng Tạo Hóa?”
Numan nhìn ông, giọng nói chạm vào sâu trong tâm hồn ông, nơi vết thương cũ còn in hằn, rồi nhẹ nhàng nói:
— “Chúng ta không đến để xét xử ông, mà để hiểu nhau và tha thứ. Các ông có thời của các ông, và chúng tôi có quyền xây dựng thời của mình.”
Không khí nhẹ nhàng trở lại, nhịp thở đều dần. Những lời nói như gỡ bỏ lớp bụi bám lâu trên trái tim họ. Tiếng muezzin vang lên báo hiệu giờ cầu nguyện trưa, mọi âm thanh xung quanh lắng xuống, và từng người hướng về cầu nguyện của mình.

Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 04