Phần bốn 04
Chương 15
Buổi tối, Numan đến thăm người bạn cũ sau một thời gian dài gián đoạn. Không chỉ những cánh cửa tách rời họ suốt từ đầu năm học này, mà còn có thời gian, công việc, và cả những lời chưa từng nói.
Người bạn đón Numan bằng một cái ôm vội, gương mặt mệt mỏi nhưng cố giấu sau nụ cười gượng. Họ ngồi trong căn phòng nặng mùi cà phê, của buổi chiều và những nỗi than thở.
Numan nhìn quanh, nhẹ nhàng nói:
— “Có gì đó đã thay đổi ở đây… Là nơi này, hay là cậu?”
Người bạn bật cười khẽ, như thở dài:
— “Nơi này không đổi, nhưng một ngôi nhà không có hơi ấm thì không còn là nhà nữa. Giữa tôi và nó… có một bức tường vô hình, chặn cả không khí.”
Numan im lặng một lúc, rồi bình thản:
— “Tôi không giỏi khuyên nhủ, nhưng tôi giỏi lắng nghe. Nói đi, nếu cậu muốn.”
Người bạn hít sâu, nhìn về phía xa, nơi chỉ có bức tường phai nhạt:
— “Bao lời chất chứa trong tim, Numan… Một năm muốn được hiểu, không bị xét đoán, được yêu như chính mình, không phải như người ta muốn tôi là. Tôi sẽ kể… nhưng sau khi chắc rằng cậu ổn.”
Rồi bất chợt quay sang Numan, ánh mắt lấp lánh sự kinh ngạc:
— “Nhưng trước khi quên… Cậu đã nói cậu dự thi vào Trường Mỹ thuật! Sau đó sao rồi?”
Numan mỉm cười, đưa tay chạm tách cà phê, giọng điệu bình thản mà đầy bất ngờ:
— “Tôi đã dự thi, đúng vậy… vượt qua vòng kiểm tra đầu tiên, chuẩn bị cho thử thách tiếp theo, và tôi tưởng sẽ học tiếp ngành Kiến trúc Nội thất. Nhưng rồi tôi đã làm mọi người, kể cả chính mình, bất ngờ… Tôi ghi danh vào Khoa Ngôn ngữ Ả Rập.”
Người bạn há hốc mồm, thực sự kinh ngạc:
— “Ngôn ngữ Ả Rập?! Numan! Cậu sao vậy?!”
Numan cười nhẹ:
— “Đúng… Ngôn ngữ của chúng ta, bạn à. Không chỉ để trở thành giáo viên, mà để hiểu những chữ cái tạo nên chúng ta, những từ ta nói mà không hiểu, và cả những từ ta sợ nói.”
Người bạn vỗ tay vào nhau, lộ vẻ sửng sốt:
— “Không thể tin nổi! Numan từng khao khát làm kỹ sư… mà giờ lại từ bỏ để đi theo con đường này? Không, tôi không tin!”
Numan mỉm cười khẽ, như ký ức vẫn cháy nơi tim, rồi nói:
— “Sự thật là, sau khi tôi dự thi Trường Mỹ thuật, một trong những thầy cũ đã đến thăm, chúc mừng tôi đỗ tốt nghiệp… Ông hỏi ngay cửa phòng: ‘Cậu định làm gì tiếp theo?’”
Người bạn hồi hộp ngắt lời:
— “Và cậu trả lời sao?”
Numan tiếp:
— “Tôi nói với ông… và trong tay tôi là một bức vẽ tôi đã chuẩn bị bằng bút chì, sẽ mang đi trong vài ngày tới cho cuộc gặp mà tôi đã hẹn trước đó một tháng. Tôi chờ đợi với một niềm háo hức đến nghẹt thở trong lồng ngực.”
Bạn nghiêng người về phía Numan, háo hức:
— “Nhanh lên! Nói đi! Sao cứ nhấp nhá từng chút một vậy?”
Numan cười, pha chút tiếc nuối:
— “Ừ, tôi sẽ kể… nhưng cần có chút dẫn dắt để cậu hiểu giáo sư đáng kính ấy đã nói gì với tôi.”
— “Hiểu rồi, hiểu rồi… Nói đi!”
Numan tiếp:
— “Khi ông ấy nhìn thấy bức vẽ và biết tôi định bước vào lĩnh vực đó, ông nổi giận. Rồi ông dẫn tôi đến gặp một vị thầy trong số các học giả uyên thâm… Ở đó, sau khi giáo sư kể cho ông về trường và các bộ môn, vị thầy kia nổi giận dữ dội.”
Người bạn nhíu mày:
— “Ông ấy nói gì?”
Numan đáp:
— “Lời nói trôi chảy như thác đổ… ông nói về hội họa, sự khỏa thân, những gì được điêu khắc và trưng bày trong trường. Rồi kết thúc bằng một câu nặng nề như đá rơi vào tim tôi: ‘Cậu muốn đánh đổi thế giới này lấy kiếp sau sao? Nếu muốn, thì cậu tự biết hậu quả. Nếu không, hãy sửa đổi ngay quyết định này.’”
Người bạn giật mình:
— “Vậy vì lý do đó mà cậu từ bỏ ước mơ sao?!”
Numan nghiêm giọng:
— “Không bao giờ! Tôi chưa từng từ bỏ… Tôi vẫn đến trường, và Muna ở bên tôi hôm đó.”
Người bạn hỏi:
— “Vậy… rồi sao nữa?”
Numan im lặng một lúc, như tìm lại những từ còn sót trong ký ức, rồi nói:
— “À… Khi ấy, tôi nhớ lại… Phòng vẽ đầu tiên… mùi màu vẽ khiến tôi lâng lâng, như niềm say trong từng lỗ chân lông. Nhưng… cơ thể tôi phản bội tôi khi được yêu cầu giải thích ý tưởng về ánh sáng và bóng tối. Tôi lắp bắp trước hội đồng, dù họ thích bức vẽ của tôi, vẽ bằng chì… nhưng họ yêu cầu tôi minh họa cảnh vật mình vẽ, cùng một bạn nữ tài năng mà hội đồng chỉ định. Khi cô ấy chuẩn bị, cởi một vài lớp trang phục trên sân khấu… tôi đứng chết cứng. Mồ hôi túa ra trán, xấu hổ đến mức không chịu nổi… Tôi viện cớ đau bụng đột ngột, rời phòng với lời xin lỗi… Có thể tôi không bỏ chạy khỏi ước mơ… mà chỉ là vì xấu hổ, sợ bị hiểu lầm là thất bại.”
Numan lặng đi một lúc, như gom nhặt những mảnh ký ức vụn vỡ trong lòng, rồi thở dài:
— “Tôi bước ra khỏi phòng, nhẹ nhõm bước chân, như che đi một vết thương không muốn ai thấy. Và cô ấy… ở đó.”
Người bạn nhìn chằm chằm, mắt mở to đầy lo lắng:
— “Ai? Muna?”
Numan trả lời bạn:
— “Ừ, Muna…”
Câu chuyện gần như trôi vào im lặng:
— “Cô ấy tìm thấy tôi ngồi trên bậc cầu thang hành lang, úp mặt vào tay, che giấu thất vọng của mình… Ban đầu cô không nói gì, chỉ ngồi yên cạnh tôi, như thể biết rằng đôi khi im lặng dịu dàng hơn mọi lời nói. Rồi cô hỏi, giọng nhẹ như thì thầm của lá cây trong gió: ‘Numan… chuyện gì đã xảy ra?’”
Tôi không trả lời ngay, im lặng một lúc, rồi chỉ nói rằng tôi không thể hoàn thành… Cô nhìn tôi, ánh mắt như nói: “Không sao đâu, tôi giữ ước mơ của cậu cho đến khi cậu lấy lại nó.”
Rồi cô nói, giọng tràn đầy tình cảm, như mẹ tôi từng nói khi tôi còn nhỏ:
— “Numan… cậu không cần chứng minh gì với ai cả… không với họ, không với chính mình. Nếu cậu yêu những gì mình làm, sẽ luôn tìm thấy con đường phù hợp với cậu và trái tim cậu.”
Cô đứng dậy, đưa tay ra:
— “Đến đây, uống trà cùng nhau trên ‘bức tường của ước mơ’.”
Bạn tôi cười nhẹ:
— “Trà trên bức tường của ước mơ?! Muna thật… lời nói ấy như hơi ấm giữa cái lạnh.”
Numan mỉm cười, gật đầu:
— “Ừ… từ hôm đó, ước mơ không tan biến, mà chuyển hóa… giờ cậu có thể tìm thấy nó ẩn mình giữa những câu thơ, hay trong một chi tiết nhỏ… Tôi viết chúng cẩn thận, như một bức tranh vô hình, nhưng cảm nhận được.”
Bạn tôi vỗ vai tôi, giọng tràn đầy trìu mến:
— “Vậy là cậu không phản bội ước mơ, mà tái tạo nó theo trái tim mình… Nhưng nói đi, cuối cùng cô ấy nghĩ sao?”
Numan mỉm cười, như ký ức đứng trên ngưỡng tim mình, rồi nói:
— “Chúng tôi bước đi cùng nhau, nhịp bước gần như hòa với nhịp tim, đến một góc khuất của quán cà phê ‘Al-Rawda’ cổ kính… Ghế gỗ cũ xung quanh bàn sáng bóng, như được đánh bóng bởi ký ức của những người qua lại. Một buổi tối mùa hè ở Damascus, giữ hơi thở của những người trở về… như cả thành phố đã sắp đặt cuộc gặp ấy cho chúng tôi trong khoảnh khắc hiếm hoi của sự thanh thản.”
Rồi anh im lặng một lúc, như lắng nghe tiếng bước chân cũ.
— “Lúc đầu im lặng giữa chúng tôi, không phải vì xa lạ, mà vì khi nỗi nhớ trào dâng… lưỡi ta cũng tê liệt. Trên bàn, hai tách cà phê đắng và một miếng bánh mà chúng tôi đã quên.”
Numan tiếp tục, giọng nói mang theo những điều chưa kịp nói:
— “Muna cầm tách trà bằng hai tay, như sưởi ấm tâm hồn mình: ‘Cậu còn nhớ không?… Sáng ấy sương mai, bầu trời nhìn xuống từ ban công xám… cậu run, mà không nói gì.’ Tôi nhìn cô lâu, rồi khẽ nói: ‘Tôi không biết hôm đó, tôi run vì lạnh… hay vì chính mình.’ Cô mỉm cười nhẹ, nỗi buồn thoáng hiện như ánh sáng mọc lên trong góc ký ức: ‘Còn tôi… tôi không muốn hỏi quá nhiều. Tôi sợ cậu sẽ lùi bước. Đôi mắt cậu… chỉ nói một mình.’”
Tôi cúi đầu một lúc, rồi thổ lộ những điều giấu kín lâu nay:
— “Tôi sợ… sợ rằng người ta sẽ cho rằng tôi thất bại, sợ ánh mắt của hội đồng, của bạn cùng lớp, của cơ thể mình, của chính khoảnh khắc… nhưng điều tôi sợ nhất… là nhìn vào mắt cô mà không thấy sự tôn trọng.”
Cô cúi nhìn đáy tách, như tìm câu quên nói, rồi thì thầm:
— “Sự tôn trọng của tôi? Nó chưa từng rời cậu. Nó lớn dần, mỗi khi tôi thấy cậu bước đi trên con đường cậu chọn, dù người khác nghĩ đó là chạy trốn.”
Người bạn hối thúc, không giấu nổi sự háo hức:
— “Vậy sao? Rồi chuyện gì tiếp theo? Nhanh lên đi!”
Numan nhẹ gật đầu:
— “Muna nhìn thẳng vào mắt tôi, giọng nói đầy tự tin, vượt qua mọi do dự: ‘Hãy nói thẳng, dũng cảm và thẳng thắn, không sợ vết thương bị lộ.’ Tôi gật đầu, nhấp nốt cà phê còn lại. Cô ấy nói tiếp, như đã chờ đợi khoảnh khắc này: ‘Cậu không chạy trốn khỏi hội đồng, Numan… cậu chạy trốn chính bản thân mình.’ Tôi cúi đầu một lúc… rồi ngẩng lên, như giao nộp vũ khí và thú nhận: ‘Tôi biết.’”
Numan lơ đãng, ngón tay vuốt ve vành tách cà phê như tìm kiếm một ý nghĩa ẩn giấu, rồi tiếp tục:
— “Tôi nói với cô ấy: vì tôi không hề hiểu rõ, tôi chỉ nghĩ rằng mình thất bại… chỉ là thất bại thôi.”
Muna lắc đầu nhẹ, ánh mắt vừa thấu hiểu vừa an ủi, thì thầm:
— “Thất bại là khi cậu không dám thừa nhận rằng mình bối rối… điều đó tự nhiên thôi, trước cơ thể và sự hiện diện… luôn là thử thách với ai chưa học cách nhìn nhận một cách trong sáng.”
Đôi mắt cô chợt sáng lên, giọng mạnh dạn hơn:
— “Hoặc cách xử lý nó bên ngoài tiếng gọi của bản năng.”
Cô lặng im một chút, như đang quan sát ý nghĩa vọng lại trong ký ức, rồi thốt lên, giọng nhỏ nhưng rõ ràng:
— “Tôi ở đó… tôi nhớ gương mặt cậu khi bước ra khỏi phòng thi. Như thể cậu vừa trở về từ một trận chiến, mất tất cả.”
Tôi cúi đầu, thở dài:
— “Không, tôi đã suýt thua… Muna. Tôi đã suýt mất chính mình… và từ hôm đó, tôi không còn tin tưởng vào nó nữa.”
Cô quay mặt nhìn ra vườn, nơi những lá tử đinh hương nhè nhẹ đung đưa, hỏi:
— “Và… bây giờ, sau tất cả, cậu còn tin vào nó không?”
Tôi thở dài, lựa từng lời từ tận đáy tâm hồn:
— “Cậu biết tôi bắt đầu tin vào nó khi nào không? Khi tôi viết về khoảnh khắc ấy, không giấu giếm, không trách móc chính mình.”
Cô nhướng mày, hỏi với sự quan tâm chân thành:
— “Và cậu sẽ viết về cô gái đó à?”
Tôi mỉm cười, chút nhắc nhở bản thân:
— “Không… về cô ấy thì không. Chỉ về tôi, về những gì tôi chứng kiến… về cú sốc, về đôi mắt tôi, không phải cơ thể cô ấy.”
Muna gật đầu như hiểu rõ, rồi nói:
— “Vậy… cuối cùng cậu bắt đầu vẽ bằng từ ngữ rồi.”
Tôi mỉm cười:
— “Ừ… và tôi nhận ra rằng tôi cần một ngôn ngữ khác để hiểu thế giới này. Có lẽ tôi là một nghệ sĩ, nhưng theo một cách khác.”
Cô từ từ đưa tay về phía tôi, như thử nhịp đập cũ, rồi đặt nhẹ lên tay tôi:
— “Đừng trốn chạy nữa, Numan… nghệ thuật không chỉ là bàn tay vẽ, mà là đôi mắt dám nhìn.”
Chúng tôi im lặng, nhưng có điều gì đó bên trong bắt đầu dịu lại, như nỗi xấu hổ cũ, ẩn trong một góc ký ức tối, cuối cùng bước ra, ngồi giữa chúng tôi, nhấp một ngụm cà phê và mỉm cười.
Bất chợt, bạn tôi quay sang, giọng vội vàng:
— “Và sau đó? Chuyện gì đã xảy ra? Tôi muốn biết tất cả!”
Numan cười, trả lời:
— “Sau đó… chúng tôi ở phòng của Muna hôm qua, trên tầng một của ngôi nhà mà cha cô vừa mua và trang trí gần đây… Một căn phòng được Muna biến thành nơi cô từng mơ. Tường phủ sách, những bức tranh nhỏ cô vẽ từ những năm học, ánh sáng dịu rải từ đèn góc và chiếc TV lặng thầm. Chúng tôi ngồi trò chuyện về sách, phim, và những quan điểm… rồi tất cả lắng xuống. Chỉ còn ánh mắt giao nhau và câu hỏi treo lơ lửng giữa các dòng chữ.”
Tôi không thể giấu đi sự hồi hộp trong giọng nói khi tôi nhìn qua lại giữa bạn và Muna, khi anh ấy hỏi, giọng vừa trìu mến vừa nhẹ nhàng trách móc:
— “Sao trước đây cậu không nói với tôi, con trai à, tại sao không đi trọn con đường nghệ thuật? Tôi nghĩ nó rất hợp với con, còn hơn cả văn chương.”
Tôi và Muna trao nhau một cái nhìn thoáng, như một cảnh báo trước dòng chảy cuộc trò chuyện, rồi tôi nói, giọng nhẹ nhưng chắc chắn:
— “Tôi không chắc, chú à, liệu tôi rời trường Mỹ thuật vì yêu… hay vì chạy trốn.”
Cha Muna nhướng mày, còn Muna đặt tay lên má, nói thẳng:
— “Đúng là chạy trốn, bố ạ.”
Tôi im lặng một lúc, nhìn cha cô rồi nhìn cô, cúi đầu như múc ký ức từ một giếng cạn đã quên:
— “Đúng… tôi đã chạy trốn. Chạy trốn khỏi… cơ thể mình… và một cơ thể khác. Khỏi nỗi sợ, khỏi bối rối. Khỏi một cảnh tôi không biết sống sao, không biết vượt qua ra sao.”
Cha Muna siết nhẹ cổ tay áo len, nói giọng gần với giải thích hơn là phán xét:
— “Ý con là chuyện ở kỳ thi tuyển, phải không?”
Tôi gật đầu, thốt nhẹ:
— “Đúng. Khi tôi phải hiện thực hóa ý tưởng bức tranh cùng một bạn gái tôi chưa biết. Trước đó tôi đã bàn với Muna.”
Muna nói, giọng ấm áp, pha chút trách móc nhẹ và dịu dàng:
— “Và tôi muốn chúng ta bàn lại chuyện đó, để xem bố tôi nghĩ gì.”
Tôi thở dài trước khi tiếp:
— “Tôi đã vẽ một cô gái ngồi gần cửa sổ, ánh sáng len lỏi mềm mại lên vai trần cô, khắc lên da cô những ranh giới của sáng và tối. Tôi không cố tạo ra bí ẩn cơ thể, mà chỉ muốn, với nỗi lo của một nghệ sĩ, hiện thực hóa bằng bút chì ánh sáng mặt trời khi chiếu qua kính cửa, giao nhau với bóng cây, rồi gãy xuống đường cong cổ, quấn quanh tay hướng về ánh sáng, tạo thành bóng hình như tấm gương mà bất cứ ai cũng khó diễn tả, hoặc không thể nói được.”
Tôi chỉ thấy cô ấy như một bức tranh đơn sơ, tinh khiết, nhưng bất ngờ lại khiến hội đồng ngạc nhiên. Giữa ánh mắt trầm trồ và những tiếng thầm hỏi, họ yêu cầu tôi giải thích trực quan ý tưởng, khi tôi không thể diễn tả hết sự phức tạp của ánh sáng và bóng tối.
Lúc đó, chủ tịch hội đồng, một người đàn ông trầm lặng, điềm tĩnh, gọi một sinh viên năm ba:
— “Hãy quan sát bức tranh, rồi đặt cơ thể em dưới sự điều khiển của Numan… để cậu ấy tái tạo theo tầm nhìn trên sân khấu, với góc nhìn và ánh sáng mà cậu ấy chọn.”
Cô gái sững sờ, rồi cúi đầu, bước lên sân khấu. Cả hội trường im lặng, yên như hình phản chiếu trong gương.
Khi tôi định vị ánh sáng, chỉ dẫn tay và hướng đầu, một số khán giả thở hắt ra, như đang chứng kiến một cảnh bí mật lần đầu hé mở. Một người trong hội đồng, tuổi cao, thì thầm với người bên cạnh:
— “Thật khó để diễn tả một điểm sáng mà không bộc lộ toàn bộ bóng tối!”
Tôi chỉ nghĩ một điều: làm sao nghệ thuật có thể cứu chúng ta khi lời nói bất lực?
Cô tiến lại, chuẩn bị nhập vai cùng tôi. Tôi nói với cô:
— “Cậu hãy tạo ra một bức tranh như thơ: ánh sáng và bóng tối hòa quyện, vai trần, phong cách than chì/graphite trắng đen, ánh sáng vừa đủ để chuyển hóa thành tác phẩm nghệ thuật, mềm mại mà đầy kịch tính.”
Tôi giải thích: cô gái ngồi yên gần cửa sổ lớn, vai trần đón ánh nắng len lỏi qua kính, không nhìn ra ngoài mà hướng mắt vào tay cô, đến một điều vô hình.
Trong bức tranh than chì và graphite:
• Ánh sáng chiếu qua cửa sổ, vẽ những đường mềm mại trên vai trần.
• Trên vai, ranh giới giữa sáng và tối xen lẫn, như da được ánh sáng vẽ lên.
• Nắng xuyên qua kính, giao với bóng cây gần đó, tạo bóng gãy trên cổ, như thiên nhiên vẽ sự phức tạp trên cơ thể.
• Tay đưa về phía ánh sáng, bóng in lên như tấm gương bên trong, phản chiếu điều chưa thể nói.
Phông nền và không khí:
• Cửa sổ kề bên cây lá to, bóng rợp xuống tường và cơ thể cô.
• Cảnh vật bí ẩn, như khoảnh khắc lần đầu tiên bị lộ ra.
• Độ tương phản cao giữa than chì dày trong bóng, graphite mảnh trong ánh sáng, tái hiện “sự đan xen phức tạp” của ánh sáng và bóng tối.
Tôi cảm giác mình bất lực trong khoảnh khắc đó, có lẽ vì nhìn khuôn mặt cô, hay vì chỉ tôi mới thấy được cái vai trần ấy, như trôi qua cơ thể tôi. Tôi nghĩ mình đã phạm sai lầm, hay sắp phạm sai lầm… và tôi đã bỏ chạy.
Tôi nhắm mắt, như đang đầu hàng ký ức, thì nghe cô ấy thì thầm, giọng như lời thật:
— “Numan, cậu nói rằng cậu hiểu cơ thể qua sách vở, nhưng cậu chưa từng học cách nhìn thấy chúng trong đời sống.”
Tôi mở mắt, nhìn Muna. Khuôn mặt cô bình thản, nhưng đôi mắt nói nhiều hơn mọi lời có thể thốt ra. Tôi thành thật:
— “Tôi chưa chuẩn bị cho điều đó, Muna. Tôi chưa học cách nhìn cơ thể như một sự hiện diện, chứ không phải là cám dỗ. Nó vượt hơn cả việc vẽ, là sự phơi bày, và tôi chưa sẵn sàng.”
Cha tôi đặt tách cà phê trống xuống bàn, giọng ông giàu trải nghiệm:
— “Cậu chưa sẵn sàng để hiện nguyên vẹn mình trước thực tại. Nghệ thuật không chỉ là nhìn, Numan… mà là nhìn bằng trái tim không xấu hổ trước tầm nhìn.”
Một im lặng nhẹ lan tỏa, như nhường chỗ cho lời ông ngấm vào tâm hồn tôi. Tôi nói, giọng bây giờ đã hiểu hơn:
— “Có lẽ tôi sẽ hiểu… nhưng là sau vài năm. Khi viết về khoảnh khắc đó, tôi sẽ không trách cô ấy, cũng không trách hội đồng. Tôi chỉ trách cậu bé ngày ấy, người chưa biết thở như thế nào trước một người phụ nữ.”
Muna cười nhẹ, ngọt ngào:
— “Và cậu vẫn đang học, phải không?”
Tôi mỉm cười:
— “Nhờ em.”
Cha tôi vỗ vai tôi, ánh mắt ấm áp:
— “Chúng ta không ngại khởi đầu, Numan… chỉ sợ không bền với nó.”
Người bạn bên cạnh, lật bàn tay, tò mò:
— “Sau đó thì sao?”
Numan mỉm cười, nghiêng người, ánh mắt hoài niệm:
— “Sau đó, Muna đề nghị tôi vẽ bằng chữ thay vì màu sắc, nên tôi ghi danh vào Khoa Văn.”
Người bạn nhíu mày, vừa ngạc nhiên vừa thích thú:
— “Nhưng cậu được nhận vào Khoa Ngữ văn Ả Rập sao? Cậu chỉ có bằng khoa học!”
— “Đúng vậy, bạn tôi… Khi tôi đến Khoa Mỹ thuật rút hồ sơ, Muna ở bên tôi.”
Người bạn cười, lắc đầu:
— “Vậy có gì khác? Cậu muốn nói họ nhận cậu chỉ vì cô ấy đi cùng?”
Numan lắc đầu, nụ cười nhẹ:
— “Không, không hề… nhưng trên đường về, Muna xem điểm của tôi, rồi bỗng dừng lại, im lặng như vừa phát hiện điều gì lạ lùng.”
Tôi nhìn cô: — “Sao vậy?”
Cô chỉ đồng hồ, rồi ra hiệu chiếc taxi đầu tiên tới, và chúng tôi lên xe. Ngồi xuống, cô nói với tài xế:
— “Đến Khoa Văn, làm ơn!”
Tôi lo lắng: — “Có chuyện gì sao?”
Cô quay nhìn tôi, mắt sáng rực:
— “Cậu không nói sáng nay rằng cậu sẽ tìm chỗ trống để học tiếp sao?”
— “Đúng.”
— “Trong chứng chỉ khoa học, cậu được 37/40 điểm Ngữ văn Ả Rập!”
Tôi bàng hoàng: — “Ý nghĩa là gì?”
— “Có nghĩa là cậu có thể đăng ký trực tiếp vào Khoa Ngữ văn Ả Rập mà không cần thi xét tuyển. Tôi đã kịp nộp, còn cậu, Numan, sao?”
Tôi đáp, nỗ lực kiềm chế sự bối rối:
— “Hy vọng mọi thứ đều tốt lành.”
Chúng tôi tới Khoa Văn, gần 12 giờ trưa. Cô nắm tay tôi, chạy cùng nhau như truy đuổi định mệnh qua những khung cửa sổ. Khi nộp hồ sơ, đóng lệ phí, và tham dự buổi học đầu tiên về văn học cổ điển, tôi thở dài, như đón nhận số phận mới, thì tự nhủ:
(Tôi có thể chưa từng là họa sĩ… nhưng từ sáng nay, tôi sẽ vẽ bằng chữ.)
Nhìn Muna, tôi lặng thầm:
— (Em luôn… mà em không biết… là đám mây đi qua những chữ của anh.)
Người bạn thở dài, vừa ngạc nhiên vừa thán phục:
— “Đúng… cậu có một cô gái… nhưng cô ấy bằng cả ngàn người đàn ông.”
Đêm đó, khi Numan trở về phòng, anh ngồi xuống mép giường, lục lọi trong mớ hỗn độn suy nghĩ như tìm chiếc chìa khóa lạc trong túi áo cũ.
— “Mình đã thật lòng chưa?”
— “Mình có nói hết những gì trong tim không?”
— “Cuộc trò chuyện ấy thay đổi gì ở mình không?”
Anh nhẩm lại cả cảnh tượng, như xem đi xem lại một bộ phim chỉ dành riêng cho mình.
— “Mình đã nói những gì cần nói, hay những gì người ta muốn nghe?”
Tất cả lời nói không hẳn nhẹ nhàng, nhưng cần thiết.
— “Chạy trốn? Là nhục nhã hay bản năng sinh tồn?”
— “Liệu mình có thể kiềm chế trong phòng thi không? Vượt qua rào cản xấu hổ, sợ hãi và giáo dục khép kín?”
— “Muna có phải chỉ là chốn an toàn, hay là gương soi khi mình mất hình ảnh bản thân?”
Rồi anh tự nhủ:
— “Có lẽ mình từng sợ cơ thể, không phải vì khiếm nhã, mà vì nó mong manh. Giống như chính mình.”
— “Mình nghĩ nghệ thuật chỉ là bức tranh… nhưng hóa ra là sự phơi bày. Mình tưởng tự do… hóa ra run rẩy.”
— “Nhưng khi bắt đầu viết, mình bắt đầu hiểu.”
Bây giờ anh nhận ra mọi chuyện không phải thất bại, mà là khởi đầu của nhận thức sâu hơn:
— “Mình không bối rối trước cơ thể phụ nữ, mà trước sự thiếu hiểu biết về giới hạn của nó… và giới hạn của chính mình. Cái trẻ con trong mình chưa học cách nhìn phụ nữ như một thực thể, chứ không phải nguồn rối loạn.”
— “Kỳ thi đầu vào là phép ẩn dụ về việc chấp nhận bản thân… lúc ấy mình chưa sẵn sàng.”
Rồi anh thở dài, giọng khẽ, chỉ tường phòng mới nghe được:
— “Mình không hối tiếc. Mình hiểu. Và giờ điều đó là đủ.”
— “Ngày hôm đó, khi bối rối trước bạn cùng lớp, không chỉ cơ thể cô ấy làm mình bối rối… mà là tất cả những âm thanh cũ đã sống trong mình.”
Tiếng thầy Ahmed, đôi mắt sáng:
— “Nghệ thuật là trách nhiệm, không phải sa đọa… và cậu là con trai của môi trường chỉ chấp nhận vẻ bề ngoài.”
Tiếng thầy trưởng, gõ bàn mạnh:
— “Cậu muốn đánh đổi thế giới này lấy thế giới khác sao? Cậu từ bỏ nhút nhát để bước vào con đường sa ngã?!”
Như thể tất cả những gì từng nói với anh bỗng sống lại trong khoảnh khắc ấy… trước ánh sáng rọi lên vai bạn cùng lớp, trước yêu cầu của hội đồng phải giải thích bức tranh bằng cơ thể… đó không phải anh nữa, mà là nắm cảnh báo, lời dạy dỗ, và nỗi sợ.
Nhưng…
Liệu nỗi sợ ấy là vì “tội lỗi”? Hay vì “yếu đuối”?
Liệu mình chạy trốn cám dỗ của cơ thể, hay chạy trốn sự thật: rằng mình vẫn chưa biết nhìn cơ thể… mà không liên kết với tội lỗi?
— “Mình không tạo ra nỗi sợ này. Mình được nuôi dưỡng bằng nó. Nó hình thành trong tôi như một vết thương liền lại lệch lạc. Mình tin rằng trong sạch là chạy trốn, chứ không phải hiểu. Sự e dè là bỏ qua, chứ không phải nhìn trong sáng.”
Nhưng Muna đã nói một điều… một điều không rời khỏi tâm trí Numan:
— “Ai chưa học cách nhìn cơ thể bằng sự trong sáng, sẽ luôn thấy nó như một mối đe dọa.”
Có lẽ đã đến lúc anh sắp xếp lại những khái niệm của mình… không phải để phá hủy niềm tin, mà để thanh lọc nó khỏi nỗi sợ không thuộc về Thượng Đế, khỏi sự sùng đạo được thừa hưởng mà chưa qua xét duyệt.
— “Thầy trưởng không ghét tôi. Thầy giáo không lầm lạc tôi. Nhưng cả hai đều là con của một môi trường không biết nhìn vẻ đẹp… mà không đặt giữa mắt và nó tấm màn sợ hãi. Và bây giờ… tôi không muốn sống trong sự bịt mắt của cái nhìn nữa. Tôi muốn nhìn… muốn hiểu… muốn yêu vẻ đẹp như nó được tạo ra, không phải như cách tôi sợ nó.”
Tối hôm ấy, cha Numan trở về, ăn tối trong im lặng rồi ngồi bên lò sưởi, mắt nhìn vào những than hồng như đang chất chứa một câu hỏi cũ chưa lời đáp.
Numan bước vào phòng, mang theo hai tách cà phê, đặt một tách trước mặt cha.
Cha anh, không rời mắt khỏi than hồng, nói:
— “Ta thấy con đo các góc rất chính xác, xây những ngôi nhà bằng giấy như thể chúng có thể đứng qua động đất… ta nghĩ con sẽ trở thành một kiến trúc sư xây dựng những giấc mơ.”
Numan ngồi cạnh, giọng có chút hối lỗi:
— “Đúng, đó từng là mơ ước của tôi… nhưng con đường dẫn đến đó hẹp quá, không dành cho tôi. Tôi thử học thiết kế nội thất, cố thuyết phục mình rằng vẫn đang xây dựng điều gì đó… nhưng trái tim không yên, cha ạ.”
Cha anh lần này ngẩng mắt, trong ánh nhìn vừa buồn vừa trách:
— “Vậy con hài lòng khi bỏ đi sao? Hay con tự nhủ: thứ chưa đạt được, chưa từng là của mình?”
Numan thở sâu, rồi nói nhẹ nhàng:
— “Tôi không còn theo đuổi điều không thuộc về mình. Tôi chọn bắt đầu từ chính mình, không phải từ một giấc mơ vỡ. Vào khoa Ngữ văn Ả Rập, tôi tìm thấy mình ở đó. Thấy cách từ ngữ có thể xây một ngôi nhà không đổ sụp, mở một cửa sổ trên bức tường không cửa. Muna đã nói một tối: ‘Ngôn ngữ không kém kiến trúc, chỉ khác là công cụ sâu sắc hơn.’ Tôi… tin cô ấy.”
Cha anh im lặng một lúc, rồi nói giọng thấp:
— “Ta đã giận, đúng… không phải vì con không vào kiến trúc, mà vì cảm giác con đã lùi bước trước khi thử. Ta sợ con tự bẻ gãy đôi cánh của mình.”
Numan, mắt lấp lánh vừa hoài niệm vừa thành thực:
— “Tôi không bẻ gãy… mà tôi đã tạo lại nó. Đôi cánh ấy trở thành cây bút, không còn là thước đo. Tôi không xây tường bằng bê tông nữa, mà bằng ý nghĩa. Tôi viết để sửa những gì không thể xây dựng ngoài đời.”
Cha anh mỉm cười nhẹ, xoay tách cà phê, rồi nói:
— “Vậy con đã hòa giải với cậu bé ngày xưa, người nhìn khoa Kiến trúc như nhìn một ngọn núi chưa?”
Numan trả lời, mắt nhìn ra cửa sổ nơi mưa lặng lẽ trên kính:
— “Chưa hoàn toàn… nhưng tôi viết cho cậu ấy. Đọc cho cậu ấy mỗi tối, như muốn nói: không gì là vô ích.”
Cha anh thì thầm, như thừa nhận một điều giấu kín lâu nay:
— “Có lẽ ta chưa hiểu con ngày ấy… nhưng hôm nay ta tự hào về con. Bởi con không chỉ xây cầu trên giấy, mà còn đi qua nó để đến với chính mình.”
Trong khoảnh khắc ấy, Numan cảm nhận mình không viết để thỏa giấc mơ cũ, không để xoa dịu thất vọng, mà để nhìn thấy chính mình: một con người đã vẽ lại ranh giới bản thân sau khi lạc mất bản đồ đường đời.
Khi tiếng mưa thì thầm trên cửa sổ, mẹ bước vào phòng, tay lau khăn vải, mắt dõi theo khuôn mặt của hai người đàn ông.
Bà nói giọng nghiêm túc:
— “Ta nghe các con trò chuyện… Vậy con đã quyết định chưa, Numan?”
Numan ngồi thẳng người, trả lời:
— “Rồi, mẹ ạ. Con đã ghi danh vào khoa Ngữ văn Ả Rập.”
Mẹ tiến một bước, ngồi đối diện, nhìn chằm chằm anh rồi nói:
— “Con có đang chạy trốn giấc mơ mỗi khi đường đời trở nên hẹp? Hay con ẩn sau từ ngữ để biện minh cho sự rút lui?”
Cha anh cất giọng trầm:
— “Hãy để nó nói hết. Có khi những gì ta nghĩ là lùi bước chỉ là tìm con đường đúng đắn.”
Mẹ vội trả lời, giọng có chút lo lắng:
— “Con biết đấy, ta không phản đối vì con chọn văn học… mà sợ con lạc lối. Cuộc sống không phải một văn bản đẹp để tự do chỉnh sửa, Numan. Nó là thực tại, cần nghề, cần kỹ năng, cần điểm tựa.”
Numan nhìn mẹ bình thản:
— “Con không chạy trốn, mẹ ạ. Nhưng con học được rằng giấc mơ không phù hợp với vóc dáng mình, có thể không dành cho mình. Trước đây, con nghĩ nếu không phải là kỹ sư, con chẳng là gì cả. Rồi con nhận ra, bản sắc không chỉ nằm ở nghề nghiệp, mà ở dấu ấn mình để lại.”
Mẹ im lặng một lúc, như cân nhắc từng lời anh, rồi nói:
— “Nhưng con đã đổi đường nhiều lần. Từ kiến trúc sang thiết kế, rồi đến văn học… lòng mẹ vẫn lo lắng. Ta sợ con sẽ lãng phí đời mình, chỉ đổi mặt nạ mà không xây được ngôi nhà nào để ở.”
Cha anh mỉm cười, đặt tay lên tay mẹ dịu dàng:
— “Nhưng con đã xây dựng thứ gì đó… xây dựng chính mình. Hôm nay ta thấy con trưởng thành hơn, không kém phần kiên định. Quan trọng không phải là xây cầu nối hai bờ, mà là xây cầu nối con với tâm hồn mình.”
Mẹ hạ mắt một khoảnh khắc, rồi ngước nhìn Numan, giọng dịu hơn, vẫn lẫn chút cảnh giác:
— “Nếu con tìm thấy chính mình ở đó… hãy đứng vững. Đừng bỏ đường này như đã bỏ đường khác. Và hãy nhớ, từ ngữ cũng như tòa nhà: nếu không xây trên sự thật, nó sẽ sụp đổ.”
Numan gật đầu, mắt rực sáng sự biết ơn:
— “Con hứa với hai người… Lần này, con sẽ không quay lại. Con sẽ không đổi giấc mơ, mà sẽ đi sâu vào nó.”
Chương 16:
Ngày hôm sau, Numan và Muna hoàn thành bài tập trong sự im lặng yên ả, như thể giữa họ có một thỏa thuận ngầm rằng tri thức sẽ là bức tường bảo vệ mọi điều đang lớn lên giữa họ.
Sau bữa tối, cả hai ngồi trên ban công, nhấm nháp trà trong bóng hoàng hôn. Mùa thu đã phủ lên Damascus một lớp vàng tĩnh lặng, chỉ nghe thấy tiếng lá khô rơi lên vỉa hè như một lời xin lỗi muộn màng.
Muna đưa tách trà gần môi, ánh mắt thoáng buồn nhưng chưa tắt những câu hỏi, thì thầm:
— “Con có nghĩ nhiều về những gì đã xảy ra với gia đình con… và người bạn hôm đó không?”
Numan gật đầu, giọng chạm đến những dư âm vẫn còn vang vọng bên trong:
— “Rất nhiều… nhiều hơn cả những gì đáng lẽ. Như thể cuộc trò chuyện không kết thúc ở đó, mà bắt đầu sống trong tôi sau đó.”
Muna không trả lời, chỉ nhìn anh lâu, như đang lắng nghe những điều chưa kịp nói.
Numan tiếp tục, dường như đang kéo những điều giấu kín trong suốt nhiều năm ra ánh sáng:
— “Tôi từng nghĩ mình đã vượt qua khoảnh khắc đó… khoảnh khắc bối rối trong phòng nghệ thuật. Nhưng sau khi trò chuyện với cô và cha cô, tôi nhận ra mình chưa thật sự thành thật với chính mình.”
Muna nghiêng đầu nhẹ, giọng dịu dàng như vuốt ve một vết thương cũ:
— “Cụ thể là sao?”
Numan trả lời, giọng chứa đựng sự chân thành đã trưởng thành qua thử thách:
— “Tôi luôn nói rằng tôi rút lui vì chưa sẵn sàng. Nhưng sự thật sâu sắc hơn… là tôi chưa hòa giải được với chính mình. Tôi không biết làm sao để tự do mà không cảm thấy tội lỗi, không biết cách bày tỏ tài năng mà không bối rối trước một cơ thể… một ánh nhìn… hay một ý nghĩ.
Tôi không biết làm sao để là một người đàn ông thấy phụ nữ không phải là mối nguy… mà là bạn đồng hành của hiện diện.”
Numan cúi đầu một lúc, rồi Muna nói, như đang trò chuyện với một âm thanh đã nói nhiều hơn những gì có thể diễn đạt:
— “Vậy bây giờ có gì thay đổi không?”
Numan nhìn cô lâu, ánh mắt vẫn còn dấu mùa đông đã qua, rồi nhẹ nhàng đáp, lẫn chút ánh sáng của sự thừa nhận:
— “Có… thay đổi. Bởi vì tôi đã viết. Bởi vì tôi đã kể lại.
Không phải vì tôi vượt qua ngượng ngùng, mà vì tôi đã đặt tên cho nó, và nói với nó: Hãy ngồi xuống. Tôi thấy cậu.”
Một sự im lặng ngắn ngủi bao trùm, chỉ bị tiếng lá của cây cam gần đó khẽ lay động, như đồng ý với những gì vừa nói.
Muna nói tiếp, giọng ấm áp, xen chút tò mò thử nghiệm:
— “Và giờ anh thấy tôi thế nào… Muna? Là cô gái? Hay là bí ẩn?”
Numan mỉm cười, nhẹ nhàng đặt tay lên cuốn sổ của cô, như viết dòng chữ đầu tiên mà không còn sợ hãi:
— “Anh thấy em… như chính em. Và lần này, anh không muốn chạy trốn.”
Cô đáp, siết nhẹ tay anh, giọng như tình yêu bất ngờ vỗ về:
— “Không cần phải chạy trốn đâu…”
Chúng ta đang viết cùng nhau lần này… không phải đang bị thử thách.
Muna ngẩng lên, khẽ mỉm cười, nụ cười pha chút e thẹn và trách nhẹ:
— “Còn em thì sao?
Em chỉ ngồi quan sát… và học từ anh cách mất đi con đường mình yêu mà vẫn không đánh mất chính mình.”
Numan nhìn ra ngoài, nơi những chiếc lá rơi lặng lẽ trên mặt đường ướt át, khẽ nói:
— “Có lẽ… nếu mọi chuyện không xảy ra như vậy, anh đã không biết em như bây giờ,
đã không viết như anh đã viết…
và có lẽ… anh đã không còn là chính anh.”
Muna đứng dậy, thu chiếc khăn choàng trên ghế, rồi liếc anh một cái nhìn đầy ý nhị:
— “Tất cả những gì đã xảy ra… đều là khúc dạo đầu cho khoảnh khắc này.
Đừng hối tiếc.
Hãy viết nó, như cách nó xứng đáng với chúng ta.”
Numan tiến đến bên cửa sổ, dõi mắt theo những đám mây nặng nề, rồi nói nhỏ:
— “Phần lớn những điều anh muốn viết… liên quan đến em.
Và cả việc em bắt đầu thay đổi cách ăn mặc kể từ khi chúng ta trò chuyện thường xuyên hơn.”
Muna quay lại, đôi mày hơi chau, giọng sắc nhưng vẫn giữ nét dịu dàng:
— “Trang phục của em thì sao?
Anh không thích à?”
Giữa họ vừa tan đi hơi ấm của cuộc trò chuyện đầy cảm xúc thì Numan bất ngờ hỏi, giọng nghiêm túc nhưng mềm mỏng:
— “Anh không có ý gì xấu… nhưng anh muốn hỏi em điều này:
Tại sao em lại chọn mặc như vậy? Em chưa từng ăn mặc thế trước đây.”
Muna hơi nhướn mày, giọng nhỏ và lặng nhưng ẩn chứa chút giận dịu dàng:
— “Anh thật sự không biết sao? Hay là anh giả vờ không hiểu?”
Numan cúi đầu, giọng trầm:
— “Anh biết…
Nhưng anh chỉ đang cố tìm cách nói ra mà không khiến em bối rối.”
Muna nhìn thẳng vào anh, đôi mắt nửa khép lại:
— “Vậy rốt cuộc là gì?”
Numan đáp, chậm rãi:
— “Anh chỉ muốn hỏi…
Em có thực sự tin vào lựa chọn đó không? Hay em chỉ mặc như vậy… vì anh?”
Cô nhìn anh thật lâu, như thể đang soi tìm điều gì đó sâu kín trong tim anh, rồi nhẹ nhàng nói:
— “Thành thật nhé… lúc đầu, đúng là vì anh.
Em không quen với những bộ đồ này, nhưng em ép mình làm quen – chỉ để có thể ngồi trước anh, nói chuyện cùng anh.
Em sợ anh sẽ quay đi…
Rồi dần dần, nó trở thành thói quen.”
Numan gật đầu chậm rãi, giọng anh thấp và điềm tĩnh:
— “Điều anh muốn biết bây giờ là…
Giờ thì sao? Em thực sự tin vào nó chứ? Hay vẫn chỉ vì anh?”
Muna khẽ cười, nụ cười nửa thật nửa đùa, rồi nói như gió lướt qua tim:
— “Có lẽ… cả hai.”
— “Hay có lý do thứ ba?” Numan nhìn thẳng vào mắt Muna.
— “Và anh muốn nói gì? Lý do mà anh cho là em đang giấu là gì?”
Numan hít một hơi sâu, rồi nói:
— “Anh không chắc… nhưng hôm qua, khi đến thăm một người bạn thân, anh chứng kiến một vụ cãi vã giữa anh ấy và vợ, suýt nữa đưa họ đến ly hôn.”
Muna khẽ thở hắt ra:
— “Ôi trời… chuyện gì vậy?”
— “Khi anh gõ cửa, họ đang ở bếp, giọng nói vang lên… họ cãi nhau dữ dội đến mức anh gần như quay đi trước khi cửa mở.”
— “Nguyên nhân là gì?”
— “Khi anh hỏi, anh ấy nói: vì chiếc khăn trùm đầu… đúng, chiếc khăn mà vợ anh ấy đội.”
Muna ngạc nhiên:
— “Sao lại thế?”
— “Bạn anh nói rằng vợ anh không đội khăn vì tín ngưỡng, mà chỉ vì tóc cô ấy luôn lộn xộn. Chiếc khăn là giải pháp dễ dàng hơn là chăm chút ngoại hình… anh ấy thấy vậy và tức giận.”
Muna bỗng nghiêm mặt, mắt hơi hẹp lại:
— “Anh ám chỉ gì đây?”
— “Anh… chỉ muốn hiểu quan điểm của em về khăn trùm đầu, và nghe em nói thật lòng.”
Muna ngẩng đầu chậm rãi, dường như chưa tin vào những gì vừa nghe, rồi nói, giọng cắt ngang khoảng lặng:
— “Anh nghĩ em đội khăn vì không quan tâm đến ngoại hình sao?!”
Cô im lặng một lúc, như chờ anh xin lỗi, nhưng Numan vẫn đứng yên. Cô nâng giọng, nóng bỏng như vết thương chưa lành:
— “Đừng lại gần tôi! Không nói chuyện nữa, không gọi điện, không liên lạc cả với cha tôi. Từ giây phút này… mỗi người hãy đi con đường của mình.”
Cô quay người, khẽ nâng khăn choàng, rồi rời đi, để lại ban công mùa thu tĩnh lặng… và một Numan choáng váng, nhìn theo những chiếc lá quýt như sắp rơi xuống.
Numan đứng đó, như mặt đất dưới chân bỗng đóng sập mọi lối đi. Trời xám xịt như mây tháng Tư giận dữ, bỏ mặc anh nhìn theo bước chân Muna đi vào phòng mà không ngoái lại.
Cô đóng cửa sau lưng bằng hơi thở kìm nén, còn anh đứng bất động như tượng, không biết chuyện gì vừa xảy ra, những lời vừa nói đã biến từ sự quan tâm thành mũi tên ghim thẳng vào trái tim cô.
Anh tự hỏi trong im lặng, tiếng vọng trộn lẫn trong tâm trí:
— “Mình đã làm gì? Câu hỏi của mình có xúc phạm không? Hay sự tò mò ấy làm cô ấy đau?”
Numan ngước nhìn trần nhà, rồi dõi theo hành lang, cuối cùng quay lại như đang tìm bản đồ cho con đường vừa mất.
— “Mình có nên gõ cửa cô ấy không? Nói với cô ấy: ‘Anh không cố ý’? Hay rút lui như kẻ hèn nhát? Hay quay về nhà, với lời hứa đã đưa ra từ đầu tuần?”
Thời gian trôi qua, nhưng trong mắt Numan dường như thời gian đã đông cứng. Khoảnh khắc Muna rời đi cắt ngang một sợi dây vô hình trong tâm hồn anh; giờ đây anh chỉ còn nghe thấy tiếng im lặng ầm ĩ của chính mình, và chỉ nhìn thấy bóng dáng cô, đôi mắt cô cháy sáng điều gì đó mà anh chưa hiểu.
Anh ngồi trên bậc thang, rồi đứng dậy, đi đi lại lại, dừng lại, lại đi tiếp—như cố gắng lạc mất chính mình. Trong mỗi bước chân, tiếng vang câu nói của cô vẫn đeo bám:
— “Anh đội nó vì anh… và rồi thành thói quen.”
Câu nói ấy mang theo cả một câu chuyện ẩn sâu. Liệu anh là ánh sáng dẫn đường cho cô, hay là bóng tối len lỏi, làm tắt đi màu sắc của cô? Liệu anh là tấm gương trong veo, hay những góc vỡ làm méo mó hình ảnh cô?
Lần đầu tiên kể từ khi biết Muna, Numan cầm bút, nhưng không viết về cô—anh viết cho cô. Mỗi chữ trong lá thư như một điểm sáng giữa màn đêm.
Anh viết:
“Anh chưa hiểu em, nhưng không muốn làm em đau. Nếu anh đã vô tình khiến em tổn thương, thì chính anh cũng tự làm mình đau. Và im lặng này, đang ngự trị trong anh, còn nặng nề hơn mọi âm thanh…”
Rồi anh dừng bút, tim như thì thầm với anh:
— “Liệu đây là kết thúc của giấc mơ, hay là một chương mới… nơi ánh sáng lại bùng lên?”
Lần đầu tiên anh viết cho cô bằng văn xuôi… như thể phản bội thơ mà anh vẫn viết, nhưng hôm nay những từ ngữ không còn vâng lời nhịp điệu, không muốn nhảy múa trên biển câu nữa. Chúng rơi xuống, nặng nề, lặng lẽ, bối rối—giống anh.
Anh chưa hiểu chuyện gì đã xảy ra, không dám nói mình đúng, nhưng thừa nhận rằng trong tiếng nói của cô có điều đã phá vỡ một thứ gì đó trong tim anh, và trong khoảnh khắc cô rời đi, thế giới dường như tĩnh lặng, để lại anh run rẩy.
Anh không cố ý làm sai, cũng không muốn làm cô đau. Nếu có, đó chỉ vì khi gần nhau, trái tim ta dễ bối rối hơn. Anh tìm một câu khiến cô vừa lòng, và rồi một từ ngớ ngẩn tuôn ra… như mũi tên trúng trái tim cô mà anh không nhìn thấy.
Lúc đó, anh muốn lá thư là thật sự… không phải tờ giấy đầy chữ vội vàng, không phải bài tập viết khi vắng người nhận, mà là một lời xin lỗi thật lòng, một thông điệp mang bản thân anh khi thanh thản, và mang Muna khi cô đau bởi chi tiết nhỏ.
Anh sắp xếp từng từ như người nông dân cẩn thận đặt từng cành non, rồi chờ khoảnh khắc cha Muna rảnh rỗi sau giờ làm. Khi họ ngồi xuống, Numan giải thích mọi chuyện—những điều chưa từng nói với cô.
Cha của Muna cười, nụ cười ánh lên trong ánh sáng chiều dịu dàng, vỗ nhẹ vai Numan như khích lệ, rồi nhẹ nhàng lấy tờ giấy từ tay anh, đứng dậy một cách thanh thoát, không giống tuổi tác của ông.
Ông tiến lại gần phòng con gái, gõ cửa ba lần nhẹ nhàng, giống như khi cô còn nhỏ. Giọng thì thầm xin phép của ông mở ra trong tâm Muna một cánh cửa ký ức. Khi cô gật đầu cho phép, cô lao vào vòng tay ông, khóc nức nở, như thể mình chưa hề lớn lên.
Cô ôm chầm lấy ông, nước mắt tràn trên má, không vì lý do rõ ràng nào, chỉ đơn giản là vì cảm nhận lại hơi ấm an toàn xưa cũ. Ông lắng nghe cô thật lâu, bỏ qua những gì Numan đã kể bên lề, rồi bật cười, tiếng cười đầy sức sống, vẫn giữ nguyên nhịp điệu xưa—nhịp điệu từng làm cô vui sướng và đầy cảm giác an toàn.
Khi tiếng cười lắng xuống, ông rời khỏi bên cô, đặt bức thư cạnh gối mà cô chưa kịp nhận ra, rồi nhẹ nhàng rời phòng, khép cửa lại. Bên ngoài, ông giữ lời hứa với con gái, giả vờ nghiêm khắc quở trách Numan, nhưng nụ cười vẫn ẩn giữa lời nói, như đang chia sẻ một bí mật chưa từng hé lộ.
Bên trong phòng, Muna bình tâm trở lại, ngồi thở đều. Khi quay lại sắp xếp lại gối, cô nhìn thấy một tờ giấy lạ, chưa từng thấy trước đây. Cô đưa tay ngập ngừng, nhận ra nếp gấp gọn gàng, trật tự, khác hẳn cách Numan thường viết.
Cô mở ra cẩn thận, ánh mắt dừng lại trên dòng đầu tiên:
Muna,
Cô khựng lại, như thể cái tên vừa thoát ra từ môi anh, chứ không phải từ bút. Đôi tay cô lướt trên từng chữ, như đang cảm nhận nhịp đập trong đó, rồi đọc tiếp:
“Anh viết cho em bằng văn xuôi lần đầu tiên… như thể phản bội bài thơ mà em từng thấy anh viết. Nhưng hôm nay, những từ ngữ không tuân theo nhịp vần, không nhảy múa trên biển câu, mà rơi xuống, nặng nề, trĩu nặng, bối rối… như chính anh.”
Muna khẽ thở hổn hển, như thể anh vừa chạm trúng trái tim cô. Cô tiếp tục đọc với niềm háo hức pha lẫn sợ hãi:
“Anh không hiểu chuyện gì đã xảy ra, cũng không dám nói mình đúng, nhưng thừa nhận rằng trong giọng nói của em có điều gì đó đã phá vỡ một phần trong tim anh. Trong khoảnh khắc em rời đi… thế giới dường như tĩnh lặng, để lại anh run rẩy.”
Cô ngẩng mặt khỏi trang giấy, thở dài, như trở về từ một chuyến hành trình nội tâm, rồi đọc tiếp chậm rãi:
“Anh không cố ý làm sai, không chủ đích làm em đau. Nếu có, chỉ vì trong mùa gần gũi, trái tim chúng ta rung động mạnh hơn. Anh tìm một câu làm em vui lòng, nhưng rồi một từ ngớ ngẩn bật ra… như mũi tên trúng trái tim em mà anh không hề hay biết.”
Đôi mắt Muna bỗng sáng lên, cô nhìn quanh như sợ rằng những dòng chữ này bị rò rỉ từ trái tim cô chứ không phải từ Numan. Rồi cô đọc:
“Anh xin lỗi vì đã không hiểu em,
vì đã không hỏi trước khi em đi:
‘Em có ổn không?’
Anh xin lỗi vì đứng như một kẻ ngớ ngẩn trên vỉa hè lạnh,
và không kịp chạy theo em…
Anh xin lỗi, không chỉ vì đã sai,
mà còn vì anh chưa từng là điều đẹp nhất mà em xứng đáng nhận được.”
Muna khẽ thở dài lần nữa, bàn tay run lên. Cô tiếp tục đọc, tim đập mạnh hơn cả những từ ngữ trước mắt:
“Muna,
nếu cánh cửa giữa chúng ta đã khép lại,
anh sẽ đứng trên ngưỡng cửa,
lắng nghe gió,
kết bạn với sự im lặng,
và sắp xếp những lời xin lỗi để chúng giống em,
nhẹ nhàng, chân thành, và xa xôi… như chính em.”
Dòng chữ kết thúc, nhưng cảm xúc trong cô chưa hề tắt. Cô ôm chặt tờ giấy vào ngực, như đang ôm lấy hơi ấm đã mất vào một buổi tối trước đây. Rồi cô thì thầm, giọng gần như không nghe thấy, không còn sợ ai đó đang bên cạnh:
– “Cuối cùng… anh viết cho mình, không viết về mình.”
Cô chạy nhẹ như chim sợ hãi về phía cửa, mở ra một cách bình tĩnh, liếc nhìn ra hành lang ngoài. Khi không thấy Numan đứng đó, cô khép cửa lại, lạnh lùng, như thể đóng một chương trong cuộc đời mình, không muốn mở lại lần nữa.
Bóng cô do dự trượt vào phòng như một hình ảnh tổn thương. Nhẹ nhàng, cô đặt bức thư lên ghế, như đang phủi đi gánh nặng những gì đã xảy ra giữa cô và Numan—gánh nặng hiện hữu trong những lời nói chưa thành và ánh mắt chưa kịp nói.
Khi cô quay về phía cửa sổ, ánh mắt chạm vào khung kính, nhìn thấy một vật lạ… một bức thư khác, được gói trong giấy màu, như chương hai của câu chuyện vẫn đang chờ cô.
Muna bước một bước chần chừ, rồi nhón người nhìn qua khung kính, kiểm tra khu vườn với đôi mắt phản chiếu nhịp tim rộn ràng. Không thấy ai… chỉ thấy bóng mình trên kính, như một câu hỏi chưa lời đáp.
Cô đưa tay, cầm lấy phong bì, xé nó nhanh như mở một vết thương để xem bên trong, và với sự mềm mại bất ngờ, bắt đầu đọc…
Muna bước chậm, và tim tôi theo sát từng bước chân cô, như mặt trời tỏa sáng trong bình yên của tôi.
Muna, linh hồn của một giấc mơ, em đã để lại máu tôi thấm mềm.
Câu hỏi của em lúc làm tôi bâng khuâng, lúc lại khiến tôi thao thức.
Em đã ra khơi, để nỗi buồn đêm về tìm tôi,
Liệu em có biết khoảng cách đã làm tôi lạc lõng?
Em đã vẫy tay, còn bầu trời thì im lặng,
Em có nhận ra những gì yếu ớt trong ánh mắt tôi?
Em bỏ lại một lời thì thầm, nhưng nó thúc giục tôi.
Bước chân chia ly, chữ nghĩa lạc lối trong gian nan.
Trang phục em mặc, khác với những gì tôi từng quen,
Liệu em đã lành lặn, hay thời gian đang lừa tôi?
Nếu em trở lại, và tim tôi vẫn rực lửa,
Tôi sẽ hỏi linh hồn: điều gì em giữ kín trong thời gian của chúng ta?
Lời chào từ tôi, và nếu bước chân em vắng mặt mai này,
Thì tình yêu trong lồng ngực đỏ vẫn không suy nhược.
Tôi không đòi hỏi gì từ thế gian em, ngoài sương mai,
Xóa đi khô cằn của đêm dài khi làm tôi đau.
Nhưng em như cơn gió, không bay theo trật tự,
Không quay lại nếu thuyền tôi trôi lạc theo em…
Rồi, bất ngờ và khác thường,
Cô đặt bài thơ lên gối, ôm nó vào ngực,
Nhắm mắt lại, và thả mình vào những biển sâu của giấc mơ.
Sáng sớm hôm sau, ông Ahmed thức dậy, gõ cửa phòng Numan, gọi cậu giúp chuẩn bị bữa sáng.
Numan đặt kinh Qur’an vào tủ sau khi đọc xong, rồi theo ông phụ giúp.
Cậu gọi nhẹ nhàng Muna từ cửa phòng, không gõ cửa.
Cô bé theo vào, giúp mang thức ăn lên bàn, lặng lẽ không nói một lời.
Ông Ahmed hỏi:
– “Hôm nay con muốn ăn trứng luộc hay trứng rán?”
Cô im lặng một lúc, như đang gom góp sức mạnh từ nơi sâu kín nhất trong mình.
Rồi Muna ngẩng đầu, giọng cô vang lên rõ ràng, trong trẻo – tiếng nói được giải thoát sau bao năm bị nén lại:
– “Từ nay, con sẽ không đội khăn trùm đầu nữa…
Con sẽ mặc những gì con muốn,
vì chính con – chứ không vì ai khác!”
Numan không phản ứng ngay. Ánh mắt anh dừng lại nơi khuôn mặt cô, không chút giận dữ hay ngạc nhiên.
Ông chỉ khẽ gật đầu, nói bằng giọng điềm đạm, dung hòa giữa người cha bao dung và người bạn thấu hiểu:
– “Được thôi… Con biết rõ cha nghĩ gì về chuyện này.”
Cả ba ngồi quanh bàn ăn sáng. Sự im lặng phủ lên căn phòng như lớp sương mỏng, nơi mỗi lời vừa nói ra vẫn còn lay động trong gió.
Bữa ăn vẫn còn nóng, ngày mới chỉ bắt đầu,
và Muna – lần đầu tiên – cảm thấy mình đang ngồi thẳng lưng, đối diện với thế giới bằng chính dáng đứng của mình.
Chương mười bảy17:
Trong ngôi nhà của ông Ahmad – hai tháng sau khi vào đại học
Buổi tối ấy yên ả như hơi thở đã thuộc về ngôi nhà. Sau bữa cơm, gian hiên nhỏ ngập ánh đèn ấm. Ông Ahmad đang pha trà, Muna sắp xếp lại vài thứ trong căn bếp mở nhìn ra phòng khách. Còn Numan thì lặng lẽ mang nốt mấy chiếc đĩa vào trong, dáng anh như có điều gì chất chứa, dường như đang đợi ai đó khơi chuyện — hay chỉ muốn tìm một lối để nói ra điều đang vướng trong lòng.
Muna nhận ra sự trầm ngâm ấy, liền hỏi, giọng vừa đùa vừa trách:
– “Sao anh chưa bao giờ kể cho em nghe về buổi tiệc mừng tốt nghiệp của anh ở Douma vậy?”
– “Ai nói với em thế?”
– “Em nghe loáng thoáng khi anh nói chuyện với ông Abu Mahmoud… nhưng chính anh thì chưa kể gì cả.”
Numan khựng lại, ánh mắt dao động giữa cô và cha cô.
– “Anh tưởng chuyện đó chẳng đáng để em quan tâm… hoặc có thể em sẽ không nhìn thấy điều anh từng thấy trong nó.”
– “Vậy sao anh nghĩ em lại không quan tâm?”
Anh mỉm cười nhẹ, rồi bắt đầu kể:
– “Lúc hè vừa qua, sau khi làm xong ở xưởng sắt, anh còn vài tuần trống trước khi trường mở cửa. Một người họ hàng của ba anh – làm ở công ty dầu khí Sadcop – rủ anh vào làm hợp đồng tạm thời. Anh đồng ý ngay, chẳng muốn rảnh rỗi.
Ở đó, anh quen năm người, cùng làm trong một phòng nhỏ. Dù tuổi tác khác nhau, bọn anh nhanh chóng trở thành bạn. Buổi tối thường ghé thăm nhau, cuối tuần thì ra bờ sông Barada hay dạo quanh những vườn cây ở Ghouta. Trong nhóm có Hassan Shtewi – chàng trai hát hay lạ thường, giọng giống Abdel Halim Hafez; và Adnan al-Mughair – người đàn ông đứng tuổi, chơi oud rất khéo, từng là thành viên nhóm hát tôn giáo nổi tiếng Hamza Shukour.
Mỗi lần gặp nhau, tụi anh nấu ăn, ăn uống, rồi để Adnan đàn, Hassan hát. Tiếng hát ấy như kéo cả bầu trời lại gần hơn.
Khi anh rời công ty, tình bạn vẫn còn nguyên. Rồi một tối, sau khi có kết quả thi trung học, họ đến chúc mừng anh. Hassan hào hứng nói: ‘Phải làm một buổi tiệc cho xứng đáng chứ! Anh hát, Adnan đàn, tụi mình lo hết!’
Anh đồng ý, định tổ chức ở vườn nhà ông nội. Tưởng sẽ bị phản đối, ai ngờ ông gật đầu – người từng cấm nghe nhạc lại chính là người cho phép.
Anh vui đến nỗi thắp đèn trang trí khắp vườn, thuê bàn ghế, dựng một sân khấu nhỏ. Mẹ anh làm bánh ngọt bằng tất cả niềm vui của bà.
Ba tiếng trước khi tiệc bắt đầu, Hassan đến – không một mình, mà mang theo hai xe đầy nhạc công, hơn mười lăm người! Anh sững lại, còn Hassan chỉ cười: ‘Bạn cũ của tôi đấy! Phải đãi họ một bữa trước đã!’
Anh hốt hoảng chạy vào nhờ mẹ, bà nội và các cô chuẩn bị thêm đồ ăn. Chỉ trong chốc lát, bàn tiệc bày ra khắp vườn, đầy ắp tiếng nói cười.
Sau khi ăn và cầu nguyện xong, đêm mở ra bằng tiếng oud, sáo, trống, và giọng hát làm rung cả lá cây. Ánh đèn lay động, người người hân hoan.
Gần nửa đêm, ông nội đến bên anh, nói khẽ: ‘Đủ rồi con à… Hàng xóm cũng cần yên tĩnh, để họ ngủ.’”
Numan cảm ơn Hassan, bắt tay từng người trong ban nhạc rồi không quên cúi xuống hôn tay ông bà nội. Cả khu vườn vẫn còn phảng phất mùi trà và khói đèn, như thể đêm ấy vẫn chưa chịu tàn.
Sáng hôm sau, Hassan đến thăm. Anh ta ngập ngừng, giọng pha chút do dự:
– “Buổi tiệc thật tuyệt… nhưng hơi tốn kém. Tôi đã trả trước ba trăm lira, giờ còn thiếu ba trăm nữa.”
Numan lặng đi vài giây, rồi mỉm cười:
– “Chúng ta đâu có thỏa thuận như vậy, Hassan… nhưng không sao. Cảm ơn anh, đây là sáu trăm lira, anh cứ giữ lấy.”
Hassan nhận tiền, vẻ hài lòng hiện rõ. Anh ra về, còn Numan chỉ đứng nhìn theo, lòng vừa nhẹ nhõm vừa mơ hồ.
Hai tuần sau, Adnan đến thăm. Ông ngồi một lúc rất lâu rồi mới nói khẽ:
– “Hassan đã lừa cậu, Numan. Anh ta thỏa thuận với cả ban nhạc rằng cậu sẽ đãi họ bữa ăn sang trọng, mời họ chơi cho vui… Cậu chỉ là người trả tiền.”
Numan im lặng. Một thoáng nhói trong tim, nhưng rồi nỗi buồn ấy tan ra thành thứ bình thản dịu dàng. Anh không tìm gặp Hassan ngay, chỉ ghé nhà anh vài lần – nhưng Hassan biến mất. Có những tình bạn, khi bóng tối chạm vào, liền tan như khói.
Numan không giận. Anh chỉ nghĩ: “Cậu ấy đã mang niềm vui đến cho mọi người, dù là vô tình. Và anh thà là người bị thiệt, còn hơn làm ai đó tổn thương.”
Muna lắng nghe, ánh mắt dõi theo từng lời. Rồi cô hỏi khẽ:
– “Vậy sao anh không mời em… hay ít nhất là mời ba em đến buổi tiệc đó?”
Numan cười nhẹ:
– “Lúc đó, giữa anh và hai người vẫn còn khoảng cách… hoặc có lẽ có chút hiểu lầm. Buổi tiệc ấy mang không khí dân dã, nên anh ngại. Với lại, những người đàn ông trong làng – ai nấy đều nghe nói về ‘vị khách mới’ mà anh quen, ai cũng hỏi xem người ấy có đến không. Còn mẹ anh kể, sau bữa tiệc, mấy bà hàng xóm ngồi sau cửa sổ nghe hát, rồi tò mò hỏi xem ‘cô Muna xinh đẹp ấy bao giờ sẽ đến, để họ được gặp tận mắt.’”
Ông Ahmad bấy giờ lên tiếng, giọng trầm mà hiền:
– “Một tách trà nữa chứ, Muna… cha nghĩ là đến lúc rồi.”
