Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 06

Phần sáu 06
Muna gật đầu đầy hoài niệm, nhẹ nhàng hỏi:
– “Ngày đầu tiên đi học… có giống với những gì con tưởng tượng không?”
Numan mỉm cười, ánh mắt lóe lên bóng dáng cậu bé sợ hãi ngày xưa:
– “Lẫn lộn giữa vui mừng và lo lắng… Tôi bước vào trường tiểu học, một tòa nhà Ả Rập cũ, thuê làm nơi học. Sân trường có một hồ tròn, nước từ đài phun róc rách như hơi thở lạnh của buổi sáng.”
Cha Muna khen ngợi:
– “Ngay cả ngôi trường cũng sống động… tôi biết kiểu nhà Damas cũ này, tường bằng gạch đất và rơm, mái gỗ, mang mùi thời gian khi đi dưới mái nhà.”
Numan tiếp tục, mặc kệ nhịp tim mình đập dồn:
– “Lần đầu bước qua cánh cửa gỗ lớn, tôi cảm giác mình bước vào một thế giới khác. Vào phòng hiệu trưởng, bố đưa hồ sơ với tay run run. Nhưng hiệu trưởng nhướng mày, giọng nghiêm nghị:
‘Đã quá hạn ghi danh… năm học bắt đầu từ vài tháng trước rồi.’
Bố tôi nhìn ông ấy với ánh mắt cầu xin, nhẹ nhàng nhờ chấp nhận, và tôi quan sát cảnh tượng với ánh mắt vừa nuối tiếc vừa hy vọng… như đang cầu ông ấy tha thứ cho sự chậm trễ không phải lỗi của bố.”
Muna vuốt nhẹ bàn tay trên bàn, thì thầm:
– “Tôi hiểu cảm giác đó… khi người lớn âm thầm đấu tranh để tìm chỗ cho con mình trong thế giới này.”
Numan tiếp:
– “Trong lúc căng thẳng bao trùm căn phòng, một thầy giáo bước vào, chào hỏi, nhờ hiệu trưởng một sổ sách và thẻ học sinh của một học sinh lười biếng. Rồi thầy quay lại, có vẻ ngạc nhiên khi thấy bố tôi, tiến tới bắt tay và hỏi lý do đến. Bố đáp lễ và nhờ thầy giúp thuyết phục hiệu trưởng… họ trò chuyện trong tiếng thì thầm mà tôi chỉ nghe thấy những âm thanh nhỏ bé.”
Cha Muna nhận xét:
– “Đó là những ngẫu nhiên của định mệnh, thay đổi cả một cuộc đời.”
Numan gật đầu đồng ý:
– “Thật vậy… sau vài phút, hiệu trưởng nhận hồ sơ từ tay bố, thầy giáo ấy cầm tay tôi, nói chắc nịch:
‘Tôi sẽ đưa Numan vào lớp, và sẽ giúp bù đắp những bài học đã bỏ lỡ.’
Tôi như nhận được một ân huệ từ trời. Sau này mới biết thầy giáo đó là một người họ hàng bên mẹ, và ông bà tôi cũng đang thăm chúng tôi như mọi thứ hai hàng tuần. Mẹ tôi đã nói với họ rằng bố đưa tôi đến trường, nhưng lo rằng hiệu trưởng sẽ từ chối vì chúng tôi đến trễ hay tôi đã lớn tuổi… còn các bạn đồng trang lứa thì đã học lớp ba, lớp bốn, còn tôi, vẫn đứng ngoài lớp một.”
Muna ngẩng mắt nhìn Numan, xúc động:
– “Có lẽ bàn tay thầy giáo ấy… là bàn tay đầu tiên mở ra cánh cửa giấc mơ cho con.”
Numan nhẹ giọng, đầy biết ơn:
– “Đúng vậy… và có lẽ đó là dòng đầu tiên trong toàn bộ câu chuyện của tôi.”
Numan thở dài, để câu chuyện trôi chậm, như kéo sợi chỉ từ chiếc khăn cũ:
– “Ông tôi biết có người họ dạy ở trường đó, nên vội vã đến, như lo lắng trong nhà biến thành năng lượng không thể ngồi yên. Ông vào trường, hỏi về người họ, gặp và nói chuyện nhỏ nhẹ, tôi không biết là trách hay thúc giục.”
Muna nhìn chăm chú gương mặt Numan, giọng trẻ thơ nhưng dịu dàng:
– “Con vẫn ở trong phòng hiệu trưởng khi ông nội đến sao?”
Numan gật đầu:
– “Vâng, tôi không hề biết ông ấy sẽ đến… Chỉ vài khoảnh khắc sau, thầy giáo xuất hiện trong phòng hiệu trưởng, trông có vẻ ngạc nhiên khi thấy bố tôi, nhưng không nhìn lâu, ông nhẹ nhàng nắm tay tôi:
‘Numan, đi theo thầy, thầy sẽ dẫn con đến lớp…’
Tôi đi theo, mắt vẫn dán xuống đất, như trộm nhìn thế giới mới qua kẽ hở dưới chân. Khi đi ngang một phòng học, bỗng vang lên tiếng khóc chói tai, sắc như cắt thủng bức tường im lặng.”
Cha Muna nhíu mày:
– “Tiếng khóc? Của học sinh sao?”
Numan chậm rãi gật đầu:
– “Vâng… tôi dừng lại, nhìn nguồn âm thanh… Một cậu bé ngồi trên ghế tre, nơi thầy thường ngồi, hai bạn cùng lớp ghì chặt cậu, trước mặt là một người đàn ông to lớn, lực lưỡng, đánh liên tục vào lòng bàn tay và bàn chân cậu bằng cây gậy thô… Cảnh tượng ấy không bao giờ phai mờ trong tôi. Sau này tôi mới biết người đó chính là thầy lớp.”
Muna đặt tay lên ngực, thầm thì:
– “Ôi Chúa… đó là tra tấn, chứ không phải giáo dục.”
Numan tiếp tục, giọng thấp như sợ đánh thức ký ức đau thương:
– “Cảnh tượng làm tôi sợ hãi… máu như đông lại trong huyết quản. Tôi rút tay khỏi bàn tay thầy, chạy trốn trong nước mắt, không biết mình đang chạy hay vấp ngã… Chỉ biết rằng nước mắt tuôn rơi như một suối nguồn của nỗi sợ. Tôi hét lớn:
‘Tôi không muốn đi học! Tôi ghét nó! Tôi muốn về nhà!’
Tôi nhìn thấy ông nội đứng trước cánh cửa gỗ trường, dường như nghe thấy từ xa, vội chạy đến. Bố tôi, vừa bước ra từ phòng hiệu trưởng, cũng lao tới theo.”
Cha Muna lắc đầu buồn bã:
– “Một cảnh tượng như thế có thể giết chết giấc mơ ngay từ lúc sơ khai… không ngạc nhiên khi con khóc như vậy.”
Numan tiếp:
– “Thầy giáo đi cùng tôi lúc đầu, chạy theo, nắm tay tôi, vỗ về, và nhắc bố tôi cùng ông nội rời khỏi trường thật nhanh, như muốn tách tôi ra khỏi hình ảnh kinh hoàng đó trước khi nó khắc sâu trong tâm trí.”
Sau một khoảnh lặng, Numan tiếp, nụ cười nhẹ lóe trên khóe môi:
– “Nhưng giữa nỗi sợ ấy, tôi vẫn không rời tay khỏi quai cặp… cái cặp cũ mẹ mua cho tôi hai năm trước, chuẩn bị mọi thứ cho ngày đầu tiên… như thể tôi bám víu nó như mảnh dây nối cuối cùng với mẹ… hay với giấc mơ.”
Muna ánh mắt long lanh:
– “Cặp sách là ký ức an toàn… là nỗi nhớ di động của con.”
Numan tiếp, giọng ấm áp, như gọi lại bóng hình dịu dàng của quá khứ:
– “Tôi kết thúc năm học đầu tiên với thành tích xuất sắc, không phải vì tài năng hay thích học, mà vì nỗi sợ thẳm sâu trong tim… sợ bị loại, sợ nghe câu ‘con không đủ giỏi!’, hay trở thành cậu học trò bị trói trên ghế tre và bị đánh… Tôi kể mẹ nghe tất cả những gì đã thấy trong ngày đầu, nỗi sợ đã đánh thức tôi khỏi giấc ngủ như một cơn ác mộng. Mẹ hiểu ra: giải pháp không phải trốn tránh, mà là bước tiếp trên con đường của mình, nhưng không để tôi đơn độc.”
Muna nhướn mày, đôi mắt lấp lánh sự xúc động:
– “Mẹ cậu có tự theo dõi việc học của cậu không?”
Numan mỉm cười, giọng có chút trầm lắng:
– “Bà ấy quản lý như quản một ngôi nhà bằng đất sắp sụp đổ, đôi tay khéo léo đặt đúng nơi rơm trên nền đất… Từ hôm đó, bà lập cho tôi một kế hoạch không thay đổi, trở thành nghi thức thiêng liêng mỗi tối.”
Cha của Muna gật gù, tò mò:
– “Kế hoạch? Là kiểu gì?”
Numan kể, như trở lại mặt sàn lạnh giá của ký ức học đường:
– “Đầu tiên, tôi thay quần áo học, rồi rửa tay chuẩn bị cầu nguyện. Xong bữa ăn, rửa tay và miệng… Sau đó, tôi và mẹ nằm dài trên sàn, song song, trước mặt là sách và hai cuốn vở. Tôi cầm bút chì, bà cầm gọt bút, như giữ vũ khí luôn sắc bén.
Công việc bắt đầu từng bước, như bài học cuộc đời hơn là bài học trên lớp:
● Nhiệm vụ 1: đánh vần và đọc từng từ trong sách, giống cách vị imam dạy chúng tôi giữa hai buổi cầu nguyện… Mẹ bắt chước giọng đọc của thầy, khiến tôi cảm giác như đang học kinh Qur’an, hay đang học trái tim mình cùng bà.
● Nhiệm vụ 2: đọc đi đọc lại bài học, cho đến khi lưỡi quen với từ ngữ, không vấp, không sợ, như trả lại sự an yên cho ngôn ngữ.
● Nhiệm vụ 3: viết từ vào vở nháp, luyện cách viết từng nét như trong sách, không nhầm điểm nào.
● Nhiệm vụ 4: ghi những gì đã thành thạo vào vở chính, nơi thầy sẽ xem, với tôi là cửa sổ ra thế giới, tôi muốn nó luôn sạch sẽ và sáng sủa.”
Muna nhìn Numan, mắt lấp lánh hình ảnh một người mẹ dõi theo con trong yên lặng:
– “Thật tuyệt vời… Mẹ cậu không chỉ giám sát, mà còn hình thành con người cậu.”
Numan gật đầu, giọng trầm ấm:
– “Tôi tiếp tục mỗi ngày dưới sự hướng dẫn ân cần của bà, dần đủ tự tin hoàn thành bài tập một mình… Bà, dù bận rộn việc nhà, vẫn so sánh tỉ mỉ giữa nháp và sách, nghe tôi đánh vần, chỉnh cách phát âm, rồi mới cho tôi viết vào vở. Chúng tôi thỉnh thoảng nghỉ, uống trà, cười vì lỗi nhỏ, rồi lại làm tiếp… Cứ như vậy cho đến cuối năm thứ hai.”
Cha Muna đặt tay lên cằm:
– “Rõ ràng cậu lớn lên giữa tình yêu và kỷ luật… điều đó hiếm gặp.”
Numan tiếp, giọng đượm chút tự hào trẻ con:
– “Lên lớp ba, lần đầu tiên tôi mượn truyện tranh từ thư viện trường… đọc cho mẹ nghe, rồi giải thích cho các em, chỉ cho họ những bức tranh đầy màu sắc. Mẹ mỉm cười:
‘Đọc cho chúng như cậu là người kể chuyện quanh lửa…’”
Muna nâng tay nhẹ, như muốn dừng lại dòng ký ức đang chảy cuồn cuộn, giọng cô khẽ run:
– “Chờ chút, Numan… cậu có thể ngừng lại một lát không? Có điều gì đó khiến tớ băn khoăn…”
Numan nhìn cô, ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa dịu dàng:
– “Một số chuyện tớ kể, cách tớ mô tả như bình thường, quen thuộc… cậu thấy lạ? Mọi thứ có vẻ chưa đủ, như còn điều gì chưa được nói thẳng.”
Numan mỉm cười, nụ cười như lời xin lỗi yên lặng, giọng trầm ấm:
– “Cậu sẽ hiểu, Muna… tất cả những gì hiện giờ có vẻ mơ hồ sẽ sáng tỏ khi cậu ghép nối các sự kiện lại. Giống như đọc một cuốn tiểu thuyết nhiều chương; không thể hiểu một chương riêng lẻ, phải khâu các dòng bằng sợi chỉ thầm lặng.”
Cha của Muna xen vào, nụ cười nhẹ, dường như cảm nhận sâu sắc:
– “Còn tôi… tôi hiểu rõ lắm.”
Muna liếc cha, nheo mắt, rồi nhún vai:
– “Nếu cả hai đồng ý, vậy cậu cứ tiếp tục, Numan.”
Numan hít sâu, như lặn vào đáy một ký ức khác:
– “Tớ có giấy chứng nhận hoàn tất tiểu học… bề ngoài chỉ là tờ giấy bình thường, nhưng với tớ, đó là cây cầu, hay hai cánh nhỏ cho một cậu bé mơ bay.
Khi lên trung học cơ sở, tớ trở thành khách quen thư viện trung tâm văn hóa của thị trấn… Tớ bước vào như kẻ khát tìm suối trong lành, uống từng trang sách những gì muốn biết, học hay chỉ xem qua. Ngồi giữa các kệ gỗ, tớ cảm giác như chạm vào thế giới từ đầu ngón tay.
Dù mê mải với sách, tớ vẫn chăm học… theo sát từng bài, tập trung như đang đua với một thứ vô hình, hay mỗi câu hỏi trong sách là một cánh cửa tớ tìm chìa khóa.”
Cha Muna ngắt lời, ánh mắt lấp lánh sự ngưỡng mộ:
– “Thư viện trung tâm văn hóa? Không nhiều đứa trẻ tuổi cậu biết đường đến, nói chi việc trở thành khách quen!”
Numan gật đầu, giọng lộ chút ngạc nhiên:
– “Đúng… với nhiều người nơi này xa lạ, nhưng tớ cảm giác đó là ngôi nhà khác… Rồi bất ngờ đến, không phải từ sách, mà từ chính ngôi nhà.”
Muna tiến gần, ánh mắt tò mò:
– “Bất ngờ? Chuyện gì xảy ra?”
Numan khẽ cúi, như gọi lại hình ảnh cũ, giọng trầm thấp:
– “Sau khi tớ thi đỗ lớp sáu, cha dẫn tớ đến gặp ông nội… Không phải chuyện thường lệ, tớ hiếm khi được gọi vào những cuộc gặp thế này. Lúc ấy, tớ chưa hiểu chuyện gì, nhưng từ giọng cha, từ sự yên lặng trong nhà, tớ biết rằng cuộc nói chuyện này sẽ thay đổi một con đường nào đó…”
Một im lặng ngắn, cả Muna và cha cô lặng nghe như lắng vào cánh cửa sắp mở…
Không lâu, ông nội bắt đầu, giọng trầm, mang cả sự nghiêm trang và đôi lúc là quyền quyết đoán:
– “Con trai, cha con nghèo, không đủ khả năng gánh mọi chi phí học hành. Cha có những con khác ngoài con, cần đảm bảo cho chúng như đã lo cho con.
Con đã giúp ta ở cửa hàng trong kỳ nghỉ hè, ta trả tiền công cho cha con mua quần áo, vở, bút…
Vì vậy, ta đề nghị con học nghề cắt tóc. Nhưng cha con, không muốn con trải qua nghề cực nhọc, ít thu nhập. Chúng ta muốn trò chuyện với con, hy vọng tìm một nghề giúp con và gia đình.”
Cuộc trò chuyện không gây bất ngờ, đúng như mẹ tôi đã dự đoán trước, bà còn dặn tôi chuẩn bị cho khoảnh khắc này. Tôi quay sang họ, ngồi thẳng lưng như đang trình bày lý lẽ trước một tòa án dịu dàng:
– “Con có thể trình bày một đề xuất không? Một lựa chọn vừa làm con hài lòng, vừa phù hợp với cả hai bác?”
Ông nội liếc tôi, ánh mắt đầy tò mò, rồi ngả người ra sau, mỉm cười:
– “Nói đi, cậu bé.”
Tôi đáp, vừa tự tin vừa ánh lên tia hy vọng:
– “Con có một người bạn cùng lớp, Salim, con trai hàng xóm. Hai ngày trước, cậu ấy mời con làm cùng… công việc mang lại thu nhập đủ trang trải cho cả năm học, và đủ cho các nhu cầu học tập của con.”
Khuôn mặt cha tôi ánh lên hào hứng, ông hơi cúi xuống, hỏi đầy sốt ruột:
– “Công việc gì? Người bạn đó là ai?”
Tôi trả lời đơn giản, rõ ràng:
– “Bạn con là Salim, bác biết rõ mà… Công việc thì ở xưởng xây dựng, làm thợ đổ bê tông.”
Cả căn phòng lặng im một lát, cha tôi nhíu mày, giọng lo lắng:
– “Thợ bê tông? Công việc nặng nhọc lắm, Numan… đòi hỏi sức lực lớn, chịu nắng nóng và vất vả với sắt thép. Không… không phù hợp với con!”
Tôi nhìn ông bằng ánh mắt tự tin, rồi nói, giọng nhẹ nhưng kiên quyết:
– “Hãy để con thử. Nếu thấy không thể tiếp tục, con sẽ dừng lại. Nhưng hiện tại, con không thấy công việc nào khác đảm bảo nhu cầu học tập của con như công việc này.”
Muna im lặng, nhưng ánh mắt cô vừa ngưỡng mộ vừa băn khoăn, rồi nhìn cha cô, như hỏi bằng đôi mắt:
– “Nếu là con trai ông, ông có cấm không?”
Ông không trả lời, chỉ nhìn Numan sâu thẳm, như nhìn một cậu bé đang cố gắng trở thành đàn ông trước thời gian.
Sau một cuộc trao đổi nhẹ nhàng, đầy thấu hiểu, chúng tôi đạt một thỏa thuận lặng lẽ, nhiều hơn là công khai. Không lời hứa lớn lao, chỉ là những ánh mắt trao nhau chứa đựng sự đồng thuận và chấp nhận.
Sáng hôm sau, khi ánh sáng đầu tiên chiếu qua cửa sổ, tôi bắt đầu công việc.
Công việc khắc nghiệt… đúng, khắc nghiệt với một cậu bé vừa thoát khỏi tuổi thơ, nhưng vì lý do mà đến giờ tôi vẫn chưa hiểu, tôi quyết định giữ nỗi vất vả ấy cho riêng mình. Không than phiền, không thở dài, không hé lộ. Mỗi tối, tôi trở về, rửa sạch bụi sắt và mồ hôi, rồi ghi lại thu nhập trong một cuốn sổ nhỏ, dưới sự giám sát của mẹ.
Mẹ giấu tiền trong một góc bí mật của căn phòng duy nhất mà ông nội cho chúng tôi, như một mảnh hy vọng giữa chật hẹp của cuộc sống. Giữa tôi và bà là một giao ước thầm lặng: bà giấu, tôi tích lũy… như dệt nên một tấm áo ấm, chúng tôi cùng khoác trong những ngày đầu tiên của năm học.
Một tối nọ, nhìn khuôn mặt mẹ, tôi nhận ra dấu hiệu mệt mỏi, nhẹ nhàng hỏi:
– “Mẹ ơi, mẹ có cần gì không? Con đã đủ cho năm học tới, và con có thể nhường tháng lương tiếp theo cho mẹ.”
Muna, ánh mắt lóe lên sự ngạc nhiên:
– “Cậu đã nghĩ tới điều đó khi còn nhỏ như vậy sao? Thật phi thường!”
Cha cô mỉm cười, gật đầu:
– “Trong những ngôi nhà như thế này, con cái lớn lên nhanh, Muna… Chỉ mơ ước thôi chưa đủ, phải có nỗ lực mở đường.”
Numan tiếp tục, giọng trầm ấm, như rót mưa nhẹ xuống cành khát:
– “Mẹ tôi mỉm cười, rồi đưa tiền, đếm trước mặt tôi. Tôi để ý thấy số tiền ít hơn con số tôi ghi. Tôi không hé răng, nhưng mẹ nhận ra sự do dự trong mắt, và dịu dàng hỏi:
– ‘Con lấy gì mà mẹ không biết sao?’”
Tôi đáp lại, vẫy tay phủ nhận:
– “Con không làm, và thực sự không biết mẹ giấu ở đâu.”
Gương mặt Muna bỗng thay đổi, im lặng nặng nề, rồi nước mắt lặng lẽ trào ra, như rơi vào trong lòng tôi, không hề rơi trên mặt cô.
Tôi tiến đến, lau nước mắt cho cô bằng bàn tay run run, nói với tất cả nỗi niềm:
– “Thề với mẹ, đừng để trái tim gánh nặng hơn sức chịu đựng! Cả tài sản trần gian cũng không đáng giá bằng một giọt nước mắt của mẹ!”
Muna cúi đầu, xúc động, thì thầm:
– “Con có chịu được tất cả một mình sao?”
Tôi tiếp tục:
– “Ngày hôm sau, con kết thúc công việc sớm và đi chợ, tìm thứ gì đó làm mẹ yên lòng, giữ gìn công sức của chúng ta.
Con mua một chiếc hộp sắt nhỏ, có khóa chắc chắn. Về nhà, khi căn nhà trống, con vội ra vườn sau, mang thang, dụng cụ khoan nhỏ và một cái chậu.
Khóa cửa, dựa tủ của em vào, đặt thang dưới khe cửa sổ cao, nơi ánh nắng như sợi chỉ vàng treo lơ lửng. Con trèo lên, khoan một hố vừa đủ đặt hộp tiền, bọc tiền bằng vải và da mềm, rồi lấp cẩn thận.
Con dọn lại mọi thứ, xuống nhẹ nhàng, tắm rửa, mặc pijama, ngồi vào bàn đợi mẹ và các em trở về. Khi mẹ xuất hiện, con trao cho mẹ một chìa khóa, giữ lại một chiếc, và nói như trao tặng món quà quý giá:
– “Nếu mẹ cần tiền khi con vắng mặt, mẹ có thể lấy mà không phải vay ai.”
Muna nhìn tôi lâu, rồi thì thầm không lời, chỉ qua ánh mắt: “Chúa phù hộ con, con trai…”
Tôi tiếp tục học tập ở cấp trung học với quyết tâm không ngừng, như ngọn lửa âm ỉ trong tim không bao giờ tắt. Con vượt qua lớp bảy, lớp tám mà không mất đi niềm đam mê, cân bằng giữa sách vở, sách tham khảo, và công việc hè – cây cầu đưa con đến chút độc lập.
Dù vất vả, công việc hè trở thành nhịp sống trong huyết quản, giúp tôi theo đuổi ước mơ và tôn trọng bản thân. Tôi không chìa tay xin ai, mà trao trái tim cho những gì mình yêu thương.
Khi hè lớp chín đến, hè trước kỳ thi năng lực, một cảm giác lạ xuất hiện… như sự trưởng thành sớm, hay mong muốn chứng minh bản thân có thể tự chọn con đường.
Lúc đó, con bàn với một người bạn trong xưởng: thôi làm công theo người khác, hãy tự nhận việc riêng. Chúng tôi lập một quan hệ đối tác đơn giản, bằng lời nói, chia đôi công sức, phần thưởng để trời lo.
Muna nhìn tôi, ánh mắt đầy ngưỡng mộ:
– “Con có tin tưởng cậu ấy sao? Quan hệ đối tác không phải lúc nào cũng suôn sẻ!”
Tôi mỉm cười, gật đầu:
– “Chúng con có một lời hứa… và, Muna à, đó mạnh hơn bất kỳ hợp đồng nào.”
Tôi tiếp tục kể:
– “Ba mùa hè trôi qua, chúng con làm việc theo cách này. Cùng cực khổ, cùng chia sẻ, cũng như chia sẻ ước mơ… Ước mơ ấy như một ổ bánh nóng, chúng con cùng cắn, không ai cảm thấy đói một mình.”
Nhưng sau khi vượt qua kỳ thi tốt nghiệp, một cảm giác thôi thúc bên trong khiến Numan muốn tạm dừng. Không chỉ cơ thể mệt mỏi, mà cả tâm trí cũng cần một phút nghỉ ngơi.
Anh quyết định chuẩn bị cho chặng đường tiếp theo: đại học. Numan từ bỏ nghề thợ rèn – công việc đã nhuộm những ngày tháng của anh bằng ánh sáng kim loại và hơi nóng mặt trời, để lại dấu ấn không thể phai trên đôi tay.
May mắn thay, anh đã tiết kiệm đủ. Lặng lẽ, như rễ cây tìm cách xuyên đất trước khi mọc thành thân cây, anh mua sách vở đại học và tất cả những gì cần cho các năm học, mà không phải gánh thêm những vất vả mùa hè nữa.
Ông Ahmad chen vào, vẻ ngạc nhiên nhẹ:
– “Khoan đã… Con nói cha con rất nghèo, nhưng tôi biết ông nội con – cha của cha con – lại rất giàu, và các con sống chung dưới một mái nhà? Nhà ông nội con? Vậy tại sao ông ấy không lo nổi học phí cho con, hoặc ít nhất là phần chi phí học tập của con?”
Numan mỉm cười, nụ cười thoáng từ nơi sâu thẳm trong tim, rồi đáp:
– “Đó là một câu hỏi hay, chú Ahmad… Nhưng sự thật hiếm khi được kể trong một câu. Đúng, ông nội tôi giàu, và nhà đó là của ông ấy, chúng tôi chỉ sống trong một cánh nhỏ. Nhưng cha tôi… cha tôi là người khác. Ông không muốn đặt gánh nặng lên ai, kể cả cha mình. Và, sau này tôi mới hiểu, có lẽ giữa họ chưa từng thực sự thống nhất. Cha tôi chọn nghèo nhưng chính trực, hơn là giàu nhưng hèn… Tôi tôn trọng quyết định đó, dù nó đôi lúc làm tôi đau lòng.”
Một khoảng im lặng ngắn trôi qua, như những lời bị thấm sợ bởi ý nghĩa, trước khi Muna thốt ra với giọng nhỏ:
– “Bây giờ tôi hiểu hơn… Giấc mơ khi được kể thế này, không chỉ là ý tưởng, mà trở thành một người mà ta yêu mến.”
Numan nhìn quanh, như đang hồi tưởng ký ức đã bọc lấy khoảnh khắc:
– “Đúng vậy… Các cô chú nói đúng. Nhưng hãy để tôi kể thêm một câu chuyện khác… bắt đầu ngay từ ranh giới của ý thức, khi cuộc sống mở mắt trong tôi.”
Anh dựa lưng vào ghế, giọng kể trầm ấm, như lắng nghe hơn là nói:
– “Đó là một buổi trưa hè oi ả… Mẹ đưa tôi vào phòng tắm, nhẹ nhàng tắm cho tôi, tràn ngập tình thương. Bà rửa da tôi bằng xà phòng, nhưng bọt trắng khi chảy vào mắt khiến tôi thét lên, bật khóc vì nóng rát.
Mẹ vội vàng, lau mặt tôi bằng bàn tay run run, hôn tôi như muốn dập tắt cơn đau bằng môi mình.”
Muna thốt lên, mắt sáng rực:
– “Trời ơi… không gì sánh được với cái chạm của mẹ khi nỗi đau ở trong mắt!”
Numan mỉm cười, tiếp:
– “Sau khi tắm, mẹ mặc cho tôi bộ quần áo mùa hè, cẩn thận chọn màu sắc như thể đang vẽ tôi bằng cọ mềm. Quần ngắn, màu sắc giống hoa cây nhỏ bên cửa bếp, nối với hai dây đai mảnh, thắt lưng cùng tông màu lá cây. Áo sơ mi trang trí bằng các nút nhỏ, một số che đi chiếc nơ rộng màu sáng, như mẹ đặt một bông hoa trên cửa sổ phòng ăn.”
Cha của Muna cười khúc khích:
– “Thật như đang thấy mẹ con trước mắt! Bà ấy quả là một họa sĩ trên vải vóc!”
Numan gật đầu:
– “Không chỉ trên vải vóc, mà trên tình yêu. Ngay cả đôi giày… nhẹ nhàng, cổ thấp, hai nút nhỏ bên hông, không chỉ giống trẻ con mà như buổi sáng đang cười.”
Anh hít một hơi dài, rồi tiếp tục kể:
– “Bà nhỏ vài giọt nước hoa nhẹ lên tay mình, rồi xoa lên tóc và quần áo. Tôi hắt hơi liên tục, bà cười, lau mặt tôi bằng một mảnh vải mềm đã chuẩn bị sẵn.”
Muna khẽ nói:
– “Rõ ràng con đã được cưng chiều, Numan!”
Numan mỉm cười:
– “Trong vòng tay mẹ, cả thế giới dường như đang chiều chuộng tôi.”
Anh kể tiếp:
– “Rồi mẹ đưa tôi ra cửa ngoài, giọng bà dịu dàng:
‘Ngồi đây một lát… người bố con gửi sẽ đến đón con.’
Tôi ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ mẹ đặt cẩn thận trước cửa, bà dõi theo tôi bằng đôi mắt tràn hy vọng… đôi mắt vẫn in trong ký ức, như chưa bao giờ khép lại.”
Chẳng mấy chốc, chiếc xe “dài” của bố tôi dừng trước mặt. Tôi nhìn nó như một con tàu trong tưởng tượng. Tài xế bước xuống, cười:
– “Cô giáo… Numan đã sẵn sàng.”
Ông bế tôi lên, đặt vào chiếc ghế riêng trong xe, như biết tôi sẽ ngủ chỉ vài phút nữa.
Cha Muna nói:
– “Rõ ràng bố con chuẩn bị mọi thứ, kể cả chi tiết trên xe!”
Numan cười:
– “Ông coi tôi như ánh sáng duy nhất giữa ngày dài của mình.”
Xe lăn êm, tôi nhanh chóng chìm vào giấc ngủ. Khi tỉnh dậy, tôi thấy bố mình đang lau mặt tôi bằng tay ướt, vuốt ve tôi như kho báu nhỏ.
Cửa hàng của bố nằm ở trung tâm thành phố, trên phố Al-Jalaa, đối diện nhà thờ lớn. Nơi rộng rãi, nhộn nhịp, thợ đang bê những thùng gỗ lớn từ xe tải, xếp ngay ngắn bên tường phải.
Bên trong… dãy máy móc may thêu đủ cỡ, tất cả đều khắc tên chung, như muốn nói: “Nơi này là của chúng tôi… và cậu bé này sẽ trở nên quan trọng một ngày nào đó.”
Numan rộn ràng trong giọng kể, như hé mở một cảnh khắc sâu trong ký ức:
– “Tôi nhớ rõ khoảnh khắc đó… bố đặt tôi trên chiếc ghế gỗ nhỏ, nâng lên bàn làm việc lớn. Chiếc ghế rung dưới cơ thể mảnh khảnh, như chưa biết cách nâng tôi.”
Muna mỉm cười, nghiêng người về phía Numan:
– “Đặt con lên bàn? Như muốn cậu là cộng sự nhỏ ngay từ đầu.”
Numan gật đầu:
– “Có lẽ bố thấy tôi là phần mở rộng giấc mơ của ông. Trước mặt, có chiếc điện thoại đen, quay số tròn, tôi thấy nó như cỗ máy ma thuật phát ra tiếng vo ve bí ẩn. Bên cạnh là két sắt khổng lồ, như thế giới tưởng tượng… chỉ mở bằng mắt của bố tôi.”
Cha của Muna gật đầu, ánh mắt trầm tư:
– “Trong những két sắt lớn, đôi khi những giấc mơ nhỏ lại trú ngụ.”
Numan nhìn chằm chằm vào một điểm trên tường, như đang đọc lại thời gian trên khuôn mặt mình:
– “Bên trái bàn lớn, có một bàn nhỏ, đầy giấy tờ lộn xộn và những cuốn sổ cũ. Phía sau, một người đàn ông cùng tuổi bố tôi, miệt mài ghi chép các con số trên những trang sờn, lật từng tờ cẩn thận như đang sắp xếp lại ký ức của mình.”
“Giữa hai bàn, một lối đi hẹp cho phép chuyển động nhẹ nhàng, không làm ồn. Còn chiếc xe của bố tôi, đậu sát vỉa hè, sang trọng và cứng cáp, dường như cũng đang theo dõi ông.”
Muna thầm thì:
– “Như thể mọi thứ trong cửa hàng đều đang đợi ông ấy, kể cả những vật cứng nhắc…”
Numan mỉm cười, giọng trầm lắng:
– “Tôi quan sát bố di chuyển nhẹ nhàng, trao đổi với công nhân, vẫy tay nhanh với người đàn ông bên cạnh, rồi gọi điện bằng chiếc điện thoại quay số tròn.”
– “Tôi theo dõi từng cử chỉ, thỉnh thoảng chỉ tay về phía xe, hy vọng ông sẽ nhận ra và đưa tôi đi… nhưng ông quá bận rộn, và tôi lại thiếp đi.”
“Khi tỉnh dậy, tôi thấy mình trong vòng tay mẹ, bà ôm tôi qua hành lang tối dẫn đến giường, trong căn phòng yên tĩnh, tỏa hương an yên xưa cũ.”
Một khoảnh lặng trôi qua, cha của Muna nói:
– “Thật đẹp khi những giây phút vắng mặt nhỏ bé… trở thành lối vào ký ức không thể quên.”
Numan gật đầu:
– “Rồi một ngày, một chàng trai đơn giản bế tôi qua những con hẻm hẹp, lặp đi lặp lại những lời tôi chưa từng nghe, phần giống tiếng gọi trong nhà thờ, phần như một bài dân ca xa lạ.”
Muna cười:
– “Đó là lần đầu con đi qua những con hẻm?”
Numan đáp:
– “Lần đầu gặp tuổi thơ bị ném vào một thực tại chưa quen.”
Rồi anh quay sang cô:
– “Chúng tôi đến một tiệm nhỏ. Bố tôi đứng cạnh chiếc ghế cao, một người đàn ông ngồi trước gương lớn. Trong tay bố là kéo và lược, những người khác ngồi trên ghế gỗ, chờ lượt.”
Cha của Muna ngạc nhiên:
– “Bố con là thợ cắt tóc hay thương gia?”
Numan cười, gật đầu:
– “Ông ấy là tất cả. Thương gia, thợ cắt tóc, nhà chế tạo… chỉ để tôi không cần dựa vào ai khi lớn lên.”
– “Người thanh niên đặt tôi lên chiếc ghế nhỏ cạnh bàn đơn giản, trên bàn có điện thoại quay số cũ, bên cạnh là bếp xăng cổ, hai bình trà, và một khay đầy cốc thủy tinh.”
– “Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, xen lẫn tiếng cười khẽ và im lặng dày đặc, như mọi người đều giữ bí mật trong áo.”
– “Khi bố tôi cắt xong tóc khách, chàng trai lập tức tiến đến, vẫy chiếc chổi nhỏ, nói giọng quen thuộc trong tiệm:
‘Ngon lành, thưa ông!’”
Rồi cậu bắt đầu quét sàn, thu dọn từng mảnh tóc đã cắt.
Khách hàng, vừa khoác áo lên, thò tay vào túi lấy một đồng tiền nhỏ đưa cho bố Numan, rồi một đồng khác trao cho cậu thanh niên cần cù.
Muna hỏi, giọng trầm lắng vì xúc động:
– “Con có thấy tự hào không? Hay cảm giác lạ lùng?”
Numan thì thầm:
– “Con cảm thấy mình thuộc về… tiệm tóc, về chiếc kéo, về người đàn ông đang tạo nên một vinh quang nhỏ cho con, mà không hề hỏi con có hiểu không.”
Cả căn phòng lặng yên một lúc, như chuẩn bị bước sang một khía cạnh khác. Những lời Numan kể dường như phủ một lớp bụi mờ, không tan biến dễ dàng, mà để lại dấu ấn sâu trong tâm hồn.
Cha của Muna nhìn Numan, đôi mắt lóe lên một tia sáng lạ, như một ý tưởng đang dần hình thành:
– “Numan… con còn nhớ người đàn ông ngồi sau bàn kia không? Người mà con nói là ghi chép, phân loại giấy tờ?”
Numan chần chừ một giây, rồi trả lời:
– “Vâng, con biết ông ấy! Lúc đó con chưa hiểu ông là ai, chỉ biết ông hay nói chuyện với bố con về các con số.”
Mắt cha Muna sáng lên, như vừa tìm thấy mảnh ghép cuối cùng của bức tranh rời rạc, rồi chậm rãi nói với con gái:
– “Bố đã đoán… mọi thứ trùng khớp. Tên, vai trò, và cả cách vắng mặt.”
Muna chớp mắt ngạc nhiên:
– “Ý bố là gì?”
Ông ngồi thẳng lưng, đặt tay lên mép bàn như chuẩn bị tiết lộ một bí mật giấu kín lâu nay:
– “Ý bố là bố Numan, vốn không phải thợ cắt tóc. Ông ấy là một trong những thương gia lớn của thị trấn nhiều năm trước… cửa hàng trên phố Al-Jalaa, ở thành phố Douma, nổi tiếng về dụng cụ gia đình, và có giao dịch với công ty mà bố từng làm ở Beirut. Bố đã giao cho ông ấy những chiếc xe tải lớn vận chuyển hàng từ Beirut sang Syria.”
Ông quay sang Numan, giọng nhẹ hơn:
– “Còn người kế toán con nhắc tới… (—–), là một trong những người dính líu tới các vụ lừa đảo lớn. Ông ta biến mất khỏi đất nước vào cuối những năm 50, cùng với toàn bộ sổ sách mà tòa án lẫn cơ quan an ninh không thể lần ra.”
Muna thốt lên, ngạc nhiên:
– “Bố chắc chứ?!”
Ông xác nhận:
– “Chắc chắn rồi. Những gì Numan kể trong các buổi gặp trước, giúp bố liên kết mọi sự kiện. Bố nghe mà không ngắt lời, ghi nhớ từng chi tiết, để hôm nay bức tranh hoàn thiện.”
Ông nhìn Numan, ánh mắt vừa trân trọng vừa tiếc nuối:
– “Bố con không sụp đổ vì thất bại, mà vì bị phản bội bởi người con từng tin tưởng. Nếu không có sự phản bội của kế toán đó, bố con vẫn đứng vững trên đỉnh sự nghiệp. Nhưng ông ấy mất tất cả chỉ trong một khoảnh khắc: vốn liếng, niềm tin, sổ sách… và từ chủ nợ, trở thành người nợ nần.”
Cậu lặng đi một chút, rồi thêm vào giọng nói sâu lắng hơn:
– “Khi các ngân hàng truy nã ông ấy, ông ấy không bỏ chạy… mà chọn ở lại, trả nợ từng đồng một. Ông mua lại phẩm giá của mình bằng chiếc kéo và chiếc lược nhỏ.”
Numan cúi đầu, mắt chống lại dòng lệ nóng hổi, không biết đó là niềm tự hào hay nỗi buồn.
Muna thì thầm, giọng ngập tràn dịu dàng:
– “Bố… sao trước giờ con không biết chuyện này?”
Ông mỉm cười, pha chút đau xót:
– “Vì bố chưa chắc chắn. Nhưng bây giờ thì biết rồi. Chúng ta đang ngồi với con trai của một người đã tự tay xây dựng cầu để con bước lên từ những vết thương. Ông ấy không than van, không oán trách, mà chọn bắt đầu lại, trong im lặng, như những người trưởng thành khi vấp ngã mà không khuất phục.”
Ông đưa tay lên vai Numan, ân cần:
– “Ông ấy che giấu nhiều thứ với con, không phải vì sợ, mà để con chưa phải gánh những gì chưa sẵn sàng.”
Môi Numan run lên, im lặng… và im lặng ấy nói nhiều hơn lời nào.
Muna nhìn bố và Numan, ánh mắt vừa ngạc nhiên, vừa tôn kính, và có một cảm xúc không tên nhưng rõ ràng trong đôi mắt cô. Cô muốn khơi lại nhịp sống trong câu chuyện, mỉm cười với Numan dịu dàng:
– “Tiếp tục đi, Numan… có lẽ kể ra sẽ bớt choáng ngợp.”
Numan hít một hơi dài, như đang hồi tưởng một điều gì đó xa xôi và quý giá, rồi nói, giọng như nghe theo chính mình:
– “Một mùa hè mới, tôi bắt đầu lẻn ra cửa nhà, lén mẹ, chờ đợi ai đó nắm tay đưa tôi đến gặp bố. Nhưng khi chờ lâu, chẳng ai đến… tôi rón rén đi một mình, từng bước ngập ngừng, như lạc trong một giấc mơ.”
Cậu cúi đầu một khoảnh khắc, mắt long lanh:
– “Dưới cái nắng gay gắt, tôi tựa vào một tảng đá lớn trước cửa nhà người bà con của mẹ. Tảng đá không lạ, cánh cửa cũng không. Tôi chỉ còn nhớ mặt bà ấy khi nở nụ cười, khiến các phụ nữ trong hiên cũng bật cười theo.”
Mệt mỏi, cậu ngủ gật trên tảng đá, không biết bao lâu… cho đến khi một bàn tay ấm áp đánh thức, dẫn cậu vào nhà, đặt lên ghế dài dưới bóng cây sung cao vút, cành cây vươn ngang sân.
Muna, giọng ấm áp và thương cảm, thì thầm:
– “Vậy là hai người nghèo, nhưng cậu kể nghèo như một giấc mơ đẹp.”
Numan mỉm cười nhạt:
– “Tôi không biết! Nghèo là gì… hay chúng tôi có nghèo không? Nhưng chúng tôi chưa bao giờ thua cuộc.”
Cha Muna nhìn con gái, ánh mắt thán phục âm thầm, như đang đọc được điều gì vượt ngoài câu chuyện.
Numan tiếp:
– “Tôi ngủ ở đó hàng giờ, rồi mở mắt ra, như chưa từng rời nhà. Mọi thứ vẫn như quen thuộc, chỉ thiếu bố… Và một tối lạnh, cuối mùa thu sau mùa hè đó, khi tôi vừa tròn bốn tuổi, một chiếc xe tải lớn đến, chở giường và đồ đạc nhà chúng tôi, ngay cả dụng cụ nhà bếp cũng không bỏ lại.”
Cậu kể:
– “Bố ngồi cạnh tài xế, ôm mẹ, em gái nhỏ và cậu em sơ sinh vừa mở mắt. Ông muốn tôi ngồi cùng, nhưng tôi quyết ở phía sau, cạnh chiếc giường của mình.”
Cha Muna nhíu mày, hỏi:
– “Sao con không muốn gần họ?”
Numan lắc đầu:
– “Con chỉ muốn ở nơi mình tìm thấy bản thân… trong những thứ nhỏ bé của mình, trong thế giới quen thuộc.”
Rồi cậu thì thầm, giọng nhỏ:
– “Bố quấn tôi trong một chiếc chăn dày, e sợ cái lạnh của đêm. Tôi tựa đầu lên gối nhỏ, ngủ thiếp đi theo nhịp rung lắc của xe.”
Khi ánh bình minh đầu tiên ló dạng, chúng tôi tất cả đều đang ngủ trong một căn phòng lạ lẫm với mắt và tâm hồn tôi.
Tôi do dự khi muốn rời giường, nghĩ rằng mình vẫn đang mơ. Tôi đưa tay chạm vào em gái, đánh thức cô bé bằng giọng thì thầm:
– “Chúng ta đang ở đâu?”
Cô bé lẩm bẩm trong giấc ngủ:
– “Không biết…”
Rồi lại trùm chăn ngủ tiếp.
Tôi nhận ra mọi người đều có mặt, lòng trút một hơi an yên, vẫn nằm dưới chăn, lặng lẽ quan sát mẹ khi bà thức dậy và bắt đầu sắp xếp vài món đồ rời rạc khắp phòng.
Tôi gọi nhẹ:
– “Mẹ ơi, con có thể giúp gì không?”
Bà quay lại, thở dài dài, nói:
– “Con chưa làm được gì đâu, cho đến khi ngôi nhà mới của chúng ta xong xuôi!”
Tôi nhìn quanh, đầy bỡ ngỡ:
– “Ý mẹ là… ngôi nhà cũ kỹ này… sẽ là nhà của chúng ta sao?”
Bà mỉm cười nhạt, trả lời chắc nịch:
– “Đây là nhà mới của chúng ta… thôi đừng nói nhiều nữa, trở lại ngủ đi!”
Im lặng bao trùm, như những bức tường cũng đang lắng nghe.
Muna thì thầm, nhìn bố:
– “Hãy tưởng tượng đi, bố… bắt đầu cuộc hành trình từ trên một tảng đá, rồi bỗng tỉnh dậy trong một ngôi nhà hoàn toàn xa lạ.”
Ông lặng lẽ, như nói với chính mình:
– “Không phải ngôi nhà mới là mất đi đâu, con gái à… mà là niềm tin của con người vào chỗ đứng của mình trên đời.”
Chương 23
Ba người nhìn nhau, trong ánh mắt là sự pha trộn giữa nỗi buồn và niềm tự hào, trái tim run nhẹ như khi nỗi nhớ đánh thức bạn từ một giấc mơ cũ.
Numan dừng lời kể, giọng sắp nghẹn lại, lẩm bẩm trong lòng, e rằng Muna hay cha cô nhìn thấy những giọt nước mắt sắp trào. Một khoảnh khắc im lặng trôi qua, rồi Numan quay sang Muna, giọng trầm, chan chứa niềm mong đợi:
– “Đã đến lúc con kể, Muna?”
Muna im lặng một lúc, dường như dò tìm từ ngữ trong không khí, rồi bắt đầu nói về mẹ cô, về ông bà ngoại, cách mọi người đối xử với họ. Cô kể bằng một thứ ngôn ngữ tràn đầy yêu thương, tôn trọng, và những ký ức không thể phai mờ:
– “Mẹ… không chỉ là mẹ. Bà là cả một thế giới. Bà dạy tiếng Ả Rập ở đại học, làm sống dậy trái tim sinh viên bằng thơ ca, khiến ngữ pháp ngân vang, biện pháp tu từ rủ xuống như những chùm hoa nhài trên ban công Beirut.”
Cô ngừng một chút, dường như lời nói nặng trĩu trên lưỡi, rồi thở dài:
– “Nhưng ở nhà, bà là mẹ đúng nghĩa… dịu dàng, kiên định, bạn đồng hành, sâu sắc trong suy nghĩ, trong nỗi sợ và tình yêu.”
Đôi mắt Muna đầy hoài niệm, ngước lên trần nhà, rồi trở lại gặp ánh mắt Numan, mỉm cười nhạt, như xua đi lớp sương tích tụ sau mi mắt. Cô tiếp tục, giọng nặng trĩu nhưng vững vàng:
– “Bà coi tôi như dự án đẹp nhất của mình, không chỉ như một đứa trẻ, mà như một người bạn lắng nghe và dạy bảo. Như một người nữ dạy một người nữ khác cách sống. Bà không trừng phạt, mà trò chuyện. Bà luôn nói: ‘Tự do không được ban cho con, Muna… con phải tập mà đạt được.’”
Lời kể của cô mang một sức hút kỳ lạ, Numan lặng yên, im lặng trước sức nặng của chúng. Không gian trở nên tĩnh lặng hơn, trong khi mắt cô đầy nước mắt chưa rơi. Cô không khuất phục, giọng vẫn vững vàng, lộ vẻ mất mát:
– “Khi bà mất… tôi cảm giác một phần linh hồn mình bị rút đi nhẹ nhàng nhưng đau đớn, như bị tách khỏi ánh sáng tôi hít thở. Tất cả những gì tôi có hôm nay, là phần mở rộng của bà… thực ra, tôi chỉ là bóng ấm của giọng nói bà, và bản sao nhạt nhòa của trái tim lớn ấy.”
Numan không ngắt lời, chỉ lắng nghe, như lưỡi của anh đã đông cứng trước chiều sâu nỗi đau ấy. Anh thu nhận từng lời như đang nghe một bí mật lần đầu. Trong mắt anh, có vẻ nghiêm trang chưa từng thấy, và trái tim dần mở ra trước nhận thức mới: con người có thể là ảnh hưởng của tình yêu đã đi qua.
Anh thầm nghĩ:
– “Hiếm người được nuôi dưỡng bằng tình yêu thuần khiết, và cao thượng biết bao người mang trong tim hơi ấm của những người đã khuất.”
Muna kết thúc lời kể, không gian vẫn tràn ngập im lặng. Numan không thể nói hết tác động của lời cô, nhưng đôi mắt anh đã thay lời.
Cô nhìn anh, giọng nhỏ hơn:
– “Mẹ tôi không chỉ là mẹ. Bà là gương, là chỉ dẫn, là bạn đồng hành, và… luôn đi trước một bước. Bà biết tôi nghĩ gì trước khi tôi kịp nói. Sau khi bà ra đi… tôi buộc phải làm mẹ. Nhưng… cho ai? Bà mang em trai tôi đi, người mà chúng tôi yêu quý… như thể bà chỉ để lại cho tôi một mảnh vải cũ, tôi tưởng đó chỉ là kỷ niệm, nhưng sau này mới hiểu… bà vẫn muốn dạy tôi sức mạnh qua nó.”
Numan dựa cằm vào tay, giọng như thì thầm từ trái tim:
– “Thật đẹp khi được nuôi dưỡng bằng loại tình yêu này… tình yêu cho bạn đôi cánh, dù cái chết làm gãy một, cánh kia vẫn bay.”
Sau một thoáng do dự, anh hỏi:
– “Muna… con có viết không?”
Cô ngạc nhiên:
– “Viết ạ?”
Anh mỉm cười:
– “Ý tôi là… cách con kể, cách con gợi nhớ, cảm xúc ấy… Nếu con ghi lại, nhiều người sẽ rung động.”
Lần đầu tiên, nụ cười trong trẻo, tự nhiên nở trên môi cô, không gượng ép, không vô duyên, mà là nụ cười sinh ra khi ai đó khiến bạn nhận ra giá trị bên trong mà bạn chưa từng thấy.
Cô nói:
– “Có lẽ… có lẽ tôi sẽ bắt đầu từ điều đó. Nó xứng đáng được viết ra trước bất cứ thứ gì khác.”
Numan nhẹ nhàng đứng dậy, vào phòng bên cạnh, trở lại với một cuốn sổ nhỏ bọc da tối màu, đưa cho cô:
– “Bắt đầu từ đây, ngay bây giờ.”
Muna chần chừ một chút, rồi cầm lấy từ tay anh. Không lời nào được nói ra, nhưng ánh mắt họ đã kể hết. Khoảnh khắc ấy nhẹ nhàng, nhưng trong tim cả hai, nó là khởi đầu cho một điều gì đó mới mẻ… một cảm giác chưa được thổ lộ, nhưng đã sinh ra.
Ở góc đối diện, ông Ahmad không chịu nổi lượng chân thành và xúc cảm ấy… lặng lẽ lui lại, để họ tự hàn gắn những mảnh vỡ mà thời gian đã gieo trên họ.
Ông chia sẻ với họ mỗi buổi chiều chút quan tâm khoa học, nghề nghiệp, nhưng để ánh mắt ông bày tỏ tình yêu lớn mà ông dành cả đời… và Muna, là trái ngọt đẹp nhất.
Ông luôn nhớ về câu chuyện của mình, bằng những lời ít ỏi tóm gọn cả cuộc đời… một ngày nào đó, ông sẽ kể cho họ, khi thời điểm chín muồi. Ahmad sinh ra trong một con hẻm chật hẹp, nơi những ngôi nhà sát nhau như chứa đựng bí mật của con người, nơi giấc mơ chỉ thì thầm. Là người út trong các anh chị, đôi mắt cậu chứa điều gì đó lạ lùng, khác biệt với bạn bè. Tuổi thơ của cậu không rộn rã trò chơi, mà thường thấy dưới ánh đèn lồng, lật từng trang sách cũ như chạm vào một giấc mơ mỏng manh.
Cậu đi học với quần áo sờn, nhưng trở về nhà mỗi ngày với những lời khen ghi vào sổ nhiều hơn những gì được nói trên lớp. Thành tích của cậu không ồn ào, mà âm thầm tỏa sáng như ngọn đèn trong đêm tối nghèo khó. Cuộc sống không trải sẵn hoa nhài cho giấc mơ, nên từ nhỏ Ahmad đã lao động: phát bánh mì, đánh máy, giúp một cụ mù sắp xếp thư viện đổi lấy những giờ đọc miễn phí.
Giữa học tập và lao động, Ahmad nổi bật như một ngọn nến trong đêm làng tối tăm, đến khi học xong trung học, tên cậu vang danh khắp các trường xung quanh. Một học bổng mở ra chân trời mới — đưa cậu đến Pháp, đến những đại học danh giá, nơi những cánh cửa chưa từng mơ bỗng mở ra.
Trong một thư viện, cậu gặp cô. Muna, con gái gia đình giàu có, không màu mè, nhưng ánh sáng nội tâm rực rỡ. Cô quan tâm việc học như đang hàn gắn một điều gì đó mong manh trong tâm hồn cậu. Numan, chàng trai đến từ khu phố khiêm tốn, chẳng có gì để khoe ngoài tài năng, sự chân thành và ánh mắt bộc lộ những điều không lời.
Họ quen nhau… rồi yêu nhau. Tình yêu ấy không phải là cơn gió hè Paris, mà là mầm sống nảy nở giữa những trang sách, trong những góc yên tĩnh của thư viện, và trên những vỉa hè đã chứng kiến họ trước khi họ nhận ra bản thân.
Cô giới thiệu anh với cha mình, người chỉ tin vào hành động. Ahmad xứng đáng với điều đó. Khi trở về Beirut, anh gia nhập công ty xây dựng của gia đình cô.
Và định mệnh… công ty đó chính là nơi trao học bổng cho anh, để theo học, mà không ai hay biết rằng những sợi chỉ của số phận đã được dệt từ lúc đó.
Nhưng anh không vội làm thay đổi cô. Anh trao cho cô những gì tâm hồn mình chứa đựng: kiến thức, hiểu biết, theo sát dự án với nhiệt huyết hiếm có, chăm chút từng chi tiết như đang xây một ngôi nhà cho mẹ. Trong tất cả, anh không quên Muna — cô là lý do, người đồng hành, ánh sáng dẫn lối. Tình yêu anh dành cho cô không phải lời nói, mà là hành động cụ thể, quan tâm hàng ngày, trung thành và tận tâm, khiến cha cô nhìn anh không còn là một chàng trai theo học bổng, mà là con rể tương lai, rồi là con trai thực sự.
Một buổi tối, trong khoảnh khắc hòa trộn giữa “bình minh” và Muna cùng cha cô, mặt trời nhô dần từ sau đồi, bầu trời rực màu không tên. Muna ngồi trên ban công, lặng ngắm im lặng của cây cối và sự thức giấc của vũ trụ, trong khi cha cô đứng bên mép, nhâm nhi cà phê trong im lặng quen thuộc. Không gian không đơn thuần là im lặng… mà như có điều gì đó cần được nói ra giữa họ.
Muna nói, giọng pha chút do dự và tò mò:
– “Bố… con yêu bố biết bao! Và con yêu bố nhiều hơn nữa mỗi khi bố kể về mẹ.”
Numan quay sang cô, nhìn thẳng vào mắt cô và mỉm cười… nụ cười không hiện trên môi mà cảm nhận được tận sâu trong lòng.
– “À Muna! Con biết gì về mẹ chưa? Hay con muốn biết điều gì cụ thể, con gái nhỏ của bố?”
– “Mọi thứ… nhưng cụ thể: bố gặp mẹ thế nào? Tại sao hai người yêu nhau? Điều gì khiến mẹ chọn bố giữa tất cả?”
Numan cười nhẹ, rồi ngồi xuống đối diện cô, đặt tách cà phê lên bàn gỗ nhỏ:
– “Mẹ không chọn riêng bố giữa tất cả… và bố cũng không chọn riêng mẹ. Điều nối chúng ta lại chính là thứ đã chọn chúng ta. Có thứ gì đó, mà chính bố cũng tìm cách hiểu, nhưng mẹ là người nhanh hơn trong việc cảm nhận, giải thích và hiện thực hóa. Có thể là vì trí tuệ của bố, có thể vì sự chân thành… hoặc cũng có thể… vì bố nghèo, nhưng nghèo không bao giờ thắng được bố, không bao giờ làm bố gục ngã.”
Anh im lặng một lúc, mắt lạc vào khoảng xa, như đang trò chuyện với một bóng dáng quá khứ vẫn ấm áp trong tim.
– “Bố gặp mẹ ở thư viện đại học Paris. Bố đang lúng túng giữa các kệ sách, tìm thứ gì đó kết nối kỹ thuật và triết học, thì nghe thấy tiếng mẹ hỏi về một cuốn sách liên hệ văn học Ả Rập và triết học. Chúng ta cười với nhau, mẹ biết bố học kỹ thuật, bố biết mẹ học văn Ả Rập… nhưng cả hai đều tìm kiếm chiều sâu trong học vấn của mình. Chúng ta hiểu nhau hơn nhờ ngôn ngữ quê hương và nỗi đau xa xứ, thứ đã sinh ra một ngôn ngữ riêng giữa chúng ta. Mẹ là con gái một gia đình giàu có, nhưng trong lòng mẹ chứa sự trong sáng và giản dị mà hình thức bên ngoài không thể lừa dối.”
– “Vậy bố nhanh chóng yêu mẹ chăng?”
Muna nghiêng đầu, đáp:
– “Không, không phải yêu từ cái nhìn đầu tiên… mà là tình yêu từ sự tôn trọng đầu tiên. Từ sự ngưỡng mộ ban đầu đối với sự quan tâm, sự điềm tĩnh, niềm đam mê học tập của mỗi người.”
Cô hỏi tiếp sau một lúc im lặng:
– “Còn mẹ thì sao? Bà ấy yêu bố thế nào? Bà có biết bố nghèo không?”
Numan nhíu mày một chút, ghi nhận từng vết thời gian, rồi trả lời nhẹ nhàng, như cân bằng giữa tình cảm và sự đề phòng:
– “Mẹ biết. Bà nhận ra bà yêu bố mà không cần chúng tôi nói ra. Bà từng nói: ‘Anh giàu, nhưng bằng chính cách của mình.’”
Giọng anh trộn lẫn yêu thương và chiều sâu:
– “Sự giàu có của bố là trí tuệ, lời nói và trái tim. Đó chính là định mệnh… và đó là tất cả.”
Anh lặng im, mắt mải mê về kỷ niệm xa xôi, như nhấm nháp những khoảnh khắc huyền diệu, trước khi nói nhỏ:
– “Muna… mẹ là giấc mơ của bố, và bố là giấc mơ của mẹ. Hai giấc mơ ấy gặp nhau nhờ con, và ngày con đến thế gian này là ngày thật sự gieo mầm tình yêu của chúng ta, là sự thật duy nhất đã gắn kết hai giấc mơ ấy.”
Muna mỉm cười, đôi mắt ánh lên chút ánh sáng mờ ảo. Cô đưa tay ra nắm tay bố.
– “Con tự hào về hai người. Và nếu một ngày con yêu ai đó, con mong tình yêu của con sẽ giống như tình yêu của bố mẹ.”
Trên gương mặt Ahmed hiện nụ cười hạnh phúc, ông đặt tay lên đầu con gái đầy trìu mến:
– “Nếu điều đó xảy ra, con sẽ khôn ngoan hơn tất cả chúng ta, bởi vì con là con của chúng ta, con của một tình yêu mà chúng ta chưa bao giờ sợ, mà luôn tin tưởng đến cùng.”
Muna im lặng một lát. Trong không gian tĩnh lặng, ngập tràn ánh sáng của ký ức, lòng cô trào dâng niềm hy vọng và tự hào về tình yêu.
Chương 24
Một buổi tối yên ả mùa thu, khi gió khẽ vuốt ve lá vàng trên cành, Numan và Muna ngồi bên chiếc bàn gỗ ở góc thư viện nhỏ. Ánh sáng yếu ớt, như cả đêm đang dệt nên sự im lặng một cách cẩn thận. Trước mặt họ là những tờ ghi chú mở ra, trong tay là những tách cà phê đen, như thể mỗi ngụm giúp tinh thần họ thanh lọc và sắp xếp lại suy nghĩ.
Mỗi người cầm một cuốn sổ, ghi chép những quan sát về tác phẩm họ yêu thích: “Anna Karenina” của Tolstoy. Numan cẩn thận lật từng trang rồi bắt đầu chậm rãi:
– “Tớ ghi chú như sau: Anna Karenina, tác giả: Lev Tolstoy, xuất bản năm 1877, thể loại: kịch xã hội – phân tích tâm lý trong xã hội quý tộc Nga.”
Anh dừng một chút rồi tiếp tục bằng giọng tự tin, khơi gợi sự chú ý:
– “Câu chuyện diễn ra trong một xã hội đầy nghi lễ và giả tạo, xoay quanh người phụ nữ đã kết hôn tên Anna, rơi vào tình yêu với sĩ quan đẹp trai Vronsky. Cô ấy bước vào con đường đầy xấu hổ và cô độc… cho đến kết thúc bi thảm dưới bánh xe tàu hỏa.”
Muna chen lời, giọng ấm áp, mở ra một góc nhìn khác:
– “Nhưng đây không chỉ là câu chuyện của Anna, mà còn là những trái tim giao thoa… Tớ cũng ghi chú về tuyến nhân vật song song: Levin và Kitty. Levin, bóng dáng trầm tư, tìm kiếm ý nghĩa giữa ồn ào, và Kitty, người đồng hành dẫn anh về bình yên thôn dã và niềm tin.”
Numan gật đầu rồi tiếp tục, mắt dõi theo trang giấy:
– “Theo cách tớ đọc, Tolstoy không viết về phản bội… mà là bi kịch của một tâm hồn không tìm thấy chỗ đứng. Anna không phản bội, cô ấy chỉ bị giằng xé giữa bổn phận và cảm xúc, giữa vai trò làm mẹ, làm vợ, hay sống trọn vẹn như một người phụ nữ yêu thương.”
Muna đứng lên, cầm giấy của mình, đọc chậm rãi, như từng từ ngấm vào tâm hồn, mang theo cảm xúc phức tạp:
– “Anna thông minh, cuốn hút, không phù hợp với cuộc sống lạnh lùng mà hôn nhân với Karenin áp đặt. Cô theo đuổi giấc mơ tình yêu, nhưng trả giá bằng sự ruồng bỏ, ghen tuông và sụp đổ tinh thần dần dần… cho đến khi rơi xuống tàu hỏa, như người không tìm thấy lối thoát giữa những thanh ray.”
Numan giơ tay chỉ vào một trang khác:
– “Tớ cũng ghi chú về Vronsky… chàng trai tầng lớp thượng lưu, nghĩ rằng tình yêu chỉ là trò chơi, rồi bối rối khi chịu trách nhiệm với một người phụ nữ bị xã hội ruồng bỏ. Anh ấy không xấu, chỉ yếu mềm, lạc lõng giữa dục vọng và xã hội, và Anna thất vọng cùng anh ấy.”
Cả không gian lặng đi một lúc, như thể câu chuyện đang được kể lần đầu tiên trước mắt họ. Muna lắng nghe, trong khi bố cô, đang chăm chú, nhắm mắt một khoảnh khắc, như vẻ đẹp nằm ở việc cảm nhận ý nghĩa hơn là lời nói. Sau một im lặng, Muna hỏi:
– “Bố ơi, liệu Anna có thể tìm một con đường khác không? Cô ấy có thể sống ngoài cuộc xung đột đó?”
Bố cô đáp, giọng chậm rãi, trộn lẫn suy tư sâu:
– “Có thể, nhưng cuộc đấu tranh của cô ấy là hoàn toàn con người… giữa sợ hãi điều chưa biết và dám thay đổi. Cô ấy có thể chọn con đường đối mặt số phận, nhưng sự thật là cô tìm kiếm điều gì đó sâu hơn, và chỉ thấy khoảng trống giữa khát vọng và thực tại.”
Mọi người im lặng. Khi tách cà phê gần cạn, đôi mắt họ chứa đầy sự thấu hiểu sâu sắc, như từng lời nói đã thắp sáng một góc khuất trong tâm hồn, giúp họ nhận ra sự thật ẩn sau những dòng chữ. Muna mỉm cười, chỉ vào sổ ghi chú:
– “Còn chồng cô ấy, Karenin… lạnh lùng như băng. Không yêu, cũng không ghét, đánh giá mọi thứ bằng mắt xã hội chứ không bằng trái tim. Anh ta không ôm trọn Anna, không cứu cô khi có thể, nhưng cũng không hủy hoại cô cố ý.”
Họ cùng nhau nhìn vào bản tóm tắt:
Nhân vật Tính cách chính Vai trò trong bi kịch
Anna Cảm xúc, thông minh, lúng túng Nữ chính bi kịch, tìm kiếm tình yêu
Vronsky Đẹp trai, tình cảm, do dự Người yêu bối rối, nạn nhân của xã hội hời hợt
Karenin Bảo thủ, lý trí, lạnh lùng Biểu tượng quyền lực và truyền thống xã hội
Muna thì thầm, như đang hồi tưởng giai điệu ẩn của câu chuyện:
– “Levin thì khác… gần như chính Tolstoy. Một người hỏi: ‘Tại sao chúng ta sống?’ và tìm câu trả lời trong đất đai, trong tình yêu giản dị và niềm tin không cần nhà thờ hay giáo huấn.”
Cả hai im lặng một lúc, chiêm nghiệm “bản đồ biểu tượng” họ vừa tạo:
🚂 Tàu hỏa: số phận, hiện đại tàn nhẫn, đam mê nghiền nát mọi thứ
🌿 Thành thị – Nông thôn: thành phố giả dối và ồn ào, nông thôn bình yên và chân thật
♻️ Các cặp đối lập:
Cặp Ý nghĩa
Anna × Kitty Tình yêu phá hủy × Tình yêu cân bằng
Vronsky × Levin Người yêu bất lực × Kẻ tìm kiếm trí tuệ
Thành phố × Nông thôn Xung đột × Hài hòa
Tự tử × Niềm tin Mất ý nghĩa × Khám phá tâm linh
Muna đóng sổ lại, nói nhẹ nhàng:
– “Không chỉ là chuyện phản bội… mà là tấm gương rộng lớn của tâm hồn con người. Tolstoy như thì thầm: yêu là đi trên lưỡi kiếm… và hỏi: chúng ta sống để làm gì?”
Numan mỉm cười suy tư:
– “Và trên bờ vực của câu hỏi ấy, mỗi câu chuyện bắt đầu… và có lẽ cả cuộc đời cũng vậy.”
Ở một góc quán cà phê yên tĩnh, dưới bóng cây óc chó cổ thụ vươn dài như che chở họ, hai người ngồi đối diện nhau, giữa hai tách cà phê còn ấm, trong sự im lặng cho phép mọi câu hỏi nảy nở. Muna nhìn Numan, ánh mắt vừa trách vừa đùa, rồi hỏi, giọng nhẹ như vệt lông chim chạm mặt nước:
– “Người ta có biết Tolstoy là ai không?”
Numan nhận ra ngay chất giọng thử thách tinh nghịch ấy, cùng ánh mắt đầy thích thú, như cửa sổ mở ra gió. Anh mỉm cười, nhấp một ngụm cà phê nhỏ, như gọi lại bóng hình xa xăm, rồi nói giọng trầm ấm:
– “Lev Nikolayevich Tolstoy, không chỉ là nhà văn Nga vĩ đại… mà là hơi thở của toàn bộ văn học nhân văn. Như một người sinh ra để sống nhiều cuộc đời trong một đời.”
Tựa lưng vào ghế, anh như trò chuyện với Muna và chính bản thân, rồi tiếp:
– “Sinh năm 1828, mất 1910. Nhà văn, triết gia, cải cách xã hội. Nổi loạn với tầng lớp quý tộc, xuống đất tìm sự giản dị và ý nghĩa trong lao động, trong đất, trong mồ hôi chứ không phải cổ áo. Những ngày cuối, ông để lại tài sản, danh vọng, rời nhà lặng lẽ, chết ở một ga tàu hẻo lánh… như muốn rời đời mà không danh xưng, không ồn ào, chỉ gần gũi với mặt đất.”
Muna cảm nhận một luồng rung nhẹ chạy dọc cánh tay, không phải vì lạnh, mà vì sức nặng của câu chuyện. Cô thì thầm, như muốn chắc chắn:
– “Vậy ông ấy có hạnh phúc khi rời bỏ tất cả không?”
Anh đáp ngay, giọng nhỏ hơn một chút:
– “Tôi không biết… nhưng có lẽ ông chỉ muốn chết trong bình yên, chứ không phải trong chiến thắng.”
Anh hít một hơi nhẹ, ngón tay khẽ chạm lên mặt bàn gỗ như đang lần tìm một ngăn ký ức cũ, rồi nói:
– “Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông ấy ư? Chiến tranh và Hòa bình – bản hùng ca khắc họa nước Nga thời Napoleon; Anna Karenina – cuốn tiểu thuyết khiến tôi bắt đầu… ghét tàu hỏa một chút; và Phục sinh, nơi ông không chỉ hồi sinh nhân vật, mà cả chính mình. Ngoài ra còn có những truyện ngắn như Cái chết của Ivan Ilyich, Con người sống được bao lâu, Quỷ dữ…”
Muna cắt lời, giọng cô vang lên đầy háo hức, như đứa trẻ đuổi theo một con bướm rực rỡ:
– “Thế anh thích tác phẩm nào nhất? Tác phẩm nào vẫn còn ở lại trong anh?”
Numan mỉm cười hiền, ánh mắt như một lời thú nhận:
– “Có lẽ là Cái chết của Ivan Ilyich… Nó dạy ta cách chết trung thực, chứ không phải trong chối bỏ.”
Anh nhìn cô thật lâu, đôi mắt nói thay cho ngôn từ, rồi tiếp:
– “Nhưng điều quan trọng nhất là, cuối đời, Tolstoy tin vào một điều ông gọi là Kitô giáo đạo đức giản dị — lời kêu gọi sống khiêm nhường, không bạo lực, làm việc bằng tay, và chống lại cái ác bằng lòng nhân. Tư tưởng ấy đã ảnh hưởng đến Gandhi, rồi Martin Luther King. Ông viết về cuộc đời, rồi sống đúng như điều mình viết, và chết như ông từng sống: bên lề, không trong cung điện.”
Anh nghiêng đầu một chút, nụ cười pha chút dí dỏm:
– “Vậy em nghĩ sao, Muna? Anh đã đọc đủ chưa, hay chỉ đang vượt qua bài kiểm tra của em?”
Muna bật cười – tiếng cười trong trẻo như cơn mưa đầu mùa rơi xuống mảnh đất khô cằn, nhẹ nhàng và thật thà. Cô nhìn anh, đôi mắt long lanh ánh sáng hài lòng:
– “Không… anh không chỉ đọc Tolstoy đâu, Numan. Anh đã đọc được chính em… trước cả khi em kịp đọc anh.”

Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 07