Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 08

Phần Tám 08
Đêm qua trôi qua như vậy — không một quyết định, không một lời hứa, chỉ là một sự im lặng mới, nhẹ nhàng hơn, bởi đó không phải là im lặng của nỗi sợ, mà là nhận thức sâu sắc rằng có những vết thương, không thể chữa bằng lời nói… mà chỉ bằng cuộc sống.
Bình minh trượt nhẹ trên thành phố bằng một màu xám nhạt, như thể đêm vẫn níu giữ tà áo choàng của mình, nhưng không muốn rời đi hoàn toàn.
Trong công viên nhỏ gần nhà, những chú chim e ấp hót líu lo như đang học nốt nhịp điệu đầu tiên, ngồi cạnh những chiếc lá rơi chầm chậm, vuốt ve chúng mà không làm phiền.
Numan bước ra ban công, cầm trên tay tách cà phê chưa kịp nhấp một ngụm. Không phải cà phê là mục đích thực sự, mà là khoảnh khắc anh có thể quan sát thế giới mà không ai chen vào với câu hỏi quen thuộc: “Bạn đang nghĩ gì?”
Nhưng rồi anh nhận ra mình không còn một mình.
Muna đang ở đó, ngồi ở mép bàn, mở một cuốn sổ nhỏ, lật từng trang như đang dò tìm một bản đồ cổ không phải để tìm kho báu, mà để tìm một khoảnh khắc để thổ lộ.
Cô ngẩng lên nhìn anh, giọng nói nhẹ nhàng, không cần nhìn thẳng vào mắt, nhưng trực tiếp chạm vào tim:
“Bạn không ngủ ngon… đúng không?”
Numan trả lời, giọng trầm và chân thành, không cần bào chữa:
“Đôi khi… thức trắng không phải là một lựa chọn.”
Muna khép cuốn sổ lại từ từ, rồi ngước mặt về phía anh, đôi mắt chứa cả sự dịu dàng và một chút trách móc nhẹ:
“Tớ ước cậu kể cho tớ mọi thứ… Tớ không xứng đáng biết sao? Vì cậu không xứng đáng phải cô đơn với chuyện đó.”
Numan nhìn cô thật lâu. Anh không ngờ buổi sáng lại rõ ràng đến vậy. Như một bức tường trong suốt giữa anh và lời thổ lộ vừa vỡ vụn, và những gì anh sợ hãi giờ hiện lên trên bề mặt trái tim cô.
Anh nói, tay nghịch nhẹ chiếc tách:
“Tớ không sợ câu chuyện… tớ chỉ sợ nó thay đổi hình ảnh của mình trong mắt cậu.”
Cô mỉm cười. Nụ cười như một lời cầu nguyện âm thầm mà tâm hồn có thể nghe thấy:
“Không có hình ảnh nào trong tim tớ về cậu mà điều gì có thể thay đổi. Tất cả những gì cậu có… chính là cậu, và tớ không muốn gì khác.”
Lời cô gần như làm anh chấn động bởi sự nhẹ nhàng, nhưng lại chữa lành những vết thương cũ — như một cơn gió êm dịu lướt qua mà không làm rách da thịt.
Rồi cô bỗng cười nhẹ, pha chút nghịch ngợm giấu sau cảm xúc:
“Nào… kể tớ nghe, nếu cậu là một anh hùng trong tiểu thuyết của Orwell, cậu sẽ cứu thế giới thế nào?”
Numan cười. Lần đầu tiên trong buổi sáng hôm đó. Không phải là một tiếng cười ồn ào, mà như giọt mưa đầu tiên sau một mùa khô dài.
Anh nói:
“Tớ sẽ bắt đầu bằng một câu hỏi nhỏ… như thể: Tại sao chúng ta lại sợ điều mà chúng ta biết là sự thật?”
Một làn gió nhẹ lướt qua giữa hai người, như thể chính sự sống vừa hít thở.
Trong khoảnh khắc ấy, Numan nhận ra rằng có điều gì đó sắp thay đổi. Không chỉ ở Muna, mà còn trong chính anh.
Và buổi sáng này, dù bình thường đến thế nào, có lẽ là bước đầu tiên hướng tới một sự chữa lành chậm rãi — không phải quên lãng, mà là chấp nhận.
Rồi anh nhìn cô, ánh mắt đầy hy vọng im lặng:
“Cậu có thật sự muốn nghe về thời gian tớ bị giam giữ không? Dù chuyện đó không liên quan trực tiếp tới cậu, vì cậu đến từ một đất nước khác, nơi chính trị khác với đây, và nói về chính trị có thể chỉ đem lại nỗi đau sâu… và cũng chỉ kéo theo đau mà thôi.”
Muna hiểu rõ ý nghĩa ẩn sau câu hỏi ấy, nhưng vẫn đáp với giọng kiên quyết và nhẹ nhàng:
“Có.”
Anh nói, cố gắng chuẩn bị cho cô những gì sắp tới:
“Vậy thì, hãy nghe như thể cậu đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Orwell, Kundera hay ai đó… chứ không phải người đã sống tất cả những điều đó trên một mảnh đất không yêu câu hỏi.”
Muna tò mò, hỏi một cách chân thành:
“Còn cậu, cậu có đọc về chính trị không?”
Numan đáp:
“Có, và cả tôn giáo, triết học, cùng nhiều lĩnh vực khác…”
Cô tiếp tục con đường câu hỏi:
“Vậy những tác giả ấy là ai? Và những tác phẩm nổi bật của họ là gì?”
Numan mỉm cười:
“Câu hỏi tuyệt vời, vì nó liên quan tới văn học nảy nở dưới bóng các chế độ độc tài… như cộng sản, phát xít, quân phiệt, hay thậm chí thần quyền. Nhiều tác giả trong số họ từng đối mặt với kiểm duyệt, lưu đày, hoặc tù đày, vì họ phơi bày áp bức mà hệ thống gây ra cho con người.”
Rồi anh đứng dậy vào phòng, trở lại với một cuốn sổ cũ mang dấu tay anh, lật từng trang một cách dịu dàng:
“Tớ sẽ tóm tắt cho cậu một số người… để cậu không thấy chán, dù trong tim tớ còn rất nhiều điều về họ.”
Anh bắt đầu đọc:
*”Nhà văn Ai Cập, Naguib Mahfouz, là người đầu tiên tớ đọc khi mới bắt đầu say mê văn học Arab. Trong tiểu thuyết Children of the Alley và Midaq Alley, ông kể về những khổ đau mà người dân Ai Cập trải qua và chỉ trích quyền lực một cách gián tiếp, từng bị ám sát vì ý tưởng của mình.
Rồi tớ đọc ở Nga, Aleksandr Solzhenitsyn với The Gulag Archipelago và One Day in the Life of Ivan Denisovich, ông tiết lộ sự tồn tại của các trại cải tạo Xô Viết và bị lưu đày khỏi quê hương.
Còn ở Trung Quốc, tớ đọc Lu Xun và Lao She với Diary of a Madman và Cat Town — những tác phẩm mang tính biểu tượng, viết dưới sự kiểm duyệt nghiêm ngặt.”*
Qua Ba Lan, Numan đã biết đến Czesław Miłosz qua The Captive Mind, trong đó Miłosz phân tích cách các nhà văn thích nghi với các chế độ độc tài.
Numan nhìn Muna, một nụ cười nhẹ lướt trên môi, giọng anh chứa đầy ý nghĩa:
“Còn Orwell… chúng ta đọc ông ấy để hiểu những gì mình đang sống, dù chính ông ấy chưa từng trải qua.”
Muna quay sang anh, đang chú tâm như đang đứng ngủ, giọng cô pha chút đùa:
“Lại trở về với Orwell… tớ đoán ông ấy là người đánh thức ký ức trong cậu tối qua.”
Numan khép cuốn sổ trong tay, quay sang cô như muốn đổi hướng câu chuyện:
“Còn Orwell thì sao?”
Muna nhìn anh, một nửa ngạc nhiên, một nửa trách móc:
“Ý tớ là… đã đến lúc cậu kể cho tớ những gì cậu trải qua thay vì tránh né bằng chuyện người khác?”
Numan im lặng một lát, rồi trả lời giọng trầm như nói với chính mình:
“Đúng… tớ sẽ kể mọi thứ. Nhưng tớ thương bản thân mình, người mà tớ thấy lấp lánh trong mắt cậu, sợ rằng câu chuyện sẽ biến thành điều tớ không muốn nếu có gì đó mới xảy ra.”
Muna nhìn anh đầy ngạc nhiên:
“Đến mức cậu sợ hãi như vậy sao?”
Anh gật đầu, rồi nói như để xua tan sự cứng ngắc của khoảnh khắc:
“Được rồi… chúng ta sẽ bắt đầu khi chuẩn bị bữa sáng. Hãy bảo bố cậu tham gia cùng, hôm nay là ngày nghỉ, ông ấy nên ra khỏi văn phòng một chút, thư giãn, và chia sẻ bữa ăn… cùng câu chuyện.”
Muna đứng dậy, bước nhẹ tới bàn làm việc của bố, trong khi Numan hướng về bếp, sắp xếp bàn ăn đơn giản, vừa dọn vừa sắp xếp ký ức trong lửa êm.
Trên bàn, cốc chén xếp thẳng hàng, lặng lẽ như đang lắng nghe câu chuyện lâu nay giấu kín.
Họ ngồi thành vòng, như một gia đình quây quần trong bữa tối mùa đông, nhưng câu chuyện sắp kể xa rời sự ấm áp ấy.
Numan hít một hơi sâu, như thở ra gánh nặng cũ, rồi nói giọng đẫm ký ức:
“Ngày đó là mùng sáu tháng Mười… năm một nghìn chín trăm bảy mươi bốn. Tháng ấy không giống bất cứ tháng nào trong trí nhớ tớ… vì tớ sinh ra trong tháng đó, và còn một điều khác sinh ra, không bao giờ chết.”
Muna nhìn anh, mắt chất chứa thắc mắc, thì thầm:
“Điều khác… như thể cậu đang nói về một lần sinh thứ hai?”
Numan gật đầu:
“Đúng… nhưng từ một nơi khác.”
Anh tiếp, tay đan vào nhau trên bàn:
*”Hai tuần trước đó, các thầy cô và quản lý ở trường Trung học Duma cho con trai đã họp, quyết định tổ chức lễ kỷ niệm lần thứ nhất của cái gọi là Cuộc chiến Tháng Mười Giải phóng, do đội của Hafez al-Assad, Chủ tịch Cộng hòa Ả Rập Syria, Tổng tư lệnh Quân đội và Lực lượng Vũ trang, dẫn đầu.
Bố Muna gật đầu, bình luận ngắn gọn:
“Tôi biết chút về những ngày đó…”
Numan mỉm cười:
“Lẽ ra linh hồn phải treo lơ lửng trên những câu hỏi không được hỏi… Sau khi ban giám hiệu nhận được chấp thuận từ các cơ quan, tất cả giáo viên và học sinh được thông báo phải tham dự. Sân trường và lối vào được trang trí với biểu ngữ, hình ảnh, cờ, và lễ kỷ niệm có đại diện của Đảng, các tổ chức quần chúng và chính quyền.”
Buổi lễ bắt đầu theo kịch bản của những ngày quốc lễ — lời ca tụng chiến thắng, khúc điệu tuyên dương vinh quang bất tận. Mọi thứ diễn ra đúng như người ta muốn… cho đến khi một học sinh giơ tay xin phép đặt câu hỏi. Người ta cho phép, và chào đón tiếng nói ấy.
Muna nhướn mày, cảnh giác:
— Có được phép hỏi sao?
Numan mỉm cười buồn:
— Hình như không hẳn… dù lúc đầu trông có vẻ thế.
Rồi anh kể tiếp, giọng trầm như nhớ lại từng chi tiết:
— Cậu học sinh nói: “Năm ngoái, hai tháng sau khi chiến tranh kết thúc, một học sinh mới cùng người hướng dẫn xuất hiện ở lớp. Không còn chỗ trống nào ngoài ghế bên cạnh tôi, nên em ngồi giữa tôi và bạn. Chúng tôi biết em — em đến từ Golan, gia đình em đã di cư trong cuộc chiến Tháng Mười khi làng của họ bị chiếm. Tôi hỏi: ‘Có phải lần di cư là năm sáu bảy không?’ Em đáp: ‘Không… chúng tôi rời đi năm bảy ba.’ Kể từ ngày đó tôi cứ tự hỏi: làm sao gọi là ‘chiến tranh giải phóng’ mà chúng ta lại mất mảnh đất cuối cùng ở Golan? Có ai trả lời giúp không?’”
Ông bố Muna thở mạnh:
— Này con… ở đất nước các cậu, câu hỏi ấy viết bằng máu chứ không phải mực!
Numan gật đầu, mỉm cười khe khẽ, một tiếng thở dài:
— Chuyện diễn ra như vậy… chỉ vài giây sau, học sinh tụ lại rồi bất ngờ xung phong tuần hành, và càng lúc càng đông. Họ hô vang, tụ tố, rồi khi một nhóm cầm một người bạn trên vai, không ai chỉ đạo — như cơn giận chính là người dẫn dắt. Họ đi tới cổng trường, rồi xuống phố Al-Jalaa, rồi tới chợ trung tâm.
Muna nghiêng người, háo hức:
— Còn anh thì sao?
Numan nhìn về phía cửa sổ, giọng anh xa xăm:
— Tôi đi cùng họ… bước mà không thấy mình đang bước… cho tới khi tới đồn công an. Trưởng đồn bước ra, trong tay là một khẩu súng Nga, bắn lên không trung ngay trên đầu học sinh. Tiếng hô tan biến, tiếng người vang vỡ vụn, biểu tình tan như lá mùa thu.
Anh thở, rồi tiếp:
— Đêm xuống, tôi ngồi đọc trong phòng, nhưng tiếng ngày chưa chịu tắt. Đột nhiên nghe ông nội gọi, hỏi với giọng đầy nghi ngờ: ‘Con có phạm lỗi gì không?’ Tôi đáp, tim đập mạnh vì bất ngờ: ‘Con không làm việc gì như ông nói…!’
Trong khi chúng tôi nói bên cửa phòng, cảnh sát ập vào. Họ báo với ông nội rằng sẽ đưa tôi đi. Ông đứng lên, bảo vệ tôi, nói với họ: ‘Nó không làm gì để phải bị đem đi!’
(Đoạn kết tiếp câu chuyện có thể được viết tiếp — nhưng ở đây, hãy để âm vang của câu hỏi và tiếng bước chân cảnh sát còn đọng trong không khí.)
Một người trong số họ nói:
— Những lời của các cậu đúng, nhưng trưởng đồn muốn hỏi một câu duy nhất. Chúng tôi sẽ trả cậu lại ngay sau đó.
Ông nội Numan muốn đi cùng, nhưng họ từ chối và trấn an:
— Không cần đâu, chỉ là một câu hỏi, chúng tôi sẽ trả cậu nhanh thôi.
Bố Muna hỏi, giọng đầy lo âu cũ kỹ:
— Họ trả cậu về không?
Numan cười, pha chút chua xót:
— Xin lỗi… bi kịch đôi khi chẳng có gì để cười!
Muna che miệng, giọng thảng thốt:
— Vậy cậu đã ra sao?
Numan cúi đầu, giọng nhỏ dần như gọi lại bóng ký ức:
— Cậu sẽ biết… đó là tối ngày 6 tháng Mười, năm 1974 theo dương lịch, tương ứng 20 Ramadan năm 1394 theo Hồi lịch.
Muna ngạc nhiên:
— Cậu vẫn nhớ cả hai ngày sao?
Numan thở dài:
— Ký ức những ngày ấy còn nguyên trong trí nhớ… Nhưng điều bất ngờ là họ giữ tôi tới ngày 16 tháng Mười, tức 30 Ramadan năm 1394.
Anh tiếp, giọng trầm, như thì thầm với bóng tối:
— Chúng tôi trải qua đêm đầu tiên ở đồn Duma, sau câu hỏi “nhỏ bé” đó — câu hỏi che giấu mặt xấu của sự đe dọa, hình thức lén lút của sự sỉ nhục, và hương vị đắng hơn cả lời lăng mạ…
Muna sững sờ, cắt ngang bằng giọng thấp, mắt mở to nhìn một hình ảnh chưa từng thấy trong đầu:
— Sao vậy? Tại sao? Các cậu có tội danh rõ ràng không?
Numan cúi đầu, như đang lục lại một từ cũ, rồi nói:
— Tất cả những gì chúng tôi bị hỏi, chỉ là một câu duy nhất, không có câu thứ hai: “Cậu thuộc phe phái chính trị nào? Ai xúi giục cậu tham gia biểu tình đe dọa an ninh quốc gia?”
Bố Muna huýt sáo, vừa ngạc nhiên vừa thương cảm, thì thầm:
— Các cậu chỉ là học sinh… thôi mà?
Numan trả lời, giọng như tiên tri của kẻ vừa nếm khởi đầu nhưng chưa biết kết thúc:
— Vâng, mười một học sinh, tụi tôi bị gom lại như những nhân vật ở rìa bức tranh. Tôi biết vài người, nhưng nhiều người thì chẳng biết gì về họ…
Numan hít một hơi sâu, thở ra với giọng sắc nhọn:
— Sáng hôm đó, họ lục hết tiền trong túi chúng tôi. Một viên cảnh sát lấy đi, nói rằng họ sẽ thuê hai chiếc xe để đưa chúng tôi đến một nơi nào đó ở Damascus.
Anh im lặng một lúc, rồi tiếp tục, như nhai từng câu chữ:
— Chúng tôi tới Damascus vào buổi chiều… Họ đưa chúng tôi vào một tòa nhà được gọi là “An ninh chính trị”.
Một người gác nói:
— Thầy giáo của các em tốt, đáng tin… nhưng đang nghỉ trưa hoặc đi tuần tra… sẽ quay lại sớm thôi.
Chúng tôi bị nhốt vào một căn phòng nhỏ, giống hệt một trại giam, nằm ở góc tòa nhà lạnh lẽo.
Muna thì thầm:
— Các cậu… có đang nhịn ăn không?
— Có… — Numan đáp — Và gần chiều, một tên bước vào, lần lượt kéo từng người một. Chúng tôi không thấy ai trở lại cùng hắn.
Nhịp tim Muna đập nhanh, như thể cô đang thở bằng đôi mắt.
Numan tiếp:
— Khi đến lượt tôi, tên gác đó nắm tay tôi đau điếng, kéo vào bên trong. Hắn mở cửa, đẩy tôi mạnh. Chưa kịp định thần, một cái tát như sấm rền rơi xuống mặt tôi, ném tôi xuống sàn như một đống gạch vụn.
Anh nói với giọng điềm tĩnh nhưng làm rúng động cả không gian:
— Tên đánh tôi, người lãnh trách nhiệm, hoặc là tên quỷ dữ, không biết nữa, hỏi:
“Cậu có reo hò cho Nasser và Gaddafi không?”
Tôi trả lời, cố làm nhẹ sự thật:
— Nasser đã chết bốn năm rồi, tôi không liên quan gì đến ông ta, cũng như Gaddafi…
Hắn chửi thề nhắm vào mẹ tôi. Tôi nổi giận:
— Mẹ tôi thì không! Người mẹ chỉ gắn với sự trong sạch và thuần khiết!
Ở đây, cơn giận của hắn bùng lên, ra hiệu cho tên gác, tôi bị dẫn ra một cánh cửa khác, tới một chiếc xe bọc thép, đồng bạn tôi bên trong.
Numan ngừng thở như vừa nhấn chìm sự kiên nhẫn:
— Khi cuộc thẩm vấn đầu tiên kết thúc, chiếc xe lao đi như kéo theo xác vụn, nghiêng trái nghiêng phải, chẳng bận tâm đường sá hay hố sâu, chúng tôi va chạm lên nhau, đầu đập trần xe, mặt suýt biến dạng, thân thể như muốn tách rời.
Giọng anh dâng lên rồi hạ xuống:
— Trước khi hoàng hôn buông, chúng tôi tới nơi. Chiếc xe đưa chúng tôi đến lối vào dẫn đến một “nghĩa trang”, rồi cánh cửa sau mở ra, hạ chúng tôi xuống trước một cánh cổng cao bằng đá và sắt, trông như cổng một lâu đài khổng lồ, xung quanh là tường đá cao phủ dây thép gai.
Lễ tân đầy uy lực và dữ dội, như những con bò tót trong đấu trường Tây Ban Nha, chực chờ nạn nhân để trả thù, trả thù cho mọi thất bại đã gây ra cho chúng.
Chúng tôi cuối cùng bước vào một hành lang hẹp dẫn đến cánh cửa sắt cao, trông như cuối con đường không lối thoát. Tôi thở dài, không hay nhận ra, như đang giao thân mình cho điều gì ở phía sau, không hy vọng, không phản kháng.
Muna hỏi bằng giọng nhỏ, ngập ngừng:
— Ý cậu là… cậu đã biết sẽ phải ở lại đó sao?
Numan liếc nhìn, nửa giấu nửa lộ:
— Như thể những bức tường thì thầm với tôi: “Cẩn thận! Chặng đường dài đang chờ cậu ở đây…”
Tôi bị dẫn vào căn phòng đầu tiên, bên phải sau cánh cửa. Hành lang dài, hai bên là những căn phòng như những ngôi mộ lạnh lẽo, khắc vội trong đêm tịch lặng.
Căn phòng chỉ dài bằng cơ thể tôi khi nằm, rộng chưa đầy nửa đó. Bốn bức tường, trần nặng nề, một cửa sổ tròn nhỏ như mắt thần trên tường đối diện cửa, rọi vào những sợi sáng mỏng manh, kèm theo luồng không khí ít ỏi và những âm thanh đau đớn, tôi biết đó là tiếng người bị tra tấn dưới ánh sáng nhợt nhạt.
Bố Muna nhíu mày, thốt lên:
— Thật sao! Phòng nhỏ thế này? Không thể, đây không phải phòng, mà là quan tài!
Numan gật đầu, thở dài:
— Đúng, nhưng đó là quan tài không tĩnh lặng, nơi chậm hơn cái chết nhiều…
Dưới cửa sổ, nhà vệ sinh âm sàn rên rỉ vì bẩn thỉu, mùi hôi làm nghẹt cả luồng không khí hiếm hoi lọt qua khe trên tường. Bên cạnh là vòi đồng nhỏ, nước nhỏ từng giọt không ngớt. Đối diện là bệ xi măng cao khoảng bốn mươi centimet, không thể ngồi hay nằm, nhưng… nó vẫn tồn tại.
Vài phút trôi qua trong im lặng, chỉ nghe hơi thở, thì cửa mở đột ngột. Cửa sổ nhỏ mở trước, tấm cửa ngoài bật ra, hiện gương mặt gác, không rõ nét, cầm hai chiếc chăn quân sự mỏng, đưa cho tôi:
— Một để làm đệm, một để đắp.
Tôi đặt xuống bên cạnh, hỏi:
— Còn gối thì sao?
Hắn lạnh lùng đáp:
— Tự lo đi… đừng hỏi lần thứ hai.
Bụng tôi đói cồn cào, miệng khô vì nhịn ăn, tôi cầu xin:
— Tôi đang nhịn ăn, vừa tới giờ ăn, có thể mang cho tôi một ổ bánh mì và một ly nước được không?
Hắn nhìn tôi một lát, nói:
— Tôi sẽ báo thầy.
Tôi mỉm cười, nụ cười của kẻ chẳng còn gì ngoài sự nhã nhặn:
— Cảm ơn, và nhờ cậu chuyển lời chào và lòng biết ơn của tôi tới thầy trước.
Muna cười nhỏ, vừa ngạc nhiên vừa trách, hỏi:
— Cậu thực sự hy vọng sẽ có bánh mì sao?
Numan mỉm cười, giọng vừa hài hước vừa châm biếm:
— Không mong gì cả… nhưng lời tốt lành, như nước, phải giữ cho đá được tươi mát.
Anh nhìn xa xăm, dường như hồi tưởng bóng dáng những giây phút ấy:
— Vài phút trôi nặng nề sau khi gác đi, như hàng giờ dồn lên ngực tôi. Không ai đến, không gì tới. Ánh sáng nhợt nhạt rọi qua khe trên tường từ từ biến mất, nhưng âm thanh từ những phòng bên cạnh vẫn còn; tiếng rên, tiếng la, và những cú đập như búa lên thịt sống.
Numan tựa lưng vào ghế, thở dài rồi nói:
— Khi bắt đầu chuẩn bị ngủ, hay đúng hơn là cuộn mình lại, tôi trải một chiếc chăn xuống sàn làm giường, gấp chiếc kia làm gối. Khi tôi nhắm mắt lại, người gác quay trở lại, mở cửa sổ sắt và nói bằng giọng khô khốc như một cái tát:
— Cởi hết quần áo ra và chờ đây!
Muna giật mình, mắt mở to, vừa kinh ngạc vừa nghẹn ngào:
— Quần áo của anh?! Sao lại thế?
Numan mỉm cười nhạt:
— Lúc đó tôi không dám hỏi. Tôi cởi áo khoác đồng phục, đứng chờ. Một lúc sau, gác quay lại, nhìn tôi qua khe cửa:
— Cởi hết, chỉ giữ lại quần đùi.
Bố Muna thở dài, lo lắng:
— Anh có tuân theo không?
Numan đáp, mắt nhìn vào khoảng trống:
— Có. Tôi đứng co ro trong góc, run rẩy vì lạnh, chờ hắn quay lại. Nhưng hắn không trở lại. Tôi đứng lâu, kiệt sức vì đói khát. Tôi đến gần vòi nước trên tường, dùng tay hứng những giọt còn sót lại, uống và lấy nước đó làm tay rửa mặt để chuẩn bị cho cầu nguyện.
Muna nhướn mày hỏi:
— Vậy anh vẫn nhịn ăn sao?!
Numan gật đầu:
— Vâng… Tôi không biết hướng qibla, nên cầu nguyện đứng, quay mặt về phía bất kỳ. Tôi kết hợp Maghrib và Isha. Sau khi xong, cửa lại mở, gác kéo tôi theo, nắm tóc tôi như thể tôi chỉ là con chuột mắc kẹt trong hang.
Im lặng bao trùm ba người, như có vật nặng rơi xuống tim, rồi bố Muna thì thầm:
— Con trai à, đất nước này không đáng để đối xử với con mình như thế…
Numan lắc đầu:
— Một số tổ quốc, chú à, nuốt chửng con cái khi sợ những giấc mơ của họ.
Giọng Numan trở nên chậm rãi, như kể một giấc mơ kỳ lạ chưa tỉnh:
— Người gác dẫn tôi vào một căn phòng giống văn phòng quan chức, gọn gàng, ánh sáng yếu, không mang lại sự an tâm. Một người đứng cửa, ba người khác phân tán trong các góc, như một phần của nội thất hay bóng đêm.
Anh im lặng một lúc, rồi tiếp:
— Cách bàn khoảng hai mét, một người đàn ông khoảng năm mươi tuổi, tóc thưa lẫn những sợi bạc và vàng nhạt như quên mất phải bạc. Ông ta đứng dậy, mỉm cười tiến đến tôi:
— Chào mừng anh, ông Numan! Đây là tên anh, theo tôi đọc được…
Muna quay sang bố cô, thì thầm:
— Ban đầu nhìn có vẻ hiền lành… Anh có thật sự như vậy không?
Numan mỉm cười thoáng qua:
— Sự hiền lành trong những nơi thế này, là một cái bẫy mềm mại…
Rồi anh tiếp, giọng nhỏ:
— Ông ta lật vài tờ giấy trước mặt, nói: “Numan al-Barbari, học sinh trung học, có học thức, sùng đạo và tuân thủ nghiêm ngặt tôn giáo.”
Rồi ông ta nhìn tôi và hỏi:
— “Thông tin này đúng không?”
Tôi trả lời bình thản:
— Đúng, chính xác.
Ông ta nhướn một bên lông mày:
— “Làm sao mà văn hóa và đức tin có thể hội tụ cùng lúc trong một thanh niên ở tuổi anh?”
Tôi đáp:
— Tôi đã đọc nhiều người như vậy, họ còn sùng đạo và hiểu biết hơn tôi.
Ông ta tò mò hỏi:
— “Như ai?”
Tôi hít một hơi ngắn, bắt đầu kể:
— Muhammad Al-Fatih, Sultan Ottoman, lên ngôi khi mới mười chín tuổi, thuộc Kinh Qur’an, thông thạo luật Hồi giáo, biết nhiều ngôn ngữ, và chinh phục Constantinople khi còn trẻ.
— Ibn Al-Nafis, người khám phá tuần hoàn máu nhỏ, học giả Shafi’i kiêm bác sĩ tài năng, kết hợp tri thức, tôn giáo và triết học.
— John Henry Newman, từ Anh, từ linh mục trở thành Hồng y, nhà tư tưởng tôn giáo sâu sắc, đức tin vững vàng, tư duy sắc bén.
— Dietrich Bonhoeffer, thần học gia Đức, phản đối phát xít khi còn đôi mươi, trả giá bằng mạng sống cho lập trường của mình.
Sự ngạc nhiên hiện rõ trên khuôn mặt bố Muna:
— Anh thực sự đã đọc những người này?
Tôi trả lời bình thản:
— Vâng, tôi đã đọc.
Ông ta ngạc nhiên:
— “Khi nào và làm sao anh hiểu được họ, trong khi còn nhỏ, lại phải đi làm mùa hè để trang trải học tập?”
Tôi trả lời ngắn gọn:
— Đó là sở thích yêu thích của tôi.
Ông ta tiếp tục:
— “Và những chủ đề quan trọng nhất anh đã đọc là gì?”
Tôi đáp:
— Tôi không giới hạn, tôi đọc bất cứ thứ gì lọt vào tay tôi.
Ông ta cố gắng làm rõ:
— “Ví dụ?”
Tôi nói:
— Tôi bắt đầu với những gì giúp tôi hiểu bài vở, rồi mở rộng… đến khoa học, ngôn ngữ, văn học, tư tưởng, triết học, tôn giáo… tất cả những gì thỏa mãn cơn khát tri thức của tôi.
Người đàn ông hỏi:
— “Anh có nhớ hết những gì đọc không, hay quên đi?”
Tôi đáp:
— Tôi tóm tắt tất cả, để khi quên, tôi còn có thể quay lại những bản tóm tắt.
Ông ta cười khẽ:
— “Vậy ra tôi đang đối diện với một học giả nhí!”
Tôi khiêm tốn:
— Trời tha lỗi, tôi chỉ là một kẻ học nhỏ.
Cuối cùng, ông ta hỏi:
— “Anh có cần gì trước khi bắt đầu phần thẩm vấn không?”
Tôi nói:
— Thưa ngài, tôi đã nhịn ăn cả ngày, và bình minh sắp tới. Xin ngài vui lòng cho tôi một miếng bánh, một cốc nước và hai điếu thuốc trước khi bắt đầu.
Ông ta ra lệnh cho một vệ sĩ mang đồ đến, và quyết định rằng phần thẩm vấn sẽ hoãn đến sau bữa sáng ngày hôm sau để tôi nghỉ ngơi.
Numan kể, ánh mắt thoáng lạc về đêm đó:
— Buổi tối, tôi ăn bữa sáng giản dị: hai lát bánh với chút kẹo mè, một cốc nước, hai điếu thuốc như còn lại cuối cùng của cảm giác tự do ngoài những bức tường này.
Muna gật đầu nhẹ, thì thầm:
— Có vẻ ban đầu họ không đối xử tệ với anh, đúng không?
Numan đáp:
— Một số cánh cửa không đóng sập ngay lập tức, Muna… chúng mở ra nhẹ nhàng, rồi bất ngờ khép lại.
Anh tiếp tục:
— Người đàn ông ấy lại xuất hiện, dẫn tôi vào phòng thẩm vấn mà tôi rời đi trước bình minh. Tôi nhìn ông ta phía sau bàn, thấy mệt mỏi nhưng vẫn giữ nụ cười điềm tĩnh, ngồi xuống sau khi đứng chào tôi. Ông ấy thì thầm gần như trong bóng tối: “Bây giờ chúng ta bắt đầu, Numan… nhưng hãy rõ ràng, chúng tôi biết tất cả về anh, nhưng chúng tôi muốn anh tự nói, điều này sẽ giảm bớt những gì anh có thể phải chịu đựng. Tôi hứa những gì anh nói bằng ý muốn của mình sẽ thay đổi số phận anh, vốn là định mệnh của hầu hết tù nhân. Và vì anh có học thức, sùng đạo, anh hiểu giá trị của sự trung thực.”
Tôi im lặng nhìn ông, không muốn tranh cãi, cũng không thể phớt lờ.
Ông mở một hồ sơ trước mặt:
— “Numan, anh có quan hệ gì với ai đó không?”
Tôi nhìn tên ấy… không biết.
— “Tôi không biết, thưa ngài.”
Ông ấy nhìn tôi lâu, rồi cầm bút ghi trên giấy:
— “Được, ai đã xé ảnh Chủ tịch, và anh liên quan gì đến việc này?”
Tôi đáp:
— Tôi không thấy ai xé ảnh Chủ tịch, và tôi cũng chẳng biết gì về việc đó, thưa ngài.
Những câu hỏi tiếp tục dồn dập, về những người tôi chưa từng nghe tên, những cuốn sách tôi mượn từ thư viện trường hay thư viện công, hoặc tình cờ tìm thấy ở chợ. Những câu hỏi xoay quanh tôi như những sợi dây vô hình. Cuốn sách được hỏi nhiều nhất có lẽ là 1984.
Cha của Muna xen vào, lo lắng:
— “Thật sự anh không liên quan gì sao? Hay ít nhất có điều gì đáng nghi?”
Numan tự tin trả lời:
— Tôi đọc nhiều, đúng. Thỉnh thoảng tham gia thảo luận. Nhưng không có tổ chức, không có xúi giục, không thuộc về ai cả. Chỉ là một tâm trí mở… và điều đó đủ khiến tôi bị nghi ngờ.
Muna nhìn với đôi mắt đẫm lệ:
— Và cuộc thẩm vấn kéo dài bao lâu?
Numan gật đầu:
— Hai ngày không ngủ. Mọi câu hỏi được lặp lại, biến tấu. Mỗi câu trả lời được ghi lại, mỗi sự im lặng cũng bị tính. Khi họ không hiểu, họ mang ra sổ sách, tài liệu, như thể đang lục lọi tâm trí tôi, không phải giấy tờ của họ.
Anh tạm ngừng một lát, rồi tiếp:
— Ngày thứ ba, điều tra viên nói: “Numan, không lãng tránh nữa. Chúng tôi biết anh liên quan đến những người chúng tôi tìm, nhưng muốn nghe chính anh kể.”
Tôi đáp:
— Thưa ngài, tôi không có gì để giấu. Nếu có, tôi cũng chẳng lý do gì phải giấu, tôi đâu muốn chịu thêm khổ cực trong nhà tù này.
Ông ấy cười:
— “Vậy anh cứng đầu… xem anh trụ được bao lâu.”
Muna mặt tái đi, thì thầm gần như không nghe thấy:
— Họ có đánh anh không?
Numan nhìn cô lâu, rồi nói:
— Đánh đập chỉ là chuyện nhỏ, Muna…
Im lặng bao trùm.
Numan tiếp, giọng trầm buồn, như kéo từng chữ từ đáy lạnh lẽo:
— Đêm thứ ba, tôi mất hết cảm giác về thời gian. Không có cửa sổ để biết ban ngày, không tiếng gọi cầu nguyện để đo bình minh hay hoàng hôn. Tù chật hẹp, tường như dội lại nhịp thở, nhắc nhở tôi từng giây rằng tôi đơn độc.
Cha Muna hỏi thêm:
— Và anh có sợ không?
Numan mỉm cười mờ nhạt:
— Sợ? Nỗi sợ luôn ở bên tôi, nhưng không phải sợ đánh đập hay tiếng la hét… Sợ điều chưa biết, sợ mất hút, sợ câu chuyện của mình bị lãng quên trong một ngăn kéo rỉ sét.
Muna cúi đầu, thì thầm:
— Và anh đã trải qua đêm đó thế nào?
Numan đáp:
— Tôi cuộn mình trên bệ xi măng, lấy một tấm chăn làm gối, tấm còn lại phủ hờ trên người, vừa không ấm, vừa không che được lạnh. Phòng im ắng đến mức có thể nghe thấy mọi thứ phía sau bức tường: tiếng nức nở nghẹn ngào, tiếng la hét bất ngờ, tiếng sột soạt xích sắt trên sàn ướt… gió hú qua hành lang xa, và những âm thanh thở dài, vang vọng như từ một thế giới khác.
Muna ngẩng lên, mắt lấp lánh:
— Có ai khác ngoài anh không?
Numan trả lời yếu ớt:
— Tôi không thấy ai, nhưng âm thanh kể cho bạn nghe những gì mắt không thấy. Có người đau đớn, kêu cứu, thở hổn hển… và cả những người im lặng vĩnh viễn.
Cha của Muna ho khan nhẹ, như muốn đuổi thứ gì đó mắc trong lồng ngực, rồi nói bằng giọng trầm:
— Và cả đêm đó anh ở một mình?
Numan gật đầu:
— Vâng… một mình, với nỗi sợ không tên, và hình bóng mẹ tôi không rời tôi nửa bước. Tôi cuộn mình lại, không biết tại sao không khóc. Có lẽ bên trong tôi có điều gì đó chống lại sự gục ngã. Tôi cố nhẩm lại vài câu Kinh Qur’an, nhưng giọng tôi run rẩy, rồi tôi cầu nguyện theo lời mẹ: “Lạy Chúa, xin thương xót chúng con, và ở bên chúng con, chứ không chống lại chúng con.”
Anh tạm ngừng, rồi tiếp:
— Trước nửa đêm một chút, cửa sắt mở bất ngờ. Tim tôi như nhảy vào cổ họng. Người gác cầm đầu tôi từ phía sau, như nắm cổ chai, nói: “Đi nào!”
Tôi không nói gì, bước theo sau, chân gần như trần trên sàn lạnh, tường lướt qua như đang theo dõi chúng tôi bằng một con mắt khép.
Muna nắm tay cha, thì thầm:
— Cha ơi… con không thể tưởng tượng được… Tại sao họ đối xử với con người như vậy?
Numan thở dài, giọng trầm đắng:
— Bởi khi nỗi sợ chiếm ngự một quốc gia, mọi câu hỏi đều trở thành tội, và sự tò mò là tội danh.
Cha Muna nhìn hai người, thở dài đầy giận dữ:
— Vậy tất cả chỉ vì thế, mà chẳng có tội danh rõ ràng sao?
Numan đáp:
— Trong những thế giới ấy, điều tra không bắt đầu bằng tội danh, mà từ một mệnh lệnh hành chính, rồi lớn dần, trở thành một đường hầm không lối thoát.
Muna hỏi tiếp:
— Rồi họ đưa anh đi đâu?
Numan nhìn cô, trả lời:
— Vào một căn phòng ánh sáng mờ, có một bàn kim loại và hai chiếc ghế. Một người đàn ông mới vào, tôi chưa từng thấy, râu thưa, nét mặt lạnh lùng. Ông ta ngồi đối diện tôi, giọng trầm như đọc một bài hát thuộc lòng: “Anh ở đây vì có điều gì đó chúng tôi không thích… anh suy nghĩ, đọc, đặt câu hỏi. Điều đó quá nhiều.”
Tôi hỏi lại:
— Đây là tội sao?
Hắn mỉm cười, nói:
— Không phải tội… nhưng cũng không được hoan nghênh. Điều người ta cần là anh phải giống như mọi người khác: đừng tranh luận, đừng phân tích, đừng bật đèn khi người ta đã tắt nó.
Tôi hỏi khẽ:
— Nếu tôi yêu ánh sáng thì sao?
Hắn đứng dậy, trả lời:
— Rồi anh sẽ học cách yêu bóng tối… hoặc tan vào nó.
Muna khẽ kêu lên:
— Trời ơi… làm sao anh chịu đựng nổi?
Numan đáp:
— Tôi bấu víu vào một điều nhỏ bé bên trong… có thể gọi là giấc mơ, là đức tin, hay chỉ là ký ức khuôn mặt mẹ tôi… Tôi không biết. Nhưng đó là ánh sáng duy nhất của tôi.
Anh bỗng im lặng.
Cha của Muna nói bằng giọng cứng rắn:
— Kể tiếp đi con, đừng dừng lại… những câu chuyện như thế không nên bị chôn trong im lặng.
Numan nhìn ông, rồi nhìn Muna, mỉm cười nhạt:
— Tôi sẽ kể… nhưng không phải bây giờ. Đến giờ ăn trưa rồi. Có nỗi đau cần được thở, và có bóng tối không thể kể một lần hết được.
Muna nói nhỏ, giọng run rẩy:
— Con không thể ăn nổi, khi tưởng tượng ra cảnh đó… Uống chút nước đi, rồi kể tiếp.
Numan nhấp một ngụm nước, rồi tiếp tục:
— Khi họ lại dẫn tôi ra khỏi xà lim, tôi thấy mình như đang giao thân cho một đêm không cùng. Bước chân nặng nề, hai chân trần gần như không còn cảm giác. Cánh cửa sắt mở ra, để lộ khuôn mặt tôi đã quen — viên điều tra điềm đạm, luôn nở nụ cười, người tôi gặp buổi rạng sáng đêm đầu tiên.
Hắn mỉm cười, chỉ vào chiếc ghế trước bàn:
— Mời anh, ông Numan.
Tôi ngồi xuống, nhưng mắt tôi thì không. Chúng vẫn dò xét quanh căn phòng như thể thời gian ở đây chưa từng trôi.
Những người đàn ông đứng phía sau, im lặng như tượng.
Trên tường, bức ảnh lớn của Tổng thống nhìn xuống chúng tôi bằng ánh mắt nặng nề.
Dụng cụ tra tấn treo dọc các bức tường: roi da, dây điện, gậy gỗ, và một thiết bị kim loại với mục đích quá rõ ràng. Không có gì mới… ngoài cái lạnh ngấm tận xương.
Hắn đẩy tờ giấy sang một bên, nói:
— Nhìn xem, ông Numan… Tôi đã xin đích thân được thẩm vấn anh. Tôi không muốn anh rơi vào tay những người không biết cách nói chuyện với một thanh niên có học như anh. Anh sẽ không bị đánh, không bị sỉ nhục. Tôi muốn nói chuyện với anh… như một người hiểu biết.
Rồi hắn đứng dậy, ra hiệu cho tôi đi theo:
— Trước khi bắt đầu, mời anh đi cùng tôi một vòng. Sau đó, ta sẽ nói chuyện tiếp… như hai người bạn, không phải kẻ bị giam và người thẩm vấn.
Tôi nhìn hắn, không đáp. Chỉ đứng dậy.
Muna thì thầm:
— Một “vòng”? Ở trong trại giam sao?
Cha cô cau mày, khẽ nói:
— Đây không phải dạo chơi, mà là một màn dạo đầu… của lời đe dọa được bọc trong vỏ nhã nhặn.
Numan kể tiếp:
— Chúng tôi đi lên một cầu thang hẹp, phía sau là hai gã vệ sĩ lực lưỡng, tay khoanh sau lưng, sát theo cạnh vũ khí. Khi lên đến tầng thượng của trại giam, hắn mở rộng hai tay như muốn giới thiệu một tháp chuông thiêng liêng:
— Nhìn kìa… chúng ta đang ở đây, giữa một nghĩa trang, nơi chẳng ai nghe thấy gì ngoài tiếng của người chết.
Tôi nhìn vào khoảng tối mênh mông. Tường cao chót vót, im lặng nặng như sắt. Không khí lạnh, nhưng không trong lành… dường như chính nó cũng bị giam giữ ở đây.
Rồi hắn dẫn tôi trở xuống tầng dưới, qua một hành lang nơi tường ẩm uốn lên như muốn nói gì đó. Dừng lại bên một cỗ máy khổng lồ sát tường, hắn chỉ và thì thầm:
— Nhìn kỹ… đây chỉ là một công cụ. Nó ép cơ thể đến khi chẳng còn gì. Chúng tôi dùng khi tuyệt vọng với lời khai. Mọi thứ chảy xuống cống bên dưới… không còn tên, không còn mùi.
Muna khẽ thốt lên, tay run trong lòng:
— Điều này… không thể tin được.
Cha cô nói với giọng chắc nịch:
— Nhưng đáng tin đấy, Muna… Đây là máy móc của chế độ, không phải trái tim người.
Hắn quay sang tôi, như muốn kết thúc “buổi giới thiệu”:
— Ai bước vào đây sẽ ra khỏi mọi thứ… ngay cả ký ức. Và nếu ai hỏi về họ, chúng tôi sẽ nói: chưa từng qua đây, không biết gì. Những âm thanh anh vừa nghe? Họ vẫn đặt cược vào sự chối bỏ.
Rồi hắn đặt tay nhẹ lên vai tôi, dẫn tôi về lại văn phòng. Hắn ra hiệu cho vệ sĩ ra ngoài, đóng cửa. Giọng hắn nhỏ, nghiêng người gần tôi:
— Ông Numan, tôi muốn… chúng ta nói chuyện như bạn bè, đừng nghĩ mình đang ở trại giam Sheikh Hassan. Đừng để nơi này làm anh sợ.
Hắn tạm dừng, rồi tiếp:
— Tôi muốn một cuộc trò chuyện… chỉ vậy thôi. Anh có muốn không?
Tôi nhìn vào mắt hắn, thấy lớp mặt nạ lắng nghe một lớp khác, và đáp:
— Vâng… tôi sẵn sàng trò chuyện, với tất cả sự thật và thẳng thắn của mình. Khi nào ông muốn, chúng ta bắt đầu.
Muna nhìn cha, thì thầm:
— Nhưng… có thật là một cuộc trò chuyện không, hay lại là một màn khác của trò chơi?
Hắn trả lời nhẹ nhàng:
— Đôi khi, Muna… trò chuyện trong trại giam cũng là một công cụ tra tấn… nhưng mềm mại hơn.
Numan tiếp tục, giọng chậm rãi, như đang kể với một người bạn từ phương xa:
— Hắn ngồi đối diện, đặt tay phải lên bàn:
— Anh thông minh, Numan. Tôi đọc hồ sơ anh, thích những ghi chú tay anh viết trên lề sách bị tịch thu. Tôi đã cử đàn ông lục soát căn phòng anh… nhưng chỉ mang về những cuốn sổ tóm tắt. Đây phải là tay anh, đúng không?
Tôi gật đầu, hắn nói tiếp:
— Anh có một trí óc để tư duy, một tâm hồn để đối thoại, và đó là lý do tôi ở đây để nghe, không phải để áp đặt.
Hắn im lặng, như chờ tôi móc ra một sợi dây câu chuyện, tôi chỉ lặng yên.
Hắn mở một ngăn bàn nhỏ, lấy ra một cuốn sổ cũ:
— Tại sao anh viết ghi chú này trong tóm tắt về cuốn Đức tin và Chính trị?
Hắn dừng, rồi đọc nhỏ, gần như thì thầm:
— Nguy hiểm khi đức tin biến thành công cụ trong tay quyền lực, và quyền lực trở thành điều thiêng liêng không ai dám chất vấn.
Tôi nhìn hắn, thẳng thắn trả lời:
— Vì tôi đã thấy điều đó… trong sách lịch sử, và trong thực tế của chúng ta. John Stuart Mill viết trong Về Tự do năm 1859: nguy hiểm bắt đầu khi quyền lực chính trị trở thành thiêng liêng, không bị chỉ trích, dù dưới danh nghĩa tôn giáo hay quốc gia.
Numan kể:
— “Tự do không thể tồn tại nếu thiếu sự chất vấn. Và nó chỉ được bảo vệ khi còn những trí óc dám chống lại sự thiêng liêng giả tạo.”
Vị điều tra viên khẽ mỉm cười, liếc xuống tờ giấy trước mặt rồi nói:
— Anh từng nói thích đối thoại… Vậy thì, ta hãy nói chuyện.
Muna nghiêng đầu, thì thầm với cha:
— Con cảm giác hắn đang cố lấy lòng anh ấy… theo một cách khác, phải không cha?
Ông khẽ thở dài:
— Hắn quyến rũ bằng lời… rồi sẽ trói buộc bằng lời thú tội.
Numan tiếp tục:
— Hắn đan hai tay lại, hỏi:
“Anh nghĩ gì về những kẻ im lặng, tin rằng im lặng có thể cứu họ?”
Tôi đáp, giọng bình tĩnh:
— Có lẽ họ đã mất niềm tin… sau khi chứng kiến những người thú nhận mà vẫn không được tha.
Hắn nhìn tôi rất lâu, rồi hỏi tiếp:
— Còn anh? Anh sẽ chọn con đường nào?
Tôi nói, chậm rãi, rõ từng chữ:
— Tôi không làm điều họ buộc tội. Và tôi cũng chẳng xấu hổ vì những gì đã làm.
Nhưng tôi không tin rằng thú nhận ở nơi này có thể mang lại công lý… hay im lặng có thể cứu rỗi ai.
Hắn mỉm cười, như thể cuối cùng đã tìm thấy điều muốn nghe. Hắn đứng dậy, bước về phía ô cửa sổ nhỏ không mở được, quay lưng lại:
— Anh có tin rằng giấc mơ có thể bị giết chết không?
Tôi nhìn ánh đèn vàng nhạt rơi xuống giữa phòng, đáp:
— Không. Nhưng giấc mơ có thể bị lưu đày, bị bỏ đói, bị giam cầm… bị chôn tạm thời.
Nó không chết.
Hắn xoay người lại, ánh mắt lóe lên một tia khó hiểu:
— Tốt. Vậy hãy xem đêm nay là khởi đầu của giấc mơ ấy… chứ không phải cái kết.
Muna lắng nghe, như đang lần theo một ẩn ngữ cũ. Cô khẽ nói:
— Có phải… hắn đang đưa ra một thỏa thuận?
Cha cô khẽ gật, giọng chậm rãi:
— Có thể. Nhưng đúng hơn, hắn đang dọn đường để chiếm lấy thứ hắn muốn… bằng sự tinh tế của một diễn viên, chứ không phải lòng chân thành của một người bạn.
Numan tiếp tục:
— Hắn ngồi xuống, tựa lưng vào ghế, nhìn tôi bằng ánh mắt cân đo từng lời. Giọng hắn thấp, pha chút thân mật:
— Nếu là tôi, tôi sẽ nắm lấy cơ hội. Chúng tôi không bán ảo vọng… chỉ trao cho anh sự lựa chọn.
Tôi đáp, giọng điềm tĩnh nhưng ẩn trong đó là một thứ cảnh giác sâu thẳm:
— Tôi không tìm cách thoát thân bằng mọi giá. Nhưng nếu là đối thoại như ông nói… thì hãy để nó là đối thoại thật, chứ không phải cái bẫy được gói bằng ngôn từ.
Numan kể:
Vị điều tra viên cười khẽ, một tiếng cười ngắn như bị bất ngờ, rồi nhanh chóng che giấu sau chiếc mặt nạ linh hoạt của mình:
— “Anh thích tỏ ra mạnh mẽ… Tốt, để tôi chỉ anh cách người ta tôn trọng sức mạnh khi nó đúng chỗ.”
Hắn mở một ngăn kéo, rút ra một bức ảnh nhỏ in đen trắng, cúi xuống đưa trước mắt tôi.
Một chàng trai trẻ… khuôn mặt tím bầm, đầy vết bầm dày. Hình không rõ ràng hoàn toàn, nhưng những nét mặt ấy không thể lẫn vào đâu được.
Tôi giật mình… rồi trấn tĩnh.
Hắn nói giọng thấp, như đưa ra một bằng chứng chắc chắn:
— “Anh biết người này, phải không?”
Tôi không trả lời, nhưng im lặng của tôi nói thay cho lời nói.
Hắn tiếp tục, mắt chăm chú quan sát:
— “Hắn sẽ ổn… nếu anh hợp tác.”
Tôi đáp lạnh lùng:
— “Chẳng lẽ lại quay về trò tống tiền sao?”
Hắn mỉm cười, như chưa hề có gì, giọng thoáng biến sắc:
— “Không, chúng ta chỉ thực hành nghệ thuật phòng ngừa thôi, Numan.”
Im lặng một chút, rồi hắn lấy ra một tờ giấy trắng, chỉnh lại tư thế, nói:
— “Chúng ta bắt đầu lại. Trả lời thẳng thắn, không vòng vo. Không ai sẽ làm phiền anh.”
Tôi nhìn hắn, không chút cầu xin, không chút sợ hãi:
— “Hỏi đi, bất cứ gì anh muốn.”
Muna lau vội giọt nước mắt ở khóe mắt, thì thầm:
— “Cha ơi… hắn không chỉ thẩm vấn, hắn chơi trò với trái tim người ta.”
Cha cô nắm lấy bàn tay run rẩy của con:
— “Đúng… Đây không phải phiên thẩm vấn, mà là một phiên nghiền nát chậm rãi, để chiếm lấy thứ hắn muốn… mà hắn còn mỉm cười nữa.”
Numan tiếp tục:
Vị điều tra viên hỏi, giọng nửa chính thức:
— “Anh có từng thuộc về tổ chức bí mật nào không?”
— “Không.”
— “Anh có gặp gỡ những người khả nghi không?”
— “Tôi gặp bạn học, người bán sách ở thư viện nổi tiếng hay trên hè phố, quản lý thư viện công, một giáo sư văn học thuyết trình…
Và quan trọng nhất: mẹ tôi.
Mẹ tôi đã gieo trong tôi tình yêu đọc sách, và mỗi tối đều chờ tôi về, không ngủ cho tới khi tôi trở về.”
— “Anh có viết ấn phẩm chính trị nào không?”
— “Tôi viết những suy nghĩ, một số cái tôi gọi là thơ, và các bản tóm tắt tôi chép từ lề sách mà tôi đã đọc… Chúng chưa bao giờ được in hay phát hành. Và bây giờ, tất cả đều nằm trong tay các anh.”
— “Anh có nghĩ rằng chế độ này tham nhũng không?”
Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn, nói:
— “Tôi tin rằng mọi chế độ không bị kiểm soát… đều tạo ra tham nhũng, dù bắt đầu từ những tiên tri.”
Điều tra viên im lặng một khoảnh khắc, rồi đứng lên, lẩm bẩm như đang nói chuyện với chính mình:
— “Có lẽ anh nguy hiểm hơn tôi tưởng…”
Hắn quay lại, giọng pha chút bí ẩn:
— “Ngày mai chúng ta sẽ tiếp tục… và tôi sẽ biến cuộc trò chuyện này thành điều khó quên.”
Hắn vỗ tay một cái, và một người đàn ông mặc bộ đồ xám nhạt bước vào. Không cầm vũ khí, không tỏ vẻ giận dữ, nhưng đôi mắt lạnh lùng khiến người ta rùng mình.
Điều tra viên nói giọng nhẹ nhàng:
— “Đưa Numan về phòng giam… để nghỉ ngơi. Ngày mai là một ngày mới.”
Tôi đứng dậy, cảm giác cơ thể như mất trọng lượng. Bước đi nặng nề, không chỉ vì mệt mỏi, mà còn vì hình ảnh không rời khỏi mắt… và những gì chưa được kể, những điều sắp tới.
Ở hành lang dưới, đèn phát ra tiếng rít gián đoạn, như những giọt sáng rơi xuống cơ thể vô danh đang tiến bước.
Người lính mở cửa phòng giam, ra hiệu tôi vào. Giọng hắn đều đều, như đang đọc máy móc một hướng dẫn không hồn:
— “Ngủ đi… những ác mộng đang chờ người thức.”
Cánh cửa đóng lại.
Tôi cuộn tròn mình, không phải vì không gian chật hẹp, mà vì tâm hồn bị ép chặt. Chăn đặt bên cạnh không còn là chăn… mà là lớp da im lặng nặng nề, ngăn cách tôi với thế giới.
Tôi không ngủ được, nằm ngửa trên bệ xi măng lạnh lẽo.
Bức tường vang lại lời hắn:
— “Chúng tôi thực hành nghệ thuật phòng ngừa, Numan…”
Muna thì thầm, cố kiềm nén đôi môi run rẩy:
— “Làm sao một người có thể ngủ sau tất cả chuyện này?”
Cha cô đặt bàn tay lên tay con:
— “Không… Ngủ ở đây là cái chết tạm thời. Cơ thể không nghỉ, trí não không an.”
Sau một khoảnh khắc im lặng, ông nói tiếp:
— “Nhưng Numan… từ những hòn đá, vẫn mọc lên một trái tim không thể phá vỡ.”
Numan tiếp tục:
“Cuối đêm, nằm trên nền lạnh, tôi cảm nhận một điều gì đó trong tôi vỡ ra, và một điều khác nảy nở.
Một chuyển động nhẹ trong phòng giam khiến tôi mở mắt.
Một con chuột khổng lồ đang trồi lên trước ngực tôi, nhìn thẳng mặt tôi. Râu nó dài, mũi rung rinh như đang đánh hơi, xem trước mặt là kẻ thù hay thức ăn.”
Tôi từ từ đưa tay, lấy mẩu bánh mì cứng cuối cùng bên cạnh đầu mình, đặt nó cạnh hắn.
Hắn tiến tới, bắt đầu nhai từng miếng một, chậm rãi, cẩn trọng. Tôi theo dõi mà không nhúc nhích, không dám mở mắt rộng hơn, cũng không hít thở phát ra tiếng, giữ trọn yên lặng của những khoảnh khắc trước bình minh.
Khi hắn ăn xong, liếc nhìn tôi thoáng qua, rồi nhanh chóng quay vào lỗ vệ sinh dưới sàn, trở về nơi hắn đến.
Bóng tối trong phòng giam như một trang giấy đen, chứa đầy hình ảnh và lời nói chưa được viết…
Nhưng mực trong tôi không còn là mực nữa, mà là máu, là nỗi đau, là những câu hỏi không lời đáp.
Cha của Muna nói: “Hãy để Numan nghỉ ngơi chút trong phòng, rồi chúng ta chuẩn bị bữa trưa. Cậu ấy đã trải qua thời gian quá mệt mỏi, cần được nghỉ.”
Trong bếp, hơi nước bốc lên từ nồi thức ăn, lan tỏa mùi hương ấm áp, như muốn xua đi cái lạnh còn vương trong trái tim sau những lời nói.
Muna đứng, chậm rãi thái rau, lưỡi dao gõ lên thớt đều đều, như nhịp tim rối loạn không thể dừng.
Cha cô, vừa rắc chút muối vào nồi canh mà không nhìn, nói:
— “Tôi biết đêm thứ tư sẽ khó khăn nhất… nhưng cậu ấy kiên cường hơn tôi tưởng.”
Muna im lặng một chút, rồi thì thầm:
— “Bố… cái gì đó đè lên ngực cậu ấy… là chuột… hay là ảo ảnh, bóng người hiện ra thành chuột? Tôi không thể xua đi hình ảnh đó khỏi đầu…”
Người cha nhấc nắp nồi lên rồi đặt lại, nói:
— “Trong trại giam, không có khác biệt giữa chuột và điều tra viên… tất cả hiện ra trong bóng tối, tìm điểm yếu, mảnh sợ hãi nhỏ để nhai nát con đường.”
Muna ngồi xuống ghế, tựa đầu vào tường, giọng thấp:
— “Hắn nói: ‘Chúng tôi thực hành nghệ thuật phòng ngừa, Numan…’ Bố ơi, phải chăng chỉ câu này… đã là thuốc độc được ngụy trang bằng nụ cười?”
— “Đúng rồi, là thuốc độc thuần túy. Phòng ngừa với họ có nghĩa là chủ động khuất phục trước khi bị bắt. Là làm mình sợ hãi trước khi ai đó làm bạn sợ. Phòng ngừa dành cho phẩm giá, không phải nỗi đau.”
Muna nhìn cha, mắt tràn bóng xa xăm:
— “Nhưng Numan… không chịu khuất phục bóng tối, ngay cả khi trả lời về chế độ, khi nói: ‘Mọi chế độ không bị kiểm soát… đều tạo ra tham nhũng, dù bắt đầu từ tiên tri…’”
Tôi cảm nhận trong khoảnh khắc, điều tra viên không trả lời, vì sợ đã nghe sự thật.
Người cha tiến đến, đặt trước Muna một ly nước, ngồi cạnh cô:
— “Đúng rồi… câu đó là nhát dao vào tim bạo quyền. Và vì vậy hắn nói: ‘Có lẽ cậu nguy hiểm hơn tôi tưởng…’ Bởi nguy hiểm không nằm ở kẻ cầm súng, mà ở kẻ gieo ý tưởng.”
Muna mỉm cười, nụ cười hòa lẫn niềm tự hào và nỗi đau, thì thầm:
— “Thật tuyệt… Trong phút yếu đuối nhất, cậu ấy từ chối cứu rỗi bằng bất cứ giá nào. Và giữa nỗi đau, ngẩng đầu lên, như muốn nói với họ: các người chỉ lấy được thân xác… còn linh hồn, đã thoát khỏi các người.”
Người cha đứng lên, tắt bếp, nhìn ra cửa sổ như đang chiêm nghiệm điều vô hình. Ông nói nhẹ nhàng:
— “Ngày mai… có lẽ họ sẽ thử cậu ấy nhiều hơn những gì cậu ấy có thể chịu đựng.”
“Họ sẽ mặc cả với cậu ấy bằng lời nói, bằng sự im lặng, bằng chính tên tuổi của cậu ấy.”
Rồi ông quay sang Muna, thêm:
— “Nhưng cậu ấy sẽ không rơi vào bẫy của họ, cậu ấy khôn ngoan hơn thế.”
Muna run run hỏi:
— “Còn bố… sao bố chắc chắn như vậy?”
Ông tiến lại gần, vỗ vai cô, nói:
— “Bởi vì cậu ấy là con của giấc mơ… chứ không phải con của nỗi sợ.”
Cả bếp lặng yên, chỉ tiếng muỗng khuấy thức ăn vang lên, như nhịp thời gian không muốn dừng lại.
Ánh sáng buổi chiều rọi qua ô cửa sổ mờ, tạo thành những vệt vàng bụi phủ trên bàn, giống như những nếp nhăn của thời gian trên khuôn mặt người mẹ mệt nhoài chờ đợi.
Muna gọi Numan, vì bữa ăn đã sẵn sàng. Nhưng Numan chỉ ló đầu từ phòng, cám ơn họ và ra dấu rằng cậu cần nghỉ ngơi hơn là ăn uống.
Khi mùi thức ăn bắt đầu nhạt dần, Muna ngồi xuống bàn dài cùng cha. Đĩa trước mặt cô không hấp dẫn, nhưng cô vẫn nhón một miếng, miễn cưỡng đưa vào miệng. Cha cô nhìn thấy sự bối rối:
— “Ăn đi, Muna, những người trong trại giam không có đặc quyền này.”
Cô gật đầu, giọng nhỏ pha chút xấu hổ:
— “Con xin lỗi… thức ăn trong miệng như đá. Mỗi lần nhớ đến hình ảnh con chuột trên ngực cậu ấy… con không thể ăn được.”
Người cha thở dài, đặt muỗng sang một bên, nhìn thẳng vào mắt cô:
— “Những gì Numan làm đêm qua không chỉ là chịu đựng tàn nhẫn, mà là bài học về phẩm giá. Ngay cả con chuột, lúc đó, không phải kẻ thù… mà là đồng minh trong phòng giam, đói như cậu ấy, lạc lối như cậu ấy.”
Muna khẽ thở hắt ra:
— “Chẳng sợ sao? Một người trong tình trạng đó, một con thú trên người, hình ảnh ấy, âm thanh vẫn vang trong tai: ‘Chúng tôi thực hành nghệ thuật phòng ngừa, Numan.’ Chẳng phải điều đó nghiền nát con người sao?”
Cha cô trả lời, giọng bình thản:
— “Có thể, cũng có thể không. Numan là người, dù bị nghiền nát, vẫn đứng lên mạnh mẽ hơn… không yếu đuối hơn.”
Muna gắp một miếng nhỏ rồi lại để xuống đĩa:
— “Con sợ, bố… tất cả dường như là bắt đầu của một cơn bão mà chúng ta không biết sẽ đưa đến đâu.”
— “Cơn bão đã đến rồi, Muna, và chúng ta đang ở trong tâm bão. Nhưng một số người, như Numan, không chờ mây tan… họ tạo ra một ngọn lửa của giấc mơ trong bóng tối của cơn bão.”
Muna đặt đĩa cơm lên bàn, đổ thêm một đĩa sữa chua với dưa chuột bên cạnh, thì thầm khi chuẩn bị ngồi xuống:
— “Bố ơi… con vẫn nghe giọng của điều tra viên trong tai, sự dao động mượt mà giữa mềm mỏng và đe dọa, giữa lời hứa và tống tiền… điều gì đó trong đó làm con rùng mình.”
Cha của Muna ngồi yên lặng, lựa từng lời như người biết chọn từ giữa bàn ăn của nỗi đau, và trả lời khi cắt chiếc bánh mì:
— “Những gì Numan làm giống như một ván cờ… có quân hi sinh, có quân bị bắt, rồi chờ nước đi tiếp theo từ đối thủ không biết luật nhưng biết cách không bị đánh bại.”
Muna nhấc muỗng lên, rồi đặt xuống trước khi kịp đưa vào miệng, mắt nhìn vào khoảng không:
— “Bố có nghĩ cậu ấy thật lòng khi nói với Numan: ‘Hãy biến đêm nay thành khởi đầu của giấc mơ, chứ không phải kết thúc nó’ không?”
Cha cô lau miệng bằng khăn giấy, nhìn cô chăm chú:
— “Thật lòng với những người như cậu ấy không phải đức hạnh, mà là công cụ… cậu ấy không tìm kiếm giấc mơ cho Numan, mà tìm một sợi dây để nắm lấy bản chất sự thật trong cậu ấy, để tháo tung và định hình lại.”
Muna cúi đầu, thì thầm:
— “Nhưng Numan… không hề yếu đuối. Trong lời nói cậu ấy có sự vững chãi không thể mua được, và sự thẳng thắn khiến kẻ quen nói dối bối rối.”
Cha cô mỉm cười nhạt:
— “Chính vì thế họ sợ. Ai biết đọc thời gian dạy học bằng quyền lực, ai đặt câu hỏi giữa những kẻ hoảng loạn đều bị xem là hỗn láo.”
Cuối cùng, Muna đưa tay lấy một chút món cơm đậu lăng, rồi nói:
— “Nhưng con lo cho cậu ấy… lo con chuột đã chồm lên ngực cậu ấy, lo cái lạnh trong phòng giam, lo âm thanh đèn chớp yếu ớt rên rỉ như sắp tắt.”
Cha cô gật đầu, giọng như cầu nguyện thầm:
— “Numan, con gái, không dễ bị khuất phục. Nhưng… cậu ấy bị trầy xước, đau đớn, có thể chảy máu nhiều trước khi lành. Và mỗi lần vượt qua nỗi đau, cậu ấy lại sâu sắc hơn, sáng rực hơn… như kim loại quý, chỉ tinh khiết nhờ lửa.”
Muna nhắm mắt, cố kìm nước mắt bất ngờ trào ra:
— “Bố… có phải kiên nhẫn nào cũng có giới hạn không?”
Cha cô đứng dậy, tiến đến cửa sổ, nhìn ra đường vắng, rồi quay lại:
— “Đúng, con gái… nhưng giới hạn không chỉ cho kiên nhẫn. Giới hạn còn cho bất công. Chỉ là, chúng ta cần chờ một chút… và không quên giấc mơ.”
Ở phía khác của thành phố, nơi thời gian đo bằng muỗng chứ không phải roi, Muna ngồi trước bàn ăn trầm lặng, muỗng di chuyển trên đĩa như xáo trộn ký ức. Cha cô nhìn cô, thở dài, giọng trầm như sắp gãy:
— “Liệu một nửa đời người có thể ở trong tù, và nửa còn lại chỉ để chờ đợi?”
Muna ngước mắt nhìn cha, như vừa chợt tỉnh:
— “Con cảm thấy hơi thở cậu ấy vẫn ở quanh con… trong không khí, trong chiếc bánh mì, trong sự im lặng của tường.”
Cha cô lặng đi, dường như dò xét khuôn mặt con gái để đọc điều chưa nói, rồi thì thầm:
— “Những gì cậu ấy nói đêm đó… về giấc mơ không chết, về sự thật không tự dối mình, về cao quý khi nói ‘không’ trước cái chết… nhắc nhở ta về con.”
Muna nhìn gương mặt cha mệt mỏi, thì thầm:
— “Con từng lo cho cậu ấy về cái lạnh, về đêm, về sự tàn nhẫn của phố xá khi về muộn… nhưng con không biết có một cơn lạnh còn dữ dội hơn trần gian, một đêm với cánh cửa sắt và nỗi im lặng không thể chịu nổi.”
Cha của Muna đặt muỗng xuống, như thể thức ăn không còn ý nghĩa:
— “Ở đó… trong phòng giam, cậu ấy cho con chuột ăn miếng bánh, để không bị nó cắn… Còn chúng ta, ngoài kia, gần như bị chuột nuốt trọn vì lo lắng.”

Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 09