Phần Hai 02
Chương bảy 07:
Ngày hôm sau, Numan đóng cửa tiệm vào buổi trưa. Vừa bước ra vỉa hè, cậu đã thấy ông Ahmed đứng chờ gần đó, tựa vào chiếc xe như đang đếm từng giây phút, không nhìn đường mà chỉ nhìn đồng hồ.
Họ cùng lên xe, và chiếc ô tô lướt giữa những con phố chật chội của Damascus, cho đến khi dừng lại tại một bãi đỗ xe giữa trung tâm thành phố. Ông Ahmed liếc quanh một cách cẩn trọng, rồi cười nói:
— Đây là thành phố của con… Con có biết nhà hàng Damascus nào ngon không?
Numan mỉm cười nhẹ, lắc đầu:
— Thú thật, thưa bác, cháu chỉ biết đường đến tiệm thôi.
Ông Ahmed bật cười vang, rồi đi về phía một cửa hàng nhỏ, hỏi thăm món gì hợp khẩu vị, trở lại trong chốc lát, nắm tay Numan với vẻ háo hức:
— Đi theo ta… có người chỉ cho ta một nhà hàng gần đây.
Họ bước đi cùng nhau, rẽ phải rẽ trái như dò dẫm trong một ký ức lạ lẫm. Numan hơi do dự, thốt ra một câu ngạc nhiên:
— Chúng ta đang đi đâu vậy?
Ông Ahmed mỉm cười bí ẩn:
— Đây rồi, đến nơi rồi!
Họ đứng trước cửa một nhà hàng sang trọng, mùi gia vị ấm áp tỏa ra, như nhắc nhở ký ức. Một bồi bàn tươi cười dẫn họ tới một bàn ăn, lúc đầu tưởng rằng chưa được chuẩn bị, nhưng vẫn còn đó một chiếc ví màu đen và vài vật dụng rải rác.
Numan ngồi xuống, hơi do dự khi nhìn thấy chiếc ví, nhưng không nói gì. Cuối cùng, cậu khẽ lên tiếng:
— Theo ý bác… hay theo những gì trước đó đã thỏa thuận với cô ấy, và cháu chỉ chuẩn bị như thể… hay phải để mọi thứ như chưa chuẩn bị trước?
Ông Ahmed bật cười sảng khoái:
— Chúng ta đã lộ ra rồi, Numan!
Trước khi cậu kịp trả lời, một cô gái xuất hiện. Cô mặc quần đen và áo len xám tay dài, nói với cha mình:
— Bố đến muộn quá… cháu đã ăn hết nửa đĩa hạt vì đói quá!
Ông Ahmed chỉ tay về phía Numan:
— Con hãy làm quen với anh ấy… Đây là chàng trai thông minh mà bố đã nói với con.
Muna đáp lại với giọng lạnh lùng pha chút thờ ơ, vẫy tay ra hiệu cho người phục vụ (hoặc ít nhất Numan cảm nhận được):
— Để cháu ăn trước đã… Chuyện sẽ nói sau.
Món ăn được bày ra, họ ăn trong im lặng. Numan chỉ nếm vài miếng từ đĩa của mình, mắt không rời đĩa. Ông Ahmed ra hiệu cho người phục vụ chăm sóc cô con gái, và bàn ăn nhanh chóng ngập tràn các món hấp dẫn.
Bên dưới hương vị thức ăn, tâm trí họ lang thang như những bóng ma lặng lẽ. Muna ăn với vẻ háo hức, như cơn đói làm tê liệt dây thần kinh, nhưng từ từ, nét mặt cô dịu lại, sự cứng nhắc trước đó dần tan biến.
Numan nhận thấy sự thay đổi ấy, nhưng vẫn giữ vẻ nghiêm nghị, ánh mắt chỉ lướt trên mép đĩa, chỉ thi thoảng liếc nhìn Muna. Cô, nhận ra sự dè dặt ấy, gửi một ánh nhìn thoáng qua, như hỏi:
— Anh đang lơ tôi sao? Hay chỉ là ngại ngùng?
Numan nhìn lại bản thân, trầm ngâm vài giây. Có gì đó, hay có một ai đó, đang thì thầm trong lòng cậu, muốn trò chuyện trong yên lặng.
“Numan, chàng trai quê mùa kiên định, khi bước vào Damascus, niềm tin của cậu bắt đầu lung lay mà chính cậu cũng không hay. Thành phố, những cửa hàng và chợ búa ồn ào, những sắc màu rực rỡ… tất cả như đang lắc mạnh nền tảng mà cậu tưởng vững chắc.”
Trong khoảnh khắc tĩnh lặng giữa hai miếng ăn, cô thì thầm:
— Có vẻ anh không thích nói chuyện khi ăn… Phải không?
Numan liếc nhìn, nhận ra mắt cô vẫn ẩn sau màn mệt mỏi và cơn đói, nhưng lóe lên một ánh sáng yếu ớt của điều gì đó khác… một sự xin lỗi chưa nói thành lời.
Chàng không cần nhiều trí tuệ để nhận ra cô gái trước mặt đã không còn là cô gái cứng rắn ấy nữa. Một điều gì đó đã vỡ trong cô, hay có lẽ bị nhấn chìm bởi mệt mỏi, hoặc bởi sự hiện diện yên lặng của Numan, người không yêu cầu gì từ cô mà chỉ đáp lại sự thô lỗ bằng lòng kiên nhẫn hiếm hoi.
Muna, qua cách nói lắp bắp của mình, cố gắng nói lên:
— Cháu không còn như anh tưởng…
Còn Numan, với tầm nhìn thấu đáo, nghe được âm thanh thầm kín ấy, mỉm cười, chỉ lặng lẽ rót thêm nước vào ly cô, không một lời hỏi han.
Numan chậm rãi ngẩng đầu, tạm dừng nhai một lát, rồi mỉm cười nhẹ nhàng:
— Không hẳn… Tôi nghĩ mình chưa giỏi lắm, nhất là trong những lúc bất ngờ như thế này.
Muna cũng mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng như có gì đó mềm yếu trong cô vừa nứt vỡ. Cô không ngờ anh lại trả lời điềm tĩnh, không giận dữ, không phòng bị, chỉ có sự dịu dàng đầy dè dặt.
Im lặng nhẹ nhàng trôi qua giữa họ, như những bông bông bông gòn rơi xuống một cách e lệ. Muna, vốn dễ bốc hỏa, lần này như dò dẫm từng lời nói cẩn thận, như người dò đường trong bóng tối của trái tim mình.
Ông Ahmed xen vào, cười:
— Muna, đừng làm khách của chúng ta khó xử… Anh ấy kiên nhẫn lắm, nhưng không thích bất ngờ, như hôm qua và hôm trước chúng ta thấy rồi!
Cả ba cùng cười nhẹ, ngay cả Muna, dù trong tiếng cười vẫn còn chút do dự.
Cô nhìn Numan lần này không còn gay gắt:
— Hôm qua và hôm trước, cháu đã rất giận… Thật sự. Và thừa nhận là cháu đã không cư xử tốt.
Numan nhìn lại chính mình, nhớ lại cảm giác ban đầu: xấu hổ, bị tổn thương, sự va chạm đầu tiên làm lung lay tự trọng yên lặng của anh. Nhưng… nhìn thấy những khoảnh khắc nhân văn thật sự trong Muna — sự mệt mỏi, cái cứng nhắc được che giấu bằng nỗi sợ thầm kín, sự bất lực khi không thể biểu đạt dịu dàng — cùng câu chuyện cha cô về bi kịch của cô, tất cả khiến một điều gì đó trong lòng anh rung động… không phải vì yếu đuối, mà vì cảm nhận sâu sắc tính nhân văn chung.
Hơn nữa, hôm nay, kể từ khi bước vào nhà hàng, anh không thấy cô gái cứng rắn mà anh từng biết. Cô mệt mỏi, dịu bớt cái sắc nhọn, và anh, một chàng trai lớn lên với nguyên tắc tôn trọng “sự yếu đuối của con người” dù ở cả kẻ thù, không thể quay lưng lại với cô.
Anh muốn kết thúc xung đột trong lòng trước khi nó trở nên phức tạp, giữa quá khứ cứng nhắc và mong muốn bẩm sinh tìm kiếm lý do tha thứ, hy vọng thay đổi nơi con người. Muna bây giờ là hiện thân của nghịch lý ấy, nên anh lắng nghe cô, không phải vì bỏ hết niềm tin cũ, mà vì cuộc sống đang dạy anh một bài học mới:
“Trái tim không chỉ trắng hay đen, mà là những sắc thái đan xen.” — như thầy anh từng nói.
Anh đáp lại lời xin lỗi của cô bằng một cái gật đầu trân trọng:
— Và tôi cũng xin lỗi… Nếu như tôi đã làm giảm giá trị của điều gì đó quý giá với em… Tôi không có ý đó.
Họ im lặng một lúc, nhưng lần này sự im lặng nhẹ nhàng, êm dịu, như có điều gì nhỏ bé đang bắt tay giữa hai trái tim.
Người phục vụ tiến lại, hỏi họ có muốn cà phê không. Muna nói:
— Nếu Numan không ngại, tôi muốn cà phê đắng.
Numan mỉm cười nhẹ:
— Tôi cũng thích cà phê đắng… mặc dù đôi khi tôi uống nhiều cà phê ngọt hơn.
Ông Ahmed ra hiệu cho người phục vụ:
— Vậy ba ly cà phê đắng… và phần tráng miệng để tôi lo.
Muna cười, quay sang cha cô:
— Chắc chắn ông sẽ gọi cho chúng tôi món kunafa hay gì đó kiểu ấy… như mọi khi.
Ông nháy mắt với cô:
— Không, là vì con… và để hàn gắn những gì lời nói đã làm hỏng. Tráng miệng có thể sửa chữa phần nào.
Rồi ông quay sang Numan, giọng nhẹ nhàng và đầy tính phụ tử:
— Cậu thấy sao? Chúng ta đã bắt đầu một con đường tốt chứ?
Numan đáp bằng nụ cười trong sáng:
— Khi lòng người thanh thản… mọi con đường đều tốt.
Anh xin phép đi rửa tay, và ông Ahmed đi theo. Khi nước chảy trên các đầu ngón tay, ông nói:
— Thứ Sáu tới… là ngày nghỉ, cậu có muốn cùng đi chơi không? Damascus có nhiều nơi đáng để khám phá.
Numan vừa dùng khăn giấy lau mặt, trả lời:
— Tôi có một số việc phải làm thứ Sáu…
Ông Ahmed cắt lời, mỉm cười:
— Vậy thì hoãn lại… Tôi sẽ gặp cậu lúc chín giờ sáng tại điểm hẹn quen. Đừng từ chối, làm ơn, cậu có thấy hôm nay chúng tôi vui biết bao khi gặp cậu không?
Numan gật đầu, lặng lẽ, rồi cả hai trở lại bàn.
Khi họ đến gần khu “al-Hariqa”, trước khi Numan bước xuống xe, Muna gom hết can đảm, nói khẽ đến nỗi chỉ Numan nghe thấy:
— Nó trôi qua quá nhanh… như thể khoảnh khắc vừa rồi… là giây phút duy nhất giống như sự thật…
Cô tiếp lời với giọng vừa đủ nghe:
— Cảm ơn cậu vì sự tử tế hôm nay… và cả sự kiên nhẫn nữa.
Numan quay sang nhìn cô, trong mắt lộ chút ấm áp hiếm thấy, và nói với giọng dịu dàng:
— Không có gì phải cảm ơn… chính xác hơn, hôm nay chính tôi mới là khách của các cô, và tôi nên cảm ơn, chứ không phải các cô.
Anh nhẹ nhàng khép cửa, bước đi chậm rãi nhưng từng bước chân dường như nhẹ hơn mọi khi, như có điều gì đó trong tim bắt đầu lay động âm thầm, không thấy mà cũng không nói thành lời.
Trở lại cửa hàng, Numan bước đi yên tĩnh hơn thường lệ, chào hỏi với giọng ấm và mơ màng, rồi tiến đến bàn trưng bày, như đang dò dẫm trong một khu rừng ý nghĩ chưa bao giờ tĩnh lặng. Lời Muna vẫn vang vọng trong tai anh:
— Nó trôi qua quá nhanh… như thể khoảnh khắc vừa rồi… là giây phút duy nhất giống như sự thật…
Ông Abu Mahmoud đang sắp xếp vài hóa đơn sau chiếc bàn nhỏ ở góc, ông nhìn Numan và mỉm cười:
— Con đến hơi muộn một chút… nhưng gương mặt con cho thấy thời gian ấy không lãng phí đâu.
Numan đáp, khi mở cửa phía trước:
— Vâng… buổi gặp hôm nay khác thường. Như thể tôi gặp một người và đến một nơi không giống bình thường.
Ông Abu Mahmoud tiến gần, đặt tay lên vai anh, giọng dịu dàng:
— Một số cuộc gặp gỡ giống như mưa, Numan à, không biết khi nào rơi, nhưng để lại trong con thứ gì đó không thể quên.
Numan cúi đầu, nói với giọng ấm pha chút xao xuyến:
— Thật lạ đời… đôi khi người lạ lại gần gũi hơn người thân.
Ông Abu Mahmoud cười hiền, trêu chọc:
— Vậy giờ con đã thấy những gì trước đây con không thấy? Hay mắt con bỗng trở nên mềm mại hơn?
Numan không trả lời ngay, anh dựa vào bàn, bắt đầu gấp vài mảnh vải một cách chậm rãi, như gấp đi một phần do dự của mình. Sau khoảnh khắc im lặng, anh nói:
— Muna… hôm nay cô ấy khác. Ít nghiêm khắc hơn… như có điều gì đó đã thay đổi.
Ông Abu Mahmoud sắp xếp lại vài tờ giấy, đáp:
— Có lẽ chính con đã thay đổi, Numan à. Khi bình yên trong lòng, ta nghe thấy tiếng người khác theo cách mới.
Một khoảnh lặng ngắn trôi qua, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng vải được gấp lại một cách cẩn thận.
Numan ngẩng đầu, nhìn ánh sáng phản chiếu từ kính cửa sổ, tự nhủ:
— Tôi không biết mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn ra sao… nhưng tôi không còn nhìn cô ấy như một người từng làm tôi tổn thương. Có điều gì đó… một thứ giống hối hận trong đôi mắt cô ấy, hay có lẽ là tôi… tôi đang bắt đầu đọc cô ấy theo cách khác.
Ông Abu Mahmoud tiến lại, đặt tay lên vai anh, giọng trầm lắng như chứa đầy sự khôn ngoan:
— Đừng sợ cảm nhận, con à. Trái tim không biết mềm mại… sẽ già đi sớm.
Rồi ông quay lại công việc, để Numan lặng lẽ với dòng suy nghĩ của mình, gấp nốt mảnh vải cuối cùng, nhưng lần này anh nhìn lâu hơn, có lẽ vì màu vải… gợi nhớ chiếc áo len xám mà Muna đã mặc hôm nay.
Trong khi anh đắm chìm trong tĩnh lặng nhung lụa ấy, chuông cửa vang lên. Một vị khách bước vào, Numan hơi giật mình nhưng nhanh chóng trở lại với nụ cười quen thuộc, dù trái tim anh không còn như trước hôm nay.
Vị khách là một người đàn ông ngoài bốn mươi, dáng vẻ thanh lịch nhưng ánh mắt hằn chút mệt mỏi, giống như vừa trải qua một ngày dài không kịp nghỉ ngơi. Numan chào thân thiện, vẫy tay mời ông đi về phía bàn trưng bày:
— Dạ, dưới sự phục vụ của ông… ông muốn xem gì ạ?
Người đàn ông lướt mắt trên những mảnh vải:
— Tôi tìm một loại vải giống mùa hè… nhẹ nhàng, nhưng vẫn sang trọng.
Numan mỉm cười, như chạm vào một dây đàn trong lòng:
— Có một loại mới vừa về vài ngày trước… nhẹ, nhưng giữ form tốt, như người biết giá trị bản thân mà không giả tạo.
Anh đưa ra một tấm vải màu xanh nhạt, đặt nhẹ nhàng lên bàn. Tay vị khách chạm vào, thán phục:
— Như bóng mây trên mặt biển.
Numan gật đầu, không nói thêm gì. Anh cảm nhận được điều gì đó khiến ý nghĩa của lời nói len vào trong lòng, sắp xếp lại vị trí của người nói trong tâm trí mình. Khoảnh khắc giản dị này giống như một câu chuyện bắt đầu mà không ồn ào.
Khi khách bận chọn màu, tiếng ông Abu Mahmoud vang lên từ phía sau:
— Đừng coi thường những khoảnh khắc nhỏ, Numan à… chính chúng tạo nên sự khác biệt giữa một ngày bình thường và một ngày đáng nhớ.
Numan đáp lại mà không quay đầu:
— Liệu cuộc sống có thay đổi chỉ vì một ánh nhìn? Hay một lời nói thốt ra chưa kịp sắp xếp?
Ông Abu Mahmoud cười, tiến lại gần cửa sổ:
— Cuộc đời đôi khi bắt đầu chỉ từ một lỗi đánh máy… hay một dấu chấm đặt sai chỗ.
Rồi ông quay sang khách hàng, đùa:
— Và đôi khi, bắt đầu từ một mũi chỉ chưa hoàn hảo.
Mọi người cùng cười, không khí trở nên thân mật. Khách hàng chọn xong số lượng vải cần thiết, thanh toán, ghi địa chỉ trên một tấm thẻ nhỏ và ra về, vẫy tay:
— Tôi mong hàng sẽ đến vào ngày mai.
Cửa hàng trở lại yên ắng, nhưng là một sự yên ắng khác thường… ngập tràn mùi hương mới, như mùi mưa đầu tiên chạm đất khô.
Numan ngồi sau bàn, ghi gì đó vào một cuốn sổ nhỏ giấu trong ngăn dưới. Anh viết nghiêng:
“Ngày hôm nay, tôi nhận ra trái tim không tự lành… cần một ai đó chạm vào, bằng một lời nói, hay một cử chỉ dịu dàng bất ngờ.”
Anh đóng sổ, tựa lưng vào tường. Trong đôi mắt anh… có điều gì đó như giấc mơ đang nảy mầm.
Sáng hôm sau, mặt trời vừa bắt đầu leo lên bầu trời, không khí vẫn còn hơi se lạnh. Numan đứng trước cửa hàng, sắp xếp các tấm vải một cách cẩn thận, khi một cậu bé bước vào, tay ôm một phong thư nhỏ.
Cậu bé tiến đến e dè, giọng trầm:
— Chú ơi… có cô gái đưa con phong thư này, bảo đưa cho chú.
Numan giơ tay nhận phong thư, ngạc nhiên, rồi hỏi:
— Ai đưa con vậy?
Cậu bé trả lời một cách tự nhiên:
— Một cô gái hơi cao, tóc đen buộc lại… đứng ở góc phố. Không nói tên, chỉ bảo chú sẽ biết ai.
Numan cảm ơn, đưa cho cậu bé một viên kẹo từ bàn, rồi mở phong thư từ từ. Bên trong là một tờ giấy nhỏ, nét chữ thanh lịch:
“Không phải mọi khởi đầu đều hoàn hảo… nhưng một số khoảnh khắc sắp xếp lại tâm hồn chúng ta. Cảm ơn vì chú không khắc nghiệt. – M”
Trái tim Numan không cần chữ ký rõ ràng; nó hiểu nơi những chữ cái ấy muốn hướng đến. Anh cẩn thận gấp tờ giấy, nhìn ra góc phố qua kính cửa… nơi chỉ còn bóng cây đung đưa trong gió.
Numan quay lại bàn, ngồi xuống chiếc ghế gỗ, mắt dán vào tấm thư, và nở nụ cười nhẹ lần đầu tiên trong buổi sáng… một nụ cười ấm áp, lặng lẽ mà tràn đầy biết ơn.
Ngay lúc đó, ông Abu Mahmoud bước vào. Numan giật mình, vội giấu phong thư.
— Chào buổi sáng, bác Abu!
— Chào buổi sáng của những trái tim thanh thản! Sao cậu lại mỉm cười một mình thế? Có phải giấc mơ đẹp đánh thức cậu à?
Numan cười ngượng ngùng:
— Có lẽ… hoặc chỉ là một ngày mới đáng để chúng ta mỉm cười.
Ông Abu Mahmoud tiến lại gần, vỗ nhẹ vai Numan:
— Có lẽ cậu đang bắt đầu viết một chương mới, con trai… hãy viết cẩn thận, nhưng đừng do dự.
Chương Tám 08:
Vào sáng thứ Sáu, khi mọi người còn say giấc ngủ dài, Numan như thường lệ đánh thức các em để thực hiện lễ cầu nguyện bình minh. Sau đó, cả nhà quây quần bên mâm ăn sáng yên ả, thơm phức mùi bánh mì mới nướng và trà thảo mộc.
Sau bữa ăn, Numan bước tới bên mẹ, nhẹ nhàng nhưng kiên quyết xin phép được đi Damascus. Mẹ anh nhìn con bằng ánh mắt vừa ngạc nhiên vừa ấm áp:
— Đi Damascus? Có chuyện gì quan trọng sao?
Numan trả lời ngượng ngùng:
— Con sẽ kể mẹ sau, hứa với mẹ sẽ nói hết mọi chuyện chi tiết.
Mẹ anh im lặng quan sát, rồi mỉm cười hài lòng. Chỉ ít phút sau, bà gật đầu đồng ý.
Đến tám giờ, cửa ra mở, cho phép Numan lên đường. Anh mặc bộ quần áo đẹp nhất, chải tóc gọn gàng, khuôn mặt ánh lên vẻ hồi hộp và vui mừng. Nước mắt lấp lánh giữa niềm tự hào và lo lắng của mẹ khi tiễn anh.
Trước tiên, Numan ghé thăm nhà thầy, người đã tin cậy anh kể hết bí mật ngày hôm qua. Thầy đón anh ngay cửa, đặt vào tay năm tờ giấy bạc mệnh giá một trăm lira, và thì thầm:
— Đừng bàn cãi… cậu cứ nhận đi, hôm nay hãy là người được mời. Sống trọn ngày này như một lời hứa không bao giờ trở lại.
Numan cảm ơn thầy nồng nhiệt, rồi vội vàng chạy đến bến xe buýt.
Khi đến Damascus, anh nhận ra chiếc xe Buick màu xám đậu bên đường, với ông Ahmed cầm lái đang chờ.
Ngồi vào xe, Numan chào rạng rỡ:
— Chào buổi sáng! Hy vọng con không làm bác chờ lâu?
Ông Ahmed mỉm cười:
— Vừa tới thôi… còn đúng hai phút nữa là chín giờ. Khởi hành chứ?
— Đi đâu ạ?
— Muna đang đợi… chính cô ấy lên kế hoạch cho ngày hôm nay. Cậu thấy sao?
Numan chần chừ một chút, rồi hỏi:
— Chúng ta không cùng cô ấy lên kế hoạch sao?
Ông Ahmed cười khẽ, không đáp lại, như để cho những bất ngờ tự nói chuyện.
Họ đến khách sạn nơi ông và Muna lưu trú. Dừng xe, họ bước vào thang máy. Numan ngồi ở sảnh chờ, trong khi ông Ahmed thực hiện một cuộc gọi, rồi quay lại nói:
— Chúng ta sẽ lên phòng trước, theo tôi.
Ở tầng trên, họ đi qua hành lang dài và đến cửa một phòng. Ông Ahmed gõ cửa, Muna mở ra với bộ đồ ngủ, nét mặt còn vương vẻ buồn ngủ. Cô thì thầm với cha vài lời rồi quay lại trong phòng. Ông Ahmed mời Numan vào, nhưng anh do dự. Muna lại xuất hiện ở cửa nói:
— Mời anh vào. Cha tôi đi lấy đồ từ xe, sẽ quay lại ngay.
Numan vẫn đứng ngoài, cho đến khi ông Ahmed trở lại, xin lỗi anh và mời anh bước vào lần nữa.
Họ bước vào phòng khách thanh lịch, nhỏ nhắn như một căn hộ mini. Ông Ahmed gọi:
— Muna! Con có muốn uống gì không?
Giọng cô từ bếp vang lên, còn ngái ngủ:
— Trong bếp có hết cả… cho con ngủ thêm chút nữa thôi.
Ông Ahmed quay sang Numan, cười nhẹ:
— Chúng ta sẽ tự pha cà phê, giúp tôi nhé?
Họ vào bếp cùng nhau, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và pha cà phê cẩn thận, rồi ngồi đợi Muna trở lại.
Chẳng lâu sau, Muna xuất hiện, mặc một chiếc váy hè đơn giản, không còn màu đen hay xám, tóc dài buộc vội. Cô ngồi xuống yên lặng, nhưng thoải mái hơn lần gặp trước. Nói với giọng tinh nghịch:
— Chắc cà phê đã sẵn sàng… hay hai anh pha để cho nguội?
Ông Ahmed cười:
— Đúng rồi, Numan pha như đang chuẩn bị thi vậy.
Họ nhấp từng ngụm cà phê trong không khí nhẹ nhàng, tiếng cười len lỏi như những giai điệu du dương.
Bức tường ngăn cách giữa Numan và Muna dần tan ra. Họ nói về những điều đơn giản: thời tiết, phố xá đông đúc, và những kỷ niệm tuổi thơ.
Sau khi uống xong, Muna đề xuất:
— Sao chúng ta không đi ăn ở nhà hàng ven sông Barada nhỉ?
Cả hai đồng ý ngay, và ba người lên xe ông Ahmed, hướng tới nhà hàng, nơi đón chào họ bằng mùi bánh mì nóng hổi và tiếng nước róc rách.
Họ ngồi quanh bàn gần bờ sông, cảnh vật trước mắt thật quyến rũ. Nhưng hôm nay, có điều gì đó khác biệt: Numan cảm nhận rõ ràng mình là chủ nhân của lời mời, với tâm thế nhẹ nhàng, chủ động, không bị vướng bận những tính toán về chi tiêu, mà chỉ tập trung vào chất lượng món ăn và sự chu đáo của nhân viên phục vụ.
Bàn họ ngồi được che bóng bởi những cành hoa nhài, tỏa hương thơm ngát. Không khí dịu mát, nước sông lăn tăn theo nhịp trò chuyện, và tiếng nhạc nhẹ nhàng phát ra từ một chiếc loa cao cấp ở góc phòng.
Hôm nay, Muna thoải mái hơn hẳn, giọng nói của cô không còn nặng nề mà xen lẫn những câu đùa nhẹ nhàng và nhận xét thông minh. Cô nhìn đĩa Fattoush và nói:
— Sao một món đơn giản lại đẹp đến vậy? Như một bức tranh của một họa sĩ đang đói!
Numan cười ấm áp:
— Có lẽ vì kẻ đói cảm nhận thức ăn ngon hơn, hoặc người nấu đã đặt cả tâm hồn vào đó.
Muna cười lấp lánh:
— Không, vì chúng ta cùng ngồi đây, vị ngon không chỉ do món ăn tạo ra.
Món ăn lần lượt được mang lên, và Muna hóm hỉnh đặt tên các món:
— “Ông Thầy Nhồi” trông như một ông thầy thật, chắc sẽ dạy ta điều gì trước khi ăn!
Numan cười sảng khoái, lần đầu tiên cảm nhận khoảng cách giữa họ dần tan biến. Cô kể một vài chuyến phiêu lưu nhỏ, thú vui đọc sách và viết ghi chú của mình. Numan ngạc nhiên hỏi:
— Cô thực sự viết à? Tôi không ngờ.
Cô e dè trả lời:
— Đôi khi, khi thế giới trở nên chật chội, tôi tìm đến giấy bút.
Numan đáp nhẹ nhàng:
— Giấy bút là bạn trung thành, không hỏi, không phán xét.
Cuộc gặp hôm nay hoàn toàn khác với bữa trưa hôm qua ở nhà hàng trong thành phố; hôm qua, mọi thứ chỉ là vài câu hỏi nhanh và câu trả lời ngắn ngủi. Hôm nay, những cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên, đặc biệt là về sở thích đọc sách, mà Muna đã bỏ dở một thời gian. Rào cản giữa họ dần sụp đổ, sự thân quen len lỏi nhẹ nhàng.
Ông Ahmed kể về lần đầu tiên đến Damascus khi còn là sinh viên, so sánh với những chuyến đi gần đây, khiến Numan chú ý. Câu chuyện về quãng đời trước đại học của ông, và những con đường ông từng đi, khiến Numan như nhìn thấy số phận lặp lại trong hình ảnh một chàng trai khác, đang bước trên con đường quen thuộc của chính mình.
Trong khi ông Ahmed đi lấy máy ảnh từ xe để ghi lại những khoảnh khắc — phần để lưu giữ, phần để gửi về Beirut cho dì của Muna, báo tin về sự thay đổi nhanh chóng trong hành xử và suy nghĩ của cô — ông cố gắng giữ khoảng cách vừa đủ, để không làm cả hai nhận ra sự hiện diện của mình.
Trong lúc đó, Muna say sưa kể về thú vui đọc sách của mình, về cách cô lạc vào những thế giới khác, vượt ra khỏi những ranh giới của gia đình, trường học và việc học hành. Cô nói thêm, nhờ việc đọc sách, cô bắt đầu viết những ghi chép và tâm tình của mình khi thế giới xung quanh trở nên chật hẹp, cũng như khi mọi thứ trở nên bình yên.
Numan nhìn cô với ánh mắt ngưỡng mộ và khuyến khích cô tiếp tục viết. “Giấy bút là người bạn trung thành,” cậu nghĩ thầm, như chính cậu từng cảm nhận.
Kết thúc một ngày, Muna đề nghị một trò chơi nhỏ: mỗi người nói một điều mà người kia chưa biết về mình.
Ông Ahmed bắt đầu:
— Ngày xưa ở đại học, tôi từng chơi đàn oud… nhưng bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên.
Numan tiếp theo:
— Không ai biết rằng tôi từng viết thơ giấu trong cùng cuốn sổ mà tôi dùng để tóm tắt những cuốn sách mình đọc.
Muna há hốc mồm, ngạc nhiên:
— Thơ? Thật sao? Cậu viết gì vậy?
Numan mỉm cười:
— Những thứ không thể đọc trước người khác… nhưng chúng giúp tôi nhẹ lòng.
Muna nháy mắt:
— Hẹn gặp lần tới, hãy mang theo một cuốn sổ thôi… và đọc cho chúng tôi nghe một đoạn.
Numan đỏ mặt đồng ý, trong khi ông Ahmed nhìn hai người với nụ cười chứa đầy sự hài lòng sâu sắc.
Khi mặt trời ngả về chiều, họ đi dọc bờ sông, tiếng cười hòa lẫn với làn gió như những khúc nhạc nhẹ nhàng.
Trên đường về, Numan hỏi ông Ahmed:
— Sao ông lại quan tâm đến con nhiều như vậy?
Ông trả lời với giọng pha lẫn ấm áp và nghiêm túc:
— Thành thật mà nói… tôi thấy ở con một phần của chính mình, hoặc là tuổi trẻ mà tôi ước gì có ai đó từng quan tâm đến.
Lời thú nhận ấy đủ để xóa đi những rào cản cuối cùng trong lòng Numan.
Khi mặt trời lặn dần, Muna đề nghị mỗi người viết một câu tóm tắt ngày hôm nay. Cô viết:
— “Ngày bắt đầu xám xịt, kết thúc bằng màu hoa nhài.”
Trong khi ông Ahmed đi lấy máy ảnh từ xe để ghi lại những khoảnh khắc — phần để lưu giữ, phần để gửi về Beirut cho dì của Muna, báo tin về sự thay đổi nhanh chóng trong hành xử và suy nghĩ của cô — ông cố gắng giữ khoảng cách vừa đủ, để không làm cả hai nhận ra sự hiện diện của mình.
Trong lúc đó, Muna say sưa kể về thú vui đọc sách của mình, về cách cô lạc vào những thế giới khác, vượt ra khỏi những ranh giới của gia đình, trường học và việc học hành. Cô nói thêm, nhờ việc đọc sách, cô bắt đầu viết những ghi chép và tâm tình của mình khi thế giới xung quanh trở nên chật hẹp, cũng như khi mọi thứ trở nên bình yên.
Numan nhìn cô với ánh mắt ngưỡng mộ và khuyến khích cô tiếp tục viết. “Giấy bút là người bạn trung thành,” cậu nghĩ thầm, như chính cậu từng cảm nhận.
Kết thúc một ngày, Muna đề nghị một trò chơi nhỏ: mỗi người nói một điều mà người kia chưa biết về mình.
Ông Ahmed bắt đầu:
— Ngày xưa ở đại học, tôi từng chơi đàn oud… nhưng bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên.
Numan tiếp theo:
— Không ai biết rằng tôi từng viết thơ giấu trong cùng cuốn sổ mà tôi dùng để tóm tắt những cuốn sách mình đọc.
Muna há hốc mồm, ngạc nhiên:
— Thơ? Thật sao? Cậu viết gì vậy?
Numan mỉm cười:
— Những thứ không thể đọc trước người khác… nhưng chúng giúp tôi nhẹ lòng.
Muna nháy mắt:
— Hẹn gặp lần tới, hãy mang theo một cuốn sổ thôi… và đọc cho chúng tôi nghe một đoạn.
Numan đỏ mặt đồng ý, trong khi ông Ahmed nhìn hai người với nụ cười chứa đầy sự hài lòng sâu sắc.
Khi mặt trời ngả về chiều, họ đi dọc bờ sông, tiếng cười hòa lẫn với làn gió như những khúc nhạc nhẹ nhàng.
Trên đường về, Numan hỏi ông Ahmed:
— Sao ông lại quan tâm đến con nhiều như vậy?
Ông trả lời với giọng pha lẫn ấm áp và nghiêm túc:
— Thành thật mà nói… tôi thấy ở con một phần của chính mình, hoặc là tuổi trẻ mà tôi ước gì có ai đó từng quan tâm đến.
Lời thú nhận ấy đủ để xóa đi những rào cản cuối cùng trong lòng Numan.
Khi mặt trời lặn dần, Muna đề nghị mỗi người viết một câu tóm tắt ngày hôm nay. Cô viết:
— “Ngày bắt đầu xám xịt, kết thúc bằng màu hoa nhài.”
Chương chin 09:
Sáng sớm, khi Numan chạm tay vào chốt cửa tiệm, bàn tay cậu nhẹ nhàng, như sợ đánh thức thứ gì mong manh đang ẩn nấp bên trong.
Cậu dừng lại một chút trước khi đẩy cửa, các đầu ngón tay căng như chờ một tín hiệu vô hình.
Trong mắt cậu, có một điều mới lạ, chưa trọn vẹn, nhưng lấp lánh yếu ớt, như một ngôi sao sắp rung lên.
Cậu mở cửa từ tốn.
Bước vào, đóng cửa sau lưng như thể khóa chặt cả thế giới với bí mật riêng.
Đứng giữa cửa hàng, nhìn những tấm vải xếp trên kệ.
Trong giây lát, cậu tưởng như các màu sắc ấm hơn, hương thơm sâu hơn, và cả không gian dường như đang thở cùng cậu.
Bàn tay lướt trên mặt bàn, như chạm vào mặt nước tĩnh.
Tâm trí lặng im, nhưng trái tim thì thì thầm với một giấc mơ nhỏ chưa hình thành.
Cậu mỉm cười… không rõ vì sao. Nụ cười ngắn ngủi thoáng qua gương mặt, rồi tan biến, như bong bóng rung rinh rồi vỡ.
Đúng chín giờ, thầy của cậu vẫn chưa đến, Numan lật qua lại những tấm vải, cố tỏ ra bận rộn, nhưng từng cử động đều nhẹ nhàng hơn bình thường, như đang sống trong nửa tỉnh nửa mê.
Cậu nhấc một tấm vải đỏ rồi lại đặt xuống chậm rãi, không lý do.
Đứng lên xếp lại kệ, rồi dừng giữa chừng.
Nhìn vào khoảng không xa xăm, nơi những hình ảnh của ngày hôm qua lóe lên, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Một hình ảnh thoáng sau mí mắt, bóng dáng khuôn mặt mờ ảo, nụ cười nhạt, ánh mi rung rinh trong ánh sáng.
Khoảng mười giờ, điện thoại reo, báo rằng thầy hôm nay không đến được.
Một khách hàng bước vào, hỏi mua hai tấm vải tối màu.
Numan phục vụ theo trật tự và sự điềm tĩnh quen thuộc với khách, nhưng giọng cậu dịu hơn thường lệ, như tiếng nói dưới nước. Khi trao vải, cậu cúi người nhẹ hơn bình thường, như xin lỗi cuộc đời vì trái tim cậu vắng mặt lúc này.
Khách hàng ra về, ngoái nhìn, còn Numan đứng lại nhìn khoảng trống ở cửa.
Đến giữa trưa, cậu ngồi xuống sau bàn, chống cằm lên tay, mắt dõi theo khe hở giữa hai tấm ván gỗ trên tường.
Cậu chỉ nghĩ về một điều duy nhất: cảm giác trước giấc mơ, một làn sương ấm bao quanh tâm hồn.
Như thể chờ đồng hồ trở lại ngày hôm qua, nhưng cậu biết chắc nó sẽ không bao giờ lặp lại.
Cậu chớp mắt chậm rãi, lông mày thư giãn, và đôi môi như muốn mỉm cười mà chưa quyết định.
Đã gần ba giờ chiều, Numan bỗng nhận ra mình quên khóa cửa tiệm từ một giờ trước. Cậu vội vàng đóng cửa rồi lấy gì đó ăn, nhưng một mảnh vải màu hồng pha trắng từ xa lại thu hút ánh mắt.
Vô thức, cậu bước đến, đưa tay chạm vào, đầu ngón tay khẽ sờ. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, cậu nhắm mắt lại, như thể kết cấu của vải mang đến cho cậu một câu chuyện, giống như những lời Muna thường nói trong những phút giây như thế.
Khi đồng hồ điểm năm giờ, giờ nghỉ trưa kết thúc.
Numan bắt đầu làm việc, bán hàng, nở những nụ cười ngắn gọn, di chuyển trong tiệm như thể một nửa cơ thể hiện hữu, nửa còn lại lạc vào một nơi bí mật, nơi không ai có thể nhìn thấy.
Mỗi khi nhịp phố lắng xuống, sự tĩnh lặng lại len vào nét mặt cậu.
Và trong sự tĩnh lặng ấy, hình ảnh giấc mơ mơ hồ của cậu trở nên rõ rệt hơn: tiếng thì thầm của Muna, bước chân cô, màu mắt cô… cậu vẫn chưa biết rõ màu chúng.
Đến tám giờ tối, cậu đứng trước cửa, khóa tiệm, tay đặt trên ổ khóa, nhưng ánh mắt vẫn hướng ra màn đêm. Cậu cảm nhận trái tim mình nhẹ nhàng, mong manh, như chiếc áo treo trên dây bị làn gió khẽ đung đưa.
Và cậu không chắc: đây có phải là khởi đầu của tình yêu? Hay chỉ là sự chớm nở của nỗi nhớ?
Cuối cùng, cậu đóng cửa, bước đi chậm rãi, như đang tiến về phía một định mệnh chưa nhìn thấy rõ, nhưng lại cảm nhận được từng bước chắc chắn giữa bóng tối và ánh sáng.
Chương Mười 10:
Numan trở về nhà, chuẩn bị cho bữa tối sum họp gia đình.
Bước chân cậu chậm hơn bình thường, như từng bước kéo theo những suy nghĩ chưa trọn vẹn.
Cậu mở cửa nhẹ nhàng, len lỏi vào nhà như mùi hương thoảng trong gió chiều.
Trong bếp, mẹ cậu đang chuẩn bị bữa tối, đôi mắt dõi theo từ cửa sổ gỗ. Những chiếc bát được đặt khéo léo trên bàn, xung quanh là những đứa con đang ngồi chờ với lòng háo hức.
Khi cảm nhận được sự hiện diện của Numan, bà ngẩng đầu, mỉm cười dịu dàng, ấm áp – như đã hiểu mà không cần lời nói.
Numan cũng mỉm cười, nhưng đứng lặng một lúc, như tìm trong lòng những từ ngữ phù hợp.
Rồi cậu tiến đến, giúp mẹ chuẩn bị bữa tối cho các em, trước khi nắm tay bà dẫn vào phòng khách.
Bà ngồi xuống chiếc ghế gỗ quen thuộc, còn Numan ngồi xuống dưới chân bà, tựa đầu vào gối của bà như cậu bé ngày nào.
Cậu thở dài, dài mà không phải vì mệt mỏi, mà như trút hết tâm tư của cả một ngày.
Thì thầm, giọng nghẹn ngào nhưng mềm mại:
– “Mẹ….”
Bà không trả lời, chỉ đặt tay lên mái tóc cậu, cử chỉ chan chứa tình thương, và cậu hiểu: “Mẹ ở đây, vì con.”
Cậu nhắm mắt, bắt đầu kể, như kể cho chính mình hơn là cho mẹ:
– “Hôm nay… lạ lắm…”
Giọng cậu thấp, mơ màng:
– “Con không biết… cảm giác như cả thế giới đổi thay đột ngột…
Cửa hàng vẫn là cửa hàng, vải vẫn là vải, người vẫn là người… nhưng con… con không còn là con nữa.”
Im lặng một lúc.
Mẹ cậu vẫn xoa đầu cậu chậm rãi, như chải chuốt tâm hồn, không phải mái tóc. Rồi bà hỏi:
– “Thay đổi, con trai… là lẽ thường của cuộc sống. Nhưng nói cho mẹ nghe, điều gì khiến con buồn? Điều gì làm con sợ?”
Numan tiếp tục, giọng mơ màng:
– “Mọi thứ xung quanh… hóa ra có lẽ đẹp hơn.
Sáng nay, khi mở cửa tiệm, con cảm giác như bước vào một thế giới khác.
Có gì đó trong con đang chờ đợi… không rõ ràng… nhưng hiện hữu…”
Một nụ cười e ấp, ngây thơ nở trên môi cậu.
– “Ngay cả những tấm vải… con chạm vào chúng như chạm vào một giấc mơ…”
Mẹ cậu đặt tay lên má, cảm nhận hơi ấm từ trái tim cậu tuôn ra qua từng lời nói.
Cậu nhìn vào mắt bà, thấy trong đó ánh sáng cổ xưa, chỉ xuất hiện khi người ta thành công, buồn bã hay mơ mộng.
Giọng cậu hạ thấp, gần như bí mật:
– “Mẹ à, con cảm thấy… như đang đứng trước một điều lớn lao.
Như… một dự án cuộc đời khác… hay một giấc mơ sắp thành hiện thực… con không biết nữa…”
Mẹ cậu cười nhẹ, vừa chứa đựng tình yêu, hy vọng và nỗi lo lắng kín đáo.
Rồi thì thầm, giọng chan chứa ân cần:
– “Giấc mơ… Numan à… sẽ đến khi trái tim con sẵn sàng đón nhận. Và hôm nay… trái tim con đang nở rộ như một bông hoa, nhưng con phải tự hỏi… liệu trái tim con đã thật sự sẵn sàng chưa?”
Numan vẫn im lặng, đầu tựa vào mẹ, lắng nghe nhịp tim bà đều đều, như một bản nhạc nhẹ cho đêm dài ấm áp. Cậu buồn ngủ mà không hay, không biết liệu mẹ có còn tiếp tục vuốt tóc cậu bằng những ngón tay dịu dàng, hay đang thầm nói với lòng mình, nhưng trái tim bà lặng lẽ cầu nguyện cho cậu, chỉ có Chúa mới hiểu.
Bàn tay mẹ trượt nhẹ trên má cậu, như cơn gió chiều qua cánh đồng. Bà thì thầm, như nói với tim chứ không phải tai cậu:
– “Nếu con cảm thấy có gì đó thay đổi trong con… đó là vì Chúa đang chuẩn bị điều đẹp hơn cho con.”
Cậu không mở mắt, càng bấu chặt hơn vào đôi đầu gối mẹ, như níu lấy gốc rễ của sự an yên trước khi những cơn gió của điều chưa biết cuốn đi. Lặng im, nghe từng âm vang lời mẹ dội lại trong tim, đến mức cậu tưởng cả nhịp thở của mình cũng nhịp theo từng chữ.
Khoảnh khắc trôi đi, không đo bằng thời gian, mà bằng sức nặng của cảm xúc treo lơ lửng giữa hai trái tim.
Rồi, với sự dịu dàng của tuổi thơ chưa rời bỏ, cậu ngẩng đầu, hôn lên tay mẹ một nụ hôn dài, lặng lẽ.
Mẹ mỉm cười lớn hơn lần trước, nói khẽ:
– “Đi đi, đừng sợ. Giấc mơ không gõ cửa hai lần.”
Numan đứng dậy như vừa hoàn tất một nghi lễ, mắt vẫn ánh lên thứ gì đó giữa nước mắt và ánh sáng. Cậu lặng lẽ vào phòng, ném mình lên giường và nhắm mắt. Giấc ngủ không xa, cũng như những giấc mơ.
Trong mơ, cậu thấy mình đứng trước cánh cửa lớn tràn đầy ánh sáng, những mảnh vải nhiều màu bay quanh, như những cánh bướm nhảy múa trong lễ hội bí mật chỉ dành cho riêng cậu. Với mỗi bước tiến về phía cửa, cậu nghe tiếng mẹ thì thầm trong tim:
– “Đi đi, đừng sợ…”
Sáng hôm sau, sau khi làm lễ Fajr, Numan lại tựa đầu vào đầu gối mẹ, nhưng lần này không còn nét hồn nhiên như ngày bé. Mẹ cảm nhận giữa những sợi tóc cậu có một nỗi buồn mới, lạ lẫm. Bà lo lắng, như lo cho một đám mây nhỏ lướt qua gương mặt con mình.
Cậu thì thầm, giọng trộn lẫn chút do dự:
– “Mẹ… con muốn kể mẹ nghe một chuyện…”
Mẹ nhẹ nhàng đặt tay lên đầu cậu, như nói: “Hãy nói đi… chuyện gì đã làm con bận lòng từ tối hôm qua?”
Numan nhắm mắt một chút rồi bắt đầu:
– “Ngày thứ Sáu… con đi cùng Muna và bố cô ấy đến một quán nhỏ bên bờ sông Barada. Không phải do con sắp xếp, chỉ là chúng tôi ngồi đó ăn uống và trò chuyện…”
Cậu dừng lại một chút, như đang hồi tưởng lại cảnh tượng ấy.
Đó là lần đầu tiên tôi nhìn thấy cô ấy mà không qua lớp sương mờ của trí tưởng tượng… Tôi thấy Muna thật sự. Không chỉ là cô gái từng khiến tôi tổn thương, mà là một con người – có nỗi lo, ước mơ được xây bằng mồ hôi, và nỗi sợ giống hệt như tôi.
Trái tim mẹ khẽ chao giữa niềm vui và nỗi lo: vui vì con trai đang sống một khoảnh khắc chân thật, lo vì sợ con sẽ mang vết thương mà lời nói chẳng thể xoa dịu.
Numan tiếp tục, giọng lúc trầm lúc bổng, như đang bước trên chiếc cầu treo giữa hy vọng và thất vọng:
– “Chúng con nghe tiếng nước chảy, tiếng người dần tan biến… như thể cả thế giới thu lại chỉ còn trong ánh nhìn giữa hai đứa. Chúng con nói đủ điều – về ước mơ, về sở thích, và mong một ngày có thể tạo nên một góc nhỏ của riêng mình giữa những điều ấy.”
Mẹ không nói gì, chỉ siết nhẹ bàn tay trên đầu con, che đi giọt nước mắt sắp rơi, cố gửi cho con niềm tin mà chính bà cũng không còn chắc mình giữ được.
Cậu kể tiếp, giọng như đang mơ:
– “Muna khác xa với hình dung ban đầu của con. Không còn là cô gái hoàn hảo trong trí tưởng tượng, mà là con người thật – đẹp hơn vì chân thật. Cô ấy đã dám trải lòng, như con đang trải lòng với mẹ lúc này… và nhờ vậy, con cũng được là chính mình.”
Bàn tay mẹ khẽ run trên tóc cậu. Bà thì thầm, giọng nghẹn ngào:
– “Hãy nhẹ nhàng với trái tim mình, con trai à…”
Numan ngẩng lên, nhìn mẹ thật lâu, ánh mắt chứa đầy biết ơn không cần lời:
– “Con biết, mẹ à… Vì thế con luôn quay về bên mẹ. Ở đây, con mới tìm lại được trái tim mình.”
Cậu lại tựa đầu vào lòng mẹ. Tiếng nước sông Barada xa xa như lời thì thầm chỉ hai người nghe thấy.
Sau một hơi thở dài, cậu nói khẽ:
– “Muna… với con, cô ấy là điều gì đó hoàn toàn mới. Con hiểu rằng cô ấy cũng chỉ là con người bằng xương bằng thịt, không phải bóng tối trút xuống đời con.”
Mẹ nhìn cậu, trong mắt pha chút lo lắng:
– “Và điều đó làm con buồn sao? Khi con nhìn thấy sự thật bằng trái tim mình?”
Cậu khẽ lắc đầu, rồi nói:
– “Sự thật, mẹ à, đôi khi nặng nề lắm… Chúng con không nói nhiều, nhưng cha của Muna kể cho con nghe về nỗi lo của cô ấy – rằng cô từng muốn học y, nhưng sau khi mẹ và anh trai mất, cô bỏ học, mất hết niềm tin vào người khác. Ông nói cô sợ thất bại, sợ con đường dài trước mặt sẽ chỉ còn lại mình cô.”
Ánh mắt mẹ đổi khác, hơi ấm rút sâu vào tim. Bà khẽ nói, giọng trầm ngâm:
– “Con sợ rằng nếu mang trái tim cô ấy trên vai, con sẽ không đủ sức bước tiếp?”
Numan mỉm cười, một nụ cười mờ nhạt:
– “Con sợ mình sẽ chìm trước khi học được cách bơi… Sợ đánh mất cô ấy, hoặc đánh mất chính mình.”
Numan im lặng một lát, rồi nói như đang vén tấm màn của một câu chuyện dài:
– “Mẹ biết không… vài ngày trước, ông Abu Hasan, chủ cửa hàng bên cạnh, kể cho con nghe một câu chuyện. Ông nói rằng, chẳng cơn gió nào đi trước bão lớn nếu không mang theo điều trọng đại.”
“Ông kể về một chàng trai yêu một cô gái mà anh tưởng là thiên thần. Khi đến gần, anh nhận ra cô ấy kéo theo cả nỗi đau và thử thách mà anh không thể chịu cùng. Anh không rời bỏ cô ấy, nhưng trong nỗ lực làm cho cô có cả đất trời, anh lại đánh mất chính mình.”
Trái tim mẹ khẽ run, bà vuốt tóc Numan chậm rãi, cố xoa dịu đi báo hiệu lo lắng đang cắn nhói.
Bà nói, giọng chan chứa vừa yêu thương vừa lo sợ:
– “Con trai à… Con sợ yêu chăng? Hay đang trốn tránh sự thật? Dù thế nào, hãy nhớ: trái tim lương thiện nếu mang quá sức, sẽ vỡ vụn.”
Numan nhìn mẹ thật lâu, như đang múc từng lời bà làm nhiên liệu cho con đường chưa rõ, rồi nói:
– “Vì vậy, sáng nay con trải lòng ra với mẹ… để biết rằng mình không đi một mình trên con đường này.”
Mẹ mỉm cười, lẫn chút nước mắt:
– “Mẹ sẽ không bỏ con, miễn là trái tim mẹ còn đập.”
Rồi bà ôm Numan vào lòng, cậu tựa đầu vào ngực mẹ, như trở về chốn bình yên đầu tiên, nơi không bão giông, không gió, không sợ hãi.
Chương Mười Một 11:
Numan trôi qua những ngày của mình trong sự bình lặng quen thuộc, như thể chẳng có gì có thể xáo trộn nhịp điệu đời thường của cậu, sau khi đã gạt bỏ khỏi tâm trí mọi nỗi lo có thể gây đau khổ cho bản thân hay gia đình.
Hai ngày sau, cậu đến gặp thầy giáo, cúi đầu xin phép:
— Thầy ơi, cháu muốn quay lại đại học để đăng ký, hoặc có thể tìm một học viện phù hợp với điểm số của mình.
Thầy gật đầu, nở nụ cười khích lệ, và Numan cùng người bạn học lễ độ, người đã đồng hành cùng cậu trong những năm tháng học tập trước đây, rảo bước tới tòa nhà cũ của Đại học Damascus.
Đứng trước văn phòng sinh viên, cả hai chờ đến lượt mình với sự kiên nhẫn của tuổi trẻ và niềm háo hức trước những cơ hội mới.
Họ nhận đủ điều kiện nhập học và hoàn tất thủ tục đăng ký. Numan tiễn bạn mình ra cổng trường, rồi quay trở lại «Harrika», băng qua con phố tấp nập xe cộ, nhẹ nhõm như quên cả thế giới xung quanh, cho đến khi nghe tiếng gọi từ một chiếc xe đang đi qua.
Cậu đến cửa hàng, thở dốc, và thấy ông Haj Abu Mahmoud đang đứng đón, nở nụ cười thân thiện:
— Con đã về rồi! Ông Ahmed và con gái họ sắp lên đường sáng mai… Ta sẽ để hai người ở đây một mình để đi kịp giờ cầu nguyện.
Ông vội đi, để lại Numan đứng lưỡng lự, bối rối trước giọng điệu ấm áp của ông Ahmed:
— Chúng tôi chỉ muốn tiễn con. Chúng tôi thấy con băng qua đường, gọi nhưng con không nghe. Chúng tôi muốn đưa con đi cùng để con khỏi mệt giữa trời nóng… Chúng tôi biết con chỉ dành cho chúng tôi những điều tốt đẹp, và hy vọng một ngày nào đó gặp lại.
Ông Ahmed cẩn thận lựa lời, kèm theo nụ cười dịu dàng khiến trái tim Numan ấm lại. Cậu đáp, bối rối nhưng chân thành:
— Xin lỗi, thưa ông! Cháu không nghe thấy tiếng gọi. Cháu thực sự chỉ dành cho ông lòng mến thương và sự biết ơn. Cảm ơn ông đã tốt với cháu… Cháu cầu mong ông và gia đình được bình an và hạnh phúc.
Thời gian trôi qua, nhịp sống trở lại bình thường.
Vào một buổi trưa hè oi ả, khi cửa hàng sắp đóng nghỉ trưa, một chiếc xe sang trọng dừng trước cửa vài phút. Do đường tắc, ông Ahmed không thể xuống, nhưng tìm mắt Numan giữa dòng người. Không thấy, ông gọi một người khuân vác quen biết và trao cho anh tờ giấy nhỏ kèm tiền boa, nhờ đưa tới tay Numan:
“Xin lỗi con! Tôi không tìm được chỗ đỗ xe gần hơn. Tôi sẽ đợi con ở cổng Harrika sau ít phút. Thân mến, M. Ahmed.”
Numan nhận được thư, đọc nhanh, rồi lên gác cửa hàng, nơi thầy giáo chuẩn bị dùng bữa trưa. Cậu nói:
— Thầy ơi, giờ là hai giờ, cháu sẽ khóa cửa từ ngoài và ra ngoài một lúc, có việc gấp.
Thầy gật đầu thông cảm. Numan chào thầy rồi ra ngoài, nơi M. Ahmed đang đợi.
Trên xe, họ trao đổi vài câu ngắn, rồi hướng tới một nhà hàng gần đó. Giữa những miếng thức ăn nhanh, M. Ahmed nhờ Numan một việc:
— Con có thể giúp tôi tìm một căn hộ đầy đủ tiện nghi cho thuê ở Damascus không? Tôi muốn ở đây một thời gian, chán việc sống trong khách sạn rồi.
M. Ahmed không giải thích lý do, chỉ nhìn Numan với ánh mắt bí ẩn.
Numan tiến tới văn phòng chủ nhà hàng, lịch sự nhờ gọi điện, và được giới thiệu đến người quen có văn phòng bất động sản. Sau bữa trưa, họ cùng nhau đến văn phòng, nơi chủ văn phòng đón tiếp họ với thái độ thân thiện.
Ông dẫn họ đến một căn hộ gần khu Harrika (theo yêu cầu của M. Ahmed). Vị trí và không gian khiến M. Ahmed hài lòng, và họ hẹn buổi tối quay lại để ký hợp đồng.
Numan trở về cửa hàng, trong khi M. Ahmed tiếp tục trao đổi với chủ văn phòng.
Đêm đến, M. Ahmed trở lại cửa hàng, giải thích với ông Haj Abu Mahmoud:
— Tôi sẽ đi Beirut tối nay, cần ai đó nhận hợp đồng và trả trước tiền thuê sáu tháng.
Ông giao Numan một khoản tiền lớn trước sự chứng kiến của ông Haj, rồi trở về Lebanon.
Khi cửa hàng đóng, ông Haj cùng Numan đến văn phòng bất động sản, hoàn tất công việc cẩn thận và trung thực, rồi yên tâm trở về trạm xe buýt.
Ngày hôm sau, M. Ahmed đến nhận bản hợp đồng và chìa khóa căn hộ. Numan trao tận tay, với lời cảm ơn ấm áp.
Chiều hôm đó, M. Ahmed gửi lời mời lịch sự:
— Tôi trân trọng mời hai con dùng một bữa tối nhẹ tại căn hộ mới của tôi.
Ông Haj từ chối vì bận, Numan suýt từ chối nhưng trước sự nồng hậu và kiên nhẫn của M. Ahmed, cậu đồng ý. Sau khi cửa hàng đóng, họ cùng M. Ahmed đến căn hộ.
M. Ahmed đón tiếp nồng hậu, tặng mỗi người một món quà nhỏ từ Beirut, cùng bánh gato tươi và nước cam mát lạnh. Chuyến thăm ngắn nhưng ấm áp, với những câu chuyện nhẹ nhàng. Khi ra về, M. Ahmed nhất quyết chở họ bằng xe của ông.
Trên đường đi, Numan trò chuyện nhẹ nhàng với ông Haj Abu Mahmoud, hầu hết về cậu, về sự trung thực và tấm lòng tốt của cậu.
Khi đến nhà ông Haj, M. Ahmed xuống xe tiễn ông bằng cái ôm ấm áp, rồi nhất quyết lái Numan đến tận cửa nhà. Ở đó, ông mỉm cười tươi, vẫy tay chào tạm biệt, lòng tràn đầy biết ơn dành cho cậu bé tốt bụng.
Sáng hôm sau, Numan đến gặp thầy giáo, xin phép được rời đi tạm thời để hoàn tất thủ tục đăng ký tại trường đại học. Cậu quyết tâm nộp hồ sơ vào Khoa Mỹ thuật, dự định học ngành kỹ thuật trang trí trong bốn năm tới. Thầy giáo chúc mừng bước đi này và vui vẻ đồng ý.
Numan bước nhanh đến tòa nhà khoa, nộp hồ sơ, nhận lịch hẹn phỏng vấn cá nhân kèm bài kiểm tra viết, nghệ thuật và thực hành—bài kiểm tra sẽ quyết định tương lai học tập của cậu, dự kiến diễn ra sau đúng một tháng.
Cậu trở về cửa hàng vội vàng, thấy thầy đang nói chuyện với một khách hàng trước cửa, dường như đang đợi Numan để đi làm lễ. Trong khi đó, M. Ahmed đang chờ cậu bên trong.
Ông Haj Abu Mahmoud trao Numan một mẩu giấy nhỏ, giọng gần như thì thầm:
“M. Ahmed đang chờ con trong cửa hàng, muốn con đi cùng sau khi đóng cửa. Con nghĩ sao?”
Numan chần chừ vài giây. Khi thầy rời đi, cậu tiến vào, ngồi đối diện M. Ahmed và nhẹ nhàng chào hỏi:
— Tôi sẽ đến gặp ông tại căn hộ sau giờ đóng cửa… Hiện tôi còn vài công việc cần giải quyết trước, có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
M. Ahmed mỉm cười:
— Vậy thì tôi sẽ đợi con trước cửa, nhưng nhớ đừng để tôi chờ lâu nhé.
Cậu hoàn tất công việc nhanh nhất có thể, dù thời gian kéo dài hơn dự kiến. Dù đã báo trước, M. Ahmed vẫn kiên nhẫn đứng đợi trước cửa, cho đến khi Numan khóa cửa và bước ra.
Sau khoảng một giờ, Numan ra ngoài, gặp M. Ahmed và cùng ông lái xe tới văn phòng bất động sản. Numan đứng ngoài hút thuốc, ánh mắt lo lắng, còn chưa nói một lời.
M. Ahmed bước vào văn phòng, cúi chào chủ văn phòng và nhẹ nhàng nói:
— Xin lỗi anh trước nhé!
Ông nói giọng cố che sự bối rối, rồi tiếp tục:
— Căn hộ tôi thuê chưa làm con gái tôi hài lòng… Cô ấy muốn một căn rộng hơn, trong khu vực tốt hơn một chút.
Chủ văn phòng nhanh chóng cầm điện thoại, gọi một vài cuộc để tìm phương án mới. M. Ahmed đi tới gần Numan, giọng nhẹ nhàng nhưng có chút trách móc:
— Sao con không vào cùng tôi?
Numan trả lời bình thản, nhưng vẫn giữ một khoảng cách:
— Làm sao tôi biết được ông cần gì? Ông không nói gì cả, và tôi cũng không rõ lý do tôi có mặt ở đây với ông là gì.
Trong lúc đó, chủ văn phòng kết thúc các cuộc gọi, rồi ra hiệu cho M. Ahmed lại gần:
— Các căn hộ đầy đủ tiện nghi ở khu cao cấp hiện rất đắt hoặc không còn sẵn.
M. Ahmed gật đầu thông cảm:
— Giá cả không vấn đề, miễn là con gái tôi hài lòng… Nhưng khi nào tôi có thể tìm được? Hay ông biết ai có thể giúp tôi không?
Ông quay sang Numan, giọng gần như cầu xin hơn là ra lệnh. Numan tiến lại và hỏi:
— Ông dự định thuê căn hộ trong bao lâu?
M. Ahmed đáp:
— Không có thời hạn cụ thể… Tôi sẵn sàng trả bất cứ mức nào miễn là căn hộ làm con gái tôi vừa ý.
Numan nhìn sang chủ văn phòng, hỏi xem liệu ông có căn hộ nào cùng tiêu chuẩn để bán không. Chủ văn phòng đáp:
— Tất cả yêu cầu của ông đều có… nếu ông muốn mua. Có ba căn mới trong cùng một tòa nhà, vị trí rất đẹp, gần Al-Mazzeh, và mới hoàn thiện nội thất gần đây.
Ông nói thêm:
— Giấy tờ quyền sở hữu đã sẵn sàng, nhưng chỉ bán, không cho thuê.
M. Ahmed hỏi giá tham khảo, chủ văn phòng trả lời:
— Giá không quá 15.000 Lira Syria mỗi mét vuông.
Ông hẹn lịch xem nhà sau lễ cầu nguyện thứ Sáu, tức là ngay ngày hôm sau. Đồng thời, M. Ahmed ghi số điện thoại cửa hàng nơi Numan làm việc, đề phòng tình huống phát sinh.
Trên đường về, Numan lịch sự hỏi:
— Ông có thể ghé qua Bahsa một chút không? Tôi muốn mua ít đồ ăn.
M. Ahmed đồng ý, xe dừng gần quán falafel nổi tiếng. Numan xuống, nhanh chóng quay lại với ba cuốn bánh lớn và ba chai sữa laban. Ông trao cho M. Ahmed hai cuốn bánh và hai chai sữa, còn giữ phần còn lại cho mình, mỉm cười:
— Đây là bữa trưa hôm nay… hy vọng Muna cũng sẽ thưởng thức.
Rồi ông tiễn Numan, nhờ cậu chuyển lời chào và gửi tình cảm tới Muna. Đây là lần đầu tiên ông nhắc tên cô mà không dùng “cô”, và cũng là lần đầu tự tay chọn cho cô một món, dù chưa gặp lại sau khi cô trở về từ Lebanon.
Trong lòng Numan, cậu tự hỏi:
— Liệu cô ấy có thử món ăn đơn giản này không? Và liệu tôi có nhận được lời cảm ơn nhỏ từ cô ấy, thông qua cha cô ấy?
Numan trở lại công việc, lại chìm vào những trang sách mà cậu luôn mang theo bên mình.
Thầy giáo nhìn Numan, hỏi:
— Lần này con đang đọc gì vậy?
Numan trả lời bình thản:
— Là một tiểu thuyết quốc tế được dịch sang tiếng Ả Rập.
— Nội dung thế nào? — Thầy hỏi tiếp.
— Nó kể câu chuyện về cuộc đấu tranh của con người với chính bản thân mình, bối cảnh là thời Chiến tranh Thế giới thứ hai, xảy ra tại một ngôi làng nhỏ ở châu Âu. Nhân vật chính là những con người bình dị, nhưng tác giả đã gửi gắm những chiều sâu rất lớn trong câu chuyện.
Thầy mỉm cười, hỏi:
— Sao con chọn đọc tiểu thuyết nước ngoài, không đọc văn học trong nước?
Numan đáp tự tin:
— Cháu đã đọc nhiều tác phẩm Ả Rập, nếu thầy muốn, cháu có thể tóm tắt cho thầy trong những lúc rảnh.
Thầy lại hỏi:
— Con có đọc gì ngoài tiểu thuyết không?
— Cháu thử vài sách khoa học, nhưng thấy hơi khó… Cháu thích những gì phù hợp khả năng hiểu biết và tiếp thu của mình.
Thầy giáo ấn tượng với sự say mê và tò mò của cậu, trêu:
— Thật ngại nói, nhưng con còn hiểu biết hơn cả thầy!
Rồi thầy vội giải thích:
— Mỗi ngày thầy vẫn đọc một phần Kinh Qur’an, đặc biệt là sau khi M. Ahmed tặng thầy một bản đẹp, chữ rõ ràng, thầy không cần đến kính cận phiền phức nữa.
Nhân tiện nhắc đến quà, thầy hỏi thêm:
— Con thì sao, Numan, con nhận được quà gì từ M. Ahmed?
Numan mỉm cười nhẹ:
— Cháu chưa mở… để trong ngăn kéo. Có lẽ một ngày nào đó cháu sẽ phải trả lại cho ông ấy.
