Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 05

Phần năm 05
Chương mười tám 18:
– “Suốt bữa tối nay, con chẳng nói một lời. Nếu Muna không hỏi chuyện buổi tiệc hôm trước, chắc cha con ta vẫn chưa nghe thấy tiếng con.”
Numan ngẩng lên, như người đang gạt tấm màn nặng khỏi lòng. Giọng anh run run, như lời thú tội:
– “Có lẽ… chú nói đúng. Con thấy mình như kẻ đứng bên bờ thất bại, chỉ là không dám thừa nhận.”
Hai bàn tay anh đan chặt vào nhau, còn Muna nhìn anh, ánh mắt đầy kinh ngạc:
– “Cảm giác đó… từ đâu mà có vậy?”
Numan thở dài, ánh nhìn dõi về nơi xa, như đang lần giở những ký ức nặng nề:
– “Con từng nghĩ mình giỏi tiếng Ả Rập, nhất là sau khi Muna nhắc con về điểm số cao trong kỳ thi tốt nghiệp trung học – chính nó đã cho con cơ hội vào khoa Ngữ văn Ả Rập.”
Muna nghiêng đầu nhẹ, giọng dịu dàng nhưng không giấu nỗi tò mò:
– “Anh vẫn giỏi mà. Vậy vì sao lại thấy như thế?”
Numan im lặng một lát, rồi khẽ nói, giọng trầm buồn:
– “Không muốn dối em, cũng chẳng dối bản thân. Hai tháng rồi từ ngày học đại học, sáng nào anh cũng đi học cùng em… còn tối, lại lén sang lớp của thầy Asim Baytar.”
Muna ngẩng lên, đôi mày khẽ nhíu:
– “Lớp ngữ pháp buổi tối sao? Vì lý do gì?”
Cô ngập ngừng, rồi hỏi thêm, giọng thoáng nghèn nghẹn:
– “Hay… có ai khác ở đó khiến anh muốn đến?”
Numan vội giơ tay, gần như thề thốt:
– “Không, Muna! Không có ai cả. Chỉ là… môn ngữ pháp ấy. Thầy Asim dạy.”
Giọng cô trở nên nhẹ hơn, nhưng ẩn trong đó là một nỗi lo mơ hồ:
– “Ngữ pháp thì sao?”
Numan như vừa trút được gánh nặng:
– “Anh không hiểu gì cả. Nghe thầy giảng, cảm giác như đang nghe một thứ ngôn ngữ xa lạ, không liên quan gì đến tiếng Ả Rập mà anh từng tin là mình yêu và hiểu.”
Muna bật cười, một nụ cười dài, có chút trêu chọc mà vẫn đầy thương mến:
– “Thế chúng ta vào khoa Ngữ văn để làm gì, nếu không phải để học, để hiểu và để yêu nó hơn?”
Numan cúi đầu, giọng khẽ như gió thoảng:
– “Em thì hiểu nhanh, nói năng tự tin, còn anh… chỉ sợ lúc thầy Asim nhìn đến mình mà hỏi, anh sẽ nói sai điều gì đó trước cả lớp.”
Muna hỏi lại, giọng bình tĩnh nhưng sâu sắc:
– “Vậy anh đến lớp buổi tối… để hiểu những gì buổi sáng chưa hiểu sao?”
Anh gật đầu, khẽ đáp:
– “Vâng.”
Cô im lặng một lúc, rồi nói chậm rãi, vừa dịu dàng vừa kiên quyết:
– “Numan, anh không thiếu kiến thức – anh chỉ thiếu niềm tin. Anh sợ sai, nên trốn sau im lặng. Nhưng ngữ pháp đâu phải là thần chú, cũng chẳng phải án phạt. Nó giống như ngôn ngữ – cần được đến gần bằng trái tim trong sáng, chứ không phải bằng nỗi sợ.”
Numan đưa tay diễn tả trong không khí, giọng đầy bức xúc:
– “Nhưng em có thấy không, Muna? Ở trường, chỉ cần một sinh viên phát âm sai hay chia nhầm động từ, là thầy có thể quát ‘Ra ngoài!’ – như thể học trò phạm tội. Làm sao mà không sợ được?”
Chương mười chín 19:
Numan im lặng. Trong đôi mắt anh, có điều gì đó ngổn ngang mà ngôn từ không thể chạm tới — một nỗi sợ cũ, sinh ra từ im lặng, chờ đợi và những cánh cửa khép lại trước cơ hội.
Muna nhìn anh thật lâu, rồi khẽ nói, giọng bình thản nhưng ẩn một làn giận ấm:
– “Chúng ta học tiếng Ả Rập, phải không?”
– “Phải,” Numan đáp nhanh, như người vừa bấu víu được sợi dây cứu sinh.
Muna tiếp lời, giọng cô trong veo như tấm gương soi:
– “Vậy học để làm gì, nếu thầy không lắng nghe khi ta đang cố gắng, đang sai rồi sửa? Chẳng phải học là để nói, để hiểu, chứ đâu chỉ để ghi nhớ rồi quên sau kỳ thi?”
Lời cô khiến Numan sững lại. Một khoảng im lặng ngắn bao trùm căn phòng — thứ im lặng không hề trống rỗng, mà vang vọng như tiếng vọng trong tâm hồn của biết bao người từng ngồi trong lớp học.
Anh cúi đầu, giọng nghẹn:
– “Có lẽ… mỗi buổi học anh đều đi tìm chính mình, nhưng chẳng thấy. Chỉ có cảm giác thất bại. Mỗi lần thấy em giơ tay hỏi, hay sửa một câu, anh lại nghe tiếng nói trong lòng: ‘Nhìn kìa, người xứng đáng ở đây là cô ấy… còn mày thì không.’”
Muna khẽ nghiêng người, đặt bàn tay nhẹ lên tay anh. Anh khẽ run, như thể chạm vào vết thương chưa lành. Cô nói, giọng ấm áp:
– “Giọng nói đó… là kẻ hèn nhát. Nó sợ hãi như anh. Nếu nghe nó quá lâu, anh sẽ trở thành nó — và quên mất mình từng có thể là ai.”
Numan nhìn sâu vào mắt cô, có điều gì đó trong anh đang tan ra, và khẽ thì thầm:
– “Giá mà mỗi nỗi nghi ngờ đều có một người như em… có lẽ con tim đã không lạc lối đến vậy.”
Anh cười khẽ — nụ cười chập chờn giữa lo âu và hy vọng, như người đang run rẩy bước qua ngưỡng cửa mới.
– “Ngày mai… anh sẽ đến gặp thầy Asim Baytar, hỏi thầy cách học, cách đi tiếp. Chắc thầy từng gặp nhiều sinh viên giống anh — những người từng giỏi ở trường phổ thông, nhưng khi bước vào đại học lại lạc lối.”
Muna mỉm cười, nụ cười nhẹ như ánh sáng buổi sớm len qua màn sương, rồi nói, chỉ tay vào ngực anh:
– “Đừng sợ tri thức, Numan. Hãy thành thật với nó — chỉ thế thôi.”
Khoảnh khắc ấy, thời gian như ngừng trôi. Câu nói của cô không còn là lời khuyên, mà là tấm gương — nơi anh thấy lại chính mình, không phải kẻ sợ hãi, mà là người đang dần đứng dậy.
Sáng hôm sau, với bước chân pha trộn giữa quyết tâm và ngập ngừng, Muna cùng Numan đến phòng thầy Asim Baytar.
Chiếc ghế bọc da tĩnh lặng, sách vở phủ đầy kệ, mùi giấy cũ lan nhẹ trong không khí. Tiếng đồng hồ đều đặn, như nhắc họ rằng thời gian vẫn đang đi. Cả căn phòng mang vẻ trang nghiêm khiến người mới bước vào không khỏi run.
Numan gõ cửa, giọng khẽ:
– “Thưa thầy, cho phép em được nói bằng tiếng địa phương… vì ngữ pháp, thật sự, quá nặng nề với em.”
Thầy Asim mỉm cười, đẩy nhẹ gọng kính, ánh mắt hiền hậu:
– “Ai cũng từng như thế, Numan à. Ngữ pháp ban đầu rất khó, nhưng nếu kiên nhẫn, nó sẽ trở thành người bạn trung thành.”
Numan hít sâu, rồi kể thật lòng về cảm giác lạc lõng, về những tiết học khiến anh thấy tiếng Ả Rập trở nên xa lạ như thứ ngôn ngữ cổ xưa.
Thầy Asim trầm ngâm một lúc, rồi nói:
– “Nếu em thật sự muốn học, và muốn giỏi, ta sẽ cùng lập một kế hoạch rõ ràng — từng bước một. Điều quan trọng không phải là điểm số em từng đạt, mà là con đường em đang chọn bây giờ.”
Numan quay sang nhìn Muna. Trong ánh mắt cô, anh thấy tia sáng của một buổi sớm tinh khôi sau đêm dài. Và lần đầu tiên, nỗi sợ trong anh không còn, chỉ còn mong muốn chân thành được bắt đầu lại.
Những ngày sau đó, Numan không còn là cậu sinh viên ngồi lẩn khuất cuối lớp, né ánh nhìn của thầy. Anh ngồi ở hàng đầu, tim vẫn đập nhanh, nhưng lần này — vì hy vọng, chứ không phải vì sợ hãi.
Một hôm, trong giờ giảng, thầy Asim dừng lại khi đọc bài phân tích ngữ pháp táo bạo của Numan.
Thầy mỉm cười nói:
– “Em viết như một người từng sợ cây bút, nhưng giờ lại đang biết cách quyến rũ nó.”
Cả lớp bật cười. Mặt Numan đỏ lên, nhưng trong tim anh, một niềm vui lặng lẽ dâng tràn — lần đầu tiên, anh được nhắc đến trước mọi người như một người đáng được ghi nhận.
Sau buổi học, Muna bước bên cạnh anh, ánh mắt lấp lánh niềm vui không giấu được.
Cô nói, giọng nhẹ như làn gió sớm:
– “Thấy chưa? Mọi điều đó vốn đã ở trong anh từ trước, chỉ là anh chưa nhìn thấy thôi.”
Numan hít một hơi thật sâu, như vừa thoát khỏi một cuộc leo núi dài:
– “Anh cảm giác… như đang khám phá lại chính ngôn ngữ của mình. Và có lẽ, cũng đang học cách hiểu chính mình.”

Chương 19
Cha cô thức dậy sớm như thường lệ. Ông gọi Muna bằng giọng trầm ấm, mời cô cùng ăn sáng trước khi đến trường đại học.
Buổi sớm hôm ấy thật trong lành — mùi bánh mì mới nướng hòa cùng tiếng chim ríu rít trong khu vườn nhỏ sau nhà.
Ngồi xuống bên bàn, ông nói chậm rãi, giọng mang chút hoài niệm xa xưa:
– “Cha vừa tìm thấy một học viện ở Damascus, tên là Viện Cộng hòa. Giám đốc là một người bạn cũ của cha, thời còn du học ở Pháp. Ông ấy bảo ngày mai sẽ mở một khóa học chuyên sâu — chỉ ba tiếng mỗi chiều, kéo dài sáu tháng. Nếu muốn, sau đó có thể học thêm một khóa nữa.”
Rồi ông quay sang Muna, ánh mắt đầy khích lệ, nở nụ cười hiền hậu:
– “Con thấy sao?”
Tiếng Muna vang lên tươi sáng, gọi Numan đang mải suy nghĩ ở phòng bên. Anh bước vào, ánh nhìn vẫn còn lẫn giữa ngạc nhiên và niềm vui.
– “Không có vấn đề gì đâu, thưa bác,” anh nói, giọng ấm và chân thành. “Thực ra, cháu từng mơ được học và làm việc như thế này. Cháu đã bàn với Muna về chuyện đó rồi.”
Anh quay sang cô, ánh mắt như muốn hỏi trước khi lời nói thành tiếng:
– “Em nghĩ sao, Muna?”
Muna im lặng giây lát, như thể đang cảm nhận hết ý nghĩa của bước đi mới.
Cô ngẩng lên, nhìn Numan — trong ánh mắt có cả biết ơn và chút lo lắng, như muốn hỏi thầm: “Anh có thật sự hiểu em không?”
Rồi cô đáp, giọng nhỏ nhưng chắc:
– “Em muốn nắm lấy cơ hội này, và sẽ làm theo cách của riêng mình. Em không muốn giống ai, cũng chẳng cần làm vừa lòng ai… ngoài chính mình.”
Cô nhìn cha, trong mắt long lanh ánh sáng của một cô gái sắp chạm vào giấc mơ dũng cảm đầu đời:
– “Con sẽ tham gia khóa học, và tự chọn điều mình muốn học. Nếu phải thay đổi… thì con sẵn sàng.”
Numan và ông Ahmad trao nhau ánh nhìn ngầm hiểu — trong đó có niềm nhẹ nhõm và cả cảm giác rằng đây là một khởi đầu mới.
– “Cha đồng ý,” ông Ahmad nói, rồi mỉm cười tinh nghịch, “nhưng với một điều kiện.”
– “Điều kiện gì ạ?” Muna hỏi, mắt ánh lên tò mò.
– “Là cha sẽ không được ‘giám sát’ các bản vẽ của chúng con như hồi con còn ở trường!” cô đáp đùa.
Cả ba bật cười, không khí trở nên ấm áp và thân mật hơn.
Ông Ahmad rút trong túi ra một tờ giấy, trao cho Numan:
– “Ngày mai, năm giờ chiều, hai con đến học viện nhé. Đây là địa chỉ, cha sẽ gọi cho giáo sư báo trước.”
Numan nhận tờ giấy bằng cả hai tay, như cầm tấm vé dẫn vào một hành trình không biết sẽ đưa mình đến đâu.
Anh khẽ nói cảm ơn, ánh mắt ánh lên niềm xúc động chân thành:
– “Cháu cảm thấy… mình đang đứng trước một trải nghiệm mới — vừa là nghệ thuật, vừa là cuộc đời.”
Chiều hôm sau, sau khi học xong buổi sáng và nghỉ trưa ngắn, chiếc taxi đưa họ băng qua khu al-Mazra’a.
Trong khoang xe, hai giấc mơ ngồi song song — như hai mầm non lớn lên từ cùng một mảnh đất.
Ánh nắng mùa đông yếu ớt xuyên qua lớp mây dày, khẽ chạm lên những con phố cổ Damascus, dịu dàng như bàn tay ai đó đang vuốt ve kỷ niệm trước hoàng hôn.
Numan nhìn ra cửa sổ, im lặng. Trên gương mặt anh là sự pha trộn giữa hồi hộp và khát vọng — như thể đang muốn khắc sâu vào trí nhớ từng góc phố, từng nhịp xe, trước khi bước vào một điều chưa thể gọi tên.
Bên cạnh anh, Muna đang lật giở cuốn sổ tay nhỏ. Trên đó, cô đã vẽ đêm qua một bản phác sơ sài về ngôi nhà hai tầng — trông giống một giấc mơ hơn là một thiết kế thực sự.
Cô chỉ vào bản vẽ, giọng pha chút e thẹn và hóm hỉnh:
– “Anh biết không, Numan? Hồi nhỏ, em thường sắp xếp lại đồ đạc trong phòng mình trong trí tưởng tượng hàng chục lần, trước khi nhờ cha dời cái giường đi chỗ khác.”
Numan mỉm cười, nói nhỏ, như thể đang chia sẻ một điều anh hiểu rõ:
– “Vậy là cô kỹ sư nhỏ trong em đã âm thầm phản kháng từ lâu rồi.”
Muna bật cười, giọng cô vang lên nhẹ như gió:
– “Còn anh thì sao? Ai đã sống trong anh hồi ấy?”
Numan nhìn ra cuối con phố, hơi thở anh khẽ trùng xuống, giọng chậm rãi như đang đào lại một ký ức chưa từng chạm đến:
– “Có lẽ… là một đứa trẻ từng mơ về một ngôi nhà có ban công nhìn ra dòng sông… nơi không ai đuổi nó đi.”
Muna im lặng, đôi mắt cô như đọc được điều anh chưa nói ra. Cô đặt tay lên tay anh, dịu dàng nói:
– “Vậy thì, ta sẽ vẽ cho anh một ban công — nơi giấc mơ ấy có thể trú ngụ.”
Chiếc xe dừng lại trước Viện Cộng hòa — tòa nhà cổ màu trắng, bao quanh bởi hàng cây tùng cao tĩnh lặng.
Trước cổng là tấm biển gỗ khắc chữ thanh nhã:
“Viện Cộng hòa.”
Họ cùng bước vào. Trong bước chân của cả hai, có chút dè dặt nhưng cũng đầy hy vọng.
Trong phòng ghi danh, một người đàn ông mỉm cười tiếp đón, vừa xem hồ sơ vừa nói:
– “Hai bạn là học viên mới do thầy Ahmad giới thiệu phải không?”
Numan gật đầu, đáp nhẹ:
– “Vâng, cô ấy là Muna, còn tôi là Numan.”
Sau khi ghi thông tin, người đàn ông bấm chiếc chuông nhỏ trên bàn.
Muna nghiêng người về phía Numan, khẽ nói, mắt lấp lánh tinh nghịch:
– “Có nghĩa là tụi mình không được vẽ tim lên lề giấy nữa đâu đấy.”
Anh bật cười, đáp lại:
– “Thì ta sẽ vẽ những ban công có hình cánh chim.”
Một chàng trai mặc đồng phục học viện bước vào, mời họ theo mình đến phòng học.
Họ cùng bước lên cầu thang. Trong hành lang thoang thoảng mùi phấn cũ và gỗ của những bảng vẽ kỹ thuật. Sinh viên đi lại nhẹ nhàng, không khí nghiêm trang nhưng tràn đầy tập trung — yên tĩnh như một thư viện.
Trong giảng đường, Muna ngồi xuống cạnh Numan. Cô mở sổ tay ra, còn anh lấy từ túi áo chiếc bút chì đậm — như thể đó là cách anh tuyên bố bắt đầu một chặng đường mới trong đời mình.
Giáo sư Riyad bước vào lớp trong bộ vest xám, cặp kính gọng kim loại lấp lánh dưới ánh đèn.
Ông đứng trước bảng, đưa mắt nhìn khắp lớp rồi cất giọng trầm và vang:
– “Chào mừng các bạn đến với khóa học thiết kế kiến trúc chuyên sâu. Ở đây, chúng ta không chỉ vẽ những bức tường — mà còn tái tạo ý nghĩa của ánh sáng và bóng tối, giữa ý tưởng và sự lệch nhịp có chủ đích.”
Muna và Numan liếc nhìn nhau — trong khoảnh khắc ấy, lời nói của ông như chạm đến sợi dây sâu kín trong họ.
Numan khẽ nói:
– “Tôi cảm giác… cuối cùng cũng đã đến nơi có thể học cách kiến tạo những giấc mơ của mình.”
Muna mỉm cười, ánh mắt long lanh:
– “Và chúng ta sẽ là một đội… phải không?”
Anh gật đầu:
– “Phải, một đội — vừa vẽ, vừa sống.”
Đã tròn một tháng kể từ ngày họ bắt đầu khóa học thiết kế kiến trúc ở Viện Cộng hòa.
Ông Ahmad dành riêng cho Numan một căn phòng nhỏ trong ngôi nhà — có giá sách, bàn học, bàn vẽ, cùng giường ngủ, tủ áo, nhà tắm và bếp nhỏ. Không gian ấy đủ để anh làm việc, học tập, đọc sách, và đôi khi… chỉ để ở một mình.
Ngày qua ngày, họ học với niềm say mê không nguôi, giữa những thước kẻ, mô hình kiến trúc, và mùi gỗ pha lẫn mùi giấy trắng — nơi những tòa nhà ra đời từ những đường nét đầu tiên trên bản vẽ.
Rồi mùa xuân đến, đại học mở cửa trở lại. Hành lang, giảng đường, những cuốn vở và chiếc ghế quen thuộc lại hồi sinh cùng bước chân sinh viên.
Một buổi tối, trong góc quen thuộc của thư viện nhà cha cô, Muna ngẩng lên khỏi cuốn sổ tay, giọng nhẹ như đang nói với chính mình:
– “Numan… nếu em quay lại học ở trường đại học, còn anh tiếp tục khóa này một mình… thì sao?”
Numan sững lại, đặt cây bút xuống, nhìn cô:
– “Em định dừng à? Sao vậy? Chẳng phải em nói em thấy mình khác đi từ khi bắt đầu học sao?”
Cô khẽ vuốt mép trang giấy có bản vẽ cầu thang xoắn:
– “Em vẫn thích chứ. Nhưng lịch học ở viện dài và nặng, còn ở đại học thì đang bước vào giai đoạn khó hơn. Em không muốn bỏ dở cái nào. Anh yêu việc này hơn, và có lẽ anh cần nó hơn em… Anh nghĩ sao?”
Numan im lặng, nhìn gương mặt bình thản của cô, rồi khẽ nói:
– “Anh sợ em sẽ bỏ lỡ điều gì đẹp đẽ… nhưng em nói đúng. Anh sẽ tiếp tục, rồi kể lại cho em mọi thứ vào buổi tối. Ta vẫn có thể cùng làm bài, như khi còn ngồi cạnh nhau.”
Muna mỉm cười, viết vào lề trang sổ:
– “Phân công hoàn hảo. Và em sẽ coi anh là nguồn đáng tin cậy nhất của mình.”
Numan bật cười khẽ, rồi nói thêm:
– “Nhưng… anh có một điều kiện.”
Muna nhướn mày, nét ngạc nhiên dịu dàng hiện trong ánh mắt:
– “Điều kiện à? Là gì thế?”
Anh mỉm cười, lắng nghe tiếng gió tháng Mười Một khẽ lay rèm cửa:
– “Là khi ta vẽ lại mọi chi tiết, em hãy cho anh thêm một ô cửa nhỏ… mở ra trái tim em. Để anh không bỏ sót những điều đẹp đẽ nhất.”
Muna bật cười, thì thầm:
– “Em đồng ý… với điều kiện ấy, và với việc làm ô cửa sáng trong những bài học của anh.”
________________________________________
Từ đêm đó, họ bắt đầu một nhịp sống mới.
Buổi sáng, cùng đến giảng đường đại học — nghe giảng, ghi chép từng dòng về “văn học Hồi giáo”, “tu từ học”, “ngữ pháp” và các môn khác.
Buổi chiều, Numan đến lớp thiết kế, miệt mài ghi chú, chụp ảnh, sưu tầm từng ví dụ nhỏ.
Còn buổi tối, họ lại gặp nhau nơi góc bàn gỗ cũ, dưới ánh đèn vàng dịu. Ở đó, tri thức hòa vào nghệ thuật; chữ nghĩa hòa vào đường nét — mọi bài học như được vẽ lại bằng hai trái tim cùng đập nhịp.
________________________________________
Một sáng thứ Bảy mờ sương, Numan rời nhà sớm.
Phố xá còn ướt hơi sương tháng Ba, và bàn tay anh vẫn còn ấm từ tách cà phê mẹ pha, cùng lời chúc khẽ vang bên tai:
– “Cầu Chúa mở lối lành cho con, con trai của mẹ…”
Tám giờ đúng, anh ngồi trên chiếc ghế gỗ quen thuộc, bên cạnh Muna, trong giảng đường thứ tư của Khoa Văn học.
Năm giờ chiều, anh lại một mình trong phòng vẽ lớn của Viện Cộng hòa. Tiếng bút chì cọ vào giấy, tiếng thước kẻ, tiếng xào xạc của bản vẽ lan khắp không gian như một điệu nhạc đều đặn.
Bất chợt, thầy giáo người Pháp hỏi, giọng trầm và nặng âm:
– “Numan… điểm trung tâm thị giác của bản vẽ này là gì?”
Numan ngẩng lên, đáp sau một thoáng im lặng, giọng đầy tự tin:
– “Là cánh cổng vòm ở giữa mặt tiền, được cân bằng với đường bóng ở góc phải.”
Thầy gật đầu, mỉm cười:
– “Très bien, continuez.”
Tám giờ tối, khi bóng tối phủ kín vỉa hè Damascus, Numan gấp sổ vẽ, rời viện, hướng về nhà ông Ahmad.
Trong căn phòng thư viện ấm áp, Muna đang đợi — vừa rót xong bình trà xanh bạc hà, hương thơm nhẹ lan khắp không gian, như đón bước chân anh trở về.
Muna chỉ vào cuốn sổ mở trước mặt:
– “Hôm nay trong giờ thảo luận, chúng ta nói về sự chuyển tiếp trong thi ca Hồi giáo… từ tàn tích đến trí tuệ. Thầy còn hỏi về câu thơ của Zuhayr ibn Abi Sulma:
‘Ai không khéo léo trong nhiều việc… sẽ bị nghiến răng và dẫm đạp.’
Chúng ta bàn về sự tinh tế chính trị trong thơ… anh có đọc gì về chuyện này chưa?”
Numan ngồi xuống ghế đối diện, đặt cặp sách sang một bên và nói:
– “Trùng hợp là hôm nay chúng tôi cũng bàn về thiết kế công trình chính phủ, cách thể hiện uy quyền qua bố cục thị giác… nên những câu thơ đó bỗng xuất hiện trong đầu tôi khi giảng bài.”
Muna gật đầu, cười rạng rỡ:
– “Vậy là… Numan kết hợp Zuhayr với Ibn Jinni, còn Abu Tammam với mặt tiền tòa nhà! Quả là một thành tựu!”
Anh mỉm cười:
– “Anh biết không? Mỗi khi vẽ một mặt tiền, anh lại nhớ đến Mua’llaqa… và mỗi khi đọc một bài thơ, anh lại thấy một ô cửa mở ra thế giới.”
Họ ngồi lại và cùng nhau ôn tập các bài tập hôm nay. Muna ghi chép cẩn thận, hỏi anh về cách phối bóng cho các góc sáng trong bản vẽ, còn Numan hỏi cô về khái niệm chuyển tiếp chủ đề trong các phần mở đầu tàn tích.
Cuối buổi, không gian lặng xuống nhẹ nhàng, Numan nói khẽ:
– “Muna… anh không biết em có cảm nhận được như anh không… nhưng mỗi khi ngồi đây, anh lại khám phá ra một điều mới về bản thân mình.”
Cô trả lời, mắt vẫn nhìn vào sổ ghi chép:
– “Anh biết không, Numan… em cũng cảm nhận được, và em nghĩ rằng chúng ta… không chỉ học, mà còn đang sắp xếp lại cuộc sống từ đầu.”
________________________________________
Một buổi tối gần cuối tuần, Numan trở về, tay cầm một cuộn giấy dài ghi các bản vẽ bằng bút chì, mắt ánh lên tia sáng như bình minh sắp tới.
Muna đón anh trong phòng học mà ông Ahmad đã chuẩn bị riêng cho hai người, tràn ngập mùi sách cũ và hương trà nóng. Đèn đồng treo từ trần, tỏa ánh sáng ấm lên chiếc bàn rộng.
Numan trải bản vẽ trên bàn, nói:
– “Nhìn này, đây là dự án thầy ở viện giao cho chúng ta… muốn chúng ta lập mô hình thư viện công cộng, vừa có chức năng vừa đẹp mắt. Anh đã bắt đầu từ những không gian nội thất, giống như khoảng trống chúng ta đang ngồi bây giờ.”
Muna chăm chú nhìn bản vẽ, chỉ vào những chi tiết nhỏ:
– “Còn những hành lang hẹp này? Em không nghĩ chúng sẽ làm khách khó đi lại sao?”
Numan trả lời bình tĩnh, kiên nhẫn:
– “Không, đó là chủ ý… anh muốn mỗi vị khách trải qua một cảm giác gần như tĩnh lặng, như lạc bước trong hành lang tri thức, giống như đang lang thang trong ký ức của chính mình.”
Muna cười, dựa nhẹ vào mép ghế:
– “Em đã từng tưởng tượng một dãy cửa sổ dài nhìn ra vườn, để ánh sáng trở thành một phần của không gian, không chỉ là ánh sáng.”
Numan gật gù, mắt sáng lên:
– “Tuyệt! Vậy thì chúng ta phải kết hợp hai câu chuyện của mình, của anh và của em… để trở thành những người viết cho một tòa nhà như trong mơ.”
Họ im lặng một lát, như thể sự yên tĩnh cũng trở thành một phần nghề nghiệp, rồi Muna nói:
– “Numan… trải nghiệm này đã thay đổi chúng ta biết bao. Không chỉ nghề nghiệp, mà còn sâu hơn… chúng ta bắt đầu nhìn không gian như trạng thái tâm hồn, và vẽ là ngôn ngữ của nó.”
– “Đúng vậy… và thật tuyệt khi anh hiểu em hơn, khi em nói về chiều thẩm mỹ, hoặc đặt một từ không đúng chỗ một cách có chủ ý… để tạo sự bất ngờ.”
Muna đưa tay sắp xếp lại các tờ giấy của Numan, thì thầm:
– “Chúng ta phải hoàn thành dự án đúng hạn… để thầy giáo Pháp cười, và để viện thấy rằng trong sự hợp tác như thế này… sinh ra những tác phẩm đẹp vượt ngoài tầm đo lường.”
Phòng chiếu sáng bằng ánh sáng trắng nhẹ từ những chiếc đèn treo trần kim loại, rọi lên bàn vẽ và những bàn dài như trăng mùa đông tinh khiết.
Numan đứng bên Muna, chỉnh cổ áo hơi căng thẳng, trong khi Muna dùng khăn cotton lau bụi trên lớp kính che mô hình.
Mô hình trước mặt họ – dự án chung – thể hiện ý tưởng “không gian linh hoạt bên trong nhà”, nơi các đường nét kiến trúc cổ điển hòa quyện với khái niệm mở hiện đại, dòng ý tưởng trôi chảy qua các hành lang vòm và phòng khách mở nhìn ra ánh sáng từ vườn bên trong.
Giáo sư Lucien Vieh bước vào, một quý ông ngoài sáu mươi, thanh lịch, từng bước chậm rãi, tay cầm một cuốn sổ nhỏ, kính nửa mắt. Ông là bạn cũ của ông Ahmad, được mời hôm nay để đánh giá các dự án nhờ kinh nghiệm lâu năm trong giảng dạy kiến trúc hiện đại tại Paris.
Ông tiến đến bàn dự án, nhìn lần đầu, im lặng hoàn toàn, rồi nói với giọng Pháp pha lẫn tiếng Ả Rập:
– “Ai là tác giả của dự án này?”
Numan giơ tay, nói nhẹ nhàng:
– “Chúng em, thưa thầy… Muna và anh.”
Vieh mỉm cười, chỉnh lại kính, rồi nghiêng đầu về phía ông Ahmad đang quan sát từ góc phòng, đùa:
– “Ahmed, ông giấu học trò tài năng như thế này với tôi à?”
Ông Ahmad cười, trả lời:
– “Họ không phải học trò trực tiếp của tôi… nhưng tôi vẫn theo sát.”
Giáo sư Pháp cúi xuống mô hình, xem xét kỹ các góc, đường nét, tỉ lệ, và sự lan tỏa ánh sáng trong bản vẽ chiếu sáng.
Rồi ông đứng thẳng, nhướn mày trái, nói:
– “Ý tưởng về chiều sâu đa tầng trong dự án này… thật ấn tượng. Ai là người đề xuất?”
Numan và Muna trao nhau một ánh nhìn nhanh, rồi Muna mỉm cười:
– “Ý tưởng này là của cả hai, nhưng chính Numan đã kiên quyết thử nghiệm khái niệm không gian mở trải dài bên trong ngôi nhà.”
Giáo sư gật đầu đầy ngưỡng mộ:
– “Thông minh… Không gian trong kiến trúc không chỉ là những gì được xây dựng, mà còn là những gì người ta cảm nhận… Và các em đã biến mô hình này thành thứ có thể cảm nhận được.”
Rồi ông quay sang Numan:
– “Anh đã từng học kiến trúc trước đây chưa?”
Numan ngập ngừng một chút, rồi đáp:
– “Anh từng mơ về nó, nhưng rồi chuyển hướng sang văn học… Giờ anh cố gắng hồi phục lại chút gì của giấc mơ đó, cùng Muna.”
Giáo sư Vieh liếc nhìn Muna một cách lâu dài, rồi nói:
– “Khi giấc mơ gặp thiết kế, khi tri thức gặp gu thẩm mỹ, sẽ sinh ra thứ gì đó giống như nghệ thuật… Tác phẩm này, Ahmad, không chỉ là dự án khóa học bình thường, mà là phác thảo của một tài năng đang chờ được mài giũa.”
Ông Ahmad khẽ khàng ho, rồi nói:
– “Thấy chưa Numan? Đây là lời nhận xét của một trong những giáo sư lớn của tôi… hãy tự hào về nó.”
Numan mỉm cười e thẹn, thầm thì khi quay sang Muna:
– “Nếu không có cô ấy… anh sẽ chẳng dám mở hộp màu, và cũng không dám vẽ ý tưởng lên giấy.”
Muna đáp lại với giọng tự tin:
– “Và nếu không có anh… em sẽ chẳng bám lấy một chi tiết nào trong số này, và cũng không biết cách biến giấc mơ thành hiện thực.”
Chương Hai Mươi 20:
Một ngày nọ, sau khi buổi học ngữ pháp kết thúc, Numan vẫn đứng tại chỗ, trong lòng chất chứa một câu hỏi không chịu rời bóng tối.
Cậu không theo các bạn ra ngoài mà quay sang thầy Asim, giọng nói bình thản nhưng chứa đựng quyết tâm sâu kín:
– “Thưa thầy, cho phép em… em có thể hỏi một câu ngoài chương trình không ạ?”
Thầy Asim ngước nhìn, đọc thấy trong ánh mắt Numan một sự khao khát mà lời nói không thể che giấu, rồi nói:
– “Trong học thuật, không có gì là ngoài chương trình nếu câu hỏi xuất phát từ chân thành.”
Numan thở dài nhẹ, rồi hỏi:
– “Em tự hỏi… ngữ pháp có phải chỉ là những quy tắc để viết đúng không? Hay nó lớn hơn thế? Giống như một bản đồ tâm hồn chúng ta, người Ả Rập?”
Thầy Asim im lặng một lát, như thể nghe thấy điều mà Numan mong đợi bấy lâu, rồi nói:
– “Numan à, ngữ pháp không chỉ là ngôn ngữ… nó là tấm gương trí tuệ và bản đồ tư duy. Khi em biết tổ chức một câu, em cũng học cách tổ chức suy nghĩ của mình. Khi hiểu cách cú pháp vận hành, em sẽ hiểu cách con người đứng vững trong thời đại của họ.”
Muna dựa lưng vào cạnh bàn, mắt lấp lánh niềm tự hào, như thể thấy Numan được sinh ra lần nữa.
Numan băn khoăn:
– “Tại sao chúng ta không được dạy điều này ngay từ đầu? Tại sao ngữ pháp lại được xem như hình phạt?”
Thầy trả lời:
– “Bởi nhiều người dạy ngôn ngữ như dạy cơ thể mà không có linh hồn. Còn em, em bắt đầu nghe thấy nhịp đập của nó rồi.”
Lớp học chỉ lấp đầy một nửa, thầy Asim sắp xếp lại giấy tờ trên bàn. Trước khi ra về, thầy nhìn học trò, giọng pha chút nghiêm nghị nhưng hài hước:
– “Hôm nay chúng ta sẽ thử một việc nhỏ… Thầy sẽ đưa một câu từ đời sống, không phải sách vở, ai phân tích nó thật sâu sẽ nhận được bút của thầy.”
Tiếng cười rộ lên, tiếng xì xào lan tỏa. Câu được viết trên bảng:
“Sự thật đôi khi im lặng, để không làm trái tim yếu đuối mệt mỏi.”
Numan nhìn câu chữ như đang cố giải mã một bí ẩn cảm xúc, còn Muna nắm bút, kìm nụ cười, rồi giơ tay nhẹ nhàng.
Thầy Asim nói:
– “Muna, mời em, cứu chúng ta khỏi câu chữ nặng nề này đi.”
Cô bắt đầu:
– “’Im lặng’: động từ hiện tại, dấu nâng là dấu ă…
‘Sự thật’: chủ ngữ, là lý trí thầm lặng, không phải điều bị bỏ qua…
‘Đôi khi’: trạng từ chỉ thời gian, ám chỉ sự thay đổi và phản bội của khoảnh khắc.
‘Để’: từ chỉ mục đích, biểu thị lý do, là công cụ tinh tế chứ không thô bạo.
‘Mệt mỏi’: động từ hiện tại, dấu sắc…
‘Trái tim’: tân ngữ trực tiếp.
‘Yếu đuối’: tính từ, bổ nghĩa cho trái tim.”
Cô dừng, rồi thêm:
– “Tất cả để nói rằng: sự thật ban ơn cho lòng nhân từ thay vì phơi bày.”
Cả lớp vỗ tay, Numan thầm nghĩ:
– “Ôi… không chỉ phân tích từ, mà cô ấy đang khai mở tâm hồn.”
Buổi tối buông bóng trên cửa sổ nhà Muna, nơi góc phòng, một chiếc đèn nhỏ thắp sáng sách ngôn ngữ và giấy bài tập, đang nhấp nhô với màu sắc và những ghi chú đầy sống động.
Numan ngồi trước mặt Muna, nhấp trà một cách thận trọng, như sợ rằng một lời nói sai sẽ rơi vào tầm mắt cô.
Cô lật cuốn sổ và nói:
– “Bài tập hôm nay sẽ khác… tớ sẽ đưa ra một câu, và chúng ta sẽ cùng bỏ đi một từ, rồi dựng lại nó cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa… như đang phục hồi một bài thơ bị nứt.”
Numan suy nghĩ một lúc, rồi lắp bắp:
– “Nếu em phá hỏng cả bài thơ thì sao?”
Cô cười:
– “Tớ sẽ dựng lại cùng em… em không đơn độc trong ngôn ngữ này.”
Cô viết trên giấy:
“Con người tạo nên vinh quang bằng kiên nhẫn và tri thức.”
Rồi nói:
– “Hãy bỏ đi từ ‘tri thức’… điều gì sẽ xảy ra?”
Numan im lặng, sau đó đáp:
– “Vinh quang thuộc về người kiên nhẫn, không phải người biết nhiều. Và ở đây, chúng ta có thể nói: ‘Con người tạo nên vinh quang bằng kiên nhẫn và sự sáng suốt’… một thay đổi nhẹ nhàng.”
Muna ánh mắt lấp lánh ngưỡng mộ:
– “Thông minh thật… cậu không chỉ biết ngữ pháp, mà còn suy nghĩ như một nhà ngôn ngữ sống.”
Numan đặt tay lên ngực, nửa đùa nửa nghiêm:
– “Vậy thì… cô giáo Muna có thể yên tâm về em rồi.”
Cô đưa cho cậu một cốc trà mới và đáp:
– “Nhưng phải hứa sẽ tiếp tục ‘tưới cà phê ngữ pháp’ cho tớ sau buổi học tới.”
Cả hai cười, và ánh sáng theo họ trong đêm học và khám phá tri thức.
Sáng hôm sau, trong một buổi sáng ấm áp ở trường đại học, Numan và Muna bước vào giảng đường số bốn. Lần này, cậu không bước trong bóng tối như mọi khi. Có điều gì đó mới mẻ trong từng bước đi… khác hẳn ngày hôm qua.
Ngồi hàng đầu như thường lệ, Muna liếc nhìn cậu bằng đôi mắt dường như nói: “Hãy cho họ thấy cậu là ai.”
Thầy Asim bước vào, ánh mắt như rải khắp gương mặt học trò, rồi dừng lại sau bục giảng:
– “Hôm nay ai tình nguyện phân tích câu này?”
Câu viết trên bảng:
“Thành công không được ban tặng, mà phải giành lấy.”
Cả lớp im lặng… vài cái đầu cúi xuống, đôi mắt nhìn vở như mũi tên chực bắn. Nhưng Numan… giơ tay.
Thầy nhướng mày, ra hiệu cho cậu tiến lên mà không nói gì. Numan bước chậm rãi, mỗi bước tiến về phía bảng như nghe nhịp tim mình diễn tả sự hồi hộp… nhưng cậu nhớ lời Muna: “Hãy trung thực với tri thức…”
Đứng vững trước câu chữ, Numan nói:
– “’إنَّ’ (Inna): chữ nhấn mạnh và gây áp lực.”
Rồi cậu quay sang thầy như xin phép tiếp tục, và thầy gật đầu.
– “‘النَّجَاحَ’ (al-najah): danh từ bị ‘Inna’ nâng lên, dấu nâng là fatha.”
– “‘لَا’ (La): chữ phủ định.”
– “‘يُهْدَى’ (yuhda): động từ bị động hiện tại, chủ ngữ là đại từ ngầm ‘hắn’.”
Một vài cái đầu bắt đầu ngoái nhìn… cậu không còn là học sinh rụt rè né tránh câu hỏi nữa.
– “‘بَلْ’ (Bal): chữ nối và đối lập.”
“يُنتَزَعُ: động từ hiện tại bị động, ở dạng nâng.”
“انتزاعًا: danh từ xác nhận hành động, được đánh dấu bằng fatha trên chữ cuối cùng.”
Numan kết thúc, rồi im lặng. Thầy giáo nhìn cậu thật lâu, chậm rãi nói:
– “Tốt, Numan… thậm chí còn tốt hơn trước.”
Một tiếng cười khẽ vang lên từ Muna, cô giấu mặt sau cuốn sổ.
Numan trở về chỗ, bước chân như không chạm đất, mà như đang đi trên dòng thơ chiến thắng.
Một người bạn thì thầm bên cạnh:
– “Ai đã dạy cậu vậy?”
Numan đáp, mắt nhìn về phía ghế của Muna:
– “Ngữ pháp… khi gặp một thầy giỏi, nó trở nên dễ hiểu.”
________________________________________
Sau sáu tháng học tập nghiêm túc cùng Muna, ngày đêm miệt mài thực hiện kế hoạch do thầy ngữ pháp đề ra, mọi thứ bắt đầu hé mở.
Thầy viết một câu thơ lên bảng, yêu cầu từng học sinh phân tích chi tiết từng từ, từng câu trên giấy riêng, chỉ rõ quy tắc ngữ pháp áp dụng kèm dẫn chứng từ thơ thời cổ hoặc Kinh Qur’an. Mỗi học sinh phải ghi tên mình trên đầu tờ giấy, vì đáp án đúng, đầy đủ sẽ được tính điểm đầu tiên trong tổng số 20 điểm của vòng nghiên cứu năm đó.
Câu thơ:
“قِفا نَبكِ مِن ذِكرى حَبيبٍ وَمَنزِلِ بِسِقطِ اللِوى بَينَ الدَخولِ فَحَومَلِ”
Mọi người viết xong, nộp bài, rồi các cuộc trao đổi bắt đầu vang lên ngoài giảng đường.
– “قِفا là động từ mệnh lệnh, wa là đại từ ngầm, nghĩa là ‘hãy đứng dậy’.”
– Một bạn khác chỉnh: “قِفا là động từ mệnh lệnh bỏ nun cuối.”
– Một cô hỏi: “Còn بين thì sao?”
– Người bạn trả lời: “بين là giới từ, nối danh từ phía sau.”
– Cô kia phản bác: “Không, nó là trạng từ chỉ nơi, bị cách.”
Cuộc tranh luận tiếp tục sôi nổi giữa các bạn ủng hộ và phản bác, cho đến ngày thầy Asim trở lại với tay cầm tất cả các bài. Học sinh giơ tay hỏi, nhưng thầy rút ra một tờ và đọc chậm rãi, yêu cầu mọi người ghi chép từng chữ.
Khi đọc xong, thầy nói:
– “Ta sẽ không công bố ai là chủ nhân tờ giấy duy nhất có đáp án tôi mong đợi, để họ không tự cao. Đây là điểm đầu tiên trên hai mươi.”
Mọi ánh mắt nhìn nhau, đoán xem ai là người thực hiện xuất sắc, nhưng chỉ có thầy và những ai từng trao đổi với họ mới biết.
Chương 21
Môn văn học thời tiền Hồi giáo luôn là một trong những môn học hấp dẫn nhất đối với sinh viên năm nhất, đặc biệt khi do thầy giáo Dịch giả và học giả Wahab Roumiya giảng dạy – giọng nói êm ái, tư duy chín chắn. Cuốn sách nổi tiếng của thầy, “Hành trình trong văn học thời tiền Hồi giáo”, không chỉ là giáo trình mà còn là một trải nghiệm sống động, để đọc và để cảm nhận.
Một buổi chiều, khi Muna lật từng trang sách chậm rãi, như tìm kiếm một bí mật ẩn giấu, cô ngước mắt nhìn Numan:
– “Cậu có nhận ra không? Cuốn sách này không chỉ nói về những thi sĩ giữa sa mạc, mà còn là về chúng ta… về tôi và cậu.”
Numan mỉm cười, ghi chú trong sổ:
– “Có lẽ vì chúng ta cũng đang trong một hành trình… một hành trình khác, mà ta chưa biết khi nào bắt đầu và khi nào kết thúc.”
Cuốn sách của thầy Roumiya vượt xa một nghiên cứu văn học thông thường; nó như một cánh cổng bí mật mở ra một thế giới toàn vẹn của thơ ca và tồn tại. Ngay từ trang đầu, tác giả đã khẳng định rằng hành trình trong văn học thời tiền Hồi giáo không đơn thuần là di chuyển từ nơi này sang nơi khác, mà là một trải nghiệm nhân sinh trọn vẹn, thể hiện qua các tác phẩm như những mô hình tồn tại vừa thơ ca vừa tư duy.
Sau khi hoàn thành việc ôn tập chương đầu tiên, Muna thì thầm ghi vào sổ:
– “Hành trình không phải nơi chốn, mà là câu hỏi đi xuyên qua chúng ta… Chỉ câu này thôi cũng đủ viết một cuốn sách.”
Numan đưa mắt nhìn qua kính, đáp:
– “Hoặc có thể chúng ta viết về chính mình bằng nó, nếu dám!”
Các chương sách trải dài, chương đầu bàn về khái niệm hành trình trong văn học thời tiền Hồi giáo. Thầy Roumiya nhấn mạnh rằng hành trình không phải lựa chọn của người Arab cổ, mà là một nhu cầu, bắt buộc bởi sa mạc khắc nghiệt. Dù xuất phát từ nhu cầu vật chất, hành trình luôn hướng về biểu tượng và ý nghĩa: tồn tại, lạc lối, tìm kiếm, thử thách, và chiến thắng số phận.
Chương thứ hai nói về các loại hành trình trong thơ: từ hành trình nội tâm, đứng trước tàn tích mà chiêm nghiệm, đến hành trình của người yêu tìm người mình yêu, rồi hành trình săn bắn, chiến tranh – mang niềm kiêu hãnh, kỹ năng và dũng khí.
Muna dừng lại trước bức minh họa một lạc đà đơn độc giữa sa mạc, thốt lên:
– “Liệu Antar có thật sự cô đơn, hay Abla luôn ở trong trái tim anh mỗi trận chiến?”
– “Có thể anh ta chiến đấu để thấy ánh mắt cô trong mắt kẻ thù… hoặc có thể anh trốn chạy sự yếu đuối, như chúng ta trốn chạy những điều không dám gọi tên.”
Trong các chương sau, thầy Roumiya phân tích cấu trúc thẩm mỹ và tư duy của hành trình, dựa trên phương pháp giải thích triết lý, xem bài thơ như một sinh thể sống, nơi ý nghĩa chảy và suy tư. Thầy quan niệm rằng hành trình trong thơ thời tiền Hồi giáo không chỉ là một sự kiện, mà là một cấu trúc biểu tượng, diễn tả sự phân tách giữa ổn định và chuyển động, giữa bản ngã và thế giới, giữa nỗi hoài niệm và số phận.
Numan dừng ở trang phân tích Mu‘allaqat của Tarafa bin al-Abd, thốt:
– “Có lẽ đây là lý do thơ thời tiền Hồi giáo bất tử… sự đơn giản tưởng chừng lại che giấu chiều sâu vô tận.”
Muna chỉ vào lề sách, đáp:
– “Đúng vậy. Ở đây viết: ‘Thi sĩ không mô tả nơi chốn, mà sống trong đó.’ Chúng ta cũng vậy khi đọc: chúng ta sống trong bài thơ.”
Khi kỳ thi cuối kỳ đến gần, Numan và Muna đã thuộc lòng hàng chục câu thơ, đoạn thơ, luôn trích dẫn và phân tích trong những buổi học riêng, trong phòng của Numan ở nhà, hay tại căng-tin trường, hoặc trên bậc thang lớp học chật chội.
Trong kỳ thi cuối cùng, sinh viên được chọn giữa hai đề, Numan chọn viết về hành trình trong thơ của Antar al-Absi, vị hiệp sĩ lãng mạn tặng chiến thắng cho Abla, trong khi Muna chọn nghiên cứu hành trình của Imru’ al-Qais trong Mu‘allaqat, từ những tàn tích, săn bắn, đến lang thang và mưa rào.
Một tuần sau khi công bố kết quả, cả hai ngồi trên chiếc ghế gỗ trong khu vườn sau học viện. Muna cầm tờ giấy, nở nụ cười:
– “Chúng ta đều đạt điểm xuất sắc… cả hai!”
Numan mỉm cười, lật sổ tay:
– “Có vẻ như chúng ta đã vượt qua chuyến hành trình đầu tiên thành công.”
Cô nhìn anh chăm chú, đôi mắt lấp lánh:
– “Không, chuyến hành trình mới bắt đầu thôi.”
Không gian: phòng học tại khu riêng của Numan trong nhà ông Ahmad.
Thời gian: một buổi tối mùa thu, sau khi kết thúc kỳ thi học kỳ hai, thường vào tháng Chín hàng năm.
Bầu không khí: ấm áp, tràn mùi sách và mưa, ánh đèn nhỏ tỏa ánh vàng lên khuôn mặt Numan và Muna ngồi đối diện nhau trên chiếc bàn gỗ quen thuộc.
Tâm trạng: thư giãn sau áp lực kỳ thi, sẵn sàng trò chuyện sau những ngày im lặng.
Muna đóng sổ tay sau khi ghi lại vài ý tỏa sáng trong ký ức, nhìn Numan bằng ánh mắt long lanh chưa từng có:
– “Numan… kỳ thi thứ hai đã xong, mà cậu vẫn muốn hoãn bài về văn học tiền Hồi giáo. Cậu đúng hay chỉ muốn thêm thời gian với những bài thơ?”
Numan nhẹ nhàng cười:
– “Mình cần thêm thời gian, đúng… nhưng không chỉ để hiểu thơ, mà để mỗi người hiểu chính mình, và cho nó thời gian. Khi đọc những bài thơ như thế này, bạn cần một chuỗi kiến thức và khả năng không thể thiếu.”
Muna hơi nghiêng đầu, nhướng mày hỏi:
– “Ví dụ như thế nào?”
Numan nhìn cô, mắt long lanh niềm thích thú, như nhớ lại điều quý giá, rồi nói:
– “Muna… cậu còn nhớ cô giáo kính mến, thầy Aziza Meriden, người dạy chúng ta môn Thư viện Ả Rập không?”
Cô gật đầu, nở nụ cười thoải mái:
– “Nhớ chứ… sao vậy?”
Numan hít một hơi sâu, như hồi tưởng lại bóng dáng những buổi học:
– “Cậu có nhận ra không, mỗi bài giảng, cô ấy đưa một đoạn văn nhỏ, có khi chỉ vài dòng. Nhưng chúng ta như được lặn sâu trong đó đến khi hết giờ, không nhận ra thời gian trôi qua… Cô ấy hướng dẫn chúng ta đọc văn bản về mặt ngôn ngữ, như bổ sung cho thầy Asim về ngữ pháp… rồi lại chiếu sáng suy nghĩ, như hồi tưởng các bài học của thầy As’ad Ahmad Ali trong Nghệ thuật sống…”
Muna mở to mắt, ngạc nhiên, chớp lấy sợi chỉ từ lời Numan:
– “Còn phần badi‘ thì sao? Cô ấy cũng nhắc đến à?”
Numan mỉm cười, lướt tay qua bìa sách nhẹ nhàng:
– “Có chứ… như thể cô ấy gợi nhớ về Dr. Mohammad Ali Soltani trong badi‘… và đừng quên al-‘arud, nếu đó là thơ, cô ấy gợi nhắc đến nhịp điệu của nó, như thầy nhạc dạy thơ từng làm… Cô ấy đánh thức trong văn bản cả mùi hương của lịch sử, mà vẫn giữ nguyên tinh thần ý nghĩa.”
Anh dừng một chút, rồi tiếp tục, mắt lấp lánh:
– “Lúc đó, mình mới hiểu, Muna à… Một tác phẩm văn học, dù là văn xuôi hay thơ, không thể đọc bằng một cặp mắt duy nhất. Cần một cặp mắt ngôn ngữ, một cặp mắt văn học, một cặp mắt tư duy, và một cặp mắt âm nhạc… như thể cần một hội đồng chuyên gia để đọc đúng một câu thơ, theo cách giống như bản chất của nó.”
Muna cúi xuống, suy nghĩ, rồi nói nhỏ, pha chút trách nhẹ ngọt ngào:
– “Bây giờ em hiểu tại sao anh muốn hoãn bài kiểm tra văn học tiền Hồi giáo… nhưng sao trước đây anh không nói với em?”
Numan cười, ngoảnh mắt đi chỗ khác, như giấu ý riêng:
– “Vì em không cần nhắc, Muna… Em đã xuất sắc hơn anh trong nhiều môn thi… chẳng lẽ em không muốn để anh thử vượt qua một lần sao?”
Muna bật cười ngắn, vừa tự hào vừa trìu mến:
– “Giờ anh mới hiểu ý nghĩa của hành trình trong văn học… và có lẽ cả hành trình trong cuộc sống nữa, Numan à.”
Cô đặt tay dưới cằm, nhìn anh bằng ánh mắt ngạc nhiên:
– “Vậy có phải lúc đó anh như đi cùng họ, những nhà thơ ấy?”
Numan gật đầu:
– “Đúng vậy… Mình cảm giác như đang chạy theo Abla như Antar, bước đi trên những tàn tích xa lạ… Mỗi câu thơ như tấm gương phản chiếu những trạng thái mình từng trải qua. Em còn nhớ mình đọc đi đọc lại mô tả lạc đà bao nhiêu lần không? Không phải để thuộc, mà vì nó đã trở thành biểu tượng cho những gì mình mang theo: mệt nhọc, ước mơ…”
Anh nhắc về câu mở đầu trong Mu‘allaqat của Antar, với lời hỏi đầy thách thức:
– “Liệu các nhà thơ trước đã bỏ sót gì chăng? Liệu ngôi nhà sau những tưởng tượng còn tồn tại không?”
Câu hỏi này vừa mang tính phủ định, vừa mở đường cho anh bước vào sân khấu văn học mạnh mẽ, vừa giữ được sự khiêm nhường bên ngoài.
Numan giải thích: “Mutaradim – hình ảnh nơi đổ nát, nơi các nhà thơ đã nhiều lần dừng chân. Tawahhum – sự nghi ngờ trong nhận thức, như thể các di tích xưa đã không còn rõ ràng, biểu hiện cho sự phai mờ của thời gian và không gian.”
Anh đọc câu thơ Antar nhắn nhủ Dar Abla:
– “Hỡi nhà của Abla, hãy lên tiếng!
Chào buổi sáng, Dar Abla, và hãy chào đời!”
Numan giải thích với Muna: “Anh ấy gọi ‘Dar Abla’ như một sinh thể sống, để chất vấn và chào đón nó. Không chỉ theo truyền thống thơ cổ, mà còn là cảm xúc riêng tư, niềm yêu Abla sâu sắc, kết hợp giữa lối viết cổ điển và trải nghiệm cá nhân.”
Cách dùng “hãy lên tiếng” là biện pháp tu từ, nhân hóa ngôi nhà như một con người có thể nói.
Muna mỉm cười nhẹ, giọng như thì thầm:
– “Em cũng cảm thấy rằng Imru’ al-Qais giống em ở vài điểm… trong sự do dự, những chuyến đi trong sa mạc, giữa khao khát và băn khoăn, giữa mưa và chờ đợi. Nhưng trong kỳ thi, em không viết về ông ấy như viết báo cáo… mà như đang gửi một bức thư dài cho ông ấy.”
Numan híp mắt, tò mò:
– “Như thể em trách móc ông ấy?”
Muna cười và gật đầu:
– “Đúng, và đôi khi em an ủi ông ấy. Em nói với ông ấy rằng, thơ không cứu chúng ta khỏi lạc lối, nhưng cho ta bản đồ để hiểu mình đã lạc ra sao.”
Numan dựa người trên bàn, nghiêng lại gần, giọng thì thầm:
– “Còn anh, anh viết về Antar… về chuyến đi của anh ấy, không chỉ như một chiến binh, mà là người yêu chiến đấu để tặng chiến thắng cho một người phụ nữ chưa bao giờ công nhận tình cảm anh.”
Muna, bị cuốn hút, nghiêng người về phía anh:
– “Anh thực sự nói về Abla sao?”
Numan mỉm cười, không trả lời, mắt nhìn bốc khói từ tách cà phê, rồi nói:
– “Mỗi chuyến đi đều có đích đến, và ở mỗi đích đến có nguy cơ bị phản bội… nhưng anh quyết định viết về tình yêu, dù kết thúc có thể ở giữa sa mạc.”
Muna ngả ra sau, đặt tay lên tim, như chạm vào dư âm lời anh:
– “Em biết không, khi đọc câu trả lời của anh, em cảm giác anh viết về một người đàn ông bước đi trên sa mạc trần chân, không phải để tới nơi, mà chỉ để không dừng lại.”
Numan nhìn cô lâu, thì thầm:
– “Đôi khi, chúng ta không thể tới nơi… nhưng vẫn có thể tiếp tục bước đi.”
Muna nắm lấy tay anh, mắt ấm áp:
– “Em nghĩ chúng ta không thi văn học riêng lẻ… mà đã cùng nhau trải qua, bằng chữ và cảm xúc, suốt nhiều tháng. Điểm số này xứng đáng… vì chúng ta hiểu thơ không chỉ bằng lý trí, mà bằng cả trái tim.”
Bên ngoài, tiếng ông Ahmad gõ cửa nhẹ:
– “Muna?”
Muna nhìn Numan, rồi đứng lên mở cửa cho cha, nói dịu dàng:
– “Bố… chúng con đang nói về kỳ thi văn học tiền Hồi giáo… và những chuyến đi trong thơ cổ.”
Ông Ahmad bước vào, vỗ vai Numan và cười:
– “Tốt lắm… nhưng đừng quên rằng một số chuyến đi cần người hướng dẫn khôn ngoan.”
Numan đỏ mặt, cười:
– “Anh nghĩ chúng con đã tìm thấy hướng dẫn tốt nhất, không chỉ trong thơ… mà cả trong cuộc sống, ngay bên cạnh mình.”
Ông Ahmad quay sang Numan và Muna, mắt lóe lên ý định chia sẻ:
– “Bây giờ các con đã hoàn tất kỳ thi, còn thời gian trước năm học mới… Thực ra, bố cần ai đó giúp hoàn thiện vài bản vẽ kỹ thuật. Hai con có muốn thử không?”
Numan chăm chú nhìn ông, trong khi Muna nhấc mắt khỏi cuốn sổ, nét mặt ánh lên vẻ tò mò.
Ông Ahmad lấy từ túi một tờ giấy nhỏ:
– “Đây là bản phác thảo!”
Chương 22
Mọi người đã quen với những cuộc trò chuyện kéo dài, đôi khi là tranh luận, đôi khi là chia sẻ kinh nghiệm, trên nhiều lĩnh vực: đời sống cá nhân, văn hóa, và kiến thức thực tiễn. Thời gian rảnh hay những buổi tối tụ tập đều trở thành cơ hội để họ trò chuyện, cười đùa, và chia sẻ ký ức.
Trong ba năm gắn bó bằng tình bạn và sự chân thành, Numan kể cho mọi người nghe về cuộc đời mình: lúc thì về tuổi thơ, lúc thì về những năm học, có khi về công việc, nhưng nhiều nhất là về thói quen đọc sách, thứ đã trở thành một phần không thể tách rời trong con người anh.
Numan từng tham gia một khóa học vẽ kỹ thuật nhanh, giúp anh hỗ trợ thực hiện các bản vẽ cho các dự án của văn phòng ông Ahmad, văn phòng điều hành công việc từ Damascus đến Lebanon. Dù Numan có phòng riêng, nhưng các buổi sáng và tối họ vẫn tụ tập quanh bàn ăn, rồi những buổi tối dài trò chuyện, kể chuyện và ôn lại ký ức ấm áp.
Một đêm, khi ngồi cùng Muna và cha cô, Numan nói:
– “Anh sẽ kể cho các em nghe một giai đoạn trong đời anh, chi tiết đến mức có thể nhàm chán, nhưng anh hy vọng câu chuyện vẫn thú vị.”
Muna ngắt lời, mắt sáng lên:
– “Em đã chờ khoảnh khắc này từ lâu… mở lòng cho chúng em để sống cùng anh từng chi tiết. Nói đi, và em hứa sẽ không ngắt lời… nhưng để em chuẩn bị vài thứ cần thiết trước.”
Khi Muna trở lại, Numan mỉm cười, nhìn ra cửa sổ như đang lật lại cuộn băng tuổi thơ:
– “Không có gì đặc biệt trong đời anh… ngoại trừ mẹ anh.”
Im lặng rơi trên lời anh như mưa rơi trên kính cửa sổ mùa đông.
Muna nghiêng đầu, nhẹ nhàng hỏi:
– “Mẹ anh?… Cụ thể là sao?”
Numan, giọng ấm áp như viết thư lòng:
– “Mẹ là lý do khiến bố và ông nội đồng ý cho anh đi học. Nếu không có bà, có lẽ hôm nay anh đã ở một nơi khác… hoàn toàn khác.”
Ông Ahmad lắng nghe, tay đan trên đầu gối, gương mặt in hằn ký ức xưa.
Numan tiếp, mỉm cười như kể chuyện cho một đứa trẻ bên trong mình:
– “Anh nhớ ngày đầu tiên rõ lắm… khi bố dẫn anh đến trường tiểu học. Trường không xa, chỉ khoảng 15 phút đi bộ, nhưng con đường lúc ấy dường như dài hơn rất nhiều… như thể anh đang bước vào thành phố của những giấc mơ.”
Muna cười khẽ:
– “Vậy lúc đó anh háo hức lắm chứ?”
Numan gật đầu, ánh mắt lấp lánh:
– “Anh đếm từng ngày, từng giờ, háo hức không tả. Mỗi lần đi ngang cánh cửa gỗ ấy, anh nhìn chằm chằm như nó là cánh cửa bí mật, chỉ mong một ngày được mở ra cho mình.”
Cha của Muna xen vào, gật đầu:
– “Nhiều giấc mơ tuổi thơ giản dị… lại mang những ý nghĩa sâu sắc khi ta nhận ra chúng sau này.”
Numan đồng tình, rồi tiếp:
– “Nhà thầy gần trường, một ông lão đáng kính, là bạn của ông nội, và bố anh từng học cùng ông ấy khi còn nhỏ để thuộc Kinh Qur’an. Không hiểu sao, anh lại gắn bó với ông ấy… mỗi tối chờ trước hoàng hôn, và khi ông đi ngang cửa hiệu ông nội đến nhà thờ, ông nắm tay anh, cùng đi học.”
Muna, say mê cảnh tượng, hỏi:
– “Anh không sợ sao? Bé xíu, đi một mình hay theo đường tối đến hay từ nhà thờ, lại còn học Qur’an?”
Anh trả lời, như lắng nghe một âm thanh cũ trong lòng:
– “Anh không sợ… anh cảm thấy mình đang thực hiện một nhiệm vụ thiêng liêng. Chúng tôi cầu nguyện Maghrib và Isha, còn giữa hai thời điểm ấy, học thuộc các câu Kinh Qur’an. Thầy kiên nhẫn chỉnh phát âm của anh… và đặt tay lên vai, như gieo một thứ gì đó mà không muốn mất đi.”
Numan hít một hơi thật sâu, rồi thêm vào:
– “Khi kết thúc, thầy giao anh cho ông nội, nói với ông một câu mà anh sẽ không bao giờ quên: ‘Đây là niềm tin của các con, trả lại cho các con.’”
Cả căn phòng im lặng một lúc. Muna, giọng ngân nhẹ, nói:
– “Bao nhiêu niềm tin được trao đi… nhưng không bao giờ trở lại nguyên vẹn.”
Cha cô gật đầu, giọng trầm:
– “Nhưng khi giữ gìn niềm tin trong lòng, như thầy ấy đã giữ, nó sẽ tạo nên những con người như Numan.”
Numan nói, giọng trầm, lật lại những ký ức chưa phai:
– “Anh nghe đôi lúc những cuộc trò chuyện giữa bố và ông nội, thậm chí giữa bố và mẹ… tất cả dường như xoay quanh anh. Một phần anh hiểu, một phần không thể.”
Muna nhướn mày, hơi ngạc nhiên:
– “Xoay quanh anh? Họ nói về gì?”
Numan mỉm cười, vừa hoài niệm vừa pha chút buồn:
– “Ông nội nghĩ việc anh đến nhà thầy học Qur’an là đủ, còn nói rằng anh còn nhỏ, cơ thể yếu, không chịu được lạnh mùa đông hay nóng mùa hè.”
Cha Muna gật đầu thông cảm:
– “Thế hệ đó sợ bệnh hơn sợ thiếu kiến thức… đôi khi cũng có lý.”
Numan tiếp, giọng thấm buồn hơn:
– “Thật ra, chẳng tháng nào mà anh không trải qua ít nhất một tuần nằm liệt giường. Sốt cao đột ngột, lạnh buốt xương, run rẩy như giữa cơn bão băng giá.”
Giọng Muna vang lên lo lắng:
– “Vậy họ đối xử thế nào với cơn sốt ấy?”
Numan cúi đầu, nhẹ nhàng:
– “Mỗi lần như vậy, bố đưa anh đi bác sĩ ngay. Đôi khi một người thân của mẹ, những cụ bà thông thái, ngồi bên, đặt ngón tay lên cổ họng, ấn từng hạch amygdala… đau đớn, nhưng lại lạ kỳ, và nói với anh: ‘Đây là lý do của mọi gì con đang trải qua.’”
Muna thốt lên, như trẻ con:
– “Trời ơi! Đau lắm phải không?”
Numan cười ngắn:
– “Dĩ nhiên là đau… nhưng nó giải phóng một thứ gì đó, và thầy bà nói với anh chắc nịch: ‘Đây là lý do.’”
Cha Muna mỉm cười, suy tư:
– “Các bà mẹ, các bà cụ, biết nhiều điều mà không trường lớp nào dạy.”
Numan, giọng buồn hơn, kể tiếp:
– “Đôi khi, anh sốt cao đến mất hoàn toàn ý thức… ngã vật xuống như ngọn nến bị thổi tắt trong nháy mắt.”
Im lặng bao trùm một chút, rồi Muna nói, như đang trò chuyện với cậu bé mà Numan từng là:
– “Numan… con thật mong manh, nhưng cũng thật kiên cường.”
Numan mỉm cười, nhưng nụ cười chưa chạm tới mắt, nhẹ nhàng đáp:
– “Sự mong manh không xóa nhòa sức mạnh, Muna… đôi khi chính nó là cách tồn tại của riêng nó.”
Giọng Numan mang theo một chút nụ cười đượm lòng biết ơn:
– “Còn mẹ tôi… bà nhìn thấy những gì không ai nhìn thấy.”
Muna lặng lẽ quan sát, như thể đang nghe nhịp đập đầu tiên của giấc mơ xưa. Cha cô, giọng trầm, nói:
– “Đúng vậy… mẹ là người có trái tim thấy rõ hơn mọi ánh mắt khác.”
Numan tiếp tục, sắp xếp ký ức trước mắt họ:
– “Mẹ luôn thúc giục bố: phải nhanh chóng cho tôi đi học, không được chậm thêm nữa. Nếu lỡ năm nay, mất một năm, rồi cứ thế lặp lại… tôi sẽ luôn đi sau bạn bè.”
Anh ngừng một lát, như nghe thấy tiếng mẹ vang trở lại trong tim, rồi nói tiếp:
– “Bà còn nói: ‘Chúng ta cả đời không học đọc viết, mù trong ban ngày… chẳng lẽ con chúng ta không xứng đáng học, để rồi dạy lại cho chúng ta, làm gương soi cho cuộc đời?’”
Cha Muna gật đầu tán thưởng:
– “Bà ấy nghĩ như dạy cả tương lai viết nên chính mình.”
Muna liếc mắt sang cha, nói:
– “Tôi rất thích câu ấy: ‘Để học và dạy cho chúng ta cuộc sống.’ Sâu sắc biết bao!”
Numan tiếp, giọng như được ký ức dẫn dắt:
– “Nhưng bố tôi… ngần ngại, yêu thương tôi đến mức lo sợ. Ông sợ tôi bị sốt ở trường, hay trên đường đi… nên cứ do dự gần hai năm.”
Anh thở dài, nói tiếp:
– “Ông trì hoãn việc ghi danh của tôi, lúc để thuyết phục bản thân, lúc để thuyết phục ông nội. Ông nghĩ tôi càng trễ, càng trưởng thành và khỏe mạnh hơn, và trường sẽ nhẹ nhàng với tôi hơn.”
Numan im một lúc, rồi ánh mắt lóe lên niềm tự hào âm thầm:
– “Nhưng mẹ tôi thông minh hơn. Bà gợi ý: tôi vẫn đi học ở nhà thầy, học đọc Qur’an với ông thầy, để khi kết thúc, mọi thứ tự nhiên đã chín muồi trong mắt mọi người.”
Muna tò mò hỏi:
– “Ông nội đồng ý chứ?”
Numan mỉm cười nhẹ:
– “Đồng ý… còn cảm giác như ông đã thắng nữa.”
Cả ba cùng cười, Numan tiếp:
– “Còn nỗi lo về bệnh tật, mẹ tìm ra giải pháp khéo léo. Bà nhờ anh họ tôi, Ahmad, lớn hơn tôi hai tuổi rưỡi, đi cùng ở trường và trên đường về… và mọi chuyện suôn sẻ.”
Cha Muna, giọng xúc động:
– “Mẹ con là cả một trường học thu gọn trong một trái tim người phụ nữ.”
Muna mỉm cười thân tình:
– “Nếu cả cuộc đời con chỉ có mẹ, thì điều đó thôi cũng đủ khiến giấc mơ này xứng đáng được viết ra.”
Numan lật giở ký ức, như đang xem lại những thước phim cũ:
– “Bố tôi chấp nhận đề nghị của mẹ mà không bàn cãi, dường như ông tìm được sự yên tâm khi mọi người đều hài lòng. Rồi cuối cùng ông thuyết phục được ông nội, sau nhiều lần do dự và im lặng.”

Trên ngưỡng cánh cửa của giấc mơ 06