Phần chín 09
Muna rưng rưng mắt, rồi nói:
— “Con chuột còn dễ chịu hơn so với việc Numan từ bỏ phẩm giá, hay nói dối để sống sót. Cậu ấy vẫn tự do, ngay cả sau song sắt.”
Cha cô mỉm cười buồn:
— “Tự do, con gái, không đo bằng xiềng xích, mà bằng khả năng không đánh mất chính mình… khi người ta đòi bán đi làn da của mình.”
Rồi ông đứng lên chậm rãi:
— “Hãy cùng nhau rửa bát… có lẽ sẽ rửa đi được cái gánh nặng đè lên ngực.”
Muna đứng lên, lau giọt nước mắt lẻn ra, thì thầm:
— “Vâng, bố… và vị mặn còn sót lại trên bát cũng không đắng bằng sự chờ đợi này.”
Trong bếp, bát đĩa được rửa trong im lặng, nhưng nước kể những chuyện không thể nói. Tiếng vòi nước như tiếng than thở yếu ớt, bọt nước lướt trên bát đĩa như những giấc mơ chưa tìm được chỗ dừng.
Muna cầm bát trao cho cha để ông lau khô, như trao một phần ký ức, và ông đón nhận bằng bàn tay đã mòn bởi chờ đợi. Ông vừa lướt khăn qua chiếc bát trắng vừa nói:
— “Con biết không, điều làm cha sợ nhất không phải những gì Numan trải qua… mà là bóng tối len lỏi vào tim cậu ấy.”
Muna đáp, giọng yếu ớt, vuốt ly nhỏ:
— “Tim cậu ấy được tạo ra từ ánh sáng, bố à… bóng tối không dập tắt được. Nhưng con lo ánh sáng ấy sẽ hóa nỗi đau không lành.”
Cha cô gật đầu chậm rãi:
— “Những ai kiên cường ở đó, khi ra không còn nguyên vẹn… họ mang vết thương như ánh sáng nhận thức.”
Hai người lặng đi một lúc, rồi Muna hỏi:
— “Bố có chịu được nếu ở vị trí cậu ấy không?”
Ông trả lời, không nhìn cô:
— “Cha không biết… có lẽ sẽ cố, nhưng không dám bằng cậu ấy. Numan không chỉ là con trai của chúng ta, Muna à… cậu ấy là con trai của những cuốn sách đã đọc, những bài thơ đã tin, và những giấc mơ mẹ gieo trong tim.”
Muna cúi đầu, thì thầm như tự nhủ:
— “Ước gì cậu ấy ở đây nghe chúng ta… để biết mỗi khoảnh khắc chúng ta đều cầu nguyện cho cậu… và ngôi nhà này nếu thiếu tiếng cậu, không còn là nhà, chỉ còn là vọng âm vô tận.”
Cha cô dừng tay, đặt ly sang một bên, rồi nói:
— “Gọi cậu ấy từ phòng, nhà biết con của nó… để không còn cảm giác cô đơn, để cậu ấy vẫn thấy bên cạnh những người mà tường giam từng che khuất.”
Hai người lặng đi, rồi Muna liếc nhìn đồng hồ:
— “Bố có nghĩ đêm mai sẽ khó khăn hơn không?”
— “Mỗi đêm trong trại là một thử thách mới. Nhưng đêm thứ sáu… có lẽ là một khởi đầu mới cho giấc mơ.”
Ông đứng dậy, cầm bát đặt vào bồn, vừa lau tay vừa nói:
— “Đi nào… chúng ta hãy viết lại những gì nhìn thấy, những gì hiểu được. Giấc mơ nếu không được viết, sẽ mất giữa bức tường.”
Numan trở về, bước đi nhẹ nhàng, và gia nhập họ trên ban công nhìn ra khu vườn. Một bình trà và vài chiếc cốc đã được đặt trên bàn nhỏ bên cạnh. Không khí buổi tối vuốt ve lá cây một cách êm dịu, hương hoa nhài len lỏi từ sâu trong vườn, như những ký ức cũ thức dậy theo từng khoảnh khắc im lặng.
Numan tiến tới rót trà cho mọi người, nhưng Muna đứng dậy nhẹ nhàng, đi vào trong rồi quay lại, mang theo một ly nước cam tươi, hơi lạnh, mặt nước lấp lánh sương mai.
Cô đưa tay, nở một nụ cười ấm áp:
— “Để trà cho chúng tôi, còn ly này cho cậu.”
Numan nhận ly từ tay cô, chạm nhẹ tay nhau trong khoảnh khắc ngắn ngủi, như một điều vô hình lướt qua, rồi ngồi xuống.
Cha cô nhìn Numan với ánh mắt đầy quan tâm, giọng ấm áp:
— “Numan, con à… Con có muốn tiếp tục câu chuyện chưa kể không? Chúng tôi sẽ lắng nghe hết mình, chia sẻ với con những ký ức nặng nề để con không phải chịu một mình, hay con muốn hoãn lại… hoặc dừng lại?”
Numan ngước mắt nhìn cha và Muna, dường như tìm kiếm điều gì đó trong ánh mắt họ, rồi trả lời nhẹ nhàng, bình thản:
— “Cảm ơn hai người đã ôm lấy tôi bằng sự quan tâm này… Từ lúc rời khỏi trại giam đến sáng nay, những bóng tối đó vẫn còn vương vấn trước mắt tôi, ngày cũng như đêm. Tôi không thể nói với ai trước các bạn, không phải vì không tin, mà vì tôi chưa hoàn toàn thoát ra. Giờ đây, tôi cảm thấy ngực mình nhẹ hơn, trái tim dần bình yên… và điều đó khiến tôi muốn kể tiếp, nếu không làm các bạn nặng lòng hay khó xử.”
Ông Ahmed lập tức đáp lại, gương mặt rạng rỡ:
— “Con đừng lo về chúng tôi, con à… Chúng tôi muốn nghe, không phải vì tò mò, mà vì con, để nhẹ bớt gánh nặng cho con.”
Numan quay sang Muna, giọng trầm, pha chút lo âu và trìu mến:
— “Còn con, Muna… Cha sợ con sẽ bị ảnh hưởng bởi những gì con đã chứng kiến.”
Muna đáp, giọng vững, ánh mắt chân thành:
— “Hãy yên tâm, những lời cha nói cũng áp dụng cho con. Thực ra con còn háo hức hơn cha nữa… không phải thách thức, mà vì hiểu được những gì con trải qua cũng là hiểu con.”
Numan hít sâu, như trút bỏ xiềng xích trong lòng, rồi nói:
— “Vậy… tôi sẽ kể về đêm thứ sáu ở trại giam…”
Anh dừng lại một khoảnh khắc, nhấp ngụm nước cam, rồi tiếp:
— “Đêm đó không khác mấy so với những đêm trước, chỉ khác một điều: sự im lặng nặng nề hơn, bóng tối sâu hơn, như thể căn phòng co lại theo từng suy nghĩ thầm lặng.
Tôi ngồi đối diện bức tường, lưng tựa chiếc chăn thô, mắt nửa nhắm nửa mở. Không ngủ, không thức. Một khoảnh khắc treo lơ lửng, không sợ thời gian, chỉ sợ những gì phía sau.
Bỗng… cửa sắt mở, tiếng chìa khóa lạch cạch, bước chân dội trên hành lang. Một vệ binh bước vào, ra hiệu cho tôi mà không nói lời nào. Tôi đứng dậy, không hỏi. Vì ở đó, câu hỏi không được đặt, chỉ bị kìm nén.
Anh dẫn tôi lên cùng bậc thang, cùng hành lang, vào văn phòng thầm lặng của viên thẩm tra, như thể nó được xây từ chính sự lạnh lùng của thời gian. Anh ấy chờ sẵn, nụ cười xám, ánh sáng lờ mờ. Ra hiệu chiếc ghế:
— “Mời, Numan… Ta biết con chưa ngủ, nên sẽ không làm lâu.”
Tôi ngồi, không biểu hiện gì: không yếu, không thách thức. Chỉ là im lặng.
Anh rút ra một tờ giấy mới từ ngăn kéo, hỏi:
— “Con có nghĩ người kiên cường sẽ chiến thắng không?”
Tôi nhìn anh. Giọng anh khác hôm qua, có chút tò mò, chút mệt mỏi. Tôi nói:
— “Đôi khi không chiến thắng, nhưng ngăn thất bại trở thành thói quen.”
Numan cúi đầu một lúc, rồi nói:
— “Tôi đã quan sát con từ lúc bắt đầu… Trong con có điều gì đó khác biệt… Con không phải là người mạnh nhất, nhưng con tin rằng những gì thuộc về con, không thể mua được.”
Im lặng một chút, rồi anh tiếp:
— “Đừng lãng phí thời gian… Đây là danh sách một số tên… Chúng tôi chỉ muốn con xác nhận: con đã gặp họ chưa?”
Anh đưa tờ giấy về phía tôi. Tôi đọc những cái tên. Một số quen thuộc, một số xa lạ. Mỗi tên rung rinh trên dòng chữ, như thể sẽ tiết lộ điều gì đó trước khi tôi mở miệng.
Tôi nói nhẹ nhàng:
— “Tôi sẽ không xác nhận điều tôi không nhớ, cũng không chối bỏ điều chưa xảy ra. Tôi không phải nhân vật trong một câu chuyện ai đó viết, mà là một con người với ký ức và lương tâm.”
Anh cười ngắn:
— “Tuyệt… vậy là con chọn ký ức.”
Tôi đáp:
— “Bởi đó là thứ duy nhất các người không thể tước đoạt, trừ khi chính tôi phản bội nó.”
Ánh mắt anh lóe lên một thoáng, rồi tắt. Anh nói:
— “Chúng ta còn thời gian… sẽ tiếp tục sau.”
Anh vỗ tay một cái, và người đàn ông mặc đồ xám thầm lặng xuất hiện, dẫn tôi đi trong im lặng. Tôi lê bước mệt mỏi.
Khi trở lại phòng giam, tôi biết rằng cuộc chiến không còn giữa tù nhân và thẩm tra viên nữa, mà giữa hai ý chí: một bên đặt cược vào nỗi sợ, bên kia đặt cược vào ý nghĩa.
Tôi ngồi đối diện bức tường. Tôi không tìm ánh sáng nữa, chỉ tìm sự chắc chắn phát ra từ bên trong.
Tôi thì thầm với chính mình:
— “Ngày mai… chắc chắn phải viết ra.”
Muna ngồi đó, hai tay đặt trên đùi, lắng nghe từng hơi thở gián đoạn, như thể đang nắm giữ những giọt nước mắt chưa rơi. Cô nói nhẹ:
— “Điều gì đã cho con sức bền đó? Sao con không gục ngã?”
Numan nhìn cô lâu, rồi đáp:
— “Có lẽ… vì tôi biết mình không cô đơn. Tôi nghe tiếng những người tôi yêu thương vang vọng trong lòng: ‘Hãy kiên cường… không chỉ vì mình.’”
Ông Ahmed thì thầm, mắt nhìn ra vườn:
— “Đó chính là ý nghĩa… khi giấc mơ kiên cường trước ác mộng.”
Một khoảnh khắc im lặng bao trùm ban công, như thể những lời vừa nói cần thời gian ổn định trong không khí trước khi cuộc sống tiếp tục. Những tán lá trong vườn lay động nhẹ, như thể chúng cũng đang lắng nghe, hoặc diễn đạt điều mà lời nói chưa kịp bày tỏ.
Ông Ahmed đứng lên chậm rãi, hất mảnh áo phủ mùa thu khỏi đầu gối:
— “Đi thôi… trời đã lạnh hơn, trà không còn đủ chống lại cái lạnh nữa.”
Numan không đáp, chỉ gật nhẹ đầu và đi cùng họ.
Trong nhà, hơi ấm từ dưới cửa tràn vào, mùi quế từ bếp thoang thoảng, báo hiệu rằng Muna đã chuẩn bị thứ gì đó nhỏ bé, vừa như món ngọt, vừa như ký ức.
Họ ngồi quanh bàn dài, Muna đặt ba đĩa nhỏ, cắt bánh một cách nhẹ nhàng. Chuyển động của tay cô nói điều gì đó chưa được thốt ra.
Numan cầm ly trong tay, nói:
— “Các người biết không? Điều đáng sợ nhất trong phòng giam không phải nỗi đau… mà là bị lãng quên. Bị xóa đi tiếng nói của mình khỏi thế giới, những ngày trôi qua không ai nhớ đến, không ai biết mình còn sống hay đã chết.”
Ông Ahmed nhấp nháy thìa qua mép cốc, rồi nói:
— “Quên lãng… là thứ các chế độ tàn bạo đặt cược, để làm trống ký ức của con người khỏi chính bản thân, rồi lấp đầy bằng điều họ muốn.”
Numan gật đầu, rồi nhìn Muna:
— “Còn con? Điều gì khiến con muốn nghe tất cả những điều này? Con biết rằng tôi đang mang trên vai điều khó chịu không thể chịu nổi.”
Muna ngẩng đầu, nhìn thẳng vào anh, giọng gần như thì thầm:
— “Bởi vì con không muốn anh gánh một mình. Và bởi vì con biết, khi nỗi đau được kể ra, nó trở nên bớt cô độc. Hơn nữa… con không muốn chỉ là một chương vui trong câu chuyện của anh, mà là nhân chứng cho nó, từ đầu đến cuối.”
Ông Ahmed và con gái trao nhau ánh mắt im lặng, rồi Numan nhìn họ cùng lúc, nói nhẹ nhàng:
— “Vậy thì… chúng ta hãy tiếp tục. Vẫn còn những điều xứng đáng được kể.”
Numan bắt đầu tiếp tục câu chuyện, bao quanh bởi một sự im lặng mỏng manh, như chuẩn bị cho một lời thú nhận chỉ được nói một lần. Muna và cha ngồi ở mép ban công, theo dõi từng nét mặt anh, như lắng nghe nhịp tim trước khi nghe lời anh nói.
Muna hơi nghiêng người về phía trước, đặt tay dưới cằm, thì thầm:
— “Anh thấy gì ở đó?”
Numan không trả lời ngay, cúi đầu lâu, rồi ngẩng lên:
— “Bước vào văn phòng thẩm tra viên đêm đó, như mở bức màn cho một chương mới của vở kịch bí ẩn, một vở kịch không viết sẵn kết thúc, mà được ứng biến trong bóng tối lạnh lẽo, khác mọi buổi tối khác.
Chưa đầy nửa giờ sau khi tôi trở lại phòng giam, cửa lại mở, và tôi nghe lệnh khô khan ra đứng lên.”
Ông Ahmed hít sâu, như muốn nói gì đó rồi thôi, chỉ thở dài.
Numan tiếp tục, giọng bớt căng thẳng hơn, như đang quan sát những hình ảnh ký ức từ xa:
— “Người lính gác dẫn tôi, những bước chân nặng trên nền gạch lạnh, đến một phòng bên mà tôi chưa từng vào. Ở đó… tôi nhìn thấy điều mà mắt tôi chưa bao giờ quên.
Hai tù nhân. Tôi không nhớ mặt họ rõ ràng, nhưng giọng nói và hình ảnh họ… in sâu trong trí nhớ tôi như một phần cơ thể.”
Muna khẽ thót lên, che miệng bằng tay, thì thầm:
— “Họ ổn chứ?”
Numan gật đầu, như xin lỗi cho câu hỏi ngây thơ đó, rồi tiếp tục, giọng bình thản nhưng nặng trĩu chi tiết:
— “Họ ngồi trong thùng xe, chân nâng lên gần vuông góc, tay bị trói ra sau lưng. Bên cạnh, hai lính canh cầm roi da dày, đánh lên chân họ đều đặn, không quan tâm đến trúng hay trật, không quan tâm đến vị trí cú đánh. Đôi khi đánh trượt, trúng đầu, vai, mặt… không sao cả. Quan trọng là cảnh diễn tiếp tục.”
Ông Ahmed cúi đầu, tay xoa trán, như muốn xua đi hình ảnh không muốn thấy.
Numan nói tiếp:
— “Ở góc phòng, có một bàn nhỏ, trên đó giấy và bút. Chúng đưa ra khi sự phản kháng yếu đi và tù nhân sẵn sàng ký, không phải lời nói, mà ký vào những lời thú nhận viết sẵn, dù chưa đọc.
Nếu từ chối ký?
Thì đó chỉ là cơ hội mới cho một lính canh rèn cơ bắp trên họ.”
Muna nhắm mắt, ngẩng đầu lên trời như muốn trút hết nỗi niềm trong lòng, giọng run run:
— “Trời ơi… làm sao anh đứng vững giữa tất cả những thứ đó?”
Numan nhìn cô lâu, rồi thì thầm:
— “Như đứng trên sân khấu, và khán giả không vỗ tay… chỉ chờ đợi bước ngã của mình.”
Anh lặng im một khoảnh khắc, rồi tiếp tục:
— “Rồi tôi bị dẫn vào văn phòng của thẩm tra viên… nhưng nó hoàn toàn khác.
Hai bàn nhỏ đặt ở hai đầu phòng, mỗi bàn có một tù nhân khác, mặt họ hướng về giấy bút trên bàn, tay duỗi ra cạnh giấy, chờ để viết hoặc nhận một cú đánh bằng roi tre trên mu bàn tay. Cú đánh khắc nghiệt đến mức tôi tưởng ai đó sẽ mất tay theo nó.”
Giọng Numan thay đổi, sắc hơn:
— “Khi roi không đủ, một tên lính cầm kìm sắc nhọn, từ từ giật từng móng tay tù nhân, với một niềm khoái lạ lùng, như thực hiện một nghi thức thiêng liêng.”
Muna thở hắt, giọng yếu ớt:
— “Anh… anh đã thấy tất cả chuyện đó?”
Numan đáp, giọng trầm, ánh mắt sáng rực trong bóng tối mờ:
— “Tôi đã thấy, như cách tôi nhìn em bây giờ… ánh sáng yếu ớt, được thiết kế để làm rối nhận thức, không phân biệt được thật hay ảo. Bên trái thẩm tra viên, một lính gác đứng im như tạc, theo dõi từng chi tiết mà không chớp mắt, như một phần của bức tường.”
Anh lặng im một lúc, rồi thì thầm khẽ, như đang trò chuyện với chính mình:
— “Tôi tiến từng bước cẩn trọng, mọi thứ trong tôi dồn dập: tim, hơi thở, mắt… cả linh hồn cũng lảo đảo.”
Ông Ahmed nhìn lo lắng:
— “Còn thẩm tra viên? Ông ấy nói gì với anh?”
Numan nhếch môi, giọng trộn giữa châm biếm và cay đắng:
— “Thẩm tra viên… nói:
‘Hai người này là tù nhân, còn người thứ ba và thứ tư, anh đã đi qua trên đường tới đây, đúng không? Và tất cả đều là những người mà anh khẳng định không biết…’
Và đó chỉ mới là khởi đầu.”
Numan tiếp tục kể, sau một khoảnh khắc im lặng căng thẳng, như đang lôi ra từ ký ức một than hồng, biết rằng nếu thốt ra sẽ không tắt, nếu kìm lại sẽ không nguôi. Giọng anh bình thản, nhưng đôi mắt lại kể nhiều hơn lời nói.
— “Tôi không trả lời. Không thể phân biệt nét mặt họ dưới ánh sáng mờ đó, nhưng cơ thể run rẩy, lưng cong, bàn tay run rẩy cầm bút, không phải để viết mà như tìm một cách giải thoát khỏi nỗi đau sâu hơn… tất cả không quen với tôi… nhưng vẫn đau nhói như thể thuộc về tôi.”
Ông Ahmed thì thầm, trán cau lại, nắm chặt mép ghế:
— “Thế giới này là gì? Bất công đội lốt công bằng, nói bằng ngôn ngữ luật pháp!”
Muna muốn cắt lời, muốn nói gì đó… nhưng chỉ dám nhìn Numan với đôi mắt sáng rực đầy mong cầu:
— “Tiếp đi… đừng dừng lại.”
Numan tiếp tục, giọng hạ thấp như đi vào hành lang hẹp của ký ức:
— “Thẩm tra viên bình thản, ánh mắt liếc sang một trong những tù nhân đã bị ‘thuần hóa’, như ông ta nói:
‘Tôi yêu cầu họ viết tất cả những gì biết. Họ tự nguyện thừa nhận tham gia một đảng chính trị bị cấm, và nói rằng anh cũng liên quan. Không áp lực, không đe dọa… chỉ muốn họ nói sự thật.’”
Ông Ahmed lắc đầu, thì thầm buồn bã:
— “Có khi chỉ là một màn kịch tinh vi… em thấy không, bất công được tạo ra bằng bàn tay lạnh lùng đến nhường nào?”
Lời ông, dù nói với Muna, vẫn cắm sâu vào Numan như mũi tên. Nhưng anh không phản ứng, chỉ tiếp tục trong im lặng, giọt nước mắt thầm lặng:
— “Tôi muốn nói: ‘Tại sao tôi không đối mặt với họ? Chẳng phải mục đích là tìm ra sự thật sao?’ Nhưng tôi im lặng. Ở đó, ngay cả câu hỏi cũng biến thành tội danh, được ghi vào hồ sơ buộc tội.”
Rồi Numan bắt chước giọng thẩm tra viên, lạnh lùng và sắc bén:
— “Chúng tôi không cho ai thấy người khác, cũng không cho anh thấy, để sau này không ai nói rằng anh ảnh hưởng họ, hoặc bị ảnh hưởng bởi họ.”
Anh ngừng một khoảnh khắc, rồi tiếp tục bằng giọng khẽ như nụ cười ướt đẫm độc:
— “Họ viết… mỗi người với lời khai của mình. Lương tâm là nhân chứng duy nhất.”
Numan lắc đầu chậm rãi, nói như tự nhủ bản thân:
— “Tôi nhìn hai tờ giấy, nhìn hai lính gác, nhìn toàn cảnh… cảm giác như sự thật đã bị lột bỏ khỏi thịt da, chỉ còn là hình ảnh ép lên giấy. Tôi nói nhẹ nhàng, nhưng giữa dòng chữ giấu cơn giận nguyên chất:
‘Đây không phải sự thật… chỉ là sân khấu. Các người không tìm ánh sáng, các người tạo bóng tối, rồi thuyết phục người khác rằng đó là ánh sáng.’”
Thẩm tra viên cười khẽ, một tiếng cười rỗng tuếch, như vọng từ khoảng trống sâu thẳm:
— “Có thể ai đó đang viết điều buộc tội anh hơn cả những gì anh nói trước đó. Và có thể người khác mang đến cho chúng tôi một kết thúc bất ngờ.”
Numan nhìn hai tù nhân, thấy các ngón tay họ bắt đầu cử động, và nói nhẹ nhàng:
— “Tôi không quen ai trong số họ. Không có quan hệ gì cả.”
Thẩm tra viên nhướn mày, giọng nhẹ nhưng ẩn chứa sắc bén:
— “Còn việc các anh đều thuộc một đảng chính trị bị cấm thì sao?”
Muna hỏi:
— “Bây giờ tôi có phải thú nhận rằng mình thuộc một đảng cấm? Rằng tôi đã tham gia những hoạt động chống lại an ninh quốc gia? Và nếu làm vậy, các người sẽ thả tôi và họ chứ?”
Anh nhìn tôi lâu, rồi nói, giọng như đang mặc cả:
— “Chúng tôi không muốn gì hơn ngoài việc anh thừa nhận mình thuộc đảng và từng tham gia một cuộc biểu tình. Chỉ vậy thôi… Tôi hứa, anh sẽ sớm trở về nhà.”
Tôi đáp với sự kiên định mà chính tôi cũng không ngờ còn trong mình:
— “Hãy viết bất cứ gì ông muốn, nếu thế, tôi sẽ ký.”
Ông ấy ra hiệu cho lính:
— “Mang giấy trắng và bút đến cho hắn, đưa vào phòng bên cạnh. Hãy để hắn viết tất cả những gì biết, xong rồi đưa hắn trở lại phòng giam, mang tờ giấy về đây. Hai người kia, trở lại phòng giam ngay lập tức.”
Numan ngập ngừng một lát, rồi nói như đang trở lại căn phòng mà ký ức chưa bao giờ rời:
— “Trong phòng bên cạnh, tôi ngồi trước bàn gỗ, lính đứng y như tượng bên cửa. Giấy đặt trước mặt, bút… và tôi bắt đầu.
Tôi không viết những gì họ muốn. Tôi viết những gì đáng được nói khi lời nói còn an toàn.
Tôi sắp xếp ký ức của mình, như một tù nhân sắp xếp từng bước trong căn phòng hẹp: chậm rãi… và thận trọng.”
Ông Ahmed nghiêng người về phía trước, khoanh tay trên đầu gối, giọng trầm như sợ làm hỏng điều gì:
— “Ban đầu anh viết gì?”
Numan trả lời:
— “Tôi bắt đầu từ khoảnh khắc nhận ra mình có trí óc để suy nghĩ, không chỉ cơ thể để nghe lệnh. Tôi viết về cú sốc đầu tiên khi cầm quyển sách chính trị từ một kệ bụi bặm trong thư viện nhỏ mà không ai dám hỏi chủ nhân về món hàng họ bán. Tôi viết về các buổi giảng tôi tham dự ở các trung tâm văn hóa, thư viện công cộng, về những thầy cô có giọng điệu gần như tiên tri hơn là giải thích.
Về những ngã rẽ nhỏ đã hình thành con người tôi.”
Tôi ngồi trước bàn, cảm thấy mình làm chủ không gian, giấy và bút trước mặt. Tôi viết… không phải để thú nhận, mà để ghi lại ký ức. Ghi tất cả những gì tôi đọc về chính trị, đặc biệt liên quan đến tư tưởng Hồi giáo, tránh các kiến thức khác. Tôi ghi tên sách, tác giả, nơi mua, thư viện, các buổi giảng, và những lần tôi tham gia trao đổi.
Muna, giọng run rẩy:
— “Như thể anh đang viết nhật ký đời mình, Numan!”
Numan mỉm cười nhẹ:
— “Chỉ một phần thôi, làm chứng. Chứng nhận nhận thức, không phải tội ác. Tôi viết, lật từng lớp trong lòng, và mỗi dòng tôi viết về tôi. Mỗi câu, mỗi đoạn đều mang bản sắc riêng.”
Sau khi nhấp một ngụm nước, anh tiếp:
— “Tôi viết như không ai khác sẽ đọc. Nhưng trong thâm tâm… tôi vẫn đang đặt cược vào một điều khác.”
Ông Ahmed hỏi:
— “Cậu đang đặt cược vào điều gì, con trai?”
Numan nhìn xa xăm, nói:
— “Tôi đã đặt cược rằng ai đọc những gì tôi viết cũng sẽ không hiểu. Khi hết giấy, tôi lại xin thêm. Mực cạn, tôi lại yêu cầu tờ khác. Tôi kéo dài việc viết… không phải để trốn tránh, mà để chống lại nó. Mặc dù tôi không chắc chắn điều gì như ngày đó, nhưng tôi chắc một điều: những dòng chữ đã ra khỏi cơ thể tôi, nằm trong ngăn kéo nào đó, nhưng không còn thiêu đốt tâm hồn tôi nữa.”
Ông Ahmed thở dài, giọng ấm áp:
— “Kiểu chiến đấu này… không thể dạy được.”
Numan tiếp tục:
— “Đến trưa hôm sau, tôi xong. Tôi đánh số các tờ, giao cho lính. Tôi không còn biết ai đang giám sát ai, ai viết sự thật, ai diễn trò. Nhưng tôi biết một điều… nếu mạng sống của ai đó phải dừng lại, tôi sẽ không là nguyên nhân.”
— “Tôi không đếm ngày đêm, chỉ đếm sự im lặng giữa hai lần ngồi, sự run rẩy giữa hai bước chân. Đêm đó… khác mọi đêm trước. Có vị của kết thúc, mùi khởi đầu từ hối tiếc mà không tiết lộ bản thân. Không khí trong phòng giam lạnh hơn bình thường, như thể các bức tường cuối cùng cũng thở sau thời gian nghẹt thở, và thở ra hơi thở của những người đi trước… từng người, cả tôi nữa.”
Muna thở dài, dường như cùng cảm nhận cái lạnh, thì thầm:
— “Như thể căn phòng nuốt ký ức và nhả ra những linh hồn treo lơ lửng…”
Ông Ahmed chỉ gật đầu im lặng.
Numan tiếp:
— “Không khí trong phòng giam lạnh không phải vì thời tiết, mà như các bức tường đã thở ra mọi hơi thở của những ai đi trước. Tôi nằm trên sàn, không ngồi, không nằm, mà treo giữa hai tư thế, như thể cơ thể tôi là một câu hỏi không muốn trả lời. Khi đưa tôi về phòng, tôi không còn là tôi nữa. Trong tôi có một người khác, giống tôi về tên và dáng vẻ, nhưng đã mất đi thứ không thể lấy lại. Cánh cổng đóng lại sau lưng, âm thanh kim loại như một con dấu trên trang không muốn mở.”
Anh ngồi ở góc quen thuộc, không nhìn tường mà nhìn nó… như gương soi bản thân. Thầm hỏi:
— “Mình có tin họ không? Hay chỉ cố gắng không gãy? Mình lừa họ khi im lặng, hay lừa chính mình? Mình hy vọng ai đó sống sót, hay ai đó viết một chữ minh oan cho mình? Ngây thơ thật, Numan!”
Trong căn phòng yên tĩnh, Muna cau mày, còn ông Ahmed thầm thì:
— “Hắn đang xét xử chính mình… điều này còn khắc nghiệt hơn mọi cuộc thẩm vấn.”
Muna gật nhẹ:
— “Đúng… hắn không chịu nổi bất công, nhưng cũng không tha thứ cho chính mình nếu nghĩ rằng mình lơ là một giây.”
Numan tiếp, như đang viết lên tường bằng giọng nói:
— “Những người ở đó, họ viết… không phải để lột trần sự thật, mà để chôn nó. Liệu con người có thể trong khoảnh khắc sợ hãi phản bội linh hồn mình? Hay nỗi sợ không sinh ra phản bội, mà chỉ phơi bày nó? Tôi nhìn họ cúi đầu trên giấy, không phải để viết, mà như rơi từ trần nhà thấp của tra tấn xuống vực sâu hơn.”
Muna thầm hỏi, giọng dịu nhưng nặng nề:
— “Hắn sợ họ, hay sợ chính mình?”
Ông Ahmed nhìn vào một điểm vô hình trên sàn, đáp:
— “Sợ người khác chỉ tạm thời… nhưng sợ bản thân, đó mới là sự giam cầm thật sự.”
Giọng của Numan vang lên từ sâu trong ký ức, từ căn phòng giam hẹp đến mức như nằm ngay trong lồng ngực anh:
“Tôi thật ngu ngốc khi từng tin rằng giấy có thể công bằng, và cây bút cũng thế — dù nó nằm trong tay kẻ chỉ biết viết những gì được lệnh.
Sự thật ở đâu?
Trong những tờ giấy vấy bẩn bởi sợ hãi?
Hay trong ánh mắt của một người tù mà tôi tưởng xa lạ, nhưng rồi nhận ra… anh ta lại giống tôi hơn bất kỳ ai khác?”
Muna nhìn xa xăm, giọng cô pha giữa bối rối và đau thương:
“Như thể anh đang cố tìm lại chính mình giữa đống đổ nát của những gương mặt.”
Cha cô khẽ gật, chậm rãi nói:
“Cậu ta không tìm sự vô tội… cậu ta tìm ý nghĩa.”
Numan tiếp tục:
“Tiếng gõ cửa vang lên — không dữ dội như trước, mà nhẹ như lời xin phép.
Tôi mở mắt. Vẫn là người lính gác ấy, nhưng bước chân anh ta chậm hơn, ánh nhìn tránh khỏi mắt tôi.
Anh ta ra hiệu. Tôi đứng dậy mà không hỏi, vì tôi đã học được rằng ở đây, câu hỏi không có câu trả lời — chỉ có trừng phạt.”
Muna siết tay cha, thì thầm:
“Con có cảm giác… chúng ta sắp đến điều gì đó khác hẳn.”
Ông khẽ gật đầu, ánh mắt sâu lặng:
“Hãy để cậu ta kể hết, Muna… Lúc này, im lặng đáng tin hơn mọi phán đoán.”
Numan bước theo người lính gác qua hành lang quen thuộc. Không khí ẩm, mùi sắt gỉ, tiếng im lặng dày đặc — mọi thứ vẫn thế. Chỉ có họ là đã khác.
Nhưng lần này, anh không bị dẫn đến phòng thẩm vấn. Người lính đưa anh lên mái nhà — nơi không có tường cao, không có trần, chỉ có chiếc ghế sắt trơ trụi, vài sợi dây điện buông lơ lửng, và gió rít quanh bê tông như tiếng than thở của chính không gian.
Anh đứng giữa khoảng trống. Người lính rút lui về phía tường, hóa thành bức tượng đá.
Rồi hắn đến — người điều tra. Không một mình, mà mang theo tách cà phê bốc khói nhẹ. Nụ cười hắn tinh luyện, giống một trò ảo thuật đã diễn quá nhiều lần.
Hắn hỏi, giọng vang lên như đến từ một thời gian khác:
“Cậu có thích ánh nắng không, Numan?”
Numan chỉ nhìn, không đáp. Mặt trời đang rơi chậm, kéo theo những dải sáng lịm dần, còn bóng tối bò đến như những sinh vật đêm tìm câu chuyện của riêng mình.
Hắn nói tiếp, nụ cười nhạt đi:
“Cậu biết không? Trên mái này, tôi đã có nhiều cuộc trò chuyện. Ở đây, gió khiến đầu người mềm lại… và mở lòng hơn.”
Numan vẫn im.
Hắn kéo ghế, nói dịu dàng:
“Ngồi đi. Hôm nay tôi chẳng cần gì. Chỉ muốn nói chuyện… như bạn.”
Numan ngồi xuống, không vì tin tưởng, mà vì tò mò pha cảnh giác.
Hắn nhìn về phía chân trời:
“Cậu có gặp ai trong nhóm mình ở đây không?”
— “Không,” Numan trả lời.
Hắn khẽ gật, giọng trầm xuống:
“Tôi cũng không. Một số người… tôi chẳng chắc họ còn sống. Cuối cùng, chẳng ai ở lại mãi, Numan ạ.”
Một khoảng lặng dài. Rồi hắn nói thêm, như triết lý:
“Mọi thứ đều tan biến — nỗi đau, bạn bè, sự thật. Chỉ có niềm tin còn lại… nếu ta đủ sống sót để giữ nó.”
Numan im lặng, nhưng trong bóng tối, trái tim anh như bị xé đôi.
Hắn nghiêng người, giọng nhỏ lại, ấm mà đáng ngờ:
“Cậu là người thông minh. Cậu không phải kẻ thù của chúng tôi. Nhưng cái bướng bỉnh của cậu khiến cậu trở thành như thế… Nghĩ lại đi, Numan.”
Anh quay lùi lại như người muốn để lại tôi với lời của chính mình. Rồi nói — khi quay lưng:
— “Tôi sẽ quay lại ngay.”
Cha của Muna và cô trao nhau ánh nhìn, lo lắng in rõ trên mặt. Người cha thì thầm:
— “Họ chẳng cho ta nghỉ ngơi thật đâu… chỉ để gieo thứ nhục chí sâu hơn…”
Muna nói, giọng nghẹn:
— “Như thể hắn dụ dành một tia tự do, nhưng lại ràng buộc bằng việc quỳ gối.”
Cha cô đáp, chậm rãi:
— “Hoặc hắn xem xem tuyệt vọng có buộc được con người vào vâng lời hay không.”
Numan tiếp:
— “Hắn trở lại sau vài phút. Rón rén đến bên tôi, thì thầm vào tai: ‘Nghe này, Numan… Giữ kín chuyện này giữa chúng ta. Trong sáu tháng tới, an ninh sẽ theo dõi cậu mọi bước chân — ở đâu, với ai, nói gì. Nhưng cậu đừng sợ, đừng ngoảnh lại, đừng do dự, và chỉ hỏi khi chuyện liên quan việc học của mình. Hàng tháng trong hai năm tới, cậu sẽ bị gọi đến chi nhánh an ninh chính trị. Đừng bỏ. Đừng run. Sau đó mỗi sáu tháng nếu hồ sơ của cậu tốt. Và với riêng cậu… hai ngày nữa thủ tục sẽ xong… cậu sẽ trở về với mẹ.’”
Tôi như bị cú từ lời đó xuyên qua bức tường đau, trái tim tôi rung lên không tự nguyện.
Muna giơ tay lên che mặt, giấu giọt nước mắt bất ngờ, nói khẽ đến nỗi gần như không nghe:
— “Đó là một kỳ thi… kỳ thi chẳng giống bất kỳ bài kiểm tra nào trong đời.”
Cha cô vẫn nhìn vào hư vô, rồi nói:
— “Họ không trả người về… họ trả về với một sợi dây vô hình thít chặt.”
Numan nói tiếp:
— “Lời hắn thì thầm không phải lời an ủi… mà là tuyên bố về một nhà tù khác… ngay giữa ban ngày.
Hắn dẫn tôi không về phòng giam lần này, mà đến một căn phòng trống — một chiếc giường sắt, một cửa sổ nhỏ nhìn ra khoảng sân hẹp rồi đến dải trời.
Tôi nằm xuống… khép mắt chậm, thì thầm với bản thân: ‘Đây không phải ân huệ… mà là thử thách khác. Và ai nói rằng đêm không che giấu nhiều hơn nó phô bày?’
Tôi nhớ lời thẩm tra viên: “Vài ngày nữa… rồi cậu sẽ ra.” Giờ nghe như hắn nói về thời tiết sẽ đổi — chứ không phải cửa địa ngục sắp mở.
Vài ngày? Chỉ vài ngày, rồi trời mở?
Điều đó có thể chăng: tôi trở về làm người có cái bóng ngoài tường này?
Nhưng sao tôi không phản ứng? Tôi nên phản ứng sao?
Nó như có một cái gì trong tôi rung lên, giống tay mẹ tôi mỗi sáng kéo chăn khỏi mặt tôi, nói: “Thức dậy, đừng quên mơ.”
Khi cửa đóng lại phía sau, tôi áp đầu vào tường, nhắm mắt…
Và tôi nhìn thấy mẹ. … ngồi giữa nhà, ở chiếc ghế gỗ mà bao lần mẹ khâu vết thương nhỏ cho tôi. Mẹ ôm tấm vải thêu màu hồng, gấp chậm rãi, như chuẩn bị cho một ngày vui sắp tới.
Ánh sáng xuyên cửa sổ như biết trước, không khí thơm mùi hoa nhài mới.
Mẹ bất chợt đứng, nghiêm nét, như nghe bước chân quen gần cửa.
Mẹ tiến đến… chần chừ… rồi mở cửa… và trong một khoảnh khắc, mẹ đông cứng.
Muna nhìn tôi lâu, không tin vào mắt mình.
Rồi cô chạy… chạy… chạy… ôm chặt tôi, thì thầm vào tai:
— “Cậu về rồi à? Tôi biết cậu sẽ trở lại.”
Tôi khóc trong vòng tay cô, không phải vì yếu đuối, mà vì cuối cùng tôi đã đến nơi. Nơi linh hồn tạm dừng lại, dù chỉ chốc lát.
Nhưng một giọng trầm vang lên từ phía cửa:
Giấc mơ vỡ tan, khuôn mặt cô lặn vào bóng tối,
Tôi trở lại phòng giam, trở lại độ ẩm, trở lại tên mình, mà tôi tìm cách khắc lên tường bằng tro từ đất, như phấn. Tôi viết, lặp lại trong im lặng giọng mẹ:
— “Numan… sẽ trở lại.”
Tôi vẫn là Numan trong phòng giam mới, nhưng tim tôi đã về nhà trước. Tôi tưởng tượng ngày đầu tiên tự do, từng khoảnh khắc, như đang sống lại, để không vụt mất khi nó đến.
Đêm ấy, khi người lính gác ra đi, kéo theo bóng mình nặng nề, tôi trở lại với giấc mơ. Tôi tưởng tượng buổi sáng đầu tiên ở nhà…
Tôi sẽ thức dậy nghe tiếng chìa khóa trong cửa, chứ không phải tiếng xích trong hành lang.
Ngửi mùi cà phê thay vì độ ẩm tường.
Mặt mẹ chiếm trọn tầm nhìn, tiến tới, giang tay, phủ tấm chăn giam lên tôi, nói như cầu nguyện:
— “Cảm ơn Chúa, cuối cùng con cũng nằm trên giường của mình.”
Tôi ngồi trên mép giường, nhìn quanh. Tường sạch sẽ, không dấu chân, cửa sổ mở, một chú chim nhỏ hót vang, như chờ tôi để nhắn rằng thế giới vẫn tồn tại.
Mẹ trong bếp chuẩn bị bữa sáng đơn giản: dầu ô liu, trứng rán như tôi thích, một ổ bánh nóng từ lò. Bà gọi tôi, vỗ nhẹ tay lên bàn:
— “Ăn đi, hôm nay đừng nghĩ gì, chỉ cần cậu có mặt… bình an.”
Tôi ngồi trước mặt mẹ, nhìn kỹ khuôn mặt đã xa tôi cả ngàn ngày trong phòng giam. Mọi nét mặt, lời nói như ôm lấy tôi. Đôi mắt bà chăm chú từng chi tiết trên gương mặt tôi — gương mặt mà tôi biết quá rõ, giữ nó như giữ chính tên mình. Giờ đây tôi thấy lần đầu tiên, như vừa được sinh ra trở lại, từ cõi mất mát vào vòng tay sự sống.
Tôi hỏi:
— “Mẹ, mẹ đã chờ con suốt thời gian đó sao?”
Bà mỉm cười, gật đầu:
— “Làm sao trái tim mẹ ngủ được khi con còn trong bóng tối?”
Bà đưa tôi ly trà, tay run, giấu nước mắt nhìn thìa, rồi nói, tránh ánh mắt tôi:
— “Mẹ dọn phòng cho con mỗi ngày, như thể con sẽ trở về tối nay. Mẹ tắt đèn và tự nhủ, nếu con về, sẽ thấy nó như mẹ để lại.”
Tôi muốn nói với mẹ rằng, tôi đã chết hàng nghìn lần trong đó, nhưng rồi trở lại… để sống cùng bà.
Bà đưa tôi ăn sáng, cho tôi từng muỗng, sau bữa, tôi ngồi gần mẹ, nhâm nhi trà trong im lặng ấm áp, như sợ phá vỡ khoảnh khắc này bằng lời nói.
Bà đưa tay lên mặt tôi, xoa má bằng lòng bàn tay, thì thầm:
— “Cậu đã lớn nhiều, Numan… nhưng đôi mắt vẫn là mắt của đứa con bé bỏng của mẹ.”
Tôi nhìn bà lâu, không trả lời. Lời nói sẽ mỏng manh so với khoảnh khắc này.
Rồi bà đứng lên chậm rãi:
— “Đi ra ngoài hít thở, cả xóm… mọi người đang chờ cậu.”
Tôi bước ra ngoài, ngập ngừng, cảm giác không khí lạ lẫm. Hít một hơi thật sâu, chưa từng bị tước đoạt hay áp đặt im lặng.
Phố hẹp như xưa, nhưng rộng hơn hành lang dài trong trại giam. Cửa, cửa sổ vẫn thế, nhưng ánh mắt nhìn ra không còn như xưa.
Tôi bước vài bước, nghe tiếng gọi phía sau:
— “Numan?! Là cậu à?”
Quay lại, thấy Hajj Hussein, chủ cửa hàng tạp hóa, đứng ở cửa, như nhìn thấy một người trở về từ cõi vắng. Ông tiến tới, ôm tôi thật chặt:
— “Cảm ơn Chúa, còn sống… còn sống rồi, mọi người ơi!”
Tiếng reo lan ra khắp nơi:
— “Numan đã về!”, “Con trai làng ta trở về!”
— “Trở về sau bao ngày xa cách!” Trẻ con chạy quanh tôi, phụ nữ nhìn từ ban công,
Đàn ông tiến tới bắt tay tôi, cẩn trọng, như không muốn làm tôi đau, hay hoàn toàn không tin.
Ai đó khẽ nói bên tai tôi:
— “Như mơ vậy, anh à… Cậu trông như người vừa bước ra từ mộ, chứ không phải từ ngục.”
Tôi đi trong khu phố như người tìm lại chính mình, tìm lại lớp đất đã nặn nên trái tim mình. Mỗi viên đá lát đường đều quen thuộc, mỗi bóng đổ trên tường đều thì thầm với tôi trong những đêm xa xưa.
Tôi dừng lại ở góc tường nghiêng, nơi thuở nhỏ chúng tôi từng chơi. Đứng đó, tôi bật khóc — không phải vì đau, mà vì tràn đầy.
Khi mặt trời khuất dần, tôi trở về nhà. Mẹ mở cửa trước khi tôi kịp gõ.
Bà dang tay, mỉm cười:
— “Mẹ biết con sẽ về… trước khi chén trà nguội.”
Tôi bước vào căn phòng cũ, nơi ký ức bắt đầu dệt lại sợi của nó.
Tôi bước vào như người lạ trở về căn nhà từng ở trong giấc mơ đã quên.
Mọi thứ vẫn nguyên. Hoặc đúng hơn — mẹ đã giữ nguyên.
Những cuốn sách xếp ngay ngắn, vài tờ giấy cũ nằm trong chiếc hộp gỗ nhỏ.
Chiếc áo khoác tôi từng treo sau cửa vẫn còn đó, chỉ phủ một lớp bụi mỏng, như cũng đã già cùng tôi.
Tôi quỳ xuống bên giường, đặt tay lên tấm chăn mẹ khâu bằng tay. Nó mang mùi của nhà — mùi của tình yêu âm thầm, không lời mà bền bỉ.
Trên tường vẫn treo bức vẽ tôi vẽ khi còn bé: khuôn mặt méo lệch của chính mình, với dòng chữ nguệch ngoạc:
“Mẹ… không gì sánh bằng mẹ.”
Ngày đó tôi đã khóc khi vẽ.
Giờ đây, tôi lại khóc lần nữa.
Tôi ngồi trên mép giường, lắng nghe sự im lặng.
Nhưng im lặng trong căn phòng này không phải trống rỗng — mà là cuộc trò chuyện dài với những vật từng biết tôi, chờ tôi không mỏi mệt.
Tiếng gõ nhẹ vang lên. Mẹ bước vào, tay cầm ly sữa nóng — như những đêm lạnh khi tôi thức khuya đọc sách.
Bà đặt ly sữa xuống, nói khẽ:
— “Mẹ biết con vẫn thích uống trước khi ngủ.”
Rồi bà ngồi cạnh tôi, giọng nhỏ như sợ đánh thức một vết thương:
— “Vậy là… hết rồi, phải không con?”
Tôi nhìn vào mắt bà — trong đó có chút ngập ngừng, như thể chính bà cũng chưa tin đêm dài thật sự đã qua.
Tôi nắm tay bà, nói:
— “Hết rồi, mẹ ạ… chỉ là con vẫn còn ở trong đêm đó.”
Bà ôm tôi, như từng làm khi tôi mệt mỏi trở về từ trường hay từ nơi làm việc, và nói:
— “Con sẽ không ở lại như vậy đâu… Mẹ sẽ lấy lại con như con vốn có… từng chút một, và chúng ta sẽ gột rửa đêm tối bằng những tách sáng bình yên của buổi sớm.”
Đêm ấy, tôi mơ thấy mình nằm trên chiếc giường cũ, cảm nhận mình là một đứa trẻ trở về từ hành lang ác mộng dài, để cuối cùng ngủ trong vòng tay bình yên.
Trong cô độc của ngục tù, tuổi thơ bắt đầu len lỏi qua những khe nứt, mang theo nụ cười của mẹ và một bàn tay nhỏ nắm tay tôi hướng về cánh cổng lớn… Ánh sáng mờ, vừa đủ để tạo bóng, nhưng đủ để hình thành một giấc mơ.
Tôi nhắm mắt, và thấy mình đứng trước cửa trường học.
Một cậu bé tám tuổi, trong ngày thứ hai đến trường, tay cầm chiếc cặp nhỏ, ánh mắt còn chút sợ hãi như giọt nước mắt lạc lối.
Bên cạnh là mẹ, nắm tay chặt, như trao cả thế giới này cho đứa trẻ chỉ trong một lần.
Bà nói, chỉnh cổ áo cho tôi:
— “Hãy can đảm, con yêu… Trường học là ngôi nhà mới của con.”
Cậu bé chưa hiểu ý nghĩa “ngôi nhà mới”, nhưng cảm nhận tất cả những chú chim từng đậu trên cửa sổ ở làng, hôm nay đến bên cậu, đồng hành cùng cậu.
Thầy giáo với bộ râu nhẹ nhàng gọi cậu:
— “Con… Numan… Lại đây nào, chúng ta bắt đầu bài học.”
Bước vào lớp, Numan tiến từng bước nhỏ, ngồi trên chiếc bàn gỗ, thô ráp nhưng như một bục cao, nơi cậu đứng lên để học.
Thầy mở sách:
— “Hôm nay, chúng ta viết từ đầu tiên.”
Ông đưa Numan viên phấn, chỉ lên bảng. Cậu bước tới, giơ tay và viết:
“Mẹ”
Trong ngục, tôi thức dậy nghe tiếng lính gác khẽ gõ cửa, nhưng nụ cười vẫn giữ trên môi. Tôi nghĩ: “Có lẽ một ngày nào đó, mình sẽ viết lại… nhưng không phải trên bảng, mà trên mọi bức tường của thế gian.”
Tôi đứng lên, tiến về phía tường, vẽ bằng ngón tay chữ ấy trên bức tường lạnh: “Mẹ”
Và chữ ấy mỉm cười, tôi cũng mỉm cười. Chỉ cần chữ ấy sáng lên, mẹ tôi hiện ra, và nhờ ánh sáng ấy… bà sống lại trong tôi.
× Nhà giam Sheikh Hassan ×
Chương 30
Buổi tối ấm áp của những ngày đầu thu, chúng tôi tụ họp trong phòng khách tại nhà ông Ahmad. Ánh sáng dịu tỏa từ chiếc đèn bên bàn gỗ óc chó cổ, vẽ nên vòng tròn ấm áp quanh chúng tôi.
Muna lật lật cuốn sách nhỏ chưa kịp đọc xong, còn cha cô thì ngồi trên ghế bành, lướt qua những dòng tiêu đề trên tờ báo.
Bỗng Muna ngẩng lên, như chợt nhận ra câu hỏi đã ấp ủ từ lâu, giọng cô nhẹ nhàng nhưng đầy tò mò:
— “Numan… con rời trại khi nào? Và ra sao?”
Numan lặng một chút, rồi nhìn cha cô, nói với giọng trầm nhưng rõ ràng:
— “Con ra vào thứ Tư, ngày mười sáu tháng Mười Hai, năm 1974… đó là ngày ba mươi Ramadan, sát với lễ hội. Ngày ấy, với con, như một ranh giới giữa đời cũ bị đóng kín và đời mới mở ra… nhưng không hoàn toàn mở.”
Muna nhướng mày, giọng ngạc nhiên pha chút xúc động:
— “Gần lễ hội vậy sao? Thật sao? Và con đã ra bằng cách nào?”
— “Họ đưa con trước thẩm phán điều tra đầu tiên tại Cung án ở Damascus. Ông ấy đọc hồ sơ, nhìn con thật lâu rồi nói với giọng lạnh lùng: ‘Tôi không muốn thấy cậu ở đây lần nữa.’ Rồi trao thẻ căn cước và thả con đi.”
Ông Ahmad cúi đầu, đôi mắt xa xăm, dường như hồi tưởng một kỷ niệm cũ, rồi hỏi:
— “Vậy mọi chuyện chỉ dừng ở đó thôi sao?”
Numan thở sâu, hồi tưởng từng khoảnh khắc:
— “Không… Thẩm phán nói: ‘Trước khi về nhà, cậu phải trình diện chi bộ đảng ở thành phố, xin gia nhập Đảng Baath nếu muốn đảm bảo tương lai.’”
Muna thở nhẹ, gần như thì thầm:
— “Và… con đã làm sao?”
Numan mỉm cười nhạt, kể tiếp:
— “Con đứng trong sảnh tòa, ông nội mẹ đợi sẵn, như thể đã biết trước nơi con sẽ đến. Ông không rời tay con, đưa con đi trên những con phố Damascus như dẫn một đứa trẻ qua bão. Ông trả tiền xe buýt, không buông tay con cho tới khi chúng tôi về đến cửa hàng cha. Mọi người đón con bằng niềm vui không thể diễn tả.”
Muna nhắm mắt, hình dung cảnh ấy, rồi hỏi:
— “Còn gặp mẹ con thì sao?”
Numan hạ giọng, như sống lại khoảnh khắc ấy:
— “Bà đợi con trước cửa, vừa nhìn thấy là lao đến như dòng nước phá tan sự kiêu hãnh. Bà ôm con, đặt mặt con giữa hai tay, mắt rơi lệ chan chứa thương nhớ và lời cầu nguyện… Bà khóc. Khóc như để chắc rằng giấc mơ đã trở lại.”
Rồi Numan tiếp:
— “Con bước ra khỏi sảnh Cung án, thở như xin phép. Không khí nặng nề, không phải vì độ đặc, mà vì chất chứa kỷ niệm những ngày không giống bất cứ ngày nào khác. Trong phòng chờ đầy những khuôn mặt mờ nhạt, con nhìn thấy… ông nội mẹ.”
Numan trở về
Ông đứng đó, trước cửa, sừng sững như núi, dựa vào cây gậy mỏng manh của lời cầu nguyện. Đôi mắt ông đón lấy tôi trước cả khi tôi bước tới.
Tôi bước đi lúng túng, tiếng bước chân vang vọng trong không gian, như chưa tin mình thật sự được sống sót.
Chỉ vài giờ trước, tôi còn đứng trước thẩm phán điều tra đầu tiên ở Damascus. Một người đàn ông năm mươi tuổi, không khắc nghiệt, không thân thiện, nhìn tôi như nhìn bóng ma trở về từ cõi mất. Ông ra hiệu tôi tiến gần bàn làm việc và nói:
— “Tôi không muốn thấy cậu ở đây lần nữa.”
Rồi ông đưa tay, trong đó là thẻ căn cước của tôi, giữ giữa ngón cái và ngón trỏ như trả lại hơi thở đã bị nghẹt cho người sở hữu. Ông trao trả tôi cẩn thận, nhìn thẳng mặt tôi, dường như nói với chính ông trước khi nói với tôi:
— “Trước khi về nhà, cậu phải trình diện chi bộ đảng ở thành phố và xin gia nhập Đảng Baath Ả Rập Xã hội Chủ nghĩa.”
Ông im lặng một lúc, rồi nói tiếp với giọng trầm nhưng nặng ý nghĩa, dao động giữa khiển trách và cảnh báo, mắt ông quét qua phòng tòa nhỏ chỉ còn lại hai chúng tôi, rồi hướng về cánh cửa đóng chặt phía sau:
— “Nếu muốn bảo đảm sự sống… tương lai học tập, nghề nghiệp và xã hội của mình… chỉ có một con đường, con à.”
Tiếng ông rơi xuống tôi như hòn đá rơi xuống giếng. Tôi đáp lại bằng ánh mắt im lặng, không chấp nhận, cũng không phản kháng… chỉ im lặng của kẻ biết mình vẫn ở giữa cơn bão, và sự sống sót không đồng nghĩa với tự do, chỉ là tạm lắng.
Ông nội tôi nắm lấy tay tôi, như nắm lấy một giấc mơ dài chờ đợi, hay một nỗi sợ mà ông sợ tôi đánh mất. Không lời nào cần nói. Bàn tay ông, nắm chặt trong tay tôi, đã nói hết mọi thứ.
Ông giữ tay tôi suốt đoạn đường, không buông, như sợ tôi tan biến bất chợt, giống như những giấc mơ khi bình minh.
Khi đến phố, ông dẫn tôi về cửa hàng của cha tôi ở chợ. Quán đông khách, mọi người chờ đến lượt cắt tóc lễ hội, cha tôi mải mê với chiếc kéo, nhưng khi nhìn thấy tôi, ông dừng lại, mắt mở to, rồi ném kéo sang một bên và chạy tới ôm tôi, giọng nghẹn ngào:
— “Xin lỗi các khách… hôm nay lễ hội của chúng tôi đã bắt đầu.”
Ông nội đi cùng tôi về nhà gần đó, và ở cánh cửa… mẹ tôi đứng đợi, trái tim dẫn bước chân bà. Khi nhìn thấy tôi, tiếng bà vang lên, không phải tiếng khóc bình thường, mà như một lời gọi từ đáy lòng, mở cửa trái tim, tưới mát ký ức.
Bà ôm tôi, đặt mặt tôi giữa hai bàn tay, như để trấn an rằng tôi đã trở về, chưa bao giờ mất đi hoàn toàn… mắt bà rơi lệ, chan chứa thương nhớ và cầu nguyện, xóa đi nỗi sợ cũ.
Bất ngờ, những tiếng hò reo vang lên từ nhà bà con, như tiếng chuông cứu rỗi lan khắp khu phố. Họ chạy ra, bỏ dở công việc nấu nướng, đồng thanh hò reo:
— “Numan đã về! Thật rồi, Numan đã về!”
Niềm vui lan ra ngoài nhà, tràn cả phố, theo làn khói thơm, gõ cửa từng ngôi nhà… còn tôi, cố gắng tin rằng mình đã trở về, rằng những xiềng xích trong tâm hồn chưa hoàn toàn gỡ bỏ.
Trước khi tiếng nguyện chiều vang lên, trước bữa cơm tối đầu tiên, tôi nhớ lại những lời thẩm phán đã nói, và cả những gì ông chưa nói… trong giọng điệu, ánh mắt và cách ông trao thẻ căn cước của tôi.
Numan trở về nhà
Tôi quay sang cha, giọng tôi như xin phép, từ niềm vui sang bổn phận:
— “Cha ơi… Thẩm phán dặn con phải trình diện chi bộ Đảng ở Douma trước khi về nhà.”
Cha không nói gì. Ông chỉ nắm tay tôi, như ông nội vẫn làm, và chúng tôi bước đi cùng nhau. Đường không xa, chúng tôi biết rõ; trụ sở chi bộ nằm ngay gần nhà ông nội.
Nhưng khi đến nơi, cánh cửa đóng im ỉm, không một bóng người. Một người hàng xóm tiến lại, miệng nở nụ cười:
— “Ngày mai là Lễ, cha Numan… Chi bộ đóng cửa, họ sẽ quay lại sau kỳ nghỉ Eid.”
Tôi nhìn cha, ông thở dài, giọng pha lẫn cảnh giác và chấp nhận:
— “Mọi việc đều có thời điểm… hôm nay, con à, là ngày của con. Nào, chúng ta về thôi, còn ít phút nữa đến thời điểm gọi chiều.”
Nhưng trong lòng tôi vẫn cảm giác chưa rời khỏi nhà tù… chỉ là chưa hoàn toàn.
Sau bữa tối, khi tiếng muazin ngân vang như treo một vì sao mới lên bầu trời Eid, cha tôi nhẹ nhàng xin phép trở lại cửa hàng… Khách, hàng xóm và vài người bạn vẫn chưa rời đi, tất cả như đứng chờ lượt mình trong những đêm Ramadan và lễ, giữa chuyện trò, cắt tóc và trà nóng.
Lúc đó tôi chưa nhận ra, cửa hàng cha còn một trái tim khác… trái tim đập cho người khác, nằm ở góc nhỏ của bạn cha, ông Abu Rashid al-Juban, được mọi người gọi là “Bộ trưởng”, không phải vì quyền lực, mà vì tài sắp xếp các món ăn, bài trí bàn tiệc.
Abu Rashid – với bộ râu lưa thưa, giọng trầm ấm – chuẩn bị bàn ăn sáng như một tác phẩm nghệ thuật, mang đến cửa hàng cha tôi, để ai ngồi đó cũng được thưởng thức mà không mất quyền câu chuyện và sự hiện diện.
Ly trà của cha? Ah… câu chuyện khác nữa…
Trà của cha, luôn được pha chậm rãi, như nghi thức của tình yêu. Lửa dịu, nước rót đều đặn, trà thêm vào đúng lúc, như phép chú. Ai uống cũng nói, như xác nhận một chân lý:
— “Dù uống trà bao nhiêu, cũng không bằng trà do tay cha Numan pha.”
Câu nói ấy ai cũng nhắc lại, như một luật chung không thể thay đổi, kèm theo lời khen các món ăn của Abu Rashid, sự sắp xếp, hòa hợp: phô mai trắng, mứt, chà là, ô liu, trứng thái lát, bánh mì nướng, chút húng quế, cộng thêm hummus và đậu, lần lượt, đôi khi riêng lẻ, đôi khi tập hợp.
Đó là cửa hàng cha tôi trong Ramadan… vòng tròn của tình thương, bàn tiệc của lòng hào phóng, không gian kể chuyện… Ai đến đó cũng chờ tháng Ramadan năm sau, để khẳng định rằng, trong lặp lại câu chuyện vẫn còn vị ngọt như lần đầu trải nghiệm.
Numan trở về nhà sau ngày dài
Tôi xin phép mọi người, nhẹ nhàng, chỉ muốn trở về phòng mình, nơi tôi thèm khát một cuộc gặp thân mật với dòng nước, với sự yên tĩnh trong quần áo sạch sẽ, và chiếc giường như vòng tay che chở. Từng tế bào trong cơ thể tôi hét lên: “Ngủ… ngủ thật dài, như muốn dập tắt những rung động còn sót lại.”
Mẹ muốn đi cùng tôi, như mọi khi, nhưng sau mười ngày xa cách, tôi khăng khăng nói:
— “Hãy ở lại với cha và các em, với những người phụ nữ… chỉ mình con cần tắm, ngủ và nghỉ, giấc ngủ của con có thể kéo dài tới ngày thứ hai của lễ.”
May mắn thay, mẹ không đi theo. Nếu bà thấy những gì đã xảy ra, nghe những lời nói, bà sẽ không ngủ được đêm ấy.
Khi tôi mở cánh cửa lớn, mùi đất ẩm tràn vào, tiếng cười trẻ thơ vang vọng trong sân. Ngôi nhà dường như dang rộng vòng tay đón tôi trở về, như một đứa trẻ đi lạc lâu ngày.
Các cháu của cô tôi chạy ùa tới, khuôn mặt rạng rỡ nụ cười lễ hội, những tiếng trẻ thơ đuổi theo bước chân tôi. Trước khi tôi kịp mỉm cười hay quỳ xuống ôm chúng, một cánh cửa khác bất ngờ mở ra.
Ông nội xuất hiện. Khuôn mặt ông, chưa bao giờ tôi thấy, nghiêm nghị như mây hè che giấu sấm sét, tĩnh lặng nhưng đầy căng thẳng. Ánh mắt ông dường như nhắm thẳng vào tôi, như mũi tên bắn ra từ im lặng đáng sợ.
Trước khi tôi kịp hỏi hay chuẩn bị, bàn tay ông hạ xuống mặt tôi. Một cái tát… không phải cho mặt, mà cho tâm hồn. Cái tát đánh thức ký ức cũ… cái tát của “công trình an ninh chính trị.”
Tôi không ngã, chỉ lùi lại một bước, như mặt đất dưới chân nghiêng, đầu tôi quay cuồng, mọi âm thanh trong tôi im lặng. Không giác quan nào còn dám phát ra tiếng nói.
Tôi không biết… cái tát là câu hỏi, và im lặng của tôi là câu trả lời mà không ai thấu.
Trước khi tôi kịp hỏi: “Tại sao?”, chú tôi, Abu Salah, em trai nhỏ của ông nội, xuất hiện, trong ánh mắt có vẻ lo lắng, kéo tay ông nội dịu dàng che giấu cơn bão sắp bùng.
— “Bình tĩnh, anh… hãy để chúng ta hiểu chuyện đã xảy ra khi cậu vắng mặt.”
Rồi chú nghiêng về phía tôi, nhìn thẳng vào mắt tôi như dò tìm một giọt hối hận, giọng chú dịu dàng:
— “Bước tới, Numan… hãy hôn tay ông nội và xin lỗi. Không phải cho bản thân con, mà cho những gì sự vắng mặt của con đã gây ra cho chúng tôi.”
Tôi đứng đó, như đang kéo một ngọn núi câu hỏi vô đáp án. Bước chân chùng chình. Làm sao tôi có thể xin lỗi vì một lỗi không phạm, chịu trách nhiệm cho nỗi sợ họ đặt trong tôi?
Nhưng tôi tiến tới. Mắt cúi xuống, bước chân như hành trình của kẻ mang cả gánh nặng một dân tộc. Tôi chìa tay, hôn tay ông nội, giọng nhỏ thót lên vì xấu hổ:
— “Con xin lỗi, ông nội…”
Ông không đáp.
Numan đối diện nỗi đau và sự tha thứ
Bàn tay ông nội rời khỏi tay tôi, như muốn tách mình khỏi tôi. Giọng ông vang lên, làm rung cả bức tường của ngôi nhà:
— “Trong căn nhà này, không một tấc nào còn nguyên vẹn, quân lính dẫm đạp lên mọi thứ, chó săn lục tung mọi đồ đạc… Họ không tôn trọng nhà cửa, người thân hay phụ nữ. Mẹ con hoảng sợ, các chị em run rẩy, trẻ con khóc lóc trước cảnh đồ chơi bị đảo lộn, tiếng gõ cửa vang dội… Mọi người xung quanh dừng lại, nhìn chúng ta, tự hỏi chúng ta đã làm gì… và tất cả… là vì con!”
Chú tôi, Abu Salah, nắm tay ông nội dịu dàng, đặt lên đầu tôi như hàn gắn những điều đã vỡ. Ông xoa mặt tôi, giọng buồn:
— “Con phải xin lỗi mẹ, ông nội và tất cả mọi người trong nhà, Numan… Nỗi kinh hoàng họ trải qua trong vài giờ không thể hàn gắn bởi cả thời gian. Nỗi đau không phải từ con, nhưng là do con. Họ chứng kiến những gì xảy ra ở đây, làm sao họ có thể tưởng tượng điều đã xảy ra với con khi con vắng mặt. Chúng ta tránh xa chính trị, chỉ lo mưu sinh, vậy sao con lại chọn con đường lửa?”
Tôi tiến lại gần ông, mắt cúi xuống, cảm giác như đang mang tội lỗi chưa từng làm. Tôi chìa tay, hôn bàn tay thô ráp, chứng kiến năm tháng lao động vất vả, và nói bằng giọng run run:
— “Xin lỗi ông, ông nội… Con không biết mình đã làm tổn thương mọi người, và con không có ý đó. Con không lạc lối, nhưng nỗi sợ ở nơi đó lớn hơn con. Giờ con hiểu nỗi đau và áp lực con đã gây ra cho mọi người. Nhưng con không có ý làm vậy…”
Ông im lặng, quay lưng, kéo ông nội vào phòng. Tôi nhìn theo, tim nghẹn ngào, muốn hét lên: “Con không muốn làm tổn thương mọi người…”
Nhưng im lặng, sau cái tát, như lời cầu nguyện rụt rè, không dám cất lên.
Tôi ngồi xuống mép giường, hình ảnh cha vắng mặt hiện lên trong tâm trí, như muốn nói:
— “Tất cả chúng ta đều bị tổn thương, con trai… nhưng chúng ta không ghét người mình yêu. Chỉ nhắc nhở họ, để họ không làm tổn thương bản thân hay chúng ta lần nữa.”
Tôi kéo rèm cửa, cởi bỏ áo trại giam, đứng trước gương… Ai đang nhìn tôi? Không giống tôi. Nhưng trong mắt vẫn còn lại Numan cũ.
Bà nội bước vào, xoa dịu những đau đớn của tôi bằng đôi tay, mỗi bước chân như mang theo bình yên. Bà ngồi bên, xoa nhẹ mặt tôi và nói:
— “Bà đã chuẩn bị phòng tắm cho cháu, người yêu của bà… Hãy tắm rửa, để nỗi buồn trôi theo dòng nước. Nhà không có cháu như mất linh hồn.”
— “Con sẽ mở một trang mới… cho mẹ, cho bà, cho cha, và cho chính con.”
Khi tôi kết thúc việc tắm, chuẩn bị ngủ, tiếng gõ cửa nhẹ vang lên báo hiệu một vị khách bất ngờ. Không ai trong nhà gõ cửa kiểu đó… chỉ có một người.
Numan và cuộc đối thoại với chú Abu Salah
Chú tôi, Abu Salah – người trí thức duy nhất trong gia đình, cựu quan chức từng giữ chức giám đốc Bưu điện, Điện báo và Viễn thông thời Pháp thuộc và sau đó, chứng kiến chính trị và thử thách các chính trị gia – bước vào phòng. Khuôn mặt ông luôn mang dấu ấn của một thời đã qua, pha chút tự hào về những mối quan hệ và nghi thức mà chúng tôi chưa từng hiểu hết.
Ông đứng bên mép giường, nhìn tôi thật lâu như đang soi vào ký ức của tôi, rồi giọng trầm ấm vang lên:
— “Ta muốn nói với con… về những gì đã xảy ra, về lý do con bị bắt. Hôm nay ta đến chỉ vì con, bởi ta hiểu anh trai của ta, biết cách anh ấy suy nghĩ và hành xử. Ta lo anh ấy gây hại cho con, không phải vì căm ghét, không bao giờ… Nhưng anh ấy quen bươn chải từ sớm đến tối. Từ khi con còn nhỏ, trong ngôi nhà của cha ta, ông ấy vẫn vậy.”
Tôi ngồi mép giường, chỉnh lại chăn như tìm lại trật tự sau cơn hỗn loạn, còn ông ngồi trên chiếc ghế nhỏ bên bàn làm việc. Ông rút từ túi áo một hộp thuốc lá cuốn, lấy ra một điếu, đưa cho tôi, rồi châm lửa cho mình, nhả khói chậm rãi như đang vẽ lại một câu chuyện xưa.
— “Con có ngờ chuyện này sẽ xảy ra với mình không?”
Ông nhìn đi chỗ khác, như không muốn thấy tôi gục ngã.
— “Chuyện gì cơ?” tôi hỏi, cố giữ vẻ cứng cỏi dù cơ thể vẫn tê dại từ những đêm qua.
— “Tức là, niềm say mê sách vở, ngôn từ, thơ ca… tất cả đều có giá, và con đã trả khoản đầu tiên.”
Ông lặng im một lúc, nhìn tôi như đo nỗi sợ trong mắt, rồi tiếp:
— “Ngày còn dưới thời Pháp, chúng ta biết khi nào nên nói, nhưng cũng biết khi nào nên im. Luật lệ rõ ràng, lính gác rõ ràng, đến cả nhà tù cũng có trật tự. Nhưng bây giờ… chẳng còn biết đâu là đầu, đâu là cuối.”
Tôi muốn nói gì đó, biện minh cho mình, cho giấc mơ như sợi dây trong mê cung, nhưng lời nói cạn cứng, giống như cơ thể tôi đã phản bội tôi trong những đêm ấy, vật lộn với bóng tối trong im lặng.
— “Ý chú là… con đã sai?” tôi thì thầm, như tìm một sự vô tội, chứ không cần câu trả lời.
Ông mỉm cười, hay ít ra tôi nghĩ vậy, và nói:
— “Không, con à, con không sai… chỉ là con mơ. Giấc mơ giờ đây là tội. Ta không trách con, chỉ mong con tỉnh lại, nhận ra đời không phải lúc nào cũng như sách vở, con người quanh ta không phải lúc nào cũng như thi sĩ. Thời nay, người ta phải giấu trái tim như giấu vũ khí.”
Ông đứng dậy bất ngờ, nhả một làn khói cuối lên trần, rồi nói trước khi ra cửa:
— “Ngủ đi, và cố quên… vì chính ký ức mới dễ làm gãy, chứ không phải những cú đánh.”
Tôi ở lại một mình, nhìn khói thuốc tan trong không khí, tự hỏi:
“Mình đang mơ… hay chỉ là chưa biết giấu trái tim?”
Nhưng khi ông đi rồi, lại quay lại. Ông đứng ở cửa, nhìn vào bóng tối tràn vào góc phòng, rồi quay chậm bước trở lại ghế, ngồi xuống, dập tàn thuốc vào gạt thủy tinh như dấu vết của bàn làm việc cũ ở Bưu điện.
– “Nhìn này, Numan…
Chúng ta không phải những người đầu tiên bị dẫn vào tù, cũng không phải những kẻ cuối cùng mơ mộng. Ở đất nước này… cuộc sống không dễ chịu, chỉ toàn chông gai. Không phải vì thiếu người tốt, mà vì chẳng còn hy vọng sống ngoài những bức tường cao.”
Tôi nhìn ông, và ông tiếp tục như một dòng sông vỡ bờ:
– “Con còn nhớ khi còn nhỏ, từng hỏi về lịch sử của chúng ta không? Ta bảo với con: lịch sử của chúng ta mệt mỏi với một dân tộc không bền, không đoàn kết, không biết tự cai trị. Chúng ta la lên đòi độc lập, nhưng khi kẻ chiếm đóng rời đi, chúng ta lại đánh nhau – vì lá cờ, vì ghế quyền lực, vì lời nói.”
Ông im một lát, rồi nói với giọng dịu hơn:
– “Cái quyền lực này? Cái mà con bị giam vì nó? Đây không phải quyền lực, mà là lớp này chồng lên lớp kia, bức tường này phủ lên bức tường khác, đưa con đến cái chết ngay khi con còn đứng. Mọi thứ dựa trên sợ hãi, vâng lời, chứ không phải thuyết phục. Họ không muốn người suy nghĩ, chỉ muốn người đi, im lặng, vỗ tay.”
Ông thở dài, quay đi, như không muốn nghe chính mình nói:
– “Đất nước này sẽ thành bảo tàng dây thép, nghĩa trang ý tưởng. Ta, con ạ, đã ghét chính mình vì tin rằng văn hóa có thể cứu rỗi. Ta làm việc với sách, bưu điện, điện thoại… và cuối cùng, chỉ trở thành nhân chứng của sự tuyệt chủng con người tự do.”
– “Vậy, chú ơi, chúng ta phải làm gì?” tôi hỏi, cảm giác như đang chìm trong cơn lốc câu hỏi.
Ông giơ ngón tay như rút ra bài học:
– “Chọn… Chọn sống đúng hoặc sống an toàn. Nhưng kết hợp cả hai? Không thể nữa. Đau đớn nhất là nếu con chọn sống đúng, con phải trả giá một mình. Còn lại, họ sẽ trách móc, hoặc im lặng, hoặc quay mặt như chưa từng biết con.”
Một cảm giác hỗn hợp buồn, bối rối và giận dữ dấy lên trong tim tôi.
– “Nhưng chúng ta còn trẻ! Sao có quyền nản lòng ngay lần đầu đối mặt?”
Ông nhìn tôi thật lâu, rồi nói với giọng dịu bất ngờ:
– “Ừ, các con còn trẻ. Vì thế vẫn có hy vọng… nhưng nhớ hai điều: thứ nhất là những người phía sau con, thứ hai là đừng để hy vọng trở thành ảo tưởng. Đừng sống chỉ để chết với danh dự, mà hãy sẵn sàng chết nếu cần để sống với danh dự. Sự khác biệt nhỏ thôi, nhưng quan trọng.”
Ông đứng dậy, tiến đến cửa phòng, nói câu cuối cùng:
– “Đất nước này không dành cho kẻ hét lên, mà dành cho kẻ sống sót cùng gia đình.”
Cửa hé mở, như mời tôi chọn – ra đi hay ở lại.
Tôi ngồi im, không cử động. Như thể chú đã rời phòng, nhưng tiếng nói còn vang vọng, gõ vào đầu tôi, đánh thức một thứ đã ngủ sâu từ lâu:
“Đừng sống chỉ để chết với danh dự, mà hãy sẵn sàng chết nếu cần để sống với danh dự.”
Câu nói ấy quay cuồng trong tâm trí tôi, kéo tôi vào đáy sâu của những câu hỏi.
Liệu tôi đã ảo tưởng khi nghĩ rằng danh dự chỉ có thể mua bằng sự thật?
Liệu tôi có thể sống một cuộc đời bình yên, kiềm chế, không la hét… mà vẫn tự nhận mình chính trực?
Tôi nhìn đôi tay… vẫn run rẩy.
Buổi tắm nước ấm không xóa được cái lạnh đã thấm vào tận xương trong những đêm dài của xà lim.
Nhưng thứ run rẩy nhất… lại là trái tim tôi.
Trái tim từng nghĩ rằng giấc mơ sẽ là nơi trú ẩn,
nhưng hóa ra, giấc mơ chỉ là một cái bẫy khác.
Tôi có thật sự tự do không?
Hay chỉ là một cậu trai cố sống thật để chứng minh rằng mình vẫn tồn tại?
Tôi từng tưởng những bức tường ngăn tôi với thế giới là những bức tường bên ngoài — hữu hình, lạnh lẽo.
Nhưng giờ đây tôi thấy những bức tường khác, sâu hơn, mọc trong lòng mình:
bức tường của sợ hãi, của nghi ngờ, của những lời chú tôi nói tối nay…
Lần đầu tiên, tôi thấy mình lạc lối giữa hai con đường:
sống trên sợi dây căng giữa nhân phẩm và an toàn,
hay cắt đứt sợi dây ấy, rồi rơi xuống — nhưng rơi về đâu?
Những giấc mơ và câu hỏi… có đáng để bị giam cầm không?
Hay cuộc sống thật chỉ bắt đầu khi ta ngừng mơ, và bắt đầu hành động?
Nhưng hành động nào là đúng?
Hay tất cả chỉ là những lựa chọn thiếu sót, mỗi lựa chọn đều lấy đi một phần của chính mình?
Tôi nhắm mắt, nằm xuống.
Tiếng ông ngoại trong những câu chuyện xưa…
Tiếng cha mệt mỏi trong lần thăm cuối…
Tiếng mẹ khi tôi trở về…
và tiếng tôi — trong bóng tối — từng thề rằng mình sẽ không gục ngã.
Đêm nay, tôi không thề gì cả.
Đêm nay… tôi chỉ lắng nghe.
Nhưng dù kiệt sức đến đâu… tôi vẫn không thể ngủ.
Chương 31
Tết trôi qua như một giấc mơ mùa hạ – nhẹ tênh, thoáng chốc, chỉ kịp khẽ vẫy tay rồi tan biến vào khoảng xa. Chưa đầy một tháng sau, vào Chủ nhật ngày 17 tháng Mười Một năm 1974, một viên cảnh sát gõ cửa nhà tôi ở Douma.
Ông nội đang ngồi trong căn phòng nhỏ liền kề tiệm tạp hóa, chậm rãi bóc vỏ một quả lựu đỏ mọng. Viên cảnh sát bước tới, trao cho ông một phong bì có ghi rõ tên và địa chỉ của tôi bằng nét chữ nghiêng, cứng cáp. Quả lựu chững lại trong tay ông. Ông ngẩng lên, hỏi khẽ, giọng điềm tĩnh nhưng nặng nề:
— “Có chuyện gì vậy?”
Viên cảnh sát đáp gọn lỏn rồi quay đi, chẳng ngoái đầu. Tôi mở phong bì, tim đập khẽ loạn nhịp, bên trong là dòng chữ lạnh lùng:
“Anh phải trình diện tại Chi nhánh An ninh Chính trị ở Damascus, bộ phận theo dõi, vào ngày và giờ ghi sau.”
Tôi thở dài, quay sang nhìn ông nội. Ông chỉ khẽ gật đầu, giọng run run nhưng dứt khoát:
— “Cháu nên đi thôi… chuyện như thế này, không phải lần đầu.”
Từ hôm đó, những tờ giấy triệu tập trở thành vị khách thường xuyên ghé nhà – tháng nào cũng đến, không sai hẹn. Mỗi lần như thế, tôi lại bỏ dở công việc hay việc học, đến trụ sở vào lúc tám giờ sáng, đứng chờ bên cổng. Người phụ tá chỉ liếc qua mặt tôi, gật đầu xác nhận rồi bỏ mặc tôi đứng đó, im lặng.
Ba năm đầu, phần lớn những buổi chờ kết thúc mà chẳng ai gọi tên. Khi đồng hồ điểm hai giờ chiều, tôi chủ động bước vào phòng viên phụ tá trưởng, hỏi:
— “Tôi nên làm gì? Hết giờ rồi.”
Anh ta chỉ đáp ngắn gọn:
— “Về đi. Tháng sau lại đến.”
Dần dần, khuôn mặt tôi trở nên quen thuộc với họ. Mấy người lính gác thậm chí còn ra hiệu cho tôi ngồi tạm trong phòng trực, nhất là những ngày đông lạnh cắt da hay giữa trưa hè nóng cháy. Nỗi sợ nhạt dần, thay bằng một thứ thói quen khô khan, rồi biến thành nghi lễ nhàm chán. Tôi sống theo nhịp của những lần triệu tập – đến mức, khi thư không đến, lòng lại bồn chồn.
Nếu qua nửa tháng mà chưa thấy tin, tôi hỏi khắp nhà:
— “Có ai nhận giấy triệu tập của tôi chưa?”
Khi mọi người đều lắc đầu, tôi lại tự mình đến đó, sợ rằng ai đó trong nhà đã ký nhận thay rồi quên báo lại.
