Phần Mười 10
Mùa hè năm 1977
Sau khi nhận bằng tốt nghiệp trung học, tôi nhận được một giấy triệu tập – nhưng lần này khác hẳn.
Người phụ tá trưởng nhìn tôi bằng ánh mắt lạ, rồi đưa cho tôi một mảnh giấy nhỏ:
— “Ba người này ở cùng thành phố với anh. Họ thuộc về một đảng đối lập. Tôi muốn anh tiếp cận họ, tỏ ra tin tưởng và xin được gia nhập hàng ngũ của họ.”
Tôi im lặng. Ở căn phòng ấy, im lặng không phải là yếu đuối — mà là cách duy nhất để sống sót.
Tôi cầm tờ giấy, rời trụ sở thật nhanh. Vừa đặt chân về Douma, tôi đến ngay văn phòng của Đảng Baath Xã hội Ả Rập. Hồ sơ xin gia nhập của tôi, nộp từ mấy tháng trước, vẫn chưa có hồi âm.
Trong phòng làm việc, đồng chí Abu Ma’ruf đang lật giở đống giấy tờ, chẳng mấy quan tâm. Tôi hỏi:
— “Hồ sơ của tôi… đã được ghi nhận chưa? Tôi nộp lâu rồi.”
Ông ta đáp, giọng dửng dưng:
— “Thất lạc rồi. Viết lại đi.”
Rồi cười khan, cái kiểu cười tôi đã quen thuộc:
— “Không sao đâu, chuyện nhỏ thôi.”
Tôi không hề tin vào đảng ấy — không vào lý tưởng, cũng chẳng vào lời hứa — nhưng tôi cần một thứ: một số thẻ đảng, để có thể đưa cho viên phụ tá an ninh mỗi lần bị gọi lên. Tôi hy vọng tờ thẻ ấy sẽ cứu tôi khỏi những lần triệu tập, khỏi những gián đoạn trong việc học, khỏi những đêm nặng nề bất an.
Nhưng lần nào cũng thế, tôi lại ra về với đầu óc nặng trĩu, bước qua những con phố Douma chật hẹp, trong lòng đầy những câu hỏi chưa từng dám nói ra – và vô số nỗi sợ khác nhau, không cái nào giống cái nào.
Nhiều năm trôi qua, những tờ giấy triệu tập vẫn không ngừng đến.
Còn giấy gia nhập đảng – thì không bao giờ được chấp nhận. Tôi dần tin rằng Abu Ma’ruf luôn xé đơn của tôi ngay sau khi tôi bước ra khỏi phòng. Một lần, tôi quay lại chỉ sau chưa đầy một phút — bắt gặp ông ném một tờ giấy bị xé vụn vào sọt rác. Nhìn lướt qua bàn, mọi hồ sơ đều còn nguyên, trừ tờ giấy ấy.
Ông Ahmad lặng im một lúc lâu, rồi khẽ gật đầu:
— “Tự do, Numan à… không chỉ là thoát khỏi bức tường hay mái nhà. Đó còn là khi linh hồn được trở về với người yêu thương nó.”
Buổi tối ấy
Khi Numan trở về phòng để nghỉ ngơi, Muna vẫn ở lại phòng khách, sắp xếp lại vài tờ giấy trên bàn. Cha cô – ông Ahmad – đứng trước cửa sổ, lặng nhìn những vệt nắng cuối cùng đang dần kéo dài trên bức tường.
Giọng Muna khẽ vang lên, như lời tự nhủ:
— “Hình như anh ấy… đã bước qua một ranh giới vô hình nào đó.”
Ông Ahmad quay lại, bước chậm đến gần và ngồi xuống đối diện con gái. Ông khẽ gõ tay lên mép ghế, rồi nói:
— “Câu chuyện của Numan… cần thời gian mới hiểu hết được. Không dễ cho một chàng trai như cậu ấy – đã trải qua từng ấy biến cố – mà vẫn giữ được ánh mắt trong trẻo và sự thẳng ngay trong lòng.”
Muna im lặng một lúc, rồi ngẩng lên, hỏi bằng giọng suy tư:
— “Cha à… Cha nghĩ anh ấy có sợ… tình yêu không?”
Ông Ahmad mỉm cười nhẹ, đầu hơi nghiêng, đáp:
— “Không phải sợ tình yêu, con gái ạ. Anh ta chỉ sợ mình làm tổn thương nó – sợ đến khi yêu, bản thân chưa đủ vững vàng, chưa rõ ràng, chưa thật sự hòa giải được với chính mình.”
Muna khẽ nói, mắt hướng về chiếc ghế nơi Numan từng ngồi:
— “Con có cảm giác… anh ấy đang cố gắng yêu con, nhưng vẫn không muốn quên đi trách nhiệm với bản thân và gia đình.”
Ông Ahmad đứng dậy, đặt tay lên vai con gái, giọng ông trầm ấm:
— “Chính điều đó khiến cậu ấy xứng đáng với con. Tình yêu, Muna à, không chỉ là đam mê hay cảm xúc. Nó là một lựa chọn, là khả năng chịu đựng khoảng cách – và là sự trong sáng trong cách nhìn về nhau.”
Muna gật đầu khẽ, giọng cô nhỏ nhưng đầy tin tưởng:
— “Con chỉ muốn trở thành nơi bình yên của anh ấy… là khuôn mặt an lành để anh tìm lại chính mình khi sợ hãi.”
Ông Ahmad bật cười hiền hậu:
— “Thế thì con đã yêu rồi – bằng sự chân thành, rõ ràng và cả sự khôn ngoan.”
Muna đỏ mặt, khẽ cúi đầu, vừa nói vừa chỉnh lại chiếc gối trên ghế sofa:
— “Tình yêu, cha ạ, lớn dần trong con mỗi khi nghe anh ấy kể về những điều từng giấu kín. Mỗi lời kể như mở ra một khung cửa trong tim anh – và anh mời con bước vào.”
Ông Ahmad nhìn con gái bằng ánh mắt trìu mến:
— “Hãy giúp anh ấy đi hết con đường của mình. Và nếu anh ấy vấp ngã, hãy nhắc rằng… anh chưa bao giờ đi một mình.”
Đêm trong căn nhà ông Ahmad lặng như đang lắng nghe nhịp đập của điều gì đó sâu xa.
Trong phòng Muna, ánh đèn nhỏ phủ màu vàng dịu lên gương mặt cô. Cô ngồi bên mép giường, lật từng trang sổ mà không đọc, mắt nhìn về phía khung cửa sổ mở hé – như tìm kiếm thứ gì không thuộc về bên ngoài, mà ở chính trong lòng mình.
Bất chợt, cô đứng dậy. Có lẽ cô vừa nghe thấy một tiếng gọi mơ hồ vang lên từ bên trong. Muna bước ra khỏi phòng, đi xuống tầng dưới, đến trước thư phòng của cha. Cô gõ nhẹ, rồi mở cửa bước vào.
Cuộc trò chuyện trong đêm
Cha cô đang ngồi bên bàn làm việc, chăm chú xem lại một số tài liệu. Thấy con bước vào, ông ngẩng lên, hơi nhíu mày:
— “Muna? Giờ này con chưa ngủ à?”
Cô tiến lại gần, bước chân chậm và ngập ngừng. Giọng cô pha giữa bối rối và khẩn cầu:
— “Cha… con có thể nói chuyện với cha một chút không?”
Ông Ahmad đặt tập giấy sang bên, chỉ vào chiếc ghế đối diện:
— “Tất nhiên rồi, con gái. Có chuyện gì khiến con lo lắng thế?”
Muna ngồi xuống. Một thoáng im lặng phủ lên khuôn mặt cô. Cô khẽ nắm lấy vạt áo, như đang tìm trong đó lời thích hợp để nói:
— “Cha… con… con yêu anh ấy.”
Ông Ahmad hơi nhướn mày, nhưng không tỏ ra ngạc nhiên – dường như ông đã đoán được từ trước.
Ông khẽ gật đầu, hỏi nhỏ:
— “Numan, đúng không?”
Cô gật đầu, đáp khẽ:
— “Vâng… nhưng con không biết phải nói với anh ấy thế nào. Con nghĩ anh ấy hiểu, chỉ là… anh ấy sợ.”
Ông Ahmad thở dài, ánh mắt ông dịu lại, nụ cười hiền ẩn sau nét trầm tư:
— “Thế còn con? Con có sợ nói ra những gì trong tim mình không?”
Muna lắc đầu:
— “Không sợ… chỉ là con thấy ngượng. Cảm xúc này lớn quá, như một bí mật mọc lên trong lồng ngực, mà con chẳng biết làm sao để nói ra.”
Ông Ahmad nhẹ nhàng nắm lấy tay con gái, giọng ông ấm áp và bình yên:
— “Vậy thì, chúng ta sẽ nói với anh ấy – theo cách của con. Để cha mời Numan đến dùng bữa tối ngày mai, ở nơi con chọn. Cha sẽ mở cánh cửa, còn con… chỉ cần bước vào bằng cả trái tim mình.”
Muna khẽ thở dốc, đôi mắt mở to ngạc nhiên. Rồi cô mỉm cười – nụ cười vừa e thẹn vừa chan chứa yêu thương:
— “Cha nghĩ… anh ấy sẽ đón nhận chứ? Ý con là… tình cảm của con ấy.”
Ông Ahmad khẽ cười, ánh nhìn tin tưởng:
— “Nếu con không ở trong tim cậu ấy, thì đã chẳng có ánh nhìn nào sâu và dịu dàng đến vậy. Đúng, anh ta sợ – nhưng nỗi sợ ấy đôi khi chính là bước đầu của tình yêu, là khoảng lặng để trái tim học cách tin tưởng.”
Muna cúi đầu, khẽ thì thầm như một lời cầu nguyện:
— “Có lẽ… đã đến lúc rồi.”
Ông Ahmad mỉm cười, đáp nhẹ:
— “Không phải thời gian đến đâu, Muna… mà là trái tim con đã lên tiếng. Và điều đó, còn chính xác hơn mọi chiếc đồng hồ trên đời.”
Chương 32
Tối hôm sau, sau bữa cơm, ông Ahmad khẽ nói:
— “Ngày mai, cha nghĩ cả nhà mình nên ăn tối ở ngoài. Hai đứa chọn quán nhé, rồi nói cho cha biết.”
Nói xong, ông đứng dậy, để cánh cửa hơi hé. Trong phòng chỉ còn lại Muna và Numan. Cô ngồi đối diện anh, đôi mắt như đang tìm một câu chưa thể nói thành lời. Hai bàn tay đan vào nhau trong lòng, giữ chặt một bí mật đã đến lúc phải hé lộ.
Numan ngồi ở mép ghế, ánh mắt còn lưỡng lự. Không gian yên tĩnh. Ánh sáng ấm từ chiếc lò sưởi cũ chảy nhẹ lên bức tường, biến căn phòng học thành nơi của tâm sự, chứ không còn là chỗ của sách vở.
Giọng Muna khẽ vang, như làn gió chạm vào tim:
— “Anh từng nói… tự do là điều đầu tiên người ta mơ đến khi mất nó, phải không?”
Numan gật đầu. Anh không đáp.
Cô mỉm cười, nụ cười sâu như mang theo hơi thở dài:
— “Tự do, Numan à… không phải là bước ra khỏi bức tường hay mái nhà. Nó là khi tâm hồn tìm lại được người mà nó yêu thương.”
Numan thở dài. Một điều gì đó như được tháo gỡ trong lòng anh. Lần này, anh nhìn thẳng vào cô:
— “Anh từng nghĩ mình đã trốn khỏi chính mình… nhưng thật ra, anh chỉ đang đi tìm lại bản thân ở một nơi khác.”
Muna khẽ hỏi, giọng run run:
— “Ở đâu?”
Anh đáp, giọng anh trầm, nhưng chứa cả ngàn điều chưa nói:
— “Trong hơi ấm của mẹ anh… và trong ánh mắt em. Trong giọng nói của hai người khi nói về những điều anh yêu, trong nỗi lo của em, trong sự im lặng của mẹ… khi im lặng trở nên dịu dàng hơn mọi lời nói.”
Đôi môi Muna khẽ run. Cô hỏi nhỏ:
— “Vậy… anh có tin em không?”
Anh gật đầu:
— “Anh tin. Tin vào em, và vào chính mình… khi anh được ở bên một trong hai người.”
Không khí trong phòng như đổi khác. Mùi sách cũ hòa với nhịp tim của cả hai. Muna vẫn vuốt nhẹ mép cuốn sách mở trên bàn, như thể muốn nó làm chứng cho một lời tỏ bày không nói ra được mỗi ngày.
Chỉ còn tiếng thở của Numan vang lên, chậm và do dự — như thể anh vẫn đang tìm cách nói “Anh yêu em” mà không làm vỡ khoảnh khắc ấy.
Cuối cùng, Muna lên tiếng. Giọng cô bình tĩnh, nhưng ẩn sau là nỗi lo lắng mỏng manh:
— “Anh nghĩ… ở đất nước này, người yêu nhau có thực sự tự do không?”
Numan ngẩng lên, ánh nhìn sâu:
— “Câu hỏi của em hay lắm, Muna… nhưng nó đau hơn vẻ ngoài của nó. Ở đây, tình yêu bắt đầu bằng lời thì thầm — và luôn sợ phải cất tiếng. Giống như giấc mơ, như ý kiến, như chính cuộc sống này vậy.”
Cuộc trò chuyện về tình yêu và tự do
Sau một lúc im lặng, Muna lên tiếng, giọng cô như đang thử âm vang trong lòng mình:
— “Ở đất nước này, mọi thứ đều cần được cho phép – kể cả tình yêu. Chúng ta sống trong một vòng tròn… giống như nhà tù, nhưng không có tường.”
Numan khẽ gật đầu, giọng anh trầm và mệt mỏi:
— “Tự do, Muna à, không chỉ là bước ra khỏi cánh cửa nhà giam… mà là thoát khỏi nỗi sợ trong chính mình. Còn anh… vẫn mang một phần lớn nỗi sợ ấy trong tim.”
Cô nhìn anh thật lâu rồi nói khẽ:
— “Nhưng anh đã dám nói, đã trở lại với việc học, với viết, với mẹ anh nữa… chẳng phải điều đó có nghĩa anh đang dần tự giải phóng mình sao?”
Anh cười buồn:
— “Anh đang cố gắng thôi. Anh sinh ra trong một nơi coi câu hỏi là đe dọa, coi suy nghĩ là phản nghịch. Hồi nhỏ, anh chưa từng nghe ai nhắc đến chính quyền hay an ninh. Nhưng khi lớn lên… anh nhận ra, ai nhắc đến họ rồi cũng biến mất.”
Muna quay nhìn ra cửa sổ, giọng nhỏ lại:
— “Và đến bây giờ, họ vẫn biến mất — trong thân xác, trong tiếng nói, hay trong giấc mơ. Nhưng nếu hôm nay ta không dám nói điều mình cảm thấy… thì bao giờ nữa?”
Numan tiến lại gần, giọng anh hạ xuống như đang đào bới trong ký ức:
— “Đôi khi… nói ra sự thật ở một đất nước như thế này cũng là một hành động của tình yêu. Vì khi ta yêu bản thân, yêu mảnh đất này, ta không thể để cho vẻ đẹp của nó bị chôn vùi trong im lặng.”
Muna im lặng. Trong sự im lặng ấy, có một giai điệu buồn. Cô hít sâu, rồi nói, giọng lạc trong một nỗi đau xa xăm:
— “Em yêu anh… vì em thấy anh dám yêu sự thật, dù anh sợ hãi. Cả hai ta đều biết, tình yêu không có tự do… chỉ là một nỗi nhớ lạc lối, không tìm được đường về.”
Anh đưa tay chạm khẽ lên má, như chạm vào một lời thề cũ, rồi khẽ nói, ánh mắt long lanh:
— “Em còn nhớ những dòng anh viết cho em hôm đó không… thơ và cả văn xuôi?”
Muna gật đầu, trong mắt cô ánh lên một tia ký ức yên lặng. Anh tiếp lời, giọng anh run như đang lật lại vết thương chưa kịp lành:
— “Hôm ấy… anh nhận ra mình chưa từng thật sự hiểu em. Anh không thể viết rằng ‘Anh yêu em’, dù trong tim, trong trí óc, và trong tất cả những gì anh gọi là tồn tại – đều có em.
Anh đứng bên bờ vực, khi em rời bỏ anh và chạy trốn.
Tình yêu, Muna à, là một lựa chọn.
Ta không nên trốn chạy, cũng không nên từ bỏ lựa chọn ấy – dù lý do hay hoàn cảnh là gì.
Anh không muốn trách em… vì chính anh mới là người đáng trách hơn cả.”
Bản dịch văn học tiếng Việt hiện đại:
Tôi là người đã nói quá nhiều, vậy mà điều cần nói nhất… tôi lại chẳng nói được.
Ngày em bảo rằng mình mặc bộ váy ấy… chỉ vì tôi thôi.
Muna im lặng suốt lúc ấy, lặng như thể trái tim em đang lắng nghe chứ không phải đôi tai.
Khuôn mặt em khẽ chuyển động, trong mắt sáng lên một vệt ánh nhỏ dần lan rộng, mỗi lời tôi nói như khiến nó càng thêm rực rỡ.
Khi tôi dừng lại, em bước nhẹ đến, ngồi xuống bên cạnh.
Không nói gì ngay, chỉ đưa bàn tay ra, đặt lên tay tôi, rồi khẽ siết.
Giọng em trầm, thật và dịu – như muốn cho lời nói hóa thành liều thuốc, không phải lời trách.
— Numan… Em chưa từng muốn trừng phạt anh.
Em chỉ muốn anh nhìn thấy em, như cách em đã luôn nhìn anh.
Em cần nghe điều anh vừa nói – nhưng ngày ấy… anh im lặng. Sự im lặng như một cánh cửa đóng sập trước mặt em.
Em thở dài, rồi nói tiếp, giọng lẫn giữa trách móc và thương nhớ:
— Giá mà khi đó anh nói “Đừng đi”… Có lẽ ta đã đủ can đảm để cùng đối mặt với sợ hãi, để chọn yêu thương thay vì nghi ngại.
Nhưng anh đã không nói. Và em… chỉ là cô gái nhỏ sợ im lặng hơn cả sợ bị từ chối.
Giọng em hạ xuống, như đang gọi về ký ức xa xăm:
— Anh biết không, với em, tình yêu không phải lời hứa, không phải quà hay thư tay.
Tình yêu là khi ta có thể nói với ai đó: “Bên anh, em không sợ. Và anh cũng đừng sợ khi ở bên em.”
Em im lặng trong giây lát, rồi nhìn sâu vào mắt tôi, hỏi khẽ:
— Vậy hôm nay… anh có yêu em đủ để ta bắt đầu lại không?
Tôi hơi ngả người ra sau, như muốn tìm trong lòng câu trả lời đã bị chôn vùi bởi năm tháng và nỗi sợ.
Khuôn mặt em hiện lên trước tôi — vẫn như mọi lần — bình yên, rộng như cánh đồng sau mưa, nhưng ẩn trong đó là một khát vọng dài lâu.
Tôi nói khẽ, không run rẩy, cũng chẳng khoe khoang:
— Anh yêu em… Đã quá lâu rồi mới nói được, nhưng chưa từng thôi cảm nhận điều đó.
Tôi nén giọng, rồi tiếp:
— Anh sợ nếu nói ra, điều gì đó sẽ thay đổi trong mắt em. Anh chỉ muốn giữ em như trong ký ức – trong trẻo, gần gũi, nhưng cũng đủ xa để anh không phải đau.
Tôi ngẩng nhìn trần nhà, như thấy mọi thứ từng đánh mất, rồi quay lại nhìn em:
— Giờ thì anh muốn em ở bên. Anh không muốn nỗi sợ lại cướp chúng ta lần nữa.
Nếu em hỏi, “Anh có yêu em đủ để ta bắt đầu không?”
Bản văn tiếng Việt hoàn chỉnh:
“Anh nói rồi đấy: Có. Mình hãy bắt đầu thôi, dù gió ngược và con đường còn dài.”
Căn phòng bỗng chật lại, như chẳng đủ chỗ cho hai nhịp tim đang đập cùng một hướng.
Muna đứng dậy, bước chậm đến bên anh, rồi tựa đầu lên vai anh.
Không ai nói gì. Nhưng nhịp tim anh đã khác.
Trong khoảnh khắc đó, tình yêu không còn là câu hỏi hay câu trả lời,
mà là một khoảng lặng – trong trẻo, như khởi đầu.
Bỗng tiếng gõ nhẹ vang lên nơi cửa.
Numan khẽ giật mình, Muna cũng ngẩng đầu.
Cả hai như vừa trở về từ một giấc mơ ngắn.
Giọng cha cô – ông Ahmad – vang lên, trầm và điềm tĩnh như mọi khi, nhưng ẩn chứa điều gì đó khó đoán:
— “Cha có thể vào được không?”
Hai người thoáng nhìn nhau.
Muna đáp, giọng vẫn cố giữ bình tĩnh:
— “Vâng, cha vào đi ạ.”
Cánh cửa mở ra.
Ông Ahmad bước vào, ánh mắt ông mang theo bao điều chưa nói.
Ông ngồi xuống chiếc ghế đối diện, nhìn cả hai, rồi nhẹ giọng:
— “Cha chỉ nghe được vài lời, nhưng không đến để ngắt ngang… mà để nghe cho trọn.”
Không khí lặng xuống.
Numan nhìn thẳng vào ông, nói bằng tất cả sự chân thành:
— “Con yêu con gái của bác, thưa ông Ahmad. Và con đã nói với cô ấy điều đó – không phải như lời thì thầm vụng trộm, mà là một quyết định, con muốn đi đến cùng.”
Ông Ahmad lặng người một lúc lâu. Rồi chậm rãi nói, giọng ông như rút ra từ một quãng suy tư sâu thẳm:
— “Tình yêu, con trai à, không nằm trong những gì ta nói, mà trong điều ta làm… khi đến lúc phải hy sinh.”
Ông quay sang nhìn Muna:
— “Còn con, Muna, con đã sẵn sàng chưa? Con hiểu con đường mình chọn sẽ ra sao chứ?”
Muna khẽ gật đầu:
— “Con hiểu… và con sợ. Nhưng con vẫn muốn đi cùng anh ấy.”
Ông im lặng hồi lâu, rồi hỏi, giọng chùng xuống:
— “Các con có nghĩ rằng, ở đất nước này, tình yêu đôi khi chẳng được phép yên ổn?
Rằng bao người trước các con đã mất tất cả… chỉ vì nói ra một lời thật lòng, hay vì không chịu cúi đầu?”
Numan đáp, giọng anh bình thản nhưng sáng như lưỡi gươm:
— “Nếu im lặng là cái giá để sống, thì thà chết bằng một lời thật còn hơn sống trong cúi đầu.”
Ông Ahmad nhìn anh thật lâu, như thấy lại chính tuổi trẻ mình trong ánh mắt ấy.
Rồi ông nói – chậm, rõ, như để ghi nhớ cho cả đời:
— “Vậy thì… hãy đi con đường ấy.
Nhưng nhớ cho kỹ: tình yêu chỉ trong sạch khi vượt qua được nỗi sợ,
và chân lý chỉ là chân lý khi ta dám trả giá cho nó.”
Hằng tháng, Numan lại nhận được một tấm thẻ im lặng —
“Anh phải đến Phòng An ninh Chính trị tại Damascus, bộ phận theo dõi, vào ngày và giờ đã ghi rõ.”
Tấm thẻ nằm trong phong bì màu nâu, không dấu, không chữ ký, không ngày tháng… như thể đến từ một thời gian ngoài lịch sử.
Numan hiểu rằng vòng tròn ấy vẫn chưa khép lại, và cánh cửa mở ra đêm đầu tiên trong phòng thẩm vấn vẫn còn đó — mở ra mỗi tháng, với cùng nụ cười lạnh nhạt, cùng ánh nhìn như muốn hỏi:
“Anh vẫn còn suy nghĩ chứ?”
Mỗi lần đến, anh lại ngồi trong căn phòng tường ẩm mốc, hơi ẩm thấm qua từng viên gạch, mùi cũ kỹ len vào hơi thở.
Trước mặt anh — vẫn là người đàn ông ấy: viên điều tra viên với giọng nói nhẹ nhàng, hỏi han như một người bạn cũ.
“Dạo này anh đọc gì mới không, Numan?”
“Tôi vừa đọc một cuốn… về sự im lặng.”
“Tốt lắm. Im lặng cũng là một nghệ thuật — và đôi khi, nghệ thuật ấy cứu người ta khỏi nhiều điều.”
Những buổi gặp cứ lặp lại, như một bài tập huấn luyện cho sự cam chịu.
Người đàn ông ấy lật từng trang hồ sơ, như thể đang xem lại cuốn nhật ký riêng của anh.
Và mỗi lần kết thúc, bao giờ ông ta cũng nói câu quen thuộc — một lời cảnh báo nhẹ như gió thoảng nhưng đủ sức làm tim người nghe se lại:
“Chúng tôi yêu những kẻ biết suy nghĩ… nhưng luôn dõi theo những kẻ suy nghĩ quá nhiều.”
Trên đường về, giữa dòng người hối hả, Numan bước đi với một nỗi nặng trong lồng ngực không thể gọi tên. Anh nhìn thấy những khuôn mặt cười nói, nghe tiếng nhạc từ chiếc radio cũ trên xe hơi, và thầm tự hỏi:
Liệu trong đám người ấy, có bao nhiêu kẻ cũng nhận được những tấm thẻ im lặng như một bản án định mệnh?
Lần hẹn tháng sau, viên điều tra viên không còn nụ cười quen thuộc.
Ánh mắt ông đục và mệt, giọng nói trở nên sắc lạnh, như người vừa thức dậy sau một giấc mơ nặng nề.
Ông ta lật mấy tờ giấy, dừng lại, ngẩng lên hỏi, giọng đầy ẩn ý:
“Numan… mối quan hệ của anh với gia đình người Lebanon ở Damascus là thế nào?”
Câu hỏi khiến Numan khựng lại. Anh cố lục lại trí nhớ — người Lebanon nào? khi nào? trong hoàn cảnh gì?
“Theo thông tin, hình như anh thường đến một ngôi nhà ở khu Mezzeh. Ở đó có một cô gái Lebanon… tên là Muna, đúng không? Anh thấy điều này có gì lạ không?”
“Muna à?… Vâng, cô ấy sống cùng gia đình trong ngôi nhà nơi tôi thuê phòng, hồi mới ghi danh vào đại học.”
Người đàn ông nhướng mày:
“Sống cùng… hay vẫn còn liên lạc?”
“Tôi không gửi gì cho cô ấy cả. Thỉnh thoảng cô ấy để quên vài cuốn sách trên bàn. Chúng tôi nói chuyện… có lần cùng đọc Dịch hạch của Camus. Rồi cô ấy rời đi.”
Người thẩm vấn lật một tờ giấy, gõ nhẹ cây bút lên mặt bàn:
“Anh có biết một người họ hàng của cô ấy từng làm báo ở Beirut không? Và rằng anh ta có liên hệ với vài tổ chức đáng ngờ?”
Numan im lặng. Anh hiểu — trong thế giới này, mọi điều bình thường đều có thể biến thành nghi ngờ.
Anh nuốt khan, đáp khẽ:
“Thưa ông, tôi chỉ là sinh viên… Tôi chỉ mơ đến sách vở và tương lai. Những gì ông nói chỉ là những cuộc trò chuyện thoáng qua, trong cùng một sân nhà trọ thôi.”
Viên thẩm vấn khép tập hồ sơ lại, giọng đều và lạnh:
“Chúng tôi tin vào sự trùng hợp… nhưng vẫn thích chắc chắn hơn.”
Hôm ấy, Numan bước ra khỏi trụ sở như mang trong ngực một hòn than đỏ.
Câu hỏi của họ là một cái bẫy. Trong đầu anh vang lên giọng nói mơ hồ:
Vậy ra… cả những lời nói vu vơ trên bậc thang, nụ cười giữa hai cuốn sách, và lần ghé thăm giữa một mùa đông mỏng – tất cả đều bị ghi lại sao?
Quán cà phê nhỏ, ấm áp, hơi nước từ ly cà phê bay lên như hơi thở của một thành phố mệt mỏi.
Muna ngồi bên cửa sổ, mắt dõi theo người qua đường. Cô đã nghe bố nói mơ hồ rằng có chuyện gì đó xảy ra với Numan sau buổi gặp cuối cùng.
Khi anh bước vào, bước chân chậm và khẽ như sợ làm vỡ không khí, Muna ngẩng lên, giọng nhỏ như tiếng thì thầm:
“Lần này… có lâu không?”
Anh cười nhạt, ngồi xuống, tránh ánh nhìn của cô:
“Ngắn thôi… nhưng lạnh lẽo.”
Khoảng lặng trôi qua.
Cô khuấy nhẹ muỗng trong tách cà phê, rồi nói khẽ:
“Ba bảo… có một vết đen trong hồ sơ của anh.”
Giọng Numan run run:
“Có lẽ vậy… nhưng không phải do tôi.”
Muna nhìn anh, ánh mắt pha giữa lo lắng và trách móc:
“Không phải anh… thì là ai?”
Anh cúi đầu, rồi nói thật chậm:
“Muna… giữa chúng ta chỉ là tình bạn của những người yêu sách. Cô sống cùng nhà trọ, chúng ta nói chuyện, cùng đọc Dịch hạch. Thế thôi.”
Anh dừng lại, nhìn sâu vào mắt cô:
“Nhưng trong những đêm ấy… tôi nghĩ đến em, chứ không phải họ.”
Cô khẽ rút tay khỏi tách cà phê, quay mặt đi:
“Nhưng họ không tin vào trái tim đâu, Numan.
Họ lục tìm trong tên tuổi, những lần ghé thăm, những cuốn sách…
Họ biến cả sự giản đơn thành một mạng lưới nghi ngờ.”
Anh khẽ thở ra, giọng như gió thổi qua nỗi buồn:
“Đất nước này không sợ hận thù…
Chỉ sợ tình yêu — nhất là khi nó vượt qua biên giới.”
Muna im lặng, nhìn Numan bằng ánh mắt vừa dịu dàng vừa lo sợ, như muốn hỏi mà không thốt thành lời: Liệu những gì chúng ta xây có còn nguyên vẹn, hay sẽ bị phá hủy trước cả khi bắt đầu?
Cô đưa tay về phía tay anh, nhưng không chạm, chỉ để ngón tay gần nhau, như xin phép trước khi tiến gần.
“Numan… em không muốn anh nghĩ rằng em đang trách móc hay giám sát anh. Em chỉ… lo cho anh thôi.”
Anh nhìn cô lâu, tìm một cách nói thật mới mẻ để thành thật, rồi thốt nhẹ:
“Còn anh… lo cho cả hai chúng ta.”
Muna mở to mắt, hỏi khẽ:
“Lo điều gì?”
“Lo rằng chúng ta sẽ trở thành như bao người khác… yêu nhau nhưng sợ nói ra.”
Cô thở dài, rồi thì thầm như tiết lộ một bí mật cũ:
“Tình yêu ở đất nước này… phải đủ can đảm. Không, nó sẽ gãy giữa chừng.”
Sau một khoảnh lặng, cô cố gắng nở một nụ cười, nhưng không trọn vẹn:
“Ngay cả ba, với tất cả sự điềm tĩnh và tỉnh táo… cũng không giấu nổi lo lắng khi anh đến nhà sau buổi gặp ở cơ quan an ninh.”
Numan cười khẽ, pha chút đắng:
“Ông ấy khôn hơn chúng ta nghĩ. Biết khi nào nên im lặng, khi nào nên nói. Có lẽ ông muốn tôi nói nhiều hơn, để ông hiểu nhiều hơn.”
“Hoặc… để xem liệu anh có xứng đáng ở lại trong cuộc đời tôi hay không.”
Muna nhìn anh lâu, rồi thầm thì:
“Em thấy… anh xứng đáng. Nhưng anh phải mở cửa trái tim anh cho em, như anh đã mở nó cho đất nước này.”
Numan thở dài, rồi nói:
“Vậy thì… đến đây, và xem tôi đã giấu những phần nào trong anh cho em. Xem tôi đã viết gì về em, ngay cả trong nỗi sợ. Đến đây và hỏi tôi… tôi sẽ kể tất cả.”
Ngón tay cô run nhẹ trên bàn, không phải vì sợ, mà vì khao khát chạm vào một bàn tay chân thành.
Bên ngoài, mưa bắt đầu rơi lất phất, long lanh trên kính quán như những giọt nước mắt bị trì hoãn.
Ông Ahmed ngồi bên bàn, nhìn bức ảnh cũ chụp ở Pháp: ông đứng trước cổng đại học, mặc áo khoác dày và kính đen, ánh mắt đầy kiên cường và thông minh. Bên cạnh là một cuốn sổ da cũ, ghi lại những gì ông viết trong những năm sau khi trở về.
Muna gõ cửa khẽ, rồi bước vào mà không đợi phép:
“Chào buổi tối, ba.”
Ông nhấc đầu chậm, chỉ tay về chiếc ghế đối diện:
“Buổi tối của sự rõ ràng, Muna… mời con ngồi.”
Cô ngồi xuống, tay đặt trên lòng, ánh mắt còn chút do dự:
“Chúng ta đã nói nhiều về Numan… nhưng giờ con nghĩ mình nên nói với ba những gì con chưa từng thốt ra.”
Ông Ahmed khép cuốn sổ lại, đặt kính sang một bên:
“Con tự do, nhưng cũng hãy thành thật với chính mình.”
“Con yêu anh ấy, ba ạ.”
Ông im lặng một lúc, như đã đoán trước câu ấy từ lâu, rồi nói:
“Ba biết rồi.”
Muna bối rối, nhưng vẫn tiếp:
“Nhưng con vẫn thấy trong mắt anh ấy một chút do dự… một chút sợ hãi. Con không biết đó là sợ con hay sợ chính bản thân anh ấy.”
Ông Ahmed mỉm cười nhẹ, giọng trầm ấm:
“Không phải sợ con, mà sợ vận mệnh của con. Nó đến từ một thế giới khác, nơi người ta học cách chỉ thể hiện tình cảm trên giấy, hay trong một góc tối. Thường anh ấy chỉ nói khi bị ép buộc thôi.”
Muna nhíu mày, đáp khẽ:
“Nhưng anh ấy vẫn nói với con, viết cho con… rồi bỗng im lặng… rồi lại viết nhiều hơn.”
“Đó, Muna à, vì anh ấy yêu con theo cách không giống thời của chúng ta.”
Cô lặng im một lát, rồi thở ra:
“Và anh ấy lại bị gọi lên cơ quan an ninh… cùng những câu hỏi cũ, nhưng lần này là về con.”
“Có lẽ anh ấy cũng bị hỏi về con. Không lạ đâu, Muna. Đất nước này không thích những ai biết suy nghĩ… cũng không thích những ai biết yêu.”
Muna nhìn sâu vào mắt cha, rồi nhẹ nhàng hỏi:
“Ba có đồng ý mối quan hệ của con với anh ấy không?”
Ông Ahmed khẽ nhắm mắt một chút, như lục tìm câu trả lời trong lòng:
“Nói thật nhé: Không quan trọng ba có đồng ý hay không… miễn là con thấy anh ấy là người gìn giữ con và đồng hành cùng con trưởng thành. Nhưng ba chỉ xin con một điều: đừng để anh ấy cô đơn trong khoảnh khắc nghĩ rằng chẳng còn ai bên cạnh.”
Muna mỉm cười, đưa tay chạm vào tay cha:
“Đó chính là điều con muốn nghe… và cũng là điều con sẽ làm.”
Ánh sáng dịu dàng rút lui ở các góc phòng, nhường chỗ cho một cuộc trò chuyện im lặng, sâu lắng giữa cha và con gái—một kết nối không cần lời nói thêm nào nữa.
Chương 33
Điều tra viên lật chậm từng trang giấy, ánh mắt đầy dò xét hướng về Numan:
“Thôi, thưa thầy Numan, hôm nay chúng ta nói thẳng nhé. Cậu nói chuyện với Muna về điều gì thường xuyên? Tình yêu hay chuyện khác?”
Numan ngập ngừng một chút, rồi trả lời chắc nịch:
“Chúng tôi nói mọi thứ… sách vở, việc học, về đất nước, và những gì xảy ra xung quanh.”
Điều tra viên nhướng mày, giọng châm biếm:
“Đất nước? Cậu nói đất nước nào? Đất nước của cậu, hay Pháp? Hay những kẻ mơ quyền lực từ xa?”
Numan không đáp, chỉ im lặng, để đối phương tiếp tục dò xét:
“Muna có nói về cha cô ấy không? Ông ấy nghĩ gì về chúng ta? Và họ nghĩ sao về ta?”
Numan hít một hơi, giữ bình tĩnh:
“Ông Ahmed là người có học, có chính kiến, nhưng không nói lời chống lại đất nước.”
Điều tra viên cười nhạt:
“Không nói… nhưng cậu nghe, và ghi lại. Đúng không? Ghi chép những suy nghĩ và gửi ra ngoài?”
Numan lắc đầu, nhưng điều tra viên không buông, tiếp tục chất vấn:
“Cậu họ bên Lebanon thì sao? Làm việc với nhóm quân sự hay đại sứ quán? Cậu họ của cô dì có nhà in, in tài liệu hay truyện lãng mạn?”
Numan bình thản trả lời:
“Tôi không biết chi tiết về gia đình họ, và cũng không liên quan.”
Điều tra viên đứng lên, tiến gần, giọng ẩn giận nhưng cố kiềm chế:
“Nhưng cậu biết, cậu nói, cậu ghi lại mọi thứ. Đó là lý do họ viết về cậu: trí nhớ sắc bén, ghi nhớ mọi điều và chuyển tải bằng cách rất văn chương. Tuyệt.”
Ông ta rút một tờ trong hồ sơ, đọc giọng lạnh lùng:
“Trong một lần gặp cô ấy, cậu nói rằng nói sự thật ở đất nước này là hành động của tình yêu, vì cậu từ chối để vẻ đẹp bị chôn vùi trong im lặng… Cậu rất yêu cái đẹp, phải không?”
Numan nhỏ giọng:
“Tôi chỉ nói với cô ấy… không phải để công bố, không phải tuyên bố.”
Điều tra viên cười nhạt, đầy mỉa mai:
“Không cần xuất bản, sự hiện diện của cậu, lời nói của cậu, và lời nói của cô ấy… chính là sự xuất bản rồi… là căn bệnh.”
Im lặng bao trùm một lát, rồi giọng ông dịu hơn khi hỏi:
“Câu hỏi cuối hôm nay… Nếu phải chọn giữa tình yêu cô ấy và lòng trung thành với đất nước, cậu chọn gì?”
Numan nhìn thẳng vào mắt ông, trả lời chắc nịch:
“Nếu trung thành nghĩa là nói dối, thì tôi không hợp để yêu cũng chẳng hợp với đất nước.”
Lặng yên một lúc, điều tra viên đặt hồ sơ trở lại chỗ cũ, gõ tay lên bàn, giọng cứng rắn:
“Hết hôm nay. Chúng ta sẽ gặp lại, tháng tới. Hoặc có thể sớm hơn, đừng quên.”
Numan trở về nhà muộn, bước đi nặng trĩu, ánh mắt mang theo bóng lo lắng sâu sắc. Anh bước vào phòng Muna, cô đang ngồi bên cửa sổ, nhìn ra vườn trong im lặng đầy bất an.
Muna nhìn anh, nụ cười nhạt thoáng trên môi, giọng khẽ run:
“Cuộc thẩm vấn… thế nào rồi?”
Numan thở dài, ngồi xuống cạnh cô, nắm lấy tay cô trong tay mình. Giọng anh nhẹ nhưng đầy mệt mỏi:
“Giống như anh đã đoán… họ hỏi về em, về gia đình em, về đất nước, về những gì chúng ta nói… mọi thứ, đến từng chi tiết nhỏ.”
Môi Muna khẽ run, tay cô đặt lên ngực:
“Anh có sợ không? Họ có nói gì… về chúng ta không?”
Numan nở nụ cười yếu ớt:
“Sợ thì có. Nhưng nỗi sợ mất em còn lớn hơn. Họ nghi ngờ tất cả, kể cả sự thật… còn anh thì không thể.”
Muna nhìn anh, mắt long lanh nước, thì thầm:
“Em lo cho anh… và cho chúng ta. Nếu một ngày em không thể bảo vệ anh nữa thì sao?”
Numan khẽ lau giọt lệ trên má cô, đáp:
“Còn anh thì sợ… sẽ không thể bảo vệ em.”
Cô hít sâu, giọng trở nên cứng cỏi:
“Anh hứa với em đi, dù có chuyện gì xảy ra… đừng bỏ em lại.”
Numan siết chặt tay cô, nói khẽ, như lời thú nhận:
“Anh không chắc… không chắc anh có thể hứa điều gì nữa. Cả anh, cả em… liệu chúng ta có đủ sức chống lại tất cả không?”
Không gian chìm trong im lặng. Chỉ còn lại tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ — nhẹ như hơi thở của một nỗi cô đơn. Giữa hai người, tình yêu vẫn đó, nhưng bị bao vây bởi một thế giới đòi cái giá quá đắt cho tình yêu.
Nhịp điệu của những buổi thẩm vấn ngày càng dồn dập, như những con sóng không ngừng vỗ, ngày một cao và dữ dội hơn. Trong cuộc gặp gần đây nhất, điều tra viên bắt đầu bằng ánh mắt đầy nghi ngờ:
“Numan, hãy kể cho tôi về cha của Muna… Ông ấy làm việc ở Beirut thế nào? Chuyện gì thay đổi khi ông chuyển sang Damascus? Và vì sao?”
Numan thở chậm, cố gắng giữ bình tĩnh:
“Cha cô ấy từng làm trong một công ty tư nhân của gia đình với vai trò gián điệp, rồi chuyển sang Damascus vì lý do hoàn toàn thuộc về gia đình.”
Điều tra viên ghi chép trong sổ, tiếp tục hỏi:
“Còn về thu nhập hàng tháng? Có thay đổi gì sau khi chuyển không?”
Numan gật đầu nhẹ:
“Thu nhập thay đổi chút ít, nhưng không đáng kể.”
Điều tra viên liền hỏi, giọng sắc lạnh hơn:
“Anh có biết hợp đồng nhà đứng tên mình không? Rằng có những khoản tiền lớn được chi trả và thu lại một cách không rõ ràng? Anh lấy tiền đó từ đâu?”
Tim Numan đập nhanh hơn, giọng anh hơi run:
“Tôi… tôi không sử dụng số tiền đó. Tôi không biết chính xác nguồn gốc, chỉ biết đó là công việc của cha Muna trong ngành thầu và xây dựng.”
Điều tra viên trở lại với những lời buộc tội, giọng bình thản nhưng ẩn ý kết án:
“Những cáo buộc này không đơn giản, có thể gây tổn hại cho anh, gia đình anh, và cả gia đình Muna.”
Trong khoảnh khắc ấy, Numan nghĩ về cha Muna — người đàn ông khôn ngoan, mang trong mình một gánh nặng lớn của cuộc đời.
Numan gọi điện cho cha của Muna, cố gắng giải thích tình hình và xin lời khuyên. Hai người họ gặp nhau trong ánh sáng mờ, giữa những thì thầm lo âu về tương lai:
Cha của Muna nói với giọng cứng rắn:
“Những tình huống này rất nguy hiểm, Numan, nhưng kiên nhẫn và khôn ngoan là vũ khí của chúng ta bây giờ. Đừng để trái tim phản bội, và đừng tiết lộ hết những gì anh biết!”
Numan đáp:
“Tôi cảm thấy vòng vây càng siết chặt hơn, nhưng tôi sẽ không đầu hàng.”
Cha Muna nhấn mạnh:
“Chúng ta phải bảo vệ bản thân và gia đình. Không có chỗ cho sự liều lĩnh, cũng không nói chuyện với những người không hiểu.”
Numan mỉm cười, nặng nề trong lòng. Anh biết rằng trận chiến giữa sự thật và tình yêu sẽ không dễ dàng, và nó đòi hỏi sự kiên nhẫn cùng sức mạnh bền bỉ vô biên.
Chương 34
Một buổi tối, Numan ngồi cùng cha của Muna trong một căn phòng tối, nơi ánh sáng lờ mờ của chiếc đèn hòa với bóng tối nặng nề phủ khắp. Cha anh hít một hơi sâu trước khi bắt đầu:
“Con à, ta không sợ cho bản thân, nhưng ta lo cho con hơn bao giờ hết. Họ biết cách soi xét, và không ai biết họ đang tìm gì!”
Numan nhìn ông với ánh mắt dò hỏi:
“Những gì họ nói có làm ông trở thành mục tiêu nghi ngờ không?”
Cha Muna trả lời nghiêm nghị:
“Không nghi ngờ gì. Mọi hành động, mọi giao dịch đều được giám sát kỹ lưỡng, đặc biệt là những khoản tiền chuyển hay chi tiêu.”
“Còn hợp đồng mang tên tôi thì sao?” Numan hỏi, giọng lo lắng.
“Hợp đồng không phải lá chắn. Chúng ta phải cẩn trọng, mỗi tờ giấy, mỗi chữ ký đều có thể quay lại chống lại chúng ta.”
Numan gật đầu, rồi nói với giọng cương quyết:
“Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống, duy trì liên lạc thường xuyên. Không thể để sợ hãi và nghi ngờ chi phối mọi chuyện.”
Cha Muna mỉm cười, giơ tay ra như một thỏa thuận ngầm:
“Thỏa thuận của chúng ta là chân thành, Numan. Chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt và kiên cường.”
Tim Numan dường như bình yên hơn đôi chút, khi những lời này khơi dậy chút hy vọng giữa bóng tối của điều chưa biết.
________________________________________
Ngồi trong phòng thẩm vấn, Numan đối diện với vị điều tra viên nghiêm nghị, ánh mắt vừa thách thức vừa chứa mưu mô. Người này lật giấy chậm rãi, rồi nói với giọng trầm nhưng áp lực:
“Thưa thầy Numan, chúng tôi có thông tin mới về công việc của cha Muna, lý do ông chuyển từ Beirut đến Damascus, và thu nhập hàng tháng. Anh giải thích cách xử lý hợp đồng mang tên mình và nguồn gốc số tiền lớn này được không?”
Numan hít thở chậm, giữ bình tĩnh, trả lời vững vàng:
“Hợp đồng để đảm bảo chỗ ở cho gia đình ông Ahmad. Còn tiền, là từ tài khoản riêng của ông ấy và sự hỗ trợ từ gia đình.”
Điều tra viên cười khẩy, nói tiếp:
“Còn mối quan hệ của anh với gia đình Muna? Các thành viên còn ở Lebanon có xu hướng chính trị thế nào?”
Numan gật đầu im lặng, rồi nói:
“Chúng tôi không có mối quan hệ gia đình, và tôi không biết gì về chính trị của họ, vì tôi không can thiệp vào chuyện của họ.”
Cuộc thẩm vấn trở nên gay gắt hơn. Điều tra viên nhìn thẳng vào Numan, giọng sắc lạnh:
“Những chuyện này rất quan trọng. Mỗi lời anh giấu giếm đều có thể chống lại anh. Đừng xem nhẹ.”
Tại nhà Muna, cha cô và Numan ngồi quanh bàn trong bầu không khí nặng nề, như thể lo âu đang phủ lên mọi thứ.
Cha Muna nghiêm nghị nói:
“Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng. Câu hỏi càng ngày càng nhiều, nguy hiểm cũng càng lớn. Chúng ta chỉ có thể bảo vệ nhau.”
Muna nhìn Numan, ánh mắt dịu dàng nhưng đầy kiên định:
“Đừng sợ, Numan. Chúng ta là một gia đình — và gia đình luôn là chỗ dựa.”
Numan hít một hơi dài rồi nói:
“Tôi sẽ cẩn trọng. Nhưng chúng ta không thể để nỗi sợ điều khiển mình. Sự thật là con đường duy nhất, dù phải trả giá bao nhiêu.”
Trên gương mặt họ, ánh sáng từ ngọn đèn nhỏ hắt lên như ngọn lửa của quyết tâm, chuẩn bị đối đầu với bất cứ thử thách nào đang đến.
________________________________________
Dưới ánh đèn lạnh, căn nhà của gia đình Muna như bị soi rọi đến từng chi tiết. Các cơ quan an ninh bắt đầu chú ý đến tài sản của ông Ahmad — cha của Muna.
Một tối, điều tra viên xuất hiện với vẻ mặt nghiêm khắc, nụ cười mờ ám ẩn chứa đe dọa. Ông ta cầm trong tay một cây bút nhỏ, bên trong là máy ghi âm, rồi gọi Numan ra ngoài, giọng nhẹ nhưng đầy ép buộc:
“Numan, để bảo vệ anh — và để anh không bị cuốn vào những nghi vấn tình báo — tôi giao cho anh thiết bị này. Hãy ở gần ông Ahmad và Muna, ghi lại tất cả những gì họ nói. Việc này là vì an toàn quốc gia.”
Numan im lặng giây lát, rồi đáp bằng giọng trầm:
“Vậy là lòng tin của đất nước được xây trên việc biến nhà người dân thành nơi theo dõi ư?”
Điều tra viên nở nụ cười lạnh:
“Đây không phải là yêu cầu, Numan. Đây là mệnh lệnh. Đừng để nỗi sợ chi phối — hãy xem đó là nghĩa vụ của anh.”
Khi quay lại, Numan ngồi xuống, trong tay là thiết bị nhỏ như mang cả sức nặng của thế giới. Anh hiểu mình đã bị cuốn vào một trò chơi lớn hơn, nơi tiền bạc, tình yêu và tự do đều bị giam cầm trong những bức tường này — dưới ánh nhìn lạnh lẽo của quyền lực.
Anh lặng lẽ ra vườn, đào một hố nhỏ, chôn thiết bị xuống đất, rồi trở lại nhà. Kể lại mọi chuyện, anh thấy Muna nhìn mình bằng đôi mắt pha lẫn sợ hãi và nghi ngờ:
“Anh nghĩ việc đó sẽ thay đổi được gì sao? Là vì bảo vệ… hay vì bắt đầu một sự phản bội?”
Cha cô nhìn họ, nét mặt nghiêm lại, giọng ông trầm nhưng kiềm chế:
“Đây là thực tại của chúng ta, Muna. Không thể làm ngơ. Số tiền ta có đã khiến họ để mắt. Thiết bị đó — chỉ là công cụ cho sự kiểm soát, hoặc ít nhất, là cái cớ để họ giăng bẫy.”
Numan hít một hơi dài, cố gắng thấu hiểu sức nặng của những lời nói, rồi nói:
“Nhưng liệu những lời này, những cuộc trò chuyện giữa chúng ta, có thể bị ghi lại và theo dõi sao? Chẳng phải đó là bóp nghẹt tự do sao?”
Ông Ahmad cười khẽ, một nụ cười đắng:
“Đúng vậy, Numan à. Đây là sự bóp nghẹt, nhưng là của tất cả chúng ta. Đôi khi, để sống sót, chúng ta phải giả vờ bằng lòng.”
Muna đưa tay chạm vai Numan, giọng dịu dàng:
“Chúng ta phải mạnh hơn nỗi sợ, đứng cùng nhau, không để những âm thanh từ bóng tối điều khiển chúng ta.”
Numan nhìn cô, mắt tràn đầy quyết tâm:
“Tôi sẽ không làm theo yêu cầu của họ, dù nguy hiểm có bao nhiêu đi nữa.”
Đêm gần như kết thúc khi Numan quay sang ông Ahmad, giọng trầm như che chắn người thân trước thảm họa sắp tới:
“Ngày mai… phải bán căn nhà, sắp xếp mọi việc ở đây, và cùng Muna trở về Beirut. Damascus không còn an toàn cho cha hay Muna nữa. Nguy hiểm đang đến gần hơn ta tưởng.”
Một im lặng nặng nề bao trùm căn phòng. Muna ngồi cạnh cửa sổ, mắt nhìn vào bóng tối, nước mắt lăn dài như đang lắng nghe một âm thanh vô hình. Cô quay chậm về phía cha, mong đợi một câu trả lời, một giải pháp.
Ông Ahmad chắp tay, cúi đầu một lúc trước khi ngẩng lên nhìn Numan, giọng đầy hiểu biết nhưng mệt mỏi:
“Anh có nghĩ rằng về Beirut sẽ thoát khỏi nguy hiểm không? Con à, kẻ nắm quyền ở đây cũng chính là kẻ nắm quyền ở đó. Biên giới không còn là ranh giới giữa dao và cổ, mà là cầu nối của nghi ngờ, giám sát và sự trung thành cưỡng bức.”
Muna nói, giọng đau đớn:
“Vậy có nghĩa là chúng ta không còn chỗ trú ẩn? Không nhà, không tổ quốc?”
Ông Ahmad đáp, như đang nhủ thầm với chính mình:
“Nghĩa là… chúng ta phải tìm một giải pháp rộng hơn, không chỉ thoát thân, mà đưa sự thật ra khỏi vòng vây. Muốn sống sót cả nhà, không còn cách nào khác ngoài chạy trốn. Chỉ sự khôn ngoan mới bảo vệ và hiểu được.”
Numan tiến tới bàn, đặt tay lên những giấy tờ liên quan đến nhà và văn phòng:
“Nhưng thời gian không chờ đợi. Mỗi ngày trôi qua, họ lại tiến gần hơn. Cơ quan tình báo yêu cầu tôi ghi lại… nghe và báo cáo lại, và tôi…”
Muna đột ngột đứng lên, giọng dứt khoát:
“Anh đã không làm, đúng không? Sẽ không làm!”
Numan nhìn cô chặt chẽ, rồi mỉm cười nhẹ:
“Em nghĩ sao? Dĩ nhiên là không… và sẽ không bao giờ.”
Ông Ahmad gõ đầu, một khoảng im lặng lại bao trùm. Rồi ông nói, giọng trầm và dứt khoát:
“Vậy ta cùng nghĩ cách. Không bán gì cả, không kết thúc gì cả. Chúng ta cần một lối thoát lặng lẽ, một kế hoạch kín đáo. Chúng ta cần… thời gian, dù phải trả bằng nỗi sợ.”
Numan đáp, giọng trầm tư:
“Nhưng tôi nghĩ, để có thời gian, chúng ta không thể ở lại Damascus.”
Thời gian không đứng về phía họ. Mỗi phút trôi qua làm nỗi lo tăng gấp bội, bóng tối lén lút len vào khuôn mặt và suy nghĩ của họ. Trên bàn, những giấy tờ bán nhà, hợp đồng văn phòng bỗng trở nên nặng nề, cần được xử lý lặng lẽ.
Ông Ahmad lật một tờ giấy, giọng thấp:
“Nếu họ biết chúng ta chuẩn bị rời đi, họ sẽ coi đó là chạy trốn… và mọi cánh cửa nghi ngờ sẽ mở toang.”
Numan cố giữ bình tĩnh:
“Tôi biết. Nhưng họ đã biết quá nhiều, ít nhất cũng đủ để hăm dọa, nhằm ngăn ngừa những mưu đồ mà họ định làm… Họ theo dõi, hỏi han về cha, về tài sản, về chú của ông ở Lebanon, về tiệm in nhỏ đã xuất bản một cuốn sách về vẻ đẹp và tự do hai mươi năm trước. Họ coi đó là ấn phẩm chính trị.”
Ông Ahmad cười đắng:
“Vẻ đẹp? Bây giờ lại thành tội sao?”
Numan đáp, giọng kiên định như thốt ra lòng mình:
“Đúng, là tội! Vì họ sợ mọi thứ không thể mua được… mọi thứ không thể xuất hiện trừ khi có lệnh viết trong phạm vi quyền lực, nếu không sẽ bị đóng dấu đỏ.”
Muna tiến lại, đặt tay lên vai cha, giọng dịu dàng như cầu khẩn:
“Chúng con không muốn làm anh hùng, cha à… chỉ muốn sống yên ổn.”
Ông Ahmad gật đầu, mắt nhìn con, như gửi gắm một điều lớn hơn lời nói:
“Và cha không muốn con phải trả giá cho giấc mơ vụn vỡ này. Chúng ta sẽ tìm lối đi không dẫn đến vực thẳm. Chỉ… đừng sai bước tiếp theo.”
Numan đáp, giọng kiên quyết:
“Nếu cần, tôi sẽ gặp họ một lần nữa, để hiểu chuyện đã đến đâu.”
Ông Ahmad trầm ngâm:
“Đừng vội. Đừng gặp họ trước khi chúng ta quyết định. Đây không phải trò chơi… mà là số phận.”
Khoảng im lặng lại bao trùm. Một cơn gió nhẹ từ cửa sổ chưa đóng hẳn thổi vào, làm những tờ giấy trên bàn nhảy múa, như thì thầm rằng nơi đây đã trở nên mong manh.
Mắt họ vẫn dõi theo những rung động thầm lặng đó, nhận ra rằng con đường họ bắt đầu sẽ không dẫn đến điều bình thường, và tự do, cũng như cuộc sống, chỉ được ban cho bằng một cái giá rất đắt.
Vào một buổi sáng xám mờ, Damascus chuẩn bị cho một ngày mới, nhưng ngôi nhà ở khu “Mazza Villas” như sắp bị gấp lại vội vã, như một trang sách không ai muốn đọc lại.
Họ đã quyết định phải đi, phải rời xa.
Ông Ahmad đã cầm ống nghe khi đồng hồ dần tiến tới giờ khởi hành cuối cùng của họ. Giọng ông, nhẹ nhàng nhưng gấp gáp, truyền đến người thân xa xôi có quyền lực ở những nơi bình thường không với tới. Ông nhờ họ đặt ba chỗ trên chuyến bay rời Damascus sớm nhất — không quan trọng điểm đến, miễn là trước bình minh: một chỗ cho ông, một cho con gái, và một cho Numan.
Numan đứng bên cạnh, trán tựa vào cửa kính lạnh. Khi ông Ahmad gọi tên từng người, Numan chậm rãi quay đi, như có gì đó trong lòng anh vỡ vụn.
“Tôi không thể đi cùng các ông… tôi không thể bỏ mẹ… không phải bây giờ.”
Một khoảng lặng bao trùm, chỉ còn tiếng nước xa vẳng qua.
Muna nhìn anh, như mặt đất dưới chân vừa bị kéo đi. Môi cô run run, muốn nói gì đó — phản kháng hay cầu xin — nhưng cô không. Thay vào đó, cô tiến tới, nắm lấy tay anh, bàn tay run run nhưng nhẹ nhàng.
“Con hiểu anh.”
Nhưng mắt cô đầy nước mắt kiên cường, chưa rơi xuống.
Ông Ahmad im lặng, nhìn họ lâu, rồi gật đầu nhẹ. Quay lại điện thoại, ông thở dài, dài hơn mọi lời nói:
“Chỉ nhớ hai chặng thôi… từ Damascus đến Amman… rồi từ đó — Pháp, hoặc có thể Úc. Không quan trọng điểm đến. Quan trọng là đi sớm nhất có thể.”
Muna lặng lẽ sắp xếp đồ đạc, gói sách với chút bối rối, xen kẽ những ghi chú cũ của Numan, những tin nhắn chưa gửi, và một bức vẽ bằng bút chì khuôn mặt mẹ cô, để lại trên sổ bài học một buổi tối trước đó.
Ông Ahmad bận rộn với các tài liệu, gấp từng tờ hai lần như muốn xóa dấu vết, trong khi điện thoại bàn im lìm như quả bom đã tháo ngòi — không reo, không dùng, nhưng vẫn hiện diện như một con mắt thứ ba theo dõi mọi thì thầm.
Numan gọi cho văn phòng bất động sản, nhã nhặn yêu cầu chủ nhà đến ngay nếu không bận, và người này đã có mặt lập tức. Anh thuyết phục ông Ahmad bán cả hai căn hộ, đứng tên mình, để việc đi lại được nhanh chóng mà không phải chờ lịch hẹn hay làm thủ tục hành chính. Anh hứa sẽ giải thích lý do cho luật sư và dì của Muna sau, và sẽ chuyển tiền ngay sau khi bán xong.
Khi ông Ahmad và Muna đồng ý, chủ văn phòng đã đến, họ tiếp đón và vào phòng làm việc.
Numan nói:
“Ông Ahmad cần đi gấp và muốn bán căn hộ của ông cùng căn của luật sư. Ông có thể tìm người mua trả giá đúng không?”
Chủ văn phòng mỉm cười:
“Trời ơi!”
Ông xin phép rời phòng vài phút, rồi quay lại cùng người hàng xóm thương nhân ở tầng trên, người từng nhờ ông tìm hai căn gần đó cho người thân từ vài tháng trước. Họ liên lạc ngay với người nhà và mọi chuyện được giải quyết nhanh chóng, hợp đồng ký xong, giờ Numan chỉ cần tới cơ quan để hoàn tất việc chuyển quyền sở hữu.
Các người mua rời đi khoảng một giờ rồi quay lại, mỗi người mang theo một chiếc túi đầy tiền ngoại tệ. Niềm vui của ông Ahmad thật lớn, vì không phải tự mình đổi tiền, còn người mua cố giữ lại một phần để làm đảm bảo, Numan đưa họ chứng minh nhân dân như minh chứng. Nhưng người hàng xóm thương nhân đã biết Numan gần gũi, nên thuyết phục họ giao hết tiền ngay, không cần giữ lại gì. Chủ văn phòng nhận hoa hồng theo thỏa thuận, trở về văn phòng, tạ ơn Chúa vì nguồn lợi đến nhanh và dễ dàng.
Họ thống nhất sẽ giao chìa khóa cho người hàng xóm vào sáng hôm sau, tất cả vật dụng trong hai căn hộ giữ nguyên, ngoại trừ đồ cá nhân của ông Ahmad, Muna và dì cô. Mọi người rời đi.
Ông Ahmad cố thuyết phục Numan nhận một trong ba túi tiền như quà, nhưng Numan làm họ hiểu rằng nếu làm vậy, họ sẽ mất anh mãi mãi. Ông Ahmad và Muna hủy bỏ ý tưởng, xin lỗi vì đề xuất đó.
Numan đứng ở cửa, không biết nói gì. Lời nói thì nhiều, nhưng chẳng đủ. Cuối cùng, anh nhìn Muna:
“Trước lúc máy bay mở cửa, chỉ cần nhắn qua điện thoại, hai từ ngắn thôi, không cần lời dài… chỉ cần biết em ổn, nói với anh: chúng ta ổn.”
Cô gật đầu lặng lẽ, tiến gần anh để ôm, nhưng anh chìa tay, nắm tay cô lần cuối như từ biệt một tổ quốc không biết sẽ trở lại.
“Các em sẽ trở lại đó chứ?” anh hỏi, không định rõ nơi nào.
Cô trả lời với giọng còn ngây thơ đến đau lòng:
“Không, chỉ đến nơi chúng ta có thể sống như con người mà không sợ hãi. Nếu trở lại… sẽ không phải bây giờ.”
Ông Ahmad tiến tới, bắt tay anh trang nghiêm, rồi ôm vào ngực:
“Cậu đã dũng cảm… và hào hiệp hơn cần thiết. Hãy luôn cẩn trọng, đừng để bóng tối nuốt chửng cậu. Đất nước này cần những người giữ gìn vẻ đẹp, dù mọi người có thất bại.”
Numan đáp, giọng điềm tĩnh:
“Anh biết đường đi, sẽ cố gắng sống trong ánh sáng, viết ra, không công bố.”
Rồi nhìn Muna, thì thầm:
“Nếu một ngày anh viết thơ, sẽ dành cho em… còn không, sẽ là những trang không xuất bản, giữ giữa anh và giấc mơ.”
Cô vẫy tay run run, rồi họ quay lưng, bước đi.
Numan đứng lại một mình trong nhà, chờ điện thoại báo họ đã giao chìa khóa cho chủ mới, trở về nhà mình. Anh nhìn bức tường kiên cố, cánh cửa vườn nhỏ, cây quýt lá rụng sớm năm nay. Hít sâu, thầm nhủ:
“Một số lời chia tay, không cần nói ra. Chỉ… để sống với nó.”
Một tuần sau khi gia đình rời đi, trong một buổi chiều xám xịt, Numan lại bị gọi đến trụ sở. Con đường không lạ, nhưng lần này dường như dài hơn, vỉa hè xa cách, tường nhà hiện ra như những khuôn mặt vô hồn.
Trong căn phòng cũ… cùng bàn, cùng ghế sắt lạnh, cùng đôi mắt không bỏ sót sự bối rối.
Điều tra viên bước vào, lịch lãm hơn trước, cầm một hồ sơ mỏng, nụ cười vô nghĩa trên môi.
Điều tra viên lật vài tờ giấy trên bàn, giọng lạnh lùng:
“Họ đã rời đi rồi sao? Cậu nghĩ chuyện này đơn giản hơn sao? Chẳng phải tôi đã yêu cầu cậu theo sát từng chi tiết của họ sao?”
Numan im lặng, chỉ cúi gật đầu.
Điều tra viên tiếp tục, như đang giảng một bài học:
“Nhưng… nếu tôi nói họ chưa đi xa, và có người để lại dấu vết khiến an ninh phải lo lắng thì sao?”
Numan cẩn trọng hỏi:
“Dấu vết gì?”
Ông ta mở hồ sơ, rút ra một tấm ảnh nhỏ, gấp lại cẩn thận, đặt trên bàn:
“Cậu có nhận ra không? Đây là hình một chiếc túi da nhỏ, quen thuộc… có thể là của Muna, hoặc của cha cô ấy. Chúng tôi không biết chính xác.”
Nhìn thẳng vào mắt Numan, ông tiếp:
“Người ta tìm thấy nó gần biên giới… bên trong có thẻ nhớ. Có lẽ chứa điều gì đó… thư từ? Ghi âm? Tên tuổi? Ai mà biết được.”
Ông ta dừng lại một chút, tiến gần và thì thầm:
“Tất cả… đều ở ngôi nhà… trước khi nó được bán.”
Numan nuốt khan, cười thầm. Anh biết điều tra viên này chẳng hiểu gì cả, chỉ cố chứng minh điều gì đó cho chính mình. Họ đã rời đi bằng máy bay, hợp pháp, không vấn đề.
Điều tra viên đặt một máy ghi âm nhỏ lên bàn:
“Cậu còn nhớ thiết bị này không? Loại giống cái tôi đã đưa cậu. Trong nhà họ, cậu đã dùng nó chưa? Ghi lại gì không? Có thể nói thẳng… chúng ta giờ là bạn, phải không?”
Numan lắc đầu, giọng chắc nịch:
“Tôi không ghi gì cả. Không giao gì cho ông. Thiết bị đó vẫn nằm trong vườn nhà, chôn cạnh gốc cây sung già phía tây.”
Điều tra viên mỉm cười đầy mưu mẹo, đóng hồ sơ lại:
“Tốt… chúng tôi thích người trung thực. Không cần bút mực hỏng, nhưng đôi khi… sự thật cần thời gian để lộ ra.”
Ông ta tiếp, giọng lạnh nhạt:
“Nhân tiện… ông từ Beirut, đã không trở lại đó, và sẽ không quay lại nữa. Đừng lo cho ông ấy, cùng con gái, họ ổn, đã đi (Úc). Nhưng cậu sẽ lại được triệu tập. Dĩ nhiên… Tổ quốc không quên bạn bè của nó.”
Chương 35
Sau nhiều giờ, Numan rời khỏi phòng thẩm vấn, nơi những tờ giấy lần này đã nói lên sự thật với anh.
Trong lòng anh không còn nghi ngờ về những người anh yêu thương, nhưng sự ra đi của họ để lại một nỗi nghẹn ngào, không thể tan ra.
Anh rút từ túi ra một mảnh giấy Muna để lại trên gối trước khi đi:
“Yên tâm, vì tôi ổn miễn là còn nhịp đập trong tim anh, và tiếng vọng của tư tưởng soi sáng tâm hồn tôi.”
(Đừng viết truyện này)
Truyện về giấc mơ
Dù anh có cố gắng đến đâu,
chỉ khi nó tự đi ra khỏi anh.
Hai tuần sau khi họ rời đi, Numan tỉnh dậy sớm, dù thiếu ngủ. Không phải vì anh có kỷ luật, mà bởi khoảng trống đó đánh thức anh trước giờ hẹn, rồi chẳng cho anh lý do để rời giường.
Mở cửa sổ, làn gió đồng quê lạnh lùa vào, mang theo chút se lạnh lẫn cảm giác vắng bóng, như nhắn nhủ:
“Họ đã đi… và sẽ không trở lại.”
Đến trường, Numan mang theo sách vở như thể đang gánh vác những mảnh trận. Trong hành lang dài, anh nhìn thấy những gương mặt quen thuộc, tiếng cười vội vã, những câu chuyện nông cạn chỉ làm anh thấy ngột ngạt hơn cả cô đơn.
Anh ngồi vào chỗ, cạnh chiếc ghế từng là chỗ Muna. Nó vẫn trống, như đang nhìn anh và nói:
“Hãy kể cho tôi nghe điều gì đó… như em đã từng.”
Một người bạn thì thầm hỏi, chỉ vào mảnh giấy trên tay Numan:
“Anh nghĩ sao? Năm nay ta có thành công như mọi khi, hay phải dời sang năm sau?”
Numan gật đầu, nhưng mắt anh nhìn xa xăm. Trên những thảm cỏ xanh, anh thấy bước chân cô… nghe thấy giọng cô vỡ vụn, giọng mà cuộc thẩm vấn vừa qua không thể phá hủy.
Sau giờ học, anh vào thư viện, chọn góc mà Muna từng thích. Anh lấy cuốn Dịch hạch của Camus, mở giữa chừng.
Một dòng chữ nhỏ quen thuộc được viết trên lề:
“Đôi khi con người chống lại bệnh tật bằng lời, đôi khi… chết vì lời.”
Anh ngắm dòng chữ lâu, rồi khép sách, giấu mặt trong tay.
Anh thì thầm:
“Em đã để lại mực ở khắp nơi… Muna à. Ngay cả trong những cuốn sách tôi sẽ chưa bao giờ đọc hết.”
Chiều hôm đó, anh về nhà. Ánh sáng tắt, y như khi họ rời đi. Anh ngồi xuống bàn, nhìn góc nơi cô từng ngồi, ghi chú và cười khi anh nhận xét chữ viết của cô.
Anh rút từ ngăn bàn một phong bì nhỏ, bên trong là hai bức ảnh: một bức chụp họ trong vườn trường, và một tờ giấy nhỏ ghi:
“Sẽ đến ngày… tình yêu không còn là tội lỗi… giá như chúng ta gặp nhau ở một quê hương khác.”
Rồi anh tắt đèn. Đêm vây quanh nỗi đau, đếm nhịp thở của quê hương, chờ đợi một cuộc triệu tập mới.
Chương 36
Numan kể:
“Vào một ngày năm 1979, khoảng hai tháng sau khi Muna và cha cô ấy ra đi sang một châu lục xa xôi, tôi trở về sau một ngày học dài ở trường đại học và bước vào tiệm cắt tóc của cha tôi, nơi ông vẫn cắt tóc cho khách hàng như mọi khi. Tôi đứng một lúc trước cửa, rồi nói với ông bằng giọng nhẹ nhàng:
– ‘Cha có cần gì không? Con định về nhà.’
Cha tôi ngẩng đầu khỏi khách hàng, ánh mắt lóe lên một tia vui mừng, nói:
– ‘Ngồi một chút… đừng vội.’
Tôi tuân lời, ngồi trên chiếc ghế gỗ gần gương. Trong giọng nói của ông có gì đó như muốn tôi ở lại, không chỉ vì cần thiết, mà là điều gì khác. Cha tiếp tục trò chuyện với khách, nhưng một chi tiết khiến tôi chú ý: ông gọi khách bằng từ ‘đồng chí’.
Tôi nhíu mày, ngạc nhiên. Cha tôi vốn không dùng từ đó, ông luôn tránh xa mọi ngôn từ liên quan đến chính trị. Tôi lắng nghe, tò mò mà không can thiệp.
Ông kết thúc buổi cắt tóc, vỗ vai khách hàng và nói:
– ‘Chúc anh vui vẻ.’
Người đàn ông mỉm cười, rồi tiến tới ngồi cạnh tôi. Ánh mắt bình thản nhưng dò xét, ông hỏi:
– ‘Hãy kể cho tôi nghe… câu chuyện của con.’
Tôi sững người, rồi khẽ hỏi:
– ‘Ngài là ai ạ?’
Ông mỉm cười bí ẩn:
– ‘Chỉ là một người nghèo, con kể hết đi, đừng sợ.’
Tôi liếc nhìn cha mình, rồi bắt đầu kể, như thể nút thắt trong lưỡi được tháo ra. Tôi thuật lại từ ngày 6 tháng Mười năm 1974: những ngày trong trại giam, phiên tòa hời hợt, những lần bị gọi lên Sở An ninh chính trị, việc tôi thường xuyên đến đảng bộ, sự trì hoãn liên tục của “đồng chí Cha Ma’ruf”, cho tới giây phút này.
Ông lắng nghe chăm chú, không ngắt lời, không hề biểu lộ mệt mỏi hay sốt ruột, chỉ gật đầu đôi lần như đang ghi chép im lặng.
Khi tôi kết thúc, ông hỏi nhẹ nhàng:
– ‘Con có biết trụ sở của Đảng Baath ở Damascus, trên đường Al-Mahdi, sau tòa nhà Tổng cục Quân đội không?’
Tôi hơi ngập ngừng:
– ‘Vâng, tôi nghĩ mình biết… nếu không, tôi cũng có thể đến đó.’
Ông nói:
– ‘Ngày mai, lúc 8 giờ sáng, con sẽ thấy tôi ở đó chờ con.’
Sáng hôm sau, tôi đến sớm hơn 15 phút. Một cổng sắt với người gác đơn sơ chắn đường.
– ‘Con muốn gì?’ – ông ta hỏi.
– ‘Tôi chờ đồng chí…’ – tôi lắp bắp, rồi bỗng im lặng. Tôi quên hỏi tên ông ấy hôm qua! Bèn tiếp:
– ‘Ông ấy sẽ đến… hẹn gặp tôi lúc 8 giờ.’
Đúng 8 giờ, tôi thấy ông ấy chạy về phía tôi, ra dấu cho người gác mở cổng. Tôi theo qua hành lang dài, chạm đến cửa lớn chạm trổ tinh xảo, cao gần sát trần. Gõ cửa, một giọng nói từ trong vang lên:
– ‘Mời vào.’
Tôi được dẫn vào một phòng sang trọng, hương gỗ cũ nồng nàn, kệ sách xếp gọn gàng. Bàn ở giữa phòng, sau bàn là một người đàn ông ngoài 50 tuổi, đứng dậy khi thấy tôi, bắt tay tôi nồng nhiệt rồi chỉ tôi ngồi trên ghế da thoải mái. Ông ngồi đối diện, trong khi người dẫn tôi nói:
– ‘Đây là Numan thân mến, đồng chí lớn của chúng tôi. Tôi mong ông đối xử công bằng với cậu ấy như đã hứa.’
Ông gật đầu, trở về bàn, lấy ra một tờ giấy in giống hệt những tờ tôi từng điền mà vô ích. Đưa cho tôi, ông hỏi:
– ‘Con biết cách điền chưa?’”
Tôi mỉm cười, pha chút mỉa mai:
– “Tôi đã viết như thế này nhiều lần, không đếm xuể.”
Ông ấy nói:
– “Vậy thì, hãy điền vào, rồi ký tên.”
Tôi thực hiện yên lặng, rồi trao tờ giấy. Ông đưa nó cho người đi cùng:
– “Ghi vào sổ, đánh số và ghi ngày tháng. Đây là tờ có số phiên họp và ngày tháng.”
Khi người bạn của tôi ra ngoài, ông gọi một người đưa thư và nhờ rót hai ly trà. Ông quay lại hỏi:
– “Con thích trà thế nào?”
Tôi cười nhẹ:
– “Ngọt nhiều một chút.”
Trong khi nhấp trà, ông hỏi về sở thích, những cuốn sách tôi đã đọc. Lời nói của ông mang đến cho tôi một cảm giác ấm áp, khác hẳn với sự lạnh lùng và khô khan mà tôi thường gặp trong nhiều năm qua.
Chốc lát sau, người bạn trở lại và trao lại tờ giấy. Người phụ trách đọc xong, nhìn tôi và nói:
– “Ngày mai, con đến đảng bộ, hỏi về yêu cầu của mình.”
Ông bắt tay tôi thật chặt khi tiễn tôi, nồng ấm hơn cả lần đón tiếp trước. Tôi trở về nhà với một cảm giác yên lòng mà năm năm qua tôi chưa từng trải qua.
Tối hôm đó, tôi đang chìm sâu trong giấc ngủ thì nghe tiếng ông nội gọi từ sau cửa:
– “Numan! Có người ở cửa muốn gặp con.”
Tôi dụi mắt, hỏi:
– “Ai vậy, ông nội?”
Ông trả lời bình thản, pha chút ngạc nhiên còn sót lại:
– “Người đó nói với tôi rằng tên ông ấy… là Abu Ma’ruf!”
Chương 37 – Trang cuối cùng
Giấc mơ mà Numan mang về sau các kỳ thi không giống với những giấc mơ đánh thức anh mỗi buổi sáng. Giữa lời hứa với gia đình và sự thổ lộ thầm kín trong đêm, con đường nứt ra, bản đồ lạc hướng.
Ngành kiến trúc trở nên chật hẹp với anh, anh nghiêng về thiết kế nội thất, rồi lạc vào vòng xoáy bản thân cho đến khi tìm thấy mình trong những lời chữ. Đây không phải là chạy trốn thất bại, mà là tránh một nỗi sợ kín đáo, một vết thương không tên.
Giấc mơ thay đổi: từ việc xây tường đến nỗ lực dựng nên ý nghĩa. Mỗi góc cạnh, mỗi nét chạm đều trở thành văn bản để đọc, mỗi vật liệu giấu dấu ấn riêng.
Anh muốn hiểu thế giới để xây dựng bản thân, không bằng đôi mắt nhìn, mà bằng sự sáng suốt xuyên qua bóng tối, thấu hiểu ý nghĩa.
Numan nhận ra rằng tư tưởng và tôn giáo đều thấm vào anh một hơi thở quyền lực, chia cắt chân lý và chiếm lĩnh ý nghĩa, như chính trị trong địa lý của áp bức.
Giữa những gì sụp đổ trong lòng và những gì anh xây dựng trong im lặng, Numan múc từ vết thương để viết, nhìn ra từ một cửa sổ nhỏ trong tim về phía ánh sáng xa xăm.
Có một điều gọi anh: trở thành giáo viên. Không phải vì anh cảm thấy xuất sắc trong nghề này, mà vì anh đã nếm trải lạc lõng và muốn trở thành bản đồ cho những người sẽ đến sau.
Anh muốn từ ngữ trở thành nơi nương náu, lớp học trở thành sân khấu cho sự thức tỉnh nhỏ bé khi linh hồn bước vào ánh sáng của nó.
Mỗi lần trở về bản thân, anh lại quay về giấc mơ từ một hướng khác, tinh khiết, ngọt ngào; một giấc mơ gieo thêm giấc mơ, một mực tàu tưới mát ngày mai.
Lời kết của tác giả
Những trang này không chỉ là câu chuyện cá nhân thoáng qua, mà là chứng từ của một trái tim sống trong sợ hãi, hình thành từ nỗi đau của lưu vong, nơi giấc mơ trở thành hạt lúa nung trong lửa.
Tôi lớn lên trong một đất nước yêu đến đau, nhưng chứng kiến nó quay lưng với con người, trở thành lồng giam lớn nơi chữ bị truy đuổi và âm thanh bị hạ nhục. Hơn nửa thế kỷ áp bức chưa thể dập tắt ánh sáng trong chúng tôi, nhưng đã đẩy hai phần ba chúng tôi vào số phận không xứng với con người: tử nạn, tù đày, hay lưu vong khỏi nhà và linh hồn.
Và giờ đây, khi đặt dấu chấm cuối cùng, tôi đứng trước một ngưỡng cửa khác: ngưỡng lòng biết ơn.
Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới Cộng hòa Liên bang Đức và người dân Đức, những người mở rộng cánh cửa và trái tim cho những nạn nhân của bất công và tàn phá. Mảnh đất của họ là nơi nương náu, không giống lưu vong, mà như một khởi đầu mới của cuộc sống.
Sự đón nhận của họ không chỉ là hành động chính trị, mà là lòng nhân đạo sâu sắc, trao cho nhiều người quyền được sống có phẩm giá, và ít nhất, cho tôi cơ hội để viết, để nói, để mơ, sau khi những giấc mơ bị nghẹt trong nhà giam và dưới mái áp bức.
Cuốn tiểu thuyết này, theo một cách kín đáo, là thông điệp trung thành với quê hương thay thế, nơi không hỏi tôi đến từ đâu, mà hỏi: “Bạn có thể trở thành gì?”
Cảm ơn nước Đức, chính phủ và nhân dân.
Cảm ơn tất cả những ai tin rằng giấc mơ, dù bước lên ngưỡng cửa do dự, sẽ vượt qua.
Khi hoàng hôn buông xuống, xóa tan màn sợ hãi khỏi trái tim tôi, tôi biết rằng mình đã viết nó như chính cuộc đời đã sống, từng dòng, từng nhịp đập.
BACKNANG – ĐỨC
Thứ Năm, 22 tháng 5, 2025
Numan albarbari
