Phần Bảy 07
Chương 25
Muna xoay chiếc thìa nhỏ trong tay, như đang lật tìm trong ký ức, rồi nói:
– “Vậy à… Anh có thể nhắc em những nhà văn Nga vĩ đại nhất không?”
Numan mỉm cười trước câu hỏi, như nghe thấy một tiếng gọi quen thuộc. Anh nhìn sâu vào mắt cô, rồi nói, giọng như đưa cô bước vào một đại sảnh đầy những vĩ nhân:
– “Tất nhiên rồi… đó là một thế giới mà em sẽ không bao giờ thấy chán khi khám phá.”
Anh tựa khuôn mặt vào tay cô, và cô nghe chăm chú từng lời anh:
– “Fyodor Dostoevsky (1821–1881) – triết gia của tâm hồn đau khổ, bậc thầy của những câu hỏi lớn. Tội ác và Trừng phạt, Anh em nhà Karamazov, Kẻ ngốc… không ai khai thác chiều sâu con người như ông ấy.”
– “Leo Tolstoy (1828–1910) – nhà triết học tiểu thuyết, gieo rắc tư tưởng và đạo đức vào văn chương. Từ Chiến tranh và Hòa bình đến Anna Karenina, rồi Cái chết của Ivan Ilyich, ông luôn dao động giữa đức tin và nổi loạn, giữa khổ hạnh và chiêm nghiệm.”
– “Anton Chekhov (1860–1904) – bác sĩ chữa lành nỗi đau thầm lặng bằng lời văn. Vườn anh đào, Con mòng biển và hàng trăm truyện ngắn, giản dị mà sâu sắc, đặt câu hỏi mà không bao giờ tự trả lời.”
– “Nikolai Gogol (1809–1852) – cha đẻ của châm biếm đen. Hắn viết về mũi chạy trốn khuôn mặt chủ nhân, về chiếc áo thay đổi số phận… từ Linh hồn chết đến trò chơi của đời sống, pha trộn tưởng tượng và đau đớn.”
– “Ivan Turgenev (1818–1883) – nhà lãng mạn buồn, mở lòng với phương Tây. Cha và con ghi lại xung đột thế hệ một cách tinh tế. Ngay cả khi viết văn xuôi, vẫn thấy hồn thơ trong đó.”
– “Alexander Pushkin (1799–1837) – người đặt nền móng cho văn học Nga hiện đại, vừa là nhà thơ, vừa là nhà soạn kịch. Chỉ cần đọc Eugene Onegin, em sẽ thấy ông trao cho người Nga ngôn ngữ sống động và giàu sức mạnh.”
– “Alexander Solzhenitsyn (1918–2008) – tiếng nói can đảm giữa thời đại sợ hãi. Ngày trong đời Ivan Denisovich, Quần đảo Gulag… phơi bày nỗi kinh hoàng trại tập trung Liên Xô, và ông được trao giải Nobel Văn học.”
Anh nhướn mày, như tóm gọn cả một thế kỷ trong một câu:
– “Họ không chỉ viết để giải trí… mà để hỏi: Tại sao chúng ta sống? Vì ai? Và làm sao yêu giữa một thế giới đầy gánh nặng?”
Muna mỉm cười dịu dàng:
– “Em nghĩ, có lẽ chính vì vậy văn họ còn sống… vì nó hỏi chúng ta, chứ không trả lời.”
Một buổi chiều bình thường ở Damascus, nhưng đôi khi những buổi chiều giống hệt nhau lại ẩn chứa điều không thể nói và ghi lại những gì không thể viết.
Numan trở về từ viện, nơi anh học vẽ kỹ thuật và kiến trúc, bước chân nặng trĩu, như mang theo cả ngày dài trong gót giày. Mùi giấy mực vẫn còn vương trên tay, tiếng thầy kỹ sư vẫn vang trong tâm trí, lặp đi lặp lại những chỉ dẫn không ngừng, những nhiệm vụ nuốt chửng thời gian như củi trong lò sưởi mùa đông.
Anh ngồi xuống phòng khách, ngôi nhà chìm trong yên tĩnh dịu dàng, chỉ bị cắt ngang bởi ánh sáng vàng nhạt từ chiếc đèn cũ, tạo ra những bóng hình như ký ức. Anh nằm trên ghế sô-pha, cầm cuốn Anna Karenina để trên bàn từ sáng, lật từng trang, mắt đọc hình ảnh ký ức hơn là chữ trên giấy.
Đúng khoảnh khắc ấy, Muna ló ra từ cửa bếp, tay lau khăn tạp dề. Cô dừng lại khi thấy mắt anh đắm chìm trong trang sách, không nói gì, chỉ đến gần và ngồi cạnh, như đang chờ anh kết thúc một câu… hoặc một tiếng thở dài.
Cô thì thầm, giọng như luồng hơi, không hướng vào anh mà như trò chuyện với cuốn tiểu thuyết trên tay anh:
“Numan… nếu em là Anna Karenina, anh có chạy trốn em không?”
Anh chậm rãi ngước mắt, như vừa trở về từ một thế giới xa xăm còn vương bóng mờ:
“Người ta bỏ rơi cô ấy, Muna… cô ấy chỉ chưa tìm được ai ôm lấy nỗi sợ hãi của mình.”
Cô tiến gần hơn, mắt dõi theo bìa sách trên tay anh, như muốn nắm lấy sợi dây dẫn của người phụ nữ giấy ấy:
“Nhưng cô ấy bỏ trốn… bỏ con, bỏ chồng, bỏ tất cả. Anh không thấy cô ấy ích kỷ sao?”
Numan thở dài, như sắp xếp lại từng suy nghĩ trong lồng ngực, rồi nói:
“Có thể… nhưng đau đớn đôi khi khiến ích kỷ trông như cứu rỗi. Cô ấy tìm kiếm hơi ấm chưa từng biết, một ánh mắt thấy mình, một tiếng nói chứ không phải sự phán xét.”
Muna cúi đầu, giọng thì thầm hòa cùng nhịp tim, như hỏi cả thế giới chứ không chỉ Numan:
“Chúng ta, những người phụ nữ, chỉ được nhìn thấy khi nổi loạn sao?”
Trong khoảnh khắc ấy, cha cô bước ra từ hành lang, tay cầm tách trà, dừng lại bên cửa, quan sát mà không chen vào. Ông nhìn bằng đôi mắt hiểu rằng cuộc trò chuyện này không chỉ là về một cuốn tiểu thuyết, mà còn về điều sâu hơn.
Numan nhìn thẳng vào mắt cô, đặt cuốn sách sang một bên, giọng nhẹ nhàng pha chút chân thành:
“Không… có lẽ một số xã hội chỉ giỏi nhắm mắt trước các cô, cho đến khi họ phải hét lên… và lúc ấy, họ mới được nhìn như mối đe dọa, không phải như một con người cần được yêu.”
Cha Muna thở dài, gật nhẹ, rồi ngồi xuống đối diện hai người. Ông hỏi, nhận ra giọng cô còn run rẩy:
“Con sợ kết cục của cô ấy?”
Muna đáp, giọng trĩu nặng một nỗi đau dịu dàng:
“Có, con sợ… không phải vì cô ấy kết thúc dưới đường ray, mà vì không ai nắm tay cô ấy trước khi nhảy.”
Numan, với giọng ấm áp, như xoa dịu trái tim cô:
“Nếu em là Anna, anh sẽ là Levin… người ở lại, không phải Fronsky mệt mỏi vì tình yêu và bất lực.”
Muna mỉm cười, nụ cười vương chút u sầu, như đọc trước kết thúc một cuốn sách và lo sợ nó, rồi nói:
“Vậy… hãy đọc em như anh đọc những trang sách này, nhưng… đừng để kết thúc của em bỏ ngỏ.”
Numan đưa tay nắm tay cô, im lặng lâu, rồi nói, giọng như mưa rơi trên kính:
“Tình yêu không viết sẵn kết thúc… chính chúng ta đặt dấu chấm, hoặc để nó treo lơ lửng.”
Ba người trao nhau cái nhìn im lặng, nhưng im lặng ấy không trống rỗng. Nó chứa đựng mọi điều chưa nói, như câu tiếp theo chưa được viết, không bằng mực hay giấy… mà bằng ánh mắt, hơi thở, và trái tim nhận ra rằng, cuộc đời, như những cuốn tiểu thuyết vĩ đại, không kết thúc khi ta khép trang sách.
Chương Hai Mươi Sáu 26:
Khi làn gió nhẹ len lỏi qua khung cửa sổ, ánh trăng nhợt nhạt buồn bã ẩn hiện sau những đám mây rời rạc, những câu hỏi bâng khuâng về những chi tiết mơ hồ vẫn âm thầm cựa quậy, Numan nhẹ nhàng rút lui về phòng mình, sau khi từ biệt Muna bằng một nụ cười mỏng manh.
Anh khép cửa sau lưng, hít một hơi sâu, như tìm chút bình yên trong lòng. Ngồi trên mép giường, cơ thể mệt mỏi buông lơi, anh cố gắng xua đi những suy nghĩ đã quay cuồng quanh mình suốt cả buổi chiều, như một cơn xoáy không dứt.
Numan tự nghĩ:
“Liệu những lời cô ấy nói có hàm ý khác không?”
Một nụ cười thoáng qua hiện lên trên môi anh:
“Dĩ nhiên rồi… đó là Muna, không bao giờ để mình yên, luôn gieo vào đầu ta những câu hỏi mới, mở ra những chân trời mới để nhìn mọi thứ.”
Anh nhắm mắt một lát, nhớ lại cuộc trò chuyện về các nhà văn Nga. Những cái tên rơi xuống như những giọt mưa trong tâm trí, anh nhặt từng cái một rồi tiếp tục lặn sâu vào thế giới của họ. Những câu nói của Tolstoy về thiện và ác, về tình yêu và hiểu biết tâm hồn con người khiến anh trăn trở:
“Liệu tất cả họ có đang tìm cùng một câu trả lời mà tôi đang kiếm tìm? Chẳng phải tất cả chúng ta đều đang cố giải mã cuộc đời qua văn chương sao?”
Anh nhớ lại lời Muna hỏi về các nhà văn Nga, giọng cô vang lên trong đầu anh, và bây giờ anh trả lời bằng một dòng chảy tự nhiên trên môi:
“Các nhà văn Nga không viết chỉ để giải trí. Họ đặt ra những câu hỏi về tồn tại, những câu hỏi dành cho tất cả chúng ta… Chúng ta là người đọc, và cũng là kẻ tiếp tục tìm kiếm.”
Nhưng… liệu giọng nói ấy có thực sự thể hiện sự thấu hiểu hoàn toàn? Hay chỉ là hình ảnh lý tưởng về bản thân và con người văn chương mà anh tôn kính?
Khi nằm xuống giường, ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn bên cạnh tạo ra những bóng hình nhảy múa trên tường, như đang lang thang trong những ý tưởng chưa từng được viết ra. Anh kéo chăn lên, cảm nhận một chút yên bình len vào trái tim, nhưng những suy tư khác vẫn nhanh chóng quay trở lại.
Numan tự hỏi:
“Liệu mình sẽ mãi lạc trong cuộc tìm kiếm này sao?”
Anh thở dài, rồi tiếp tục suy nghĩ:
“Liệu mình đã đến giai đoạn mà giấc mơ trở thành hơn cả khát vọng? Một nhu cầu mãnh liệt, để trở thành nhiều hơn một chàng trai chạy đuổi theo cuộc sống… Tôi muốn hiểu! Tôi muốn trở thành… điều gì đó khác, điều gì đó tốt hơn!”
Trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt anh hướng lên trần phòng, nơi có bức tranh hoàng hôn trên tường, như tái hiện những dấu mốc của một hành trình dài đã đi qua. Anh tự hỏi thầm:
“Liệu đây là những gì còn lại sau khi thời gian trôi qua? Những câu hỏi không hồi kết, và không có câu trả lời rõ ràng?”
Nhưng điều đó không ngăn anh cuối cùng buông mình vào giấc ngủ. Chân trời trong tâm trí anh dần mờ đi, để lại ánh sáng mờ ảo trên tường như một sự kinh ngạc yên lặng.
Trong phòng của Muna, cô tắt ánh sáng yếu của chiếc đèn cạnh giường, nằm dài trên gối sau một ngày dài. Suy nghĩ của cô lướt giữa những lời Numan nói và những thì thầm sâu lắng phản chiếu cảm xúc của cô về cuộc trò chuyện ấy.
Cô nhớ lại biểu cảm của anh khi nhắc đến các nhà văn Nga — những cái tên đã lướt qua tâm trí cô nhiều lần. Nhưng điều khiến cô rung động nhất là ánh mắt anh, lấp lánh khi nói về triết lý của họ.
Muna tự hỏi:
“Liệu có thể nào một chàng trai trẻ lại giữ trong đầu tất cả những ý tưởng này?”
Cô mỉm cười e thẹn:
“Có lẽ mình đã đánh giá anh ấy sai… Anh ấy không chỉ là một chàng trai tham vọng… Anh ấy là người đầy ắp mơ ước, tràn ngập những ý tưởng chưa từng gặp.”
Cô nhớ tiếng cười của anh khi cô nói:
“Các nhà văn Nga không viết chỉ để giải trí…”
Giọng anh vang lên trong đầu cô, lặp lại từng lời như còn vương vấn trong tâm trí cô. Cô cảm nhận rằng câu chuyện của anh về họ như một lối thoát vào một thế giới rộng lớn hơn, xa rời nhịp sống thường nhật, nhưng đồng thời, anh cũng dường như đang nhắc đến chính mình.
Muna tự hỏi tiếp:
“Liệu anh thực sự tìm kiếm bản thân qua văn chương như anh nói, hay chỉ muốn tìm một lý do để sống?”
Cô mỉm cười, nhắm mắt lại:
“Có lẽ… câu trả lời cho mọi thứ nằm trong những chữ này, trong những trang sách này…”
Cuối cùng, cô buông mình vào giấc ngủ mà cô hằng mong đợi. Đêm trôi qua yên lặng, mỗi người chìm trong suy tư, tìm kiếm chính mình trong những giấc mơ, tìm con đường mới để thoát khỏi vòng xoáy của cuộc đời, chờ đợi bình minh mới mang câu trả lời.
Trong phòng mình, Numan nhắm mắt, đầu hàng giấc ngủ, nhưng không hoàn toàn trống rỗng. Trước mắt anh hiện lên một cảnh tượng lạ lùng, như đứng trên ban công cao nhìn xuống thành phố mờ sương. Mọi thứ xung quanh đều xám xịt, con người đi vòng tròn chồng chéo, chẳng ai nhìn ai.
Trong tay anh là một cuốn sách mở, nhưng chữ cái trôi chảy như nước, biến mất rồi trở lại, rồi lại rối tung. Anh cố đọc, cố hiểu, cố nắm lấy một câu duy nhất, nhưng trang sách tự lật, nhanh đến mức làm mắt anh hoa, như thời gian đang chống lại sự hiểu biết.
Bỗng nhiên, Muna xuất hiện giữa đám đông, quàng khăn đỏ, nhìn anh từ xa mà không tiến đến. Anh muốn gọi, nhưng giọng nói khựng lại; muốn chạy đến, nhưng đôi chân như đâm rễ vào đất, mắc kẹt trong sợ hãi.
Trong lúc đấu tranh, một giọng nói nhẹ nhàng vang lên từ phía sau:
“Không phải ai đọc cũng hiểu… và không phải ai hiểu cũng sống sót…”
Anh quay lại, không thấy ai, chỉ thấy một tấm gương lớn đứng ở nơi phát ra tiếng nói. Hình ảnh anh trong gương vỡ tan thành nhiều gương mặt, có cái giống anh, có cái không.
Anh đưa tay chạm vào gương, gương nứt vỡ, kéo anh rơi xuống một vực sâu vô tận, nơi câu nói cũ vang vọng:
“Bạn đang tìm kiếm cuộc sống, hay đang chạy trốn khỏi nó?”
Trong một căn phòng khác, tĩnh lặng ôm lấy Muna. Cô nhắm mắt sau một ngày dài, nhưng giấc mơ mở ra một cánh cửa khác. Cô thấy mình đi qua một hành lang dài, hai bên tràn ngập sách, những cuốn sách lơ lửng giữa không trung, xoay tròn quanh cô như các hành tinh trong quỹ đạo.
Mỗi cuốn sách tự mở ra, tỏa ánh sáng rực rỡ: Tolstoy đi một mình trên cánh đồng im lìm, Dostoevsky trò chuyện với lính gác trong phòng giam chật hẹp, Chekhov mỉm cười với một đứa trẻ bệnh tật, nụ cười nghiêng về nỗi buồn.
Cuối hành lang, Numan ngồi dưới một cây cổ thụ lớn, ghi chú vào cuốn sổ nhỏ. Khuôn mặt anh bình thản, ánh mắt rực sáng như tìm thấy điều anh kiếm tìm. Cô tiến gần, định hỏi anh viết gì, nhưng anh ngẩng lên, giọng trầm ấm:
“Những câu hỏi không chỉ trả lời bằng lời… đôi khi, ta phải sống cùng chúng.”
Rồi anh tan biến, chỉ còn cuốn sổ mở trên cỏ, với một dòng chữ viết giống nét chữ của cô:
“Có lẽ ta viết để soi sáng con đường cho nhau, chứ không để hiểu trọn vẹn…”
Đêm trôi qua nhẹ nhàng trên cơ thể mệt mỏi của họ, trong khi tâm hồn vẫn lạc giữa không gian mơ mộng, nơi ranh giới giữa ý nghĩa và tưởng tượng, giữa văn chương và sự thừa nhận, hoàn toàn tan biến.
Họ chìm trong suy tư, giữa những ký hiệu nhảy múa trên chữ và bóng, tìm bản thân trong tấm gương của người kia, chờ một bình minh mang câu trả lời.
Giữa ranh giới đêm và sớm, khi ý thức chập chờn giữa ngủ và tỉnh, Numan và Muna cùng mơ một giấc mơ: hai linh hồn dường như hòa làm một trong không gian phi thực, không thời gian, không không gian, chỉ còn hiện diện tinh khiết của hai bóng đang bước cạnh nhau.
Họ thấy mình trong một khu vườn lạ, cây cối thẳng tắp, cao chót vót, lá rủ xuống như những bí mật chưa hé. Không khí tinh khiết đến mức đánh lạc cảm giác, ánh sáng dịu dàng như buổi cầu nguyện đầu bình minh.
Họ đi bên nhau, không cần lời, vì mọi suy nghĩ của một người đều đập trong tim người kia.
Muna thốt lên khi đi qua vòm hoa nhài:
“Như thể chúng ta đã từng đến nơi này…”
Numan trả lời, không quay lại:
“Vì đây là giấc mơ mà chúng ta đã dệt từ khi gặp nhau…”
Họ ngồi trên tảng đá trắng nhìn ra dòng sông tĩnh lặng, nước tuôn từ những cuốn sách mở, mỗi cuốn mang một tên quen thuộc, từng trang kể một phần câu chuyện của họ.
Khi Muna với tay chạm vào một cuốn sách, cô thấy dòng chữ của Numan:
“Anh tìm chính mình, và thấy trong ánh mắt em…”
Cô mỉm cười, như biết trước lời anh, đáp lại bằng giọng như làn gió:
“Và em chạy theo giấc mơ, rồi giấc mơ quay lại, mang hình dáng anh…”
Cảnh vật thay đổi, họ thấy mình trên chuyến tàu xuyên qua màn sương, nơi chỉ còn thấy gương mặt nhau. Ngồi đối diện, nhưng tấm kính phản chiếu sau Numan chỉ hiện ra một hình ảnh duy nhất của họ, như hai gương mặt của một tấm gương, hay hai bài thơ cùng ngân nga một ngôn ngữ không lời, chỉ cảm nhận.
Numan hỏi trên bờ giấc mơ tinh tế này:
“Em có nghĩ giấc mơ gắn kết thể xác như nó gắn kết linh hồn không?”
Cô đáp, không do dự:
“Có thể không… có lẽ giấc mơ không muốn cơ thể chạm nhau, mà muốn chúng thăng hoa, gặp nhau ở điểm sâu hơn cái ôm…”
Trong khoảnh khắc, bầu trời chuyển sang ánh bình minh, ánh sáng từ từ lan tỏa, xóa mờ bóng của giấc mơ, tan biến khung cảnh như chữ chìm trong dòng sông quên lãng.
Numan mở mắt chậm rãi, căn phòng dần sáng. Điều đầu tiên anh nghĩ đến là ghi lại những gì thấy, nhưng anh mỉm cười, chỉ hít một hơi thật sâu.
Cùng lúc ấy, Muna cũng mở mắt. Cô nhìn trân trân lên trần nhà, bàn tay khẽ đặt lên ngực, như muốn chạm vào nhịp đập của giấc mơ vẫn còn sống trong tim mình.
Cả hai cùng tự hỏi trong thinh lặng:
“Đó chỉ là mơ sao? Hay linh hồn chúng ta thật sự đã gặp nhau ở một nơi khác?”
Không có lời đáp.
Chỉ có một hơi ấm lan nhẹ trong lồng ngực, như một niềm tin dịu dàng thì thầm:
“Điều giấc mơ gắn kết, nghi ngờ sẽ không thể chia lìa.”
Và thế là họ đón bình minh — không hoàn toàn tỉnh, cũng chẳng còn mơ — ở khoảng lưng chừng nơi tình yêu ra đời, thứ tình yêu không đòi sở hữu, chỉ muốn hiện diện, lấp lánh như giấc mơ trở lại trong hình dạng của hai trái tim hòa nhịp.
Khi tia nắng đầu tiên len qua khung cửa sổ, hương cà phê tỏa khắp căn bếp nhỏ, mang theo lời hứa cho một buổi sáng không giống những buổi sáng trước.
Numan ngồi bên bàn gỗ, trước mặt là tách cà phê bốc khói. Hơi nước bay lên, như đang viết những điều chưa từng nói trên trang không khí.
Muna bước vào, dáng đi chậm rãi, đôi mắt vẫn vương chút mệt, nhưng trong đó ánh lên một tia sáng lạ — như thể đêm qua không phải là một đêm bình thường. Cô ngồi đối diện anh, không nói gì, chỉ nở một nụ cười khẽ, như mở đầu cho một bài thơ chờ người viết tiếp.
Numan khẽ nói, mắt vẫn dõi theo ánh sáng buổi sớm đọng trên mép tách:
“Anh thấy chúng ta… cùng nhau trong một giấc mơ. Không giống bất kỳ giấc mơ nào khác — nơi ta vừa là chính mình, vừa không còn là mình. Như thể ta đang sống ngoài thời gian.”
Muna khẽ thở, bàn tay đặt lên ngực, giọng run nhẹ:
“Có phải… là khu vườn đó? Nơi những cây cao rũ lá như giấu điều gì, và dòng sông tràn ra từ những cuốn sách?”
Numan mỉm cười, ánh nhìn sững sờ:
“Đúng thế… và anh đang viết cho em trong một cuốn sách mở. Em đã đọc nó.”
Muna cúi đầu, rồi ngẩng lên. Ánh mắt cô long lanh, giọng khẽ như gió:
“Em cũng thấy… từng chi tiết. Em ở đó, và anh nói: Giấc mơ không muốn thân thể chạm vào nhau, mà muốn chúng bay lên, gặp nhau ở nơi sâu hơn cả cái ôm.”
Giữa họ, im lặng phủ xuống — không nặng nề, mà sáng trong, như thể thời gian dừng lại để lắng nghe điều không thể nói.
Muna khẽ xoay tách cà phê trong tay:
“Có thể hai linh hồn gặp nhau trong giấc mơ, cùng hình dạng, mà không hẹn trước sao? Giấc mơ có thể là thông điệp ẩn giấu giữa hai trái tim không?”
Numan đáp, ánh mắt ánh lên sự chiêm nghiệm dịu dàng:
“Có lẽ điều ta thấy trong mơ lại là điều thật nhất, vì nó sinh ra từ chính bên trong ta. Có lẽ ta cần giấc mơ — để nói ra những điều ta sợ phải thốt lên khi tỉnh.”
Anh nghiêng người, giọng chỉ dành cho cô:
“Trong giấc mơ, anh tìm thấy chính mình… và thấy em.”
Muna cúi đầu, môi run khẽ, như sợ rằng lời nói sẽ làm tan biến phép màu đang bao quanh họ. Cuối cùng, cô thì thầm:
“Còn em… chạy theo hy vọng, và thấy anh đang đợi.”
Cà phê nguội dần, nhưng hơi ấm giữa họ bừng lên. Không có cha cô, không có ai khác trong buổi sáng ấy — chỉ có giấc mơ nằm giữa hai người, được ánh sáng chở che, và sự im lặng xác nhận rằng nó thật.
Họ ngồi đó, trao nhau giấc mơ như kể lại một ký ức chung, cuộc đối thoại không cần lý giải, chỉ những lời như cành hoa nhài đan vào nhau — tự nhiên, vì sinh ra là để hòa quyện.
Sáng hôm đó, cà phê không chỉ là thức uống mà trở thành một nghi thức bí mật, kết nối Numan và Muna trong khoảnh khắc vượt ra ngoài những gì họ từng quen, một khoảnh khắc mà mắt chưa từng chứng kiến nhưng trái tim đã nhận ra.
Im lặng kéo dài thêm vài nhịp, nhưng mỗi lời nói như tan trong không khí, chạm vào điều gì đó mơ hồ trong tâm hồn, theo làn gió nhẹ len qua khung cửa mở. Muna nhìn vào tách cà phê, như thể chất lỏng đen chứa đựng những bí mật mới. Cô bỏ qua những suy nghĩ, ngẩng nhìn Numan, như vừa nhận ra điều gì đó chưa từng thấy trước đây.
“Numan à… những gì em thấy trong giấc mơ của anh, cảm giác đó, giống như thể hiện ra điều chúng ta tìm kiếm bấy lâu. Mọi thứ dường như rõ ràng, nhưng lại giấu trong những nếp gấp của tâm hồn.”
Numan mỉm cười dịu dàng, nhấc tách lên, nhìn những đợt sóng chậm rãi trong cốc như đang diễn tả những suy nghĩ lang thang:
“Đó chính là vẻ đẹp của giấc mơ, Muna à… giấc mơ không cho ta câu trả lời thẳng thắn, nó như những sợi chỉ rối, dẫn ta hiểu bức tranh lớn hơn.”
Sau một khoảng lặng đầy ý nghĩa, Numan tiếp tục:
“Anh nghĩ chúng ta không thể nhận ra mọi thứ cùng lúc… có lẽ chỉ giấc mơ mới nối kết hiện tại với tương lai.”
Muna nhìn sâu vào mắt anh, như tìm kiếm một bí mật ẩn trong lời anh. Cô nhớ về chính mình ở một nơi khác, xa khoảnh khắc này, lắng nghe anh kể một câu chuyện lạ, từng xuất hiện trong đời nhưng đã quên đi.
“Anh có nghĩ chúng ta đang sống trong giấc mơ, hay đang sống thực tại theo những gì bắt buộc?” cô hỏi, những câu hỏi quấn quýt trong đầu như chú chim nhỏ muốn bay lên.
Numan ngẩng nhìn cô, nụ cười nhẹ thoáng buồn, như chiêm nghiệm một thế giới rộng lớn hơn căn bếp đang ôm họ lúc này:
“Đôi khi anh nghĩ, chúng ta sống giấc mơ nhiều hơn thực tại. Bởi giấc mơ mở ra vô số khả năng… còn thực tại chỉ giới hạn chúng ta trong khuôn khổ.”
Muna lén nhìn vào tách cà phê, gật đầu như thừa nhận một sự thật thầm kín. Cô muốn hỏi điều gì đó vượt ra ngoài giấc mơ, điều gì đó thuộc về chính mình, nhưng chưa dám thốt ra.
“Đôi khi em cảm giác giấc mơ mang lại cho mình ý nghĩa mà em tìm kiếm. Không chỉ trong văn chương, mà cả trong cuộc sống.” Cô nói khẽ, như sợ làm tràn những cảm xúc còn giấu kín.
Những ánh mắt họ gặp nhau, suy nghĩ trôi giữa họ như những chữ vô hình, định hình trong không khí. Cả hai cảm nhận được ánh sáng mới len lỏi vào trái tim, như điều gì đó đang nảy mầm trong họ. Một thứ giống như giấc mơ, hay hơn cả giấc mơ, dao động giữa tỉnh thức và tưởng tượng.
“Nếu giấc mơ là thứ chúng ta thật sự cần?” Muna nói, liếc nhìn bầu trời xanh đang mở ra ngoài kia.
“Có lẽ… nhưng sự thật nằm ở cách sống giữa hai thế giới, giữa mơ và thực.” Numan đáp nhẹ nhàng, như nói với chính mình.
Trong khoảnh khắc ấy, mọi thứ xung quanh như lắng lại, im lìm, nhưng những suy nghĩ và cảm xúc thì nhảy múa giữa hai tâm hồn, như chưa hoàn thiện. Không có lời bàn về tương lai hay định mệnh, chỉ có một kết nối mỏng manh giữa hai linh hồn, khiến khoảnh khắc trôi đi như bất tận.
Mặt trời trên cao gửi xuống ánh sáng mới, lấp đầy không gian bằng một trạng thái chờ đợi, như buổi sáng này là khởi đầu cho điều gì đó không thể diễn tả bằng lời. Nhưng trái tim họ biết, sâu thẳm bên trong, một điều gì đó đã thay đổi, và đó mới chỉ là sự khởi đầu.
Ánh sáng len lỏi qua khung cửa bếp nhảy múa dịu dàng trên gương mặt họ, như trêu chọc những bóng mờ của suy tưởng và giấc mơ đan xen. Xung quanh yên bình, nhưng trong tim, một tiếng vọng thầm lặng, khao khát điều chưa biết, kéo họ gần nhau, như cùng đi trên một con đường mà chưa ai biết điểm đến.
“Muna, anh có nghĩ… chúng ta có thể sống theo giấc mơ như mình muốn không?” cô nói khẽ, bước gần bàn bếp, mắt nhìn những đường viền trắng trên tách cà phê, tìm câu trả lời trong im lặng của thời gian và không gian.
Numan tạm dừng, nhấp một ngụm cà phê, nhìn cô với ánh mắt đầy câu hỏi, rồi chậm rãi nói, như cân nhắc từng từ:
“Anh nghĩ chúng ta sống trong giấc mơ nhiều khoảnh khắc lắm, Muna. Nhưng đôi khi ta đánh mất nó khi ngừng tìm kiếm.”
Muna nhìn anh, theo dõi ánh mắt ấy, mang theo một phần giấc mơ xa xôi, rồi mỉm cười nhẹ:
“Anh đúng. Đôi khi chúng ta cố sống giấc mơ như thể nó bên ngoài, thứ ta phải với tới… trong khi thực ra nó ở ngay bên trong, nằm trong tim mình.”
Numan im lặng, rồi nhận ra cô không chỉ hỏi về giấc mơ như lý trí tưởng tượng, mà về sự thật hòa quyện với giấc mơ ấy. Sự thật có thể không hiện hữu ngoài thế giới, mà vẽ trên những bức tường tâm hồn.
“Ừ…” anh nói, tiến lại gần cô, khoảng cách giữa họ dường như thu hẹp, và tiếp:
“Có lẽ chúng ta đang tìm khoảnh khắc nơi giấc mơ gặp thực tại. Lúc ấy, mọi thứ đều có thể. Mọi thứ.”
Muna nhìn những lời rơi nhẹ nhàng từ môi anh, như soi sáng con đường chưa đi. Cô đáp lại bằng giọng dịu dàng, đắm sâu trong cảm xúc:
“Em không chắc liệu khoảnh khắc thật mà chúng ta tìm có tồn tại ngoài đời hay chỉ là giấc mơ kéo dài trong chúng ta.”
Numan hít một hơi sâu, nhìn thẳng vào mắt cô, thấy ở đó điều gì vượt quá lời nói. Anh biết những khoảnh khắc bên cô không chỉ là lời nói, mà là những chuyển hóa sâu trong thế giới nội tâm.
“Chúng ta có thể cùng nhau trong giấc mơ này không, Muna?” anh hỏi khẽ, như đang nói với chính mình trước khi nói với cô.
Muna cảm nhận một điều lạ len vào tim, cảm giác mà thời gian đã cất giấu giữa những khoảnh khắc của họ. Cô tự hỏi: “Liệu giấc mơ mà Numan sống có bao gồm mình không? Liệu mình có thực sự là một phần của giấc mơ ấy?”
Ngay khoảnh khắc đó, trước khi lời nói kịp thoát ra, Muna mỉm cười, ngẩng đầu nhìn bầu trời vừa nhuốm ánh bình minh, và nói:
“Vâng, có lẽ chúng ta sống trong giấc mơ cùng nhau, nhưng cũng cần cùng nhau tìm kiếm nó.”
Câu nói ấy như một tuyên bố thầm lặng về một khởi đầu mới, một trải nghiệm có thể thay đổi mọi thứ giữa họ. Và khoảnh khắc ấy chỉ là mở đầu cho những khoảnh khắc khác sẽ đến, đầy những câu hỏi, giấc mơ và cảm xúc mà lời nói khó thể diễn tả hết.
Cuộc sống như quyết định viết một chương mới trong câu chuyện của Muna và Numan, một chương hội tụ giữa giấc mơ và thực tại, giữa chữ nghĩa và hy vọng, giữa những linh hồn gặp nhau trong sự thấu hiểu sâu sắc.
Sáng hôm đó, những tia nắng đầu tiên chiếu lên hành lang trường đại học. Muna và Numan trên đường đến buổi giảng Văn học Andalusia, mỗi người đều tìm cho mình một chân trời mới, nơi truyền thống gặp hiện tại, và thế giới hoàn thiện qua hình ảnh phản chiếu của thi ca Andalusia, như tấm gương soi tâm hồn họ.
Khi buổi học kết thúc, họ chọn ngồi vào một góc yên tĩnh trong quán cà phê nhỏ của trường, nơi không khí chan hòa sự tĩnh lặng và chiêm nghiệm. Những tách cà phê nóng được đưa ra, nhưng ánh mắt họ không dừng lại ở chiếc cốc hay những câu chuyện thường nhật; trong lòng mỗi người là niềm khao khát trao đổi về di sản lớn vừa nghe, trong buổi giảng Văn học Andalusia.
Không khí nặng mùi sách, chiếu sáng bầu trời trí tuệ, và sự im lặng bao trùm không gian, vẫn giữ được vẻ trang nghiêm của những khoảnh khắc trong buổi học – như một chuyến dạo chơi trí tuệ giữa quá khứ và hiện tại.
Muna, vốn luôn say mê chiêm nghiệm ý nghĩa sâu xa trong thơ, nhìn vào tách cà phê và nói bằng giọng trầm, hơi buồn:
“Anh có tin không, Numan, rằng thơ Andalusia không chỉ là sự trang trí ngôn từ hay chơi chữ? Nó là tiếng thét từ tận đáy đất, kể câu chuyện về một nền văn minh đã mất, nhưng những gì được gửi gắm trong câu thơ vẫn sống trong chúng ta, báo hiệu một trí tuệ vượt thời gian.”
Numan mỉm cười nhẹ, đáp:
“Em nói đúng. Nhưng thơ Andalusia, ngoài việc phản chiếu văn minh, còn là gương soi tâm hồn con người. Nó diễn tả trái tim đầy nỗi nhớ, khao khát về thời gian đã qua, và chính những cảm xúc ấy là hạt nhân mà các thi sĩ truyền tải trong tác phẩm của mình.”
Anh hít sâu, như cảm nhận từng từ trước khi nói ra, rồi kể cho Muna nghe vài câu của thi sĩ Andalusia Ibn Zaydun, giọng mang theo chút hoài niệm:
“Ta đã trở thành khoảng cách thay vì gần nhau
Thay cho niềm vui gặp gỡ, ta chối bỏ nhau
Ta chẳng khác kẻ vẫn ôm hi vọng
Trong tim, sau chia lìa, vẫn sống lại tình yêu.”
Muna khép mắt, chạm đến chiều sâu của những câu thơ, cảm nhận sự đồng điệu với trái tim mình, cũng như trái tim Numan. Vị đắng của hoài niệm len lỏi, phủ lên khoảnh khắc, khiến cà phê trong tách không còn là thứ duy nhất đọng lại – mà là dư vị của ký ức và nỗi nhớ, phong phú hơn mọi hương vị.
ثم ردت منى، مُحاولةً استيضاح أعمق لفهم تلك الأبيات:
Trong đó, hy vọng và nỗi đau hòa quyện trong từng câu chữ, và chính sự cân bằng ấy tạo nên sức mạnh của ngôn từ. Nhà thơ chiêm nghiệm nỗi chia xa, nhưng vẫn hướng về niềm hy vọng; dưới mái hiu hắt của nỗi nhớ, ánh sáng không tắt, và thời gian không xóa nhòa dấu ấn.
Muna tiếp tục, nhớ lại những gì từng đọc và kể cho Numan nghe một vài suy nghĩ của các thi sĩ Andalusia:
“Nhưng em thấy thơ Andalusia không chỉ diễn tả nỗi buồn, mà còn mở ra những khoảng sáng lạc quan. Các thi sĩ tìm thấy vẻ đẹp trong thiên nhiên, trong những khoảnh khắc đời thường vụt qua. Như Ibn Khafaja, người từng nói về Andalusia với một vẻ đẹp độc đáo:
‘Lạy Chúa, những đêm yên ả kia
Chỉ là trong tâm hồn con, chúng đi trước, ôi những kỷ niệm của con’”
Numan mỉm cười nhẹ, lắng nghe từng lời cô nói, rồi lặng yên một chút trước khi đáp:
“Đúng vậy, những câu thơ này tràn đầy linh hồn Andalusia – một tâm hồn biết mỉm cười giữa đau thương, khóc mà vẫn không quên vẻ đẹp. Điều đó làm anh nhớ đến Ibn Zaydun, khi ông tả cảm xúc yêu thương với Wallada bint al-Mustakfi, khao khát hy vọng dù trải qua chia ly.”
Rồi anh đọc với giọng trầm ấm một đoạn nổi tiếng trong thơ của ông:
“Ôi người, ánh mắt người làm tim tôi băng giá
Trái tim tôi trao gửi, dù người quay đi, vẫn dịu dàng
Ôi, hỡi đôi môi khao khát nụ hôn
Mong kết nối, mê đắm trong những ước vọng”
Muna nhìn anh, mắt long lanh, tiếp lời:
“Còn về văn xuôi, em đã đọc Tawq al-Hamama của Ibn Hazm, cuốn sách kinh điển về tình yêu và các mối quan hệ con người.”
Numan tò mò hỏi:
“Còn em, em cảm nhận thế nào về cuốn sách ấy?”
Muna mỉm cười, đáp:
“Nó là một trong những tác phẩm tinh tế nhất về tình yêu trong văn học Ả Rập. Không chỉ nói về tình yêu trong sáng, mà còn khám phá mọi khía cạnh của các mối quan hệ con người, phân biệt giữa tình yêu thuần khiết và dục vọng, kể lại những câu chuyện có thực từ Andalusia, khiến nó gần gũi với hiện thực hơn bất cứ hình tượng thơ nào.”
Numan kinh ngạc nói:
“Anh nhớ cuốn sách này còn là một tài liệu quý toàn cầu về văn học tình yêu, tương tự như nghệ thuật tình yêu của Ovid, khi đề cập đến đau khổ và hy vọng của những người yêu nhau.”
Khoảnh khắc ấy giữa Numan và Muna trở nên bất tử, nơi quá khứ Andalusia hòa cùng hiện tại, nơi tâm hồn họ gặp nhau trong một hình ảnh vượt lên trên lời nói, như dòng sông vượt bờ, chảy ra biển rộng.
Chương 27
Vào một buổi trưa nhè nhẹ, khi sương thu chạm nhẹ lên khung cửa thư viện của trường, Numan và Muna ngồi bên chiếc bàn gỗ hướng ra sân trường. Xung quanh là sách vở rải rác, những tờ giấy bị gió thổi lung tung rồi lại được tay họ sắp xếp vội, giữa nỗi bối rối của việc tìm kiếm.
Numan lật một trang trong tập thơ Nizar Qabbani, ánh mắt ánh lên sự tò mò trẻ thơ:
“Thơ tình thay đổi nhiều quá, Muna à… từ Ibn Zaydun đến Nizar, như thể bài thơ mặc một bộ áo khác hẳn.”
Muna mỉm cười, nghiêng người về phía anh với một chút háo hức:
“Nhưng linh hồn, Numan à… linh hồn vẫn còn nguyên. Vẫn là nỗi nhớ con người, chỉ khác ngôn từ và nhịp điệu được giải phóng.”
Họ đang thực hiện một nghiên cứu so sánh “Thơ tình cổ điển và hiện đại”, và giờ đây đang lặn sâu giữa các tư liệu, vượt qua những tầng thời gian.
Muna đọc từ một tờ giấy cô đã viết bằng bút xanh:
“Thơ cổ điển dựa trên các thể thơ chuẩn mực, với vần điệu ổn định. Trong thơ tình, nó thường hướng về các biểu tượng thiên nhiên: trăng, hoa, gió… tình yêu trong sáng, tinh khôi, chỉ thổ lộ qua sự thuần khiết của trái tim.”
Cô dẫn chứng bằng những câu của Ibn Zaydun, giọng trầm như gợi nhắc hình bóng Al-Zahra:
“Ta nhớ em, Al-Zahra, trong niềm thương
Bầu trời sáng, mặt đất dịu dàng”
Numan thì thầm:
“Như thể ông ấy vẽ cảnh bằng màu của nỗi nhớ… bầu trời và mặt đất… cả hai giống trái tim người yêu đang bùng cháy kỷ niệm.”
Muna gật đầu, rồi phân tích thêm:
“Chú ý nhịp điệu, như một nhịp tim đều đặn, và ngôn từ, vừa trang nhã vừa tinh khiết… nhưng cảm xúc vẫn được giấu sau lớp màn mỏng.”
Cô lật sang trang khác:
“Còn Nizar… một nhà thơ bước ra khỏi cái lồng của vần điệu, để bài thơ đi chân trần trên những con phố thành thị, mang hương cà phê và tiếng thở dài của những người yêu nhau.”
Numan cười khẽ:
“Anh còn thấy nó viết trên tường, tuyên ngôn cuộc cách mạng từ ban công trái tim.”
Muna đọc từ Đọc tách cà phê:
“Con sẽ tìm em ở khắp nơi,
Hỏi em ở sóng biển,
Hỏi Firuz trên bờ cát”
Cô nhìn sâu vào khoảng không:
“Không biển, không bờ… chỉ còn tình yêu lang thang trong những câu hỏi.”
Numan cầm bút viết ở lề:
“Thơ tình của Nizar không giấu mình sau hình ảnh, nó cởi bỏ mặt nạ, nói thay cho trái tim trần.”
Anh chỉ tay vào sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ:
“Khi thơ cổ điển hát: Ôi nhà Abla ở Ghawā, hãy nói đi, thì Nizar chỉ nói: Anh yêu em… mọi thứ còn lại tự đến.”
Muna cười, rồi nói:
“Không chỉ là ngôn từ đâu, sự táo bạo mới khác biệt… Nizar không chỉ khao khát, anh ấy đòi hỏi, thách thức, và thành thật.”
Numan lật cuốn sổ ghi chép của mình:
“Nhìn vào bảng này… Thơ cổ điển tôn thờ lòng trung thành và ký ức, miêu tả tình yêu như một trạng thái thiên đường. Còn thơ Nizar thì tôn vinh cơ thể, tự do, và chống lại mọi ràng buộc.”
Anh chỉ tay vào tiêu đề chương cuối:
“Thơ tình như một vấn đề tồn tại.”
Họ im lặng một lúc… một cảm giác suy tư cá nhân tràn ngập không gian.
Muna bất giác nói:
“Có lẽ tình yêu không còn là sự xa xỉ của thơ ca… mà là câu hỏi chúng ta phải trả lời mỗi ngày.”
Numan thì thầm:
“Và chúng ta viết nó, trong im lặng, trong nỗi sợ, trong chờ đợi điều chưa biết.”
Muna rút từ túi một cuốn sách nhỏ Vòng chim bồ câu:
“Tôi không quên Ibn Hazm nói: ‘Tình yêu là sự hòa hợp của những linh hồn có phẩm chất giống nhau.’ Đôi khi tôi nghĩ, ta tìm chính mình trong thơ, chứ không phải tìm người yêu.”
Numan nhìn cô lâu, rồi nói, như đang tháo gỡ một bài thơ trong lòng:
“Và đôi khi, chúng ta viết nghiên cứu này… chỉ để trốn tránh việc viết cảm xúc của mình trên lề.”
Mặt trời bắt đầu nghiêng, ánh sáng vàng ươm tràn vào thư viện, còn họ thì vẫn đứng trên “ngưỡng cửa giấc mơ”, chơi đùa với thơ như những người yêu đương lén lút bộc lộ nỗi lòng.
Ánh sáng buổi sáng lặng lẽ trượt qua những tán cây cao, làn gió nhẹ mang theo mùi đất ẩm. Trên ban công sau, nơi những đóa hoa rải rác nở rộ, Numan và Muna ngồi cùng nhau, mỗi người cầm một tách cà phê, mắt dõi theo chân trời xa xăm.
Muna mỉm cười:
“Chào buổi sáng, ngủ của anh hôm qua thế nào? Anh có nghĩ gì đặc biệt trước khi thiếp đi không?”
Numan nâng tách, hít hương cà phê như mùi thơ mới:
“Chào buổi sáng, giấc ngủ êm đềm dù đầu óc vẫn quay cuồng. Nhưng tôi cảm nhận cần khoảng lặng sau một cuộc trò chuyện dài. Còn em thì sao?”
Muna đặt tách xuống, mắt ngắm những bông hoa trước mặt:
“Tôi nghĩ về cuộc nói chuyện hôm qua. Những cái tên chúng ta nhắc đến… Fyodor, Tolstoy, Chekhov… Hình như tư tưởng Nga có một hương vị riêng. Không biết chúng ta có cần những nhà tư tưởng ấy trong thời đại này không?”
Numan nhìn xa xăm, giọng trầm tư:
“Tôi nghĩ chúng ta cần họ hơn bao giờ hết. Có thể không còn ai nói sâu về tâm hồn con người như họ, nhưng chúng ta cần những câu hỏi lớn họ đặt ra. Về thiện và ác, về cuộc sống, về đau khổ… Trong thời đại này, dường như ai cũng chạy trốn những câu hỏi sâu sắc.”
Muna hỏi:
“Anh có nghĩ thế giới hôm nay không đón nhận những câu hỏi ấy? Người ta chỉ quan tâm đến bề mặt thôi sao?”
Numan mỉm cười, như đang giải mã thực tại:
“Có thể… nhưng tôi tin câu trả lời nằm bên trong. Chúng ta có thể trốn chạy, nhưng những nhà văn Nga ấy đối diện trực tiếp, không khoan nhượng. Họ hét lên trước cuộc đời: sống là gì? Tolstoy có tìm ý nghĩa cuộc sống khi bỏ lại tất cả không? Dostoevsky có đặt câu hỏi về khổ đau hàng ngày của chúng ta không?”
Muna nhấp một ngụm cà phê, rồi thở nhẹ:
“Em nghĩ họ tìm thấy chính mình qua những gì họ viết. Nhưng… liệu chúng ta có cần phải khổ đau để tìm câu trả lời không?”
Numan mỉm cười nhẹ, ngắm nhìn ly cà phê trước mắt trước khi đáp:
“Có lẽ không nhất thiết phải trải qua đau khổ như họ. Nhưng… đôi khi chúng ta cần những khoảnh khắc im lặng sâu thẳm, như bây giờ, để đối diện những câu hỏi khó. Thỉnh thoảng, câu trả lời nằm ngay trong chính câu hỏi.”
Muna đặt tay lên bàn, nhìn Numan chăm chú:
“Vậy anh nghĩ văn học là chìa khóa để hiểu đời?”
Numan gật đầu:
“Đúng vậy. Văn học, cùng với những suy tư về cuộc sống, là không gian giúp ta nhìn thế giới qua đôi mắt của người khác. Nó mời gọi chúng ta sống nhiều hơn, suy nghĩ nhiều hơn, và đôi khi cảm nhận nhiều hơn.”
Muna nhắm mắt, hít một hơi thật sâu, như đang cảm nhận từng lời anh vừa nói:
“Có lẽ đây chính là điều chúng ta thiếu… sống nhiều hơn. Nắm bắt những khoảnh khắc đẹp giữa sự ồn ào của đời thường.”
Numan mỉm cười, lặng nhìn cô, ánh mắt phản chiếu chiều sâu của lời nói:
“Anh nghĩ em đúng. Cuộc sống không chỉ là chuỗi ngày đầy sự kiện, mà là tích tụ những khoảnh khắc mà ta chọn sống trọn vẹn từng chi tiết.”
Trong khoảnh khắc ấy, lời nói như đông cứng lại giữa họ, như những giọt sương trên lá cây ngoài khung cửa. Ly cà phê gần cạn, nhưng cuộc trò chuyện dường như vô tận, mỗi ý nghĩ mở ra một cánh cửa dẫn vào thế giới sâu hơn.
Muna mỉm cười dịu dàng:
“Chúng ta hãy nhấm nháp cà phê đến giọt cuối cùng. Mỗi ngày đều mang theo một câu hỏi mới.”
Numan đáp, giọng trầm ấm:
“Đúng vậy, và mỗi câu hỏi là khởi đầu cho một giấc mơ mới.”
Ánh nắng mặt trời bắt đầu lan tỏa khắp không gian, ngày mới mở ra với những giấc mơ và câu hỏi chưa có lời đáp, hứa hẹn một hành trình sống đầy khám phá.
Chương 28:
Trong một buổi tối mùa đông yên ắng, chiếc bàn nhỏ trải đầy ánh sáng dịu từ ngọn đèn và mùi hương của món đậu lăng nấu theo cách mà các bà thường làm, mang theo chút hoài niệm. Không chỉ lửa sưởi ấm ngôi nhà, mà còn là những tâm hồn quen thuộc với sự gần gũi, những buổi trò chuyện sâu sắc chiếu sáng mọi góc trái tim.
Ông Ahmed ngồi đầu bàn, bên phải là Muna, đối diện là Numan. Giữa họ là một khoảng im lặng đầu tiên, như để nhường chỗ cho điều gì đó sâu thẳm sinh sôi.
Ông Ahmed đưa một miếng bánh mì, nhìn Muna với ánh mắt của người cha thấu hiểu, rồi quay sang Numan hỏi bằng giọng dịu dàng:
– “Numan à, Muna nói với bố rằng hai con thường trò chuyện về văn học Nga… nhưng, con có đọc tác giả khác không? Hay là các nhà văn Nga đã mê hoặc con bằng cách kể chuyện của họ?”
Numan mỉm cười, ánh mắt ánh lên vẻ háo hức đã dự đoán câu hỏi, rồi đáp với giọng ấm áp pha chút hoài niệm:
– “Có chứ, con đọc nhiều người. Nhưng văn học Anh vẫn chiếm một vị trí đặc biệt trong tim con. Lần đầu đọc một câu thơ của Shakespeare, con thấy như tìm được một tấm gương cũ, không chỉ phản chiếu khuôn mặt, mà còn hé lộ những bí ẩn phía sau.”
Muna nhẹ nhàng xen vào, như hoàn thiện một câu thơ còn thiếu:
– “Shakespeare không chỉ viết chữ, mà viết cả âm vang của con người trong đó… như đặt cuộc sống lên sân khấu, với mọi phi lý và chiều sâu.”
Numan gật đầu, thêm vào:
– “Và từ Anh, còn rất nhiều người để lại dấu ấn trong tâm hồn con: Shakespeare, George Orwell, Dickens, Jane Austen, Virginia Woolf, William Blake, Tolkien, Agatha Christie.”
Anh tiếp tục, giọng vừa hào hứng vừa điềm tĩnh, pha trộn kiến thức và đam mê, thực tế và mơ mộng, nêu bật đặc điểm của từng tác giả, chủ đề và cái nhìn sâu sắc của họ về con người và xã hội.
Ông Ahmed nhướn mày tán thưởng:
– “Thật đa dạng. Orwell, ví dụ… tôi đọc 1984, đó là cú sốc tư tưởng.”
Muna mỉm cười:
– “Orwell khiến ta sợ vì ông ấy trung thực. Ông cho thấy tinh thần con người có thể bị nghiền nát thế nào khi sự thật trở thành tội ác.”
Numan trầm ngâm:
– “Văn học Đức cũng có dấu ấn sâu sắc. Không thua gì văn học Nga, nhưng có phần trật tự trong nỗi đau, gắn liền với triết lý.”
Ông Ahmed hứng thú hỏi tiếp:
– “Con có đọc các tác giả Đức không? Theo con, ai là nổi bật nhất?”
Numan nhấp một ngụm nước, rồi đáp:
– “Đi đầu là Goethe, thiên tài của chủ nghĩa cổ điển Đức. Faust không chỉ là vở kịch, mà là cuộc chiến nội tâm con người với những bóng ma tham vọng. Đau khổ của Heine, nguồn cảm hứng lãng mạn dạt dào; Divan Đông – Tây, nơi gặp gỡ văn hóa trong ngôn ngữ thơ. Tiếp theo là Schiller, với Âm mưu và sự cứu chuộc, Maria Stuart, và Ode to Joy do Beethoven phổ nhạc.”
Numan tiếp tục:
– “Rồi đến thế kỷ XX, nổi bật là Thomas Mann, đoạt giải Nobel, với Buddenbrooks, Death in Venice và The Magic Mountain. Kafka cũng vậy, dù đến từ Prague, nhưng ông là trụ cột của văn học Đức với các tác phẩm như The Metamorphosis, The Trial và The Castle.”
Muna ánh mắt sáng lên:
– “Kafka giống các nhà văn Nga ở một khía cạnh, nhưng ông cô độc hơn. Nhân vật của ông không chống cự, mà từ từ tan biến trong bộ máy quan liêu đầy phi lý.”
Numan tiếp:
– “Không thể quên Brecht, tiên phong sân khấu sử thi, với Mother Courage và Life of Galileo. Rồi Heine, nhà thơ chính trị, với sự điềm tĩnh và mỉa mai; Hermann Hesse, với Siddhartha, Steppenwolf và Glass Bead Game. Cuối cùng là Remarque… khác biệt hoàn toàn.”
Ông Ahmed, ánh mắt đầy tò mò:
– “Remarque? Tôi nghe tên ông ấy, nhưng chưa đọc. Điều gì khiến tác phẩm của ông nổi bật?”
Numan, giọng trầm, gần như cầu nguyện:
– “Ông ấy không viết về chiến tranh, mà viết về con người bị lạc trong đó. Mọi thứ bình yên trên Mặt trận phía Tây không phải là chiến công, mà là lời tang cho tâm hồn. Khi giấc mơ bị giết chết, chẳng còn gì. Chiến tranh trong mắt ông không phải hào hùng, mà là sự phủ nhận hào hùng, phá vỡ hình ảnh truyền thống về người chiến binh.”
Muna thêm vào, mắt long lanh:
– “Điểm khác với văn học Nga là sự cô đọng. Người Nga đi sâu vào tâm lý hàng trang giấy, còn Remarque diễn tả nỗi đau không chịu nổi chỉ bằng một câu ngắn.”
Ông Ahmed nhìn ly nước trên tay, rồi thốt:
– “Thật tuyệt khi nghe các con nói vậy. Có lẽ điều thiếu ở các trường học của chúng ta không phải là văn bản, mà là linh hồn sống trong đó. Văn học, khi dạy như nghĩa vụ chết, mất đi ngọn lửa của nó.”
Numan, giọng trầm như tư duy lâu ngày:
– “Văn học thật sự không dạy ta cách tồn tại, mà cách hiểu mất mát. Cách trở thành con người dù mọi thứ dường như nghiền nát ta.”
Muna nhìn cha, dịu dàng:
– “Văn học không dạy, mà sống. Có lẽ vì vậy, người đọc – giữa bạn bè – trở nên lạ lẫm. Bởi họ bận rộn với những câu hỏi, chứ không phải câu trả lời sẵn có.”
Khoảng im lặng trầm lắng lan tỏa. Ông Ahmed hít sâu:
– “Thật tuyệt khi được đối thoại với những người trẻ không chỉ đọc sách, mà còn lắng nghe âm vang nhân loại trong đó.”
Numan gật đầu, Muna mỉm cười. Một hơi ấm mới len lỏi vào các góc phòng, như những cuốn sách vừa được mở, ánh sáng vô hình tràn qua.
Muna hít một hơi sâu, nhấp một ngụm nước, rồi tiếp:
– “Bố à, vấn đề không phải thiếu văn học, mà là tước đi ảnh hưởng của nó. Người ta tránh những câu hỏi sâu sắc vì câu trả lời bắt họ đối mặt bản thân. Vì vậy, văn học trở thành xa xỉ, không phải nhu cầu. Ngay cả những người trẻ đọc sách, đôi khi cũng bị coi là lạc lõng giữa bối cảnh!”
Numan cười, trêu:
– “Con hiểu rõ… Ở thành phố con, người ta nói đọc sách là nghề của kẻ thất nghiệp. Ai cầm sách là chẳng rành nông nghiệp, thương mại hay hôn nhân!”
Ông Ahmed mỉm cười, ấm áp:
– “Nhưng chính từ những kẻ thất nghiệp ấy, những cuộc khai sáng ra đời. Nghèo thực sự không nằm trong túi, mà trong tưởng tượng. Xã hội sợ người đọc, bởi họ sợ nhìn thấy chính mình trong gương của họ.”
Im lặng lại bao trùm, nhưng lần này là một im lặng đầy đặn, như thể chính chiếc bàn đã lắng nghe và thấu hiểu.
Ba người trao nhau những ánh mắt chân thành, và trong khoảng không nội tâm mỗi người, một điều gì đó mới bắt đầu hình thành… vừa giống nhận thức, vừa giống giấc mơ.
Ông Ahmed cười, lắc đầu:
– “Trời đất… hình như tôi cần một cuốn sổ để ghi lại tất cả những đề xuất của con, chứ không chỉ một câu hỏi thôi!”
Muna cũng cười, nét mặt nhẹ nhõm, như thể nhìn thấy phản chiếu suy nghĩ của mình trong lời Numan, thì thầm:
– “Con biết mình sẽ làm chú vui.”
Sau bữa tối lặng lẽ, giống như kết thúc một câu chuyện dài, họ chuyển ra sân sau. Đêm dịu dàng, gió nhẹ như thì thầm những bí mật mà ban ngày chưa kịp tiết lộ. Họ ngồi quanh chiếc bàn nhỏ bằng tre, ở giữa là một ấm cà phê đồng, ba chiếc tách bốc hơi dường như cuốn đi mọi mệt mỏi trong tâm hồn.
Ông Ahmed bật một chiếc đèn nhỏ ở góc, thở dài, pha trộn giữa sự hài lòng và nỗi hoài niệm, rồi vừa rót cà phê cho mọi người vừa nói:
– “Chỉ khi hội thoại ấm áp gặp mùi cà phê, xa khỏi ồn ào thế giới, tôi mới thấy bình yên…”
Numan cầm ly, khẽ cảm ơn, rồi chăm chú nhìn mặt cà phê như muốn đọc ra điều gì đó. Bên trong, lòng anh rối bời, dường như bữa tối đã đánh thức một cảm giác mâu thuẫn. Anh đã đọc rất nhiều… nhưng nỗi buồn trong ánh mắt ông Ahmed không có trong sách vở. Anh thấy nơi người đàn ông này dấu vết của một thế hệ tin rằng tri thức không tách rời công việc, và gia đình không chỉ là mối dây huyết thống, mà là một dự án của ý nghĩa.
Numan bỗng hỏi, như ném ra một câu hỏi đã giấu trong lòng nhiều ngày:
– “Chú Ahmed… có bao giờ chú cảm thấy những gì mình đọc không cứu được mình không?”
Ông Ahmed nhìn quanh, giữa Numan và Muna, rồi nhấp một ngụm cà phê, nói chậm rãi:
– “Có… rất nhiều lần. Sách không cứu bạn đâu, con trai. Nhưng chúng làm cho nỗi buồn chín muồi. Dạy con cách chịu đựng thế giới, chứ không phải thay đổi nó ngay lập tức. Văn học như một cặp kính, giúp con thấy vết thương rộng lớn, chứ không phải thuốc băng che giấu.”
Ông lặng im một lúc, rồi nói tiếp với giọng nhắc về một thời xa xôi:
– “Khi cha tôi mất, tôi đọc tất cả những gì Ansi Al-Haj viết về mất mát. Nhưng vẫn chẳng làm gì khác ngoài việc khóc trong bóng tối, lật xem những bức hình cũ của ông…”
Muna nhìn cha mình với ánh mắt tràn đầy yêu thương, như muốn phủ lên ông một tấm chăn bình yên không lời. Đôi mắt nói nhiều hơn bất kỳ lời nào, nhưng cô không cất tiếng.
Những lời nói lúc ấy nặng trĩu trên đầu lưỡi, như sợ phá vỡ sự ấm áp của khoảnh khắc. Trong lòng cô, những dòng cảm xúc chồng chéo đấu tranh muốn bùng lên: tình yêu sâu sắc với cha, sự ngưỡng mộ mới mẻ dành cho Numan, và nỗi buồn mà cô không biết có phải thừa hưởng từ giọng mẹ, hay tự dệt nên trong những đêm mất mát đầu tiên.
Cuối cùng, cô nói, giọng nhẹ như ánh trăng e dè đánh thức người đang ngủ:
– “Đôi khi con cảm thấy… chúng ta yêu sách vì chúng nói những điều mà chúng ta không thể nói với người khác. Chúng ta đọc như gửi thư cho chính mình… nhưng qua những người khác.”
Numan nhìn cô lâu, ánh mắt chứa đựng sự ngạc nhiên trước cách cô chạm đến ý nghĩa một cách giản dị mà sâu sắc. Anh muốn nói điều gì đó đã ám ảnh anh nhiều ngày qua: rằng chính cô đã trở thành cuốn sách yêu thích nhất của anh… nhưng anh chọn im lặng. Có những khoảnh khắc đẹp nhất là khi không cần lời.
Anh quay về phía ông Ahmed, như tìm về một góc bình yên, nói:
– “Chú có tin không… khi con đọc hai cuốn sách của Orwell, Animal Farm và 1984, con cảm giác mình đang sống trong một dạng giám sát khác? Không chỉ nhà nước theo dõi, mà chính chúng ta cũng giám sát suy nghĩ của mình, giấu đi những gì mình nghĩ, và sợ rằng mình sẽ khác biệt.”
Ông Ahmed gật đầu chậm rãi, rồi lắc nhẹ, giọng trầm buồn hơn trách móc:
– “Chính sự giám sát này khiến tôi lo lắng cho thế hệ các con… Một thanh niên như con lớn lên, sợ nói ra niềm tin của mình, hoặc phải từ bỏ ước mơ, bởi xã hội không thích những kẻ mơ mộng.”
Một im lặng nhẹ tràn ngập, không hề đáng sợ, trong veo như giọt nước treo giữa ánh sáng và ký ức. Nhưng với Numan, không phải thế. Lời nói của ông Ahmed mở ra cánh cửa ký ức mà anh đã khép lâu nay.
Một điều gì đó run rẩy trong anh, Muna không nhìn thấy, nhưng cha cô nhận ra bóng dáng nó thoáng qua trên nét mặt Numan. Ông hỏi, giọng trầm ấm:
– “Con sao vậy, Numan?”
Numan đáp, như rút giọng mình ra từ một giếng cũ:
– “Đó là một trong những kết quả của những tích lũy… tích lũy của nhận thức sớm, và sự dũng cảm trong cách bày tỏ mà thời gian chưa sẵn sàng chịu đựng.”
Muna nghiêng đầu, giọng nhẹ nhàng, chan chứa quan tâm:
– “Vậy… con có thể kể chi tiết về ký ức ấy không? Một cách rõ ràng và sâu sắc?”
Numan nhìn cô, rồi nhìn cha, thấy trong mắt họ sự chân thành không cưỡng lại. Nhưng điều gì đó trong anh vẫn kiềm chế, như vết thương còn tươi.
Im lặng kéo dài, đến nỗi anh tưởng mình sẽ không nói. Cuối cùng, anh thốt ra:
– “Con tốt hơn là không nhắc lại ký ức đau đớn đó… nó vẫn đeo bám con đến hôm nay, và con không biết khi nào mới chấm dứt.”
Numan không nói thêm gì. Nhưng trong lòng anh, cảnh tượng ấy vẫn hiện lên rõ mồn một: ngày thu ấy, từ lâu lắm rồi, khi anh đứng trong sân trường và hỏi người tổ chức lễ – một nhân vật cấp cao trong Đảng Baath Xã hội chủ nghĩa Ả Rập, đảng cầm quyền, hoạch định mọi kế hoạch địa phương, khu vực và quốc tế ở Syria – bằng giọng mà anh không bao giờ quên:
– “Xin thầy cho phép… con muốn làm rõ một câu hỏi đang bận tâm trong đầu mình.”
Người đàn ông hôm đó trả lời:
– “Xin mời hỏi, và cảm ơn cháu đã quan tâm và tham gia trước.”
Nhưng câu hỏi, dù chỉ tồn tại trong suy nghĩ, đã đủ khiến Numan bị đưa vào trại giam, để lại trong anh một sợi dây sợ hãi còn ngân vang trong đêm, bất chấp mọi tự do hiện hữu.
Ba người không cần thêm lời nào. Ban công im lặng, nhưng hiểu thấu. Đêm vỗ nhẹ vai vết thương, để lại một chiếc ghế trống cho hy vọng… như thể nó sẽ đến.
Giữa đêm, khi âm thanh phía sau những khung cửa lắng xuống, hơi ấm rời ban công lan về phòng, Numan vẫn ở lại trong bóng tối, như thể đêm đã mượn anh từ giấc ngủ để giữ một ý tưởng chưa hoàn chỉnh.
Anh ngồi trên mép giường, không muốn bật đèn. Chỉ ánh sáng từ đường hắt vào qua rèm đã đủ để thấy khuôn mặt mình như một bóng mơ màng suy tư. Anh đặt tay lên trán, nhắm mắt, như muốn dập tắt một thứ trong lòng chưa bao giờ nguội.
Tại sao ngày hôm đó vẫn quay lại?
Tại sao nhiều năm trôi qua vẫn không thể xóa cảm giác ấy?
Làm sao ký ức có thể sống lại mỗi khi ai đó nhắc đến giấc mơ?
Không chỉ là nỗi buồn làm anh trăn trở, mà còn là sự ngạc nhiên xưa cũ trước bất công mà anh chưa hiểu hết, mặc dù đã trải qua. Trong trại, anh không chỉ bị đánh, mà sự trong sạch của anh cũng bị nghi ngờ, như thể câu hỏi là tội lỗi chứ không phải sự tò mò.
Anh ngẩng đầu, thầm thì:
– “Chỉ là một câu hỏi ngây thơ… không hơn.”
Rồi mỉm cười đắng cay, tự đáp với bản thân:
– “Nhưng sự trong sáng, Numan à, không phải lúc nào cũng là đức hạnh.”
Anh nhớ mặt mẹ ngày anh rời trại, cách bà giấu nước mắt trong nụ cười run rẩy, tay bé xíu nắm lấy vạt áo, sợ ánh sáng ban ngày. Anh không sợ thế giới… chỉ sợ không ai hiểu mình.
Anh đứng dậy, tiến đến cửa sổ. Im lặng mở kính, hít thở không khí đêm như một cuộc hòa giải lạnh lùng với cuộc đời.
Liệu… nếu tối nay anh kể hết mọi chuyện với cô ấy, cô ấy có hiểu không?
Nếu cha cô ấy hỏi thêm, liệu anh có dám nói không?
Và nếu viết điều đó trong một cuốn tiểu thuyết… liệu anh có được chữa lành không?
Anh xoay những câu hỏi trong đầu, như tìm một câu cứu anh khỏi quyền lực của quá khứ. Nhưng không gì đủ cả.
Rồi, bất chợt, một ý nghĩ lóe lên trong đầu Numan. Anh rút ra một cuốn sổ cũ từ túi — cuốn sổ đã theo anh nhiều năm.
Anh mở trang giấy trắng và viết:
“Tự do không phải là một khẩu hiệu… mà là một thử thách hằng ngày. Và từ khi còn là một đứa trẻ, tôi đã thất bại nhiều lần… vì tôi tin rằng chỉ có giấc mơ là đủ.”
Anh dừng bút, nhìn dòng chữ một lúc lâu, rồi khép cuốn sổ lại. Không phải anh muốn viết tiếp, mà chỉ muốn nhắc nhở bản thân rằng mình vẫn còn trân trọng.
