RANH GIỚI BẰNG CÁT
Tiểu thuyết
Ranh giới nào ta chẳng biết ai đã vạch ra, ta thường gọi nó là số phận.
QUYỂN MỘT
Trước khi những cánh cửa mở ra
CHƯƠNG MỘT
Chìa khóa phòng 307
Ai rồi cũng giống nhau ở điều mình giấu, chỉ khác nhau ở cái tên đặt cho nó sau khi đã giấu xong. Người gọi đó là nỗi hổ thẹn, người gọi là sự riêng tư, người gọi là tự do; và chỉ một số rất ít dám gọi nó bằng cái tên đầu tiên, cái tên nó mang trước khi có ai khoác lên nó tấm áo đạo đức. Khi chuẩn bị kể câu chuyện này, tôi có cảm giác rằng điều thật nhất người ta có thể nói về một xã hội không nằm trong hiến pháp hay trên các diễn đàn, mà nằm trong những gì diễn ra ở các khách sạn sau nửa đêm, và trong những gì được thì thầm nơi gian bếp trước lúc rạng sáng. Tôi bắt đầu từ đó.
Sau nửa đêm, người ta đổi khác trong các khách sạn.
Karim biết điều ấy đã hai năm, từ ngày anh làm lễ tân đêm ở khách sạn Cây Cầu, thành phố Waldburg. Ban ngày, khách bước vào với gương mặt công việc: com-lê, vali, thẻ tín dụng và những câu lịch sự về thời tiết. Ban đêm họ trở lại với những gương mặt khác: cà vạt nới lỏng, tiếng cười to hơn mức cần thiết, những ánh nhìn nán lại nơi nhau thêm một giây so với điều ban ngày cho phép. Việc của Karim là mỉm cười, trao chìa khóa và không thấy gì cả. Đó là nghề người phương Đông đã thạo từ cả nghìn năm, bởi họ lớn lên trong những ngôi nhà nơi mọi chuyện đều có thể xảy ra dưới cùng một mái, với một điều kiện duy nhất: đừng ai nhìn thấy.
Anh ba mươi chín tuổi, kỹ sư xây dựng người Aleppo, tấm bằng chỉ được người Đức công nhận một nửa, đã ly hôn ba năm, sống trong căn hộ nhỏ phía trên một tiệm bánh mì, và sáng nào cũng tự nhủ rằng cuộc sống tạm bợ sẽ thành vĩnh viễn nếu ta ở lại trong đó đủ lâu. Kẻ lưu vong mang quê hương trong đầu như người lữ khách mang thứ tiền không tiêu được ở thành phố mình vừa đặt chân đến: không nỡ vứt đi, mà cũng chẳng mua nổi một ổ bánh.
Một giờ rưỡi, Katrin bước vào.
Chị là quản lý sự kiện của khách sạn, bốn mươi bốn tuổi, dong dỏng cao, mái tóc màu hạt dẻ buộc vội, tay xách đôi giày đã cởi ra như người vừa đi hết một ngày không có điểm dừng. Đại sảnh lớn tối nay có tiệc của một công ty dược, tàn từ một tiếng trước; trên váy chị còn vệt rượu vang, và trong mắt chị là thứ ánh sáng không giống ánh sáng của men say.
Katrin thuộc kiểu người yêu những con số, vì con số không phán xét, không run rẩy, không bao giờ thốt lên «thật xấu hổ». Nó chỉ nói: đây là khoản tiền, đây là thời gian, đây là kết quả. Chị dựng cuộc đời mình gần như theo cách ấy. Suốt bảy năm, hôn nhân của chị với Thomas, người kỹ sư dành nửa năm ở châu Á, đứng trên một thỏa thuận không viết vào giấy mà khắc vào thần kinh: không câu hỏi, không ghen tuông, không lời hứa. Chị gọi đó là tự do, và chưa bao giờ nghĩ rằng thứ tự do đo bằng những gì mình không cần có thể chỉ là một lớp miễn dịch; rằng người ta có thể tự rào mình trước nhu cầu như rào trước một dịch bệnh, để rồi khi thắng được nó thì thấy mình lành lặn và cô độc.
— Chào buổi tối, chị nói.
— Chào buổi sáng, nếu muốn cho chính xác.
— Anh lúc nào cũng chính xác nhỉ, Karim.
— Đó là công việc của tôi.
Chị đặt đôi giày lên quầy, chống khuỷu tay xuống mặt đá cẩm thạch.
— Phòng 307 còn trống không?
Anh nhìn màn hình, dù đã biết câu trả lời.
— Còn trống.
— Cho tôi chìa khóa.
— Cho khách ạ?
— Không.
Chị im một lát, rồi nói bằng giọng của người đã quyết mà không cần xin phép ai:
— Cho tôi.
Trong tiếng ấy không có lời buộc tội, cũng không có lời mời nói thẳng. Chỉ có một cánh cửa hé mở, vừa đủ để người ta bước qua hoặc lùi lại: điều tinh tế nhất mà những người đàn bà thông minh vẫn làm khi muốn một thứ mà không muốn thừa nhận mình đã xin.
— Chị còn cần gì nữa không?
— Có. Anh lên cùng tôi, xem máy lạnh có chạy không.
Chị mỉm cười, và nụ cười thừa nhận rằng cái cớ thật ngớ ngẩn.
Karim biết chị đã có chồng; chị biết anh ly hôn và sống một mình; và cả hai đều biết có điều gì đó đã bắt đầu giữa họ từ mấy tháng nay, không ai nói nổi nó khởi từ ngày nào: ly cà phê uống trong im lặng ở bếp sau, bàn tay nán lại trên một tờ giấy, tiếng cười bị nén xuống vì vách tường quá mỏng. Những chuyện lớn bao giờ cũng bắt đầu như thế, bằng những điều nhỏ không ai đếm, cho đến khi chúng tròn đầy.
— Katrin, anh nói khẽ, chị là cấp trên của tôi.
— Và anh là người tỉnh táo nhất cái tòa nhà này. Hai điều đó chẳng ngăn được gì.
— Còn chồng chị?
— Thomas biết hôn nhân của bọn tôi giờ là một bản hợp đồng quản lý. Anh ấy không hỏi tôi làm gì khi anh ấy vắng, tôi cũng không hỏi. Đó không phải tội lỗi, cũng chẳng phải đức hạnh. Chỉ là một cái lịch trình.
— Còn tôi? Tôi nằm ở đâu trong lịch trình của hai người?
Chị nhìn anh rất lâu.
— Tôi không biết. Vì thế tôi mới xin anh lên cùng, chứ không xin anh hứa.
Anh trao chìa khóa cho chị.
Họ vào thang máy mà không nói gì. Tấm gương kim loại phản chiếu một người đàn ông trong chiếc áo khoác xanh của khách sạn và một người đàn bà đi chân trần, giữa hai người là khoảng cách hẹp dần theo từng tầng, như thể chiếc thang máy biết điều những hành khách của nó không nói.
Vào đến phòng 307, chẳng ai đi về phía máy lạnh.
Chị hôn anh như người khép lại một cuộc tranh luận dài với chính mình; anh chạm vào chị như người đang học lại một thứ ngôn ngữ đã quên mất từ vựng. Chị gỡ chiếc áo khoác xanh khỏi vai anh, như người ta gỡ khỏi một nhân viên cái bảng tên của y, và dưới lớp áo ấy còn lại một người đàn ông mà khách sạn chưa từng thấy. Miệng anh kề nơi cổ chị, tay chị đặt trên lưng anh, hơi thở cả hai mất hết trật tự; lời nói đứt đoạn, và hai thân thể cất tiếng bằng thứ ngôn ngữ không biết nói dối, cũng không biết hứa hẹn. Tôi thấy không cần tả chi tiết những gì xảy ra sau đó. Không phải vì e thẹn (e thẹn ở đây là một trong những nhân vật của câu chuyện, và ta sẽ còn biết nhiều về nó), mà vì thân xác, khi bị tả quá mức, sẽ thoát khỏi sự chân thật. Chỉ cần nói rằng trong đó có một cơn đói cũ và một nỗi e ngại còn cũ hơn, và rằng sau ba tháng chuyện trò dè sẻn, trong một giờ họ đã nói bằng thân thể điều mà chín mươi ngày không thốt nên lời.
Khi đèn tắt, Karim bắt đầu nghĩ.
Anh biết nghĩ vào lúc ấy là phản bội chính khoảnh khắc ấy, nhưng trí óc đâu phải đứa trẻ biết vâng lời. Giá có ai nghe được đầu óc anh trong bóng tối đó, họ sẽ nghe một dàn hợp xướng nhỏ đang cãi nhau. Cha anh ở Aleppo nói: «Xấu hổ!». Vị imam dạy cậu bé ngày xưa thuộc chương kinh đầu tiên nói: «Haram!». Bà hàng xóm quen đếm từng hơi thở của thiên hạ nói: «Người ta sẽ nói gì?». Vợ cũ nói: «Anh có bao giờ ở đó đâu». Người thầy dạy hình học thuở nào nói: «Sự chính xác». Còn Katrin, nằm bên cạnh, nói bằng sự im lặng của mình: «Đừng đếm tội».
Điều lạ nhất của dàn hợp xướng ấy là không ai trong đó hỏi anh câu anh sợ nhất: nếu anh không hối hận thì sao? Anh không thấy tội. Anh thấy nhớ. Và anh không biết liệu nỗi nhớ có phải cũng là một tội. Đó chính là điều mọi dàn hợp xướng đều sợ: khi con người thôi xin lỗi, quyền lực của chúng đối với họ cũng tan.
Ở ngôi nhà đầu tiên của anh tại Aleppo, chuyện này cũng đã xảy ra; đừng ai tưởng phương Đông vô tội còn phương Tây có tội. Nó xảy ra sau những cánh cửa đóng, những tấm rèm nặng, những cái miệng ngậm chặt, rồi sáng ra người ta bước ra như chưa có gì. Còn ở đây, nơi chẳng ai hỏi ai, anh không thấy mọi chuyện nhẹ đi. Chỉ là người canh gác đã đổi chỗ: trước kia đứng ngoài, giờ ngồi bên trong.
Gần sáng, Katrin ngồi ở mép giường, vén tóc lên.
— Đừng làm thế.
— Làm gì?
— Cái mặt của người đàn ông đang đếm tội.
— Không phải tội. Tôi chỉ đang tập sống ở một nơi không ai bảo mình đây là haram, đây là xấu hổ, rồi phát hiện ra mình vẫn nghe thấy giọng nói ấy.
— Giọng của cha anh?
— Giọng của tất cả: cha tôi, mẹ tôi, nhà thờ Hồi giáo, con hẻm, và chính tôi.
Chị nói, giọng dịu xuống:
— Tự do không phải là trong đầu không còn ai. Tự do là biết người ấy là ai, rồi chính mình quyết định.
Chị nói điều ấy với niềm tin trọn vẹn, và không biết rằng mình đang nói với chính mình điều mà chị chưa làm nổi.
Chị mặc váy, và đến cửa thì nói:
— Đừng gọi tên đêm nay là nhiều hơn những gì nó đang là. Tôi không muốn mình làm câu chuyện lớn lên trước khi kịp hiểu nó.
— Nếu nó tự lớn thì sao?
— Lúc đó mình nói chuyện.
Karim xuống quầy lễ tân trước khi ngày mới bắt đầu, đặt chìa khóa về chỗ cũ, và nhận ra tay mình làm việc ấy chính xác như mọi đêm. Mọi thứ đã đổi, mà chẳng gì đổi. Anh nói thế với chính mình, và đó là lời dối cổ nhất, được dùng nhiều nhất.
Sau tấm kính nơi bếp sau, một người đàn bà mặc tạp dề xanh đang bắt đầu ca làm, lặng lẽ pha trà cho riêng mình, và mắt chị bắt gặp mắt anh. Đó là Hanan, nhân viên dọn phòng, người Syria như anh. Chị gật đầu chào, không nói gì.
Nhưng vài giờ nữa chị sẽ dọn phòng 307, và chị biết, như mọi người dọn phòng khách sạn đều biết, rằng căn phòng không biết nói dối: nó giữ lại những gì người ta bỏ quên trong nó.
CHƯƠNG HAI
Ngôi nhà hai lớp tường và một cái tủ
Hanan bốn mươi ba tuổi.
Sáu giờ sáng chị đến khách sạn, hai giờ chiều xong việc, và giữa hai mốc ấy chị đưa tay vào đời sống của những người xa lạ: vuốt phẳng chiếc giường hai người đàn ông chị không quen từng ngủ, nhặt chiếc ly còn vết son, cọ phòng tắm nơi ai đó vừa gột sạch một đêm mà chị chẳng biết gì về nó. Nghề đã dạy chị một quy tắc: không nhìn, không phán xét, không nhớ. Quy tắc ấy hợp với những người dọn phòng, và cũng hợp với cả những dân tộc đã sống nhiều thế kỷ trong niềm tin rằng đức hạnh là không nhìn thấy.
Nhưng ký ức không nghe theo quy tắc. Chị về nhà ở khu đông Waldburg với một trăm câu chuyện đứt đoạn trong đầu: người đàn bà để lại lời nhắn trên gương mà chưa viết xong, người đàn ông bỏ quên trong ngăn kéo tấm ảnh hai đứa trẻ, hai thiếu niên để lại tờ giấy trắng với hai trái tim vẽ chung.
Nhà chị là căn hộ ba phòng trong một tòa nhà cũ, nơi mười gia đình bảy quốc tịch cùng sống. Trong bếp, tấm thảm cầu nguyện nhỏ gấp lại trên nóc tủ lạnh; ở phòng khách, chiếc tivi bật hai kênh tiếng Ả Rập, tiếng vặn thật nhỏ; trên cửa phòng ngủ treo một tấm vải thêu: «Lạy Thượng đế, xin cho nhà chúng con được bình an». Đó là lời cầu nguyện chân thành, và người thêu nó chắc chắn đã thêu từ đáy lòng. Nhưng một ngôi nhà bình an chưa hẳn là một ngôi nhà nơi người ta được lắng nghe, và phần lớn mọi người nhầm hai điều ấy suốt đời.
Chồng chị là Samir.
Anh bốn mươi bảy tuổi, tài xế xe tải, con nhà chú bác với chị, người vùng quê gần Homs, cưới chị khi chị hai mươi còn anh hai mươi bốn. Anh là người tốt theo nghĩa mà người của anh vẫn hiểu: không uống rượu, không ngoại tình, không lớn tiếng trừ khi sợ. Mà anh sợ nhiều. Sợ người Đức, sợ khu phố, sợ những người hàng xóm Ả Rập hay dòm ngó, sợ đứa con gái đang lớn lên ở một đất nước anh không hiểu. Tốt theo nghĩa ấy là không gây hại, chứ không phải có mặt để lắng nghe; một định nghĩa dễ chịu vô cùng cho người tự cấp nó cho mình.
Họ chia nhau bữa ăn, hóa đơn và chiếc giường. Còn những lời thật thì đã bỏ lại ở quê cũ cùng đồ đạc. Điều ấy người di cư không ghi vào danh sách những thứ đã mất: họ đếm ngôi nhà, họ hàng, một gốc cây, những tấm ảnh, nhưng không đếm những cuộc trò chuyện, thứ mất đi đầu tiên và tìm lại được sau cùng.
Đêm ấy, khi Samir đã ngủ gục trước bản tin thời sự, Hanan đứng trong bếp rửa một chiếc cốc sạch.
Đôi khi chị làm thế: giữ hai tay bận để đầu óc khỏi có khoảng trống mà đặt vào đó một câu hỏi đã bám lấy chị mấy tháng nay. Nếu câu hỏi ấy cất được tiếng, nó sẽ hỏi: lần cuối có người chạm vào mình như chạm vào chính mình, chứ không phải như chạm vào một người vợ, là bao giờ?
Layla bước vào và mở tủ lạnh.
— Mẹ, sao mẹ không đi ngủ?
— Mẹ xong mấy cái cốc này đã.
— Sạch rồi mà.
— Mẹ biết.
Layla nhìn mẹ một lúc bằng cái nhìn thẳng thắn mà cô bé thừa hưởng từ phía mẹ, không phải phía cha. Cô bé mười sáu tuổi, mảnh khảnh, tóc đen cắt ngắn, do tự cắt hai tuần trước, và chuyện ấy đã gây ra một cuộc xích mích dài với cha. Ở nhà, cô nói tiếng Ả Rập pha chút giọng Đức; ở trường, cô nói tiếng Đức pha chút giọng Ả Rập; và thật ra cô không thuộc trọn về thứ tiếng nào. Đó là phận của cả một thế hệ sống trên lằn ranh, không phải vì họ chọn đứng đó, mà vì những người vạch ra lằn ranh chưa bao giờ hỏi họ muốn đứng ở đâu.
— Mẹ ơi, con hỏi mẹ chuyện này được không?
— Hỏi đi.
— Mẹ có yêu ba không?
Cô bé hỏi thật thà, thẳng tưng, như một thế hệ chưa kịp học rằng có những câu hỏi làm đóng cửa cả một ngôi nhà.
Hanan im lặng.
— Đó là một cuộc hôn nhân tốt.
— Con đâu có hỏi về hôn nhân. Con hỏi: mẹ có yêu ba không?
— Layla, đi ngủ đi.
— Con chỉ muốn biết làm sao người ta biết được.
— Biết gì?
— Biết là mình đang yêu. Cô giáo nói tình yêu hiện ra cùng một lúc ở thân thể, ở trí óc, ở sự tôn trọng và ở khao khát. Ba nói tình yêu đến sau hôn nhân. Còn Maram, bạn thân của con, nói tình yêu đến từ TikTok.
Hanan bật cười, dù không muốn.
— Còn con nói sao?
— Con không biết. Nên con mới hỏi.
Hanan đặt chiếc cốc xuống, lau khô tay.
— Tình yêu, Layla, không phải một cảm xúc duy nhất. Nó là nhiều thứ, và có thứ đến rồi đi. Điều quan trọng là đừng trao cho ai thứ gì của mình mà con không lấy lại được.
— Như là gì ạ?
— Những thứ con sẽ biết khi đến gần chúng.
— Ai cũng nói thế. Chẳng ai chịu nói cho con biết cụ thể là gì.
Layla nói đúng. Và Hanan không có câu trả lời, vì mẹ chị chưa từng nói với chị điều nào như thế, vì mẹ của mẹ chị cũng chưa từng nói với mẹ chị; đó là một chuỗi dài những im lặng, người đàn bà nào cũng trao cho con gái mình như trao một chiếc nhẫn, và cầu mong con đeo nó may mắn hơn mình. Và vì chính chị, ở tuổi bốn mươi ba, cũng không biết cụ thể nó là gì.
Khi Layla đi rồi, Hanan còn lại trong bóng tối, và nếu ta nghe được những gì chạy trong đầu chị, ta sẽ nghe ba người đàn bà cùng nói một lúc.
Người thứ nhất là Hanan của khách sạn, người dọn phòng và nói «tôi không thấy, tôi không phán xét», hai mươi năm sau đã thành một sự thạo nghề trong nghệ thuật vắng mặt. Người thứ hai là Hanan của ngôi nhà, vợ và mẹ, nấu ăn, chờ đợi, mỉm cười ở các đám cưới. Người thứ ba còn nhỏ, hai mươi tuổi, với chiếc cặp sách, đứng trong bóng tối suốt hai mươi năm và hỏi bằng một giọng chẳng ai nghe thấy: «Còn em thì sao?»
Người thứ nhất, bằng sự khô khan của kẻ biết tính toán, là người tàn nhẫn nhất trong ba. Chính cô ấy bảo chị rằng điều chị sợ không phải là phản bội chồng. Hanan sẽ không phản bội anh, chị biết thế. Điều chị sợ còn xấu xí hơn: phát hiện ra mình chưa từng yêu anh, và hai mươi năm qua chỉ là một công việc. Vì vậy chị không muốn biết, bởi bất cứ đáp án nào, có hay không, cũng sẽ làm mọi thứ đổi khác, mà chị chưa học được cách sống trong một ngôi nhà nơi mọi thứ đã đổi khác.
Chị nhìn tấm vải thêu trên cánh cửa. Chị vừa yêu vừa ghét nó: yêu vì đó là lời cầu nguyện thật, ghét vì biết rằng một ngôi nhà coi bình an là ước nguyện cao nhất thì hiếm khi tự hỏi: bình an có phải là tất cả những gì ta cần không?
Vậy chị muốn gì? Đến đây người kể dừng lại một thoáng, vì chính trong câu hỏi này có bí mật của rất nhiều người đàn bà: chị không muốn điều gì lớn lao. Chị không muốn một người đàn ông khác, một ngôi nhà khác, một cuộc đời khác. Chị muốn có ai đó hỏi chị: em muốn gì? Và sau đó, chị muốn một cái chạm. Một cái chạm mà người chạm biết mình đang chạm vào một con người, không phải vào một chức phận. «Em muốn có người chạm vào em mà biết rằng người ấy đang nhìn thấy em», cô bé hai mươi tuổi trong bóng tối nói vậy, và chỉ riêng Hanan đỏ mặt, như thể có ai nghe thấy. Trong xã hội của chúng ta, đó là câu nguy hiểm nhất mà một người đàn bà bốn mươi ba tuổi có thể nói với chính mình, không phải vì nó tục tĩu, mà vì nó đơn giản đến mức làm sụp những ngôi nhà được xây trên sự thiếu vắng của nó.
Và trên hết, chị còn biết một điều nữa mà chưa dám nói thành lời: cả đời chị chưa từng tự tay vạch một ranh giới nào. Chị sống trong những gì người khác đã vạch cho mình. Ranh giới của người cha, của nhà thờ Hồi giáo, của những bà hàng xóm, của người chồng, của cái nghề bảo chị «đừng nhìn». Và đến hôm nay chị vẫn không biết, vì chưa ai hỏi chị, một ranh giới do chính một người đàn bà vạch cho mình trông như thế nào.
Rồi chị làm điều chưa từng làm: lấy điện thoại ra, gõ vào ô tìm kiếm một chữ, xóa nó trước khi bấm, rồi gõ lại, rồi lại xóa.
Chữ ấy là gì? Ta sẽ biết đúng lúc; bí mật có hẹn của riêng nó, và vội vàng chỉ là uổng công. Bây giờ chỉ cần biết rằng bề ngoài nó vô tội, và Hanan tìm trong đó không hẳn một điều gì, mà là một người đàn bà giống mình: bốn mươi ba tuổi, làm việc, im lặng và cảm thấy mình đã biến mất. Nếu chị bấm, bộ máy tìm kiếm sẽ trả về hàng nghìn người đàn bà như thế; và chính điều đó làm chị hoảng sợ trước khi bấm.
Chiếc điện thoại vẫn sáng trong tay chị, lâu hơn mức cần thiết.
CHƯƠNG BA
Giờ học giáo dục giới tính
Layla phải mang một tờ giấy đến trường, mà tờ giấy ấy không phải của em.
Cha em tự tay viết nó, nét chữ to và vụng, một người hàng xóm Ả Rập giúp ông soạn sang tiếng Đức: «Chúng tôi không đồng ý cho con gái tham gia những bài học không phù hợp với giá trị của gia đình». Nghĩ kỹ, trong câu ngắn ấy đã có một nửa những điều ta sắp thấy trong câu chuyện này: một người đàn ông tin rằng giá trị được giữ gìn bằng sự vắng mặt, và vì thế rút con gái khỏi bài học duy nhất sẽ dạy em cách tự bảo vệ mình.
Cô Brandt, giáo viên môn Sinh học, nhận tờ giấy. Bà năm mươi lăm tuổi, đeo cặp kính dày, giọng nói chẳng biết ngượng là gì. Bà đọc lặng lẽ, rồi mỉm cười với Layla, nụ cười không phải để an ủi, cũng không phải để mỉa mai.
— Cô hiểu ba em và tôn trọng nỗi sợ của ông. Nhưng chương trình này bắt buộc ở bang chúng ta, cô không thể miễn cho em được.
— Em biết.
— Em có muốn cô nói chuyện với ba không?
— Không ạ. Ba sẽ giận hơn.
— Được thôi. Nhưng nghe cô này, Layla: cô không dạy em cách làm một điều gì cả. Cô dạy em hiểu thân thể mình, biết nói «không» và được người ta tôn trọng, biết nói «có» trong khi vẫn là người tự do, và biết phân biệt người thương mình với người muốn lấy một thứ gì đó từ mình.
Trong lớp có hai mươi tám học sinh, trong đó có Ahmad, cậu bé gốc Thổ lúc nào cũng cau có; Sara, cô bạn gốc Maroc che mái tóc bằng chiếc khăn mỏng; Jonas, chàng trai cao, tóc vàng, nụ cười biếng nhác; và Maram, người bạn thân nhất của Layla. Trong những phút ấy, căn phòng là bức tranh chân thực nhất về châu Âu mới: hai thế giới ngồi chung một ghế, mỗi bên hơi sợ bên kia, và mỗi bên rất cần bên kia.
Cô Brandt đang nói về ranh giới.
— Ranh giới thứ nhất: thân thể của chính em. Không ai có quyền chạm vào nó nếu em không cho phép. Không cha, không anh, không bạn, không người yêu, không thầy giáo, và không người đàn ông nào hơn tuổi em gấp đôi mà bảo rằng ông yêu em.
Ahmad viết gì đó vào vở rồi gạch đi.
— Ranh giới thứ hai: những gì em cảm thấy là thật, nhưng chúng không phải mệnh lệnh. Có thể em thấy khao khát mãnh liệt, có thể em chẳng thấy gì, và cả hai đều bình thường. Chuyện chỉ bắt đầu khi có ai đó nói với em: «Nếu em yêu anh thì hãy làm đi».
Ahmad giơ tay.
— Thưa cô, trong văn hóa của chúng em, những lời này không ai nói ra.
— Cô tôn trọng văn hóa của em. Nhưng nghe này: chính những điều không được nói ra là những điều trẻ con dễ bị lừa nhất. Những gì em nghe ở đây, em có thể kể lại ở nhà hoặc giữ cho riêng mình. Nhưng nói rằng em chưa từng nghe thì không được.
Cả lớp lặng đi, rồi có người cười, một tiếng cười căng thẳng.
Xin dừng lại một chút nơi nghịch lý này, vì nó sâu hơn vẻ ngoài. Xã hội chúng ta tự hào vì che chở con cái khỏi những câu chuyện về thân thể, và coi sự im lặng ấy là trinh bạch. Nhưng im lặng chưa bao giờ che chở được một đứa trẻ khỏi kẻ săn mồi. Kẻ săn mồi không cần ta trong sạch, hắn chỉ cần ta không biết. Mọi điều ta cắt khỏi lời nói đều có người khác lấp vào, thường bằng một giọng kém lương thiện hơn.
Jonas nhìn Layla từ đầu kia lớp học, và em chỉ để ý khi hai đứa ra chơi. Cậu bước lại gần, vừa quấn dây tai nghe quanh ngón tay.
— Tờ giấy của ba cậu. Cô giáo từ chối à?
— Sao cậu biết?
— Tớ thấy cậu nộp. Cậu cầm tờ giấy như cầm một quả bom.
Layla bật cười.
— Ba tớ không xấu. Ba chỉ sợ thôi.
— Sợ gì?
— Sợ tớ trở thành một người ba không biết.
— Thế cậu muốn trở thành người thế nào?
Chưa ai hỏi em câu ấy theo cách này. Em không biết trả lời.
— Tớ không biết. Một người không sợ hỏi.
— Hay đấy.
Trong giọng cậu có điều em chưa quen: không phải lời khen xã giao, mà là sự quan tâm. Hai thứ ấy khác nhau rất xa, và con gái chỉ học được cách phân biệt sau khi đã trả giá, hoặc sau khi gặp may.
Họ bắt đầu gặp nhau ở thư viện sau giờ học. Ngồi ở chiếc bàn xa, chung một tai nghe, mỗi người một bên, họ nói về một ban nhạc mà cha mẹ hai đứa chẳng biết, về bài kiểm tra hóa, và về những điều không bao giờ được nói trong nhà.
Đến ngày thứ mười ba, cậu đặt tay xuống dưới mặt bàn, bên cạnh tay em, không phải đè lên. Quyền quyết định được để lại cho em.
Em nhìn bàn tay ấy rất lâu, rồi đặt ngón út của mình lên ngón út của cậu.
Chỉ có vậy, và em không cần thêm gì nữa. Tim em đập dữ dội, và em biết rằng nếu về nhà kể cho cha nghe, em sẽ bị nhốt trong phòng cả tuần; còn nếu kể cho cô Brandt, cô sẽ nói: «Tốt là em thấy an toàn, và nhớ rằng em có thể rút lại bất cứ lúc nào».
Đó là khác biệt giữa hai thế giới, và Layla không có quyền chọn giữa chúng. Em phải sống ở giữa, như người ta sống trên một đường biên giới: một chân bên này, một chân bên kia.
CHƯƠNG BỐN
Bức thư không ai kể
Mọi chuyện bắt đầu từ một bình luận dưới một đoạn video ngắn.
Layla đã đăng lên tài khoản của mình bức tranh em vừa vẽ: một người đàn bà bước trên sợi dây giăng giữa hai tòa nhà, gương mặt bình thản đến lạ. Chẳng mấy ai theo dõi em ngoài bạn bè cùng trường và vài người lạ. Một người viết: «Bức tranh tuyệt vời. Bạn rất có tài». Em đáp lại bằng một lời cảm ơn.
Hai ngày sau, em nhận được tin nhắn riêng từ chính tài khoản ấy. Tên là «Marc». Ảnh đại diện là một người đàn ông khoảng ba mươi ba tuổi, gương mặt dễ mến, tay cầm máy ảnh. Anh viết rằng mình là nhiếp ảnh gia kiêm nhà thiết kế, làm việc cho một tổ chức nghệ thuật, và đã thấy ở bức vẽ của em một điều hiếm có.
Trong tin nhắn ấy không có gì đáng sợ. Đó là điều Layla cứ quay lại nghĩ về mãi sau này: không có gì đáng sợ. Người không hiểu những chuyện này có thể tưởng nguy hiểm đến với bộ mặt nguy hiểm, con sói bước vào chuồng cừu gầm gừ. Nhưng con sói thạo nghề bước vào bằng giọng của người chăn.
Anh viết dịu dàng. Hỏi em thích màu nào, học trường nào, mơ ước điều gì. Anh bảo em không giống ai: «Em chín chắn hơn tuổi rất nhiều». Chưa ai từng nói em chín chắn. Cha em bảo em còn con nít, nhà trường bảo em là thiếu niên, Maram bảo em lạ đời. Rồi một người chưa từng biết em xuất hiện và nói điều em vẫn mong có ai đó nói, mà ta đừng quên rằng ổ khóa xưa nhất trên đời là nỗi cần được người khác nhìn thấy.
Rồi đến câu mà về sau người ta dạy nhau phải dè chừng:
«Đừng kể với ai về chuyện của chúng ta nhé, người đời không hiểu những mối quan hệ đặc biệt đâu».
Layla không trả lời ngay. Cô giáo đã nói trong giờ học: hãy cẩn thận với bất cứ ai xin em một bí mật mà người nhà em không được biết. Nhưng cô Brandt không có mặt ở đây, và trong tin nhắn ấy có một hơi ấm mà em đã lâu không tìm thấy trong nhà.
Cuộc trò chuyện chuyển sang một ứng dụng khác. Anh bắt đầu gửi những món quà nhỏ: tiền nạp điện thoại, đường dẫn một bài hát, rồi một tấm ảnh của chính anh. Và em bắt đầu thấy một cảm giác lạ: vừa vui vừa thắt lại, như người đang ăn một chiếc kẹo mà biết nó không phải của mình.
Một đêm, anh viết:
«Anh thấy em là người duy nhất hiểu anh. Em có cảm giác như thế không?»
Layla không biết rằng những lời ấy, đúng theo thứ tự ấy, đã được viết trước em cho hàng chục cô gái ở bao nhiêu thành phố, và sau mỗi câu «em khác họ» là một người đàn ông đang thử cùng một chiếc chìa khóa vào nhiều ổ khóa. Đó là phần tàn nhẫn nhất của chuyện này: điều cô gái tưởng là riêng tư nhất ở mình, trong hồ sơ của kẻ kia lại là điều phổ thông nhất.
Ở trường, Maram nhận ra Layla cứ nhìn điện thoại dưới ngăn bàn và vội vàng xóa màn hình.
— Ai đấy?
— Không ai.
— Mặt cậu nói là có ai.
— Một nhiếp ảnh gia. Anh ấy thích tranh của tớ.
— Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Layla im lặng.
— Layla?
— Tớ không biết.
— Cậu gặp anh ta chưa?
— Chưa. Chỉ có ảnh.
— Cậu chắc đó là ảnh của anh ta không?
Câu nói như một mũi tên nhỏ. Layla bỗng giận dữ, cơn giận của người khi có ai chạm vào thứ mình bắt đầu sợ mất.
— Cậu ghen.
— Tớ? Ghen gì chứ?
— Ghen vì có người nhìn thấy tớ.
Maram nhìn em buồn bã.
— Tớ nhìn thấy cậu mỗi ngày suốt bảy năm rồi.
Layla không đáp. Em bỏ điện thoại vào cặp và để buổi học trôi qua.
Từ lúc ấy em không còn nhìn cô giáo như trước: em không muốn bị hỏi. Còn «Marc» thử hai lần dò xem em ở đâu và mấy giờ tan trường, bằng hai câu hỏi tưởng như vô tư. Em không trả lời.
Đó là lần đầu tiên linh cảm của chính em, chứ không phải cô giáo hay cha, báo cho em rằng có điều gì đó không đúng. Có lẽ đó là thứ quý giá nhất một cô gái mười sáu tuổi có: tiếng nói khe khẽ chạy trước sự hiểu biết một bước.
Nhưng em chưa quyết định lắng nghe nó.
CHƯƠNG NĂM
Cuộc điện thoại từ quê nhà
Ba giờ sáng, điện thoại reo.
Hanan bật dậy khỏi giường, Samir trở mình bên cạnh, chị mang chiếc máy ra ban công nhỏ. Ai đã nếm mùi xa xứ đều biết một cuộc gọi vào giờ này chẳng mang tin vui: niềm vui biết chờ đến sáng, còn tai ương thì không biết hẹn giờ.
— Alô?
— Hanan! Mẹ đây.
Giọng mẹ khản đặc và run, vọng về từ thành phố Ả Rập xa xôi ấy, nơi lúc này là bốn giờ rưỡi sáng.
— Có chuyện gì ạ?
— Rasha… em con. Majed tìm thấy trong điện thoại nó mấy tin nhắn với một người đàn ông.
— Ai vậy ạ?
— Đồng nghiệp. Tên Fadi. Làm ở một cửa hàng văn phòng phẩm. Anh ta viết cho nó đủ thứ… Majed đọc hết. Nó giật lấy cái điện thoại rồi đập nát. Rồi đánh nó.
— Đánh?
— Một cái tát thôi. Con đừng lo, chỉ một cái tát. Không chảy máu. Nhưng nó nói sẽ không để yên, rằng cả họ sẽ biết, rằng từ nay chẳng ai thèm cưới con bé nữa.
Hanan nhắm mắt.
Hãy để ý cách nói ấy: «chỉ một cái tát». Trong tiếng mẹ đẻ của chúng ta, cũng như trong nhiều thứ tiếng khác, có những chữ nhỏ làm việc rất lớn: hạ bạo lực xuống thành chuyện thoáng qua, và đẩy người mẹ từ chỗ là chứng nhân sang chỗ là kẻ đồng lõa, mà không bên nào có ý như vậy. Mẹ của Hanan không xấu. Bà là một người đàn bà đang cố làm cho sự việc chịu nổi, bằng cách thu nhỏ nó lại.
Rasha là em gái út của chị, kém chị mười bốn tuổi. Lúc Hanan lấy chồng và đi xa, Rasha mới sáu tuổi. Giờ cô hai mươi chín, giáo viên ở một trường tư, chưa lập gia đình, vì người đến hỏi hoặc quá già, hoặc quá hay ghen, hoặc không muốn một người vợ đi làm. Cô sống trong nhà mẹ và anh cả Majed, nơi những người đàn ông quyết định ở sau cánh cửa xem ai được phép bấm chuông.
— Vậy mẹ muốn con làm gì?
— Nói chuyện với nó đi. Nó chẳng nghe ai ngoài con. Mà Majed bảo tại con cả.
— Tại con?
— Nó bảo Rasha nhìn cuộc sống của con ở châu Âu rồi tưởng cái gì cũng được phép. Nó bảo con làm hư em bằng những tư tưởng của con.
Hanan cười một tiếng cay đắng.
— Con làm hư nó? Trong khi con mỗi ngày cọ nhà vệ sinh cho bốn mươi căn phòng?
— Đừng giận. Chỉ cần nói chuyện với nó thôi.
Và ở đây ta gặp một trò đùa cũ của lịch sử: người ta buộc tội làm hư hỏng cho kẻ lao động bằng đôi tay từ sáng đến tối, và buộc tội tự do cho kẻ chỉ biết đến cái tên của nó. Châu Âu, trong tưởng tượng của Majed, không phải một thành phố nơi người ta đi làm, trả tiền thuê nhà và sợ ngày mai. Nó là một hình ảnh trừu tượng của sự phóng túng, nơi anh đặt vào mọi điều mình sợ trong chính mình.
Một giờ sau, khi căn nhà bên kia đã yên, giọng Rasha đến, thì thầm sau một cánh cửa đóng:
— Hanan?
— Chị đây. Em có sao không?
— Không.
— Anh ấy có đánh em không?
— Không. Không sao đâu.
— Có sao.
— Hanan, em muốn nói với chị một điều và em không muốn chị phán xét.
— Em nói đi.
— Đó không phải tình yêu. Em không biết. Chỉ là lần đầu tiên có người lắng nghe em. Tối nào anh ấy cũng hỏi: hôm nay em thế nào? Em ăn gì chưa? Em có mệt không? Mà trong nhà em không ai hỏi em những câu ấy. Họ hỏi bao giờ em về, về với ai, vừa ở đâu. Anh ấy chỉ hỏi em ra sao thôi.
Hanan đứng trên ban công trong bóng tối lạnh lẽo của nước Đức, bàn tay đặt lên thanh sắt ẩm.
— Anh ấy có chạm vào em không?
— Bọn em chưa gặp nhau. Chưa lần nào. Chỉ có một giọng nói và những con chữ. Vậy mà thành tội.
— Anh ấy đã nói gì với em?
— Anh ấy bảo em đẹp. Bảo giá mà được nắm tay em. Em không viết gì như thế cả.
— Nhưng em muốn.
Rasha im lặng. Rồi cô nói, rất khẽ:
— Vâng.
Hanan thở chậm lại. Chị biết giọng nói này. Đó là giọng của chính chị năm mười bảy tuổi khi viết một lá thư mà không gửi, và cũng là giọng chị ba tuần trước khi gõ một chữ vào ô tìm kiếm rồi xóa. Và đó là phát hiện chẳng làm ai vui: cái «tội» mà đàn ông săn đuổi trên người chị em mình chính là điều mẹ họ và vợ họ vẫn làm mỗi đêm trong im lặng, chỉ khác là họ giỏi che giấu hơn.
— Rasha, nghe chị này. Điều em cảm thấy không phải là nỗi nhục. Nhưng anh Majed coi nó là nỗi nhục, và em đang sống trong nhà anh ấy. Đó là sự thật, và từ đây chị không đổi nó được.
— Vậy em phải làm sao?
— Chị không biết.
Chị nói thật, và thật đến đau.
— Chị chỉ biết một điều: đừng đánh mất mình để giành lại sự hài lòng của anh ấy. Cũng đừng đánh mất mình để chứng tỏ với anh ấy rằng em tự do. Cả hai đều là cái giá quá đắt.
— Còn chị? Chị có đánh mất mình không?
Câu hỏi như một con dao nhỏ.
— Có lẽ… Chị đang cố tìm lại.
Chị cúp máy và còn đứng mãi ngoài ban công cho tới khi ánh bình minh xám hắt lên những mép tòa nhà đối diện. Khi chị vào, Samir đã thức, ngồi ở mép giường.
— Ai vậy?
— Mẹ. Rasha gặp chuyện.
— Chuyện gì?
— Bây giờ chưa nói được.
Anh nhìn chị bằng đôi mắt mà chị không hiểu sai: mắt của một người cảm thấy trong nhà mình có một cánh cửa đóng mà anh không biết chìa khóa ở đâu. Anh không hỏi. Và theo những gì chị biết về anh, đó là điều nhiều nhất anh có thể làm.
CHƯƠNG SÁU
Nhà của Majed
Majed thức dậy trước bình minh, như cha anh vẫn làm.
Anh bốn mươi mốt tuổi, nhân viên sở địa chính, có vợ là Suha và đứa con gái năm tuổi tên Sama. Năm anh hai mươi lăm, cha mất đột ngột, và chỉ trong một đêm anh thành trụ cột gia đình: một người mẹ, một cô em gái mười ba tuổi, một ngôi nhà ba tầng, và những khoản nợ mà không ai hay biết. Chẳng ai hỏi anh có muốn thế không. Người ta chỉ bảo: «Giờ con là người đàn ông trong nhà». Câu ấy, ngày đó nghe như một vinh dự, đã đè lên vai anh suốt mười sáu năm.
Cho công bằng, phải nói rằng Majed không phải kẻ chuyên chế. Anh là một người bị khoác lên mình tấm áo quyền lực rộng hơn vóc dáng, nên cử động trong đó cứng đờ như kẻ sợ ngã. Lạ thay, những người bạo lực nhất không hẳn là những người mạnh nhất, mà là những người được đặt vào vị trí của sức mạnh mà chẳng ai dạy họ cách dùng.
Cái đêm sau chuyện của Rasha, anh không chợp mắt. Anh ngồi trong phòng khách tối om, trước mặt là chiếc điện thoại vỡ của em gái; anh lắp chiếc thẻ SIM vào một máy cũ để đọc lại những tin nhắn lần nữa. Trong đó không có điều anh đã nói là có. Không lời lẽ tục tĩu, không hẹn hò, không một tấm ảnh. Chỉ có một người đàn ông hỏi: «Hôm nay em có mệt không?».
Anh tắt máy.
Anh biết điều đó chẳng đổi được gì. Anh nhắc đi nhắc lại với mình điều đã nghe cả đời: quan trọng không phải chuyện gì đã xảy ra, mà là người ta sẽ nói gì. Nếu hàng xóm biết em gái anh có quan hệ với một người đàn ông, sẽ chẳng ai hỏi nội dung những tin nhắn. Họ chỉ nói: «Con gái nhà ấy». Và một cánh cửa sẽ đóng lại, không bao giờ mở, trên đầu nó, rồi trên đầu Sama sau này, và trên cái tên của cha anh treo ở chính giữa phòng khách.
Anh ngước nhìn tấm ảnh.
Cha anh, với đôi ria bạc và ánh mắt thẳng, trước ngực là dải huy hiệu của cơ quan ông làm ba mươi năm. Majed đi ngang đây mỗi ngày và hiếm khi nhìn nó. Đêm ấy anh không né được, và anh tưởng như cha sẽ nói: «Giỏi lắm, con giữ được tiếng cho nhà mình». Rồi anh nhận ra, với một nỗi cay đắng chưa từng quen, rằng cha anh sẽ chẳng bao giờ đánh ai. Ông chỉ nhìn, và những cái đầu cúi xuống. Majed không có cái nhìn của cha, vì thế anh dùng bàn tay. Đó mới là lời thú nhận thật mà anh chưa nói với ai: anh lấy bàn tay thế vào một uy nghiêm không thừa hưởng được.
Và anh sợ. Đó là điều anh không muốn gọi tên. Hai mươi lăm tuổi, mọi thứ sụp xuống, và mỗi lần nhận ra mình không biết cách che chở họ, anh lại cố che chở bằng cách kiểm soát. Đó là sự nhầm lẫn xưa nhất trong lịch sử đàn ông: tưởng rằng ai cầm chìa khóa là đang bảo vệ những người ở bên trong.
Mẹ anh bước vào, chậm rãi, tràng hạt trong tay.
— Con chưa ngủ.
— Chưa ạ.
— Sắp đến giờ cầu nguyện rồi.
— Con biết, mẹ.
Bà ngồi xuống trước chiếc khay nhỏ.
— Majed, con đã tát nó.
— Con biết.
— Cha con chưa bao giờ đánh đứa nào trong nhà này.
— Cha có thể quát mà không cần đánh. Con thì không.
Bà nhìn anh rất lâu, rồi nói khẽ:
— Con không phải cha nó.
— Vậy con là gì?
— Con là anh nó. Khác nhau nhiều lắm.
— Người ta không thấy khác nhau.
— Và con thì nghe người ta nhiều hơn nghe lòng mình.
Anh im lặng, và sự im lặng ấy là một lời nhận.
Gần sáng, Suha ra khỏi phòng ngủ và thấy anh vẫn ngồi đó. Chị không nói gì, chỉ đặt trước mặt anh một cốc trà. Chị đứng thêm một lát, rồi nói, nhỏ đến mức gần như không nghe thấy:
— Majed, nếu anh phạt Rasha để bảo vệ Sama, thì anh nên biết Sama lớn lên sẽ học được rằng tình yêu là thứ người ta bị đánh vì nó.
Anh ngẩng lên.
— Em nghĩ anh nên làm gì?
— Em không biết. Nhưng em biết điều không nên.
Chị không tranh cãi. Lần đầu tiên sau nhiều năm, chị nói ra điều chị vẫn giấu.
Chiều tối, Majed đến trước cửa phòng Rasha. Từ sau cánh cửa vọng ra tiếng nức nở nghẹn lại, thứ tiếng khóc người ta khóc khi úp mặt vào gối để không ai nghe thấy.
Anh giơ tay định gõ. Rồi hạ xuống.
Anh không biết phải nói gì. Cả đời anh chưa học được một lời nào hợp với khoảnh khắc này: không «xin lỗi», không «anh thương em», thậm chí không «em có sao không?». Ngôn ngữ của những người đàn ông trong nhà anh biết ra lệnh, biết cảnh báo, biết khuyên răn, và bất lực trước câu hỏi. Nghe lạ, nhưng một thứ tiếng không có chữ «xin lỗi» thì thực ra cũng không có chữ «thương», dù chữ sau vẫn được hát trong các bài ca.
Anh đứng trước cánh cửa một phút dài, rồi trở lại phòng khách và ngồi vào bóng tối.
Và đêm ấy, trong nỗi sợ chưa có tên của mình, anh cô đơn hơn cả em gái.
CHƯƠNG BẢY
Mảnh giấy ở dãy bàn cuối
Rasha dạy tiếng Ả Rập cho các học sinh lớp mười ở một trường nữ sinh tư thục.
Cô đi làm lại hai tuần sau biến cố, và cảm thấy các hành lang như hẹp đi, các đồng nghiệp hạ giọng mỗi khi cô đi qua. Không ai nói gì; khu phố nhỏ, và tin tức đến trước chủ nhân của nó. Đó là một thứ hình phạt luật pháp không biết và tòa án không xử: bị bao quanh bởi một bức tường lịch sự lặng thinh, mà không rõ viên gạch nào đặt vào vì mình.
Trưa một ngày Chủ nhật, khi đang gom các quyển vở tập làm văn, từ giữa các trang rơi ra một mảnh giấy nhỏ gấp cẩn thận.
Không phải của cô. Mảnh giấy của một học sinh tên Lamis, mười sáu tuổi, trầm lặng, với đôi mắt to giấu nhiều hơn nói:
«Gửi S., em không biết anh có đọc điều này không. Ngày nào em cũng thấy anh trước cổng. Hôm nay anh mỉm cười với em. Em không ngủ được. Anh có biết rằng chuyện này chỉ xảy ra với mình em không? L.»
Rasha đứng bất động.
Cô biết câu này. Không phải biết từng chữ, mà biết cái run rẩy mang trong nó: cái run của một cô gái ôm trong lòng một cảm xúc lớn hơn mình, trong một ngôi nhà không có chỗ để nói ra. Ai từng lật giấy của các cô gái tuổi mới lớn, ở nước nào, thời nào, cũng thấy đúng câu ấy; tên đổi, cái run còn nguyên, như nước vẫn là nước dù đựng trong bao nhiêu thứ bình.
Hiệu trưởng, bà Farida, bước đến. Năm mươi tuổi, ánh nhìn tính toán mọi thứ và chưa bao giờ tính sai.
— Cô cầm gì đấy?
— Không có gì.
— Đưa tôi.
— Thưa bà, đó là giấy của một học sinh…
— Tôi là hiệu trưởng trường này, và tôi chịu trách nhiệm về danh tiếng của nó.
Bà cầm lấy, đọc, và nét mặt đổi như bầu trời trước cơn giông.
— Ngày mai tôi sẽ mời phụ huynh của nó lên. Và chúng ta sẽ đuổi học.
— Nhưng em ấy chỉ viết thôi mà!
— Thế là đủ. Đây là một ngôi trường đứng đắn, và hôm nay viết thì ngày mai sẽ làm.
— Còn anh ta? S. ấy?
— Ai?
— Người mà em ấy viết cho. Có thể là một chàng trai trong xóm, có thể là anh trai của bạn nào đó. Bà có đuổi anh ta không?
Bà hiệu trưởng đáp lạnh lùng:
— Không liên quan đến tôi. Điều chúng ta quan tâm ở trường này là các nữ sinh. Còn con trai không thuộc phạm vi của chúng ta.
Rasha biết sự phân chia cũ kỹ ấy, một trong những điều luật xưa nhất của lịch sử chúng ta, không nghị viện nào ban hành, không vị giáo sĩ nào viết ra, mà vẫn được áp dụng chính xác đến mức những nhà nước lớn nhất cũng phải ghen tị: cô gái bị xét xử vì cô đã cảm thấy, còn chàng trai không bị xét xử vì chàng đã được ngưỡng mộ. Hai ranh giới khác nhau cho hai thân thể giống nhau.
— Vậy để tôi nói chuyện với em ấy trước.
— Không.
— Thưa bà, tôi chỉ xin một tiếng đồng hồ.
Bà hiệu trưởng nhìn cô rất lâu.
— Cô là một giáo viên tốt, cô Rasha. Nhưng dạo này tiếng tăm của cô không được tốt lắm. Tôi khuyên cô đừng bênh vực lỗi lầm của người khác.
Lời đe dọa vòng vo, và Rasha hiểu trọn vẹn. Hãy để ý thêm một nghệ thuật của những xã hội khép kín: nó biến lỗi lầm đầu tiên của bạn thành thanh kiếm treo lơ lửng trên mọi đức hạnh bạn làm sau đó.
Sau giờ làm, cô tìm thấy Lamis ngồi một mình trên bậc đá ở sân sau.
— Cô ơi, cô đã đọc mảnh giấy chưa ạ?
— Cô đã đọc.
Cô bé bật khóc.
— Em chưa làm gì cả! Em chưa nói chuyện với anh ấy! Em chỉ… viết thôi.
Rasha ngồi xuống bên cạnh.
— Lamis, nghe cô này. Điều em cảm thấy không phải là điều xấu hổ.
Cô bé ngẩng đầu, không tin vào tai mình. Cả đời em chưa từng nghe câu ấy, không ở nhà, không ở nhà thờ Hồi giáo, không ở trường, như thể nghe một thứ tiếng nước ngoài mà từng chữ đều hiểu nhưng không sao tin được.
— Nhưng ba em… và bà hiệu trưởng…
— Cô biết. Đó là hiện thực chúng ta đang sống. Nhưng đừng để hiện thực thuyết phục em rằng em là người xấu. Em có tin mẹ không?
— Cũng hơi ạ.
— Hãy kể cho mẹ trước khi mẹ nghe từ người khác. Những người mẹ biết cách che chở, ngay cả khi họ không biết cách nói.
— Nếu mẹ giận thì sao ạ?
— Có thể mẹ giận. Nhưng đó sẽ là cơn giận vì sợ cho em, không phải vì kết án em.
— Vậy… em có làm sai không ạ?
— Không. Nhưng em còn nhỏ, mà thế giới thì lớn hơn một mảnh giấy.
Tối ấy về nhà, Rasha mở chiếc máy tính cũ và gõ vào ô tìm kiếm một cụm từ chưa từng gõ: «học bổng du học Đức cho giáo viên nữ».
Hiện ra nhiều trang. Cô chọn một trang, rồi nhìn nút «Nộp đơn» rất lâu. Có những số phận được định ở đây, không phải nơi tòa án hay hội đồng, mà ở một ngón tay đang ngập ngừng trên một chiếc nút.
Rồi cô bấm.
CHƯƠNG TÁM
Tiệm văn phòng phẩm
Anh tên Fadi, ba mươi ba tuổi.
Anh có một tiệm nhỏ ở góc phố hẹp, bán bút, vở và giấy, thừa kế từ cha cùng với trách nhiệm nuôi hai cô em gái đang học trung học và một người mẹ bị tiểu đường. Anh chưa vợ. Anh vẫn nói mình không có thời gian, và ý anh là mình chẳng có gì để một người đàn bà chịu nhận.
Anh quen Rasha ở trường cô, nơi anh đến giao các đơn hàng vở. Anh thấy cô hai ba lần, đứng bên bàn làm việc đếm từng thùng rất cẩn thận. Hai người không trao nhau điều gì ngoài «cảm ơn» và «không có chi». Rồi một hôm cô hỏi mua một loại bút tiệm anh không có; anh hỏi tên hiệu, ghi mã số vào một tờ giấy, và khi hàng về anh gửi cho cô tấm ảnh chiếc bút.
Mọi chuyện bắt đầu như vậy. Và như ta đã nói, mọi chuyện đều bắt đầu từ cái nhỏ nhất trông thấy được.
Đó chưa phải tình yêu. Chỉ là vài tin nhắn ngắn, về bút, rồi về sách, rồi về thời tiết. Mỗi ngày anh viết: «Em về đến nhà chưa?». Cô đáp: «Em về rồi». Không có một chữ nào trái lễ nghi. Nhưng cả hai đều biết chuyện này lớn hơn những cây bút, và cũng biết rằng lời lẽ nhã nhặn không phải lúc nào cũng là lời của điều được nói. Với chúng ta, nhiều khi đó là cách cao quý nhất để nói điều không thể nói.
Một buổi trưa nọ, trước cửa tiệm xuất hiện một người đàn ông ngoài bốn mươi, gương mặt nghiêm nghị, đôi mắt không biết ngủ.
— Anh là Fadi?
— Vâng.
— Tôi là Majed. Anh của Rasha.
Fadi chậm rãi đứng dậy và chìa tay ra. Majed không bắt.
— Anh là người nhắn tin cho em gái tôi?
— Vâng.
Anh không định chối. Trong đầu, anh đã diễn tập khoảnh khắc này cả trăm lần.
— Anh muốn gì ở nó?
— Tôi muốn được biết cô ấy.
— Và anh biết rằng người ta không biết nhau theo cách ấy.
— Tôi biết.
— Vậy tại sao?
— Vì tôi không tìm được con đường nào khác.
— Con đường của anh là đến nhà chúng tôi, gõ cửa, và hỏi cưới nó từ gia đình.
— Và các vị sẽ nhận tôi chứ?
Majed không trả lời.
— Tôi là con trai một người bán văn phòng phẩm. Không có căn hộ, không có tiền tiết kiệm. Tôi có hai đứa em và một người mẹ ốm. Nếu tôi đến, câu trả lời của các vị đã có sẵn trước khi tôi mở miệng.
— Việc đó không phải của anh.
— Có thể. Nhưng đó là lý do. Tôi không dám hỏi cưới, nên tôi viết cho cô ấy. Không phải cách tôi thích, nhưng là cách duy nhất tôi có.
Majed im lặng, trên mặt anh có nét bối rối mà Fadi không ngờ tới.
— Tôi chưa chạm vào cô ấy, cũng chưa gặp cô ấy ngoài trường. Tôi thề với anh, tôi chưa viết một chữ nào làm tôi phải xấu hổ.
— Và tôi đã đọc những gì anh viết.
— Rồi anh tự nhủ điều gì?
— Tôi tự nhủ anh là người ăn nói tinh tế.
— Điều đó có gì không phải sao?
— Ở nhà chúng tôi, không có chỗ cho kẻ ăn nói tinh tế mà không có tiền.
Đó là câu thật nhất và tàn nhẫn nhất Majed từng nói. Fadi không bị tổn thương, vì anh hiểu đó mới là ranh giới thật: không phải tôn giáo, không phải đạo đức, không phải danh dự như những bài diễn văn vẫn nói, mà là đồng lương và diện tích căn hộ. Và đó là một sự thật xấu xa không ai thích thừa nhận: nhiều điều ta gọi là «danh dự» chẳng qua là một cánh cửa nhỏ đóng sầm trước mặt người nghèo bằng ngôn ngữ của đạo đức.
— Tôi sẽ không nhắn cho cô ấy nữa.
— Đó là điều cần.
— Nhưng tôi xin anh một việc.
— Việc gì?
— Đừng khắt khe với cô ấy. Cô ấy không làm gì cả, chỉ vui vì có người hỏi thăm.
Majed bỏ đi, không đáp.
Tuần sau, đơn hàng của tiệm giảm hẳn. Cửa hàng bên cạnh nhắn rằng «đạo đức láng giềng» không cho phép giao dịch với kẻ quấy rối các cô giáo. Điều đó không đúng, nhưng khu phố nhỏ, mà khu phố nhỏ không đòi bằng chứng, nó chỉ đòi một câu chuyện ăn khớp với nỗi sợ của nó.
Cũng vào những tuần ấy, trong ngôi nhà nơi chiếc điện thoại đã bị đập vỡ, Rasha ngồi vào bàn, viết lên một tờ giấy: «Fadi,» rồi quẳng bút.
Cô đã làm thế hàng chục lần. Từ đêm đó, cô viết cho anh những lá thư trong đầu, dài có ngắn có, giận dữ có dịu dàng có, và chúng chẳng bao giờ ra khỏi đầu cô. Vậy cô viết để làm gì? Vì viết là điều cuối cùng còn lại cho cô. Anh có đọc không? Không. Vậy viết cho ai? Cho chính cô.
Cô nhặt bút lên, viết: «Em muốn nói với anh một điều em chưa nói với ai: em đã yêu anh». Rồi gạch bỏ. Cái nhạy cảm cô học được từ nghề dạy ngôn ngữ khiến cô không chịu nổi một câu thiếu chính xác, dù là trên một tờ giấy không ai thấy. Cô viết lại: «Em yêu cái cảm giác em có khi ở bên anh. Điều đó khác».
Và đó, thực ra, là điều thật nhất cô viết. Yêu một người là hiểu người ấy, mà cô chưa hiểu anh: chỉ gặp anh trong một cửa tiệm, và trong một giọng nói hiện trên màn hình. Cô yêu việc anh đã hỏi cô. Câu hỏi có thể là khởi đầu của tình yêu, cũng có thể là khởi đầu của nỗi cô đơn, và một người đàn bà hai mươi chín tuổi chưa từng được ai hỏi han cả đời thì khó mà phân biệt nổi hai điều ấy.
Cô viết tiếp: «Anh trai dạy em chỉ nên muốn ít. Mẹ dạy em chỉ nên muốn điều được cho phép. Nhà trường dạy em bảo vệ học trò khỏi mọi ham muốn. Thế là em sợ ham muốn của chính mình như người mẹ sợ lửa».
Cô dừng lại, vì đã đến câu hỏi. Cô muốn gì? Được chấp nhận ư? Đó không phải ham muốn, đó là điều kiện. Được lắng nghe ư? Đó là mức tối thiểu. Còn xa hơn nữa? Rồi cô viết ra chữ mà cô chưa từng viết, và nhìn nó trừng trừng như nhìn một từ của thứ tiếng lạ: được chạm vào.
Cô thấy xấu hổ. Không phải vì chữ ấy, mà vì cô nói với chính mình điều cô vẫn nói với học trò của mình: rằng ham muốn là điều tự nhiên, vậy mà cô không tin chính cô. Vì cô là một người đàn bà hai mươi chín tuổi chưa từng được ai chạm vào, điều ấy không phải thiếu sót, nhưng trong mắt những ai thích xếp mọi thứ vào ngăn tương tự, nó giống như một thiếu sót.
Ở phòng bên, anh trai cô xem bản tin thời sự. Cô nghe tiếng anh khe khẽ và tự hỏi: anh đang hối hận, đang sợ, hay cả hai? Cô có ghét anh không? Không. Cô hơi sợ anh, và thương anh nhiều, và điều đó đau, bởi trong nhà họ tình thương và nỗi sợ ở cạnh nhau như bánh mì và muối, và chẳng ai biết cái nào làm nên vị cho cái nào.
Cô kết thư: «Em không biết chuyện này sẽ ra sao. Nhưng em đã quyết định: em sẽ đi. Không phải vì em trốn anh hay trốn anh trai, mà vì em chưa bao giờ thật sự sống, và em muốn biết sống trông như thế nào. Có thể ta sẽ gặp lại, có thể không. Nhưng em cảm ơn anh, vì vào một buổi trưa bình thường, anh đã hỏi em tên một cây bút».
Cô gấp tờ giấy lại. Cô sẽ gửi chứ? Không. Vì nó không phải của anh. Nó là của cô.
Cô đứng dậy, mở ngăn kéo bàn, đặt nó dưới cuốn sách ngữ pháp, nơi cô cất mọi điều cô không nói ra. Ngăn kéo đầy giấy, mỗi tờ là một ranh giới nhỏ cô đã tự tay vạch trong âm thầm.
Còn Fadi, ba tháng sau, anh bán hết một nửa hàng. Sáu tháng sau, anh nhận một lời mời làm việc ở một đất nước xa, trong kho của một công ty vận chuyển, với mức lương đủ để trả nợ cho cha và gửi hai em đi đại học.
Đêm cuối cùng, anh ngồi trong tiệm trống và lấy ra từ ngăn kéo một tờ giấy đã gấp mở nhiều lần, trên đó anh chép lại bằng nét chữ của mình tin nhắn cuối anh gửi trước khi điện thoại của cô bị đập vỡ:
«Anh không biết em là gì của anh. Nhưng anh biết mình đã bắt đầu chờ đến buổi tối.»
Anh đọc nó rồi cho vào túi áo.
Anh không nói với ai rằng mình ra đi vì cô, và điều đó cũng không hoàn toàn đúng. Anh đi vì quê hương trở nên quá chật, và vì những giấc mơ không có tiền thì phải học đi bộ ở những nơi khác. Anh khép cửa lại, đưa chìa khóa cho chủ tiệm bên cạnh.
Anh không biết rằng ở một thành phố xa, có một người đàn bà đang chờ hồi đáp cho đơn xin học bổng ngành giáo dục mầm non. Cô cũng không biết rằng ở một thành phố khác, có một người đàn ông mang trong túi một lá thư gửi cho cô.
Có những câu chuyện mà các đoạn kết không gặp nhau. Nhưng chúng vẫn bước đi theo hai hướng song song, như thể mỗi chuyện làm chứng cho chuyện kia.
CHƯƠNG CHÍN
Phòng 210
Ông Walter ở phòng 210 đã mười một tháng.
Ông bảy mươi bốn tuổi, góa vợ, là kỹ sư đường sắt đã nghỉ hưu, bán ngôi nhà lớn sau khi vợ mất, vì sự im lặng trong đó làm mọi tiếng động vang gấp đôi. Ở khách sạn, ông tìm được điều không nơi nào khác có: những gương mặt đổi mới mỗi ngày, có người phục vụ, và một căn phòng không bắt ông phải sửa chữa thứ gì. Đó là niềm an ủi của tuổi già hiện đại, nhất là ở phương Tây: nỗi cô đơn của bạn được quản lý một cách hiệu quả, để không ai thấy sức nặng của nó, kể cả chính bạn.
Mỗi thứ Năm lúc bốn giờ, bà Gertrud đến.
Bà sáu mươi chín tuổi, hàng xóm cũ của Hanan ở tòa nhà bên cạnh, giáo viên âm nhạc đã nghỉ hưu, đội chiếc mũ nhỏ và mang theo hộp sô-cô-la. Bà ngồi với ông trong quán cà phê nhỏ ở tầng trệt, họ uống trà và tranh cãi về mọi thứ: chính trị, thời tiết, nhạc Schubert, và ai là người phát minh ra xe điện.
Hanan để ý, vì chị để ý mọi thứ, đó vừa là tật vừa là đức của người làm việc trong im lặng. Chị thấy hai tháng đầu bà Gertrud ngồi thẳng trên mép ghế, đến tháng thứ tư bắt đầu thả lỏng, đến tháng thứ sáu bà đặt tay lên cánh tay ông mỗi khi cười. Và chị còn thấy, một sáng thứ Sáu, khi dọn phòng 210 sau khi họ đi, hai chiếc tách trên bàn cạnh giường và chiếc váy được gấp cẩn thận trên ghế.
Chị không ngạc nhiên. Chị cảm thấy điều gì đó phức tạp hơn: một nỗi ghen tị trong sạch. Một người đàn bà bốn mươi ba tuổi có ghen với một người đã sáu mươi chín chỉ vì bà còn được yêu? Câu trả lời hiển nhiên: có. Và câu trả lời ấy đau làm sao! Vì nó có nghĩa là chuyện này không còn liên quan đến tuổi tác, tôn giáo hay đất nước, mà đến một điều giản dị hơn và hiếm hơn: dám để người ta nhìn thấy mình.
Một ngày thứ Năm, bà Gertrud bước vào khách sạn với nét giận dữ chưa từng thấy trên mặt, theo sau là một người đàn ông bốn mươi tuổi trong chiếc áo khoác lịch sự, có đôi mắt giống bà.
— Đây là Michael, con trai tôi, bà nói với Hanan ở hành lang, không giảm bước. Mong cô đừng ngại ở gần đây, vì có thể tôi cần một người chứng.
— Chứng cho điều gì ạ?
— Rằng tôi vẫn còn tỉnh táo.
Bà ngồi xuống quán cà phê, Michael ngồi đối diện, ông Walter quan sát từ xa mà không xen vào. Hanan không nghe lén. Chị lau chiếc bàn bên cạnh chậm hơn mức cần thiết, và đó là một khác biệt tinh tế mà chỉ ai sống nhờ những mẩu tin vụn mới thừa nhận.
— Mẹ ơi, mẹ đã sáu mươi chín rồi.
— Mẹ biết. Mẹ nhớ.
— Một người đàn ông mà mình chẳng biết gì. Người lạ trong một khách sạn. Mà hình như hai người…
— Nói đi.
— … rất gần gũi.
— Phải. Chúng ta là thế.
Michael im lặng một lúc, như không ngờ lại được nói rõ ràng đến thế. Chính sự rõ ràng ấy làm anh sợ nhất, vì ta dễ chấp nhận lỗi lầm của cha mẹ chừng nào họ chưa gọi chúng bằng tên.
— Ông ấy muốn gì ở mẹ?
— Không gì cả. Lương hưu của ông ấy còn cao hơn của mẹ.
— Mẹ…
— Con muốn nghe gì, Michael? Rằng mẹ cô đơn? Phải. Rằng cuộc đời mẹ sau khi cha con mất là một phòng chờ? Phải. Rằng một người đàn ông dở hơi đã tìm thấy ở mẹ điều mà mẹ không còn thấy ai nhìn vào? Phải. Rằng thân thể mẹ ở tuổi sáu mươi chín chưa nghỉ hưu cùng các cơ quan khác? …
— Mẹ!
— Phải. Cả điều ấy nữa.
Michael cúi đầu, mặt đỏ bừng. Và trong khoảnh khắc ấy, nói cho đúng, người con mới là đứa trẻ, còn người mẹ là người trưởng thành duy nhất bên bàn.
— Người ta sẽ bàn tán. Còn các em con…
— Ai bảo người ta là kẻ sống thay đời mẹ?
— Nếu mẹ ốm thì sao? Nếu ông ấy mất thì sao?
— Thì mẹ sẽ buồn. Mà dù thế nào mẹ cũng sẽ buồn.
Ai nấy lặng đi. Walter cuối cùng bước lại, đứng bên ghế bà Gertrud, không ngồi, tay nắm chiếc gậy.
— Cậu Michael, tôi không muốn tiền bạc hay nhà cửa của mẹ cậu. Tôi muốn một thứ đơn giản hơn và khó hơn: mỗi tuần ngồi với bà một lần mà không cảm thấy mình đang chờ chết.
— Ông có yêu bà không?
— Tôi không biết đó có phải tên của nó không. Nhưng đã bốn mươi ba năm tôi chưa từng có cảm giác này.
— Còn tôi không yêu ông, Michael nói bằng giọng mệt mỏi.
— Không ai đòi cậu phải yêu.
Michael đứng dậy, nói: để con suy nghĩ. Rồi bước ra.
Khi anh đi khuất, bàn tay bà Gertrud run lên trên mặt bàn. Walter chậm rãi nắm lấy nó ngay trước mặt mọi người, như người làm một việc cách mạng nhỏ bé.
Đêm đó, bà Gertrud ngồi trong nhà trước chiếc bàn trang điểm mà chồng bà mua nhân kỷ niệm hai mươi năm ngày cưới, trước mặt là chiếc gương hình bầu dục trong khung gỗ sẫm, có một vết xước nhỏ ở góc. Bà nhìn mặt mình như nhìn bức ảnh một người từng quen.
Bà chạm vào làn da dưới mắt. Khuôn mặt bà ngày xưa căng, giọng cao hơn, tiếng cười nhiều hơn. Bà từng lơ đi chiếc gương vì khi ấy còn trẻ, chẳng cần soi. Còn hôm nay thì cần.
Bà bắt đầu chải mái tóc bạc, và trong đầu có một dàn hợp xướng nhỏ: Michael, bà hàng xóm, các em của Michael, các bạn trong đội hợp xướng, tất cả cùng một giọng: «Ở tuổi này sao?». Điều làm bà đau không phải câu hỏi ấy, mà là bà biết câu trả lời: sao lại không? Nhưng bà không phải lúc nào cũng tin chính mình. Bà không ngờ vực khi nói, mà khi nhìn thân thể mình.
Đó là điểm nhạy cảm. Trong tâm trí, bà vẫn ba mươi lăm tuổi, còn thân thể nói điều khác. Và mỗi lần nghĩ rằng Walter có thể thấy bà đúng như bà là, bà run lên. Không phải vì sợ ông chê điều mình thấy, ông không nhìn bà như thế. Mà vì sợ chính bà sẽ ghét ông, ghét cái thân thể mà thế giới dạy rằng sau sáu mươi phải biến mất: quần áo rộng, chuyện cháu chắt, và im lặng.
Thân thể bà muốn gì? Chưa bao giờ bà nói thành lời. Muốn được chạm vào.
Xin dừng lại đây để nói một điều ai từng gần người già cũng biết và giả vờ không biết: ham muốn không nghỉ hưu. Thứ nghỉ hưu là sự cho phép của chúng ta dành cho nó. Mọi xã hội, đông hay tây, đều đồng thuận ở điều kỳ lạ này: cắt tình yêu khỏi ông bà và gọi đó là sự kính trọng.
Bà cầm lên bức ảnh nhỏ của Hans: một người đàn ông năm mươi tuổi với nụ cười rộng và chiếc mũ ngớ ngẩn. Sau khi ông mất, bà đã tự nhủ: chương này đã khép, và bắt đầu sống không ham muốn, không đau đớn, không gì cả, gọi đó là bình yên. Nhưng đó là im lặng. Điều bà đang làm có phải phản bội ông không? Không. Phản bội không phải là yêu, mà là giả vờ như mình chưa đổi. Bà không phản bội ai. Bà chỉ vừa thức dậy.
Bà đặt bức ảnh về chỗ cũ, và quyết định thứ Năm tới sẽ nói với Walter điều bà vừa nói với mình: rằng bà sợ phải già trước mặt ông. Và nếu ông đáp: «Tôi cũng vậy», thì khi ấy hai người sẽ cùng sợ.
Bà mỉm cười, tắt chiếc đèn nhỏ. Trong bóng tối, chiếc gương vẫn giữ hình một người đàn bà ngồi thẳng lưng, mà trong mắt có điều gì chưa nghỉ hưu.
Còn ở sảnh khách sạn, hôm sau, Hanan nhìn hai người nắm tay nhau và nghĩ đến điều chị chưa từng nghĩ: rằng nỗi hổ thẹn người ta dạy chị gánh trên ham muốn không tuân theo tuổi tác, pháp luật hay địa lý. Nó theo kẻ nào khăng khăng gánh nó.
Và chị nhận ra Karim, đứng ở quầy lễ tân, đang nhìn cùng cảnh tượng ấy, và Katrin, ở phía bên kia sảnh, đang nhìn anh.
CHƯƠNG MƯỜI
Mưa trên cây cầu
Một ngày tháng Mười Một, mưa đổ xuống Waldburg như thể bầu trời đã quyết định rửa sạch cả thành phố.
Ca của Hanan kết thúc sớm vì người lẽ ra thay chị bị ốm, nên chị ở lại đến mười giờ tối. Karim, như thường lệ, nhận ca đêm.
— Chị đi xe buýt về à?
— Không có xe buýt. Tuyến bị gián đoạn vì ngập.
— Tôi đưa chị về.
— Không. Tôi không muốn…
— Hanan, nhà chị cách đây bốn cây số. Tôi không cần coi chuyện này là điều gì khác.
Chị do dự. Rồi nói:
— Được thôi.
Chiếc xe cũ của anh có mùi nhựa ấm và cà phê, và trên radio là một bài hát Ả Rập xưa. Khi Hanan nhận ra bài hát, chị giấu một nụ cười.
— Fairuz?
— Cha tôi thích bà ấy.
— Cha tôi cũng vậy.
Họ im lặng. Cần gạt nước chạy đều đặn trên tấm kính, và thành phố trôi quanh họ như một giấc mơ ướt.
— Chị có hạnh phúc không? Karim bỗng hỏi.
— Sao anh lại hỏi thế?
— Không phải câu hỏi. Tôi chỉ muốn hiểu.
— Hiểu gì?
— Làm sao chị sống cả đời trong nhà người khác mà không mệt.
— Tôi mệt chứ. Chỉ là tôi không nói.
— Tại sao?
— Vì không ai hỏi.
Anh dừng lại ở đèn đỏ. Anh nhìn chị, và chị nhìn thẳng phía trước.
— Hồi còn học kiến trúc, người ta còn hỏi ý kiến tôi, chị nói nhỏ.
— Kiến trúc?
— Tôi học kiến trúc hai năm ở Đại học Homs trước khi lấy chồng. Samir bảo vợ không đi học sau khi cưới.
— Tôi không biết.
— Không ai biết. Tôi không kể.
Vì sao anh lại lắng nghe chị như vậy? Anh không biết. Có lẽ vì trong giọng chị có cùng sợi nhớ mà anh nhận ra trong chính mình: một đất nước không trở lại được, và một thứ tiếng chỉ dám nói thật khẽ để không ai nghe.
— Đã nhiều năm, chị nói, không ai hỏi tôi muốn gì. Không Samir, không Layla vì con còn nhỏ, không mẹ tôi. Và anh vừa hỏi tôi có hạnh phúc không. Anh có biết tôi thấy lạ đến mức nào không?
Karim đưa tay về phía cần số, và những ngón tay anh chạm vào mu bàn tay chị, bàn tay chị đã đặt ở đó mà không để ý.
Không ai rụt tay lại.
Ba giây trôi qua, hay bốn. Dài như vô tận. Với người biết đời, trong những giây như thế người ta quyết định điều mà nhiều năm không quyết nổi: không phải bằng lời, cũng không bằng việc làm, mà bằng sự kiềm chế đứng trước việc làm.
— Karim, Hanan thì thầm.
— Tôi biết.
— Tôi đã có chồng.
— Và tôi vẫn đang ngủ ở phòng 307 với một người đàn bà có chồng.
Chị nhìn anh kinh ngạc.
— Anh kể với tôi điều này không phải để được gì.
— Không. Tôi kể vì không muốn lừa chị. Tôi không muốn chị nghĩ tôi là một thánh nhân chở một người đàn bà qua cơn mưa.
Chị rút tay về, nhẹ nhàng, không gắt.
— Đó chính là điều tôi cần.
— Điều gì?
— Có người nói thật với tôi mà không cố giành lấy tôi.
Khi xe dừng trước tòa nhà của chị, chị mở cửa và ngập ngừng.
— Cảm ơn anh.
— Vì điều gì?
— Vì anh đã không nói điều gì hay ho.
Chị bước xuống dưới mưa và chạy vào cửa.
Có một điều chị không để ý, và Karim, người vẫn nhìn theo chị đi xa, cũng không để ý: tấm rèm khẽ động ở tầng hai tòa nhà bên cạnh.
Đó là bà Umm Firas, hàng xóm người Ả Rập sáu mươi tuổi, đứng bên cửa sổ với cốc trà trong tay. Sáng hôm sau, trước khi chuẩn bị bữa sáng, bà đã gọi điện cho ba người đàn bà trong xóm:
— Tôi thấy mẹ của Layla ngồi trong xe một người đàn ông ban đêm, bà nói.
Bà không nói thêm. Khu phố chẳng cần thêm. Và ở đây hiện ra điều luật cuối cùng của cái thế giới nhỏ này: sự thật nhẹ cân, và một nửa sự thật, nếu nói bằng giọng lo lắng, nặng hơn cả sự thật.
CHƯƠNG MƯỜI MỘT
Hoàng hôn đỏ
Karim vốn ít khi uống rượu.
Nhưng một tuần sau đêm ấy, khi Katrin nói với anh trong gian bếp sau của khách sạn, bằng sự điềm tĩnh tàn nhẫn, rằng chị không muốn «chuyện giữa hai người biến thành thứ có tên», rằng chồng chị sẽ về vào tháng tới, rằng «bản hợp đồng quản lý» không có chỗ cho một người đàn ông đã yêu, anh ra khỏi ca làm và đi không đích về phía khu nhà ga.
Đó là một khu khác với cái mà du lịch biết. Những cửa tiệm đóng, nhà ga sáng lấp lánh giữa bóng tối, và giữa các ngõ hẹp là những ánh đèn đỏ xanh hứa hẹn với người ta một điều không ai tin, mà ai cũng đến. Thành phố lớn nào cũng có một khu như thế, đặt ở rìa như ngôi nhà ngăn nắp đặt chiếc tủ ở cuối hành lang: có đó, nhưng không ai hỏi đến.
Anh vào một quán rượu nhỏ tên «Hoàng Hôn Đỏ».
Trong quán, ánh sáng mờ, mùi thuốc lá cũ, và thứ âm nhạc không cố gắng để được nghe. Anh ngồi ở đầu quầy gọi một ly whisky mà anh không biết tên. Vài phút sau, một người đàn bà trẻ ngồi cạnh, chừng hai mươi bốn, trong chiếc váy đỏ bó và đôi mắt mệt mỏi, loại mệt mà son phấn không giấu nổi.
— Một mình à?
— Ừ.
— Tôi cũng vậy.
Cô mỉm cười với anh, nụ cười đã được luyện.
— Tên em là Anca. Em từ Romania. Còn anh?
— Karim.
— Người Ả Rập?
— Syria.
— Em thích người Ả Rập. Họ boa hậu.
Anh không biết có nên cười.
— Cô lấy bao nhiêu? Anh không định nói nặng lời như vậy, nhưng nó đã bật ra.
— Ngồi với em một tiếng: một trăm euro. Còn sau đó thì tùy.
— Sau đó thì không.
Cô nhướng mày.
— Anh theo đạo à?
— Không. Tôi chỉ mệt.
— Đó không phải lý do. Ai ở đây cũng mệt.
Cô hất cằm về phía những người đàn ông lặng lẽ ngồi quanh các bàn.
Karim cứ nhìn cô. Anh thấy bàn tay phải cô run run khi cầm ly, và cứ hai phút cô lại liếc về một người đàn ông to lớn ở cuối quầy, đứng như người canh giữ chứ không như người quản lý.
— Người đó?
— Đừng nhìn. Ông ta nghĩ bọn mình là bạn.
— Ông ta làm gì?
— Giữ hộ chiếu của em. Để bảo vệ. Ông ta nói thế.
— Cô ở đây có phải do cô muốn không?
Cái nhìn của cô nửa là tiếng cười và nửa là điều gì khác.
— «Muốn» là một chữ lớn. Em đến để làm phục vụ ở một nhà hàng. Một người bạn cùng làng bảo lương gấp ba. Đến nơi thì họ lấy hộ chiếu «để làm giấy tờ». Một tháng sau họ bảo em nợ tiền đi đường, tiền ở, tiền quần áo. Rồi…
Cô không nói hết.
— Mình có thể đến cảnh sát.
— Không.
Cô nói nhanh và lạnh.
— Sao không?
— Vì ở làng em, người ta biết em làm ở đâu. Vì mẹ em ốm, em trai em đang đi học, và số tiền em gửi… Và vì ông ta biết địa chỉ của em. Và cả địa chỉ của mẹ em.
— Anca, có đường dây trợ giúp cho nạn nhân bị buôn người…
— Đừng cố cứu em.
Cô nhìn anh sắc lạnh.
— Mọi chuyện sẽ tệ hơn. Anh đi còn em ở lại. Uống đi, trả tiền, mai anh về giường mình. Thế là tốt nhất cho cả hai.
Karim không nói gì. Anh đã tưởng thế giới tự do, thế giới của những khách sạn rộng mở và những quan hệ được quản lý bằng hợp đồng, thì không có ranh giới. Hóa ra nó có, chỉ là tên đã đổi: ranh giới của đồng tiền, của tấm hộ chiếu, của nỗi sợ. Và đó là những ranh giới tàn nhẫn nhất, vì không ai nhìn thấy, không nhà nước nào canh giữ, không danh dự nào bảo vệ, và không bài diễn văn nào gọi nó bằng tên thật.
Anh đặt một trăm euro lên bàn.
— Cho một tiếng.
— Và sau đó?
— Không gì cả. Chỉ ngồi đây. Kể cho tôi nghe về làng cô.
Cô nhìn anh như người ta nhìn một con vật lạ chưa từng thấy. Rồi cô kể về ngôi nhà trên đồi, cây óc chó ba trăm năm tuổi, và đứa em trai nhỏ mơ làm bác sĩ.
Khi anh rời quán lúc ba giờ sáng, anh ghi vào điện thoại số đường dây nóng hỗ trợ nạn nhân buôn người. Anh không biết mình có gọi không.
Sáng hôm sau, anh thấy Katrin đang chờ ở sảnh.
— Anh không ngủ.
— Không.
— Anh đã làm gì?
— Tôi đến một nơi người ta bán chính mình. Và tôi học được rằng cái «tự do» mà tôi từng ghen tị với các người còn có một khuôn mặt khác.
Chị nhìn anh trong im lặng. Rồi nói:
— Tôi quen một luật sư chuyên về loại vụ việc này. Cho tôi tên quán.
— Để làm gì?
— Vì đây là lần đầu tiên anh nhờ tôi một điều.
Sáng hôm ấy, họ cùng gọi đường dây nóng. Một tuần sau, khi Karim quay lại «Hoàng Hôn Đỏ», anh thấy cửa sổ đóng kín và một tờ giấy dán trên cửa. Anh hỏi một người phục vụ ở quán cà phê bên cạnh, anh ta nhún vai: «Đóng rồi. Cảnh sát tới. Tôi không biết mấy cô gái sao rồi».
Karim không bao giờ biết điều gì đã xảy ra với Anca. Đó là sự thật khó nhất và thực nhất: có những câu chuyện không kết thúc ở nơi ta muốn, và khi can thiệp, ta không phải lúc nào cũng biết mình đã cứu được ai.
Còn Katrin, đêm đó chị về nhà một mình.
Katrin yêu những con số, và trong những đêm Thomas vắng mặt, ở Singapore hay Thượng Hải, chị ngồi trong phòng làm việc nhỏ, mở một cuốn sổ đen và viết thành hai cột: «Những gì tôi có» và «Những gì tôi muốn». Hôm nay chị viết: «Những gì tôi có: công việc. Nhà. Hôn nhân không chiến tranh. Bạn bè. Tự do». Còn dưới cột thứ hai, cây bút dừng lại.
Chị im lặng rất lâu. Rồi viết, rồi gạch, rồi viết lại: «Tôi muốn Karim».
Vì sao chị gạch? Vì nó không nằm trong bảng tính. Ai lập bảng ấy? Chính chị. Vậy sao không đổi? Vì thay đổi không dễ như thế. Chị đứng dậy rót một ly rượu vang nhỏ và nhận ra điều chị vẫn biết mà chưa gọi tên: rằng «cuộc hôn nhân tự do» từng có vẻ thông minh, trưởng thành và rất châu Âu cách đây bảy năm, thực ra là một hàng rào bảo vệ chị khỏi phải cần đến một ai. Chị thừa hưởng điều đó từ mẹ, người đã nương tựa vào cha chị rồi bị bỏ rơi, và bảo con gái: «Đừng bao giờ dựa vào ai». Thế là Katrin dựng nên một ngôi nhà không ai có thể bỏ chị lại trong đó, vì chẳng có ai sống ở đấy.
Karim khiến chị phải cần, và điều ấy làm chị sợ. Vì mọi quan hệ bắt đầu từ sự cần trong ký ức chị đều kết thúc bằng mất mát. Vậy sao chị không bằng lòng với sự miễn dịch? Vì mọi quan hệ bắt đầu từ sự miễn dịch đều kết thúc bằng trống rỗng. Chị không tìm ra lời đáp.
Chị với tay lấy cuốn sổ và thêm cột thứ ba: «Những gì tôi sợ». Có năm mục: sợ anh gắn bó với chị mà chị không đáp lại được; sợ chị gắn bó với anh mà anh không đáp lại; sợ chị phát hiện mình không biết yêu vô điều kiện; sợ phản bội Thomas, không bằng hành động mà bằng sự thẳng thắn; và sợ trở thành người nói nhiều và hủy hoại như mẹ chị.
Chị đọc danh sách, và điều lạ nhất là mục thứ tư. Chị không sợ phản bội thân xác, vì bản hợp đồng cho phép. Chị sợ sự thẳng thắn: một ngày nào đó nói với Thomas «em đã yêu». Chỉ riêng câu ấy nằm ngoài hợp đồng.
— Chị có yêu anh ấy không? chị tự hỏi.
— Tôi không biết đó có phải tên của nó. Nhưng mỗi khi thấy anh ấy, tôi thôi đếm. Thôi tính lời lỗ. Tôi chỉ nhìn anh ấy.
— Đó là yêu.
— Hoặc là bị cuốn hút.
— Hoặc cả hai.
Chị gấp cuốn sổ lại. Chị đã nói với anh: «Đừng làm câu chuyện lớn lên», và nói vì sợ, và chị biết anh hiểu điều đó và sẽ đau, và chị phải gánh trách nhiệm về nỗi đau ấy. Chị có xin lỗi không? Không. Chị sẽ nói sự thật khi chị biết nó, tức là khi chị thôi núp sau chữ «tự do».
Chị uống nốt giọt cuối, và nói khẽ rằng tự do thật sự không phải là không cần ai, mà là cần và dám nhận. Trên một tờ giấy mới, chị viết: «Ngày mai: nói chuyện với Thomas».
Chị nhìn câu ấy và không gạch.
CHƯƠNG MƯỜI HAI
Điều chiếc điện thoại tiết lộ
Samir đang tìm cái sạc cho điện thoại của mình.
Anh vào phòng Layla khi con đang trong nhà tắm và thấy điện thoại của con trên giường, sáng lên với một tin nhắn mới. Anh không muốn nhìn. Và anh không biết điều sắp thấy sẽ làm vỡ một thứ gì đó trong đời mình.
Màn hình không khóa, vì Layla đôi khi quên:
Marc: «Anh nhớ em. Mai mình gặp nhau nhé? Đừng nói với ai.»
Rồi những tấm ảnh, rồi những tin nhắn cũ hơn. Khi anh lướt ngón tay run rẩy, anh thấy ảnh con gái anh với một cậu trai tóc vàng trên bậc thang thư viện, cả hai đang cười, tay nằm cạnh nhau.
Anh ngồi xuống giường. Anh không đọc giỏi tiếng Đức, nhưng anh nhận ra tên người đàn ông, hiểu chữ «ngày mai», hiểu «đừng nói với ai». Câu ấy hiểu được bằng mọi thứ tiếng, và người cha không cần từ điển để biết nó nghĩa là gì.
Layla bước ra khỏi nhà tắm, quấn khăn tắm, và thấy cha ngồi đó với chiếc điện thoại trong tay. Không ai cử động.
— Ba…
— Ai đây?
— Ai ạ?
— Người này. Người bảo đừng nói với ai.
— Ba, đưa con điện thoại.
— Ai đây?
Giọng anh lớn lên, cánh cửa phòng khách mở ra, và Hanan chạy đến, mặt tái đi.
— Có chuyện gì?
— Hỏi nó đi! Hỏi con gái em đi!
— Samir!
— Con gái em đi gặp đàn ông!
— Con không gặp! Layla hét lên, bắt đầu khóc. Con chưa bao giờ gặp! Con chưa từng thấy mặt!
— Còn thằng bé kia?
— Đó là Jonas! Bạn học của con! Bọn con chỉ nắm tay thôi!
— Nắm tay?! Còn cái này? «Đừng nói với ai»?
Và anh giơ tay lên.
Không ai biết chuyện đã xảy ra thế nào. Samir không phải người đàn ông bạo lực. Nhưng tất cả nỗi sợ, cơn giận và nỗi hổ thẹn thừa hưởng trong anh trào lên cùng một lúc, và bàn tay anh lơ lửng trên mặt con gái. Đó là một trong những khoảnh khắc của đời người mà ta bị phán xét không phải vì điều mình đã làm, mà vì điều mình sắp làm, và vì điều người khác đã ngăn mình làm.
Hanan bước vào giữa hai người.
— Không.
Chị nói với một sự điềm tĩnh mà anh chưa từng biết ở chị.
— Tránh ra.
— Không. Anh sẽ không đánh con. Anh biết anh sẽ không làm thế.
— Em đã làm hư nó!
— Có thể. Và cũng có thể chính anh đã dạy con phải giấu. Nếu nó kể được với anh thì trong điện thoại nó đã không có chữ «đừng nói với ai».
Layla nhìn cha mẹ như đang xem một bộ phim mà em không biết đoạn kết.
— Còn em, Hanan? Samir nói chậm rãi, giọng thấp xuống một cách đáng sợ. Em có điều gì để kể không?
— Về chuyện gì?
— Bà Umm Firas hôm nay gọi cho anh. Bà bảo thấy em ngồi trong xe một người đàn ông ban đêm.
Cả nhà im bặt.
Hanan có thể chối, có thể nói đó là đồng nghiệp đưa chị về, và điều đó đúng. Nhưng chị nhìn con gái, đang đứng trước mặt chị với chiếc khăn tắm ướt và nỗi sợ, và hiểu rằng khoảnh khắc này không chấp nhận một nửa sự thật.
— Có. Một người đàn ông đưa em về trong mưa. Người Syria, ở khách sạn. Không có chuyện gì xảy ra. Nhưng khi ngồi trong xe, lần đầu tiên sau nhiều năm, em cảm thấy có người muốn lắng nghe em. Và điều đó làm em sợ hơn cả nếu anh ấy đã chạm vào em.
Samir nhìn chị như thể thấy chị lần đầu.
— Và em có…
— Không. Nhưng em có nghĩ. Đó là sự thật em không thể chối. Em là một con người, Samir ạ, không chỉ là một người vợ.
Anh ngồi xuống giường bên cạnh con gái, hai tay ôm đầu. Mấy phút dài trôi qua. Trong im lặng, Layla nói rất khẽ:
— Ba… người đàn ông nhắn tin cho con… con không biết ông ấy. Ông ấy lớn hơn con nhiều. Và con sợ ông ấy.
Anh ngẩng đầu.
— Con nói sao?
— Con sợ. Con muốn kể với ba. Nhưng con biết ba sẽ nhốt con, và mẹ sẽ buồn. Nên con không nói với ai. Mà ông ấy cứ bảo không ai hiểu con ngoài ông ấy.
Mặt Samir co lại như vừa bị ai đánh vào ngực, và anh không nói gì.
Hanan đưa tay nắm lấy tay con gái, và sau một thoáng ngập ngừng, Samir đưa tay nắm lấy bàn tay kia của con. Ba người trên giường, trong căn phòng nhỏ, không một lời.
Hôm sau họ đến trường. Cô Brandt và cô cố vấn học đường tiếp họ, và họ cùng mở điện thoại ra. Cô cố vấn giải thích bằng giọng bình tĩnh và vững vàng rằng điều đã xảy ra có một cái tên, rằng Layla không làm gì sai, rằng toàn bộ lỗi thuộc về một người đàn ông trưởng thành chọn một cô gái mười sáu tuổi. Rằng có cảnh sát chuyên trách, và đây không phải chuyện để chôn đi.
Samir khó nhọc hỏi:
— Họ có phạt con gái tôi không?
— Tuyệt đối không. Chỉ người lợi dụng mới bị phạt.
Anh cần nghe câu ấy hai lần.
Hai tuần sau, cảnh sát gọi. Họ phát hiện «Marc» không phải nhiếp ảnh gia, rằng hắn dùng nhiều tên, và trong điện thoại hắn có số của tám cô gái khác ở nhiều bang. Với hai trường hợp, hắn chỉ dừng ở tin nhắn; với những trường hợp khác, hắn đi xa hơn, và chúng không được nhắc ở đây.
Đêm ấy, Layla ngồi trong phòng, vùi mặt vào gối và nói:
— Con đã tưởng đó là tình yêu.
Hanan ngồi xuống bên cạnh, nói:
— Con cần có người lắng nghe. Và hắn biết nhu cầu ấy nên lợi dụng nó. Cần như thế không có gì đáng xấu hổ. Cái đáng xấu hổ là ở hắn.
— Còn Jonas?
Hanan mỉm cười mệt mỏi.
— Jonas là chuyện khác. Hãy yêu người đặt tay bên cạnh tay con, chứ không đặt lên trên.
Layla vừa khóc vừa cười.
— Sao mẹ biết?
— Mẹ là mẹ con mà.
Còn Samir, lúc ba giờ sáng hôm ấy, đã lái chiếc xe tải đi München.
Xa lộ lúc ba giờ sáng không phải con đường. Đó là một dòng sông đen chảy trong im lặng. Radio tắt, kính chắn gió lấp lánh những giọt mưa. Đây là nơi duy nhất anh nói chuyện với chính mình, và khi không nói với mình, anh nghe giọng cha.
Giọng cha luôn đến thành những câu ngắn, khô như đất: «Đàn ông không khóc». «Đàn ông không hỏi». «Điều đàn bà nói trong nhà thì quên đi, điều nàng làm ngoài nhà thì bị phạt». Tay anh run trên vô lăng, như đã run khi thấy con gái với cậu bé. Và không có gì để chối: anh đã định giơ tay, và chỉ có Hanan đứng chắn mới ngăn được.
Anh nói với giọng cha: tôi không phải ông. Giọng ấy đáp: không, mày yếu hơn. Anh nói: không, tôi đang cố hiểu vì sao con gái tôi lại sợ tôi. Giọng cha im một lát rồi nói: vì mày là người đàn ông của gia đình, nghĩa là phải che chở nó. Khỏi cái gì? Khỏi thế giới. Mà nếu tôi chính là thế giới nó sợ thì sao?
Đó là một câu hỏi mới. Trong những gì được thừa hưởng, anh không có câu trả lời nào. Anh hé cửa sổ, không khí ướt tràn vào, và anh nói to, chỉ với chiếc xe và đêm: tôi sợ. Sợ Layla sẽ thành một người đàn bà mà tôi không biết. Sợ Hanan nhìn tôi mà không thấy một người đàn ông. Sợ rằng hai mươi năm qua tôi gánh «ngôi nhà» trên vai mà chưa một lần hỏi: những người trong đó cần gì. Và tại sao anh không hỏi? Vì anh chưa học cách, và sợ câu trả lời lớn hơn mình.
Một biển báo xanh lướt qua: «München 120». Rồi một giọng khác vang lên, anh không hoàn toàn nhận ra, giống giọng cô cố vấn gia đình nói tiếng Ả Rập ở trung tâm phường, người đàn bà điềm đạm từng bảo anh: «Anh không cần phải mạnh mẽ. Anh cần có mặt». Có mặt thế nào? Ngồi cạnh chị ấy mà không bật tivi. Và nói gì? Không gì cả, mà hỏi: «Hôm nay em có mệt không?». Anh bật cười, tiếng cười khản đặc, vì đó là câu giản dị nhất thế gian, và anh chưa nói nó suốt hai mươi ba năm.
Rồi anh tự hỏi một câu bất ngờ, không giống những người đàn ông anh lớn lên cùng: anh có yêu chị không? Có. Anh không biết đó có phải tên của nó, nhưng anh biết khi chị về nhà mẹ hai ngày cách đây năm năm, anh không ăn nổi, và anh không thích ai chạm vào chị, và chưa từng nói với chị điều ấy. Còn nếu chị nghĩ anh sở hữu chị thì sao? Khi ấy anh phân biệt giữa thương và chiếm hữu: người thương muốn người ấy hạnh phúc, kẻ chiếm hữu muốn người ấy đứng yên.
Mắt anh long lanh. Và anh nhớ một tờ giấy nhỏ cô cố vấn đã viết cho anh bằng chính tay mình: «Ranh giới lành mạnh giữa hai vợ chồng không phải là người này cấm người kia, mà là mỗi người biết điều gì làm người kia đau để tránh, điều gì làm người kia vui để trao». Và anh nghĩ: cả đời anh có biết bao ranh giới, nhưng tất cả đều để ngăn người khác. Anh chưa vạch cho mình một ranh giới nào: không giơ tay, không nói «việc này không phải của em», không để im lặng ngồi giữa mình và người mình thương. Anh có làm nổi không? Anh sẽ thử.
Ở trạm nghỉ đầu tiên, anh đỗ xe, tắt máy và ngồi rất lâu. Rồi lấy điện thoại ra, không gọi cho ai. Anh viết vào mục ghi chú: «Ngày mai: hỏi chị ấy có mệt không».
Anh tắt điện thoại, và cứ ngồi nhìn mưa.
CHƯƠNG MƯỜI BA
Ranh giới bằng cát
Mọi chuyện không kết thúc dứt khoát. Cuộc sống không kết thúc như thế, và những cuốn tiểu thuyết chân thật cũng vậy.
Samir và Hanan phải quyết định làm gì. Họ đến, trái với thói quen, gặp một cố vấn gia đình nói tiếng Ả Rập tại một trung tâm phường nhỏ. Ban đầu anh không thích, ngồi gồng cứng trên ghế và nói: «Chúng tôi không kể chuyện nhà cho người lạ». Nhưng cô cố vấn nói với anh thật dịu dàng:
— Khi anh không kể cho người lạ, anh kể cho con gái anh mà không cần lời.
Samir đặt điều kiện rằng các buổi gặp phải được giữ kín, và cô đồng ý. Đến buổi thứ tư, anh nói với Hanan điều anh chưa nói suốt hai mươi năm:
— Anh không biết làm sao để thành người đàn ông mà trái tim em cần.
— Còn em không biết làm sao nói với anh trái tim em cần gì.
— Vậy mình bắt đầu từ đây?
— Mình bắt đầu từ đây.
Đó không phải một tình yêu bất chợt, cũng không phải sự hòa giải diễn kịch. Nó chậm hơn và khiêm nhường hơn: mỗi tuần một tối, họ ngồi bên nhau không bật tivi, và người này hỏi người kia một câu. Samir bắt đầu bằng «Hôm nay em có mệt không?», câu hỏi khó nhất anh học được trong đời. Đó là điều các nhà diễn thuyết phần lớn không biết: những lời nhỏ nhất lại cần nhiều can đảm nhất, vì chúng không có gì để nấp phía sau.
Trong lúc ấy, Hanan ghi danh vào một khóa học buổi tối để công nhận lại bằng cấp. Chị không nói với ai rằng mình muốn trở lại với kiến trúc, nhưng chị bắt đầu vẽ lại.
Còn Karim, anh rời khách sạn vào mùa xuân. Anh đã nộp hồ sơ vào một công ty kỹ thuật ở thành phố bên cạnh, họ nhận anh sau hai vòng phỏng vấn, và anh chỉ báo cho Katrin vào tuần cuối.
— Vì tôi sao?
— Một phần.
— Và tôi chưa hứa với anh điều gì.
— Không. Nên tôi không trách chị. Chị đã thành thật như đã hứa. Nhưng tôi nhận ra mình không hợp với những quan hệ được điều hành bằng hợp đồng. Tôi cần là một điều gì đó với một ai đó, chứ không phải một điều khoản.
— Và sẽ có người ấy chứ?
— Có thể, cũng có thể không. Nhưng tôi muốn thử đi tìm bằng gương mặt trần.
Katrin đặt tay lên má anh.
— Tôi vẫn nghĩ tôi là người tự do nhất trong hai ta.
— Có lẽ chị là vậy.
— Mà giờ tôi không còn biết.
— Không phải lúc nào mình cũng biết. Và mình không cần.
Khi anh đi rồi, chị đứng lại rất lâu ở cửa quầy lễ tân. Rồi chị trở về văn phòng, mở hồ sơ các sự kiện sắp tới và không đọc nổi một chữ. Người đàn bà điều hành những con số hiểu, trong những lúc như thế, rằng những mất mát lớn nhất không được ghi vào cột nào.
Cũng tháng ấy, Rasha gửi cho Hanan một tin nhắn thoại ngắn:
— Em đã nộp đơn xin học bổng. Ngành giáo dục mầm non. Ở Đức. Đừng nói với ai.
Hanan bật cười và nhắn lại: «Em kể cho chị mọi chuyện. Chị sẽ giúp em giấy tờ».
Majed chưa đổi ý. Nhưng mẹ họ, người đã khóc suốt một đêm dài sau cái tát, nói với anh một buổi sáng: «Nếu con muốn đẩy em con xa con mãi mãi thì cứ tiếp tục». Đó không phải sự phản đối bằng lý lẽ. Đó là nỗi sợ mất mát. Và đôi khi nỗi sợ mất mát đủ để chấm dứt điều mà ý tưởng không làm nổi.
Còn Gertrud và Walter, hai người quyết định sống chung trong một căn hộ nhỏ ở rìa thành phố. Michael nói với mẹ rằng anh «thỉnh thoảng sẽ đến thăm hai người», và lời ấy, dù nhỏ, là sự thừa nhận lớn nhất có thể rút ra từ một người con bốn mươi tuổi.
Một ngày Chủ nhật tháng Sáu, Hanan, Samir và Layla ra một hồ nhỏ ngoài thành phố.
Samir ngồi trên một khúc gỗ, uống trà từ chiếc bình, Hanan lật một cuốn sách trong tay mà không đọc, Layla đi dọc bãi cát bên bờ. Em cúi xuống, dùng ngón tay vạch một đường dài thẳng trên cát ướt. Một con sóng nhỏ ập đến và xóa nó. Em vạch đường khác, và một con sóng lại xóa.
Jonas từ xa vẫy tay với em, nhưng không lại gần. Cậu đứng yên ở khoảng cách đã hẹn, nhìn em và chờ.
Layla quay lại ngồi cạnh mẹ.
— Mẹ ơi, ở trường cô giáo bảo ai cũng có ranh giới. Ba bảo cuộc sống có ranh giới. Mà người đàn ông kia, Marc, thì không công nhận ranh giới nào. Vậy rốt cuộc ai là người vạch ra chúng?
Hanan nghĩ rất lâu.
— Không ai vạch một mình cả. Có khi chính mình vạch. Có khi gia đình vạch cho mình vì sợ cho mình. Có khi luật pháp vạch để bảo vệ mình khỏi những người không biết ranh giới. Và có khi người ta vạch vì muốn kiểm soát mình. Khác nhau giữa các loại ấy rất tinh tế.
— Vậy làm sao con biết?
— Bằng một câu hỏi: ai được lợi từ nó? Nếu ranh giới bảo vệ con thì hãy tôn trọng nó. Còn nếu nó bảo vệ một người khác khỏi con thì hãy hỏi nó: vì sao?
— Nếu con không tìm ra câu trả lời thì sao?
— Thì đừng phá nó trong giận dữ. Hãy để cửa mở cho câu hỏi.
Layla nhìn ra mặt hồ.
— Đường vạch trên cát không bền.
— Không. Nhưng đường con vạch trong lòng thì bền, nếu con biết vì sao con vạch nó.
Một làn gió nhẹ lướt qua, lay một cái cây xa. Trên bờ, mặt hồ nhỏ viết lại các ranh giới từng phút, như muốn nói rằng ranh giới không phải những bức tường dựng một lần. Chúng là những thỏa thuận sống, được làm mới mỗi ngày giữa thân thể, trái tim, gia đình và luật lệ; và thế hệ nào cũng tưởng mình là thế hệ đầu tiên khám phá ra điều ấy, và thế hệ nào cũng trả giá cho sự im lặng trước khi học được cách nói.
Hanan không có câu trả lời, nhưng lần đầu tiên chị biết ít nhất rằng những câu hỏi không được nói ra chính là những thứ ăn mòn ngôi nhà từ bên trong.
Samir đứng dậy, đưa tay về phía con gái, rồi liếc nhanh sang vợ.
— Đi nào. Mình đi ăn.
Trong lời ấy, giản dị như vậy, có điều gì đã đổi, và không ai cần gọi tên nó.
QUYỂN HAI
Một năm sau
CHƯƠNG MƯỜI BỐN
Rasha đã đến
Hanan đứng trong sảnh đến của sân bay Stuttgart, trên tay là tấm biển nhỏ do Layla viết bằng nét chữ nhiều màu: «Chào mừng cô giáo Rasha».
Chị biết tấm biển hơi quá, nhưng không cưỡng lại được. Đó là em gái chị, người chị không ôm đã tám năm, người nhận được học bổng sau ba lần bị từ chối, và lên đường với một chiếc vali duy nhất cùng tờ giấy cho phép do anh Majed ký, trong lúc anh quay mặt đi.
Rasha bước ra khỏi cánh cửa kính, gầy guộc, trong chiếc áo khoác ngắn không hợp với cái lạnh nơi này, chiếc khăn đen phủ trên tóc. Cô dừng lại một thoáng nhìn những gương mặt xung quanh, như người bước vào một căn phòng sáng hơn mức mình quen. Rồi cô thấy tấm biển.
Cô không nói gì. Cô bỏ vali xuống và chạy tới, hai chị em ôm nhau chặt đến nỗi người xung quanh ngoái nhìn, rồi mỉm cười và đi tiếp, vì người Đức biết có những cái ôm không nên nhìn chằm chằm.
— Em đây rồi, Hanan nói.
— Em đây. Mà em không tin nổi.
Trong xe, Rasha lặng lẽ nhìn ra cửa sổ.
— Em sao thế? Layla hỏi từ ghế sau.
— Không có gì. Chỉ là… cả đời em chưa thấy một con đường có đông người thế này mà chẳng ai nhìn ai.
— Rồi dì sẽ quen. Ở đây ai cũng bận với chính mình.
— Nghe như một ân huệ.
— Đôi khi đó là cô đơn, Hanan nói khẽ.
Rasha im lặng, rồi nói:
— Em cứ tưởng cô đơn chỉ có trong những ngôi nhà đóng kín.
Những tuần đầu, Rasha ở một phòng ký túc nhỏ trong khu sinh viên, dùng chung bếp và hai phòng tắm với tám sinh viên khác: hai người Đức, một người Iran, một người Cameroon, một người Tây Ban Nha, hai cô gái Trung Quốc và một cô gái Đức tên Lena.
Đêm thứ ba, qua bức tường, cô nghe tiếng cười của một người đàn ông và một người đàn bà, rồi im lặng, rồi một thứ âm thanh mà tai nào cũng nhận ra. Cô ngồi trên giường, hai tay ôm chiếc gối như để nương náu, mặt đỏ bừng một mình trong bóng tối. Một giờ sau, cửa bếp mở ra, một chàng trai áo nhàu bước ra uống nước, thấy cô ngồi bên bàn, mắt mở to, và nói:
— Xin lỗi nếu bọn mình làm phiền. Bạn nghe thấy nhiều không?
— Một chút.
— Bọn mình sẽ yên lặng hơn.
Anh trở về phòng, và Rasha còn lại, sững sờ vì hai điều: anh đã xin lỗi một cách giản dị, không chút hổ thẹn, và cô không biết mình nên nói gì.
Sáng hôm sau, khi cô đang pha cà phê, Lena bước vào mỉm cười.
— Chào buổi sáng. Hy vọng bạn không khó chịu về chuyện đêm qua.
— Không. Chỉ là… mình chưa quen.
— Markus là bạn trai mình, bọn mình bên nhau hai năm rồi. Chuyện này có bị cấm trong văn hóa của bạn không?
— Bị cấm, có. Nhưng nó vẫn xảy ra, kín đáo.
— Kín đáo thì tốt hơn sao?
Rasha nghĩ.
— Mình không biết. Khi kín đáo thì không ai biết có người đang đau.
Lena nói sau một lúc im lặng:
— Còn ở đây thì ai cũng biết, nhưng không ai can thiệp. Đôi khi mình ước có người hỏi: bạn có ổn không?
Rasha cười cay đắng và nâng tách lên:
— Còn mình thì ước đừng ai hỏi.
Có lẽ chỉ trong câu ấy đã gói được cả khoảng cách giữa hai đất nước: một thế giới hỏi nhiều hơn mức cần mà chẳng lắng nghe, và một thế giới không bao giờ hỏi mà thấy hết mọi thứ.
Cô bắt đầu học. Học xuống bếp không khăn trùm đầu vào lúc muộn. Học nói «không» với một đồng nghiệp mời đi dự tiệc mà không thấy mình phạm tội. Học cười to ngoài hành lang. Mỗi bước nhỏ như gỡ một nút thắt trên sợi dây đã quấn quanh cổ cô từ thuở bé.
Rồi đến đêm tiệc.
Một buổi tiệc sinh viên trong tầng hầm, Lena mời cô: nhạc ồn ào, ánh đèn đủ màu, những thân thể lắc lư. Rasha cầm ly nước ép, và một chàng trai tên Tobias hỏi cô, với nụ cười dễ mến:
— Bạn có muốn thứ gì mạnh hơn không?
— Mình không uống.
— Một lần thôi?
Cô nhìn ly rượu anh đưa, nhìn gian phòng đang quay, nhìn chính mình: một người đàn bà hai mươi chín tuổi cảm thấy hai mươi tám năm điều cấm đang đè lên ngực, và muốn phá vỡ tất cả trong một đêm.
Cô uống.
Một giờ sau, cô cười rất nhiều, đứng sát anh, tay anh đặt sau lưng cô, và tự nhủ: «Đây là mình. Đây là tự do».
— Mình tìm chỗ nào yên tĩnh hơn nhé? anh hỏi.
Câu ấy rất rõ ràng. Và trong Rasha có hai tiếng nói: một tiếng thét «Làm đi! Chứng minh cho họ thấy!», một tiếng khác yếu hơn nhưng sâu hơn: «Em không ở đây để chứng minh điều gì với ai, cũng không để đốt những gì trong lòng mình mà trả thù». Đó là một trong những khoảnh khắc nguy hiểm nhất của người mới được giải phóng: tưởng rằng mọi điều từng bị cấm giờ đã thành bổn phận, và lẫn lộn giữa việc tháo xiềng với việc ném mình xuống vực.
Cô đặt ly xuống.
— Không.
— Không?
— Không phải bây giờ. Và không phải như thế này.
Cô chờ anh nổi giận, hoặc thuyết phục, hoặc coi thường như cô vẫn tưởng tượng. Anh nói:
— Được thôi. Mình đưa bạn về nhé?
— Không. Mình về với Lena.
— Tùy bạn.
Và anh đi, không chút oán giận.
Trên đường về, Lena hỏi:
— Bạn ổn không?
— Mình không biết. Mình cảm thấy suýt làm một việc chỉ vì sợ mình sẽ không dám làm.
— Bây giờ bạn nghĩ sao?
— Rằng tự do không phải là nói «có» với mọi thứ. Mà là có thể nói «không» mà chẳng mất gì, rồi nói «có» khi chính mình muốn.
— Có lẽ đó là bài học khó nhất.
— Hoặc là bài học duy nhất.
Về đến phòng, cô viết cho mẹ: «Con khỏe. Con học nhiều». Rồi viết riêng cho Hanan: «Hôm nay em học được cách nói không. Và em cần kể với ai đó».
Một phút sau Hanan đáp: «Chị tự hào về em. Và không ai khác cần biết».
CHƯƠNG MƯỜI LĂM
Bà Umm Firas
Thứ Sáu nào các bà người Ả Rập trong tòa nhà cũng tụ họp ở nhà một người, uống trà, ăn bánh và chuyện trò.
Hanan ít khi đến. Nhưng khi chính bà Umm Firas mời, bằng giọng nửa thân tình nửa thách thức, chị biết đó là lời mời đến một tòa án nhỏ với khay bánh quy. Xã hội nhỏ nào, ở nước nào, cũng có tòa án của riêng mình: không thẩm phán, không luật sư, bản án thi hành bằng ánh mắt, và đó là thứ tòa nhanh nhất mà cũng ít thương xót nhất.
— Umm Layla à, dạo này chị ít ghé quá.
— Bận việc, Umm Firas ạ.
— Việc thì là việc. Nhưng người ta nói chị đổi khác rồi.
Trong phòng có sáu người đàn bà. Một người nhìn vào tách trà của mình, một người nhìn ra cửa sổ, một người đã chọn xong phe từ trước.
Hanan có hai đường: xin lỗi, mỉm cười, chuyển đề tài, qua được tối nay và mất những ngày sau; hoặc đặt tách xuống và nói điều chưa từng nói. Chị đặt tách xuống.
— Tôi nghe nói chị thấy tôi trong xe một người đàn ông, chị nói điềm đạm.
— Tôi đâu có nói…
— Chị đã nói với ba người, và họ nói với những người khác. Không sao. Tôi chỉ muốn nói sự thật, để các chị biết từ tôi chứ không phải từ lời đồn. Đó là một đồng nghiệp đưa tôi về trong mưa vì xe buýt hỏng. Không có chuyện gì. Nhưng tôi không nói với các chị là tôi không cảm thấy gì, vì tôi không thích nói dối.
Căn phòng lặng đi.
— Và tôi nói điều này không phải để xin tha thứ. Tôi nói vì tôi mệt rồi: mệt vì sống như người bị buộc tội một việc mình không làm, và buộc tội cả điều mình cảm thấy.
Một người đàn bà ngồi ở góc phòng, tên Umm Jamal, nói giọng khô:
— Nhưng chỉ riêng cảm xúc đã là nguy hiểm.
— Không. Cảm xúc không nguy hiểm. Nguy hiểm là khi ta trừng phạt người ta vì nó, nên họ không kể, nên nó thành bí mật, rồi thành thuốc độc. Có bao nhiêu người trong chúng ta đã giấu nó hai mươi năm?
Umm Jamal bối rối, nhìn xuống hai bàn tay. Còn Umm Firas nhìn Hanan, nét mặt đã khác.
— Chị nói như thể chị biết nhiều hơn những gì chị nói.
— Tôi biết điều mà người nào ở đây cũng biết, và không nói ra.
Một người đàn bà nhỏ nhắn tên Salma, ở cuối phòng, bật cười một tiếng ngắn rồi lấy tay che miệng. Cô nhìn mọi người và nói rất khẽ:
— Em cũng từng sợ không dám nói. Năm ngoái chồng em đánh em. Em không kể với ai. Ba tháng em kẻ mắt thật đậm để che vết bầm.
Một sự im lặng khác ập tới.
Một lúc sau, Umm Firas nói bằng giọng chẳng giống giọng bà:
— Còn tôi… con gái tôi ở Jordan ly hôn đã một năm. Tôi không kể với các chị vì tôi xấu hổ.
— Vì sao?
— Vì điều đầu tiên họ hỏi tôi là: nó đã làm gì?
Hanan nhìn bà. Giây phút ấy, bà không còn là người hàng xóm rình qua cửa sổ. Bà là người đàn bà sáu mươi tuổi mang nỗi sợ lời thiên hạ quá lâu, đến mức nó thành vũ khí bà dùng lên người khác trước khi người ta dùng nó lên bà. Đó là bí mật của nhiều kẻ ngồi lê: họ không xấu, họ chỉ là những người sợ hãi đang tập tấn công.
Buổi tối ấy, khu phố chưa đổi, nhưng một điều gì đó đã lay động.
Khi Hanan rời nhà bà Umm Firas, bà chủ nhà đuổi theo ra cửa.
— Đừng giận tôi.
— Tôi không giận.
— Tôi cứ tưởng mình bảo vệ các chị.
— Còn tôi tưởng mình bảo vệ chính mình bằng im lặng. Cả hai ta đều lầm.
Bà Umm Firas ngượng ngùng chìa tay, đặt vào lòng bàn tay Hanan một miếng bánh gói trong chiếc khăn giấy.
— Cho Layla.
Đó là lời xin lỗi gần nhất bà biết cách đưa ra.
CHƯƠNG MƯỜI SÁU
Người làm chứng
Ngày ra tòa đến vào tháng Năm.
Đó không phải một đại sảnh khổng lồ đáng sợ như Layla từng tưởng tượng từ phim ảnh. Chỉ là một căn phòng giản dị với những chiếc bàn gỗ, rèm màu cát, và một nữ thẩm phán năm mươi tuổi có gương mặt trung lập mà không lạnh lùng.
Lời khai của em đã được ghi hình từ trước, với sự hiện diện của một chuyên viên tâm lý, trong một căn phòng yên tĩnh có màu sắc dịu mắt. Em không phải đối mặt với «Marc». Họ sắp xếp như vậy để bảo vệ những người cùng tuổi em, và Layla cảm thấy một lòng biết ơn mơ hồ với người đã nghĩ đến chi tiết ấy. Đó là một đức tính không ai nhắc trong các bài diễn văn vì nó quá nhỏ: pháp luật nhớ rằng người làm chứng cũng là một con người.
Em ngồi ở hàng ghế đầu cạnh cha.
Samir mặc bộ com-lê duy nhất, tự ủi lấy chiếc áo sơ mi. Ở giữa phòng xử, anh trông nhỏ bé, nhỏ hơn bao giờ hết, nhưng anh nắm tay em rất chặt.
Khi đoạn ghi hình được chiếu lên, cả phòng không một tiếng động. Layla nghe giọng mình kể chuyện mọi thứ bắt đầu từ một bình luận, tin nhắn thành mỗi tối ra sao, hắn đã nói «đừng nói với ai» thế nào, và đến một đêm em biết có điều gì không đúng mà không tìm được lời nào để nói với ai. Và em nghe cha thở dồn dập bên cạnh.
Khi đoạn ghi hình hết, anh quay sang em và thì thầm bằng tiếng Ả Rập:
— Sao con không nói với ba?
Đó không phải câu hỏi trách móc. Đó là câu của một con người thật sự muốn biết.
— Vì ba sẽ nhốt con.
— Ba sẽ nhốt.
Anh nói thật, và thật đến đau.
— Và bây giờ ba hiểu rằng chính việc nhốt ấy làm hắn thành công.
Layla không nói gì. Em siết tay cha.
Hai tiếng sau, bản án được tuyên: nhiều năm tù, cấm liên lạc với trẻ vị thành niên, bắt buộc điều trị. Không ai thở phào thật sự, vì bản án không trả lại cho các cô gái những gì đã bị lấy đi. Nhưng Layla cảm thấy có thứ gì rời khỏi lồng ngực, như một hòn đá cũ rời chỗ.
Sau phiên tòa, Jonas đứng ở bậc thềm. Cậu tự đến và đã chờ ba tiếng.
— Mình không vào, cậu nói. Mình không biết mình có quyền không.
— Cậu có quyền.
— Mình chỉ muốn gặp cậu sau khi mọi chuyện kết thúc.
Em bước đến cậu và dừng lại cách hai bước chân.
— Jonas, tớ muốn nói với cậu điều này.
— Cậu nói đi.
— Tớ yêu cậu. Tớ nghĩ vậy. Nhưng tớ chưa sẵn sàng cho nhiều thứ. Và tớ muốn thành thật, để không có chuyện gì xảy ra mà tớ không muốn, hay mà chúng mình không hiểu.
Gương mặt cậu không đổi.
— Được.
— Cậu có phiền không?
— Không. Mình phiền vì mình đã không nói trước cậu.
— Nói gì?
— Rằng mình cũng chưa sẵn sàng. Mình hơi sợ. Mình chỉ thích nắm tay cậu và nói chuyện nhạc. Thế có đủ không?
Layla bật cười từ đáy lòng, lần đầu tiên sau nhiều tháng.
— Đủ lắm.
Samir đứng phía sau em vài mét, thấy chàng trai, thấy con gái, và kiềm chế mọi thứ trong người để đứng yên. Khi Jonas lại gần, giới thiệu mình bằng tiếng Đức và chìa tay, Samir nói bằng tiếng Đức ngắc ngứ:
— Tôi… Samir. Ba của Layla.
— Rất vui được gặp bác.
— Giữ… gìn sức khỏe.
Đó là câu lạ nhất anh từng nói với một người đàn ông anh sợ sẽ đem con gái mình đi. Nhưng là câu của một người đang cố học.
Buổi tối, trên xe buýt về nhà, Layla nói với cha:
— Ba, cảm ơn ba.
— Vì điều gì?
— Vì ba không nói «con đã sai».
Anh nhìn ra cửa sổ.
— Chính ba mới sai. Ba biết quá muộn.
— Nhưng ba đã biết.
— Ừ. Và ba sẽ cố giữ lấy điều đó.
CHƯƠNG MƯỜI BẢY
Tấm bưu thiếp từ Romania
Karim làm việc ở thành phố mới, kỹ sư tại một công ty thiết kế cầu, và đó là lần đầu tiên anh lấy lại tên thật trên cửa phòng làm việc.
Anh đến lúc tám giờ và rời lúc năm giờ, và giữa hai mốc ấy anh quên mình từng nhận ra người ta qua giọng nói trong đêm. Ngày thành ngày, tối thành tối. Nhưng anh không thoát được chứng mất ngủ, vì mất ngủ không chỉ là việc của đêm: nó là phần còn lại của những câu hỏi khi khách sạn đã đóng cửa.
Sáu tháng sau, anh đọc trong một thông báo của trường đại học rằng một tổ chức đang tìm tình nguyện viên nói được tiếng Ả Rập và tiếng Anh để hỗ trợ nạn nhân buôn người. Anh không nghĩ lâu, anh gọi điện. Mỗi thứ Ba, anh ngồi trong một căn phòng nhỏ với những con người vừa thoát khỏi những cuộc đời không dễ kể: phụ nữ từ Romania, Nigeria và Syria, một chàng trai từ Afghanistan. Anh không nói với họ «tôi sẽ cứu các bạn», vì từ Anca anh đã học được rằng đó là câu dối trá nhất. Anh nói: «Tôi ở đây. Tôi có thể phiên dịch cho các bạn, và có thể ngồi với các bạn».
Một thứ Ba tháng Tám, một tấm bưu thiếp không đề tên người gửi đến tổ chức.
Trên đó là bức ảnh một cây óc chó khổng lồ trên ngọn đồi xanh, và ở mặt sau, bằng nét chữ nhỏ tiếng Anh, chỉ một câu:
«Em trai tôi đã vào năm nhất trường y. Cảm ơn vì đã ngồi cùng một tiếng.»
Karim đọc đi đọc lại, rồi nhìn con tem: Romania. Anh ngẩng đầu thấy đồng nghiệp Elena đang nhìn mình.
— Anh có biết người gửi không?
— Có. Tôi nghĩ vậy.
— Cô ấy ổn chứ?
— Tôi không biết. Nhưng tôi biết cô ấy còn sống. Và cô ấy nhớ.
Trong tấm bưu thiếp chỉ có thế. Nhưng sau đó, Karim ngồi trong xe ở bãi đỗ và khóc như anh chưa khóc nhiều năm, mà không hoàn toàn biết vì sao. Có lẽ vì có những điều tốt đẹp chỉ đến với ta khi ta thôi chờ đợi, như có những câu hỏi mà cuộc đời chỉ trả lời khi ta đã quên.
Chiều tối, khi anh đứng trước cửa căn hộ, anh thấy một người đàn bà ngồi trên bậc thang, quấn áo khoác quanh đầu gối.
— Katrin?
— Chào anh, Karim.
Chị không đổi nhiều: gương mặt gầy hơn, đôi mắt thật hơn.
— Sao chị tìm được địa chỉ của tôi?
— Từ Daniel, đồng nghiệp cũ của anh ở khách sạn. Tôi kéo cậu ấy vào chuyện này.
— Chị làm gì ở đây?
— Hôn nhân của tôi đã chấm dứt.
Chị nói không chút kịch tính.
— Thomas trở về, và bọn tôi nói với nhau sự thật: rằng bọn tôi sống như hai người hợp tác trong một văn phòng, rằng không ai ghét ai, nhưng cũng không ai yêu ai. Bọn tôi ly hôn êm ái. Hai luật sư, hai tờ giấy và một tách cà phê.
— Tôi tiếc.
— Đừng tiếc. Đó không phải nỗi buồn. Đó là sự rõ ràng.
Karim ngồi xuống bậc thang bên chị.
— Và chị đến để nói với tôi điều gì?
— Tôi không biết. Có lẽ để nói rằng tôi đã sai khi bảo anh «hợp đồng không có chỗ». Tôi sợ gọi tên điều mình cảm thấy, vì những điều có tên sẽ kéo theo hệ quả.
— Bây giờ chị có gọi tên nó không?
— Chưa. Tôi muốn biết nó trước, bằng gương mặt trần, như anh đã nói.
Anh mỉm cười.
— Đó là câu của tôi.
— Tôi biết. Tôi mượn.
Anh nhìn đôi tay chị, rồi nhìn con phố được thắp bằng một ngọn đèn lẻ.
— Katrin, tôi không thể quay lại như xưa. Không phải phòng 307, cũng không phải bất cứ điều gì giống nó.
— Tôi cũng không muốn.
— Và tôi cần thời gian.
— Giờ tôi có đủ thời gian.
— Và có thể chúng ta chẳng đi đến đâu.
— Tôi biết. Không phải lúc nào mình cũng biết.
— Và mình không cần.
Chị nhìn anh ngạc nhiên rồi bật cười.
— Anh biết không? Câu ấy giờ đã quen miệng tôi quá.
— Vì nó đúng.
Họ ngồi yên trên bậc thang, nghe tiếng một chuyến tàu xa, tiếng chuông xe đạp, một cánh cửa đóng ở tầng trên. Đó không phải cuộc gặp của đôi tình nhân. Đó là cuộc gặp của hai con người quyết định lần này thử đi mà không có bản đồ.
CHƯƠNG MƯỜI TÁM
Bàn ăn
Tháng Chín, Hanan tổ chức một bữa tối tại nhà.
Chị chưa từng quen mời ai, không phải người ở khách sạn, cũng không phải hàng xóm. Nhưng chị nói với Samir:
— Em muốn mọi người cùng ngồi vào một bàn, dù chỉ một lần. Em muốn nhìn thấy họ.
Anh không hỏi «mọi người là ai?». Anh nói: «Anh sẽ mua những gì em cần».
Ai đến được thì đến. Rasha từ trường đại học tới, tóc xõa và nụ cười chưa ai từng thấy ở cô. Layla đến với Jonas, cậu mang hộp bánh kẹo và đứng ở cửa chờ một dấu hiệu. Gertrud và Walter đến tay trong tay, Samir lùi một bước rồi nói, hơi ngượng: «Mời hai vị». Bà Umm Firas đến với khay bánh quy và Salma. Karim và Katrin đến trên cùng một chiếc xe, và không ai nhắc chuyện ấy.
Chiếc bàn quá nhỏ cho từng ấy người, nên họ đặt ghế hai bên và đẩy các đĩa vào giữa. Bữa ăn bắt đầu trong im lặng lúng túng. Rồi Walter vừa cẩn thận cắt miếng gà vừa nói:
— Ở nước tôi người ta bảo: người lạ thành người thân sau ba bữa ăn.
— Ở nước chúng tôi, Samir nói, chỉ sau một bữa. Nhưng người ta vẫn là người lạ trong lòng hàng xóm.
Mọi người cười.
Một lát sau, điện thoại Hanan reo. Mẹ chị gọi video từ quê nhà. Chị giơ nó về phía bàn, hiện ra gương mặt một bà cụ trong chiếc khăn trắng, ngạc nhiên nhìn những gương mặt xa lạ.
— Mấy người này là ai vậy, Hanan?
— Bạn bè ạ. Họ hàng. Hàng xóm.
— Còn cô tóc vàng kia?
— Gertrud. Hàng xóm của con.
— Cô ấy sống ở đâu?
— Ở đây.
— Mà cô ấy ngồi ăn với các con?
— Vâng.
Bà mẹ im một lát rồi nói, giọng ngập ngừng:
— Con nói với cô ấy… chào mừng cô ấy.
Hanan dịch sang tiếng Đức, Gertrud mỉm cười và nói bằng tiếng Ả Rập ngộ nghĩnh học vội: «Shukran, ya khala». Bà mẹ bật cười và lắc đầu như muốn nói: thế giới này là gì vậy?
Rồi bà thấy Rasha ở phía sau.
— Rasha!
— Dạ, mẹ.
— Con khỏe không?
— Con khỏe lắm.
— Và Majed gửi lời hỏi thăm con.
Đó là nhiều nhất Majed có thể gửi qua mẹ, và Rasha hiểu đó chưa phải sự tha thứ trọn vẹn, nhưng cũng không còn là đoạn tuyệt. Giữa tha thứ trọn vẹn và đoạn tuyệt hoàn toàn có một khoảng rộng, nơi phần lớn những gia đình đang cố gắng ở lại cùng nhau sinh sống.
Khi bữa tối xong và mọi người tản ra thành những nhóm nhỏ, Hanan đứng một mình trong bếp rửa một chiếc đĩa. Samir bước vào cầm một chiếc khăn.
— Để anh lau.
— Không cần.
— Anh muốn.
Họ đứng cạnh nhau như đã nhiều năm không đứng. Một lúc sau anh nói:
— Hanan, anh chưa nói điều này với em. Anh tự hào về điều em đã làm đêm ấy. Em đã đứng giữa anh và con gái mình.
— Em đã sợ.
— Anh còn sợ hơn. Nhưng em đã làm.
Chị lau tay.
— Còn em tự hào vì anh đã hỏi em: «Hôm nay em có mệt không?». Em đã không tin anh sẽ làm.
— Anh cũng không tin.
Anh mỉm cười, và chị thấy trong anh chàng trai hai mươi bốn tuổi chị gặp lần đầu. Không phải người tình chị chưa từng biết, mà là một người có thể học.
Từ phòng bên vẳng đến tiếng cười của Layla, rồi giọng Jonas nói gì đó bằng tiếng Ả Rập: «Shukran… khalti». Cậu không biết «khalti» không nói thế, nhưng không ai sửa.
Hanan bước ra ban công, đứng trong làn gió tháng Chín ấm. Chị nhìn những ánh đèn trong các cửa sổ đối diện: những gia đình, những người xa lạ, những người hàng xóm, và những ngọn đèn nhỏ nói rằng sau mỗi cửa sổ có một câu chuyện không ai kể.
Chị biết chưa có gì được định đoạt: Layla còn đang học, Rasha còn vấp ngã, Samir còn tập những lời mới, Karim và Katrin chưa biết mình sẽ về đâu. Và các ranh giới, trên cát hay trên giấy hay trong tim, sẽ còn được vạch lại.
Nhưng ít nhất đêm nay, ranh giới đã nới rộng thêm đôi chút, đủ cho một chiếc bàn ăn ngồi lên.
QUYỂN BA
Dưới làn da
Trong hai quyển trước, ta nhìn ranh giới từ bên ngoài: ai vạch ra, ai vượt qua, ai trả giá. Trong quyển này, tôi đi vào bên dưới làn da, vào những người đàn ông và đàn bà lẫn lộn tình yêu với sự bám víu, sự quan tâm với sự kiểm soát, ham muốn với nhu cầu, thờ ơ với bình yên. Các nhân vật ở đây đều đã trưởng thành. Câu chuyện của họ diễn ra trong cùng một thành phố, vào mùa thu sau «Bữa tối», và vài gương mặt cũ thoáng đi ngang, như những người hàng xóm vẫn ghé qua nhau.
CHƯƠNG MƯỜI CHÍN
Chiếc túi bên cửa
Ba giờ rưỡi sáng, điện thoại Hanan reo.
Chị không nghe máy ngay từ hồi chuông đầu. Chị biết, như mọi người đã học cách thức dậy vì tin xấu đều biết, rằng một cuộc gọi vào giờ này không mang điều lành.
— Alô?
— Umm Layla… Salma đây.
Giọng nói nhỏ và run, như người nói đang ở trong một cái tủ.
— Em đang ở đâu?
— Trong nhà tắm. Em khóa cửa rồi. Bassam đang ngủ. Em không biết mình muốn gì. Chỉ là em không có số của ai khác ngoài chị.
Hanan dậy, nhón chân đi ra phòng khách.
— Anh ấy có…?
— Đêm nay thì chưa làm gì. Nhưng trước khi ngủ anh ấy nói một câu, và em hiểu chuyện này sẽ không dừng.
— Anh ấy nói gì?
— Anh ấy bảo nếu em còn nghĩ đến chuyện kể với ai lần nữa, anh ấy sẽ biết cách làm em hối hận mà không để lại dấu vết.
Lời thoát ra khỏi miệng cô chậm rãi, như mỗi chữ cần được xin phép.
— Con em có ở cạnh em không?
— Yamen đang ngủ trong phòng nó.
— Salma, nghe chị này. Em có muốn ra đi không?
Đường dây im một lúc. Rồi một giọng nói Hanan không nhận ra:
— Em sợ.
— Dĩ nhiên em sợ. Nhưng đó chưa phải câu trả lời.
— Có… Em muốn.
— Em lấy một chiếc túi nhỏ: giấy tờ, thuốc men, quần áo cho em và Yamen. Đừng mang gì nặng. Mang điện thoại. Đợi đến khi trời hửng sáng. Chị sẽ đến và hai chị em mình đi cùng nhau.
— Nhỡ anh ấy thức dậy?
— Đừng nói gì cả. Em biết chị muốn nói gì.
— Em biết.
Và ở đây phải dừng lại ở một điều thường bị quên khi người ta kể những chuyện như thế: rời khỏi một ngôi nhà bạo lực không xảy ra trong một khoảnh khắc anh hùng. Nó xảy ra trong một nhà tắm khóa trái, bằng giọng thì thầm, bằng đầu ngón chân, với một chiếc túi nhỏ. Trong đó chẳng có gì giống phim ảnh, và có tất cả sự can đảm.
Một tiếng sau, chiếc xe nhỏ của Samir đỗ dưới tòa nhà của Salma. Hanan ngồi một mình ở ghế trước, trong cốp xe có một túi quần áo và món đồ chơi cũ từ thời Layla còn nhỏ, vì một đứa bé sáu tuổi sẽ cần một thứ gì đó nó quen.
Vài phút sau, Salma xuống, mặc áo khoác ngoài bộ đồ ngủ, một tay xách chiếc túi thể thao nhỏ, tay kia bế đứa con đang ngủ, trên mặt còn vệt trang điểm chưa tẩy từ hôm qua. Suốt đường đi hai người không nói với nhau câu nào, và Yamen thở đều đặn, yên tâm trên vai mẹ.
Ở một khu yên tĩnh phía đông thành phố, trước một ngôi nhà không biển hiệu, Hanan bấm một chiếc chuông nhỏ. Cửa mở ra, một người đàn bà năm mươi tuổi tóc ngắn màu xám, đôi mắt không biết ngủ, nói bằng tiếng Đức, giọng ấm và vững:
— Chào buổi sáng. Tôi là bà Kohl. Mời hai người vào.
Nơi ấy chẳng giống chút nào hình ảnh Salma từng sợ. Đó là một ngôi nhà bình thường với mùi bánh mì, những đôi giày nhỏ ở cửa, và tiếng một căn bếp xa xa đang dọn dẹp.
— Đây là nơi an toàn, bà Kohl nói. Không ai biết địa chỉ. Tôi không yêu cầu chị giải thích bây giờ. Giấy tờ để lúc khác. Còn bây giờ chỉ cần: hai mẹ con ăn gì chưa?
Salma hỏi bằng tiếng Ả Rập, và Hanan dịch:
— Anh ấy có biết em ở đâu không?
— Không. Và chúng tôi sẽ không để anh ta biết. Nếu anh ta đi tìm, chúng tôi biết phải làm gì.
Salma ngồi xuống chiếc ghế gỗ và bỗng sụp đổ. Cô không khóc thành tiếng, chỉ co mình lại như một đứa trẻ. Bà Kohl đặt tay lên vai cô và không nói «đừng khóc»: đó là điều đầu tiên người làm nghề này học được, đừng ngăn ai khỏi nước mắt của họ.
Một lúc sau, khi Yamen đã ngủ trong phòng bên, Salma ngồi với Hanan trong bếp.
— Chị biết không? cô nói giọng khản. Em đã từng yêu anh ấy.
— Chị biết.
— Và bây giờ vẫn yêu. Đó là điều khó nhất. Không phải em ghét anh ấy. Mà em thấy anh ấy như lần đầu em quen: cười, nấu ăn cho em, viết cho em những tin nhắn dài. Và sau những trận đánh, anh ấy khóc và bảo không biết mình bị làm sao, rằng sẽ không tái phạm, và em tin vì em muốn tin.
— Rồi sao?
— Anh ấy tái phạm. Và mỗi lần tái phạm, lời xin lỗi lại ngọt hơn. Và lời xin lỗi càng ngọt thì em càng khó ra đi.
Hanan nhìn đôi bàn tay nứt nẻ của mình.
— Em có hối hận vì đã đến không?
— Không. Em sợ mình sẽ quay lại.
— Vì sao?
— Vì em biết mình. Sẽ có ngày anh ấy gọi và nói anh ấy đang ở bệnh viện, hoặc sẽ làm hại bản thân. Và em sẽ đi.
— Điều ấy em hãy kể với bà Kohl và cô cố vấn. Và không có gì đáng xấu hổ nếu trong đầu em quay lại cả trăm lần. Quan trọng là đừng quay lại bằng thân xác khi chưa đủ mạnh.
— Nếu em chẳng bao giờ đủ mạnh thì sao?
— Thì lúc đó chúng ta ở đây.
Sau một lúc im lặng, Salma nói:
— Sao chị làm thế? Chị đâu phải họ hàng em.
— Vì trong một đêm như thế này, chị đã tưởng mọi điều chị cảm thấy là nỗi nhục. Mà nó không phải nỗi nhục. Nó là một bí mật. Và bí mật cần có một ai đó.
Rồi chị đứng dậy.
— Mai chị sẽ quay lại sau giờ làm.
— Nhỡ có ai hỏi em?
— Đừng nói gì cả. Chị không là ai hết.
Đó là câu chân thật nhất Hanan từng nói trong đời: đôi khi, không là ai cả lại là điều mạnh nhất một con người có thể trao cho một con người.
Ba tuần sau, nơi chốn xa lạ ấy đã trả lại cho Salma một chữ cô chưa nói suốt nhiều năm, chữ «tôi». Một đêm, cô ngồi ở mép chiếc giường sạch đến nhức nhối: ga trắng không mùi, chăn xám, một chiếc đèn nhỏ trên bàn đầu giường. Phòng bên, Yamen đang ngủ; ở phòng thứ ba, một người đàn bà khóc khe khẽ mỗi đêm vào đúng một giờ. Trong tay cô là chiếc điện thoại sáng đèn, trên màn hình tên «Bassam», ba tin nhắn chưa mở, và trước đó bốn mươi hai tin nữa.
Trong cô có hai người đàn bà mà giờ cô đã quen. Người thứ nhất là Salma còn yêu, nhớ những ngày đầu: một người đàn ông đứng trong bếp cắt bánh mì kể cho cô nghe tiếng cười của mẹ anh, những mẩu giấy nhỏ để trong túi xách, những ngày Chủ nhật trong công viên. Người thứ hai là Salma nhìn thấy, nhớ đêm đầu tiên anh không về nhà, đêm chiếc đĩa vỡ, đêm cánh cửa đóng sập sau lưng và có người bảo: «Sẽ chẳng ai tin em».
Cô hỏi: anh ấy có yêu mình không? Và thật khó vì câu trả lời là «có». Có, nhưng anh yêu cô như người ta yêu một thứ mình sợ mất, và đó không phải tình yêu mà là nỗi sợ. Anh khóc, nhưng vì sợ cô độc, không phải vì cô. Những tin nhắn kia sẽ nói gì? Điều chúng vẫn luôn nói: «Tha thứ cho anh», hoặc «Anh không còn ai nữa». Còn nếu lần này anh thành thật? Có lẽ anh thành thật mọi lần, và đó chính là cái bẫy.
Cô nhắm mắt. Mình yếu đuối sao? Không. Vậy sao mình cứ chao đảo? Vì thân thể cô đã học cách đáp lại: khi lời xin lỗi đến, cô thấy nhẹ nhõm, và khi nhẹ nhõm đến, cô tưởng đó là tình yêu. Cô cố vấn gọi đó là sự gắn bó bệnh lý: quen một nỗi đau rồi chờ vị ngọt đến sau nó. Cô nhìn vào mắt người ấy khi nghe câu đó, và tin.
Cô nghe từ phòng bên hơi thở nhỏ của con. Cô sợ cho nó ít hơn sợ chính nó: sợ nó lớn lên giống cha, sợ nó lớn lên và thấy mẹ yếu đuối. Cô muốn nó thấy mẹ như thế nào? Mạnh mẽ. Vậy thì không mở tin nhắn. Nếu anh ta chết thì sao? Anh ta sẽ không chết. Nếu anh ta thử? Khi ấy có người can thiệp, vì cô không có trách nhiệm cứu anh ta.
Đó là câu cô không chấp nhận được: người ta nuôi cô để người đàn bà nâng đàn ông dù chính mình ngã. Cô hỏi: Chúa sẽ không tha thứ cho mình nếu mình bỏ anh sao? Cô vẫn tưởng Chúa muốn cô chịu đựng. Chịu đựng sự tổn thương có phải là thờ phượng không? Cô không biết. Hãy nghĩ xem đã bao lần cô hành hạ mình bằng sự chịu đựng và gọi đó là đức tin.
Cô đặt điện thoại lên bàn, rồi làm điều cô chưa làm suốt nhiều năm: cô đứng lên đi tới cửa sổ và không đứng trong bóng tối, mà đứng trước tấm kính cho đến khi thấy mặt mình. Đây là ai? Là tôi. Và em muốn gì? Em chưa biết. Được, thế là đủ cho đêm nay. Còn ngày mai? Em thức dậy, uống trà, đưa Yamen đến nhà trẻ, ngồi với bà Kohl, và không gì hơn. Ranh giới của em chỉ là không mở tin nhắn. Và nếu em mở? Thì mình bắt đầu lại.
Đó là điều dịu dàng nhất cô từng được nghe: rằng cô có thể thất bại, và điều ấy không xóa cô đi.
Cô trở lại giường, chiếc điện thoại nằm trên bàn, sáng rồi tối. Và cô ngủ trước khi biết.
CHƯƠNG HAI MƯƠI
Ba cách của sự quan tâm
Nếu hỏi Dina về tình yêu, cô sẽ đáp rằng đó là một cảm xúc đo bằng cường độ.
Cô ba mươi bốn tuổi, nha sĩ gốc Syria mang quốc tịch Đức, sinh ở Damascus, lớn lên ở Waldburg, có một phòng khám nhỏ, ngôi nhà gọn gàng, nhiều bạn gái và những mối quan hệ ngắn luôn kết thúc bằng một câu: «Em đòi hỏi nhiều hơn những gì anh có thể». Trong câu ấy, nếu biết lắng nghe, có cả câu chuyện của một người đàn bà, vì người than phiền cùng một điều với tất cả những ai mình từng yêu thật ra không than phiền về tất cả họ, mà về chính mình, và không dám nói thành lời.
Khi gặp Tareq ở một triển lãm nghệ thuật, cô cảm thấy trong ngực có điều gì bùng lên cùng một lúc.
Anh ba mươi sáu tuổi, kỹ sư phần mềm gốc Beirut, cao, đôi mắt nhìn sâu vào cô như đọc một cuốn sách mở. Ở lần gặp đầu, anh hỏi về cha cô, về tuổi thơ, về những giấc mơ bị hoãn lại, và không nói nhiều về mình, điều mà cô tưởng là chiều sâu. Sự bí ẩn ở đàn ông thường là dấu hiệu của chiều sâu, và thường cũng là một tấm màn.
Tuần đầu anh viết cho cô một trăm tin nhắn. Tuần thứ hai anh không ngừng gọi. Tuần thứ ba anh nói từ khi sinh ra chưa từng cảm thấy như thế với một con người.
— Em là người đầu tiên hiểu anh.
Đó là câu khiến Dina tan chảy, và cô không nhớ rằng mình đã nghe câu ấy trong một câu chuyện khác, từ miệng một người đàn ông khác, theo đúng thứ tự ấy.
Nhưng có gì đó bắt đầu đổi. Một buổi tối anh viết: «Sao hai tiếng rồi em không trả lời? Anh lo cho em». Lúc ấy cô đang khám cho bệnh nhân. Cô xin lỗi, anh gửi một trái tim. Một tuần sau, khi cô đi chơi với bạn là Nadine, cô nhận bốn cuộc gọi nhỡ, và khi về, thấy anh ngồi trước cửa nhà.
— Anh chỉ muốn chắc là em không sao.
— Em ở quán cà phê với Nadine. Em đã nói với anh rồi.
— Anh chưa đọc.
Anh nói như thế: câu mềm mà vị gắt. Và đêm đến, Dina nhớ ra rằng tiếng cười ấm của anh sống rất gần cơn giận.
Tháng thứ ba, anh đề nghị cô chia sẻ vị trí trên điện thoại «để anh yên tâm». Cô không biết làm sao đồng ý, cũng không biết làm sao từ chối. Anh nói: «Nếu em yêu anh thì em sẽ không sợ». Và cô thấy mình gật đầu, vì từ chối nghe như phản bội. Nhà tù vào đời một số người như thế: không bằng bản án của quan tòa, mà bằng một câu mềm mại mở đầu bằng «Nếu em yêu anh».
Cũng những ngày ấy, một đồng nghiệp cũ gọi cho cô, Lukas, bốn mươi tuổi, nha sĩ ở phòng khám bên cạnh. Anh gọi hỏi về hồ sơ một bệnh nhân và cuộc nói chuyện chỉ năm phút.
— Cảm ơn về hồ sơ. Em có ổn không? Giọng em mệt.
— Em ổn.
— Được rồi. Nếu cần gì, anh ở đây.
Rồi anh cúp máy. Đó là một người đàn ông trầm lặng, áo khoác xám, tóc thưa dần, mang ô cả vào những ngày nắng, thỉnh thoảng gửi cho cô các bài báo về răng miệng, và cô chưa bao giờ coi anh là «một ai».
Nhưng vào một đêm tháng Mười, trong căn hộ của mình, khi điện thoại sáng lên với tin nhắn của Tareq: «Dạo này anh thấy em bận lắm. Có chuyện gì em giấu anh à?», cô thấy mình khóc mà không biết vì sao. Cô gọi cho Nadine.
— Tớ không hiểu chuyện gì đang xảy ra với tớ.
— Cậu có hạnh phúc không?
— Mệt. Và anh ấy yêu tớ.
— Anh ấy yêu cậu hay theo dõi cậu?
— Với anh ấy không có khác biệt.
Nadine nói dịu dàng:
— Có khác biệt rất lớn, Dina ạ. Và tớ sẽ nói điều tớ để ý từ hai tháng nay: cậu nói về anh ấy như người ta nói về thời tiết xấu: cậu chuẩn bị đón nó. Mà sự quan tâm thật thì không bắt cậu phải chuẩn bị.
— Vậy nó là gì?
— Tớ không biết. Có lẽ là điều Lukas làm: hỏi, và tin câu trả lời của cậu.
— Lukas chán lắm.
— Có thể. Nhưng đôi khi chán là một cái tên khác của sự an toàn.
Đêm ấy Dina không ngủ. Muốn biết điều gì diễn ra trong đầu cô, ta phải lên phòng ngủ sau nửa đêm, nơi mỗi đêm có một bé gái tám tuổi đang chờ cô.
Cô bé không xuất hiện ban ngày. Ban ngày là một nha sĩ trong áo blouse trắng, nụ cười đã luyện, và những câu hỏi về cơn đau răng. Nhưng khi đèn tắt, và cô đặt đầu xuống gối, cô bé ngồi ở mép giường và nhìn cô.
— Sao ba không đến? cô bé hỏi. Ba bảo Chủ nhật ba sẽ đến.
— Lần trước ba đã đến mà.
— Dạ. Nhưng sao ba không đến mãi?
— Vì có những người lớn không biết cách ở lại. Và đó không phải vì em.
— Còn em? Em có ở lại không?
— Chị ở lại.
— Nhưng chẳng ai ở lại với em.
— Em biết không? Dina nói nhỏ hơn. Chị cũng nghĩ vậy. Nên chị cứ đi tìm những người giống ba: đến rồi đi. Rồi chị chờ họ.
— Còn anh Tareq?
— Anh Tareq không đi.
— Vậy sao chị sợ anh ấy?
— Vì anh ấy không để chị thở.
— Vậy là giống ba theo một cách khác.
— Ừ. Bác sĩ Weiss cũng nói vậy.
— Còn anh Lukas?
— Anh Lukas không đi và cũng không bóp nghẹt. Anh đến và nói: «Anh ở đây». Rồi anh đi làm việc của mình, rồi quay lại khi mình cần.
— Chị có yêu anh ấy không?
— Không.
— Vì sao?
— Vì chị không thấy tim mình đập.
— Mà có cần đập không?
— Người ta dạy chị thế: từ phim, từ những bài hát, từ bạn bè. Yêu là run lên.
— Nếu run lên không phải yêu thì sao?
— Thế thì là gì?
— Là sợ.
Có điều gì rung lên trong ngực cô.
— Có lẽ chị không biết yêu. Chị chỉ biết nỗi sợ khoác áo tình yêu.
Đó là một trong những phát hiện tàn nhẫn nhất: cái ta gọi là say mê suốt bao năm hóa ra thực ra là cái run của một đứa trẻ đứng chờ ở cửa. Và tất cả những gì các bài hát viết về tình yêu đo bằng sự run rẩy, chắc chắn, đã được viết bởi những người không biết điều gì khác.
— Vậy tình yêu là gì?
— Chị không biết. Có lẽ là điều giúp chị ngủ được.
Cô bé bật một tiếng cười nhỏ.
— Chị biết em muốn gì không? Em muốn có ai đó nói với em: «Tôi sẽ không bỏ em».
— Anh Tareq nói câu đó mà.
— Không. Anh Tareq nói: «Em là tất cả những gì anh có». Đó không phải «Anh sẽ không bỏ em». Đó là «Đừng bỏ anh».
— Có khác nhau sao?
— Khác lắm.
Dina ngồi dậy trên giường, ôm lấy đầu gối.
— Chị cứ tưởng người yêu là người nói: đừng bỏ anh. Giờ chị hiểu người yêu là người nói: anh sẽ không bỏ em, và em tự do đi nếu muốn.
— Điều đó là không thể.
— Có lẽ. Nhưng đó là tình yêu chị muốn. Và nếu nó không tồn tại, chị sẽ không nhận ít hơn.
— Nếu chị ở một mình thì sao?
— Thì chị ở một mình và ngủ được, chứ không phải một mình và chờ đợi. Và đó là ranh giới đầu tiên chị vạch cho mình: chị sẽ không yêu người nào bắt chị phải chờ.
Cô bé lại gần, tựa đầu lên vai cô.
— Còn em? Em ở lại với chị chứ?
— Tất nhiên.
— Mãi mãi chứ?
— Mãi mãi. Và chị sẽ không bỏ em.
Lần này cô bé không hỏi một người cha hay một người tình. Cô bé hỏi người duy nhất có thể đáp: Dina trưởng thành, cuối cùng đã biết rằng «Tôi sẽ không bỏ em» là câu trước hết phải nói với chính mình.
Cô tắt đèn. Đêm ấy cô không quyết định điều gì. Nhưng lần đầu tiên, cô tắt chức năng chia sẻ vị trí trên điện thoại, rồi ngồi chờ vụ nổ.
CHƯƠNG HAI MƯƠI MỐT
Cà phê không lời hứa
Omar làm trong bếp khách sạn ba đêm một tuần, các ngày còn lại anh học khoa học máy tính.
Hai mươi hai tuổi, đôi vai hẹp, tóc xoăn và đôi mắt đen giấu nhiều hơn nói. Anh từ Damascus đến bốn năm trước cùng một người chú, và ở lại khi người chú về nước. Ở Đức, anh chẳng có gì ngoài cái tên này, Omar, và sự im lặng mà mỗi ngày anh cố làm quen.
Anh không kể gì với ai, và mọi người tưởng anh nhút nhát. Đó là một trong những chiếc mặt nạ thành công nhất của người thông minh: trông nhút nhát thì chẳng ai hỏi.
Một chiều thu, sau khi rửa xong chiếc đĩa cuối cùng, anh ra cửa sau thì thấy đồng nghiệp Svenja ngồi hút thuốc trên bậc thềm.
— Omar, tối nay cậu đi với bọn mình không? Bọn mình uống gì đó ở quán «Tờ Giấy».
— Mình không biết nữa.
— Ở đó cậu sẽ gặp những người giống cậu.
— Giống mình?
— Những người không hỏi cậu bất cứ điều gì.
Anh mỉm cười mà không hiểu ý cô. Có lẽ cô chẳng có ý gì, hoặc có tất cả. Nhưng anh đã đi.
Quán nhỏ, sách cũ treo trên tường, những chiếc bàn không cái nào giống cái nào, ánh sáng ấm. Omar ngồi ở một góc cạnh cửa sổ và gọi cà phê. Vài phút sau, một cô gái hai mươi ba tuổi đứng trước mặt anh, tóc vàng rối, tay cầm một cuốn sách.
— Xin lỗi, chỗ này có người ngồi chưa?
— Chưa.
— Bạn có phiền không?
— Không.
Cô ngồi xuống.
— Mình là Clara.
— Omar.
— Bạn người ở đây à?
— Không. Mình từ Damascus.
— Mình từng ở Damascus trước chiến tranh, đi với ba, một chuyến ngắn. Mình thích khu phố cổ.
Omar nhìn cô ngạc nhiên, và có gì đó trong đôi vai anh chùng xuống.
— Khu nào?
— Bab Touma. Cậu có biết cái quán nhỏ ở góc phố ấy không, quán có cà phê pha thảo quả?
— Có thể không phải quán đó, nhưng mình biết những quán giống nó.
— Và trong cùng con hẻm có một nhà thờ nhỏ, mình bước vào mà không biết cầu nguyện thế nào, nên thắp một ngọn nến rồi ra.
— Sau này cậu biết chưa?
— Chưa. Mình lớn lên trong nhà thờ Tin Lành và lớn lên với những câu hỏi. Còn cậu?
— Mình lớn lên trong nhà thờ Hồi giáo, và cũng lớn lên với những câu hỏi.
Cuộc trò chuyện chẳng có gì: một đất nước, những cuốn sách, cà phê và những câu hỏi. Nhưng cả hai đều thấy những lời nhỏ mang nhiều hơn những gì chúng nói, và đó là điều chân thật nhất những người yêu biết về ngôn ngữ: điều quan trọng nhất trong đó được nói giữa các câu.
Một giờ sau, khi Svenja định về, cô thì thầm với Omar:
— Cậu ở lại à?
— Chắc vậy.
Nửa đêm, khi người phục vụ đóng quán, Omar và Clara đi trên vỉa hè ẩm mà không nói gì. Đến góc phố, Clara hỏi:
— Mình xin cậu một điều được không?
— Cậu nói đi.
— Được gặp lại cậu.
Omar không đáp. Anh biết câu trả lời trong tim trước khi biết bằng lý trí. Nhưng anh cũng biết rằng bố mẹ anh ở Damascus, cuối mỗi cuộc gọi hằng tuần, chờ một câu hỏi duy nhất: «Bao giờ con lấy vợ?». Và một câu như «Con đã yêu một cô gái không cùng gia đình, không cùng đạo» sẽ gây trong nhà họ một trận động đất không ai thoát nổi.
— Mình không biết làm thế nào.
— Mình cũng không biết. Nhưng đâu có ai bắt mình phải biết.
— Nếu mình không hứa được gì thì sao?
— Mình đâu xin một lời hứa. Mình xin một tách cà phê.
Omar mỉm cười, nụ cười run run, khác mọi nụ cười anh từng có.
— Được.
Hai tuần sau, họ ngồi trên chiếc ghế gỗ bên sông. Omar đã kể cho cô nhiều chuyện: về cha anh làm ở một cơ quan nhà nước, về mẹ thích nghe giọng anh vào ngày thứ Sáu, về cô em gái nhỏ lần gần nhất hỏi: «Sao anh không kể cho bọn em nghe về một người bạn gái?».
— Anh nói sao với em ấy?
— Mình nói mình bận.
— Cậu có bận không?
— Không.
Clara chậm rãi đưa tay về phía bàn tay Omar đang ôm lấy đầu gối. Cô không nắm. Cô để nó ở gần, như người ta để một cánh cửa hé. Omar nhìn bàn tay ấy rất lâu, rồi đặt tay mình lên trên.
Không có nụ hôn, không có lời nào. Chỉ hai bàn tay trên một chiếc ghế, dòng nước chảy qua, và trái tim một chàng trai chưa từng biết rằng một cái chạm đơn giản có thể khiến thế giới bớt xa lạ. Giây phút ấy anh nghĩ rằng ranh giới gia đình, xã hội và tôn giáo đã vạch cho mình không phải ranh giới giữa anh và thế giới, mà giữa anh và chính anh, và điều khó nhất không phải nghe người khác nói «không», mà là mỗi sáng tự nói nó với mình.
Một lát sau điện thoại anh reo. Là mẹ.
— Cậu nghe đi, Clara nói nhẹ nhàng. Đừng hoãn vì mình.
— Mình sẽ không nói với mẹ.
— Đâu có ai bảo cậu phải nói.
— Alô, mẹ?
— Omar, con khỏe không? Con ăn chưa?
— Con ăn rồi.
— Đừng nói dối mẹ.
— Con ăn rồi mà mẹ. Thề với mẹ.
Trong giọng bà, nơi anh biết từng chỗ run, anh nghe ra rằng bà biết anh giấu điều gì đó. Và bà không hỏi. Đó là nhiều nhất mà tình yêu của một người mẹ có thể: biết mà không hỏi.
Đêm ấy Omar đứng trước gương nhà tắm.
Một chàng trai hai mươi hai tuổi, đôi vai hẹp và đôi mắt đen, nhìn mặt mình thật lâu như nhìn tấm bản đồ một đất nước mà anh không biết tên.
— Cậu là ai? anh hỏi.
— Omar.
— Đó là một cái tên.
— Mình là con của cha mình, con của mẹ mình, anh của em gái mình.
— Còn gì nữa?
— Tín đồ Hồi giáo.
— Còn gì nữa?
— Mình thích viết mã. Thích cà phê. Thích Clara.
Câu cuối cùng thoát ra khó nhọc, như một hòn đá.
— Có phải đó là phản bội không?
— Họ bảo là phải.
— Còn cậu nói sao?
— Mình không biết. Mình chỉ biết khi ở bên cô ấy, mình không thấy điều gì giống tội lỗi. Mình thấy mình đang sống.
— Đó có phải bằng chứng không?
— Không. Nhưng là một điều gì đó.
Anh khóa vòi nước và đứng trong im lặng. Đó là tòa án nhỏ của anh: ba vị quan tòa sau cánh cửa. Người thứ nhất là cha anh, giọng khô: «Con gái nhà mình đầy ra đó, đừng nhọc lòng vì một đứa lạ». Người thứ hai là một vị sheikh từ thời thơ ấu: «Ngôi nhà mà người trong đó không cùng một đạo thì sẽ nứt vỡ». Người thứ ba là chính anh: «Phải chi mình yêu một người giống mình».
— Sao lại là cô ấy?
— Có lẽ không có câu trả lời.
— Mình có chọn không?
— Không. Không ai chọn điều này.
— Vậy sao mình bị phạt?
— Mình không biết.
— Và Thượng đế có giận một trái tim đã yêu không?
Anh im lặng. Đó là câu hỏi anh không dám hỏi cả chính mình. Và anh không biết mình đang khóc cho đến khi thấy giọt nước mắt chảy trên mặt kính.
Và ở đây tôi dừng lại, với tư cách người viết những trang này, để nói điều tôi không muốn ai nói trước tôi: điều tàn nhẫn nhất của tòa án ấy không phải các vị quan tòa bất công, mà là họ đã yêu thương anh. Cha anh thương anh, vị sheikh từng thương anh, và anh thương chính mình, và nỗi đau đến chính từ đó: họ không trừng phạt anh như kẻ thù, mà như người muốn bảo vệ anh khỏi điều mà anh chỉ thấy là cuộc đời mình.
— Mẹ vẫn nói: «Thượng đế là Đấng Từ Bi».
— Cậu có tin không?
— Mình muốn tin.
— Vậy hãy tin.
— Nhưng lòng từ bi không mở được mọi cánh cửa.
— Có lẽ nó mở những cánh cửa con người không biết.
Anh tựa trán vào gương.
— Mình không muốn bỏ đạo. Mình không muốn bỏ Clara. Mình không muốn nói dối mẹ. Và mình không muốn nói thật với mẹ.
— Có thể làm tất cả những điều ấy không?
— Không.
— Vậy cậu sẽ chọn gì?
— Có lẽ mình không chọn. Có lẽ mình sẽ sống giữa các thứ, như loài cá sống giữa nước và không khí.
Anh lấy khăn lau mặt, ngồi xuống mép bồn rửa.
— Cậu biết mình sợ nhất điều gì không? Không phải sợ người ta biết. Mình sợ một ngày nào đó nhận ra mình tin họ. Nhìn vào chính mình mà nói: «Họ đúng. Mình mới là sai lầm».
— Vậy cậu có phải không?
— Không. Vì khi mình yêu Clara thì mình không làm hại ai. Và khi bị ép phải chối điều ấy, mình làm hại chính mình.
— Đó là ranh giới.
— Ranh giới nào?
— Là cậu bảo vệ mình khỏi nỗi đau, chứ không phải khỏi «sự phản bội».
— Nhưng sự phản bội…
— Ai bảo nó ở đây?
Anh im lặng. Anh biết mình sẽ không quyết được đêm nay, nhưng anh hiểu một điều quý giá: những câu hỏi lớn không cần lời đáp để ta sống, chúng chỉ cần ta tiếp tục hỏi mà không hận thù.
Điện thoại anh reo trong phòng. «Clara: Cậu ổn không?». Anh viết: «Mình không biết. Nhưng mình đang cố». Vài giây sau có tin đáp: «Thế là đủ».
Anh nhìn hai chữ ấy, rồi nhìn vào gương.
— Được rồi, anh nói rất khẽ. Tôi ở đây.
Và đó là lời thú nhận thật đầu tiên: không với cha, không với thế giới, mà với gương mặt đang nhìn anh trong gương.
CHƯƠNG HAI MƯƠI HAI
Phòng tập huấn
Svenja vào khách sạn làm thực tập sinh bốn tháng trước.
Hai mươi mốt tuổi, thấp người, mắt xanh, tiếng cười nhanh. Cô chọn nghề khách sạn vì yêu con người, và vì mẹ cô từng làm phục vụ bàn, nên cô muốn xem phía bên kia của các dãy phòng và thang máy trông thế nào. Ai cũng quý cô, và trong những tuần đầu cô không biết mình đang ở giữa một mạng lưới vô hình.
Phó giám đốc là ông Hoffmann.
Bốn mươi sáu tuổi, bộ com-lê lúc nào cũng thẳng nếp, mùi nước hoa nặng, đi trong hành lang như thể sở hữu cả tòa nhà. Ông biết tên mọi người, chào hỏi, cười những câu đùa của họ, bề ngoài được yêu mến, còn bên trong thì các người đàn bà truyền nhau những lời thì thầm không ai dám nói to. Các tổ chức, cũng như các ngôi nhà, có một quy luật lạ lùng: người nguy hiểm nhất là người được yêu mến nhất, vì người ai cũng thương thì không ai tin là có thể làm hại người khác.
Chuyện bắt đầu bằng một lời nhận xét về mái tóc cô. Rồi một bàn tay đặt lên vai cô «để khích lệ». Rồi một lời mời «xem lại báo cáo» trong phòng tập huấn sau giờ làm.
— Đây là vì tương lai của em, Svenja. Em có tài, và tôi sẽ tự mình đào tạo em.
Cô không biết nói «không». Ông là người ký vào bản đánh giá của cô, người quyết định có giữ cô lại sau đợt thực tập hay không. Tuần thứ năm, trong một căn phòng nhỏ không cửa sổ, ông ngồi gần cô hơn mức cần, nắm lấy tay cô để chỉ một điều gì đó trên tờ giấy, và bàn tay ông đặt trên tay cô hai giây, rồi ba.
— Em căng thẳng không cần thiết đấy.
— Em không…
— Đừng sợ. Tôi sẽ không làm hại em.
Những lời ấy lẽ ra có thể là sự trấn an, nhưng không phải. Đêm ấy cô khóc trong xe taxi và không kể với ai.
Rồi cô đứng dưới vòi nước nóng trong căn phòng tắm nhỏ, vặn hết cỡ, và đêm nay nó có một giọng khác giọng ông: giọng của chính cô, lớn, lặp đi lặp lại.
— Tại sao mình không nói «không»?
— Mình đã nói.
— Không. Mình chưa nói.
— Mình đã nói bằng sự im lặng.
— Im lặng có nghe thấy được không?
— Không phải lúc nào cũng được.
Cô chà mạnh cánh tay như muốn xóa đi một thứ gì.
— Ông ấy chỉ đặt tay lên tay mình thôi.
— Chỉ có thế thôi sao?
— Ừ. Vậy sao mình thấy như có chuyện lớn xảy ra?
— Vì nó đã xảy ra. Và nó không cần nhiều hơn thế để xảy ra.
— Mình có làm quá không?
— Không. Thân thể biết trước khi đầu óc biết.
Nước vẫn xối xuống.
— Là lỗi của mình sao? Vì mình đã mỉm cười? Vì mình đã ngồi với ông ấy? Vì mình đã đồng ý «xem lại báo cáo»?
— Không. Ông ấy không tìm sự đồng ý của mình. Ông ấy tìm sự im lặng của mình.
Đôi vai cô run lên. Cô nhớ lại điều không muốn nhớ: giọng mẹ nhiều năm trước: «Hãy tử tế với mọi người, Svenja. Tử tế sẽ che chở con». Biết bao việc đã được làm nhân danh sự tử tế!
— Mẹ dạy mình mỉm cười.
— Còn mẹ dạy gì về chuyện nói «không»?
— Không dạy gì cả.
— Và đó chính là vết thương.
Cô khóa vòi và đứng trong hơi nước thở dốc.
— Mình có đang giận không?
— Có. Giận ông ấy. Và giận cả mình, vì mình đã không tự bảo vệ.
— Mình không làm được.
— Mình biết. Nhưng cơn giận thì không biết công bằng.
Cô quấn khăn quanh người và ngồi xuống nắp bồn cầu.
— Nếu mình nói ra? Có thể sẽ chẳng ai tin.
— Có thể có người không tin. Cũng có thể có người tin.
— Còn mình? Mình muốn gì?
— Muốn ông ấy đừng làm hại ai khác nữa.
— Câu trả lời hay đấy.
— Nhưng nó đang sợ.
— Và sợ không xóa sự can đảm.
Rồi cô tự nhủ: ngày mai mình sẽ nói với Katrin. Nếu ngập ngừng, mình sẽ nói với đại diện người lao động. Nếu họ không tin, ít nhất mình biết là đã thử. Cô dùng ngón tay vẽ một vòng tròn trên tấm kính mờ hơi nước: đây là ranh giới của mình, không im lặng thêm lần nào nữa. Nếu mình lại im lặng? Thì mình bắt đầu lại.
Cô mặc đồ ngủ, và khi nhìn vào gương, hơi nước đã bắt đầu tan, khuôn mặt cô hiện ra. Cô không mỉm cười, nhưng cũng không thấy cần.
Tuy nhiên, những lời hứa trong đêm, như ta biết, sáng ra thường không còn ai giống chúng. Khi ngày mới đến, hổ thẹn nặng hơn lời hứa, và Svenja suýt tránh Katrin như tránh mọi lối đi trong khách sạn.
Sáng hôm sau, khi Hanan dọn phòng tập huấn, chị thấy trên bàn hai chiếc tách, và trên ghế là chiếc khăn quàng xanh của Svenja bỏ quên. Tự nó không có gì. Nhưng chị để ý một điều khác: chiếc khăn bị vứt dưới sàn như thể chủ nhân làm rơi khi đứng dậy vội. Ở hành lang chị thấy Svenja tránh nhìn mình.
Quy tắc cũ của Hanan là: đừng nhìn, đừng phán xét, đừng nhớ. Nhưng chị không còn là người đàn bà ấy nữa.
Giờ nghỉ trưa, chị ngồi cạnh Svenja trong gian bếp sau và đưa cô một tách trà.
— Em ổn không?
— Dạ ổn.
— Chị thấy là em không ổn.
— Không có gì ạ.
— Svenja, có chuyện gì xảy ra trong phòng tập huấn không?
Cô gái ngẩng mắt rồi lại cúi xuống.
— Em không nói được.
— Chị không bắt em kể bây giờ. Chị chỉ muốn em biết rằng chị đã nghe, dù em không nói. Và chị không phải người duy nhất.
— Chị muốn nói gì?
— Ý chị là có những người đàn bà trước em đã không lên tiếng.
Câu ấy như một mũi tên nhỏ trúng đích. Svenja nhìn chị, mắt long lanh.
— Chị đã thấy những điều mà chị không nói, Hanan nói. Đó là lỗi của chị.
— Sẽ chẳng ai tin em. Ông ấy là phó giám đốc.
— Có thể không phải ai cũng tin. Nhưng sẽ có người tin, sẽ có luật, sẽ có đại diện người lao động.
— Công ty bảo vệ ông ấy.
— Công ty bảo vệ chính nó. Và nếu thấy bảo vệ ông ấy quá đắt thì nó sẽ bỏ ông ấy.
Svenja im lặng.
— Còn chị? Sao chị muốn giúp em?
— Vì chị đã làm hai mươi năm ở những nơi người ta làm những điều không nói ra, và chị tự nhủ bổn phận của mình là không thấy. Giờ chị tự hỏi bổn phận thật của chị có phải điều ngược lại không.
Chị đưa tay nắm lấy tay Svenja.
— Chị sẽ không làm gì khi chưa có phép của em. Nhưng em sẽ không phải một mình.
Chiều tối, Hanan đến văn phòng Katrin. Chị ấy vẫn đang làm việc, tóc búi gọn, đôi mắt mệt.
— Hanan? Chị cần gì không?
— Có. Cần chị nghe tôi, không phải với tư cách quản lý, mà là một người đàn bà.
Mười phút sau, Katrin đã đóng hồ sơ trước mặt và nói bằng giọng lạ lùng:
— Tôi đã nghi ngờ. Nhưng nghi ngờ thì không phải chứng cứ.
— Chị không cần chứng cứ. Chị cần nói với em ấy rằng em được bảo vệ.
— Tôi sẽ làm. Và tôi sẽ bắt đầu cuộc điều tra nội bộ.
— Nếu ông ta chối, bảo mình chẳng làm gì cả?
— Sẽ có người nói khác.
Katrin im một lúc, rồi nói chân thành:
— Tôi từng nghĩ mình biết tự do nghĩa là gì: là con người làm điều mình muốn mà không bị tra hỏi. Nhưng hôm nay tôi hiểu tự do chẳng có nghĩa gì khi có kẻ biến ham muốn của mình thành quyền lực. Tự do thật là nói «không» và được nghe thấy.
Đó là một ranh giới chưa ai vạch trong các điều lệ khách sạn, nhưng ai làm việc ở đó cũng biết nó nằm đâu.
CHƯƠNG HAI MƯƠI BA
Người hòa giải họ hàng
Một tuần sau khi Salma ra đi, có tiếng gõ cửa nhà Hanan.
Samir đang xem thời sự, anh đứng dậy mở cửa. Trên ngưỡng cửa là hai người đàn ông ngoài năm mươi: một người là Abu Jamal, hàng xóm trong phố, người kia là một vị sheikh thấp người, râu bạc, đội khăn nhỏ, Samir nhận ra từ nhà thờ Hồi giáo.
— Salam alaikum, Abu Layla.
— Wa alaikum salam. Mời hai vị vào.
Họ ngồi trong phòng khách, Hanan mang trà ra trong im lặng. Chị nhận thấy vị sheikh tránh nhìn chị, và chỉ riêng điều ấy đã nói lên tất cả. Một nửa trật tự xã hội của chúng ta dựa trên những cuộc viếng thăm kiểu này: hai người đàn ông ngoài năm mươi ngồi trong phòng khách không phải của mình, nói thay một ngôi nhà thứ ba không mời họ, và gọi đó là «hòa giải».
Abu Jamal mở lời bằng giọng của người đứng ra dàn xếp:
— Abu Layla, anh là người biết điều. Chúng tôi biết vợ Bassam đã bỏ nhà đi, và Umm Layla là người đón cô ấy.
— Tôi không biết gì về chuyện này.
— Nhưng anh biết. Mà ai cũng biết. Vấn đề bây giờ là Bassam là người tốt, anh ấy đã lầm lỗi và đang hối hận, và chúng tôi muốn hòa giải họ trước khi chuyện thành một scandal.
Hãy để ý chữ ấy: «scandal». Scandal không phải điều đã xảy ra sau cánh cửa đóng, mà là việc có người biết về nó. Đó là định nghĩa mà hàng nghìn ngôi nhà sống bằng: tội lỗi là máu bị nhìn thấy, chứ không phải máu chảy.
Vị sheikh nói giọng điềm đạm:
— Nhà cửa là một amanah. Hòa giải là điều tốt. Ai làm cho một ngôi nhà đổ vỡ thì phải mang tội.
Samir nhìn Hanan, nhưng nét mặt chị chẳng để lộ gì.
— Vậy các vị muốn tôi làm gì?
— Thuyết phục vợ anh nói cho chúng tôi biết Salma ở đâu để đưa cô ấy về nhà. Anh ấy sẽ không động đến cô ấy. Chúng tôi bảo đảm.
— Các vị bảo đảm?
— Phải.
Samir im lặng. Trong ngực anh có một cuộc xung đột cũ: giữa người đàn ông lớn lên ở vùng quê, tin rằng làm lành giữa vợ chồng là một trong những việc lớn nhất, và người đàn ông vài tháng trước đã thấy con gái mình run rẩy vì một nỗi sợ mà chính anh từng hiểu sai.
— Nếu cô ấy nói không muốn quay lại thì sao?
— Cô ấy không có lựa chọn. Cô ấy là vợ và là mẹ.
— Nếu cô ấy nói anh ta đánh cô ấy?
Vị sheikh đáp, lạnh lùng và trung lập:
— Có thể cô ấy nói quá. Và người đàn bà đôi khi cần được dạy dỗ chừng mực.
Đó là lời cuối cùng anh chịu nổi. Có lẽ lạ thay, nó xảy ra sau ngần ấy năm im lặng, nhưng ai hiểu người đời đều biết sự nhẫn nại không cạn vì dồn lại, mà vì một câu đến vào lúc không ai ngờ, bỗng mở toang cánh cửa mà hai mươi năm đứng sau.
— Thưa sheikh, Samir nói, bình thản một cách bất ngờ, tôi không phải học giả. Nhưng trong năm nay tôi học được một điều: ngôi nhà mà trong đó chẳng ai hỏi «anh có mệt không?» thì không phải là một ngôi nhà. Và đánh người không gọi là dạy dỗ giữa những người trưởng thành. Và nếu tôi ở vị trí Salma, tôi đã ra đi từ lần đầu.
Abu Jamal bối rối.
— Abu Layla, anh bị người Đức ảnh hưởng rồi.
— Không. Tôi bị con gái tôi ảnh hưởng.
Anh đứng dậy.
— Còn Umm Layla, tôi sẽ không đòi hỏi vợ tôi điều gì. Nếu cô ấy muốn nói cho hai vị biết Salma ở đâu thì đó là việc của cô ấy; nếu không muốn, đó là quyền của cô ấy.
Hanan nhìn anh, mắt mở lớn.
— Chúng tôi sẽ bàn chuyện này ở nhà thờ Hồi giáo, vị sheikh nói lạnh nhạt.
— Cứ bàn.
Hai người ra về trong im lặng.
Khi Samir đóng cửa và quay lại, Hanan đang đứng giữa phòng khách.
— Em không ngờ.
— Anh cũng không.
— Sao anh nói thế?
Anh ngồi xuống ghế, thở ra.
— Vì anh nhớ đến Layla, và cách em đứng giữa anh với nó. Nếu anh phớt lờ tiếng khóc của nó, anh đã ở vị trí của Bassam. Ở mức độ khác nhau.
— Anh không phải Bassam.
— Không. Nhưng anh đã đi trên cùng một con đường, bằng những bước chậm hơn.
Chị ngồi xuống bên anh.
— Samir…
— Im đã. Anh muốn nói một điều anh chưa từng nói.
Chị im lặng.
— Anh xin lỗi. Vì mỗi lần anh bảo em: «Chuyện này không phải việc của em». Vì mỗi lần anh bỏ qua rằng em muốn một điều gì.
Chị không nói gì. Chỉ nắm lấy tay anh.
Hôm sau, điện thoại chị reo: Bassam. Chị không nghe. Rồi một tin nhắn đến: «Hanan, anh chỉ muốn gặp con anh. Làm ơn. Anh đang ở trong tình trạng không chịu nổi».
Chị biết chính câu này là chiếc chìa khóa hắn dùng: một câu thật ở bề ngoài, chết người ở chức năng. Chị chuyển nó cho bà Kohl và viết: «Tôi phải làm gì?». Câu trả lời đến: «Không gì cả. Đó là việc của chúng tôi».
CHƯƠNG HAI MƯƠI BỐN
Dưới làn da
Dina ngồi trong phòng khám của bác sĩ Weiss và thấy mình yếu đuối hơn bao giờ hết.
Cô đã hẹn lịch sau ba đêm không ngủ, trong túi có tờ giấy viết ba câu hỏi. Và ngay lúc ngồi xuống, cô quên mất.
Bác sĩ Weiss là nhà trị liệu tâm lý năm mươi lăm tuổi, thanh nhã mà không nặng nề, giọng nói như tấm rèm trắng lay trong gió.
— Điều gì đưa chị đến đây?
— Tôi đang cố hiểu vì sao tôi yêu theo cách này.
— Cách nào?
— Cách thiêu đốt.
— Chị có thích bị thiêu đốt không?
— Không. Nhưng tôi sợ bất cứ điều gì lạnh hơn nó.
— Hãy kể tôi nghe về cha chị.
Câu hỏi đã được đoán trước, vậy mà Dina vẫn thấy có gì đó chuyển động trong ngực.
— Ông bỏ đi khi tôi tám tuổi. Ông không chết. Chỉ là đi. Thỉnh thoảng ông đến vào dịp lễ, mang theo những món quà không hợp với tuổi tôi, rồi lại biến mất.
— Khi ông biến mất, chị làm gì?
— Chờ.
— Khi ông đến?
— Tôi cố làm một đứa trẻ thật ngoan để ông ở lại.
— Ông có ở lại không?
— Không.
Bác sĩ im lặng, để câu ấy tự làm việc của nó.
— Chị có thấy điều gì chung giữa cha chị và Tareq không?
— Tareq ở lại. Anh ấy gọi, anh ấy đến, anh ấy hỏi.
— Nhưng?
— Nhưng theo cách làm tôi nghẹt thở.
— Còn cha chị?
— Theo cách vắng mặt.
— Và ở cả hai trường hợp, chị?
— Ở cả hai trường hợp, tôi cố xứng đáng.
Lần này sự im lặng kéo dài hơn.
— Chị biết tôi nhận thấy gì không? bác sĩ nói sau một lúc. Điều chị gọi là «tình yêu thiêu đốt» thường là một khuôn mẫu ta đã biết: khi một người lớn lên trong ngôi nhà mà họ không biết lúc nào sự quan tâm sẽ đến, thân thể họ được lập trình để coi nỗi khát khao là tình yêu, nỗi lo âu là đam mê, sự chờ đợi là lòng chung thủy. Và khi có ai cho họ đều đặn và không mập mờ, họ cảm thấy có điều gì không ổn.
— Lukas…
— Ai vậy?
— Một đồng nghiệp. Anh ấy gửi tôi các bài báo về răng, nói «anh ở đây» rồi biến đi, và không đuổi theo tôi.
— Chị cảm thấy gì với anh ấy?
— Không gì cả.
— Thật không?
Dina thở dài.
— Tôi thấy an toàn. Và điều đó chẳng gợi lên trong tôi điều gì. Có lạ không?
— Không. Rất thường gặp. Câu hỏi không phải là có tia lửa hay không. Câu hỏi là chị có biết sống với sự an toàn mà không đi tìm một đám cháy để nó cứu mình khỏi nó hay không.
Dina vẫn im lặng.
— Điều gì làm chị sợ hơn: yêu người làm hại mình, hay yêu người không làm hại mình?
Đó là câu hỏi cô không muốn trả lời.
Buổi tối, Tareq nhắn cho cô: «Em không xem tin nhắn của anh. Em bắt đầu thay đổi rồi à?». Cô đọc, và lần đầu tiên không xin lỗi. Cô đáp: «Em cần thời gian. Em sẽ nói chuyện với anh khi em sẵn sàng».
Dấu hiệu đang gõ hiện lên rồi biến mất. Rồi lại hiện, và nằm đó nhiều phút. Câu trả lời đến: «Đừng làm thế với anh. Em là tất cả những gì anh có».
Dina dừng lại trước câu ấy. Nó đẹp, và cũng là một sợi xích. Lần đầu cô biết rằng có những câu đẹp được viết để đóng các cánh cửa.
Cô tắt điện thoại. Hôm sau, khi bước vào phòng khám, trên bàn cô có một tấm thiệp nhỏ của Lukas: «Nếu tuần này em cần ai nhận bớt một bệnh nhân khó, anh sẵn lòng. Không cần trả lời».
Cô mỉm cười. Đó là lần đầu tiên trong đời cô được trao quyền không phải trả lời.
CHƯƠNG HAI MƯƠI LĂM
Cuộc gọi không đến
Một tháng trôi qua.
Omar gặp Clara mỗi tuần. Họ nói về sách, phim ảnh và những giấc mơ nhỏ, và một đêm lạnh anh hôn cô một nụ hôn ngắn run rẩy trên bờ sông, sau đó chẳng ai nói gì. Không có gì phô trương. Nhưng Omar cảm thấy trần nhà của thế giới mình được nâng lên vài centimet, và anh thở được.
Tối hôm sau, điện thoại anh reo.
— Alô, Omar.
Là giọng cha. Ông thường chỉ gọi mỗi tháng một lần, và vì việc gấp.
— Ba? Mẹ có khỏe không?
— Khỏe. Ba muốn nói chuyện với con.
— Ba nói đi.
— Hôm nay một người quen của nhà mình ghé qua. Ông ấy bảo có một người bạn thấy con ngoài đường với một cô gái.
Omar im lặng.
— Có thể là bạn.
— Bạn bè mà đứng như thế sao?
— Con không biết ông ấy muốn nói gì.
— Ba không muốn nói gì cả. Ba chỉ hỏi.
— Con đang đi học và đi làm, thưa ba. Con không có thời gian cho việc gì khác.
— Tốt. Quan trọng là con nhớ đạo của con và gốc gác của con. Những chuyện này không đùa được. Mẹ con đang lo, con đừng nói gì với mẹ.
— Con sẽ không nói.
— Ba hẹn con bình an.
Đường dây ngắt. Omar ngồi bên mép giường nhìn bức tường.
Cha anh không thốt một chữ nào là lên án, không dùng lời cay nghiệt. Ông chỉ hỏi: «Bạn bè mà đứng như thế sao?». Và chừng ấy đủ để khoét một cái hố trong ngực anh. Nghĩ kỹ thì đó là thiên tài của sự đàn áp phụ quyền ở xứ chúng ta: nó không cần roi, chỉ cần một câu hỏi nhỏ mà người hỏi lẫn người đáp đều biết câu trả lời.
Một giờ sau anh gọi cho Clara.
— Ba mình biết rồi.
— Ông ấy nói gì?
— Không nói gì cả. Thế còn tệ hơn.
— Cậu có muốn đến đây không?
Omar đến căn hộ nhỏ của Clara. Cô đã nấu súp, hai người ngồi dưới sàn trước chiếc lò sưởi điện.
— Mình kể cậu nghe chuyện này nhé? Clara nói. Khi chị mình bảo với ba rằng chị yêu một chàng trai Hồi giáo gốc Thổ, ba mình không nói chuyện với chị cả một năm.
— Rồi chị cậu làm sao?
— Chị chờ. Rồi một hôm ba đến nhà chị, mang theo một chiếc lồng có con chim nhỏ. Ba nói: «Mẹ con đưa ba cái này để ba đưa lại cho con. Ba không biết nói về chuyện đó thế nào. Nhưng ba biết con là con gái ba». Và từ đó chủ nhật nào ba cũng đến, hỏi chuyện công việc của chị. Ba vẫn tránh nói về tôn giáo. Nhưng ba đến.
Omar nhìn ngọn lửa.
— Ba mình sẽ không đến.
— Có thể không đến. Cũng có thể mọi thứ đổi sau nhiều năm. Nhưng mình biết im lặng không phải lúc nào cũng là từ chối.
— Còn nếu là từ chối?
— Thì cậu sẽ buồn. Và cậu sẽ sống.
Cô chạm nhẹ vào tay anh.
— Mình sẽ không bảo là chuyện này dễ. Nhưng cậu không buộc phải chọn giữa yêu và làm con. Có thể cậu sẽ là cả hai theo một cách mới.
— Nếu hai điều ấy không đi chung được?
— Thì mình sẽ phát minh ra một hình thức thứ ba.
Tối thứ Sáu, khi mẹ gọi như thường lệ, anh không nghe ngay. Anh hít một hơi thật dài rồi bấm nút.
— Alô, mẹ.
— Sao con mệt thế, con?
— Con không mệt.
— Đừng nói dối. Mẹ biết mà.
— Mẹ biết gì ạ?
— Mẹ biết trong ngực con có điều gì đó con không nói. Mẹ không muốn biết nếu nó làm mẹ buồn. Nhưng mẹ muốn con biết mẹ là mẹ con. Chỉ có thế thôi.
Omar im lặng. Anh muốn nói hết với mẹ, và không làm được.
— Con khỏe mà mẹ. Con hứa con khỏe. Và con hứa một ngày nào đó con sẽ nói với mẹ.
— Và mẹ sẽ chờ.
— Con yêu mẹ.
— Mẹ yêu con hơn.
Anh bấm nút, ném điện thoại sang một bên và bật khóc, tiếng nghẹn lại. Clara vẫn ngồi cạnh anh, không nói gì. Cô đặt tay lên vai anh và ở lại. Và đó là điều tốt nhất một con người có thể làm cho một con người: ở lại mà không nói gì.
CHƯƠNG HAI MƯƠI SÁU
Giữa những con sóng
Tháng Mười Hai, khách sạn tổ chức tiệc cuối năm.
Đã hai tháng từ khi Svenja nộp đơn khiếu nại. Cuộc điều tra nội bộ đã diễn ra, ba người đàn bà khác trong số nhân viên đã được lắng nghe, và ở phiên cuối, đại diện người lao động đứng lên nói bằng giọng bình tĩnh rằng chứng cứ là đủ. Ông Hoffmann bị cho thôi việc, vụ việc được chuyển cho cơ quan pháp lý. Không ai ăn mừng. Nhưng ở các hành lang khách sạn có một sự im lặng khác: không còn là im lặng của sợ hãi, mà là của người đã lấy lại hơi thở.
Svenja đến dự tiệc trong một chiếc váy giản dị và ngồi ở góc phòng cùng Omar. Hai tuần trước anh đã nói với cô điều anh chưa nói với ai:
— Svenja, mình yêu một cô gái. Tên là Clara.
— Mình biết.
— Sao cậu biết?
— Vì cậu mỉm cười khi đọc điện thoại, và nét mặt cậu đổi khi có cuộc gọi. Và mình nghĩ ranh giới cậu sợ không phải giữa cậu với Clara, cũng không giữa cậu với thế giới. Nó là giữa cậu với chính cậu. Và đó mới là điều khó nhất.
Dina đến tiệc cùng Lukas. Đó không phải một buổi hẹn theo nghĩa người ta tưởng. Anh chỉ hỏi cô có thích đi cùng anh đến buổi tiệc của đồng nghiệp không, và cô nói: «Sao lại không?». Ở cửa, cô để ý một người đàn bà gầy trong bộ đồ giản dị và một đứa bé trong bộ quần áo ngày hội: Salma. Cô đã đến cùng Hanan để Yamen được thấy những ánh đèn.
Dina là nha sĩ của Yamen từ một tháng nay. Cô đã gặp cậu bé ở phòng khám, thấy trong miệng em một dấu vết cô không muốn nhìn, và trong mẹ em một sự dè chừng không lọt khỏi mắt cô. Lúc ấy cô không nói gì, nhưng đưa cho cô ấy danh thiếp và viết ở mặt sau: «Nếu cần ai, đây là số riêng của tôi». Và giờ cô bước tới.
— Chào Salma. Bé thế nào rồi?
— Khỏe nhờ chị.
— Em có làm gì đâu.
— Có. Vì chị không hỏi em những điều em không muốn trả lời.
Ngay lúc ấy, một người đàn ông trong áo khoác sẫm bước vào cửa, mắt tìm kiếm. Salma thấy anh và đông cứng.
Là Bassam.
Anh không giống hình ảnh cô mang trong đầu: trông nhỏ hơn và nhợt nhạt hơn, và trong mắt có gì đó như một nỗi yếu đuối thật. Anh tiến lại bằng những bước ngập ngừng.
— Salma.
— Anh làm gì ở đây?
— Anh chỉ muốn gặp em và gặp Yamen.
— Không được.
— Anh có làm gì đâu.
— Không. Nhưng anh bị cấm đến gần. Thẩm phán đã nói.
— Anh xin em. Chỉ một phút.
Trước khi cô kịp đáp, Samir đã đứng bên cô, sau anh là Karim đến cùng Katrin, và sau nữa là Hanan. Không ai nói gì. Không quát tháo, không cử động. Họ chỉ đứng, một hàng không hẹn trước. Và nếu hỏi các sử gia, đó chính là hình dạng của tình đoàn kết thật: không bài diễn văn, không bản tuyên bố, mà những thân thể đứng ở đúng chỗ khi cần.
Salma quay sang Bassam và nói bằng một sự bình thản cô chưa từng biết ở mình:
— Có lần anh bảo em rằng em không sống được nếu thiếu anh.
— Điều đó đúng.
— Không. Đó là điều anh muốn em tin. Và bây giờ em đang sống. Không tốt, không dễ. Nhưng em đang sống.
Mắt anh rưng rưng.
— Anh yêu em.
— Em biết. Nhưng tình yêu không cho anh quyền làm đau em.
Hai người bảo vệ bước lại, nhẹ nhàng đưa Bassam ra ngoài. Anh không chống cự. Anh khóc không thành tiếng.
Salma đứng yên, nắm chặt tay con.
— Mẹ ơi, đó có phải ba không?
— Phải, con yêu.
— Sao ba khóc?
— Vì ba buồn.
— Ba có bệnh không?
— Có thể. Nhưng mình không chữa cho ba được.
Yamen nhìn mẹ bằng đôi mắt to và nói:
— Mình đi xem đèn nhé?
Salma bật cười giữa những giọt nước mắt.
— Ừ.
Buổi tiệc trở lại nhịp sống, và chỉ ít người để ý chuyện vừa xảy ra. Ở góc phòng, Hanan đứng một mình, và khi Samir lại gần, anh thì thầm:
— Em biết anh nghĩ gì không? Mình sống giữa những con sóng. Con nào đến cũng mang theo một thứ và lấy đi một thứ. Mình không chặn được chúng. Nhưng mình có thể đứng cùng nhau.
— Anh thành nhà thơ rồi.
— Không. Anh chỉ đang học nói điều mình cảm thấy.
Quá nửa đêm, khi khách đã tản đi, Dina cùng Lukas ra vỉa hè. Trời lạnh và trong.
— Em ổn chứ?
— Ổn.
— Anh để ý tối nay em không nhìn điện thoại.
— Tareq vẫn nhắn cho em. Nhưng em không trả lời.
— Khó không?
— Khó. Vì em không biết mình sẽ làm gì khi anh ấy thôi nhắn.
— Lúc đó mình sẽ học.
Cô mỉm cười.
— Anh nói «mình» ư?
— Ý anh là «em». Nhưng anh ở đây.
Trong lời anh không có lời hứa, không có ngọn lửa, không có bất ngờ. Đó là lời của người biết sự quan tâm thật không cần phô trương, và tình yêu bắt đầu không ồn ào có thể bền bỉ hơn. Nhưng cô không nói với anh điều ấy. Cô chỉ bước cạnh anh trên vỉa hè, đầu ngẩng lên một chút, và bước chân nhẹ đi.
Có những câu hỏi không dừng khi trang sách hết. Ta có thật sự yêu người mà ta bám víu không? Sự quan tâm lặng lẽ là ít hơn đam mê, hay là thật nhất? Và có bao nhiêu ranh giới ta sợ thực ra là những ranh giới do chính tay ta vạch và đã quên? Điều tôi biết là tình yêu, khi là tình yêu, không bảo bạn phải biến mất; ham muốn, khi là ham muốn, không hóa thành quyền lực; và những ranh giới đúng là những ranh giới bảo vệ con người khỏi tổn thương, chứ không phải bảo vệ người khác khỏi sự hiện diện của họ. Và điều khó nhất, cũng cao quý nhất ta làm, là ngồi cạnh người đang đau và nói rõ ràng: «Tôi ở đây».
QUYỂN BỐN
Mười năm sau
CHƯƠNG HAI MƯƠI BẢY
Buổi nói chuyện ở lớp chín
Layla đứng trước ba mươi học sinh, trong tay là một chiếc máy chiếu nhỏ cô chưa mở.
Hai mươi sáu tuổi, nhân viên công tác xã hội ở một trung tâm bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên, mỗi tháng cô đến các trường hai lần. Lần nào cũng vậy, cô nhìn những gương mặt ngồi đó và biết trong đó có một hai gương mặt đang giấu điều chưa ai kể. Đây là hiểu biết duy nhất không dạy ở trường đại học: phân biệt sự im lặng nghĩa là «không có gì» với sự im lặng nghĩa là «hãy giúp tôi».
— Cô sẽ không chiếu slide, cô nói. Cô sẽ kể một câu chuyện, rồi các em hỏi gì cũng được.
Một cô bé ở hàng cuối ngẩng đầu khỏi điện thoại.
— Có một cô gái mười sáu tuổi. Cô ấy thích vẽ. Một hôm cô đăng một đoạn video bức tranh của mình, và một người đàn ông viết cho cô một lời bình dễ mến. Rồi một tin nhắn. Rồi một tin nữa.
Cô không nói cô gái ấy chính là mình. Cô biết câu chuyện đến nhanh hơn khi chẳng ai trong đó có một gương mặt để người ta vây quanh.
— Trong tin nhắn nào cũng không có gì đáng sợ. Đó là điều cô muốn các em nhớ: nguy hiểm không phải lúc nào cũng đến với bộ mặt đáng sợ. Nó đến ấm áp. Nó bảo em khác biệt, bảo em chín chắn, bảo nó hiểu em hơn gia đình em. Rồi nó xin em đúng một điều: đừng kể với ai.
Cả lớp lặng đi.
— Chỉ một dấu hiệu cũng đủ: bất kỳ mối quan hệ nào bảo em giấu những người thương em đều không phải mối quan hệ bảo vệ em. Đừng chỉ hỏi: anh ấy có tử tế không? Hãy hỏi: vì sao anh ta chỉ muốn mình em?
Một cậu bé ở hàng đầu giơ tay.
— Nếu người ấy tuổi gần bằng mình thì sao ạ?
— Khi đó khác. Tình yêu giữa những người ngang hàng không phải là nguy hiểm. Nhưng ranh giới vẫn còn đó: không ai sở hữu thân thể em, và không ai ra lệnh cho em nhân danh tình yêu.
— Còn nếu chúng em yêu ai đó mà gia đình cấm thì sao ạ?
Câu ấy bất ngờ và thật. Layla nhìn cậu.
— Câu hỏi lớn. Cô nói với em điều mẹ cô từng nói với cô: đừng phá ranh giới trong cơn giận. Hãy hỏi ai đặt ra và vì sao. Đôi khi em sẽ thấy phía sau nó có nhiều nỗi sợ hơn là sự tàn nhẫn.
Sau giờ học, cô bé từng nhìn điện thoại tiến lại. Cô nói rất nhỏ:
— Cô ơi, em nói chuyện riêng với cô được không?
Tim Layla đập mạnh. Đây là khoảnh khắc cô đến vì nó mỗi lần.
— Dĩ nhiên. Mình ra ngồi ngoài hành lang nhé?
— Em không biết đó có phải chuyện gì không…
— Nếu em hỏi thì đó là chuyện. Đi nào.
Hai người ngồi trên chiếc ghế gỗ dài. Cô bé lấy điện thoại, bằng bàn tay run rẩy cho Layla xem một tin nhắn. Tin nhắn không có vẻ nguy hiểm, nhưng Layla nhận ra câu ấy. Vẫn câu ấy, gần như theo cùng thứ tự.
— Em làm đúng rồi, cô nói. Em đã làm điều đúng đắn: em đã đến.
— Em có bị phạt không ạ?
— Không bao giờ. Người bị phạt là người viết. Mình sẽ báo cô giáo cố vấn rồi gọi cho mẹ em cùng nhau. Mẹ em có hay giận không?
— Không. Nhưng mẹ sẽ buồn.
— Buồn còn hơn im lặng.
Layla cầm chiếc điện thoại và nghĩ: ước gì mười năm trước mình là cô bé này. Rồi cô hiểu rằng mình đã là cô bé ấy, và cô bé này, như mọi cô bé, là một mắt xích trong một sợi dây chạy dài sau những cánh cửa, và người đã vượt qua thì đưa tay cho người đến sau.
CHƯƠNG HAI MƯƠI TÁM
Cuộc gọi từ Majed
Một đêm đông, Majed đứng trước bức ảnh của cha.
Bức ảnh vẫn ở chỗ cũ trong khung mạ vàng, nhưng đêm ấy anh nhìn nó như nhiều năm chưa nhìn. Trong tay anh là điện thoại của con gái. Anh không đập vỡ nó. Cho đến chiều hôm ấy anh vẫn tưởng mình là người đã học xong bài học.
Anh nhớ điều anh đã nói tại đây mười năm trước, lời lẽ ấy vọng lại như tiếng vang trong núi: cha anh chưa từng đánh ai, chỉ nhìn, và những cái đầu cúi xuống; còn anh không có cái nhìn ấy nên anh dùng bàn tay. Hồi đó anh nói anh sẽ không như cha, anh sẽ mang cái tên như một chiếc cặp chứ không phải xiềng xích. Anh nói nếu Rasha có ngày trở lại, anh sẽ nói với em: «Anh xin lỗi».
Nhưng anh đã không nói. Và Rasha không trở lại. Những người đàn ông tự hứa sẽ xin lỗi rồi trì hoãn sẽ học được sau nhiều năm rằng trì hoãn là một hình thức khác của chối bỏ. Còn bây giờ, với những tấm ảnh người đàn ông xa lạ viết cho con gái trong tay, anh biết thời gian anh làm mất không chỉ là của riêng anh: nó đã làm em gái anh mất mười năm trong bức tường, và có thể làm con gái anh mất nhiều hơn.
Anh cầm điện thoại ra ban công, rồi trở vào phòng khách, rồi quay một số anh đã hơn hai năm không gọi.
Điện thoại Rasha reo khi cô đang trong căn hộ nhỏ chuẩn bị bài giảng về việc nuôi dạy trẻ trong các xã hội song ngữ. Một số lạ từ nước ngoài. Cô nghe máy.
— Rasha?
Cô nhận ra giọng trước khi nhận ra người. Một giọng cô đã hai năm không nghe, khàn và đã già đi.
— Majed.
— Em khỏe không?
— Khỏe. Còn anh?
— Anh… cần nói chuyện với em.
Im lặng rất lâu. Anh trai cô chỉ gọi vào dịp lễ và đám tang. Và bây giờ anh gọi lúc đêm khuya.
— Anh nói đi.
— Sama.
— Con gái anh?
— Phải. Mười lăm tuổi. Anh tìm thấy trong điện thoại nó… tin nhắn của một người đàn ông.
Rasha nhắm mắt. Cô không cười, cũng không nói «thấy chưa». Cô biết khoảnh khắc như thế không thuộc về mình.
— Anh đã làm gì?
— Anh chưa làm gì. Lúc đầu… anh không biết làm gì. Anh muốn đập vỡ cái điện thoại. Anh muốn… — Anh dừng lại, rồi nói bằng giọng cô không nhận ra: nhưng anh nhớ đến em.
— Nhớ đến em?
— Anh nhớ điều anh đã làm với em. Nhớ cái tát. Và nhớ hôm đó em nói với anh: «Đó không phải tình yêu, anh Majed ạ. Chỉ là lần đầu có người nghe em». Còn anh đã không hiểu.
Rasha siết chặt cây bút giữa các ngón tay.
— Giờ anh thấy gì?
— Anh thấy con gái anh. Và anh thấy người đàn ông này không phải đồng nghiệp, cũng không phải Fadi. Đó là một người đàn ông trưởng thành, lớn hơn nó rất nhiều. Anh biết sự khác nhau, nhưng anh không biết phải nói gì với nó. Anh không biết làm sao bảo vệ nó mà không mất nó.
Rasha nói bình thản:
— Anh Majed, nghe em cho kỹ. Điều đầu tiên: đừng đập điện thoại. Điều thứ hai: đừng la hét. Điều thứ ba: ngồi với con và nói: «Ba không giận con. Ba giận người đàn ông kia». Sau đó giữ lại các tin nhắn, vì có thể sẽ cần. Ở nước anh có nơi nhận những đơn tố cáo như thế, em sẽ tìm số cho anh.
— Và nếu nó hỏi vì sao hồi đó anh giận em…
— Anh sẽ nói thật với nó. Rằng anh đã sai và đã học được.
Anh im lặng.
— Em đã tha thứ cho anh chưa?
Cô không biết. Và đó là sự thành thật duy nhất có thể.
— Em không biết. Nhưng anh đã gọi cho em, anh là anh trai em, và em đang ở đây đêm nay. Hãy bắt đầu từ đó.
Và Majed, sau một lúc im lặng, nói ra chữ anh đã hoãn mười năm, bằng một giọng chẳng giống giọng mình, sau khi tưởng đã quên cách nói nó: «Xin lỗi». Đó là lời nặng nhất anh từng nói trong đời, và nhẹ nhất khi thoát ra.
Một tuần sau Majed gửi một bức ảnh: con gái anh, Sama, cầm một cuốn sổ vẽ, bên cạnh là tách trà, trên gương mặt là nụ cười nhỏ thận trọng. Anh viết bên dưới: «Bọn anh đang học cách nói chuyện».
Rasha nhìn bức ảnh thật lâu. Rồi cô ngẩng đầu nhìn ra cửa sổ, nơi tuyết đang rơi xuống phố, và nghĩ rằng chiến thắng khó nhất trong tất cả không phải là chiến thắng của cô. Đó là việc anh trai cô học cách trở thành một cánh cửa chứ không phải một bức tường.
CHƯƠNG HAI MƯƠI CHÍN
Đám tang tháng Mười
Walter mất ở tuổi tám mươi lăm, trên giường của mình, sau một đêm yên tĩnh đọc cho Gertrud nghe mấy trang một cuốn sách về tàu hỏa.
Cái chết ấy không có gì bi kịch. Ông là người sống lâu, yêu vào cuối đời, và ra đi khi biết có một người đang chờ nghe điều ông sẽ nói vào buổi sáng. Nói cho đúng, đó là cái kết hiếm nhất một con người có thể ao ước, và cũng ít được suy ngẫm nhất, vì nó không làm ai khóc đủ.
Nhưng buổi sáng hôm sau thì dài.
Gertrud đứng trong phòng khách nhỏ hai người đã chia sẻ chín năm, mặc chiếc váy đen, bảy mươi chín tuổi, gương mặt đã mỏng đi. Michael đến cùng vợ và hai con trai, và qua những năm tháng anh đã học cách kính trọng người đàn ông đến muộn trong đời mẹ mình.
— Mẹ, để bọn con lo thủ tục.
— Không. Mẹ lo.
— Nhưng…
— Ông ấy không phải họ hàng của mẹ trên giấy tờ, bà nói điềm đạm. Nhưng ông ấy là người thân của mẹ đủ nhiều. Và mẹ không muốn mọi thứ rơi vào tay ai không biết rằng ông thích trà không đường, và ông ghét hoa trắng.
Michael nhìn bà rất lâu.
— Được. Mẹ muốn gì thì mình làm.
Ở đám tang có chừng bốn mươi người: các đồng nghiệp cũ ngành đường sắt, hàng xóm trong tòa nhà, những người phụ nữ từ khách sạn xưa. Hanan đến trong chiếc váy sẫm màu cùng Samir, Layla cùng Jonas, Rasha từ trường đại học, Karim và Katrin từ thành phố của họ. Tất cả đều có mặt, như ở bữa tối năm nào, nhưng lần này cái chết gọi họ đến mà không cần lời mời.
Gertrud đứng bên huyệt và nói vài câu ngắn, không cầm giấy:
— Tôi không ngờ mình có thể yêu lần thứ hai. Cũng không ngờ có ai yêu tôi ở tuổi này. Người ta bảo tôi điều đó không phải phép, rằng ham muốn có tuổi nghỉ hưu, rằng tình yêu sau sáu mươi giống như trà nguội. Họ đã sai. Ham muốn không nghỉ hưu. Thứ nghỉ hưu là nỗi sợ. Và Walter đã đưa tôi ra khỏi nỗi sợ của mình.
Rồi bà im lặng, và đặt xuống đất một bông hoa vàng.
Hanan đứng cách một quãng, nước mắt chảy không tiếng. Trong những năm ấy chị đã học được rằng tình yêu không đo bằng tuổi, không đo bằng giới tính, không đo bằng tôn giáo hay thành phố. Nó đo bằng sự can đảm nó đòi hỏi: nói với ai đó «em cần anh» khi biết người ấy có thể ra đi, hoặc mình có thể mất họ, hoặc thiên hạ sẽ chế giễu.
Chị cảm thấy bàn tay chồng nắm lấy tay mình. Chị quay lại. Samir không nói gì. Anh năm mươi tám tuổi, tóc đã bạc, đôi mắt đã mỏng đi. Anh thì thầm:
— Nếu có chuyện gì xảy ra với anh… em sẽ nói những lời tốt đẹp về anh chứ?
— Anh muốn em nói gì?
— Rằng anh đã cố gắng.
Chị siết tay anh.
— Và rằng anh đã làm được.
CHƯƠNG BA MƯƠI
Trước khi em trả lời
Một chiều xuân, sau buổi nói chuyện ở một ngôi trường mới, Layla trở về căn hộ nhỏ, nơi Jonas đã chuẩn bị bữa tối giản dị.
Họ sống chung ba năm rồi. Họ chưa cưới, và đó không phải một lựa chọn dứt khoát. Họ hoãn chữ lớn ấy vì muốn biết trước đã, cách sống những ngày bình thường.
— Buổi nói chuyện thế nào?
— Tốt. Sau đó có một cô bé đến tìm em.
— Vẫn trang sách ấy?
— Vẫn trang sách ấy.
Anh ngồi xuống cạnh cô.
— Em có mệt không?
— Đôi khi. Nhưng em nghĩ: giá có ai làm điều này cho em mười năm trước.
— Có người đã làm.
— Ai?
— Mẹ em. Ba em, sau khi học được. Và anh, khi anh chờ trên bậc thềm tòa án.
Cô bật cười.
— Ừ. Tất cả mọi người.
Sau bữa tối, khi họ rửa bát, Jonas bỗng nói:
— Layla, em có muốn mình cưới nhau không?
Tay cô không dừng lại.
— Anh đang hỏi hay đang đề nghị?
— Anh hỏi. Và anh không cần câu trả lời đêm nay.
— Sao lại là bây giờ?
— Vì anh muốn chọn, chứ không phải bị cuốn đi. Và anh không muốn em nghĩ anh hỏi vì có ai bảo đã đến lúc.
Cô nhìn anh rồi nhìn dòng nước chảy.
— Hồi mười sáu tuổi em nghĩ tình yêu chỉ có một loại: đến không báo trước và cuốn em đi. Bây giờ em biết nó có nhiều loại, và loại khó nhất là loại nói: «Anh sẽ không ép em».
— Thế có tốt hơn không?
— Chỉ loại ấy mới đáng tin.
Cô lau khô tay.
— Em sẽ suy nghĩ. Và em sẽ nói với anh. Anh sẽ nghe câu trả lời của em như nó là, chứ không phải như anh mong.
— Anh chỉ xin có thế.
Đêm ấy Layla không ngủ được.
Ở tuổi hai mươi sáu, Layla biết những câu hỏi quan trọng không đến với tiếng động lớn. Chúng đến khi ta đang rửa bát. Và giờ cô nằm trên giường, Jonas ngủ bên cạnh thở đều, còn cô nhìn trân trân lên trần nhà.
Nỗi sợ làm cô bận tâm thật lạ: nói «có» mà không biết đó là «có» của mình hay của một điều gì khác. Vì ai cũng chờ cô. Vì mẹ cô sẽ vui, vì ba cô có lẽ sẽ thở phào, vì cô hai mươi sáu tuổi, và đó là «thời điểm hợp lý». Và vì nghề nghiệp đã dạy cô rằng mọi điều không thấy được đều có thể là nguy hiểm. Jonas có nguy hiểm không? Không. Chỉ là cô không biết cách phân biệt giữa an toàn và đầu hàng.
Cô quay sang nhìn lưng anh. Anh mười sáu tuổi khi chạm vào ngón tay cô, và hai mươi sáu tuổi khi mỗi sáng pha trà cho cô. Anh chưa bao giờ lớn tiếng, chưa bao giờ đòi cô điều cô không muốn. Vậy mà cô vẫn luôn chờ một điều tồi tệ xảy ra, như thể sự dịu dàng là một cái bẫy. Ai đã dạy cô thế? Marc.
Cô đã nhiều năm không nói tên ấy. Trong cô có một căn phòng nhỏ khóa kín với một chiếc chìa gỉ, và đôi lúc, ban đêm, cô lại gần và đặt tay lên cánh cửa. Mọi chuyện đã kết thúc, cô biết. Nhưng cô vẫn dò xét mọi người đàn ông tử tế: mánh khóe nằm ở đâu? Còn Jonas? Không. Jonas không bắt cô giấu điều gì. Thế đã đủ chưa? Có lẽ. Vì trong các buổi nói chuyện cô vẫn nói: bất kỳ mối quan hệ nào bảo em giấu đi đều không phải mối quan hệ bảo vệ em. Mà mối quan hệ của cô với Jonas chịu được ánh sáng, cả trước mặt cha cô, cả trước mặt bà ngoại. Vậy câu hỏi không phải về anh. Câu hỏi là về cô.
Cô ngồi dậy ở mép giường, trong hai bàn tay có điều gì giống một cơn run. Cô muốn tin mình xứng đáng với một người yêu mình mà không sở hữu mình, và cô sợ không biết cách được yêu. Vì tình yêu đầu tiên cô thấy là tiếng quát của cha và sự im lặng của mẹ; tình yêu cô tưởng là tình yêu hóa ra là cái bẫy; còn tình yêu cô thấy bây giờ dịu êm đến mức cô sợ không cảm nhận nổi. Cô có muốn tia lửa không? Không. Cô muốn thấy tia lửa thành một mái nhà. Nhưng cô đã học được rằng có những tia lửa thiêu cháy, và không phải điều gì thiêu cháy cũng là tình yêu, và đó cũng là điều cô nói với những người cô giúp.
Cô nằm xuống và đặt tay lên vai Jonas. Anh tỉnh nửa chừng.
— Layla?
— Không có gì. Anh ngủ đi.
— Em ổn không?
— Ổn.
— Nếu không ổn?
— Thì em sẽ nói.
Anh lầm bầm điều gì rồi ngủ lại. Cô nhìn anh và tự nhủ: ngày mai mình sẽ trả lời anh. Nhưng câu trả lời không phải «có» hay «không». Câu trả lời là mình sẽ nói với anh tất cả những gì mình vừa nói: nỗi sợ, tia lửa và chiếc chìa gỉ. Và nếu anh ở lại, thì đó là câu trả lời.
Khi cô ngủ, trong lòng cô đã vạch một ranh giới nhỏ không ai ngoài cô vạch: không nói «có» trước khi nói hết mọi điều.
Sáng Chủ nhật hôm ấy cô gọi cho mẹ như vẫn gọi mỗi Chủ nhật. Gương mặt Hanan hiện trên màn hình, sau lưng là chiếc bàn nhỏ với những bản vẽ kỹ thuật và bản vẽ kiến trúc của một ngôi nhà chưa được xây.
— Mẹ ơi, cái gì kia?
— Một thiết kế. Mẹ học lại và hoàn thành ba dự án nhỏ cho khách hàng trong khu phố. Mẹ đã giấu chuyện này.
— Sao lại giấu?
— Vì mẹ quen chỉ nói sau khi đã thành công.
— Mẹ có thành công không?
— Mẹ không biết. Nhưng mẹ quyết định không chờ biết rồi mới làm.
Layla bật cười.
— Mẹ giống con.
— Chính con mới giống mẹ. Chỉ khác là con học được từ mẹ trước khi mẹ học được.
Một lát im lặng, rồi Layla nói:
— Mẹ, con có một câu hỏi cũ.
— Câu hỏi nào?
— Ai vạch ra các ranh giới?
Hanan mỉm cười, và nụ cười lần này dịu và sâu hơn.
— Con vẫn còn hỏi à?
— Luôn luôn.
— Và mẹ vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng.
— Vậy là mình ổn.
— Ừ. Vì ai có câu trả lời cuối cùng thì thôi hỏi, mà ai thôi hỏi thì sẽ vạch ranh giới của người khác.
Ở phía sau, Layla nghe tiếng cha gọi từ bếp:
— Hanan, mình ăn chưa?
— Chờ chút, Samir.
Rồi chị quay lại màn hình:
— Con đi nói với Jonas rằng mẹ gửi lời chào.
— Con sẽ nói.
Đường dây ngắt. Layla còn ngồi vài giây nhìn màn hình tối, rồi nhìn ra cửa sổ nhìn xuống những tòa nhà, những ánh đèn, những người cô không biết, mỗi người mang trong mình một tấm bản đồ không ai khác thấy: điều họ muốn, điều họ sợ, điều họ được phép, điều họ không được phép.
Rồi cô đứng dậy, đi vào bếp, nơi Jonas đang pha trà, đứng trước anh và nói: «Em muốn kể anh nghe một chuyện trước khi trả lời». Anh đặt ấm trà lên mặt bàn, ngồi xuống, và chờ.
QUYỂN NĂM
Bờ bên kia
Trong các quyển trước, ta ở lại Waldburg và nhìn thành phố khép kín qua ô cửa sổ của một chiếc điện thoại, qua giọng của những cuộc gọi. Quyển này là một chuyến đi sang bờ bên kia. Hanan trở về sau hai mươi năm đến thành phố chị đã rời đi, mang theo con gái Layla và em gái Rasha. Ở đó, khu phố khép kín không còn là cái bóng thấy từ xa, mà là một ngôi nhà ba tầng, một người mẹ ốm, một cô gái mười lăm tuổi cầm điện thoại, và một người đàn ông tên Majed.
Tôi không muốn trong những trang này đứng về phía xã hội châu Âu chống lại xã hội Ả Rập, hay ngược lại. Tôi muốn cho các bạn thấy rằng ranh giới được vạch ở khắp nơi, rằng nỗi sợ giống nhau dù ở đâu, và rằng lòng can đảm, khi đến, đến bằng những giọng nói khác nhau. Các biến cố xảy ra vào mùa đông sau đám tang Walter.
CHƯƠNG BA MƯƠI MỐT
Sảnh đến
Hanan không ngủ trên máy bay.
Chị ngồi cạnh cửa sổ, tựa trán vào tấm kính lạnh, nhìn những đám mây không đổi. Bên phải chị Layla đang đọc một cuốn sách tiếng Đức bằng đôi mắt không đọc, bên trái, ở lối đi, Rasha cứ quấn chiếc khăn quanh tay hết lần này đến lần khác.
— Mẹ có sợ không? Layla hỏi bằng tiếng Ả Rập.
— Mẹ không biết.
— Không sao đâu.
— Mẹ đã không về mười chín năm rồi.
— Nơi đó có đổi không?
— Mẹ không biết là nó đổi hay mẹ đổi.
Ba ngày trước mẹ chị gọi. Giọng yếu ớt, câu ngắn, khô như giấy cũ: «Sức khỏe mẹ yếu đi rồi, Hanan. Mẹ không muốn chết trước khi gặp con».
Hanan chưa nói gì với Samir. Chị đặt điện thoại lên bàn và nhìn anh, và anh nói, không cần chị mở lời:
— Em đi đi.
— Em sẽ cần hai tuần.
— Cứ đi một tháng. Anh sẽ ở đây.
— Layla muốn đi cùng.
— Anh biết.
— Có thể họ sẽ không đón nó như mong đợi.
— Cũng có thể có. Em chỉ biết khi đến nơi.
Và thế là giờ đây họ ở trên không, trên một vùng biển họ không thấy: ba người đàn bà của hai thế hệ trong cùng một chiếc va li của lịch sử.
Khi máy bay hạ cánh, Hanan bối rối. Chị chỉnh chiếc khăn ba lần trong hành lang. Ở Đức chị chỉ quàng khăn vào mùa đông, nhưng ở đây chị quàng nó mà không biết, như thể thân thể nhớ trước khi đầu óc nhớ. Đó là một trong những mánh lạ lùng nhất của quê hương: nó ở trong đôi tay trước khi ở trong ký ức.
— Mẹ ơi, Layla nói khẽ, mẹ đang run.
— Không. Do lạnh.
— Trời đâu có lạnh.
— Vậy là một thứ khác.
Layla chạm vào vai chị.
— Con sẽ ở cạnh mẹ.
— Còn con? Con có thoải mái không?
— Con tò mò. Con chưa từng thấy đất nước của mẹ.
— Đất nước của mẹ?
— Đất nước của mẹ con.
Hanan bật cười lần đầu tiên sau nhiều ngày.
Trước cửa ra có một người đàn ông năm mươi hai tuổi trong chiếc áo khoác xám, tóc đã bạc, tay cầm một bó hoa trắng nhỏ. Hanan không nhận ra anh ngay. Rồi chị thấy đôi mắt.
— Majed.
— Hanan.
Không ai tiến lên. Họ đứng cách nhau năm bước chân, như người ta đứng sau những năm dài xa cách mà không biết phải nối lại thế nào. Rồi anh bước đến. Anh đưa bó hoa ra rồi rụt lại và nói:
— Anh không biết chào em thế nào.
— Em cũng không biết.
— Mẹ ngày nào cũng hỏi em đã đến chưa.
— Mình sẽ đến với mẹ.
Anh quay sang Layla.
— Còn đây là…
— Layla. Con gái em.
— Chào cháu, cháu gái.
— Shukran, ya khali.
Cô nói bằng tiếng Ả Rập chuẩn với giọng Đức, nghiêng đầu một chút, biết rằng chữ «khali», cậu, sẽ làm anh xúc động hơn nghìn lời giải thích. Hàm anh khẽ run.
— Rasha? cuối cùng anh nói.
Rasha đứng sau họ, xanh xao.
— Majed.
Không ai nói gì. Giữa họ là những năm tháng, một cái tát, một suất học bổng, và một cuộc gọi trong đêm đông.
Majed chìa tay ra.
— Anh xin lỗi. Anh vẫn chưa biết nói điều ấy thế nào. Nhưng anh muốn nói ở đây, ở sân bay, giữa mọi người, chứ không phải trong nhà. Vì anh không muốn nó thành một chuyện phải giấu.
Rasha nhìn bàn tay anh. Trong sảnh là tiếng ồn, những chiếc va li, những người ôm nhau, và ở xa vọng đến tiếng một người đàn bà kêu: «Mừng con yêu đã về!».
Cô đưa tay ra.
— Em nhận.
Họ không ôm nhau. Nhưng họ bắt tay, và đó là điều mạnh nhất có thể xảy ra giữa hai anh em ở nơi này.
Trên đường từ sân bay, Layla ngồi ở ghế sau nhìn những con phố: biển hiệu tiếng Ả Rập, các khu chợ, trẻ con chơi bóng giữa những chiếc xe. Thành phố nhỏ hơn cô tưởng và ồn ào hơn. Xe họ đi qua một tiệm văn phòng phẩm nhỏ đóng cửa, trước cửa là tấm rèm sắt gỉ.
Rasha thấy điều ấy, và không nói gì.
CHƯƠNG BA MƯƠI HAI
Ngôi nhà ba tầng
Ngôi nhà nhỏ hơn những gì Hanan nhớ. Hoặc có lẽ chính chị đã lớn hơn.
Chị đứng ở ngưỡng cánh cửa gỗ, thấy chiếc cầu thang chị từng leo cả trăm lần với ổ bánh mì trên tay, chiếc đèn treo trên lối vào, ô cửa sổ nhỏ nơi chị từng nhìn ra phố để dõi theo những người lạ. Mùi ngôi nhà không đổi: xà phòng, xạ hương, và cà phê cũ.
— Hanan à.
Chị không biết ai đã gọi mình. Giọng nói vọng từ trong, yếu ớt, run run.
Chị bước vào.
Mẹ chị ngồi trên một chiếc ghế dài lớn giữa những chiếc gối, mái tóc bạc thưa dưới chiếc khăn trắng, khuôn mặt nhỏ lại và co vào như đang ẩn nấp. Hai bàn tay đặt trên đầu gối hơi run.
— Hanan?
— Con đây.
— Lại đây.
Chị bước lại, quỳ xuống cạnh ghế, đặt đầu vào lòng mẹ như hồi bảy tuổi. Bà không nói gì. Bà đặt bàn tay run lên đầu con gái, và biết rằng mỗi lời nói ra sẽ làm hỏng khoảnh khắc này.
Layla đứng ở cửa cạnh Rasha, nhìn một cảnh mình chưa từng sống: một người đàn bà trở về tuổi thơ của mình sau hai mươi năm.
— Còn đứa này? bà nói cuối cùng, bằng giọng bỗng sắc.
— Layla. Con gái con.
— Lại đây con yêu. Bà muốn nhìn mặt con.
Layla rụt rè bước lại. Bà ngoại ôm hai bên má cháu bằng đôi bàn tay và nhìn rất lâu, như người ta nhìn một bức tranh cũ.
— Con hơi giống ba con. Và giống bà. Con biết không?
— Dạ không.
— Hai hàng lông mày. Từ bên mẹ của bà.
Layla bật cười và không biết vì sao mắt mình đã ướt.
Buổi tối, khi họ ngồi vào chiếc bàn lớn, Suha cứ ra vào bếp, Majed nói chuyện giá cả và tiền điện, Rasha im lặng, và Layla nhìn những chiếc đĩa mà cô không biết tên.
Đột nhiên một cô gái mười lăm tuổi bước vào phòng, gầy, tóc đen dài buộc sau gáy, đôi mắt to giống mắt Majed hồi còn trẻ. Trong tay cô là chiếc điện thoại.
— Đây là Sama, Majed nói.
— Chào em.
— Chào chị.
Hai câu chào đổi qua lại không chút ấm áp. Nhưng khi Sama ngồi xuống chiếc ghế đối diện Layla, Layla thấy cô bé nhìn mình bằng sự tò mò đói khát, như người vừa thấy một bức tranh không giống những gì người ta treo trong nhà.
— Chị từ Đức đến à?
— Ừ.
— Chị nói được tiếng Đức à?
— Ừ.
— Chị nói thử một câu được không?
— Du hast schöne Augen.
— Nghĩa là gì?
— Em có đôi mắt đẹp.
Sama bật cười, mặt đỏ lên. Majed nhìn hai đứa trong im lặng, che sự ngạc nhiên bằng vẻ nghiêm nghị.
Đêm đến, khi bà ngoại ngủ và mọi người đã tản đi, Sama lại gần phòng Layla.
— Em vào được không?
— Dĩ nhiên.
Cô bé ngồi lên mép giường, tay nắm chặt điện thoại.
— Chị Layla, em hỏi chị một chuyện được không?
— Em hỏi đi.
— Mẹ em nói chị làm việc với những cô gái như em, những học sinh, và bảo vệ họ.
— Chị cố gắng.
— Khỏi cái gì?
— Khỏi những người muốn làm hại hay lừa họ.
Sama im lặng, mắt vẫn nhìn điện thoại.
— Nếu chuyện không phải của em thì sao?
— Nghĩa là sao?
— Của bạn em.
— Bạn nào?
— Dana. Cùng lớp em.
— Bạn ấy bị sao?
— Em không biết có nên nói không.
— Em không nói bí mật của bạn với chị. Em hỏi chị làm sao giúp bạn. Điều đó khác.
Một khoảnh khắc im lặng trôi qua.
— Có một cậu bé đang đe dọa bạn ấy.
— Đe dọa bằng gì?
— Một tấm ảnh. Tấm ảnh bạn ấy chụp mình rồi gửi cho cậu ta. Cậu ta nói sẽ đăng lên nếu bạn không làm theo yêu cầu.
Gương mặt Layla không đổi. Đây là khoảnh khắc cô đã luyện tập nhiều năm.
— Thứ nhất: em làm đúng khi nói với chị. Thứ hai: người đe dọa mới là người sai, không phải bạn ấy. Em hiểu khác biệt đó chứ?
— Dạ hiểu.
— Thứ ba: đừng trả cho cậu ta gì, cũng đừng gửi thêm gì. Trả tiền hay gửi thêm chỉ làm cậu ta muốn nhiều hơn.
— Vậy làm gì ạ?
— Giữ nguyên các tin nhắn, không xóa, và nói với một người lớn bạn ấy tin. Bạn ấy có mẹ hay cô giáo nào không?
— Mẹ bạn ấy có thể đánh.
— Vậy là cô giáo. Hoặc mình nói với một người lớn có thể giúp. Trường các em có cô cố vấn không?
— Có. Nhưng bọn em sợ cô ấy.
— Vì sao?
— Vì cô ấy có thể báo cho gia đình.
Layla suy nghĩ. Cô biết đó chính là nút thắt: trong một xã hội khép kín, ngay cả sự giúp đỡ cũng thành mối đe dọa. Người cố vấn sinh ra để bảo vệ cô gái, trong mắt cô gái lại là một nhánh của quyền lực gia đình.
— Mình sẽ tìm ra cách. Nhưng đêm nay em đừng làm gì cả. Chỉ cần giữ tất cả mọi thứ.
Sama nhìn cô, mắt đầy.
— Sao chị biết hết những điều này?
— Vì chị từng trải qua một chuyện gần giống.
— Chuyện gì đã xảy ra?
— Một câu chuyện dài. Chị sẽ kể em sau. Điều quan trọng bây giờ là em biết: em không một mình. Và Dana cũng không.
Sama bỗng nắm tay cô, không biết nói lòng biết ơn bằng cách nào, nên chỉ nói:
— Chị giống mẹ em. Nhưng điềm đạm hơn.
Layla mỉm cười.
— Đó là lời hay nhất người ta từng nói với chị.
CHƯƠNG BA MƯƠI BA
Điều người mẹ chưa nói
Ngày thứ tư, Hanan thức dậy vì tiếng mẹ gọi.
Nắng đã lên. Chị vào phòng bà và thấy bà ngồi trên giường trong chiếc khăn trắng, trên bàn cạnh đó là cốc nước chưa động đến.
— Đóng cửa lại.
Chị đóng.
— Ngồi đây.
Hanan ngồi xuống mép giường. Gương mặt mẹ mệt mỏi, nhưng đôi mắt trong hơn mấy ngày trước.
— Hanan, mẹ sắp chết.
— Mẹ…
— Không, để mẹ nói. Mẹ không sợ chết. Mẹ sợ chết mà chưa nói với con một điều.
— Mẹ nói đi.
— Mẹ đã làm khổ con.
Hanan im lặng. Chị không ngờ điều ấy.
— Không phải khổ bằng sự tàn nhẫn. Mẹ làm khổ con bằng im lặng. Mẹ gả con năm hai mươi tuổi, khi con thích học. Mẹ tự nhủ như vậy là tốt cho con, người ấy hiền. Và đêm cuối con khóc, mẹ bảo con: ai gả chồng cũng khóc.
— Điều đó đúng.
— Không đúng. Con khóc vì con không muốn. Nhưng mẹ không nói với con rằng mẹ cũng đã khóc ngày cưới của mẹ.
Hanan nhìn mẹ.
— Mẹ ư?
— Mẹ. Mẹ mười tám tuổi. Mẹ lấy ba con mà chỉ gặp ông hai lần. Người ta bảo: đây là một người đàn ông đứng đắn. Ông ấy đứng đắn thật. Chưa một lần ông lớn tiếng với mẹ. Nhưng mẹ chưa bao giờ yêu ông.
Hanan ngồi bất động. Câu ấy, khi một người mẹ bảy mươi bốn tuổi nói với con gái, phá đổ nhiều huyền thoại hơn nghìn cuốn tiểu thuyết: huyền thoại về ngôi nhà dựng bằng tình yêu, mà thật ra dựng bằng một thỏa thuận, và mọi người đã sống trên đó như trên một bổn phận đẹp.
— Và trong đời mẹ đã có một người đàn ông khác.
Bà nói bằng giọng điềm tĩnh, như kể về một người lạ.
— Trước khi mẹ lấy chồng. Tên là Salim. Con nhà hàng xóm. Bọn mẹ trao nhau những ánh nhìn qua cửa sổ. Một lần anh ấy chào mẹ ngoài phố và nói một câu. Một lần anh ấy luồn cho mẹ một mẩu giấy dưới cửa.
— Mẩu giấy ghi gì ạ?
— Mẹ không nhớ. Nhưng mẹ nhớ đêm đó mẹ ngủ mà miệng còn cười.
Bà cười một tiếng yếu ớt.
— Mẹ lấy chồng. Anh ấy cũng lấy vợ. Và mẹ biết anh ấy đã mất hai năm nay. Còn mẹ ở đây, trên giường của mình, vẫn nhớ tiếng cười của anh.
— Mẹ ơi…
— Đừng nói gì. Mẹ không cần con thương hại. Mẹ muốn nói với con: nếu được làm lại, mẹ sẽ làm khác. Mẹ không biết như thế nào. Nhưng mẹ sẽ tự hỏi: mình muốn gì?
— Vậy sao mẹ không hỏi?
— Vì không ai hỏi. Khi không ai hỏi, con tưởng câu hỏi là điều cấm.
Bà im lặng. Rồi nói:
— Và giờ mẹ nghe Majed và Suha nói con gái con sống với người yêu mà chưa cưới.
— Layla ạ. Và đó là chuyện của con bé.
— Mẹ biết. Majed nói với mẹ trong cơn giận. Mẹ không giận. Mẹ bảo nó: thế thì sao? Cậu ấy là người tốt không? Nó nhìn mẹ sững sờ, vì mẹ không hỏi «cậu ấy có phải người Hồi giáo không?», mà hỏi «cậu ấy có tốt không?».
Hanan mỉm cười.
— Rồi anh ấy nói sao?
— Nó nói: không biết.
— Cậu ấy tốt. Rất tốt.
— Vậy thế là đủ với mẹ.
Hanan cúi xuống hôn tay bà.
— Còn một chuyện nữa.
— Mẹ nói đi.
— Hàng xóm nhà mình, ông Abu Nabil. Góa vợ như mẹ. Tối nào ông cũng đến hỏi thăm sức khỏe mẹ. Mẹ biết ông muốn một điều khác. Mẹ chưa nói không với ông. Và chưa nói có.
— Mẹ muốn gì?
— Mẹ không biết. Nhưng mỗi tối mẹ chờ nghe tiếng ông gõ cửa.
Hanan bật cười, nước mắt chảy.
— Mẹ ơi! Mẹ bảy mươi bốn tuổi rồi!
— Tuổi có cấm được trái tim không? Mẹ nghe nói ở Đức có một người đàn bà bảy mươi chín tuổi yêu một người đàn ông tám mươi bốn.
— Gertrud. Sao mẹ biết?
— Layla kể mẹ nghe. Và mẹ tự nhủ: nếu một người đàn bà xa lạ ở tận cùng trái đất làm được thế, thì sao mẹ phải chờ chết rồi mới cho phép mình?
— Rồi mẹ sẽ làm gì?
— Mẹ sẽ nói chuyện với Majed.
— Nếu anh ấy từ chối?
— Thì con trai mẹ từ chối, còn mẹ là một người đàn bà muốn. Rồi mình xem ai thắng.
Đó là câu Hanan chưa bao giờ tưởng tượng sẽ nghe từ mẹ. Và chị cũng biết rằng ai cố vạch ranh giới thì chưa chắc có quyền lực trên trái tim.
Buổi tối, ông Abu Nabil bước vào trong chiếc áo sơ mi ủi phẳng, tay cầm một hộp bánh ma’amoul.
Bảy mươi sáu tuổi, thân hình mảnh khảnh, gương mặt hiền và đôi mắt thận trọng. Ông đứng ở cửa nhìn bà cụ đã chọn chiếc khăn đẹp nhất.
— Chào ông Abu Nabil.
— Chào bà Umm Majed. Hôm nay sức khỏe bà thế nào?
— Khá hơn.
— Alhamdulillah.
Ông ngồi gần bà và đưa hộp bánh. Không ai nói gì to tát. Họ nhấp cà phê và nói chuyện thời tiết, giá cả, con cái.
Bên ngoài, sau cánh cửa, Hanan và Layla nhìn cảnh ấy qua khe cửa.
— Mẹ ơi, Layla thì thầm, mẹ biết con thấy gì không? Con thấy bà đang cười.
— Ừ.
— Vậy nghĩa là con đã sai. Con tưởng các bà thì không yêu.
Hanan mỉm cười.
— Mình không ngừng yêu. Mình chỉ ngừng thừa nhận.
CHƯƠNG BA MƯƠI BỐN
Lamis
Ngày thứ sáu, Lamis đến gặp Rasha.
Rasha không nhận ra ngay. Đó là cô gái đã viết mẩu giấy ở lớp mười cách đây mười năm, giờ là một người đàn bà hai mươi sáu tuổi, tóc trùm khăn hồng, đôi mắt vẫn to nhưng trong đó có chút mệt mỏi.
— Cô giáo?
— Lamis! Em đấy à?
— Dạ vâng.
— Vào đi!
Họ ôm nhau. Khi Lamis rời ra, Rasha thấy mắt cô lấp lánh.
Hai người ngồi trong phòng khách nhỏ. Majed đã đi làm, Suha ở trong bếp, Sama ở trường.
— Em khỏe không?
— Dạ khỏe.
— Cô biết câu ấy. «Khỏe» đôi khi nghĩa ngược lại.
Lamis mỉm cười buồn.
— Cô vẫn đọc được gương mặt người ta.
— Một chút.
— Em lấy chồng một năm rồi. Anh Hisham. Người tốt, kỹ sư, gia đình cũng tốt.
— Rồi sao?
— Em không biết nói thế nào.
— Em cứ nói bằng cách nào cũng được.
— Đêm tân hôn… em không thể.
Rasha im lặng.
— Ý em là… em không thể…
Lời đứt đoạn.
— Đừng nói thêm. Cô hiểu.
— Một năm nay chưa có chuyện gì xảy ra. Lần nào em cũng co cứng lại rồi khóc. Anh ấy kiên nhẫn. Nhưng anh bắt đầu hỏi: có điều gì mà anh không biết không? Em đã yêu ai khác chưa? Còn em không biết trả lời thế nào.
— Em đã kể với ai chưa?
— Mẹ em nói: «Cố gắng nhé con, con gái ai cũng sợ lúc đầu». Mẹ chồng em nói: «Có thể con không muốn con trai ta». Còn em không biết.
— Lamis, em bắt đầu biết điều gì về thân thể mình từ khi nào? Về chuyện xảy ra giữa người đàn ông và người đàn bà?
— Một tuần trước đám cưới.
— Ai nói?
— Mẹ em. Mẹ bảo: «Chịu đựng đi, rồi sẽ qua».
Rasha biết câu ấy. Cô đã nghe nó cách đây hai mươi lăm năm từ biết bao người đàn bà. Và ai từng nghe đều biết, đó là lời dặn dò phổ biến nhất trong lịch sử các bà mẹ, và ít hữu ích nhất: lời dặn chuẩn bị cô gái cho cuộc sống chung như người ta chuẩn bị bệnh nhân cho một ca phẫu thuật.
— Em đã đến gặp bác sĩ nữ chưa?
— Chưa. Em sợ.
— Vì sao?
— Vì em sẽ phải nói là em không thể, và mọi người sẽ biết.
— Bác sĩ không kể với ai. Và có những bác sĩ chuyên về chuyện này, và điều em mô tả phổ biến hơn em tưởng. Thân thể em không từ chối chồng em. Thân thể em đang sợ. Nỗi sợ ấy được dạy rằng nó không được phép thư giãn.
— Nó sợ em ư?
— Nó sợ tất cả những gì em đã học: rằng chuyện này nguy hiểm, rằng nó là điều xấu hổ, rằng nó đau, rằng em phải chịu đựng. Mọi thông điệp ấy dựng một bức tường nhỏ quanh thân thể.
Mắt Lamis ngấn lệ.
— Bức tường ấy phá được không ạ?
— Được. Nhưng từ từ, và không phải xấu hổ.
— Còn Hisham?
— Anh ấy có biết em đang sợ không?
— Không. Anh nghĩ em từ chối anh.
— Em hãy nói với anh điều em vừa nói với cô. Đừng nói «em yếu». Hãy nói: «Em sợ, và em cần được giúp».
— Nếu anh giận thì sao?
— Có thể anh giận. Nhưng cơn giận của anh sẽ ít hơn nỗi sợ của anh. Và nếu anh là người tốt thì anh sẽ lắng nghe.
Lamis im lặng rất lâu.
— Sao không ai dạy chúng em điều này?
— Vì không ai dạy họ.
Rasha viết một cái tên lên mẩu giấy nhỏ rồi đưa cho cô.
— Đây là số của một bác sĩ phụ khoa cô quen. Cô sẽ tự gọi cho cô ấy.
Khi Lamis đi rồi, Rasha đứng bên cửa sổ nhìn ra phố. Cô chưa giải thích với em điều gì lớn lao. Nhưng cô nghĩ rằng giữa một cô gái viết mẩu giấy ở lớp mười và một người đàn bà khóc trong đêm tân hôn chỉ có một sợi chỉ: không ai nói. Và nỗi hổ thẹn, khi được làm ra trong im lặng, sẽ thành thân xác.
CHƯƠNG BA MƯƠI LĂM
Việc Majed làm
Đêm ấy Layla không ngủ.
Cô nghĩ đến Dana, cô gái cô chưa từng gặp, và cậu bé mang trong điện thoại một thứ vũ khí nhỏ, và nghĩ rằng cô không biết luật pháp ở đây vận hành thế nào, các cô cố vấn xử sự ra sao, và làm sao một người lạ có thể can thiệp vào ngôi nhà không phải của mình.
Sáng ra, cô thấy mẹ trong bếp đang pha trà.
— Mẹ, con cần nói chuyện với mẹ.
— Nói đi.
Cô kể mọi chuyện mà không nhắc tên cô gái. Hanan lắng nghe trong im lặng, và khi Layla nói xong, chị đặt chiếc cốc xuống.
— Con nghĩ sao?
— Con muốn nói với cậu Majed.
— Vì sao lại là cậu ấy?
— Vì chuyện này ở đây không giải quyết được chỉ bằng luật. Vì cậu là người được lắng nghe trong xã hội của mình. Và vì con biết cậu đã thay đổi.
— Nếu cậu ấy sai thì sao?
— Thì ít nhất mình đã thử.
Hanan suy nghĩ.
— Layla, con biết con đang đặt một việc vào tay một người có thể la hét, trừng phạt, hoặc làm lộ chuyện.
— Con biết. Nhưng nếu con không liều thì con giống người bỏ một cô gái lại một mình vì sợ mình làm sai.
Mẹ cô nhìn cô bằng niềm tự hào không giấu được.
— Mẹ sẽ ở cạnh con.
Buổi trưa, họ ngồi trong phòng khách: Layla, Hanan và Majed, còn Suha đứng ở cửa.
— Con sẽ không nói tên cô bé, Layla mở đầu bình thản. Nhưng con cần cậu giúp.
— Con nói đi.
— Một cô gái ở trường Sama, tuổi thiếu niên, bị một cậu trai dọa bằng một tấm ảnh riêng tư. Và cậu ta đòi hỏi những điều.
Mặt Majed căng lên, và Layla hình dung ra khoảnh khắc bùng nổ. Nhưng anh không quát.
— Cậu trai đó là ai?
— Con chỉ biết tên: Ziad. Mười bảy tuổi, ở khu bên cạnh.
— Còn cô gái…
— Em không làm gì sai. Người đe dọa mới là người sai.
Majed im lặng. Anh như đang đọc những chữ vô hình trên tường. Rồi anh nói rất khẽ:
— Đó là điều một người ở chỗ làm đã nói với cậu vài năm trước: cô gái bị đe dọa thì không đáng bị trách. Và cậu không tin.
— Bây giờ cậu có tin không?
— Cậu đang cố.
— Cậu có biết gia đình Ziad không?
— Nếu ở khu bên cạnh thì cậu biết bố nó. Làm ở cơ quan cậu. Người tốt trong công việc, nghiêm khắc ở nhà.
— Majed, Hanan nói cẩn trọng, anh sẽ đến gặp ông ấy chứ?
— Ừ. Nhưng anh không muốn làm hại cô bé, cũng không muốn khu phố biết. Có được không?
— Được. Và vì thế bọn em hỏi anh.
Layla đặt điện thoại lên bàn.
— Mình có các bước: không trả gì cho cậu ta, không gửi gì thêm. Giữ mọi tin nhắn. Gọi cho bố cậu ta bình tĩnh, không buộc tội cá nhân, không gây scandal. Nói với ông: «Con trai ông đã làm một việc nghiêm trọng và ông là người có trách nhiệm ngăn nó». Nếu không dừng, có cơ quan chuyên trách nhận các đơn tố cáo.
— Có cơ quan như vậy ở đây sao?
— Có. Tối qua con đã tìm.
— Vậy tối nay cậu sẽ gọi cho bố nó.
— Còn mợ Suha? Layla bỗng nói. Mợ có thể gọi cho mẹ cô bé được không? Bằng giọng của một người đàn bà. Con nghĩ người mẹ cần nghe rằng con gái mình không bị buộc tội.
Majed quay sang vợ. Mắt cô lấp lánh.
— Em làm đi.
— Em ư?
— Em biết cách nói chuyện với họ.
Một câu đơn giản. Nhưng Suha, người mười lăm năm sống mà không được hỏi ý kiến việc gì, đứng sững sờ.
— Em sẽ làm.
Buổi tối Majed ngồi trong một căn phòng bên và gọi cho bố Ziad, nét mặt dè dặt. Layla không nghe được chi tiết cuộc nói chuyện, nhưng cô thấy anh bước ra sau nửa giờ, nét mặt mệt mỏi.
— Ông ấy nói gì?
— Lúc đầu ông bênh con trai. Ông nói nó chỉ là con trai và con trai thì ai cũng thế. Rồi cậu hỏi: «Nếu đó là con gái ông thì sao?». Ông im.
— Rồi sao?
— Ông hỏi cậu: ông muốn gì? Cậu nói: ông lấy điện thoại của nó, xóa hết mọi thứ, nói chuyện với nó và xin lỗi gia đình cô bé mà không nói tên. Không thì cậu sẽ nộp đơn.
— Ông ấy nhận chứ?
— Ông xin một tiếng. Sau đó ông gọi lại. Ông nói đã lấy điện thoại và đã đánh con…
— Majed!
— Ừ. Nhưng cậu nói với ông: đừng đánh nó. Điều đó không dạy được gì. Hãy ngồi với nó và nói vì sao việc này là sai.
Layla nhìn anh ngạc nhiên.
— Ông có nghe không?
— Cậu không biết. Nhưng ông nói: «Anh là người đầu tiên nói với tôi điều này».
Majed ngồi xuống, lấy hai bàn tay xoa mặt.
— Layla, cậu không biết cháu học những điều này ở đâu. Nhưng cậu biết nếu cháu không ở đây, cậu sẽ tự mình đi đánh thằng bé.
— Còn cậu đã chọn không làm.
— Vì cháu nói đánh không xóa được nỗi sợ, mà chỉ chuyển nó đi.
Anh nói thêm, chậm hơn:
— Như cậu đã chuyển nó sang Rasha.
Layla không nói gì. Cô biết điều tốt nhất cô có thể làm là để câu ấy lơ lửng trong không khí, như một lời thú nhận không cần đáp.
Cũng đêm ấy, không phải củ hành trong bếp của Suha là nguyên nhân.
Không ai nghe được điều một người đàn bà nói trong lúc thái hành. Suha đứng trước mặt bàn bếp mà thái, nước mắt rơi không chút ngượng, và đó là điều tốt nhất ở việc này: cô khóc được mà không ai hỏi. Ở phòng bên, Majed xem thời sự, Sama học bài, và mẹ Majed đang thiếp đi.
— Sao mình khóc? cô tự hỏi.
— Hành.
— Còn gì nữa?
— Không còn gì.
— Nói dối.
Cô đặt dao xuống. Ngoài ô cửa sổ nhỏ, khu phố đã ngủ.
Lần cuối có người nói với cô «cảm ơn» là bao giờ? Ba ngày trước, khi cô mang trà cho anh. Anh có thật lòng không? Không. Anh nói như nói «chào buổi sáng». Còn cô? Có thật lòng khi nói «mời anh» không? Có lẽ cô nói vì không biết nói gì khác. Và đó là câu thật nhất cô từng nghe.
Mười lăm năm trong gian bếp này, nấu nướng, dọn dẹp, bày bát đĩa, nghe bà cằn nhằn, Majed than phiền, Sama đòi hỏi. Và không ai hỏi: em muốn gì? Cô cũng không tự hỏi vì sợ câu trả lời: rằng cô không muốn điều này. Cô đặt tay lên miệng. Cô chưa từng nói thế, kể cả trong đầu.
Cô không ghét Majed. Anh là người tốt và chưa từng đánh cô. Nhưng anh chưa từng nghe cô. Thế có đủ để ghét không? Không. Nhưng đủ để khóc.
Cô lau mặt bằng tay áo. Có lần cô đã nói với anh: «Anh sẽ dạy Sama rằng tình yêu là thứ người ta bị đánh vì nó». Cô không biết câu ấy từ đâu ra; một điều gì trong cô vỡ ra. Và anh đã nhìn cô lần đầu sau nhiều năm. Cô thấy anh sợ. Cô cũng sợ. Và đó là một ranh giới chung.
Cô trở lại với củ hành và bắt đầu thái chậm rãi. Cô cần gì? Được hỏi. Được Majed hỏi cô đang nghĩ gì và muốn gì, kể cả khi câu trả lời là «em không biết». Vậy sao cô không nói với anh? Vì cô xấu hổ, và vì mẹ cô từng bảo: «Đàn bà đòi nhiều thì bị bỏ». Còn người không đòi? Bị quên. Cái nào tệ hơn? Bị quên.
Cô rửa tay. Ngày mai cô sẽ nói với anh: «Majed, em cần mình nói chuyện». Nếu anh không nghe? Cô sẽ nói lần nữa. Nếu anh vẫn không nghe? Khi ấy cô sẽ biết. Và đó là lần đầu cô quyết định mở một ranh giới mới: ranh giới giữa chịu đựng và nói ra.
Cô nghe tiếng bước chân sau lưng. Majed đứng ở cửa bếp trong bộ đồ ngủ, tay cầm chiếc cốc rỗng.
— Suha?
— Dạ.
— Em ổn không?
Cô không biết đáp gì. Anh đã mười ba năm không hỏi cô câu ấy.
— Em ổn.
— Không. Không giống thế.
— Em… cần nói chuyện.
— Bây giờ à?
— Nếu anh có thời gian.
Anh đặt chiếc cốc lên bàn.
— Có. Em ngồi đi.
Cô ngồi, anh ngồi. Và đó là lần đầu tiên từ lâu lắm hai người ngồi trong một gian bếp mà không ai đòi người kia điều gì.
Một tuần sau Sama chạy nhảy vào:
— Dana ổn rồi! Ziad đã xin lỗi bạn ấy và xóa hết mọi thứ trước mặt mẹ bạn. Và mẹ bạn không đánh bạn.
— Chị mừng quá.
— Và bạn bảo cảm ơn chị.
— Chị không làm gì cả. Cậu em mới là người làm.
— Không. Chị là người đầu tiên nói cho em biết phải làm gì.
Layla nhìn cô bé và thấy chính mình mười năm trước: đôi mắt to và khát khao tin rằng thế giới có thể an toàn. Và cô nghĩ rằng điều từng là một bí mật nghẹt thở ở Waldburg có thể hóa thành sự bảo vệ chung trong một thành phố Ả Rập, nếu ở đó có một người đàn ông biết lắng nghe và một người đàn bà được phép nói.
CHƯƠNG BA MƯƠI SÁU
Tiệm đóng cửa
Ngày thứ mười hai, Rasha quyết định đi bộ đến tiệm.
Cô không nói với ai. Cô mặc áo khoác, xuống phố, đi giữa những ngôi nhà cô thuộc từng viên đá, cho đến góc phố mà trong trí nhớ cô đã đi ngang suốt mười một năm. Tiệm vẫn như cô thấy từ trong xe hôm mới đến: tấm rèm sắt gỉ, tấm biển nhạt màu, lớp kính phủ bụi.
Cô đứng trước nó. Không có mục đích nào. Cô chỉ muốn đứng.
— Cô tìm gì à?
Cô quay lại. Một người đàn ông bốn mươi bốn tuổi đứng ở cánh cửa bên cạnh, áo vest xanh đậm, tóc điểm bạc hai bên thái dương, trong tay có chiếc chìa khóa. Cô nhìn anh, rồi nói bằng một giọng chính cô cũng không nhận ra:
— Fadi?
— Rasha.
Anh không gọi «cô giáo» như trong những tin nhắn. Anh gọi cô bằng tên trần, như thể anh không còn ở đầu bất cứ điều gì.
— Anh làm gì ở đây?
— Tôi về được hai hôm. Tôi bán tiệm. Ông chủ tiệm bên cạnh mua lại với giá rẻ. Hôm nay tôi lấy chìa khóa.
— Em… chỉ đi ngang.
— Anh thấy em từ cửa sổ. Em đứng đó mười phút rồi.
— Em không để ý.
Anh mỉm cười.
— Em có muốn vào không?
— Có được không?
— Hôm nay là ngày cuối.
Anh mở tấm rèm sắt, nó kêu lên một tiếng rít dài. Tiệm nhỏ, trống, chỉ còn mấy giá gỗ, những vệt bút và vài tờ giấy cũ trên sàn. Họ bước vào.
Fadi đứng giữa phòng nhìn quanh.
— Không gì đổi. Và mọi thứ đã đổi.
— Anh khỏe không?
— Khỏe. Anh lấy vợ bảy năm rồi. Có hai con trai.
— Tên gì?
— Anas và Kinan.
— Đẹp.
— Còn em?
— Em chưa lấy chồng.
— Anh biết. Em gái anh viết cho anh từ đây. Cô ấy bảo em là giáo viên ở Đức.
— Em dạy ở trường đại học.
— Em giỏi lắm.
Rồi họ im lặng. Trong sự im lặng ấy không có thù hận, cũng không có hối tiếc lớn. Đó là sự im lặng của người đứng trước một con sông trở về dòng chảy sau một thời gian dài khô cạn.
— Rasha, cuối cùng anh nói. Em có chịu đựng được không?
— Chịu gì?
— Majed, và những ngày tháng ấy. Sau khi anh đi.
— Còn anh?
— Anh ra đi. Và như thế dễ hơn. Em ở lại.
— Hai năm sau em cũng ra đi. Nhưng trước đó em vẫn ở trong nhà, và đã thấy những điều đã thấy.
Cô hít một hơi.
— Ừ. Và nó khó. Nhưng em không muốn đổ trách nhiệm cho ai về những gì đã xảy ra, không phải anh, không phải Majed. Tất cả chúng ta đã chuyển động trong những bức tường mình không xây.
— Anh cứ tưởng em sẽ ghét anh.
— Em không ghét anh. Em chờ để hiểu.
— Và em đã hiểu chưa?
— Một phần: rằng anh không làm gì sai, em cũng không, và chính thế giới chưa sẵn sàng.
Fadi thò tay vào túi áo vest và lấy ra một mẩu giấy nhỏ gấp lại.
— Cái này của em.
— Gì vậy?
— Tin nhắn cuối cùng. Anh chép lại bằng chữ của mình sau khi điện thoại em bị đập vỡ. Anh giữ nó, và tưởng một ngày sẽ đưa cho em, mà không biết bằng cách nào.
Cô nhận lấy bằng bàn tay run và mở ra.
«Anh không biết em là gì của anh. Nhưng anh biết mình đã bắt đầu chờ đến buổi tối.»
Cô đọc câu ấy, rồi đọc lần nữa. Và trong khoảnh khắc ấy, mắt cô không có nỗi nhớ. Có một điều gì lạ hơn và êm hơn: lòng biết ơn vì có người đã nghĩ về mình theo cách ấy, dù chuyện chưa thành trọn.
— Cảm ơn anh.
— Còn anh xin lỗi.
— Về điều gì?
— Về việc anh đã không chiến đấu nhiều hơn.
— Anh không thể.
— Có thể. Nhưng đôi khi anh nghĩ: nếu anh có đủ tiền mua một căn hộ, hoặc nếu anh không có hai cô em gái, mọi chuyện sẽ ra sao.
— Mình không biết.
— Và mình không cần biết.
Cô mỉm cười.
— Câu ấy dạo này cứ trở lại trong đời em.
Họ đứng một lát trong tiệm lặng. Rồi anh nói:
— Anh nghe nói mẹ em ốm.
— Vâng.
— Cho anh gửi lời hỏi thăm. Và nói với bà là anh xin lỗi vì đã vắng mặt.
— Bà sẽ vui.
— Và nếu em muốn mình giữ liên lạc, như bạn bè…
— Không.
Cô nói thật nhẹ.
— Vì sao?
— Vì em không muốn mở một cánh cửa có thể làm đau vợ anh hoặc làm đau em. Và vì có những câu chuyện khép lại đẹp nhất khi ta đừng cố kéo dài.
Anh gật đầu.
— Anh hiểu.
— Nhưng em vui vì anh đã nói điều anh nói.
Anh đưa tay ra, cô bắt. Và cô bước ra khỏi tiệm, vào ánh sáng mùa đông, mẩu giấy trong túi.
Cô đi trên con phố hẹp và nghĩ rằng con người không phải lúc nào cũng đến được điều mình muốn. Nhưng đôi khi họ đến được điều mình cần: nghe thấy, sau nhiều năm, rằng một điều gì đó đã thật.
CHƯƠNG BA MƯƠI BẢY
Con đường ra nghĩa địa
Bà biết đó là đêm cuối.
Không phải vì bà nói với ai, mà vì có điều gì trong thân thể bà đã nhẹ đi, như đang chuẩn bị cho một chuyến đi. Bà Umm Majed nằm trên giường mắt mở, trong phòng là ánh đèn nhỏ, và mùi hoa hồng ông Abu Nabil mang đến còn thoảng trong không khí.
Trong bà có hai tiếng nói đối thoại, như mọi người đều đối thoại trong đêm cuối cùng của mình. Tiếng thứ nhất hỏi: bà có sợ không? Bà đáp: không. Không chút nào? Một chút. Sợ gì? Sợ mình chưa nói đủ. Với ai? Với Hanan, với Rasha, với Majed. Còn chưa nói điều gì? Rằng bà thương họ.
Bà đã nói rồi, tiếng ấy đáp. Không, bà nói, bà chỉ nói những điều giống nó: «Con ăn chưa?», «Sao con mệt thế?», «Mặc áo khoác vào». Nhưng bà chưa nói câu ấy. Vì sao? Vì trong nhà này chưa ai từng nói. Vì sao chưa ai nói? Vì mẹ bà không nói với bà.
Bà bật cười yếu ớt. Một chuỗi dài những im lặng: người mẹ nào cũng trao im lặng của mình cho con gái như trao một chiếc nhẫn.
Bà nhắm mắt. Bà hỏi mình có phải kẻ phản bội, với người chồng, vì ngay đêm nay vẫn nghĩ đến Salim. Có hại gì không? Không. Có hại cho anh ta không? Anh ta chết rồi. Có hại cho Abu Majed không? Ông cũng chết rồi. Vậy không ai bị hại. Nhưng bà xấu hổ. Vì sao? Vì bà là một người đàn bà bảy mươi bốn tuổi mà còn nghĩ đến tình yêu. Tình yêu có biết tuổi không? Không. Thượng đế có biết không? Bà nghĩ là không.
Trong phòng có một sự im lặng đẹp. Bà nghĩ đến ông Abu Nabil và tiếng gõ cửa bà chờ mỗi tối. Ông chưa từng chạm vào bà quá một bàn tay đặt lên bàn tay. Nhưng một cái chạm như thế đủ trả lại cho bà một cảm giác đã quên: rằng có ai đó thấy mình. Nếu đêm nay bà nói với ông rằng bà yêu ông thì sao? Bà không làm được. Vì sao? Vì đã muộn. Muộn có cấm được không? Không. Vậy sao bà sợ? Vì bà chưa từng làm điều ấy.
Rồi bà nghe tiếng chân ngoài phòng khách, và một tiếng gõ nhẹ vào cửa ngoài. Là ông. Bà không đợi ông vào giờ này.
— Bà Umm Majed? ông thì thầm sau cánh cửa. Tôi chỉ đi ngang thôi. Bà có khỏe không?
Bà mỉm cười.
— Ông vào đi.
Ông bước vào trong chiếc áo sơ mi trắng, tay cầm một túi nhỏ đựng nho, và ngồi bên cạnh giường.
— Bà chưa ngủ.
— Chưa.
— Bà cần gì không?
— Tôi cần nói với ông một điều.
— Bà nói đi.
— Tôi không biết nói thế nào.
— Bà cứ bắt đầu từ bất cứ điều gì.
Bà nhìn ông, nhìn gương mặt hiền mệt mỏi của ông, bàn tay ông đang chậm rãi đưa tới bàn tay bà.
— Cảm ơn ông.
— Vì điều gì?
— Vì ông đã đến mỗi tối.
— Tôi mới là người phải cảm ơn bà.
— Vì sao?
— Vì trước khi đến đây, tôi không chờ đợi điều gì.
Không ai nói chữ yêu. Nhưng hai bàn tay vẫn nằm trong nhau giữa ánh sáng mờ, và đêm trôi nhẹ trên họ như một tấm chăn. Khi ông Abu Nabil ngủ gục trên ghế, tay vẫn nắm tay bà, bà nhìn lên trần nhà.
— Mày có nghe không? bà hỏi tiếng nói. Tôi đã nói rồi.
— Bà chưa nói.
— Chưa. Nhưng tôi đã cảm thấy.
— Thế có đủ không?
— Đủ.
Bà đặt đầu xuống gối, mắt khép hờ. Bà không sợ. Bà chỉ chờ, như người đàn bà chờ một chuyến tàu mà biết rằng nó sẽ đến.
Lúc rạng đông, ông Abu Nabil nhẹ nhàng rời tay bà và trở về nhà.
Rồi bà qua đời trong một đêm mưa bắt đầu rơi, trước khi ai thức dậy.
Đó không phải cái chết bi thương. Bà đã sống bảy mươi bốn năm, mấy hôm trước khi mất bà trở lại chỗ ngồi yêu thích và ăn món chà là ông Abu Nabil thích, và nghe Rasha đọc cho một cuốn sách cũ. Sáng ra, Suha thấy bà nằm yên trên giường, hai tay trên ngực và gương mặt thanh thản như đứa trẻ đã ngủ.
Ai cũng khóc. Cả Majed, người không bao giờ khóc, ngồi bên mép giường, ôm đầu trong hai tay và khóc, như anh đã khóc năm hai mươi lăm tuổi khi cha mất.
Buổi tối, hàng xóm và họ hàng đến. Đàn ông tụ họp trong phòng khách lớn, đàn bà trong phòng trong, theo lệ. Sáng hôm sau vị sheikh đến sắp xếp tang lễ.
— Chúng ta sẽ xuất phát sau buổi trưa, ông nói. Đàn ông ra nghĩa địa, đàn bà ở nhà.
— Tôi muốn đi, Hanan nói.
Mọi người quay sang chị.
— Chưa ai nghe nói phụ nữ đi nghĩa địa, một người chú nói.
— Cháu biết.
— Đó là tục lệ.
— Cháu biết. Nhưng đây là mẹ cháu. Và cháu đã sống hai mươi năm xa mẹ. Cháu không muốn tiễn mẹ từ sau một bức tường.
Một sự im lặng nặng nề phủ xuống. Vị sheikh nhìn Majed.
Majed đứng ở góc phòng, gương mặt không đọc được. Anh nhìn em gái, nhìn vị sheikh, rồi nhìn xuống sàn.
— Thưa sheikh, cuối cùng anh nói, tôi không ra fatwa. Nhưng tôi biết mẹ tôi chưa bao giờ nói bà cấm con gái. Và tôi sẽ không cấm em gái tôi.
— Nhưng người ta…
— Người ta không liên quan đến tôi.
Majed chưa từng nói câu ấy, không phải trong tuổi tức giận, sợ hãi và danh dự.
— Tôi sẽ lái xe. Hanan, Layla và Rasha sẽ đến. Họ sẽ không vào nghĩa địa nếu tục lệ không cho, nhưng sẽ đứng ở cổng. Và chúng tôi sẽ tiễn bà cùng nhau.
— Anh muốn thế sao? vị sheikh hỏi, bối rối.
— Tôi thấy thế là công bằng.
Buổi trưa, sau lễ cầu nguyện, linh cữu được đưa lên tay những người đàn ông, và những người đàn bà đi theo sau, cách một quãng nhỏ: Hanan đi đầu, bên cạnh là Layla và Rasha, phía sau là Suha, và Sama nắm tay. Vài người hàng xóm bắt đầu thì thầm, nhưng không ai phản đối.
Ở cổng nghĩa địa họ dừng lại như đã thỏa thuận. Đàn ông vào trong, khiêng thi hài về phía huyệt, và những người đàn bà ở lại bên hàng rào sắt.
Hanan nắm các thanh sắt bằng hai bàn tay và nhìn từ xa. Chị thấy nơi chị từng chơi đùa thuở bé, mặt đất đỏ, những cây đã bị chặt, và thấy anh trai chị cúi xuống đặt nắm đất bằng chính tay mình.
Ở phía xa, một người đàn ông gầy trong chiếc áo khoác cũ đứng, tay cầm chiếc khăn tay trắng. Đó là ông Abu Nabil. Không ai lại gần ông. Ông đứng một mình, vai chùng xuống, nước mắt chảy không tiếng.
Majed thấy ông từ xa. Anh bỏ đất xuống, chậm rãi đi tới, giữa sự lặng im của mọi người. Đến nơi, anh đứng trước ông một lúc. Anh không nói gì. Rồi anh đưa tay ra bắt tay ông, hai bàn tay họ ôm lấy nhau rất lâu. Ông Abu Nabil thì thầm điều gì mà không ai nghe, Majed gật đầu, nắm cánh tay ông, và họ cùng bước tới phía mộ.
Đó là điều cao nhất được nói ra hôm ấy: một người đàn ông quyết định không để một người đàn ông khác đau buồn một mình, vì nỗi buồn không biết tuổi tác, địa vị, hay sự cho phép của xã hội.
Sau lễ chôn, khi những người đàn ông trở về nhà, Hanan vẫn đứng ở cổng nghĩa địa.
— Mẹ ơi, Layla nói. Đi thôi.
— Chờ một chút.
— Mẹ cần gì không?
— Mẹ muốn nhớ nơi này.
— Mình sẽ trở lại.
— Ừ. Nhưng mẹ sẽ không trở lại trong sợ hãi.
Chị nhìn xuống nền đất đỏ rồi thì thầm bằng giọng không ai nghe ngoài chị:
— Cảm ơn mẹ. Vì tất cả những gì mẹ đã nói. Và những gì mẹ chưa nói.
CHƯƠNG BA MƯƠI TÁM
Bức thư dưới gối
Vào ngày cuối cùng, khi Hanan thu xếp quần áo trong căn phòng nhỏ, Suha bước vào, dáng ngập ngừng.
— Umm Layla…
— Gì vậy?
— Em tìm thấy cái này dưới gối của bà.
Cô đưa chị một phong bì cũ, bên ngoài viết bằng nét chữ run: «Gửi Hanan».
Hanan nhận lấy bằng đôi tay nặng nề.
— Bà viết từ khi nào?
— Em không biết. Nhưng hai tuần trước bà xin em giấy và bút.
Hanan ngồi xuống giường và mở phong bì. Trong đó chỉ một trang giấy với nét chữ nghiêng ngả, những câu ngắn:
«Hanan, con gái của mẹ,
Nếu con đọc những dòng này thì mẹ đã được nghỉ.
Mẹ không xin con tha thứ, vì mẹ không biết mình có xứng đáng không. Mẹ xin con sống. Tất cả những gì mẹ chưa kịp làm, con hãy làm đi, và đừng chờ ai cho phép.
Hãy nói với Layla rằng bà ngoại thương nó nhiều hơn những gì bà nói được. Hãy nói với Rasha rằng chim không cần lồng để được yêu. Hãy nói với Majed rằng nó là một đứa con tốt, và sợ hãi không phải là lỗi, nhưng truyền nó lại cho người khác thì là.
Cho mẹ gửi lời hỏi thăm Samir. Nó là người hiền. Nhưng mẹ muốn con chắc chắn rằng sự hiền ấy sẽ không đủ nếu nó chưa học biết lắng nghe.
Mẹ của con.»
Hanan đọc hai lần. Rồi chị đặt tờ giấy lên ngực và khóc lặng lẽ.
Ở sân bay, Majed đứng bên chị, trong mắt có điều không nói được.
— Hanan.
— Gì anh?
— Em sẽ về nữa chứ?
— Có. Có thể mùa hè.
— Bọn anh sẽ chờ em.
— Cả Suha nữa chứ?
— Suha. Và Sama. Và tất cả những ai em muốn.
Chị chạm vào cánh tay anh.
— Majed, anh không còn là người đàn ông của mười năm trước.
— Anh vẫn còn sợ.
— Nhưng anh đã học cách không biến nỗi sợ thành luật.
Anh không đáp. Anh chỉ ôm chị một cái ôm ngắn, không dùng lời nào.
Sau đó, khi máy bay bay lên trong đêm lạnh, Hanan lại tựa đầu vào tấm kính, nhưng lần này chị không run. Layla ngồi bên cạnh, Rasha ngồi ở hàng sau, trong tay một mẩu giấy nhỏ, đọc và mỉm cười.
— Mẹ ơi, Layla thì thầm.
— Hử?
— Một ngày nào đó mẹ có trở lại sống ở đây không?
— Không.
— Vì sao?
— Vì mẹ không còn thuộc về một nơi nào nữa. Nhưng mẹ không còn sợ bất cứ nơi nào.
— Còn con?
— Con sẽ thuộc về nơi nào con che chở được cho người ta.
Layla nhìn qua cửa sổ vào bóng tối bên dưới, nơi một thành phố Ả Rập nhỏ lấp lánh như một chấm sáng rồi mất đi. Và cô nghĩ rằng ranh giới không phải những đường kẻ giữa các quốc gia. Chúng là những đường kẻ trong các ngôi nhà và trong lồng ngực, và những người xóa chúng không xóa bằng sức mạnh, mà bằng việc ngồi lại cùng nhau, bằng câu hỏi, bằng vạch lại thật rộng hơn một chút, cho đến khi chỗ này đủ rộng cho tất cả.
Chuyến đi đã xong, nhưng những câu hỏi vẫn còn đi tiếp. Có thể ta rời một thành phố rồi trở lại sau hai mươi năm và thấy con người bớt tàn nhẫn hơn ta tưởng, rằng những ngôi nhà đóng kín có những ô cửa sổ nhỏ, và rằng người mẹ cất dưới gối điều họ không nói nổi. Điều tôi muốn nói ở đây rất giản dị: vấn đề không phải là một xã hội mở và một xã hội đóng. Vấn đề là mỗi chúng ta đều tưởng can đảm đến từ phía bên kia. Can đảm đến khi một con người, ở bất cứ nơi nào, quyết định ngồi trước con gái, em gái hay mẹ mình và hỏi: «Con muốn gì?», rồi lắng nghe câu trả lời.
QUYỂN SÁU
Những lời hứa
Mỗi nhân vật đều tự hứa với mình một điều trong bóng tối: «Mai mình sẽ nói». «Mai mình sẽ hỏi». «Mai mình sẽ không mở tin nhắn».
Nhưng những lời hứa được hứa trong đêm, sáng ra thường gặp thứ chẳng giống chúng: ánh sáng gắt, những con người thật, và một thân thể phản lại kế hoạch. Ngày mai không đến như đã hứa. Nó đến chậm hơn, hoặc lạ hơn, hoặc nhỏ hơn ta tưởng, và rất nhiều khi, đẹp hơn.
Các chương của quyển này đi lại giữa những thời điểm của các quyển trước, mỗi chương bắt đầu từ một lời hứa và đi tới điều xảy ra sau nó, không theo trật tự thời gian chặt chẽ. Trong những trang này tôi theo dõi các lời hứa: có lời được thực hiện, có lời vấp ngã, có lời đổi dạng trên đường thành một điều không ai tính tới. Tôi sẽ không phán xét ai. Tôi sẽ đứng cạnh họ trong lúc họ cố gắng.
CHƯƠNG BA MƯƠI CHÍN
Em có mệt không?
Mất hai tháng.
Samir không thể nói thẳng câu ấy. Anh đi ngang bếp, mở tủ lạnh rồi đóng lại. Ngồi trước tivi rồi tắt đi. Cầm một chiếc cốc rồi đặt xuống. Đó là cái cách của những người đàn ông học một ngôn ngữ mới ở tuổi năm mươi: đi vòng quanh một chữ như người ta đi vòng quanh một cái ao không biết sâu bao nhiêu.
Một buổi tối tháng Năm, sau buổi tư vấn gia đình lần thứ tám, anh ngồi xuống bên Hanan trên ghế dài và nói, không nhìn chị:
— Hôm nay em có mệt không?
Chị ngẩng đầu khỏi cuốn sách.
— Gì cơ?
— Anh hỏi: hôm nay em có mệt không?
Chị nhìn anh. Mặt anh đỏ, hai tay đan vào nhau giữa hai đầu gối như một cậu học trò chờ điểm.
— Có.
— Mệt nhiều không?
— Nhiều.
— Vì sao?
— Phòng nhiều lắm. Phòng 412 có một vị khách say làm rơi chai xuống thảm. Và anh đã một tháng không hỏi em.
— Giờ anh đang hỏi.
— Đúng.
Anh thở sâu.
— Còn em? Em có hỏi anh không?
— Anh có mệt không?
— Có.
— Nhiều không?
— Nhiều. Lái xe. Đường xá. Giám đốc ép. Và anh…
Anh dừng.
— Và anh?
— Và anh muốn nói với em một điều từ lâu rồi.
— Nói đi.
— Anh không biết nói thế nào.
— Cứ nói như anh làm được.
— Anh… nhớ em.
Lúc đầu chị không hiểu.
— Mình ở cùng một nhà mà.
— Anh biết. Nhưng anh nhớ một Hanan mà anh chưa từng biết. Và anh sợ mình không làm được.
Một thoáng im lặng. Rồi chị bật cười, tiếng cười nhỏ ngắn và thật.
— Sao em cười?
— Vì em cũng sợ như anh.
— Em ư?
— Ừ. Nhiều năm rồi em nhìn thân thể mình và tự hỏi: ai muốn thứ này?
— Anh.
— Đừng nói thế để làm em vui.
— Anh không làm em vui. Anh không biết nịnh.
Điều đó đúng. Họ cùng cười.
Đêm ấy không có gì kịch tính xảy ra. Nhưng Samir đặt tay lên tay chị, ngập ngừng, như chạm vào một tờ giấy có thể bốc cháy, và chị không rút tay lại.
Một tuần sau, trong một đêm yên tĩnh, anh tắt đèn và nói:
— Anh lại gần được không?
— Được.
— Em muốn không?
— Muốn.
— Nếu có điều gì em không thích?
— Em sẽ nói.
Đó là điều lạ nhất trong hai mươi năm: một người đàn ông hỏi vợ trước khi chạm vào cô. Nói: «Thế này được không?». Và lắng nghe câu trả lời. Và ở đây người kể dừng lại để nói điều không được nói trong các gia đình đáng kính: phần lớn những cặp vợ chồng nằm chung một giường hai mươi năm chưa từng nói về chiếc giường, và hai thân thể sống như hai người hàng xóm lịch sự không bao giờ gõ cửa nhà nhau.
Không dễ. Có bối rối, có tiếng cười bất ngờ, có im lặng, có ngập ngừng. Hai thân thể đã quen sự thân thuộc mà không có đối thoại, giờ đang học đối thoại mà không có thân thuộc. Và có lúc Hanan thì thầm:
— Em sợ.
Anh dừng.
— Sợ gì?
— Em không biết. Như em mười sáu tuổi.
— Còn anh như chẳng biết gì cả.
— Không sao.
— Mình dừng nhé?
— Không. Chỉ… từ từ thôi.
Anh đi chậm lại. Và trong sự chậm rãi ấy có một sự chân thật chị chưa từng thấy ở anh, và một sự dịu dàng anh cũng không biết mình có.
Khi mọi chuyện qua đi, họ nằm yên trong bóng tối.
— Có… hợp không? anh hỏi nhỏ.
— Khác.
— Tốt không?
— Tốt.
— Thật không?
— Thật.
Anh nắm tay chị.
— Hanan, một lúc sau anh nói, anh không biết mình có yêu em đúng cách không. Nhưng anh biết anh muốn học.
— Em cũng vậy.
— Nếu mình thất bại thì sao?
— Thì mình thất bại cùng nhau.
Đó là câu không có sức mạnh, không có lãng mạn. Nhưng đó là lần đầu chị nghe nó từ anh, không như một phán quyết mà như một lời hẹn. Và chị ngủ thiếp đi và nghĩ rằng tình yêu, sau hai mươi năm, có thể không đến như một cơn dâng trào. Nó có thể đến như một sự cho phép: mỗi người cho người kia được lại gần và được lùi lại. Và mọi điều trước đó chỉ là chuẩn bị.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI
Tất cả
Layla ngồi trên ghế dài, Jonas đối diện, giữa họ là hai tách trà chưa ai chạm.
Cô đã luyện cách nói suốt ngày: trong xe, ở trung tâm, giữa hai hồ sơ. Mỗi khi cố rút gọn, cô lại tự nhủ: «Không. Tất cả».
— Jonas, em sẽ nói với anh điều em vẫn giấu.
— Em không buộc phải nói.
— Em buộc phải. Em muốn.
— Được.
Cô hít một hơi.
— Khi anh hỏi em có muốn cưới không, em thấy mình sợ. Không phải sợ anh. Sợ chính em. Sợ em nói «có» vì ai cũng chờ nó. Và sợ em không biết cách được yêu mà không chờ cái bẫy.
Gương mặt anh vững vàng.
— Hồi mười sáu tuổi, em đã gặp một chuyện. Anh biết. Marc. Em đã nói với anh rằng nó đã qua, và đúng vậy. Nhưng nó để lại trong em một thứ. Như một chiếc chuông báo động không bao giờ tắt. Mọi sự tử tế đều thành đáng ngờ. Và anh tử tế. Anh vững vàng. Và em ngày nào cũng chờ gương mặt kia xuất hiện.
— Nó đã xuất hiện chưa?
— Chưa.
— Và điều đó làm em đau sao?
— Em không biết. Có lẽ em đau vì không tin vào bình yên.
Jonas im lặng. Trong im lặng ấy anh cố hiểu, không cố tự vệ.
— Layla.
— Dạ.
— Anh nói một điều được không?
— Dĩ nhiên.
— Anh đã cảm thấy điều ấy.
— Điều gì?
— Rằng em chờ. Mỗi lần anh đưa tay chạm em dịu dàng, anh thấy em cứng lại một khoảnh khắc. Em không để lộ, nhưng anh thấy.
— Và anh làm gì?
— Anh không nói gì. Anh không muốn làm em có cảm giác anh theo dõi em.
— Anh biết?
— Biết.
— Sao anh không nói với em?
— Vì anh sợ mình trở thành một phần của triệu chứng.
Cô cười trong nước mắt.
— Anh thông minh hơn em tưởng.
— Không. Anh chỉ yêu em.
— Đó là câu nguy hiểm nhất.
— Vì sao?
— Vì bây giờ em tin nó.
Anh nắm tay cô.
— Layla, anh không đòi câu trả lời đêm nay, cũng không đòi ngày mai. Anh chỉ muốn ở lại.
— Nếu em không hứa được gì thì sao?
— Anh không xin lời hứa.
— Nếu em cứ như thế này thì sao?
— Như thế nào?
— Sợ.
— Anh sẽ ở lại khi em sợ.
— Nếu em sợ mãi?
— Thì mình sợ cùng nhau. Và anh biết một điều về nỗi sợ.
— Điều gì?
— Anh đã sợ từ năm mười sáu tuổi, khi anh chờ trên bậc thềm tòa án. Anh tự hỏi: nếu cô ấy ghét mình thì sao? Nếu cô ấy không bao giờ nhìn mình nữa thì sao?
— Mà em đã nhìn.
— Em đã nhìn.
Họ mỉm cười.
— Vậy em không nói «có» lúc này, Layla nói. Cũng không nói «không». Em nói: «Chưa».
— Và đó là một câu trả lời đầy đủ.
— Thật không?
— Dĩ nhiên. Anh thích một «chưa» thành thật hơn một «có» sợ hãi.
Cô đưa tay chạm vào mặt anh.
— Anh biết điều gì làm em ngạc nhiên không?
— Gì?
— Là trong lúc nói với anh tất cả những điều này, em không thấy hổ thẹn. Em cứ tưởng mình sẽ thấy.
— Vì chẳng có gì đáng hổ thẹn.
— Không. Nhưng người ta đã dạy em như thế.
— Ai?
— Tất cả: im lặng, những trải nghiệm. Và bây giờ em dạy các cô bé điều ngược lại mà chưa áp dụng cho chính mình.
— Và em vừa áp dụng.
— Vâng. Mới đây thôi.
Cô tựa đầu lên vai anh. Giữa họ lúc ấy không có lời hứa, không có nhẫn, không có ngày tháng. Có điều quý hơn: mỗi người biết rằng mình có thể sợ trước mặt người kia mà không bị phán xét.
Sáng hôm sau, Jonas pha trà như mọi ngày và không hỏi gì cô. Anh chỉ đặt cốc trước mặt cô và nói:
— Chào buổi sáng.
Layla nhìn chiếc cốc rồi nhìn anh, và nghĩ rằng điều cô cần nhất chính là thế này: để ngày mới vẫn bình thường sau khi cô đã nói sự thật.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI MỐT
Ngoài bản hợp đồng
Tám giờ tối, Thomas đã từ Thượng Hải trở về.
Chiếc vali lớn của anh ở cạnh cửa, áo khoác vắt trên ghế. Katrin đứng trong bếp chuẩn bị bữa tối, và nghĩ rằng đây là cảnh chị đã thấy cả trăm lần: một người đàn ông trở về và một người đàn bà nấu ăn. Chỉ là lần này nó sẽ thay đổi.
— Anh mệt.
— Một chút.
— Mình ăn trước nhé?
— Ừ.
Họ ăn trong im lặng, những chuyện nhỏ về thời tiết và chuyến đi phủ lên mọi thứ. Rồi khi dọn đĩa, chị nói:
— Thomas, em muốn nói một điều.
— Em nói đi.
— Em yêu một người đàn ông.
Gương mặt anh không động.
— Anh biết.
— Anh biết?
— Từ ba tháng nay. Chiếc cốc em để trong bồn rửa, và cách em nhìn điện thoại.
— Sao anh không nói?
— Vì hợp đồng bảo: không câu hỏi.
— Đúng.
Họ im lặng.
— Còn anh? chị nói. Anh có…
— Có.
— Ai?
— Lian. Ở văn phòng Thượng Hải. Một năm rồi.
Katrin bật cười một tiếng lạ.
— Vậy là cả hai chúng ta.
— Có vẻ vậy.
— Mà không ai nói gì.
— Hai ta giỏi im lặng.
Chị đặt đĩa vào bồn và quay lại bàn.
— Chuyện gì đang xảy ra với chúng ta?
— Anh không biết.
— Mình đã thỏa thuận rằng chuyện này sẽ không đau.
— Và hai ta nói dối.
— Vì sao?
— Vì nó đau. Giờ anh cảm thấy một điều.
— Gì vậy?
— Anh không biết. Ghen? Nhớ? Sợ?
— Em cũng thế.
Đó là nghịch lý: hai người vợ chồng thỏa thuận không ghen, sau bảy năm, đúng lúc thú nhận lại thấy mình ghen. Điều ấy giống những quốc gia tuyên bố trong hiến pháp rằng không có nỗi sợ, rồi ban đêm xây tường.
— Katrin, sau một lúc im lặng anh nói. Mình có sai không?
— Em không biết.
— Mình muốn tự do. Mình tưởng tự do là đừng gắn bó.
— Và mình đã thành công.
— Thành công đến mức quên mình là vợ chồng.
— Phải.
— Em có yêu anh ấy không?
— Có thể.
— Còn anh yêu cô ấy. Hoặc anh nghĩ vậy.
— Vậy thì?
— Vậy thì không có sai lầm. Nhưng không có hôn nhân.
Một câu tàn nhẫn, nhưng không bất ngờ. Như thể nó rơi từ một trần nhà cũ mà không ai biết đang nứt.
— Mình chia tay à? chị hỏi.
— Anh không biết. Em muốn không?
— Em không biết.
— Để mình nghĩ đã.
— Ừ.
Anh đặt tay lên tay chị. Không phải cái chạm của đôi tình nhân, mà là của hai người đồng hành chung một chuyến đi dài, và không biết chuyến đi ấy đã kết thúc.
— Em biết điều gì làm anh đau không? anh nói. Anh không muốn mất em. Và anh không muốn ở lại.
— Em cũng vậy.
— Có thể sao?
— Có lẽ đó mới là tình yêu: không muốn làm đau nhau và cũng không muốn ở lại.
— Nó tên là gì?
— Tình bạn.
— Mạnh hơn hôn nhân sao?
— Đôi khi.
Chị khóc. Chị không ngờ. Trong cuốn sổ chị có cột thứ ba: «Những gì tôi sợ», và chị chưa từng viết vào đó điều này: đau buồn cho một cuộc hôn nhân mà chị không biết mình còn yêu.
— Em không ngờ mình sẽ khóc.
— Anh cũng không.
Và anh cũng khóc lặng lẽ, sau bảy năm thỏa thuận rằng không ai khóc.
Một giờ sau, khi cả hai đã lặng đi, họ ngồi xuống ghế dài.
— Mai gọi luật sư nhé?
— Không. Một tuần nữa.
— Vì sao?
— Vì em muốn cho mình một tuần để buồn.
— Anh sẽ buồn cùng em.
— Cảm ơn anh.
Đêm đó, khi Thomas sang phòng khách lần đầu sau bảy năm, Katrin ngồi trên giường và mở cuốn sổ đen. Dưới cột thứ nhất, «Những gì tôi có», chị viết: «Thomas. Bạn tôi». Dưới cột thứ hai, «Những gì tôi muốn»: «Yêu không mặt nạ». Dưới cột thứ ba, «Những gì tôi sợ»: «Không gì bây giờ. Hoặc tất cả. Không khác nhau».
Chị gấp cuốn sổ, nhìn vào bóng tối và nói khẽ:
— Được rồi, Karim. Em đến đây. Chậm thôi. Nhưng em đến.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI HAI
Bức thư cuối cùng
Tuần thứ tư, Salma mở tin nhắn.
Cô không quyết định thế. Điện thoại nằm trên bàn, Yamen ở nhà trẻ, trung tâm yên ắng, và ở phòng bên một người đàn bà đang khóc như mọi ngày. Cô nhìn màn hình: «Bassam: 67 tin nhắn». Và đặt ngón tay lên tin cuối cùng.
«Anh đã ra khỏi bệnh viện. Anh vào cấp cứu. Anh không chịu nổi nữa. Anh sẽ về nhà anh trai ở miền Nam, và anh chỉ viết cho em một lần này: anh xin lỗi. Anh yêu em. Và anh muốn gặp Yamen trước khi đi. Nửa tiếng ở một quán cà phê đông người. Anh xin em.»
Cô đọc hai lần. Tim cô đập dữ dội.
Đừng đi, một giọng nói bảo. Nhưng anh ấy ở bệnh viện. Có thể. Và có thể anh định… và có thể anh không định. Còn mình? Em không phải người chịu trách nhiệm. Nếu anh chết thì sao? Nếu anh không chết thì sao? Cô ngồi trên giường và không khóc. Cô run.
Một tiếng sau, khi bà Kohl họp xong trở về, bà thấy cô ngồi ở hành lang.
— Salma?
— Em mở tin nhắn rồi.
— Cô biết.
— Sao cô biết?
— Vì em thường không ngồi ở đây.
Bà ngồi xuống cạnh cô.
— Em có muốn nói với cô không?
— Có. Anh ấy ở bệnh viện. Và anh ấy muốn gặp Yamen.
— Em đã kiểm tra chưa?
— Chưa.
— Mình kiểm tra nhé.
Bà Kohl gọi đến bệnh viện, và mười phút sau trở lại.
— Không có ai nhập viện bằng cái tên này.
— Nhưng anh ấy…
— Điều đó không có nghĩa gì. Cô không biết anh ta nói dối, nói quá hay đang ẩn. Quan trọng là: em có muốn gặp anh ta không?
— Em… sợ.
— Sợ gì?
— Sợ là em muốn.
— Và sợ điều ấy?
— Sợ nếu thấy anh ấy thì em sẽ quay lại.
— Đó là điều thật nhất em nói cho đến giờ.
Họ im lặng.
— Không ai cấm em, bà Kohl nói. Nhưng nếu em muốn thì mình sắp xếp một cuộc gặp có điều kiện: cô đi cùng em. Nơi công cộng. Nửa tiếng. Không có Yamen. Và nếu em thấy điều gì thì mình đi.
— Nếu anh ấy khóc?
— Mình sẽ xem.
— Nếu…
— Salma, em không cần hoàn hảo. Em chỉ cần có mặt.
Thế là hai người đi.
Quán cà phê nhỏ, Bassam ngồi ở một góc, gầy, xanh xao, đôi mắt mệt mỏi. Thấy Salma, anh đứng dậy rồi ngồi xuống.
— Cảm ơn em đã đến.
— Em không đến vì anh.
— Anh biết.
— Anh muốn gì?
— Gặp em. Xin lỗi em.
— Nói đi.
— Anh xin lỗi. Anh đã… anh bệnh, Salma. Giờ anh biết. Anh đã đi gặp bác sĩ. Bác sĩ nói anh có vấn đề với cơn giận. Anh sẽ chữa.
— Tốt.
— Em có tha thứ cho anh không?
Cô im lặng. Đây là khoảnh khắc cô sợ: anh hỏi câu ấy bằng giọng mềm và đôi mắt ướt, và cô tìm thấy trong mình tiếng người đang yêu thì thầm: «Nói có đi». Nhưng lần này cô cũng nghe tiếng nói thứ hai, to hơn một chút.
— Em chưa tha thứ cho anh lúc này.
— Vì sao?
— Vì em không biết anh có thành thật không. Và nếu có thì điều đó không nghĩa là em sẽ quay lại.
— Anh đâu xin em quay lại.
— Anh đang xin. Bằng cách dịu dàng.
— Không…
— Bassam, cô nói bằng một sự bình thản mà bản thân cô cũng không biết, anh nói: «Anh bệnh». Đó là một câu đặt trách nhiệm lên vai em để em chịu đựng. Và em không còn gánh ai nữa.
— Nhưng anh yêu em.
— Còn em đã yêu anh. Và em nói thật với anh: em không biết đó có phải tình yêu không. Em chỉ biết em đã học cách chịu đựng và gọi chịu đựng là yêu.
Mặt anh đổi sắc.
— Em muốn anh biến mất sao?
— Em không muốn anh biến mất. Em muốn anh chữa bệnh, trả tiền nuôi Yamen, và gặp nó khi em quyết định, khi luật pháp quyết định.
— Còn em?
— Em sẽ sống.
— Một mình?
— Vâng.
Bàn tay anh run trên mặt bàn.
— Nếu anh không sống nổi khi thiếu em thì sao?
— Đó không phải việc của em.
Cô nói không chút tàn nhẫn, như người đặt xuống đất một vật nặng. Rồi cô đứng dậy.
— Salma…
— Tạm biệt, Bassam.
Cô đi ra cửa, bà Kohl bước theo bằng những bước chân điềm tĩnh. Ngoài phố, đến vỉa hè, đầu gối cô run lên và cô gục xuống một chiếc ghế.
— Em có làm đúng không?
— Cô không biết có «đúng» hay không. Nhưng em đã làm điều em có thể.
— Em suýt…
— Suýt, và đã không.
Cô khóc. Không khóc vì Bassam. Cô khóc vì những năm tháng, và vì người đàn bà đã quen quên mình.
— Em có buồn mãi không?
— Không mãi. Nhưng nỗi buồn là một phần của tự do.
— Em không biết.
— Không ai nói với mình cả.
Cô lau mặt.
— Em muốn về với Yamen.
— Đi nào.
Trên đường đến nhà trẻ, Salma nghĩ rằng ranh giới đúng không được vạch một lần. Nó được vạch lại mỗi ngày, và đôi khi bị xóa rồi vạch lại, và điều đó không có nghĩa là nó yếu. Nghĩa là nó sống.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI BA
Không trả lời
Tareq đến phòng khám vào một sáng thứ Ba.
Dina vừa khám xong một bệnh nhân, và trong lúc nghỉ ngắn cô ngồi uống cà phê. Cô trợ lý bước vào nói:
— Thưa bác sĩ, có một người đàn ông chờ ở quầy tiếp tân. Anh ấy bảo không cần hẹn.
Cô biết là ai. Đã hai tháng từ lần cuối cô trả lời tin nhắn của anh. Anh đã viết hai trăm tin, gửi hoa, gọi từ những số khác nhau, và hai lần chờ trước cửa nhà.
— Bảo anh ấy là tôi bận.
— Anh ấy nói sẽ chờ.
— Vậy cứ để anh ngồi.
Cô tiếp tục làm việc, biết rằng hai tay mình cử động chính xác lạ lùng, như làm bằng sắt. Hai tiếng sau, hết lịch hẹn, anh đứng trước mặt cô trong phòng khám. Anh vẫn nhã nhặn như mọi khi, áo sơ mi trắng, đôi mắt đỏ hoe.
— Dina.
— Anh muốn gì?
— Gặp em. Nói cho rõ.
— Em đã bảo em cần thời gian.
— Hai tháng là đủ thời gian.
— Không.
— Anh không hiểu. Anh đã làm gì?
— Không gì cả.
— Vậy sao?
— Đó chính là vấn đề: anh không làm điều gì rõ ràng. Nhưng mọi điều anh làm khiến em nghẹt thở.
— Anh yêu em.
— Em tin anh. Nhưng tình yêu của anh siết lại.
— Đó là lời buộc tội.
— Đó là lời mô tả.
Mặt anh sầm lại.
— Em bệnh rồi. Em bị người ta ảnh hưởng: bạn em, bác sĩ của em. Họ muốn em bỏ anh.
— Không ai muốn gì cả.
— Có chứ. Và em yếu đuối.
Đó là điểm bác sĩ Weiss đã cảnh báo cô: khoảnh khắc khi tình yêu thành bản án. Và cô biết rằng chính ở khoảnh khắc ấy, những kẻ chỉ biết kiểm soát dùng thủ đoạn mạnh nhất: làm cô yếu đuối vì đã từ chối họ, để lời từ chối của cô thành bằng chứng bệnh tật của cô chứ không phải bằng chứng quyền của cô.
— Tareq, cô nói giọng vững vàng, em muốn anh đi.
— Nếu anh không đi?
— Em sẽ gọi bảo vệ.
— Em không làm đâu.
— Em sẽ làm.
— Anh không tin.
— Em không cần anh tin.
Cô lấy điện thoại ra, bấm một nút. Người bảo vệ bước vào qua cửa, cao lớn và điềm tĩnh.
— Có chuyện gì không, thưa bác sĩ?
— Vị này muốn ra về.
Tareq nhìn cô rất lâu. Trong mắt anh có điều gì như một nỗi đau thật. Rồi anh nói:
— Em sẽ hối hận.
— Có thể.
— Em sẽ không tìm được ai yêu em như anh.
— Em biết.
— Vậy thì sao?
— Vậy thì em sẽ không tìm được. Và em sẽ sống.
Anh bỏ đi.
Dina đứng giữa phòng, không khí quanh cô run lên. Cô gọi cho Nadine:
— Tớ làm được rồi.
— Gì cơ?
— Tớ đuổi anh ấy.
— Cậu thấy thế nào?
— Lạ. Như thể cuộc sống ngừng lại.
— Đó là khoảng trống. Nó sẽ qua.
— Và tớ làm gì với nó?
— Không gì cả. Chỉ cho phép nó.
Buổi tối, khi cô ngồi ở nhà, điện thoại reo. Lukas.
— Dina?
— Vâng.
— Anh không muốn gì cả. Anh chỉ nghe nói trong tòa nhà rằng hôm nay có một người đàn ông đến. Em có ổn không?
— Sao anh biết?
— Tin tức đi trong tòa nhà. Anh xin lỗi nếu anh xen vào.
— Không. Anh không xen vào.
— Em cần gì không?
— Em không biết.
— Được rồi. Anh ở đây.
Và anh cúp máy. Chỉ có vậy. Anh không hỏi thêm, không nói «anh sẽ đến», không đề nghị đưa cô đi hay hỏi thăm. Nhưng Dina ngồi trên ghế dài và bỗng khóc. Không phải khóc vì Tareq. Cô khóc vì vừa nhận ra một điều: sự dịu dàng không cần nài nỉ, và «anh ở đây» mà Lukas nói rồi im lặng thật hơn một trăm tin nhắn tình cảm.
Hai tuần sau cô nhận lời mời ăn tối của anh. Không có gì xảy ra. Họ ăn và nói về răng, về du lịch, về người mẹ ốm của anh. Khi xong, họ đứng trước nhà hàng dưới cơn mưa.
— Anh đưa em về nhé?
— Không. Em sẽ đi bộ.
— Được.
— Lukas.
— Gì vậy?
— Em không thấy run.
— Anh biết.
— Anh có phiền không?
— Không. Anh thích biết sự thật.
— Anh nghĩ sao?
— Rằng đôi khi cái run đến sau sự an toàn chứ không phải trước nó.
— Anh nói thế để em yên tâm sao?
— Anh nói vì anh đã thử.
Cô mỉm cười.
— Vậy thì sao?
— Vậy mình ăn tối lần nữa chứ?
— Chưa.
— Và đó là một câu trọn vẹn.
— Em biết.
Cô đi bộ một mình trong mưa. Nước ướt mặt cô, và cô nghĩ đến cô bé trong lòng mình. Đêm nay cô bé im lặng, không hỏi, không chờ. Cô bé đang ngủ.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI BỐN
Mẹ
Omar quyết định nói với mẹ vào một sáng thứ Sáu.
Ngày ấy không có lý do gì. Chỉ là ngày bà thường gọi, giọng bà mang mùi bánh mì và tiếng ồn của căn bếp xa. Nhưng anh thức dậy trước bình minh, ngồi xuống sàn trước cửa sổ và tự nhủ: «Hôm nay».
Clara đã hứa sáng nay sẽ ghé. Anh không nói với cô quyết định của mình. Anh muốn tự làm.
Mười giờ, điện thoại reo.
— Alô mẹ.
— Chào con yêu. Con khỏe không?
— Khỏe. Mẹ đang một mình à?
— Ừ. Ba con ở nhà thờ Hồi giáo, em gái con ở trường.
— Tốt.
— Con sao thế? Giọng con lạ lắm.
— Con muốn nói với mẹ một điều.
— Con nói đi.
Tim anh đập dữ dội. Anh nắm điện thoại bằng hai tay ướt mồ hôi.
— Con… con sẽ không làm được điều ba mẹ chờ đợi ở con.
— Con nói gì?
— Con sẽ không cưới cô gái mà ba mẹ chờ cho con.
Im lặng.
— Vì sao?
— Vì… con đã yêu một cô gái ở đây. Tên là Clara. Cô ấy không phải người Hồi giáo.
Anh nghe thấy tiếng thở của mẹ. Rồi im lặng lâu đến mức anh tưởng đường dây đã đứt.
— Mẹ?
— Mẹ đây.
— Mẹ nghe thấy con không?
— Mẹ nghe.
— Mẹ, nói gì đi.
— Mẹ không biết nói gì.
— Gì cũng được.
— Mẹ…
Bà dừng.
— Mẹ không hiểu. Mẹ không biết phải nói gì. Chuyện này chưa từng xảy ra trong gia đình mình. Ở nước mình người ta không nói về chuyện này.
— Con biết.
— Còn ba con?
— Không ai biết ngoài mẹ.
— Còn cô gái này?
— Tên Clara. Người Đức. Cô ấy tốt, mẹ ạ. Cô ấy chăm sóc con.
— Mẹ có giận con không?
— Không.
— Mẹ buồn?
— Có.
— Vì con làm mẹ thất vọng?
— Không.
— Vậy vì sao?
— Vì mẹ sợ cho con.
Có điều gì vỡ trong giọng anh.
— Sợ?
— Ừ. Sợ người ta. Sợ ba con. Sợ ngày mai. Mẹ không biết. Sợ tất cả.
— Con không muốn làm mẹ đau.
— Mẹ biết. Con không làm đau ai. Con là con của mẹ.
Anh im lặng. Đó là lần đầu anh nghe câu ấy: không «nhưng», không «tuy vậy».
— Mẹ, con cũng sợ.
— Mẹ biết. Từ khi con còn nhỏ. Con giấu nhiều điều, và mẹ nhìn con và biết trong ngực con có một hòn đá, và mẹ không hỏi.
— Vì sao?
— Vì mẹ sợ câu trả lời.
— Còn con sợ nói.
— Chúng ta ai cũng sợ, Omar à. Mẹ không biết mình sẽ làm gì. Không biết sẽ nói gì với ba con. Không biết sẽ nói gì với chính mình. Nhưng mẹ biết một điều: mẹ sẽ không bỏ con.
Anh khóc không tiếng.
— Cảm ơn mẹ.
— Đừng cảm ơn mẹ. Mẹ là mẹ con.
— Nếu ba giận thì sao?
— Thì mẹ sẽ nói với ba rằng mẹ là mẹ của con, và mẹ sẽ không quên.
— Nếu…
— Omar, nghe mẹ. Mẹ không hứa là mẹ sẽ hiểu. Cũng không hứa là mẹ sẽ đồng ý. Nhưng mẹ hứa là mẹ sẽ cố. Và cửa nhà mẹ mở.
— Còn nhà mình?
— Mẹ không biết.
— Còn em gái?
— Mẹ sẽ nói với nó khi đến lúc.
— Giờ con làm gì?
— Điều con vẫn làm: học, ăn, ngủ. Và đừng vội điều gì.
— Mẹ có cầu nguyện cho con không?
— Mỗi ngày.
— Mẹ cầu gì?
— Mẹ nói: Lạy Thượng đế, xin gìn giữ con trai con.
— Chỉ có thế thôi sao?
— Mẹ chỉ biết thế.
Họ im lặng. Rồi bà nói, giọng thấp hơn:
— Cô gái ấy có tốt không?
— Có.
— Cô ấy có yêu con không?
— Có.
— Còn con có yêu cô ấy không?
— Có.
— Vậy thì…
Bà không nói hết. Nhưng anh nghe phần còn lại trong im lặng.
Sau cuộc gọi, anh ngồi yên trên sàn, ánh sáng đã tràn đầy phòng. Rồi có tiếng gõ cửa, Clara bước vào, tóc rối, tay cầm hai tách cà phê và túi bánh mì.
— Chào buổi sáng.
— Chào.
— Cậu ổn không?
— Ổn.
— Mẹ cậu gọi à?
— Ừ.
— Bà nói gì?
— Bà nói: «Con là con của mẹ».
Clara ngồi xuống cạnh anh và đưa anh tách cà phê. Cô không nói gì. Cô tựa vai mình vào vai anh.
Hai tuần sau, cha anh gửi một tin nhắn ngắn không lời chào: «Mẹ con nói với ba rồi. Ba không muốn nói chuyện lúc này». Rồi không ai gọi từ phía ông. Omar không biết chuyện này sẽ kết thúc ra sao. Có thể một ngày cha anh trở lại, có thể không. Và có thể sự im lặng vẫn còn. Nhưng anh biết im lặng không phải lúc nào cũng là bức tường. Đôi khi nó là khoảng không các linh hồn cần để học.
Và một thứ Sáu sau đó, điện thoại anh reo. Là mẹ.
— Alô con yêu.
— Alô mẹ.
— Con ăn chưa?
— Con ăn rồi.
— Còn Clara?
— Cô ấy cũng ăn rồi.
— Bảo cô ấy là mẹ gửi lời chào.
Anh bật cười trong nước mắt.
— Con sẽ nói.
Ở đầu dây bên kia, trong một ngôi nhà nhỏ ở Damascus, một người mẹ mỉm cười nhìn bức tường, và nghĩ rằng làm mẹ đôi khi là nói điều mình không hiểu, vì mình thương.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI LĂM
Bàn tay trên vai
Tòa án ấn định phiên xét xử vào tháng Mười Một.
Svenja đã chuẩn bị hai tháng. Cô ngồi với nữ luật sư trẻ ba buổi, đọc to hồ sơ của mình cho đến khi những chữ ấy không còn gì làm cô sợ. Đêm trước phiên tòa cô ngủ chập chờn và thức dậy lúc năm giờ, đếm những ngọn đèn trên trần.
— Em có muốn chị đi cùng không? Hanan hỏi.
— Em không muốn làm phiền chị.
— Chị xin được đi.
— Chị còn đi làm.
— Chị đã xin nghỉ phép.
Svenja nhìn chị rất lâu rồi nói:
— Cảm ơn chị.
Trong phòng xử, Hanan ngồi ở hàng cuối trong chiếc váy sẫm, tay đặt trên chiếc túi. Chị thấy Hoffmann từ xa. Ông mặc bộ vest xám và ngồi thẳng, gương mặt vẫn là gương mặt của người tưởng mình sẽ bước ra khỏi đây như lúc bước vào.
Khi tên Svenja được gọi, cô đứng dậy. Cô không nhìn ông. Cô nhìn vị thẩm phán và nói rõ ràng bằng tiếng Đức những gì đã xảy ra. Không thêm, không bớt. Khi luật sư phía bên kia hỏi: «Vì sao cô không nói gì lúc ấy?», cô đáp:
— Vì tôi tưởng im lặng là sự tử tế.
— Vậy có phải không?
— Không. Đó là sợ hãi.
Hai tiếng sau cô bước ra khỏi phòng, hai đầu gối run, và ngồi xuống chiếc ghế ngoài hành lang.
— Em mạnh mẽ lắm, Hanan nói.
— Không. Em run.
— Mạnh mẽ là run mà vẫn nói.
Svenja mỉm cười yếu ớt.
Hai tuần sau có quyết định: phạt tiền, án treo, bồi thường, và cấm làm việc trong ngành khách sạn năm năm. Như nữ luật sư nói, thế chưa đủ, nhưng đã được viết ra.
Một tháng sau, vào một đêm bình thường, Svenja đến một quán rượu cùng các đồng nghiệp ở khách sạn. Cô ngồi ở góc uống nước ép, cười với Omar và ngắm nhìn gian phòng. Bỗng một người đàn ông từ phía sau đặt tay lên vai cô và vui vẻ nói:
— Xin lỗi, có phải Svenja không? Hồi trước anh…
Cô không nghe được phần sau. Cô bật dậy, gạt tay anh ra rất mạnh và lùi lại cho đến khi đập vào tường. Tim cô đập ầm ầm trong tai và hơi thở thắt lại.
— Xin lỗi! người đàn ông nói, hoảng hốt. Tôi không có ý…
— Không sao, Omar thì thầm, đã bước lại gần cô. Đây là một đồng nghiệp cũ. Anh ấy không có ý gì.
— Em biết, cô nói bằng giọng khản. Em biết.
Và cô chạy ra ngoài.
Cô đứng trên phố lạnh thở hổn hển, cố nhớ ra con người thở bằng cách nào. Và ở đây người làm việc với nạn nhân học một bài không được dạy trong các tòa án: công lý có thể đưa ra phán quyết trong một ngày, nhưng thân thể còn nhiều năm vẫn đang nhận quyết định ấy.
— Svenja.
Cô quay lại. Là Hanan, đến lấy áo khoác cho cô.
— Em bị làm sao vậy?
— Thân thể em nhớ.
— Nhưng chỉ là…
— Chị biết.
— Em ngốc quá.
— Không.
— Đã mấy tháng rồi. Em tưởng mình ổn.
— Em ổn. Và thân thể em vẫn đang học rằng em ổn.
Chị chậm rãi đưa tay ra và hỏi:
— Chị đặt tay lên vai em được không?
Svenja nhìn chị. Đó là sự khác biệt. Chị không làm cô bất ngờ. Chị hỏi cô.
— Được.
Hanan đặt tay lên vai cô. Bàn tay ấm, hơi nặng, và vững. Trong những giây ấy, Svenja thở được.
— Cái này có qua không chị?
— Không nhanh đâu. Nhưng nó qua. Và có người giúp: nhà trị liệu, nhóm hỗ trợ. Chị biết vài nơi.
— Còn chị? Chị có từng trải qua điều như thế không?
— Không hẳn. Nhưng chị học được rằng thân thể giữ lại những điều ta không nói.
— Chị làm gì?
— Chị nói. Chị xin một cái chạm khi chị cần. Và chị từ chối khi chị không muốn.
— Em muốn học điều đó.
— Em sẽ học.
Họ đứng một lát dưới ánh đèn đường. Khi Svenja trở vào, người đàn ông đã xin lỗi lần nữa, và cô nói với anh: «Không sao. Tôi ổn. Cảm ơn anh đã xin lỗi». Đó là điều khó nhất cô làm trong đời, và dễ nhất sau đó.
Đêm ấy cô viết vào cuốn sổ một câu: «Nỗi sợ có thể quay lại. Điều đó không xóa những gì mình đã làm».
CHƯƠNG BỐN MƯƠI SÁU
Cây óc chó
Ở ngôi làng Romania, buổi sáng bắt đầu bằng tiếng chuông.
Không phải chuông nhà thờ, mà chuông của đàn dê đi ngang lúc sáu giờ dưới cửa sổ nhà Anca. Những ngày đầu sau khi về, âm thanh ấy đánh thức cô và cô ngồi bật dậy kinh hãi. Rồi nó trở thành thứ đưa cô về với mặt đất.
Giờ cô hai mươi sáu tuổi. Cô sống với mẹ trong ngôi nhà cũ dưới chân đồi, có một căn phòng nhỏ sạch sẽ và chiếc giường không ai ngủ ngoài cô. Không ai trong làng biết hết những gì đã xảy ra. Mẹ cô biết một phần, em trai cô biết ít hơn. Phần còn lại là im lặng, không nói vì không ai biết nói thế nào.
— Hôm nay con đến trường không? mẹ hỏi.
— Có.
— Mẹ làm cho con cái bánh kẹp nhé?
— Không. Con ăn ở đó.
Cô đã ghi danh vào một khóa điều dưỡng ở thành phố gần đó, hai ngày mỗi tuần. Cô ngồi trong lớp giữa những cô gái nhỏ hơn cô năm tuổi, những người chẳng biết gì về cô. Mọi chuyện không dễ. Cô giật mình khi một người đàn ông lại gần ngoài hành lang, kiểm tra các cánh cửa, và cưỡng lại cái muốn kiểm tra hộ chiếu trong túi cứ mười phút một lần.
— Cậu ổn không? một người bạn học hỏi một hôm.
— Ổn.
— Mắt cậu…
— Mình ngủ không ngon.
— Được rồi.
Buổi trưa hôm ấy cô lấy trong túi ra một tấm thiệp nhỏ có ảnh cây óc chó ba trăm năm tuổi, và ở mặt sau là câu cô đã viết cách đây ba tuần mà chưa gửi. Cô biết mình nói gì, vì đã viết nó mười lần trong đầu: «Cảm ơn vì đã ngồi cùng một tiếng». Cô không biết làm sao để nó đến. Cuối cùng cô gửi đến địa chỉ một tổ chức ở Đức mà người đàn bà từng giúp cô trong nơi trú ẩn đã đưa cho cô. Và cô không biết người đàn ông đã ngồi cùng cô đêm ấy có nhận được không. Cô cũng không cần biết.
Vài tuần sau, khi từ trường về, cô thấy mẹ ngồi trên bậc cửa, tay ôm ngực.
— Gì vậy ạ?
— Anca.
— Mẹ?
— Hôm nay có một người đàn ông đến.
Người cô cứng lại.
— Người nào?
— Từ tòa thị chính. Hỏi con. Nói có một khoản tiền…
— Khoản nào?
— Ông bảo một tổ chức ở Đức gửi cho con một khoản bồi thường. Từ một vụ án. Ở tòa.
Anca ngồi xuống bậc cửa. Cô không biết có một vụ án. Rằng quán đã bị đóng cửa, chủ quán bị xét xử, và tòa đã phán các nạn nhân được bồi thường. Rằng sau tất cả, có ai đó đã nghĩ đến cô như một con người, chứ không phải một con số.
— Bao nhiêu?
— Mẹ không biết. Ông nói mai sẽ quay lại.
— Mẹ có chắc không phải…
— Mẹ đã kiểm tra. Ông ấy ở tòa thị chính. Mẹ biết ông ấy.
Anca không nói gì. Cô nhìn ngọn núi.
— Con sẽ làm gì với số tiền ấy? mẹ hỏi.
— Học tiếp.
— Rồi sau đó?
— Làm việc ở bệnh viện.
— Con có sợ không?
— Có.
— Sợ gì?
— Sợ tất cả.
— Và con vẫn đi?
— Vâng.
— Vì sao?
— Vì con không muốn ở yên trong nỗi sợ ở một chỗ.
Mẹ cô nhìn cô và nắm tay cô.
— Con mạnh hơn mẹ từng.
— Không. Con đang cố.
— Và đó chính là nó.
Buổi tối, Anca ngồi dưới cây óc chó cổ thụ trên đỉnh đồi. Rễ cây nổi lên như những ngón tay, bóng nó phủ nửa bãi cỏ. Cô lấy một cuốn sổ nhỏ ra và viết:
«Hôm nay mình ngủ được hai tiếng không sợ.
Hôm nay mình không kiểm tra hộ chiếu.
Hôm nay mình mỉm cười với một người lạ.
Mình không biết mình có tự do không. Nhưng mình biết mình đang bước đi.»
Cô gấp cuốn sổ lại và thở.
Ở một nơi khác, trong một thành phố Đức, một người đàn ông đang đọc một tấm thiệp ngắn có ảnh một cái cây và lặng lẽ khóc. Anh sẽ không bao giờ biết rằng có một người đàn bà đang ngồi dưới chính cây ấy và nghĩ rằng sự im lặng đôi khi có thể là hình thức thật nhất của lời cảm ơn.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI BẢY
Ba ngày
Câu Suha nói trong bếp không có hệ quả dễ dàng.
Họ ngồi cho đến sau nửa đêm, và khi xong thì trời sắp sáng. Cô nói với anh tất cả: mười lăm năm không ai hỏi, nhu cầu được hỏi ý kiến, và một nỗi nghẹn cũ chưa từng nói: rằng cô đã muốn đi học.
— Đi học?
— Em đã năm nhất ngành văn học. Em bỏ khi mình cưới.
— Anh không biết.
— Vì anh chưa từng hỏi.
Majed im lặng. Gương mặt anh đổi.
— Giờ em muốn gì?
— Quay lại.
— Đến trường đại học?
— Ít nhất là học.
— Còn Sama? Và mẹ?
— Sama lớn rồi. Còn mẹ thì em chăm từ bao năm nay. Em muốn có một phần của em trong đời em.
Anh không trả lời.
Ba ngày sau, khi anh ăn sáng, anh nói không mào đầu:
— Suha, đăng ký học hết bao nhiêu?
— Gì cơ?
— Học phí. Bao nhiêu?
Cô mở miệng rồi lại khép.
— Em không biết. Em chưa hỏi.
— Hãy hỏi.
— Anh đồng ý à?
— Anh chưa nói đồng ý. Anh nói: hỏi đi. Anh muốn hiểu.
— Sao anh đổi ý?
— Anh chưa đổi. Chỉ… anh đang nghĩ.
Đó chưa phải một quyết định. Nhưng lần đầu tiên anh nói: «Anh đang nghĩ». Một câu nhỏ, mà trong nhà chúng ta nặng hơn «Anh đồng ý», vì ai nói «Anh đang nghĩ» là thừa nhận rằng quyết định không được viết sẵn ở một nơi khác.
Nhưng khu phố không chờ. Ngày thứ năm, Suha nhận một cuộc gọi từ bà cô xa của Majed, người nghe ai đó nói: «Suha muốn đi học! Và Majed chịu! Gia đình này bị sao vậy?». Ngày thứ bảy một đồng nghiệp ở cơ quan đến chỗ anh với nụ cười ranh mãnh:
— Nghe nói vợ anh sắp vào đại học. Anh dễ tính quá, Abu Sama ạ.
Đó là khoảnh khắc. Khoảnh khắc đến ngay trước mọi thay đổi thật: người ta cười.
Majed nói:
— Ừ.
— Ừ?
— Ừ. Vợ tôi sẽ đi học.
— Còn anh đồng ý à?
— Tôi không cấm ai học.
— Rồi cô ấy ở nhà chứ?
— Không. Cô ấy ở trường đại học.
— Còn nhà cửa?
— Rồi ta sẽ lo.
— Anh lạ thật.
— Có thể.
Anh trở về văn phòng, hai tay run. Anh đã làm điều cả đời chưa làm: đứng một mình trước tiếng cười của tập thể mà không chiến đấu với nó cũng không trốn khỏi nó.
Buổi tối, Suha thấy anh ngồi trong phòng khách trước bức ảnh của cha.
— Hôm nay anh thế nào?
— Kinh khủng.
— Vì sao?
— Anh nói với một đồng nghiệp là anh ủng hộ em.
— Thật sao?
— Ừ. Và anh ta cười.
— Em xin lỗi.
— Không. Đừng xin lỗi.
— Anh có hối hận không?
— Không. Nhưng anh sợ.
Cô ngồi xuống cạnh anh.
— Anh biết không? Anh là người đàn ông đầu tiên trong gia đình nói điều này.
— Anh biết.
— Anh có sợ không?
— Có. Nhưng anh đang học sợ mà vẫn làm.
Cô đưa tay đặt lên tay anh. Cô không nói «cảm ơn». Cô nói:
— Anh làm em ngạc nhiên.
— Không. Anh chỉ cố đừng mất em.
— Anh sẽ không mất em.
— Em có hứa không?
— Không. Em không hứa. Nhưng em ở đây.
Ở phòng bên, Sama đang làm bài, và đã nghe hết sau cánh cửa. Cô bé viết bằng bút chì ngoài lề vở: «Ba đang đổi. Mẹ đang nói. Có lẽ con cũng vậy».
CHƯƠNG BỐN MƯƠI TÁM
Nỗi sợ đẹp
Trong căn bếp nhỏ ở nhà Gertrud, Walter cố mở hộp bánh quy bằng đôi tay run.
— Để em.
— Anh làm được.
— Anh không làm được. Tay anh.
— Tay anh vẫn còn làm việc.
— Vậy thì mở đi.
Ông cố. Rồi bật cười. Rồi trao hộp cho bà.
— Em thấy chưa? Cái gì cũng nghỉ hưu.
— Trừ sự kiên nhẫn.
— Sự kiên nhẫn anh lấy của em.
Ông bảy mươi lăm tuổi, bà bảy mươi, đứng trước ông trong chiếc váy xanh giản dị. Bà đã nghĩ chuyện này nhiều tháng. Và trong một đêm tháng Mười, khi trà đã hết mà im lặng còn lại, bà nói:
— Walter.
— Hử?
— Em sợ.
— Sợ gì?
— Sợ anh nhìn thấy em.
— Tuần nào anh cũng thấy em.
— Không. Ý em là… như em đang là.
Im lặng.
— Gertrud.
— Dạ.
— Em biết anh cũng sợ không?
— Anh ư?
— Ừ. Thân thể anh không còn như xưa. Và anh không biết mình sẽ đứng trước em thế nào.
— Em không bận tâm.
— Anh cũng không.
— Vậy sao mình sợ?
— Vì tuổi tác đã dạy mình xấu hổ.
Họ cười.
— Mình thử nhé? bà hỏi.
— Thử gì?
— Sợ cùng nhau.
— Nếu không được thì sao?
— Thì mình cười.
Chẳng có gì kịch tính. Trong phòng không có hoa hồng, không có nến. Chỉ có một chiếc giường cũ, những tấm rèm kéo kín và ngọn đèn mờ, và hai con người trưởng thành biết rằng mỗi cái chạm giữa họ mang theo hai cuộc đời. Có bối rối, có ngượng ngùng, có một tiếng cười thứ hai khi đầu gối người này va vào người kia, và một sự im lặng đẹp.
Khi mọi chuyện xong, họ nằm yên trong bóng tối.
— Em ổn không? ông thì thầm.
— Ổn.
— Còn thân thể em?
— Không hoàn toàn hài lòng, nhưng hạnh phúc.
Ông cười.
— Còn anh?
— Anh… cảm thấy điều anh đã lâu không cảm thấy.
— Điều gì?
— Rằng mình được nhìn thấy.
Ông không nói gì. Ông đưa tay ôm bà thật nhẹ.
— Em đã sợ mình không thể yêu lần nữa, bà nói.
— Giờ em nghĩ sao?
— Rằng tình yêu không nghỉ hưu.
— Còn ham muốn?
— Nó đổi. Và không nghỉ hưu.
— Câu ấy hợp để khắc trên bia mộ.
— Không. Để in thành sách.
Ông lại cười, cười đến ho.
— Em giết anh mất.
— Em sẽ không làm thế.
— Thật không?
— Thật.
Sáng hôm sau, khi bà pha cà phê, Walter ngồi trên ghế nhìn bà rồi nói:
— Em biết đêm qua anh cảm thấy gì không?
— Gì?
— Anh không già.
— Vậy anh là gì?
— Một con người.
Bà đặt tách trước mặt ông.
— Thế là đủ với em.
Bên ngoài, Michael đứng trước cửa với túi đồ trên tay. Anh đến để đưa mẹ đi. Nghe tiếng cười từ trong, anh dừng lại. Anh không gõ cửa. Anh đứng một phút rồi đặt túi đồ lên bậc thềm và quay đi, trên mặt có nét gì lạ: như anh mỉm cười mà không chủ ý.
CHƯƠNG BỐN MƯƠI CHÍN
Bản hiến chương của Hanan
Cuối mùa đông Hanan trở về từ chuyến đi đến thành phố Ả Rập, chị mua một cuốn sổ nhỏ bìa xanh.
Chị không biết vì sao. Chị thấy nó trong một hiệu sách nhỏ gần nhà ga và tự hỏi: «Cái gì thế này?». Rồi chị bước vào.
Buổi tối, khi Samir đã ngủ ở phòng bên, chị ngồi trong bếp và mở cuốn sổ. Trên trang đầu chị viết:
«Bản hiến chương của Hanan dành cho chính mình.
Không để ai đọc. Cũng không để ai ký.
Chỉ vì tôi mệt rồi: mệt vì sống trong những ranh giới người khác vạch, và chưa từng tự tay vạch một ranh giới nào.»
Rồi chị bắt đầu viết. Chị không nghĩ lâu. Những câu thoát ra như đã chờ từ rất lâu:
«1. Thân thể tôi là của tôi. Tôi quyết định ai chạm vào nó và khi nào. Và tôi không xấu hổ khi nói «không», cũng không xấu hổ khi nói «có».
2. Ham muốn của tôi không phải nỗi nhục. Nhưng nó cũng không phải mệnh lệnh. Tôi lắng nghe nó rồi quyết định.
3. Tôi yêu mà không biến mất. Nếu tình yêu đòi tôi xóa mình đi thì đó không phải tình yêu.
4. Tôi không mang nỗi sợ của người khác rồi gọi đó là đức hạnh.
5. Tôi tin im lặng không phải lúc nào cũng là bình yên. Đôi khi nó là một vết thương chưa có tên.
6. Khi tôi thấy ai đó đau và tôi biết, tôi không nói «tôi không thấy». Tôi nói: «Tôi ở đây».
7. Tôi không buộc tội ai vì cảm xúc của họ. Tôi chỉ xét họ qua việc họ làm.
8. Tôi cho phép mình sai và bắt đầu lại.
9. Tôi hỏi trước khi phán xét. Và hỏi chính mình trước khi hỏi người khác.
10. Tôi không thuộc về một nơi duy nhất. Và tôi chấp nhận ranh giới của mình sống động: rộng ra và hẹp lại theo điều tôi học được.
11. Tôi che chở những ai yếu hơn tôi, và không biến sự che chở thành một chiếc lồng.
12. Khi không biết, tôi nói: tôi không biết.»
Chị dừng lại. Nhìn mục cuối cùng và mỉm cười.
Chị biết bản hiến chương này không phải luật, và có thể đổi vào năm tới hoặc ngày mai. Nhưng đó là văn bản đầu tiên chị tự tay viết về cuộc đời mình. Và chị thêm vào cuối trang: «Đây không phải tất cả ranh giới của tôi. Đây là những gì tôi biết lúc này».
Chị gấp cuốn sổ lại và tắt đèn. Trong bóng tối chị nghĩ đến tất cả những người chị quen trong năm qua: Samir đang học hỏi, Layla đang học nói «chưa», Rasha đã ra đi và trở lại, Salma đã không quay về, Omar đã nói, Svenja đã khóc, và mẹ chị đã để lại bức thư dưới gối. Tất cả họ đã viết những bản hiến chương nhỏ của riêng mình, mỗi người một cách, mỗi người trong bóng tối. Và không ai trong họ biết rằng những người khác cũng đang làm điều giống như vậy.
CHƯƠNG NĂM MƯƠI
Một đêm
Trong một đêm, tôi gom về đây từ nhiều đêm rải rác trong thời gian, mọi người đều thức cùng một giờ.
Trong một căn hộ nhỏ phía đông Waldburg, Hanan đứng bên cửa sổ và tự nhủ: «Ngày mai mình sẽ cười mà không có lý do».
Trên một chiếc xe tải ở con đường đến Munich, Samir thì thầm: «Hôm nay em có mệt không?». Và không ai nghe thấy.
Trên một chiếc giường yên tĩnh, Layla nhìn lưng Jonas và lẩm bẩm: «Mình sẽ nói với anh ấy tất cả».
Trong một căn phòng trên tiệm bánh mì, Karim bỏ một mẩu giấy vào túi và nói: «Đây là cái giá của nó, và tôi trả».
Trong một văn phòng tại nhà, Katrin gấp cuốn sổ đen của mình lại và viết: «Mai nói chuyện với Thomas».
Trong một ngôi nhà gia đình ở xa, Rasha luồn một lá thư dưới cuốn ngữ pháp, rồi tắt đèn.
Trong một phòng khách có bức ảnh mạ vàng, Majed nhìn cha và nói: «Con sẽ không như cha».
Trong một ngôi nhà lạ, Salma nhìn một chiếc điện thoại tối và không mở nó.
Trên một chiếc giường rộng, Dina thì thầm với chính mình: «Mình sẽ không yêu người nào bắt mình phải chờ».
Trong một phòng tắm nhỏ, Omar vẽ lên tấm gương mờ hơi nước một chữ: «Tôi».
Trong một căn hộ thuê, Svenja mở điện thoại và viết cho Katrin: «Em muốn nói chuyện».
Trong một căn phòng có chiếc gương bầu dục, Gertrud tắt đèn và nói với Hans: «Hãy tha thứ cho em, nhưng em đang sống».
Trong một gian bếp, Suha ngồi trước mặt Majed và nói: «Em muốn nói chuyện».
Trong một căn phòng yên tĩnh, bà Umm Majed mỉm cười với ông Abu Nabil.
Tất cả họ, cùng một giờ, mang cùng một giọng nói, dù ngôn ngữ khác nhau: Tôi sợ. Tôi muốn. Tôi không biết. Tôi ở đây.
Không ai trong họ nhìn thấy những người khác. Không ai biết rằng nỗi cô đơn mình đang sống thật ra là một nỗi cô đơn chung, và rằng ngay đêm này, hàng nghìn người ở vô số thành phố đang mở cùng một cánh cửa từ bên trong và đứng bên ngưỡng của nó.
Và ranh giới, trong tất cả những ngôi nhà ấy, không phải những bức tường. Đó là những câu hỏi được vạch bằng bút chì ở đáy sâu của đêm, bị xóa rồi vạch lại.
Khi bình minh bắt đầu chạm vào mép các tòa nhà, có ai đó mở cửa sổ, hít thở, và tự nói với mình một chữ rất nhỏ:
— Được rồi.
Anh ta không biết rằng ở những nơi khác, có những người khác đã nói cùng chữ ấy vào cùng khoảnh khắc ấy.
Sau tiểu thuyết
Trong những trang này không có phần kết, vì những vấn đề tôi đề cập không thể kết thúc. Một số mang tên mới ở mỗi thế hệ, một số vẫn như cũ, chỉ đổi áo.
Chúng ta đã hứa với chính mình trong đêm rằng sẽ làm. Ban ngày, có người đã làm, có người vấp, có người lùi lại rồi trở về. Đó là điều tôi muốn những trang này nói: ranh giới ta vạch trong bóng tối chỉ hoàn tất khi ta thử nó dưới ánh sáng; phép thử có thể đau, nhưng nó làm cho ranh giới ấy là của ta chứ không của người đã vạch thay ta; và thất bại không phải điều trái ngược của can đảm, mà là một trong các gương mặt của nó.
Con người không được nhận ra qua điều họ nói trước thiên hạ, mà qua điều họ nói với chính mình khi tắt đèn. Và quanh ta ai cũng mang một căn phòng nhỏ mà ta không thấy. Ai biết điều ấy sẽ bớt nghiệt ngã đi một chút, và ai bớt nghiệt ngã sẽ đủ sức hỏi người bên cạnh một câu nhỏ có thể đổi cả đêm.
Và nếu tôi phải nói một điều duy nhất sau tất cả những gì đã viết, thì là điều này: ta không cần xóa bỏ ranh giới, cũng không cần thần thánh hóa chúng. Ta cần biết ai đã vạch ra và vì sao, cần có can đảm để hỏi, rồi có can đảm để che chở nhau khi chúng bị xâm phạm. Vì im lặng không phải che chở, la hét không phải tự do, và giữa hai điều ấy có một khoảng hẹp tên là đối thoại, nơi chỉ ai sẵn sàng nghe điều mình không thích mới bước vào.
Điều không bao giờ chấm dứt không phải ranh giới, không phải ham muốn, cũng không phải nỗi sợ. Điều không bao giờ chấm dứt là nhu cầu được ai đó lắng nghe.
«Bạn có ổn không?»
© Numan Albarbari
Mọi quyền được bảo lưu.
albarbari.com
Bản chuyển ngữ văn học tiếng Việt từ nguyên tác tiếng Ả Rập «حدودٌ من رمل».
NUMAN ALBARBARI

